Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, hoạt động giao nhận vận tải đóng vai trò mắt xích trọng yếu kết nối các giai đoạn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phương thức vận chuyển hàng hóa bằng container ngày càng chiếm vị trí chủ đạo nhờ tính an toàn, bảo vệ hàng hóa tối ưu trên các chặng vận chuyển đường dài và khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các phương thức vận tải đa phương thức. Hầu hết các mặt hàng xuất nhập khẩu truyền thống (nông sản như gạo, tiêu, điều) đến các sản phẩm công nghệ cao (máy móc, thiết bị kỹ thuật) đều có thể đóng gói và chuyên chở bằng container. Để thích ứng với sự cạnh tranh gay gắt của thị trường dịch vụ logistics, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận bắt buộc phải chuẩn hóa và nâng cao năng lực quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu nhằm tối ưu hóa chi phí, đảm bảo tiến độ và hạn chế rủi ro pháp lý - nghiệp vụ.

Khóa luận tốt nghiệp "Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng Container tại công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs" được tác giả Lê Thị Kim Oanh thực hiện dưới sự hướng dẫn của T.S Lê Thị Việt Nga tại Khoa Thương mại quốc tế - Trường Đại học Thương mại (hoàn thành ngày 20/03/2019). Tác giả đã tiến hành tổng quan hai công trình nghiên cứu tiền nhiệm để làm rõ khoảng trống khoa học:

  1. Khóa luận "Quản trị quy trình nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty cổ phần giao nhận ISO" (Nguyễn Thị Hải, 2015, Đại học Thương mại): Công trình đã hệ thống hóa lý luận và thực trạng tại doanh nghiệp nhưng nội dung phân tích còn mang tính khái quát, chưa đi sâu vào các khía cạnh quản trị đặc thù của quy trình nhận hàng nhập khẩu.
  2. Khóa luận "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển tại công ty cổ phần VINAFCO" (Vũ Thúy Hằng, 2008, Đại học Thương mại): Công trình có giá trị thực tiễn tại thời điểm nghiên cứu nhưng hệ thống văn bản pháp luật, chính sách hải quan và môi trường công nghệ thời điểm đó đã có nhiều thay đổi lớn, đòi hỏi phải có những nghiên cứu cập nhật cho giai đoạn mới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận và công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs trong giai đoạn 2016 - 2018.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container tại doanh nghiệp, có giá trị định hướng ứng dụng đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs (địa chỉ trụ sở tại Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị được thu thập trong giai đoạn 2016 - 2018; các giải pháp và định hướng đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm tiêu chuẩn của ngành thương mại quốc tế và định chế logistics quốc tế:

  • Khái niệm và định nghĩa: Dẫn chiếu định nghĩa của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận và kho vận quốc tế (FIATA) về người giao nhận (Freight Forwarder) - chủ thể thực hiện việc thu xếp chuyên chở hàng hóa theo hợp đồng ủy thác vì lợi ích của khách hàng, đảm nhận các khâu bốc dỡ, lưu kho, thông quan và kiểm hóa.
  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Khóa luận xác định 4 đặc điểm cốt lõi của dịch vụ giao nhận: không tạo ra sản phẩm vật chất mới (chỉ làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa), mang tính thụ động (phụ thuộc vào yêu cầu khách hàng, quy định vận tải và pháp luật của các quốc gia liên quan), mang tính thời vụ cao theo chu kỳ xuất nhập khẩu và phụ thuộc trực tiếp vào cơ sở vật chất hạ tầng kỹ thuật.
  • Ưu - nhược điểm vận chuyển container: Ưu điểm gồm bảo vệ hàng hóa an toàn vượt đại dương, thuận tiện cơ giới hóa xếp dỡ và chuyển tải; nhược điểm gồm chi phí đầu tư ban đầu và cước vận chuyển cao, tự trọng vỏ container lớn, đòi hỏi kỹ thuật chèn lót/đóng gói nghiêm ngặt và giới hạn đối với một số chủng loại hàng hóa đặc thù.
  • Nội dung 4 chức năng quản trị quy trình nhận hàng:
    • Lập kế hoạch: Xác định phương án nhận hàng, khai thác chứng từ, lập tiến độ bốc dỡ và phân bổ nguồn lực.
    • Tổ chức thực hiện: Triển khai theo 4 bước nghiệp vụ (Chuẩn bị nhận hàng; Dỡ và nhận hàng từ người vận tải theo hình thức FCL/LCL hoặc hàng lưu kho/không lưu kho bãi cảng; Lập chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi chủ hàng; Quyết toán chi phí).
    • Giám sát: Theo dõi số lượng, chủng loại, tình trạng bao bì, số niêm phong chì (seal), số hiệu container, lịch trình tàu cập cảng và tiến độ thanh toán cước phí.
    • Điều hành: Xử lý các phát sinh bất thường về chất lượng hàng, chênh lệch số lượng, thủ tục bảo hiểm và giải quyết khiếu nại/tranh chấp với các bên liên quan.
  • Các chứng từ pháp lý trong giao nhận: Khóa luận làm rõ chức năng của hệ thống chứng từ chuyên ngành gồm: Thư dự kháng (Letter of Indemnity/Reservation - LOR), Biên bản hư hỏng đổ vỡ (Cargo Outturn Report - COR), Biên bản quyết toán nhận hàng với tàu (Report on Receipt of Cargo - ROROC), Giấy chứng nhận hàng thừa thiếu (Certificate of Shortlanded/Overlanded Cargo - CSC) và Biên bản giám định tổn thất (Survey Report/Certificate of Survey).
  • Môi trường tác động: Phân tích các nhân tố bên ngoài (cam kết quốc tế như ACMECS-7, CLMV-8, hiệp định CPTPP, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, Cơ chế một cửa ASEAN, Cổng thông tin Hải quan điện tử, sự cạnh tranh của hơn 3.000 doanh nghiệp logistics với 80% là khu vực tư nhân, thời tiết) và nhân tố bên trong (chất lượng nhân sự, năng lực điều hành của nhà quản trị, nguồn lực tài chính).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp chặt chẽ giữa thu thập sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp quan sát trực tiếp, nhật ký thực tập và tổng kết thực tiễn hoạt động tác nghiệp tại các phòng ban của Vnlogs.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 của Vnlogs; các văn bản pháp quy, luật thuế, luật hải quan và thông tin từ website doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý: Tổng hợp, so sánh, thống kê mô tả và phân tích số liệu tài chính - nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng Container

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân loại và các nguyên lý quản trị dịch vụ logistics quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển đối với hai phương thức đóng gói chủ yếu:

  • Hàng nguyên container (FCL): Khi nhận được Thông báo hàng đến (Notice of Arrival/NOR), người nhận hàng mang vận đơn gốc (Original B/L) và giấy giới thiệu đến hãng tàu đóng phí lấy Lệnh giao hàng (D/O). Sau đó mang D/O đến cơ quan hải quan mở tờ khai, nộp thuế, đăng ký kiểm hóa và đưa container về kho riêng hoặc rút hàng tại cảng.
  • Hàng lẻ (LCL): Chủ hàng mang O.B/L đến hãng tàu hoặc đại lý gom hàng (consolidator) lấy D/O, sau đó tiếp nhận hàng tại kho CFS (Container Freight Station), thanh toán phí lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và xác nhận phiếu xuất kho từ bộ phận thương vụ cảng.

Chương này cũng nhấn mạnh các yêu cầu lập hồ sơ khiếu nại pháp lý với công ty bảo hiểm và người chuyên chở khi phát sinh rủi ro rách vỡ, tổn thất hàng hóa thông qua việc thiết lập kịp thời các biên bản hiện trường có chữ ký xác nhận của đại diện cảng biển hoặc cơ quan giám định độc lập.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng Container của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về mô hình tổ chức, nguồn lực và thực trạng vận hành nghiệp vụ tại Công ty Vnlogs:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 22/09/2015 theo Giấy phép kinh doanh số 0107001486 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; Giám đốc đại diện pháp luật là ông Mạc Hữu Toàn; Vốn điều lệ ban đầu 1.000.000.000 VNĐ; Trụ sở tại Số 8B Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban chức năng (Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Giao nhận, Phòng Chứng từ).
Tiêu chí phân loại nhân sự Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Trình độ chuyên môn
- Trình độ Đại học trở lên 25 83%
- Trình độ Cao đẳng 5 17%
- Trình độ Trung cấp 0 0%
Cơ cấu giới tính
- Nam 20 66%
- Nữ 10 34%
Tổng số nhân sự năm 2018 30 100%
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Quy mô doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm, trong đó dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế luôn đóng vai trò chủ lực.
Danh mục dịch vụ Năm 2016 (VNĐ) Năm 2017 (VNĐ) Năm 2018 (VNĐ) Cơ cấu năm 2018 (%)
Đại lý vận chuyển hàng hóa đường biển 3.565.008.000 5.001.593.000 6.598.653.000 32,31%
Đại lý vận chuyển hàng hóa đường hàng không 3.764.542.000 2.989.945.000 3.569.587.000 17,48%
Giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế 5.161.281.000 7.022.865.000 8.268.935.000 40,48%
Tư vấn và ủy thác xuất nhập khẩu 811.438.000 1.130.116.000 1.987.895.000 9,73%
Tổng doanh thu 13.302.269.000 16.144.519.000 20.425.070.000 100,00%
  • Thực trạng quy trình quản trị nghiệp vụ nhận hàng container:
    • Lập kế hoạch: Giám đốc trực tiếp phân bổ công việc dựa trên kinh nghiệm nhân viên thông qua các buổi họp đầu tuần. Với khách hàng truyền thống (như Minh Phát, OHF), nhân viên phụ trách chủ động chăm sóc và điều phối kế hoạch. Thị trường khai thác chủ yếu tập trung tại khu vực Châu Á (mạnh nhất là tuyến Việt Nam - Hàn Quốc).
    • Tổ chức thực hiện: Quy trình triển khai qua 5 bước: Nhận hồ sơ từ khách hàng -> Làm thủ tục khai báo hải quan -> Kiểm hóa và nhận hàng -> Giao hàng cho khách -> Thanh lý và quyết toán.
    • Tác nghiệp thực địa: Tại cảng Hải Phòng, công ty tận dụng chính sách miễn phí lưu bãi container trong 5 ngày đầu để tối ưu chi phí. Khi phát sinh sự cố vỡ hỏng, công ty mời đơn vị giám định độc lập Vinacontrol để lập biên bản hiện trường. Công ty thuê ngoài 100% đội xe đầu kéo vận chuyển container nội địa do chưa tự trang bị phương tiện vận tải đường bộ.
    • Giám sát và điều hành: Cán bộ giao nhận hiện trường đối chiếu niêm phong chì, số hiệu vỏ container và truyền dữ liệu lên hệ thống hải quan điện tử; các phát sinh phức tạp về chi phí hoặc lỗi áp mã thuế phải báo cáo trực tiếp về Giám đốc.

Tác giả chỉ ra các hạn chế lớn: công tác xúc tiến marketing còn yếu, phụ thuộc vào khách hàng cũ; công tác ra quyết định mang nặng tính cá nhân; một số khâu khai báo hải quan bị chậm do áp sai mã thuế hoặc khách hàng gửi thiếu chứng từ mà nhân viên không phát hiện sớm; đội ngũ nhân viên trẻ và sinh viên thực tập còn thiếu kinh nghiệm xử lý tranh chấp thực địa; cơ sở vật chất văn phòng đôi khi chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu cập nhật công nghệ.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng Container của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Chương 3 xây dựng hệ thống định hướng phát triển và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Phấn đấu duy trì tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ở mức 10% - 20%; mở rộng thị trường sang khu vực Trung Quốc, Châu Âu, Hoa Kỳ; chuẩn hóa sự phối hợp liên phòng ban và tổ chức đào tạo nghiệp vụ nội bộ định kỳ.
  • Các giải pháp cụ thể đề xuất:
    • Hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ: Áp dụng cơ chế kiểm tra chéo (phân công 2 nhân viên cùng phụ trách một bộ chứng từ để soát xét mã HS, thuế suất và các điều khoản giao hàng trước khi mở tờ khai hải quan); chủ động rà soát danh mục tài liệu để yêu cầu khách hàng bổ sung sớm hoặc làm đơn xin nợ chứng từ hải quan theo đúng quy định.
    • Hoàn thiện công tác kiểm tra và giao nhận hàng tại hiện trường: Nâng cao tính chủ động và năng lực ứng biến của cán bộ hiện trường khi làm việc với cán bộ hải quan và cơ quan giám định, giảm thiểu thời gian lưu kho bãi phát sinh.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh chính xác kết quả tài chính và cơ cấu dịch vụ của Vnlogs giai đoạn 2016 - 2018, cho thấy sự tăng trưởng tổng doanh thu từ 13,30 tỷ VNĐ (2016) lên 20,42 tỷ VNĐ (2018), trong đó mảng giao nhận hàng hóa luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 40%).
  • Làm rõ quy trình vận hành của doanh nghiệp giao nhận SME: Mô tả chi tiết thực tế vận hành các khâu nhận hàng container đường biển, từ nghiệp vụ lấy D/O, làm thủ tục hải quan điện tử, thuê ngoài xe kéo container đến việc kết hợp với đơn vị giám định Vinacontrol tại cảng Hải Phòng.
  • Xác định các điểm nghẽn nghiệp vụ: Chỉ rõ các lỗi tác nghiệp điển hình trong doanh nghiệp logistics quy mô nhỏ gồm sai sót áp mã biểu thuế, thiếu sót chứng từ xuất nhập khẩu, sự lệ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ xe tải thuê ngoài và sự non trẻ của nhân sự xử lý hiện trường.
  • Đề xuất giải pháp kiểm soát chéo: Đưa ra khuyến nghị thiết thực về cơ chế phân công 2 nhân sự kiểm tra chéo hồ sơ và nâng cao nghiệp vụ hiện trường nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh chi phí lưu kho bãi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp giao nhận quy mô nhỏ (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs) với chuỗi dữ liệu tập trung trong 3 năm (2016 - 2018). Thị trường khảo sát của doanh nghiệp chủ yếu là tuyến Châu Á (Việt Nam - Hàn Quốc), chưa bao quát hết các tuyến vận tải xa và phức tạp hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu mở rộng đối với quy trình quản trị hàng container xuất khẩu, nghiên cứu các mô hình liên kết phương tiện vận tải đường bộ tự có thay vì phụ thuộc thuê ngoài, hoặc nghiên cứu ứng dụng các phần mềm chuyên biệt quản trị chuỗi cung ứng (TMS/WMS) trong các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; giảng viên hướng dẫn chuyên đề giao nhận vận tải quốc tế; chuyên viên chứng từ và nhân viên hiện trường (ops) mới gia nhập ngành logistics.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống biểu mẫu chứng từ pháp lý phòng ngừa rủi ro (LOR, COR, ROROC, CSC), quy trình nghiệp vụ lấy lệnh giao hàng D/O, thủ tục thông quan hàng FCL/LCL tại cảng biển và kinh nghiệm kiểm soát chi phí lưu bãi container tại cảng Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu năm 2018 của Công ty Vnlogs phân bổ như thế nào giữa các mảng kinh doanh?
Năm 2018, tổng doanh thu của Vnlogs đạt 20.425.070.000 VNĐ. Cơ cấu doanh thu gồm: Giao nhận hàng hóa nội địa và quốc tế chiếm 40,48% (8.268.935.000 VNĐ); Đại lý vận chuyển hàng hóa đường biển chiếm 32,31% (6.598.653.000 VNĐ); Đại lý vận chuyển hàng hóa đường hàng không chiếm 17,48% (3.569.587.000 VNĐ); Tư vấn và ủy thác xuất nhập khẩu chiếm 9,73% (1.987.895.000 VNĐ).

2. Công ty Vnlogs áp dụng chính sách thời gian lưu bãi container tại cảng Hải Phòng như thế nào để tối ưu chi phí?
Tại cảng Hải Phòng, công ty tận dụng quy định miễn nộp lệ phí lưu vỏ container trong 5 ngày đầu khi container còn nằm trong bãi cảng. Nếu chưa thu xếp được phương tiện vận tải nội địa, công ty cân nhắc việc rút ruột container hay giữ nguyên container để tránh phát sinh thêm chi phí lưu kho bãi của cảng.

3. Khâu làm thủ tục hải quan tại Vnlogs thường gặp những sai sót phổ biến nào?
Các sai sót phổ biến nhất gồm việc áp sai mã thuế nhập khẩu và chuẩn bị thiếu chứng từ trong bộ hồ sơ hải quan. Nguyên nhân xuất phát từ việc hồ sơ gồm nhiều loại giấy tờ và chi tiết kỹ thuật phức tạp, hoặc do khách hàng bàn giao thiếu chứng từ mà nhân viên công ty không kịp thời phát hiện để yêu cầu bổ sung hay làm đơn xin nợ chứng từ.

4. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào nhằm khắc phục tình trạng sai sót bộ chứng từ tại Vnlogs?
Tác giả đề xuất áp dụng cơ chế phân công 2 nhân viên cùng phụ trách khâu chuẩn bị chứng từ để thực hiện kiểm tra chéo lẫn nhau, kịp thời phát hiện các lỗi sai sót hoặc số liệu chưa rõ ràng để đối chiếu lại với khách hàng và các bên liên quan trước khi tiến hành khai báo hải quan.

5. Đội ngũ nhân sự của Vnlogs năm 2018 có quy mô và cơ cấu trình độ như thế nào?
Năm 2018, tổng số nhân sự của Vnlogs là 30 người (tăng gấp 3 lần so với quy mô 10 người khi mới thành lập năm 2015). Trong đó, trình độ Đại học trở lên có 25 người (chiếm 83%), trình độ Cao đẳng có 5 người (chiếm 17%); cơ cấu theo giới tính gồm 20 nam (66%) và 10 nữ (34%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Oanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container và phân tích sâu sát thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2016 - 2018. Công trình cung cấp bức tranh chân thực về năng lực tài chính, cơ cấu tổ chức và các bước tác nghiệp hải quan - giao nhận của một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Các giải pháp kiểm soát chéo chứng từ và nâng cao kỹ năng hiện trường do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình quản trị và nâng cao hiệu quả cạnh tranh trong ngành dịch vụ giao nhận quốc tế.