Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong cơ cấu kinh tế quốc dân, thực hiện chức năng kết nối, hỗ trợ và tối ưu hóa dòng lưu chuyển hàng hóa, thúc đẩy năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Mặc dù thị trường logistics Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ vị trí địa lý thuận lợi và sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ (như vận chuyển, lưu kho, khai báo hải quan) mà thiếu các dịch vụ tích hợp có giá trị gia tăng cao, mới chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu thực tế của thị trường.
Công ty TNHH MTV SOTRANS (tiền thân là Công ty Kho Vận Cấp 1, thành lập năm 1975) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong lĩnh vực kho bãi, giao nhận và khai thác cảng thông quan nội địa. Tuy nhiên, hoạt động logistics tại công ty vẫn bộc lộ tính rời rạc, tập trung chủ yếu vào các dịch vụ giao nhận truyền thống, chưa liên kết thành chuỗi logistics hoàn chỉnh và khép kín. Các dịch vụ mới triển khai chỉ dừng lại ở mức trung bình, chưa tối ưu hóa được biên lợi nhuận và kỳ vọng của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của SOTRANS.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn chất lượng dịch vụ logistics nhằm đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH MTV SOTRANS.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH MTV SOTRANS giai đoạn 2017 – 2019 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2015 – 2020).
- Xác định định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ logistics (trọng tâm là dịch vụ giao nhận và kho bãi) và chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH MTV SOTRANS.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV SOTRANS và hệ thống chi nhánh, cơ sở trực thuộc (TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Hà Tĩnh...).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng hoạt động và chất lượng dịch vụ giai đoạn 2017 – 2019 (sử dụng dữ liệu tài chính từ năm 2015 đến năm 2020); đề xuất giải pháp định hướng cho giai đoạn 2025 – 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật và quy định pháp lý hiện hành:
- Khái niệm và quy định pháp lý: Sử dụng định nghĩa logistics của Từ điển Oxford (1995), Ủy ban Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM), Điều 233 và Điều 234 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics; phân loại 17 nhóm dịch vụ logistics theo Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ.
- Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ: Hệ thống hóa 6 tiêu chí cơ bản gồm:
- Thời gian giao nhận hàng (độ chính xác về thời gian và mức độ tiết kiệm thời gian).
- Độ an toàn của hàng hóa (tỷ lệ tổn thất, biện pháp bảo hiểm và quy trình đền bù).
- Chi phí vận chuyển (tính cạnh tranh và sự minh bạch của biểu giá cước).
- Chất lượng kho bãi (điều kiện kỹ thuật, an toàn phòng cháy chữa cháy, khả năng tích hợp trung tâm phân phối và kỹ thuật cross-docking).
- Cách thức phục vụ (thái độ nhân sự, thủ tục chứng từ, quy trình hỗ trợ khách hàng).
- Sự hài lòng của khách hàng (kế thừa khung lý thuyết từ nghiên cứu của Irene Gil Saura và cộng sự, 2008; Jari Juga và cộng sự, 2010 về mối quan hệ nhân - quả giữa chất lượng cảm nhận và mức độ trung thành của khách hàng).
- Hệ thống nhân tố tác động: Phân loại nhân tố bên trong (đội ngũ nhân lực quản lý/kỹ thuật, hệ thống kho bãi lưu trữ, phương tiện vận tải đường bộ/đường thủy, hạ tầng công nghệ thông tin) và nhân tố bên ngoài (tình hình xuất nhập khẩu, điều kiện địa lý tự nhiên, hạ tầng giao thông vận tải 5 phương thức, hệ thống cảng cạn ICD, khung khổ pháp lý, áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn logistics đa quốc gia như APL Logistics, NYK Logistics và tác động từ hội nhập WTO, nguồn vốn FDI/ODA).
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình phát triển logistics tại Singapore (Chương trình LEAP 1997, chính sách ưu đãi thuế tàu biển, hạ tầng sân bay Changi, công nghệ thông tin một cửa và đào tạo nguồn nhân lực) và Nhật Bản (mô hình quy hoạch kho vận liên kết trên 800.000 m2, chính sách The New Comprehensive Program of Logistics Policies 2005 – 2009 và sự phát triển của mô hình 3PL).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế trong mối liên hệ vận động và phát triển.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp quy nạp và phương pháp phân tích so sánh đối chiếu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của SOTRANS (2015 – 2020), niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan, báo cáo Chỉ số năng lực logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới và báo cáo ngành logistics của CRIF D&B Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về logistics và chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa bản chất của logistics từ nguồn gốc quân sự đến vai trò quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Tác giả chỉ rõ 8 vai trò cốt lõi của dịch vụ logistics trong nền kinh tế: liên kết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), tối ưu hóa chu trình lưu chuyển sản xuất - kinh doanh, hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định, đảm bảo nguyên tắc đúng thời điểm - đúng địa điểm (Just-In-Time), giảm chi phí sản xuất (chi phí logistics chiếm 10 – 13% GDP ở các nước phát triển và 15 – 20% GDP ở các nước đang phát triển), gia tăng giá trị cho doanh nghiệp vận tải giao nhận, mở rộng thị trường thương mại quốc tế và chuẩn hóa chứng từ mậu dịch.
Bên cạnh việc phân tích 6 tiêu chí chất lượng và các nhân tố ảnh hưởng, chương 1 phản ánh bối cảnh thương mại Việt Nam thông qua số liệu xuất nhập khẩu:
- Năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước đạt 545,36 tỷ USD (tăng 5,4% so với năm 2019); trong đó xuất khẩu đạt 282,65 tỷ USD (tăng 7,0%), nhập khẩu đạt 262,70 tỷ USD (tăng 3,7%).
- Khối doanh nghiệp FDI đóng góp 371,90 tỷ USD tổng kim ngạch XNK năm 2020 (tăng 11,8%), với xuất khẩu đạt 202,89 tỷ USD và cán cân thương mại thặng dư 33,87 tỷ USD.
Từ kinh nghiệm thực tiễn của Singapore và Nhật Bản, tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm ứng dụng cho doanh nghiệp logistics Việt Nam và SOTRANS:
- Xây dựng quy trình giao nhận khép kín, chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận đến khâu giao hàng cuối cùng.
- Mở rộng liên kết mạng lưới đại lý nhằm tối ưu hóa năng lực phục vụ đa phương thức.
- Tạo lập uy tín thương hiệu thông qua việc bảo đảm cam kết thời gian và độ an toàn hàng hóa.
- Đầu tư nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về ngoại thương và logistics.
- Thu hút các nguồn vốn để hiện đại hóa hạ tầng kho bãi và chủ động phương tiện vận chuyển container.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH MTV SOTRANS
Chương 2 trình bày chi tiết lịch sử hình thành từ năm 1975, quá trình cổ phần hóa năm 2007 và chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV SOTRANS vào tháng 2/2019. SOTRANS hiện sở hữu quy mô hơn 380 cán bộ công nhân viên, mạng lưới đại lý liên kết tại hơn 100 quốc gia và phục vụ hơn 800 khách hàng doanh nghiệp (trong đó hơn 60% là khối FDI và văn phòng đại diện, tiêu biểu như Cargill, Scavi, Scancom, PepsiCo, P&G, Uni-President, Holcim, Colgate-Palmolive, FrieslandCampina, Texhong...).
Năng lực hạ tầng và các mảng dịch vụ thực tế của công ty bao gồm:
- Dịch vụ kho bãi: Sở hữu hệ thống hơn 230.000 m2 kho ngoại quan và kho đa chức năng tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bình Dương, Đồng Nai; cụm kho Thủ Đức kết nối cảng đường sông và dự án kho SOTRANS Phú Mỹ với mức đầu tư hơn 100 tỷ đồng (năm 2017).
- Vận tải nội địa và thủ tục hải quan: Đội xe đường bộ gồm hơn 10 xe tải nhỏ và 120 xe đầu kéo container (đặt tại TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng, Hà Tĩnh, Hải Phòng) với sản lượng vận chuyển trên 6.000 TEUs/tháng; có giấy phép vận tải xuyên biên giới sang Lào và Campuchia. SOTRANS là đại lý hải quan mẫu đầu tiên tại Việt Nam, được quyền trực tiếp ký tên, đóng dấu trên tờ khai hải quan.
- Vận tải đường thủy: Thông qua đơn vị thành viên SOWATCO, vận hành đội 20 sà lan tự hành công suất từ 90 – 250 TEUs chuyên tuyến cảng VICT đi các depot/ICD Thủ Đức và đội tàu lai dắt hỗ trợ công suất 560 CV – 4.000 CV.
- Giao nhận quốc tế và cảng cạn: Cung cấp dịch vụ vận tải đường biển liên kết các hãng tàu lớn (CMA-CGM, APL, NYK, Hyundai, MSC, Evergreen...), vận tải hàng không kết hợp đường biển qua trạm trung chuyển Singapore, Dubai; khai thác Cảng thông quan nội địa SOTRANS ICD tại Thủ Đức với diện tích 10 ha (vận hành từ tháng 4/2010 với vốn đầu tư hơn 50 tỷ đồng).
- Ứng dụng công nghệ: Triển khai hạ tầng VoIPphone, Video Conference, chuẩn bị đưa vào vận hành hệ thống ERP và sử dụng các phần mềm chuyên dụng như TMS, GoSmartLog, SMS live.
| Chỉ tiêu tài chính hợp nhất |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu hợp nhất (Tỷ đồng) |
- |
- |
- |
- |
1.835,502 |
| Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) |
32,70 |
130,40 |
653,27 |
181,25 |
152,563 |
| Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) |
14,90 |
111,30 |
521,28 |
157,66 |
122,918 |
(Nguồn: Báo cáo thường niên hợp nhất SOTRANS và tổng hợp của tác giả)
Năm 2020, doanh thu công ty đạt 2.032 tỷ đồng (tăng 10,7% so với năm 2019). Hoạt động logistics đóng góp 70% tổng doanh thu của toàn công ty.
| Nhóm chỉ tiêu tài chính cơ bản |
Đơn vị tính |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Hiệu suất sử dụng tổng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân) |
Lần |
- |
- |
- |
0,88 |
- |
| Hệ số sinh lời doanh thu (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) |
% |
4,6 |
7,0 |
5,0 |
5,0 |
- |
| Hệ số sinh lời vốn (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) |
% |
9,02 |
8,0 |
10,0 |
7,0 |
7,0 |
(Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất các năm 2016 – 2020 đã được kiểm toán)
Tác giả đánh giá những hạn chế còn tồn tại của SOTRANS: Doanh thu năm 2019 chỉ đạt 90% kế hoạch đề ra do cạnh tranh gay gắt; hoạt động vận tải siêu trường siêu trọng bị ảnh hưởng bởi tiến độ giải ngân vốn đầu tư công chậm; chi phí dự phòng tài chính tăng do một số khoản đầu tư sụt giảm giá trị; cơ cấu dịch vụ vẫn thiếu sự kết nối liền mạch giữa các khâu kho bãi - vận tải - phân phối.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động logistics tại Công ty TNHH MTV SOTRANS
Dựa trên các phân tích về cơ hội và thách thức thị trường, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại SOTRANS:
- Nhóm giải pháp chung:
- Hoàn thiện mô hình cung ứng dịch vụ chuỗi logistics tích hợp (Contract Logistics), giảm thiểu sự phân mảnh giữa các dịch vụ đơn lẻ.
- Tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản lý hiệu quả các khoản đầu tư tài chính và chi phí vận hành nhằm cải thiện các hệ số sinh lời.
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải: Tăng cường kiểm soát hành trình xe tải, mở rộng mạng lưới vận chuyển xuyên biên giới (Lào, Campuchia, Thái Lan), phát huy tối đa công suất đội sà lan SOWATCO kết nối các cụm cảng và depot.
- Hiện đại hóa và tối ưu chất lượng kho bãi: Ứng dụng quy trình quản lý xuất nhập, kiểm kê tự động; nâng cấp hệ thống kho lạnh và kho tiêu chuẩn phân phối tại khu vực Thủ Đức và Phú Mỹ; áp dụng mô hình cross-docking nhằm rút ngắn thời gian lưu kho.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Hoàn thiện việc đưa hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp tổng thể (ERP) vào vận hành; đồng bộ hóa dữ liệu phần mềm quản lý vận tải TMS, GoSmartLog và SMS live để cung cấp thông tin theo dõi đơn hàng theo thời gian thực cho khách hàng.
- Phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ giao nhận, kỹ năng khai báo hải quan điện tử, nâng cao trình độ ngoại ngữ và thái độ ứng xử phục vụ khách hàng.
- Một số đề xuất, kiến nghị:
- Kiến nghị đối với Hiệp hội dịch vụ Logistics: Tăng cường vai trò điều phối, hỗ trợ xúc tiến thương mại, tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu và làm đầu mối kiến nghị cơ quan nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thông quan.
- Kiến nghị đối với Công ty SOTRANS: Ban lãnh đạo cần chú trọng phân bổ nguồn vốn hợp lý cho chuyển đổi số, hoàn thiện cơ chế đánh giá chất lượng dịch vụ nội bộ và ban hành chính sách đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự có chuyên môn cao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Kết quả thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực vận hành của SOTRANS với các dữ liệu cụ thể: quản lý hơn 230.000 m2 kho bãi, 10 ha ICD Thủ Đức, đội xe 120 container vận chuyển trên 6.000 TEUs/tháng, đội 20 sà lan vận tải thủy nội địa (90 – 250 TEUs), phục vụ mạng lưới hơn 800 khách hàng; ghi nhận quy mô doanh thu đạt 1.835,5 tỷ đồng (2019) và 2.032 tỷ đồng (2020), trong đó mảng logistics chiếm 70% tỷ trọng doanh thu.
- Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn: Làm rõ mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp giao nhận kho vận trong bối cảnh thị trường đang chuyển đổi; chỉ ra những điểm nghẽn thực tế trong liên kết chuỗi dịch vụ tại một doanh nghiệp chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang công ty TNHH một thành viên.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi gắn liền với nguồn lực thực tế của SOTRANS, đặc biệt là việc số hóa quy trình quản lý thông qua ERP, TMS và tối ưu hóa hạ tầng kết nối đường thủy nội địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ; chưa triển khai mô hình định lượng điều tra khảo sát thực tế (bảng hỏi diện rộng) để đo lường mức độ hài lòng của từng phân khúc khách hàng theo thang đo khoa học. Chuỗi dữ liệu thực trạng tập trung chính ở giai đoạn 2017 – 2019 và năm 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát khách hàng, phân tích hồi quy các nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ của SOTRANS); cập nhật tác động của chuỗi cung ứng toàn cầu biến động sau đại dịch và đánh giá sâu hơn về xu hướng chuyển đổi logistics xanh trong giai đoạn 2025 – 2030.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tham khảo khung lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ logistics và phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Cán bộ nghiên cứu và doanh nghiệp logistics: Tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ Singapore, Nhật Bản; số liệu thực tế về vận hành kho bãi quy mô lớn, khai thác cảng thông quan nội địa (ICD) và mô hình kết hợp vận tải đường bộ - đường thủy nội địa tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics?
Tác giả hệ thống hóa 6 tiêu chí chính bao gồm: Thời gian giao nhận hàng (chính xác và tiết kiệm), Độ an toàn của hàng hóa, Chi phí vận chuyển (giá cước), Chất lượng kho bãi, Cách thức phục vụ của nhân viên và Mức độ hài lòng chung của khách hàng.
2. Năng lực cơ sở vật chất và phương tiện vận tải của SOTRANS được ghi nhận trong văn bản gồm những gì?
SOTRANS sở hữu hơn 230.000 m2 kho bãi, Cảng thông quan nội địa SOTRANS ICD rộng 10 ha tại Thủ Đức, đội xe đường bộ gồm hơn 10 xe tải nhỏ và 120 xe đầu kéo container (sản lượng trên 6.000 TEUs/tháng), cùng đội tàu của đơn vị thành viên SOWATCO gồm 20 sà lan tự hành (90 – 250 TEUs) và đội tàu lai dắt công suất 560 CV – 4.000 CV.
3. Tình hình kinh doanh và tỷ trọng mảng logistics của SOTRANS giai đoạn 2019 – 2020 đạt mức nào?
Doanh thu hợp nhất của SOTRANS đạt 1.835,502 tỷ đồng năm 2019 và tăng lên 2.032 tỷ đồng năm 2020. Mảng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics chiếm 70% tổng doanh thu của công ty.
4. SOTRANS đã ứng dụng những công nghệ và phần mềm nào vào quản trị logistics?
Công ty sử dụng hệ thống VoIPphone, Video Conference, đang hoàn thiện đưa phần mềm ERP vào ứng dụng, đồng thời khai thác các phần mềm chuyên ngành gồm TMS (quản lý vận tải), GoSmartLog, SMS live và các phần mềm khai báo hải quan điện tử chuyên dụng.
5. Đối tượng khách hàng chính của SOTRANS gồm những đơn vị nào?
Công ty phục vụ hơn 800 khách hàng, trong đó trên 60% là doanh nghiệp FDI và văn phòng đại diện nước ngoài. Các đối tác tiêu biểu bao gồm Cargill, Scavi, Scancom, PepsiCo, P&G, Uni-President, Holcim, Colgate-Palmolive, FrieslandCampina và Texhong.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Sao đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về logistics và chất lượng dịch vụ logistics, kết hợp phân tích bài học kinh nghiệm phát triển từ Singapore và Nhật Bản. Tác giả đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động, năng lực hạ tầng kho bãi, cảng cạn ICD, đội tàu và kết quả tài chính của Công ty TNHH MTV SOTRANS giai đoạn 2015 – 2020. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về tính liên kết chuỗi và năng lực cạnh tranh, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về cơ sở vật chất, công nghệ thông tin và quản trị nhân lực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.