Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã ghi nhận những bước tăng trưởng vượt bậc. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong năm 2022 đạt 730,28 tỷ USD, tăng 9,2% (tương ứng tăng 61,28 tỷ USD) so với năm 2021. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động ngoại thương đặt ra nhu cầu cấp thiết đối với hệ thống dịch vụ logistics, đặc biệt là hoạt động giao nhận vận tải quốc tế bằng đường biển – phương thức chuyên chở khối lượng hàng hóa chủ đạo trong thương mại toàn cầu.

Mặc dù đóng vai trò cầu nối quan trọng thúc đẩy sự dịch chuyển hàng hóa giữa người bán và người mua, ngành dịch vụ giao nhận tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện và phát triển. Nhiều doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ phải đối mặt với các bất cập trong quản lý, kiểm soát quy trình nghiệp vụ, chi phí phát sinh ngoài dự kiến và rủi ro chứng từ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Vũ Thị Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại với đề tài: "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao".

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 2022, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình này. Ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng, đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện quy trình giao nhận hàng FCL tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn 2020 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và tập quán thương mại quốc tế:

  • Văn bản pháp luật quốc gia: Luật Thương mại 2005 (Điều 28 quy định về hoạt động nhập khẩu; Điều 233 định nghĩa dịch vụ logistics); Nghị định số 140/2007/NĐ-CP (Điều 3 quy định về thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận); Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015; Luật Trọng tài Thương mại 2010.
  • Điều ước và tập quán quốc tế: Công ước Viên năm 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Việt Nam là thành viên từ ngày 01/01/2017); Công ước Lahaye 1964; Công ước New York 1958; Luật mẫu UNCITRAL 1985; Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague), Quy tắc Hague - Visby 1968, Quy tắc Hamburg 1978, Công ước về giới hạn trách nhiệm đối với các khiếu nại hàng hải (LLMC 1976), Công ước Rotterdam 2009; Bộ quy tắc Incoterms (từ bản 1936 đến 2020); Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600); Bộ nguyên tắc UNIDROIT (2004, 2010, 2016); Quy tắc thống nhất về nhờ thu (URC 522).
  • Khái niệm và nghiệp vụ: Định nghĩa về container (container khô 20 feet, 40 feet; container lạnh 20 feet, 40 feet); phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL/FCL), hàng lẻ (LCL) và kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); hệ thống chứng từ vận tải (B/L, HB/L, MB/L, Invoice, Packing List, C/O Form E, D/O, Arrival Notice, Tờ khai hải quan).

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp phân tích: Khảo sát các thông số kỹ thuật, dữ liệu tài chính, cơ cấu doanh thu và hồ sơ nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp các chỉ tiêu về sản lượng giao nhận, kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động theo thời gian.
  • Phương pháp logic: Suy luận, khái quát hóa mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn để nhận diện điểm nghẽn và xây dựng giải pháp.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp chuỗi thao tác nghiệp vụ, quy trình luân chuyển chứng từ và xử lý thông tin nội bộ tại công ty.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Hải quan; số liệu báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao; cùng hồ sơ chứng từ thực tế của các lô hàng nhập khẩu do công ty thực hiện trong giai đoạn 2020 – 2022.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động nhập khẩu và dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Tác giả phân tích vai trò của nhập khẩu đối với doanh nghiệp (thúc đẩy cải tiến công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, gia tăng sức cạnh tranh) và đối với nền kinh tế (chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cung ứng nguyên vật liệu đầu vào, cân đối cung cầu thị trường).

Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận (freight forwarding) và phân loại các phương thức vận tải chủ yếu (đường biển, đường bộ, đường hàng không, đường sắt, đường ống, vận tải đa phương thức). Trong đó, vận tải đường biển có ưu điểm vượt trội về năng lực chuyên chở khối lượng lớn, chi phí cước cạnh tranh nhưng có hạn chế về tốc độ và rủi ro thời tiết.

Khóa luận trình bày chi tiết chức năng, nội dung của các chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ giao nhận FCL:

  • Hợp đồng thương mại;
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List);
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice);
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - gồm House Bill và Master Bill);
  • Chứng từ bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate);
  • Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin);
  • Thông báo hàng đến (Arrival Notice);
  • Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O);
  • Tờ khai hải quan điện tử.

Ngoài ra, chương này xác lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng (môi trường kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp lý, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, tiềm lực tài chính, nhân lực, R&D, cơ sở vật chất kỹ thuật) cùng 5 tiêu chí đánh giá quy trình:

  1. Thời gian thực hiện quy trình;
  2. Tính đáp ứng kịp thời nhu cầu;
  3. Tiết kiệm chi phí;
  4. Đảm bảo an toàn hàng hóa;
  5. Mức độ hài lòng của khách hàng.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao

Chương 2 tập trung khảo sát thực tiễn tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao (thành lập ngày 20/03/2015, cấp phép ngày 24/07/2019, mã số thuế 0108838372, vốn điều lệ 10 tỷ VNĐ, trụ sở tại LK23 Khu nhà ở Thương mại Sông Công, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, Hà Nội; người đại diện pháp luật: ông Đinh Ngọc Quỳnh).

Quy mô nhân sự của công ty có sự tăng trưởng qua 2 năm gần nhất:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người)
Tổng số lao động 40 48
Phân theo giới tính:
- Nam 15 18
- Nữ 25 30
Phân theo trình độ học vấn:
- Trình độ đại học 35 42
- Trình độ cao đẳng và trung cấp 5 6

Cơ cấu tổ chức bộ máy công ty bao gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc), Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh xuất nhập khẩu (gồm Bộ phận Sale và Bộ phận Chứng từ), Phòng Vận tải (gồm Bộ phận Giao nhận và Bộ phận Kho).

Về kết quả kinh doanh chung, năm 2020 công ty đạt lợi nhuận trước thuế 6.807 triệu đồng. Đến năm 2021, lợi nhuận trước thuế tăng thêm 1.067 triệu đồng so với năm 2020, chi phí tăng 194 triệu đồng. Năm 2022, doanh thu đạt 14.521 triệu đồng (tăng 1.113 triệu đồng, tương ứng tăng 1,08% so với 2021), chi phí tăng 194 triệu đồng.

Kết quả doanh thu theo từng mảng dịch vụ chính giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ tiêu dịch vụ Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) Năm 2022 (Triệu đồng)
Dịch vụ giao nhận 870,13 910,34 —
Dịch vụ vận tải 775,62 812,67 —
Dịch vụ hải quan 570,10 710,37 —

Đối với dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL), giá trị nhập khẩu phân theo các mặt hàng chủ lực giai đoạn 2020 – 2022:

Mặt hàng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Máy móc 1.155 trđ (28,97%) — —
Tổng cộng các mặt hàng 4.772 trđ (100%) 5.071 trđ (100%) 5.102 trđ (100%)

Tác giả đúc kết quy trình giao nhận hàng FCL đường biển trên thực tế tại Alibao gồm 7 bước:

  1. Ký kết hợp đồng dịch vụ;
  2. Nhận thông báo hàng đến và kiểm tra bộ chứng từ (kèm thủ tục xin cấp C/O form E qua hệ thống Ecosys thuộc Bộ Công Thương, thời gian cấp và trả hồ sơ trong vòng 8 tiếng);
  3. Khai tờ khai hải quan điện tử;
  4. Cược container, lấy lệnh giao hàng điện tử (EDO) và thanh toán dịch vụ cảng điện tử (ePort);
  5. Làm thủ tục hải quan và nhận hàng tại cảng (mở tờ khai, in mã vạch, lấy phiếu EIR);
  6. Giao hàng cho khách tại địa điểm chỉ định và trả vỏ container rỗng;
  7. Nộp thuế, quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ chứng từ.

Khóa luận đi sâu phân tích một trường hợp nghiệp vụ điển hình: Lô hàng ủy thác nhập khẩu cho khách hàng là Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoàng Long, người bán là Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Quảng Châu YIDA. Chi tiết bộ chứng từ gồm:

  • Hợp đồng mua bán số ALB121022022 ký ngày 12/10/2022, điều kiện FOB Ningbo (Incoterms 2010), thanh toán T/T 100% sau 15 ngày kể từ ngày nhận hàng;
  • Hóa đơn thương mại số ALB12102022 phát hành ngày 12/10/2022;
  • Phiếu đóng gói hàng hóa số ALB12102022;
  • Vận đơn đường biển số SMFCL22100216 phát hành ngày 17/10/2022 tại Shenzhen, tàu chuyên chở NIMTOFTE MAERSK chuyến 241S, cảng bốc Ningbo, cảng dỡ Hải Phòng, số hiệu container MRSU3146504, số seal ML-CN1190394, loại cont 40'HQ, cước trả sau (Freight Collect);
  • Chi tiết đóng gói lô hàng gia dụng (tổng cộng 507 kiện, tổng trọng lượng Gross Weight 11.930 kg, thể tích 68 CBM):
STT Tên sản phẩm Đơn vị tính Số lượng sản phẩm Số kiện hàng G.W (kg)
1 Tủ vải PCE — — 61*39.44
2 Giá treo quần áo 1 thanh PCE 550 55 1.375,88
3 Giá treo quần áo 2 thanh PCE 1.694 209 5.332,76
4 Giá treo quần áo 2 tầng PCE 542 40 840,49
5 Kệ giày đa năng PCE 582 28 700,00

Đánh giá thực trạng cho thấy Alibao có ưu thế trong việc duy trì tệp khách hàng quen thuộc, thực hiện linh hoạt dịch vụ trọn gói và ủy thác XNK. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn tồn tại các hạn chế: chưa chuẩn hóa quy trình giao nhận thành văn bản nội bộ chính thức; tỷ trọng doanh thu giao nhận tăng chậm do cạnh tranh gay gắt; nguy cơ phát sinh phụ phí vận tải (DEM/DET, THC, CIC, lưu bãi, phí tắc nghẽn cảng PCS, phụ phí xăng dầu EBS); và trang thiết bị vận tải tự có còn hạn chế, phụ thuộc vào đối tác bên ngoài.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao

Trên cơ sở đánh giá bối cảnh ngành và định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2025 – 2030, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình:
    • Soạn thảo và ban hành văn bản quy định chuẩn hóa từng bước của quy trình giao nhận hàng FCL;
    • Tăng cường kiểm soát và kiểm tra chéo tính hợp lệ của bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O form E) nhằm hạn chế sai sót trước khi khai báo hải quan điện tử;
    • Nâng cấp việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý giao nhận, tối ưu hóa thao tác trên hệ thống EDO và ePort.
  • Nhóm giải pháp thực hiện tốt quy trình:
    • Chú trọng đào tạo, nâng cao nghiệp vụ và trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên chứng từ, giao nhận;
    • Đầu tư bổ sung phương tiện vận tải đường bộ và mở rộng hệ thống kho bãi để giảm chi phí thuê ngoài;
    • Kiểm soát chặt chẽ lịch trình tàu để giải phóng container nhanh, giảm thiểu tối đa phí lưu container (DEM) và phí lưu bãi (DET).
  • Kiến nghị với cơ quan ban ngành:
    • Kiến nghị cơ quan Hải quan tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, ổn định hệ thống thông quan điện tử;
    • Kiến nghị Bộ Công Thương tối ưu hóa và đẩy nhanh tốc độ xử lý cấp C/O điện tử trên hệ thống Ecosys;
    • Kiến nghị các đơn vị quản lý cảng biển nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông kết nối sau cảng để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn bãi container.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu kinh doanh: Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động tài chính, cơ cấu dịch vụ và quy mô nhân sự của Công ty Alibao trong 3 năm 2020 – 2022 (doanh thu năm 2022 đạt 14.521 triệu đồng; tổng giá trị nhập khẩu FCL các mặt hàng chủ lực đạt 5.102 triệu đồng; quy mô nhân sự đạt 48 người vào năm 2022 với 87,5% có trình độ đại học).
  • Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ: Tổng hợp thành công lưu đồ quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL 7 bước tại doanh nghiệp, từ khâu tiếp nhận thông tin, xử lý chứng từ, làm thủ tục EDO/ePort, thông quan cảng đến quyết toán.
  • Minh chứng bằng hồ sơ thực tế: Phân tích chi tiết từng chứng từ trong lô hàng nhập khẩu FCL từ Ningbo (Trung Quốc) về cảng Hải Phòng (Việt Nam), minh họa rõ cách thức kiểm tra tính nhất quán giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List, Vận đơn và C/O Form E.
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế quản trị của doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội, chỉ ra các biện pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa chi phí phụ tải biển và kiểm soát rủi ro thủ tục hải quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu giới hạn trong phạm vi không gian tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao và tập trung vào tuyến vận tải đường biển Trung Quốc – Việt Nam (qua cảng Hải Phòng). Dữ liệu phân tích chuyên sâu cho loại hình hàng nguyên container (FCL), chưa bao quát toàn diện các phương thức vận tải đa phương thức quốc tế phức tạp hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng vận chuyển đa phương thức kết hợp đường biển – đường hàng không; khảo sát thêm các tuyến vận tải quốc tế khác ngoài thị trường Trung Quốc; nghiên cứu chuyển đổi số toàn diện trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp logistics Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; cung cấp tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) về nghiệp vụ giao nhận hàng FCL nhập khẩu.
  • Nhân viên nghiệp vụ logistics mới vào nghề: Tham khảo chi tiết mẫu biểu và phương pháp đối chiếu số liệu trên bộ chứng từ nhập khẩu đường biển thực tế (vận đơn MAERSK, Packing List, Commercial Invoice, thủ tục cấp C/O form E qua Ecosys, quy trình cược vỏ cont và lệnh EDO/ePort).
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp Forwarding quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy, cơ cấu phân nhiệm giữa các bộ phận Sale – Chứng từ – Giao nhận – Kho – Kế toán nhằm kiểm soát chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận mô tả quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Alibao gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại Alibao gồm 7 bước tuần tự: (1) Ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Nhận thông báo hàng đến và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Khai tờ khai hải quan điện tử; (4) Cược container, lấy lệnh giao hàng điện tử (EDO) và thanh toán dịch vụ cảng điện tử (ePort); (5) Làm thủ tục hải quan và nhận hàng tại cảng; (6) Giao hàng cho khách và trả container rỗng; (7) Nộp thuế, quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.

2. Bộ chứng từ thực tế của lô hàng gia dụng nhập khẩu từ Trung Quốc về cảng Hải Phòng trong khóa luận gồm các thông tin chính nào?
Lô hàng gồm 507 kiện hàng gia dụng (tủ vải, giá treo quần áo, kệ giày) có tổng GW là 11.930 kg, thể tích 68 CBM, đóng trong 1 container 40'HQ số hiệu MRSU3146504 (seal ML-CN1190394). Hàng đi từ cảng Ningbo về cảng Hải Phòng trên tàu NIMTOFTE MAERSK chuyến 241S theo vận đơn số SMFCL22100216 (phương thức FCL/FCL, Freight Collect, điều kiện FOB Ningbo theo Hợp đồng ALB121022022).

3. Tình hình nhân sự và trình độ học vấn của cán bộ công nhân viên Công ty Alibao trong giai đoạn 2021 – 2022 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2021, công ty có 40 nhân viên (15 nam, 25 nữ; trong đó 35 người có trình độ đại học, 5 người có trình độ cao đẳng/trung cấp). Năm 2022, tổng số nhân sự tăng lên 48 người (18 nam, 30 nữ; trong đó 42 người có trình độ đại học, 6 người có trình độ cao đẳng/trung cấp).

4. Quy trình xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form E) phục vụ lô hàng nhập khẩu được thực hiện ra sao?
Quy trình gồm 3 bước: Bước 1 - Chuẩn bị hồ sơ (đơn xin cấp C/O, mẫu C/O form E, hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan xuất khẩu sao y bản chính, Packing List, Bill of Lading); Bước 2 - Nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương và nhận phiếu hẹn; Bước 3 - Khai báo dữ liệu qua hệ thống Ecosys và nhận lại C/O sau 8 tiếng.

5. Kết quả kinh doanh chung của Công ty Alibao trong giai đoạn 2020 – 2022 đạt các chỉ số tài chính cơ bản nào?
Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của công ty đạt 6.807 triệu đồng. Năm 2021, lợi nhuận trước thuế tăng thêm 1.067 triệu đồng so với 2020. Năm 2022, tổng doanh thu của công ty đạt 14.521 triệu đồng (tăng 1.113 triệu đồng so với 2021).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Nhung đã phản ánh tương đối toàn diện và chân thực quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 2022. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở pháp lý, lý luận logistics quốc tế với việc phân tích chi tiết hồ sơ chứng từ nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp. Những đánh giá về kết quả đạt được, các loại chi phí phát sinh và hệ thống giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và thực hành nghiệp vụ giao nhận vận tải biển tại Việt Nam.