Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại xuyên biên giới đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ của chuỗi dịch vụ logistics nhằm tối ưu hóa chi phí và đảm bảo dòng lưu chuyển hàng hóa. Đối với các mặt hàng có giá trị cao, tính chất nhạy cảm với thời gian hoặc dễ hư hỏng, vận tải hàng không đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ và độ an toàn. Đặc biệt, trong giai đoạn gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch Covid-19, phương thức vận tải hàng không đã trở thành giải pháp duy trì mạch giao thương quốc tế.

Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Logistics Việt Nam tại Hà Nội (OTEL Hà Nội) là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (3PL) hoạt động hơn 15 năm trên thị trường. Trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành như Legend Cargo Logistics, Forwarder DELTA và sự biến động của chuỗi vận tải quốc tế, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng không cho hàng xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Khóa luận xác định các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không bao gồm những cơ sở lý luận nào?
    2. Thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cho hàng hóa xuất khẩu tại Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Việt Nam tại Hà Nội đang diễn ra như thế nào?
    3. Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không cho hàng xuất khẩu tại công ty?
  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng các bước tác nghiệp trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không cho hàng xuất khẩu tại OTEL Hà Nội; đánh giá các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cho hàng xuất khẩu của Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Việt Nam tại Hà Nội.
    • Phạm vi không gian: Các tuyến dịch vụ hàng xuất khẩu chủ yếu sang thị trường Châu Á và Đông Nam Á.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2022; dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện từ tháng 06/2022 đến tháng 08/2022.
    • Phạm vi nội dung: Tiếp cận quy trình theo các khâu thiết kế mạng lưới, lựa chọn đối tác vận tải, tổ chức thực hiện các bước tác nghiệp logistics đầu ra và tích hợp vận tải đa phương thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm dịch vụ logistics căn cứ theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, tiếp cận theo hai nhóm định nghĩa: nghĩa hẹp (tập trung vào khâu giao nhận, vận tải đa phương thức - MTO) và nghĩa rộng (bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng từ tiền sản xuất đến phân phối tiêu dùng).
    • Đặc thù của dịch vụ logistics hàng không: Mô hình liên kết giữa 5 nhóm chủ thể tham gia (Người gửi hàng - Shipper, Người nhận hàng - Consignee, Người vận chuyển - Carrier, Cơ quan Nhà nước/Hải quan, và Công chúng).
    • Mô hình thiết kế mạng lưới vận tải: Vận chuyển thẳng đơn giản, vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng, và vận chuyển đáp ứng nhanh.
    • Bộ tiêu chí lựa chọn đối tác vận chuyển: Chi phí, thời gian (lộ trình bay, thời gian chuyển tải, thời gian chờ), độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt và độ an toàn hàng hóa.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 do Phòng Kế toán cung cấp; danh mục khách hàng, biểu giá và quy trình nội bộ từ Bộ phận Hàng không và Bộ phận Kinh doanh; dữ liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và các giáo trình chuyên ngành (Belay Seyoum, 2021; An Thị Thanh Nhàn, 2018, 2021).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình tác nghiệp tại văn phòng và kho hàng sân bay Nội Bài; điều tra khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận và 5 nhân sự thuộc Bộ phận Hàng không về mức độ hoàn thiện của từng bước trong quy trình.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phân tích, tổng hợp, so sánh chỉ số kinh doanh và thống kê mô tả điểm đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics hàng không. Tác giả nhấn mạnh đặc tính kinh tế kỹ thuật của phương thức hàng không: tốc độ vận chuyển cao (gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô và 8 lần tàu hỏa), độ an toàn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của IATA, khả năng tiếp cận các khu vực địa lý không có biển. Đổi lại, phương thức này có cước phí cao gấp 5–6 lần so với đường biển, giới hạn về tải trọng, yêu cầu khắt khe về chứng từ và dễ bị gián đoạn bởi điều kiện thời tiết.

Quy trình cung ứng dịch vụ vận tải hàng không của doanh nghiệp 3PL được phân tích qua 3 trụ cột: thiết kế mạng lưới tuyến đường, tiêu chuẩn lựa chọn hãng bay/đại lý, và tích hợp phương thức vận tải đường bộ chặng nội địa (first-mile/last-mile) với chặng bay quốc tế. Các yếu tố ảnh hưởng được chia thành:

  • Yếu tố bên trong: Trình độ nguồn nhân lực, năng lực quản lý điều hành và hạ tầng công nghệ thông tin.
  • Yếu tố bên ngoài: Cơ chế quản lý nhà nước về hải quan, áp lực từ hơn 30.000 doanh nghiệp logistics trên thị trường Việt Nam, quan hệ đối tác hãng bay và chất lượng cơ sở hạ tầng sân bay.

Chương 2: Thực trạng của quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cho hàng hóa xuất khẩu của Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Việt Nam tại Hà Nội

Chương 2 phân tích chi tiết bức tranh vận hành tại OTEL Hà Nội. Doanh nghiệp là chi nhánh trực thuộc On Time Worldwide Logistics (thành lập năm 1995 tại Hong Kong, thuộc Tập đoàn YTO Express), quy mô văn phòng Hà Nội gồm 18 nhân sự với 100% có trình độ đại học trở lên, trong đó Bộ phận Hàng không có 5 nhân sự đạt chứng chỉ IATA.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu 30.918 triệu VNĐ 25.331 triệu VNĐ 27.146 triệu VNĐ
Tốc độ tăng trưởng — -16,9% +10,9%

Doanh thu năm 2020 giảm 16,9% do các lệnh phong tỏa và giãn cách xã hội vì dịch bệnh, sau đó phục hồi 10,9% trong năm 2021 khi giao thương quốc tế được nối lại.

Quy trình cung ứng dịch vụ hàng xuất khẩu tại công ty được triển khai qua các bước tác nghiệp cụ thể, được nhân sự nội bộ đánh giá theo thang điểm:

Bước tác nghiệp trong quy trình Điểm đánh giá trung bình Đánh giá thực tế và vấn đề phát sinh
1. Tiếp nhận thông tin và xử lý booking Cao Phối hợp giữa Bộ phận Kinh doanh và Bộ phận Hàng không để lấy chỗ từ hãng bay.
2. Vận tải nội địa (Pick-up hàng) 4,00 / 5,00 Điểm thấp nhất. Không có đội xe riêng, thuê ngoài (Dương Anh, Trung Tín, Trọng Tuấn); rủi ro gom hàng chậm, trễ chuyến.
3. Khai báo hải quan điện tử 4,42 / 5,00 Sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS; nhân sự tự khai hàng nguy hiểm; tỷ lệ luồng đỏ khoảng 8% (chủ yếu là đồ gỗ).
4. Xử lý hàng hóa tại kho sân bay 4,60 / 5,00 Điểm cao nhất. 3 nhân viên Ops phối hợp cân đo, dán nhãn HAWB label, hoàn tất MAWB/HAWB và giám sát bốc xếp lên tàu bay.
5. Gửi Pre-alert cho đại lý nước ngoài Thuận lợi Tận dụng mạng lưới nội bộ 50 văn phòng tại 16 quốc gia thuộc hệ thống OTEL; truyền dữ liệu qua phần mềm dùng chung.
6. Theo dõi lô hàng và quyết toán 4,38 / 5,00 Phát hành Debit note và thu hồi công nợ; khó khăn do website tra cứu của một số hãng hàng không thường xuyên lỗi cập nhật lịch bay.

Khóa luận chỉ ra mạng lưới đối tác vận chuyển hàng không của OTEL Hà Nội gồm Cathay Pacific, All Nippon Airways, Nippon Cargo Airlines, Cargolux, Korean Air, United Airlines, British Airways. Tệp khách hàng ổn định bao gồm Công ty TNHH Piaggio Việt Nam, Fuyu, Vinfast, Fujifilm Business Innovation, Compal Việt Nam.

Hạn chế nội tại được xác định gồm: chi nhánh chưa sở hữu đội xe và kho bãi riêng nên hoàn toàn phụ thuộc vào đối tác thứ ba; hệ thống phần mềm nghiệp vụ cũ phát sinh lỗi nhưng không có nhân sự IT nội bộ (phải thuê dịch vụ ngoài); chưa xây dựng website riêng; thiếu hoạt động marketing tìm kiếm khách hàng mới; và thông tin chứng từ từ chủ hàng đối với hàng nguy hiểm đôi khi bị thiếu hoặc sai lệch.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không cho hàng hóa xuất khẩu của Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Việt Nam tại Hà Nội

Chương 3 đưa ra các định hướng và giải pháp dựa trên triển vọng thị trường vận tải hàng không (theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2021, 9 tháng đầu năm 2021 vận tải hàng không đạt 179,9 nghìn tấn, luân chuyển 3,34 tỷ tấn.km, tăng 24,9%; dự án nâng cấp Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài quy mô 2.000 tỷ đồng; hợp tác quốc tế giữa Vietjet và UPS; IATA dự báo thị trường hàng không Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về tốc độ tăng trưởng vào năm 2025).

Hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình tại OTEL Hà Nội bao gồm:

  • Nhóm giải pháp về tổ chức quản lý:
    • Thiết lập quy trình kiểm tra đối chiếu chéo bộ chứng từ (Invoice, Packing List, S/I) ngay khi tiếp nhận từ khách hàng để giảm thiểu sai sót thông tin kỹ thuật, đặc biệt với hàng có pin và hàng nguy hiểm.
    • Phân định rõ phạm vi trách nhiệm: bố trí nhân sự chuyên trách từng công đoạn (tiếp nhận chứng từ, khai báo hải quan, theo dõi hiện trường và điều phối thanh toán).
    • Bố trí nhân sự chuyên trách cập nhật các thay đổi trong luật định, chính sách xuất nhập khẩu và biểu thuế hải quan.
  • Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ nội bộ, khuyến khích nhân sự tham gia các khóa đào tạo nâng cao chứng chỉ IATA về hàng nguy hiểm (DGR) và quy chuẩn an ninh hàng không.
  • Nhóm giải pháp về công nghệ và hệ thống: Nâng cấp phần mềm quản lý logistics nội bộ; xây dựng cổng thông tin/website riêng cho chi nhánh để quảng bá dịch vụ; thiết lập cơ chế hỗ trợ kỹ thuật IT phản ứng nhanh nhằm khắc phục lỗi phần mềm tác nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của OTEL Hà Nội qua giai đoạn 2019–2021 với mức doanh thu dao động từ 25,331 đến 30,918 tỷ đồng.
    • Đo lường cụ thể mức độ hoàn thiện của 6 bước tác nghiệp logistics hàng không, xác định khâu xử lý hàng tại kho sân bay đạt hiệu quả cao nhất (4,60/5) và khâu vận tải nội địa phụ thuộc bên thứ ba là điểm nghẽn lớn nhất (4,00/5).
    • Định lượng tỷ lệ phân luồng hải quan tại doanh nghiệp (luồng đỏ chiếm tỷ lệ thấp khoảng 8%, tập trung vào nhóm hàng gỗ xuất khẩu).
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp cụ thể về chuẩn hóa quy trình kiểm soát chứng từ, chuyên môn hóa nhân sự theo từng khâu, định hướng mở rộng tuyến vận chuyển sang Châu Âu - Châu Mỹ và giải quyết bài toán hạ tầng công nghệ thông tin.
  • Đóng góp của khóa luận: So với các nghiên cứu lý luận chung về chuỗi cung ứng hoặc các công trình nghiên cứu về giao nhận đường biển, đề tài đã đi sâu vào đặc thù vận hành của một doanh nghiệp 3PL đa quốc gia khai thác phương thức vận tải hàng không tại địa bàn Hà Nội. Đề tài cung cấp dữ liệu thực chứng về sự phối hợp giữa đại lý giao nhận, các hãng bay quốc tế và mạng lưới văn phòng toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi một chi nhánh với quy mô mẫu nhỏ (5 nhân sự Bộ phận Hàng không và cán bộ quản lý), chưa mở rộng khảo sát đối với tệp khách hàng xuất khẩu và các đơn vị vận tải nội địa liên kết.
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào các tuyến vận tải hàng không khu vực Châu Á và Đông Nam Á.
    • Thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (tháng 06/2022 đến tháng 08/2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa chi nhánh Hà Nội và trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Nghiên cứu sâu hơn về quy trình logistics hàng không cho các nhóm hàng đặc thù xuất khẩu sang thị trường Châu Âu, Châu Mỹ và bài toán tối ưu hóa chi phí vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ - hàng không.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về vận hành logistics hàng không chặng xuất khẩu.
    • Nhân sự mới gia nhập các công ty forwarder, đại lý hàng hóa hàng không (Air Freight Forwarders).
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình phối hợp chứng từ (MAWB, HAWB, Manifest, Booking Confirmation) và quy trình xử lý thực địa tại kho hàng Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài.
    • Kinh nghiệm xử lý tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5 VNACCS đối với hàng hóa phân luồng đỏ và hàng nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khâu nào trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại OTEL Hà Nội bị đánh giá thấp nhất và nguyên nhân do đâu?
Khâu vận tải nội địa (nhận hàng từ kho người xuất khẩu đến kho sân bay Nội Bài) nhận điểm đánh giá thấp nhất (4,00/5,00). Nguyên nhân là do OTEL Hà Nội không sở hữu đội xe tải riêng mà phải thuê ngoài qua các đơn vị vận tải đối tác (như Công ty Vận tải Dương Anh, Trung Tín, Trọng Tuấn). Các đơn vị này thường gom hàng nhiều chủ hàng trên cùng tuyến, dẫn đến rủi ro trễ thời gian nhận hàng, chậm lịch bay và khó kiểm soát chất lượng dịch vụ trực tiếp.

2. Thực trạng phân luồng hải quan đối với hàng xuất khẩu tại OTEL Hà Nội diễn ra như thế nào?
Hàng hóa xuất khẩu của công ty phần lớn được phân vào luồng xanh và luồng vàng trên hệ thống ECUS5 VNACCS. Tỷ lệ hàng rơi vào luồng đỏ phải kiểm hóa thực tế tại kho cảng hàng không Nội Bài chỉ chiếm khoảng 8%, chủ yếu tập trung vào các mặt hàng đồ gỗ xuất khẩu thuộc danh mục quản lý rủi ro của cơ quan hải quan.

3. Mạng lưới đối tác vận chuyển và khách hàng xuất khẩu tiêu biểu của OTEL Hà Nội gồm những đơn vị nào?
Đối tác hãng bay: Cathay Pacific, All Nippon Airways, Nippon Cargo Airlines, Cargolux, Korean Air, United Airlines, British Airways.
Khách hàng xuất khẩu lớn: Công ty TNHH Piaggio Việt Nam, Công ty TNHH Công nghệ chính xác Fuyu, Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Vinfast, Công ty TNHH Fujifilm Business Innovation, Công ty TNHH Compal Việt Nam.

4. Kết quả doanh thu của OTEL Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Doanh thu năm 2019 đạt 30.918 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu sụt giảm xuống còn 25.331 triệu đồng (giảm 16,9%) do tác động của giãn cách xã hội và đóng biên quốc tế vì đại dịch Covid-19. Đến năm 2021, doanh thu phục hồi lên mức 27.146 triệu đồng (tăng 10,9% so với năm 2020) nhờ nhu cầu giao thương quốc tế phục hồi.

5. Những rào cản về công nghệ thông tin mà OTEL Hà Nội gặp phải trong quy trình vận hành là gì?
Công ty sử dụng phần mềm dữ liệu nội bộ cũ chưa được nâng cấp thường xuyên, dễ phát sinh lỗi gián đoạn tác nghiệp; công ty không có đội ngũ IT nội bộ mà phụ thuộc vào đối tác dịch vụ bên ngoài; chưa xây dựng website riêng để tương tác tiếp thị; và website theo dõi đơn hàng của một số hãng hàng không đối tác thường xuyên bị lỗi kết nối dữ liệu lịch bay.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không cho hàng xuất khẩu tại Chi nhánh Công ty TNHH On Time Worldwide Logistics Việt Nam tại Hà Nội. Nghiên cứu đã làm rõ năng lực của doanh nghiệp trong việc tận dụng mạng lưới đại lý toàn cầu và đội ngũ nhân sự đạt chuẩn IATA, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về việc phụ thuộc vận tải đường bộ thuê ngoài và hạn chế về công nghệ thông tin. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa kiểm soát chứng từ, phân công lao động chuyên môn hóa và nâng cấp hệ thống phần mềm mang tính khả thi, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng thị trường dịch vụ logistics hàng không.