Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân công lao động quốc tế diễn ra sâu sắc, thương mại quốc tế trở thành điều kiện tiền đề cho sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Với lợi thế sở hữu hơn 3.260 km đường bờ biển cùng hệ thống cảng biển trải dài từ Bắc vào Nam, ngành giao nhận vận tải biển tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Trong đó, vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng container qua đường biển là phương thức tối ưu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn, bảo đảm an toàn hàng hóa và tối ưu hóa chi phí lưu thông.
Công ty TNHH HP Toàn Cầu (HP Global Co., Ltd) được thành lập ngày 18/12/2012 bởi bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế và logistics. Sau 6 năm hoạt động, mảng vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng container qua đường biển trở thành lĩnh vực kinh doanh trọng tâm, đóng góp phần lớn vào tổng doanh thu của công ty. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành tác nghiệp, công ty vẫn gặp phải nhiều rủi ro, sai sót và tốn kém chi phí xử lý do chưa xây dựng và ban hành được một bộ quy trình chuẩn hóa cho các bộ phận chuyên trách.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Dung (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại; Giảng viên hướng dẫn: ThS. Vũ Anh Tuấn, năm 2018) được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết trên.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container của các doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container tại Công ty TNHH HP Toàn Cầu giai đoạn 2014–2017, làm rõ những thành công, tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị quản lý nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2021.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu bằng container tại Công ty TNHH HP Toàn Cầu.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng container dưới các vai trò của công ty: người môi giới hải quan, đại lý giao nhận và người gom hàng (áp dụng cho cả hàng nguyên container - FCL và hàng lẻ - LCL).
- Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH HP Toàn Cầu (trụ sở tại Hà Nội và các chi nhánh, văn phòng làm hàng tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong 4 năm (2014–2017); giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng trong 4 năm (2018–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng các định nghĩa, quy chuẩn pháp lý và thông lệ hàng hải quốc tế:
- Khái niệm Container: Trích dẫn định nghĩa của Ủy ban Kỹ thuật thuộc Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành tháng 6/1964: Container là một công cụ vận tải có đặc tính bền vững, đủ độ chắc để sử dụng lại nhiều lần; thiết kế thuận tiện cho việc chuyên chở bằng một hoặc nhiều phương thức vận tải mà không cần dỡ và đóng lại dọc đường; có thiết bị riêng để xếp dỡ thuận tiện và có thể tích bên trong không ít hơn 1 mét khối (35,3 ft khối).
- Khái niệm Dịch vụ giao nhận: Căn cứ theo Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam, dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà theo đó người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của khách hàng.
- Phân loại dịch vụ giao nhận container: Bao gồm gửi hàng nguyên container (FCL/FCL), gửi hàng lẻ (LCL/LCL) và gửi hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL), đi kèm trách nhiệm pháp lý và nghiệp vụ tại bãi container (CY) và trạm đóng hàng lẻ (CFS).
- Hệ thống chứng từ vận tải: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L gồm Master B/L và House B/L), Thỏa thuận lưu khoang (Booking note), Bản xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM - Verified Gross Mass theo quy định của Công ước SOLAS với 2 phương pháp: Cân - Weighting và Tính toán - Calculating), Hướng dẫn làm hàng (SI - Shipping Instructions), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest).
- Mô hình nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các nhân tố nội bộ (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, năng lực tài chính) và nhân tố bên ngoài doanh nghiệp (đối thủ cạnh tranh với hơn 3000 doanh nghiệp logistics theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2017, khách hàng, môi trường kinh tế, tự nhiên, chính trị - xã hội và cơ chế quản lý vĩ mô của Nhà nước).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; tiếp xúc, làm việc trực tiếp và thực hiện phỏng vấn cán bộ, nhân viên tại Phòng Kinh doanh hàng xuất để đánh giá chất lượng cung cấp dịch vụ và các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình tác nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế hoạch, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH HP Toàn Cầu (gồm Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014–2017, các bộ chứng từ mẫu); kết hợp dữ liệu bên ngoài từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Báo cáo Logistics Việt Nam 2017.
- Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân loại thông tin, số liệu; phương pháp phân tích tư duy logic so sánh mối quan hệ giữa các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, sản lượng TEU/CBM; phương pháp tổng hợp để đưa ra các kết luận đánh giá thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng phát triển vận tải biển tại Việt Nam và thực trạng khó khăn của Công ty TNHH HP Toàn Cầu sau 6 năm hoạt động do thiếu quy trình chuẩn. Tác giả tổng quan 3 công trình khóa luận tiêu biểu khóa trước tại Trường Đại học Thương mại (Nguyễn Thị Hoài Thanh - 2013, Nguyễn Thị Hợp - 2014, Đỗ Thị Hạnh Ngân - 2015) để xác định khoảng trống nghiên cứu riêng cho mô hình tác nghiệp tại HP Toàn Cầu. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu (hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp), đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (nội dung, không gian, thời gian 2014–2017 định hướng 2018–2021) và hệ thống phương pháp nghiên cứu (thu thập sơ cấp/thứ cấp, thống kê, phân tích, tổng hợp) cùng bố cục kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về dịch vụ giao nhận container đường biển:
- Phân định rõ 3 phương thức gửi hàng container: Hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) và gửi hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); quy định cụ thể trách nhiệm của người gửi hàng (Shipper), người chuyên chở thực tế và người tổ chức chuyên chở hàng lẻ (người gom hàng - Consolidator) tại các địa điểm nhận/trả hàng CY và CFS.
- Chuẩn hóa quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container gồm 7 bước tác nghiệp:
- Nhận yêu cầu dịch vụ từ khách hàng: Tiếp nhận thông tin lô hàng, tư vấn bảo hiểm, hỏi giá cước hãng tàu (qua email, Skype, Zalo), lập báo giá và mở hồ sơ lô hàng (Booking profile).
- Liên hệ hãng tàu đặt chỗ: Căn cứ theo điều kiện giao hàng Incoterms (nhóm C, D), liên hệ hãng tàu để lấy Booking note.
- Chuẩn bị chứng từ và hàng hóa xuất khẩu: Tiếp nhận Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Hợp đồng ủy thác xuất khẩu, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Thông quan hàng xuất khẩu: Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS, nhận kết quả phân luồng (Luồng Xanh: thông quan; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; Luồng Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa và hồ sơ).
- Giao hàng cho người vận chuyển: Đối với FCL (lấy lệnh cấp vỏ cont rỗng tại điều độ cảng, kéo cont về kho đóng hàng, kiểm hóa hải quan tại chỗ khoảng 10%, kẹp chì seal, hạ bãi trước giờ cắt máng - Closing time ít nhất 8 tiếng, lấy Biên lai thuyền phó đổi B/L); đối với LCL (giao hàng về trạm CFS/ICD, hải quan kiểm hóa, người chuyên chở xếp hàng vào cont, nhận House B/L).
- Lập và bàn giao vận đơn: Lựa chọn phát hành Master Bill (MBL) hoặc House Bill (HBL); làm thủ tục thực xuất tờ khai hải quan; chuyển bộ chứng từ cho đại lý nước ngoài.
- Quyết toán chi phí và lưu hồ sơ: Thanh toán chi phí với hãng tàu, đại lý; xử lý khiếu nại tổn thất (nếu có); quyết toán với khách hàng và lưu trữ hồ sơ điện tử trên máy chủ.
- Chi tiết hóa 5 chứng từ then chốt (B/L, Booking note, VGM theo SOLAS, SI, Cargo Manifest) và phân tích các nhân tố bên trong (nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính) cùng các nhân tố bên ngoài (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, môi trường kinh tế, tự nhiên, chính trị - xã hội, quản lý nhà nước).
Chương 3: Thực trạng về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container của công ty TNHH HP Toàn Cầu
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: HP Toàn Cầu hoạt động với giá trị cốt lõi "Chính trực – Tận tâm – Trí tuệ"; có mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh; là thành viên chính thức của các hiệp hội logistics quốc tế như GAA, WCA, BNI. Doanh nghiệp thiết lập quan hệ đối tác với nhiều hãng tàu lớn (MCC, Evergreen, YLM, Kline, Wanhai, YM, COSCO, TS Line, Namsung, NYK, ZIM, Sinokor, KMTC, SITC...) và phục vụ các khách hàng thân thiết như Công ty TNHH Dainichi Color Việt Nam, Công ty TNHH Honda Trading Việt Nam, Công ty TNHH Sumitomo Chemical Việt Nam, Công ty Toyota Tsusho...
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của HP Toàn Cầu giai đoạn 2014–2017
(Đơn vị: Tỷ VNĐ)
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tăng trưởng 2015/2014 |
Tăng trưởng 2016/2015 |
Tăng trưởng 2017/2016 |
| Tổng doanh thu |
19,095 |
21,304 |
30,975 |
33,650 |
111,43% |
145,40% |
108,60% |
| Lợi nhuận trước thuế |
7,952 |
8,900 |
- |
- |
111,69% |
134,70% |
140,20% |
| Lợi nhuận sau thuế |
5,964 |
6,675 |
- |
- |
111,43% |
- |
- |
(Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH HP Toàn Cầu)
Bảng 2: Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ giai đoạn 2014–2017
| STT |
Loại hình dịch vụ |
Năm 2014 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2015 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2016 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2017 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng (%) |
| 1 |
Hàng không |
5,14 |
26,87% |
4,73 |
22,21% |
7,22 |
23,33% |
6,91 |
20,53% |
| 2 |
Đường biển |
9,24 |
48,30% |
10,56 |
49,58% |
16,84 |
54,41% |
20,05 |
59,58% |
| 3 |
Dịch vụ kho hàng |
3,68 |
19,24% |
3,95 |
18,54% |
4,84 |
15,64% |
4,86 |
14,44% |
| 4 |
Vận tải nội địa |
0,72 |
3,76% |
0,97 |
4,55% |
0,93 |
3,00% |
0,89 |
2,64% |
| 5 |
Dịch vụ khác |
0,35 |
1,83% |
1,09 |
5,12% |
1,12 |
3,62% |
0,94 |
2,79% |
(Nguồn: Phòng Kinh doanh Công ty TNHH HP Toàn Cầu)
Bảng 3: Khối lượng vận chuyển hàng hóa đường biển giai đoạn 2014–2017
| Khối lượng vận chuyển |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Mức tăng so với 2014 |
Năm 2016 (Mức tăng so với 2015) |
Năm 2017 (Mức tăng so với 2016) |
| FCL (Nghìn TEU) |
840 |
862 |
102,06% |
145,10% |
145,80% |
| LCL (Nghìn CBM) |
930 |
985 |
105,99% |
- |
Có xu hướng giảm |
(Nguồn: Phòng Xuất nhập khẩu Công ty TNHH HP Toàn Cầu)
- Đánh giá thực trạng quy trình tác nghiệp:
- Thành công: Doanh thu mảng đường biển tăng trưởng liên tục từ 48,30% (2014) lên 59,58% (2017); đội ngũ nhân viên trẻ, năng động, có trình độ chuyên môn và ngoại ngữ; mạng lưới đại lý quốc tế rộng nhờ gia nhập WCA, GAA; sở hữu đội xe và nhân viên hiện trường (OPT) tại 3 cụm cảng lớn Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM.
- Tồn tại: (1) Chưa xây dựng được bộ quy trình chuẩn bằng văn bản cho từng bộ phận, dẫn đến đào tạo nhân viên mới mang tính truyền miệng, phát sinh sai sót; (2) Cơ sở vật chất kho bãi và phương tiện vận tải còn thiếu hụt khi lượng hàng tăng cao, phải thuê ngoài làm giảm biên lợi nhuận; (3) Chưa có đội tàu riêng, phụ thuộc hoàn toàn vào giá cước và lịch trình của các hãng tàu, dẫn đến thời gian báo giá đôi khi bị chậm trễ; (4) Khâu áp mã số thuế (HS code) và thủ tục hải quan tại các cửa khẩu thiếu nhất quán, kéo dài thời gian thông quan.
- Nguyên nhân: Cơ sở hạ tầng cảng biển và kho bãi tại Việt Nam còn lạc hậu; mức độ cạnh tranh trong ngành logistics gay gắt; nhân lực chưa được đào tạo bài bản theo quy chuẩn; tiềm lực tài chính của doanh nghiệp còn hạn chế để đầu tư mở rộng trang thiết bị cơ giới.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container tại công ty
- Định hướng đến năm 2021: Chuẩn hóa quy trình giao nhận container từ khâu báo giá đến giao hàng đích; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn định kỳ vào chiều thứ Năm hàng tuần; hoàn thiện bộ quy trình chuẩn cho từng bộ phận trong giai đoạn 2018–2019; đầu tư chiều sâu vào công nghệ quản lý (ABMS, CRM, QuickBooks) và tiếp thị số (qua website luatxuatnhapkhau.com, Google, Facebook, YouTube); mở rộng mạng lưới khách hàng quy mô lớn.
- Giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ và thủ tục hải quan: Lập danh sách mẫu (checklist) các chứng từ chuẩn theo từng mặt hàng; gắn trách nhiệm vật chất và phi vật chất đối với nhân viên chứng từ; phân công nhân viên có kinh nghiệm giám sát, kèm cặp nhân viên mới.
- Hoàn thiện công tác khai báo hải quan: Phân công nhân sự chuyên môn cao nghiên cứu áp mã HS; xây dựng danh mục chuẩn đối chiếu mặt hàng - mã HS - thuế suất nội bộ; kiểm tra chéo thông tin trước khi truyền tờ khai trên ECUS; cập nhật văn bản pháp luật thường xuyên.
- Hoàn thiện công tác kiểm tra, giám sát giao nhận: Đối chiếu chặt chẽ hàng thực tế với Packing List; kiểm tra quy cách bao bì, ký mã hiệu; chủ động lập biên bản hiện trạng, biên bản giám định và phối hợp với bảo hiểm/hãng tàu giải quyết bồi thường ngay khi có sự cố tổn thất.
- Giải pháp phát triển nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ; tài trợ nhân sự giỏi tham gia các khóa học chuyên sâu ở nước ngoài; phân công công việc khoa học theo thâm niên và năng lực xử lý tình huống; phát huy năng lực tiếp cận tri thức mới của nhân sự trẻ.
- Giải pháp thị trường và khách hàng: Chuyển dịch chiến lược tìm kiếm khách hàng, tiếp cận các doanh nghiệp lớn có sản lượng xuất khẩu ổn định bên cạnh tệp khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện tại.
- Kiến nghị:
- Với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý hàng hải minh bạch; đơn giản hóa thủ tục xuất nhập khẩu, phổ biến hệ thống VNACCS thay thế dần hệ thống cũ; quy hoạch đầu tư hạ tầng logistics đồng bộ; giữ ổn định chính sách thuế và thông báo trước lộ trình điều chỉnh biểu thuế.
- Với Bộ Giao thông Vận tải: Tập trung vốn đầu tư nâng cấp các cụm cảng biển nước sâu trọng điểm, tránh đầu tư dàn trải manh mún; hiện đại hóa trang thiết bị bốc xếp tại các cảng.
- Với Cơ quan Hải quan: Công khai minh bạch quy trình thủ tục; quy định thời gian tối đa xử lý thủ tục thông quan cho từng lô hàng; đầu tư máy móc kiểm tra hiện đại để hỗ trợ thông quan nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã phản ánh chi tiết các số liệu vận hành và tài chính của Công ty TNHH HP Toàn Cầu qua 4 năm nghiên cứu:
- Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 19,095 tỷ VNĐ (2014) lên 21,304 tỷ VNĐ (2015), đạt 30,975 tỷ VNĐ (2016) và đạt mức đỉnh 33,650 tỷ VNĐ (2017).
- Dịch vụ vận tải đường biển khẳng định vị thế chủ lực khi tỷ trọng doanh thu tăng từ 48,30% (2014) lên 54,41% (2016) và đạt 59,58% (2017), tương ứng giá trị 20,05 tỷ VNĐ.
- Khối lượng vận chuyển hàng nguyên container (FCL) tăng trưởng mạnh: năm 2015 đạt 862 nghìn TEU (tăng 102,06% so với 2014), năm 2016 tăng 145,1% so với 2015 và năm 2017 tăng 145,8% so với 2016. Trong khi đó, hàng lẻ (LCL) đạt 985 nghìn CBM năm 2015 (tăng 105,99% so với 2014) nhưng có xu hướng suy giảm trong năm 2017.
Đóng góp của tác giả
- Đóng góp về mặt tác nghiệp: Tác giả mô tả chi tiết toàn bộ các bước luân chuyển chứng từ và phối hợp hiện trường tại một doanh nghiệp Forwarder Việt Nam, từ khâu nhận thông tin báo giá, khai báo ECUS, kiểm hóa tại kho đến hạ bãi container và quyết toán chi phí.
- Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận đưa ra các công cụ kiểm soát cụ thể như mẫu bảng kiểm chứng từ xuất khẩu (checklist), danh mục tra cứu mã HS - thuế suất nội bộ, và đề xuất ứng dụng đồng bộ các phần mềm quản trị (ABMS, CRM, QuickBooks) kết hợp truyền thông chuyên ngành qua website hỗ trợ pháp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH HP Toàn Cầu) trong mảng giao nhận xuất khẩu đường biển bằng container giai đoạn 2014–2017. Mẫu khảo sát và thông tin sơ cấp chủ yếu giới hạn trong nội bộ nhân sự Phòng Kinh doanh hàng xuất và Phòng Xuất nhập khẩu của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đối với hàng nhập khẩu bằng đường biển; nghiên cứu hoàn thiện chuỗi dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển - đường bộ - đường hàng không); phân tích mô hình quản trị rủi ro pháp lý và chi phí logistics khi áp dụng toàn diện hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS cho các doanh nghiệp Forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
- Nhân viên mới gia nhập ngành logistics tại các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder), đại lý hãng tàu và văn phòng môi giới hải quan.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp chuẩn hóa quy trình làm hàng xuất khẩu.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình 7 bước tác nghiệp giao nhận container FCL và LCL kèm theo hướng dẫn xử lý tờ khai phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ trên phần mềm ECUS (Chương 2 và Chương 3).
- Nghiệp vụ phân biệt và sử dụng House Bill of Lading (HBL) và Master Bill of Lading (MBL) trong thực tế giao nhận.
- Các biểu mẫu hồ sơ ngoại thương thực tế (Commercial Invoice, Packing List cho mặt hàng gỗ ghép thanh - Butt Joint board) được lưu trữ tại phần phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ đường biển của Công ty TNHH HP Toàn Cầu giai đoạn 2014–2017 biến động như thế nào?
Trả lời: Dịch vụ đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng trưởng đều qua các năm: năm 2014 đạt 9,24 tỷ VNĐ (chiếm 48,30%), năm 2015 đạt 10,56 tỷ VNĐ (chiếm 49,58%), năm 2016 đạt 16,84 tỷ VNĐ (chiếm 54,41%) và năm 2017 đạt 20,05 tỷ VNĐ (chiếm 59,58% tổng doanh thu toàn công ty).
2. Vì sao Công ty HP Toàn Cầu thường ưu tiên phát hành House Bill of Lading (HBL) hơn Master Bill of Lading (MBL)?
Trả lời: Trong trường hợp khách hàng không có yêu cầu bắt buộc, công ty ưu tiên phát hành HBL để bảo mật thông tin khách hàng, đồng thời tạo mối quan hệ và nguồn thu cho đại lý của công ty ở nước ngoài (do người nhận hàng sẽ đến đại lý của Forwarder để nhận lệnh giao hàng và đóng các khoản phí đại lý tại cảng đến).
3. Quy định xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM) theo Công ước SOLAS được thực hiện bằng những phương thức nào?
Trả lời: Có 2 phương thức: (1) Cân (Weighting) – sử dụng thiết bị cân tiêu chuẩn để cân toàn bộ container đã đóng hàng và kẹp chì seal; (2) Tính toán (Calculating) – cân từng kiện hàng, pallet, vật liệu chèn lót rồi cộng với trọng lượng vỏ container (phương thức này cần được tổ chức có thẩm quyền của Nhà nước xác nhận).
4. Điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình vận hành nội bộ tại HP Toàn Cầu được tác giả chỉ ra là gì?
Trả lời: Điểm nghẽn lớn nhất là công ty dù hoạt động 6 năm nhưng chưa xây dựng được bộ quy trình chuẩn bằng văn bản cho từng bộ phận. Việc đào tạo nhân viên mới hoàn toàn dựa vào truyền đạt kinh nghiệm cá nhân và tự suy luận, dẫn đến dễ phát sinh sai sót trong chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan.
5. Tác giả đề xuất giải pháp nghiệp vụ nào để giảm thiểu sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ và áp mã HS?
Trả lời: Tác giả đề xuất Trưởng phòng Xuất nhập khẩu lập danh sách mẫu (checklist) chuẩn các chứng từ bắt buộc cho từng loại hàng để nhân viên đối chiếu; phân công nhân viên có nghiệp vụ cao nghiên cứu mã HS; xây dựng danh mục tra cứu chuẩn nội bộ đối chiếu giữa đầu mục hàng hóa, mã HS và thuế suất; kiểm tra kỹ dữ liệu trước khi truyền tờ khai chính thức qua phần mềm ECUS.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và nghiệp vụ thực tế về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng container tại Công ty TNHH HP Toàn Cầu giai đoạn 2014–2017. Thông qua việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, sản lượng vận tải và quy trình 7 bước tác nghiệp, tác giả đã làm rõ các mặt thành công cũng như những điểm nghẽn nội tại về chuẩn hóa quy trình, năng lực kho bãi và tính nhất quán trong khai báo hải quan. Các giải pháp đề xuất về bảng kiểm chứng từ, quản lý mã HS, ứng dụng phần mềm quản trị và kiến nghị hoàn thiện hạ tầng cảng biển mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và tác nghiệp logistics quốc tế.