Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương và dịch vụ logistics đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy lưu chuyển hàng hóa. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2020, khoảng 80,3% doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam đang cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế. Tuy nhiên, giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát đã tạo ra sự biến động lớn về nhu cầu thị trường: đơn hàng có xu hướng phân tán, sản lượng mỗi lô hàng giảm xuống nhưng danh mục mặt hàng đa dạng hơn, trong khi chi phí vận hành, lưu kho và vận tải gia tăng do áp lực thiếu hụt nhân lực và vật lực. Trước thách thức tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, phương thức gom hàng lẻ (Less than Container Load - LCL) qua hệ thống kho hàng lẻ (Container Freight Station - CFS) trở thành giải pháp thiết yếu nhằm gia tăng tốc độ luân chuyển dòng tiền và tiết kiệm cước phí vận tải.
Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (ITL Corp) là doanh nghiệp có bề dày hơn 20 năm phát triển trong ngành logistics, từng nằm trong Top 10 doanh nghiệp uy tín ngành vận tải và logistics năm 2019. Dù đã thiết lập mạng lưới dịch vụ bao phủ khắp Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, mảng giao nhận hàng lẻ tại ITL vẫn là hoạt động tương đối mới, quy trình nghiệp vụ còn tồn tại nhiều điểm nghẽn và chưa đạt mức tối ưu hóa về nhân lực cũng như trang thiết bị. Xuất phát từ thực tế tác nghiệp tại Ga hàng hóa Quốc tế Yên Viên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng lẻ tại cơ sở này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nhiệm vụ:
- Làm rõ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng lẻ và vai trò của kho hàng lẻ CFS trong chuỗi cung ứng logistics.
- Khảo sát thực trạng quy trình giao nhận hàng lẻ tại kho CFS thuộc hệ thống của ITL, đồng thời xác định rõ trách nhiệm và vai trò của các chủ thể tham gia.
- Phân tích, đánh giá những thành công, hạn chế, nguyên nhân cùng các yếu tố thuận lợi, khó khăn trong quá trình vận hành nghiệp vụ gom hàng lẻ tại ITL.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm chuẩn hóa quy trình, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.
Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống lý luận và thực tiễn quy trình xuất nhập hàng hóa theo phương thức hàng lẻ tại kho CFS của ITL. Về phạm vi nghiên cứu, không gian khảo sát giới hạn tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần tại Việt Nam, trọng tâm là bãi hàng và kho CFS tại Ga hàng hóa Quốc tế Yên Viên (Hà Nội); thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, kết hợp phân tích số liệu tài chính - nhân sự từ năm 2018 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:
- Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA); phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu căn cứ theo Khoản 5 Điều 2 Thông tư 54/2018/TT-BGTVT; quy định về chức năng, dịch vụ được phép thực hiện tại kho hàng lẻ theo Điều 51 Thông tư 128/2013/TT-BTC.
- Mô hình lý thuyết vận tải: Làm rõ sự khác biệt giữa hai phương thức vận chuyển đường biển cơ bản là hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) và hàng lẻ (LCL). Vận chuyển LCL cho phép người gom hàng (Consolidator) tập hợp nhiều lô hàng nhỏ từ các chủ hàng khác nhau để đóng ghép chung vào một container, giúp tối ưu thể tích phương tiện, giảm chi phí vận chuyển và giảm thiểu phát thải carbon ra môi trường.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình chuyên ngành logistics tại Thư viện Trường Đại học Thương mại, hệ thống văn bản pháp luật, số liệu từ các báo cáo ngành logistics và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự của ITL trong giai đoạn 2018–2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp tự quan sát trực tiếp quy trình giao nhận hàng lẻ tại bãi hàng Ga đường sắt Yên Viên và kho CFS; kết hợp phương pháp thảo luận, trao đổi nghiệp vụ với các chuyên viên vận hành, chứng từ và quản lý kho tại hiện trường.
- Phương pháp xử lý số liệu: Khóa luận sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối - tương đối và phương pháp phân tích tổng hợp trên phần mềm bảng tính Microsoft Excel để lượng hóa các biến động về doanh thu, thị trường và nhân sự.
| Tiêu chí |
Hàng nguyên container (FCL) |
Hàng lẻ qua kho CFS (LCL) |
| Quy mô lô hàng |
Đủ xếp đầy một hoặc nhiều container |
Khối lượng nhỏ, không đủ đóng nguyên một vỏ container |
| Chủ thể đóng ghép |
Chủ hàng tự đóng hàng và niêm chì tại kho riêng |
Người gom hàng (Consolidator/CFS) tiếp nhận và đóng ghép |
| Chứng từ vận tải |
Master Bill of Lading do hãng tàu phát hành |
House Bill of Lading từ bên gom hàng và Master B/L chung |
| Chi phí đặc thù |
Cước cont trọn gói, phí cược cont, lưu bãi CY |
Cước theo thể tích/khối lượng (CBM/Ton), phí gom hàng, phí CFS |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ
Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc hoàn thiện chuỗi vận hành hàng lẻ tại Ga hàng hóa Quốc tế Yên Viên của ITL Corp. Phần tổng quan tài liệu đã điểm luận 05 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:
- Nghiên cứu của Vũ Thị Hải (2018) về quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Jet Delivery Logistics Việt Nam.
- Đề tài của Nguyễn Thị Minh Trang (2014) về hoạt động gom hàng lẻ tại Công ty Cổ phần Vận chuyển Vinh Vân Minh Vân.
- Khóa luận của Nguyễn Trần Thị Tố Uyên (2021) đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại ITL bằng mô hình định lượng xử lý trên phần mềm SPSS.
- Công trình của Trần Thị Tố Uyên (2013) nghiên cứu hoạt động xuất nhập khẩu hàng không tại ITL.
- Đề tài của Lê Quang Hiếu (2020) phân tích hiệu quả kinh doanh kho CFS tại ICD Tân Cảng - Sóng Thần.
Thông qua việc kế thừa và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của các tài liệu trước, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm và phương pháp tiếp cận chuyên biệt cho hoạt động gom hàng lẻ tại bãi hàng ga đường sắt Yên Viên.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu theo phương thức hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Tác giả hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về dịch vụ logistics hàng lẻ và kho CFS. Trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình kỹ thuật cho hai chiều hàng:
- Quy trình tiếp nhận hàng nhập khẩu tại kho CFS: Gồm 4 bước chuẩn:
- Bước 1 - Tiếp nhận chứng từ: Thu nhận 02 giấy ủy quyền của bên thuê kho, 01 Master Bill of Lading và 01 bản lược khai hàng hóa (Manifest).
- Bước 2 - Thủ tục hải quan khai thác hàng: Liên hệ hãng tàu, làm thủ tục đăng ký thời gian khai thác với cơ quan hải quan và cơ quan giám định trong vòng tối đa 01 ngày kể từ khi tàu cập cảng.
- Bước 3 - Rút container từ cảng về kho CFS: Kiểm tra tính nguyên vẹn của số cont, số chì và kỹ thuật vỏ cont; lập biên bản giám định nếu phát hiện sự cố móp méo, rò rỉ.
- Bước 4 - Khai thác và lưu kho: Mở niêm chì dưới sự chứng kiến của hải quan kho bãi, cơ quan giám định và chủ hàng; tiến hành phân loại và cập nhật hồ sơ lưu kho.
- Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu tại kho CFS: Trải qua 7 bước:
- Bước 1 - Xác định thông tin booking: Kiểm tra thông tin chủ hàng, cảng dỡ, số lượng kiện, tên tàu, giờ cắt máng (closing time) và giờ khởi hành.
- Bước 2 - Liên lạc với chủ hàng: Ấn định thời gian hàng về kho CFS.
- Bước 3 - Nhận hàng tại cửa kho: Kiểm tra bao bì, mã ký hiệu, nhãn mác; từ chối hoặc chụp ảnh lập biên bản các kiện hàng rách vỡ hoặc giao sau 17h00 thứ Bảy khi chưa có văn bản chấp thuận.
- Bước 4 - Đóng hàng vào container: Thực hiện theo bảng hướng dẫn đóng hàng (loading instruction) của bên thuê kho.
- Bước 5 - Bảo đảm vỏ container đóng hàng: Kiểm tra chất lượng vỏ cont do hãng tàu cấp tại bãi.
- Bước 6 - Phối hợp hải quan kiểm hóa: Tiếp nhận tờ khai và hồ sơ hải quan để phục vụ kiểm hóa tại kho.
- Bước 7 - Giám sát giao nhận: Bố trí tối thiểu 01 nhân sự giám sát khâu nhập hàng vào kho và 02 nhân sự giám sát khâu đóng hàng vào container.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến quy trình từ khối cơ quan chính phủ (Hải quan cửa khẩu, đơn vị kiểm tra chuyên ngành, cơ quan giám định) đến khối tổ chức tư nhân (chủ hàng, hãng tàu, công ty vận tải bộ/sắt và ngân hàng thương mại).
Chương 3: Thực trạng quy trình xuất nhập hàng hóa theo phương thức hàng lẻ của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp. Thành lập từ năm 2000 (tiền thân là Công ty TNHH A&T), ITL đã phát triển thành tập đoàn logistics lớn với vốn điều lệ đăng ký đạt 794 tỷ đồng. Về mặt tổ chức, ITL sở hữu 09 công ty con, 06 công ty liên doanh và 03 công ty liên kết; mạng lưới chi nhánh rộng khắp 3 miền và 5 quốc gia Đông Nam Á (Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan, Singapore).
| Chỉ tiêu kinh doanh và tổ chức |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
3.003 |
3.728 |
4.056 |
6.083 |
| Tổng số lượng lao động (người) |
1.512 |
1.738 |
1.911 |
1.973 |
| Tỷ lệ lao động Nam (%) |
57,24% |
56,10% |
55,20% |
54,76% |
| Tỷ lệ lao động Nữ (%) |
42,76% |
43,90% |
44,80% |
45,24% |
| Nhóm tuổi 18–27 (tỷ lệ %) |
71,32% |
- |
- |
Tăng thêm 4,84% |
| Trình độ Đại học & Sau ĐH (%) |
- |
- |
- |
71,94% (ThS: 5,06%) |
Về cơ cấu thị trường, châu Á chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất (đạt 1.346 tỷ đồng vào năm 2018, tương đương 44,89% tổng doanh thu), tiếp theo là thị trường châu Âu luôn duy trì tỷ trọng ổn định khoảng 28% trong suốt giai đoạn 2018–2021. Trong cơ cấu doanh thu từ dịch vụ giao nhận quốc tế, dịch vụ hàng nhập chiếm 54,12%, cao hơn dịch vụ hàng xuất (chiếm 45,88%).
Về cơ sở vật chất và công nghệ, ITL sở hữu hệ thống kho bãi CFS rộng trên 50.000 m² đặt gần cụm cảng Cát Lái, Cái Mép; đội xe vận tải hơn 180 xe đầu kéo, 250 rơ-moóc và hơn 250 xe tải. Công ty vận hành hệ thống phần mềm quản trị vận tải (TMS - Transportation Management Systems), hệ thống quản lý kho hàng (WMS - Warehouse Management Systems) và thiết bị định vị GPS - SMS phục vụ truy xuất hành trình (Track & Trace).
Quy trình xuất nhập hàng lẻ thực tế tại kho CFS Yên Viên được rút gọn thành 4 bước chính: tiếp nhận thông tin từ bộ phận kinh doanh/chăm sóc khách hàng -> giao nhận hàng lẻ/chuẩn bị vỏ cont -> đưa hàng vào kho/đóng hàng vào cont -> cập nhật dữ liệu lên hệ thống TMS.
Tác giả đánh giá tổng thể hoạt động:
- Thành công: Doanh thu tăng trưởng liên tục, đạt 6.083 tỷ đồng năm 2021; xếp hạng Top 2 công ty logistics uy tín năm 2021 theo Vietnam Report; trên 80% nhân viên yêu thích môi trường làm việc và điểm số hạnh phúc nội bộ đạt 64% theo Anphabe.
- Hạn chế: Nghiệp vụ chứng từ bàn giao hàng hóa vẫn thực hiện trên bản giấy, chưa số hóa đồng bộ; phát sinh khó khăn trong thanh toán quốc tế và chuyển tiền liên ngân hàng do biến động tỷ giá (đặc biệt là đồng Nhân dân tệ); dịch vụ logistics đường sắt qua Ga Yên Viên chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng hạ tầng.
- Nguyên nhân: ITL tập trung nguồn lực nhiều hơn cho mảng hàng không và đường bộ; các quy định chuyên ngành giữa Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan còn một số điểm chưa đồng nhất; thị trường cạnh tranh gay gắt về giá cước.
Chương 4: Định hướng và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình xuất nhập hàng hóa tại kho hàng lẻ CFS của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trần
Dựa trên chiến lược phát triển ngành logistics đến năm 2030, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện các bước lập và luân chuyển chứng từ: Bố trí nhân viên có chuyên môn kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ trước khi tiếp nhận hàng; xây dựng kênh thông tin nhắc nhở khách hàng bổ sung chứng từ kịp thời, tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi.
- Ban hành quy trình chuẩn và biểu mẫu tác nghiệp: Soạn thảo sổ tay hướng dẫn tác nghiệp chuẩn cho toàn bộ quy trình kho CFS; ban hành biểu mẫu thông tin khách hàng tinh gọn để điền trực tiếp trong một lần giao dịch. Đặc biệt, quy định chặt chẽ việc nhân viên không được đứng tên trên tờ khai hải quan thay cho chủ hàng nhằm hạn chế rủi ro pháp lý khi lô hàng phát sinh vi phạm.
- Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về hàng LCL định kỳ; tổ chức họp giao ban định kỳ để tháo gỡ vướng mắc phát sinh; tuyển dụng thêm nhân sự thời vụ và sinh viên thực tập cho phòng Dịch vụ khách hàng trong các đợt cao điểm để đảm bảo tiến độ giải quyết đơn hàng.
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường liên kết dịch vụ vận chuyển đa phương thức (đường sắt kết hợp đường bộ và đường biển); đẩy mạnh hoạt động marketing chéo giữa các bộ phận trong tập đoàn để tận dụng hệ sinh thái vận tải sẵn có.
- Duy trì và phát triển khách hàng: Khai thác các dịch vụ môi giới thương mại vào mùa thấp điểm vận tải, hỗ trợ khách hàng tìm kiếm đối tác xuất nhập khẩu nhằm tạo nguồn chân hàng ổn định cho tuyến LCL.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực bức tranh vận hành tại ITL Corp giai đoạn 2018–2021 với những kết quả cụ thể:
- Lượng hóa chi tiết tốc độ tăng trưởng quy mô doanh nghiệp: Doanh thu thuần tăng gấp 2,02 lần từ mức 3.003 tỷ đồng (2018) lên 6.083 tỷ đồng (2021); quy mô nhân sự tăng từ 1.512 người lên 1.973 người với cơ cấu nhân lực trẻ (nhóm tuổi 18–27 chiếm đa số, trình độ đại học và sau đại học đạt 71,94%).
- Phản ánh thực trạng ứng dụng công nghệ chuyên ngành: Ghi nhận thực tế triển khai hai phần mềm cốt lõi là WMS (quản lý kho) và TMS (quản lý vận tải), chỉ rõ ranh giới giữa lý thuyết giao nhận 7 bước và thực tiễn vận hành 4 bước tại kho CFS Yên Viên.
- Đóng góp giải pháp mang tính nghiệp vụ nội bộ: Đề xuất các điều chỉnh thiết thực như cấm nhân viên đứng tên tờ khai hải quan hộ khách hàng, chuẩn hóa biểu mẫu tiếp nhận thông tin khách hàng mới và phương án bổ sung nhân lực thực tập sinh cho bộ phận chăm sóc khách hàng trong mùa cao điểm.
- Đóng góp so với các đề tài trước: Khác với các nghiên cứu trước đây tại ITL vốn chỉ tập trung vào phương thức vận tải hàng không (Trần Thị Tố Uyên, 2013) hoặc đánh giá mức độ hài lòng dịch vụ chung chung (Nguyễn Trần Thị Tố Uyên, 2021), công trình này đi sâu vào quy trình kỹ thuật tác nghiệp hàng lẻ đường sắt - bộ gắn liền với bãi hàng Ga Quốc tế Yên Viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được tác giả xác định trong nội dung:
- Giới hạn phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào địa bàn Ga hàng hóa Quốc tế Yên Viên và các kho CFS trực thuộc ITL tại Việt Nam. Các dữ liệu về chi nhánh quốc tế tại Lào, Campuchia, Myanmar, Thái Lan hay Singapore chỉ dừng ở mức giới thiệu tổng quan, chưa có điều kiện khảo sát đối sánh chuyên sâu về mặt kỹ thuật.
- Giới hạn dữ liệu: Số liệu phân tích kết thúc vào năm 2021, thời điểm chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn chịu tác động lớn của dịch bệnh Covid-19 và các gián đoạn vận tải quốc tế.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục nghiên cứu lộ trình chuyển đổi từ chứng từ giấy sang hệ thống chứng từ điện tử (e-doctrans) tích hợp dữ liệu hải quan điện tử; khảo sát bài toán liên kết vận tải đường sắt liên vận quốc tế từ Ga Yên Viên đi Trung Quốc, Nga và châu Âu trong điều kiện thương mại bình thường mới.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tư liệu thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo chi tiết về các bước luân chuyển chứng từ xuất nhập khẩu (Master B/L, House B/L, Manifest, Packing list) và trình tự làm việc với cơ quan hải quan, cơ quan giám định tại kho hàng lẻ CFS.
- Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải: Tham khảo quy trình tích hợp giữa hệ thống phần mềm quản lý kho (WMS) và quản trị vận tải (TMS), đồng thời áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro pháp lý trong khai báo hải quan và xử lý sự cố hàng hóa hư hại, rách vỡ trước khi xếp dỡ.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại kho CFS theo lý thuyết gồm những bước nào?
Theo nội dung chương 2 của khóa luận, quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại kho CFS gồm 4 bước chuẩn:
- Tiếp nhận và kiểm tra chứng từ (gồm 02 giấy ủy quyền của bên thuê kho, 01 Master Bill of Lading, 01 bộ Manifest).
- Làm thủ tục hải quan khai thác hàng CFS và thông báo lịch cập cảng với các bên liên quan.
- Giao nhận container từ cảng về kho CFS dưới sự kiểm tra tình trạng vỏ cont, số chì và lập biên bản nếu có rách vỡ, rò rỉ.
- Đưa hàng vào kho CFS, phá niêm chì có sự giám sát của Hải quan và cơ quan giám định, phân loại hàng hóa và cập nhật dữ liệu.
2. ITL ứng dụng những công nghệ và phần mềm quản lý nào vào hoạt động kho bãi và giao nhận hàng lẻ?
ITL triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ gồm:
- Phần mềm quản trị vận tải (TMS - Transportation Management Systems): Hỗ trợ lập kế hoạch đóng hàng, phân luồng xe tải/container, tối ưu tuyến đường vận chuyển và lưu trữ lịch sử đơn hàng.
- Phần mềm quản lý kho (WMS - Warehouse Management Systems): Quản lý vị trí lưu trữ hàng hóa, kiểm soát hàng tồn kho và giảm thời gian tìm kiếm lô hàng.
- Hệ thống định vị toàn cầu GPS kết hợp tin nhắn SMS và tính năng kiểm tra - theo dõi đơn hàng (Track & Trace).
3. Doanh thu của ITL giai đoạn 2018–2021 biến động ra sao và thị trường nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Giai đoạn 2018–2021 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu vượt bậc của ITL:
- Năm 2018: Đạt 3.003 tỷ đồng.
- Năm 2019: Đạt 3.728 tỷ đồng.
- Năm 2020: Đạt 4.056 tỷ đồng.
- Năm 2021: Đạt 6.083 tỷ đồng.
Thị trường châu Á đóng góp doanh thu lớn nhất (đạt 1.346 tỷ đồng, chiếm 44,89% tổng doanh thu vào năm 2018), tiếp đến là thị trường châu Âu luôn duy trì tỷ trọng ổn định khoảng 28%.
4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế lớn nhất nào trong quy trình tác nghiệp hàng lẻ tại ITL?
Tác giả chỉ rõ ba điểm nghẽn chính:
- Hệ thống quản lý chứng từ giao nhận và bàn giao vẫn chủ yếu dựa trên chứng từ giấy, chưa hoàn thiện chuyển giao sang chứng từ điện tử.
- Gặp khó khăn trong thanh toán quốc tế và chuyển tiền liên ngân hàng do biến động tỷ giá hối đoái thế giới (nhất là đồng Nhân dân tệ).
- Tiềm năng vận tải hàng hóa bằng đường sắt kết nối với Ga Yên Viên chưa được khai thác mạnh mẽ, dẫn đến lãng phí nguồn lực đầu tư dài hạn.
5. Tại sao tác giả đề xuất quy định cấm nhân viên giao nhận đứng tên tờ khai hải quan thay chủ hàng?
Đề xuất này nhằm loại trừ các rủi ro pháp lý phát sinh. Khi nhân viên giao nhận đứng tên trên tờ khai hải quan thay cho chủ hàng, công ty logistics sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp nếu lô hàng phát hiện các sai sót về khai báo mã số hàng hóa (HS code), gian lận thuế hoặc vi phạm chính sách mặt hàng cấm. Việc phân định rõ trách nhiệm giúp bảo vệ quyền lợi và uy tín của doanh nghiệp giao nhận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phương Hồng Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ và kho CFS, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng tác nghiệp tại Ga hàng hóa Quốc tế Yên Viên của ITL Corp trong giai đoạn 2018–2021. Bằng các dữ liệu thực tế về doanh thu, nhân sự và chu trình luân chuyển hàng hóa, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh về năng lực kho vận cũng như những rào cản về số hóa chứng từ và khai thác đường sắt. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình lập chứng từ, ban hành quy chế chuẩn và kiện toàn nhân lực được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.