Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại của Việt Nam ghi nhận sự phát triển rõ rệt nhờ vị trí địa lý thuận lợi tiếp giáp Biển Đông và các chính sách mở rộng hợp tác kinh tế đối ngoại. Theo đánh giá từ tổ chức Agility, thị trường logistics Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 14% đến 16%, với quy mô dao động khoảng 40 đến 42 tỷ USD, thuộc nhóm quốc gia có tiềm năng phát triển logistics hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, phần lớn các đơn vị giao nhận vận tải nội địa là doanh nghiệp vừa và nhỏ, năng lực cung ứng dịch vụ còn hạn chế và gặp áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia như DHL hay Yusen.

Công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế Chi nhánh Hà Nội (InterLOG Hà Nội) là doanh nghiệp có kinh nghiệm hoạt động trong mảng giao nhận đường biển, sở hữu hệ thống kho bãi và mạng lưới đối tác rộng. Mặc dù vậy, quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty vẫn bộc lộ những trở ngại nhất định như: biến động giá cước, tình trạng trễ lịch tàu từ các hãng vận chuyển, sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ, phân luồng kiểm hóa kéo dài và thiếu hụt kỹ năng xử lý tình huống ở đội ngũ nhân sự mới. Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và hạn chế rủi ro vận hành, tác giả Đỗ Quỳnh Chi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế trong giai đoạn 2021 - 6/2024.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại đơn vị đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Chi nhánh InterLOG Hà Nội và các nghiệp vụ giao nhận liên quan tại hệ thống cảng biển.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 6/2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các căn cứ pháp lý và lý luận chuyên ngành vận tải quốc tế:

  • Khung lý thuyết và pháp lý: Tác giả sử dụng khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải theo Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam (2005). Các quy định vận hành chịu sự điều chỉnh của Luật Hàng hải Việt Nam, các công ước quốc tế về vận tải biển, vận đơn và hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Phân loại phương thức nghiệp vụ: Nghiên cứu phân định rõ các phương thức gửi hàng container nguyên (FCL/FCL), hàng lẻ container (LCL/LCL), phương thức kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL) và phương thức vận chuyển hàng rời (Bulk cargo) bằng tàu chuyến chuyên dụng.
  • Hệ thống chứng từ vận tải chuyên ngành: Phân tích bản chất và chức năng của các chứng từ cốt lõi, bao gồm: Vận đơn đường biển (B/L - Bill of Lading) với 3 chức năng chính (biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển, chứng từ sở hữu hàng hóa); Thỏa thuận lưu khoang (Booking Note); Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM - Verified Gross Mass); Hướng dẫn làm hàng (SI - Shipping Instructions); Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest) dùng cho thủ tục hải quan và phương tiện vận tải.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhóm chính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, đề tài nghiên cứu khoa học tại Thư viện Trường Đại học Thương mại; các văn bản pháp luật, trang thông tin của Tổng cục Hải quan; báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ của InterLOG giai đoạn 2021 - 2023 và 6 tháng đầu năm 2024.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp giao nhận tại văn phòng và kho bãi; thực hiện phỏng vấn chuyên sâu đối với các nhân sự quản lý và nghiệp vụ then chốt: anh Lê Xuân Khánh (Trưởng đội kinh doanh), chị Phạm Thùy Linh (nhân viên bộ phận Điều phối kho vận), anh Đỗ Hoài Nam (nhân viên bộ phận Giao hàng xuất khẩu).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp số liệu về doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường và chủng loại hàng hóa theo các biểu bảng chỉ tiêu.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải các mối quan hệ giữa biến động kinh tế vĩ mô, chuỗi cung ứng và hiệu quả của các khâu nghiệp vụ.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu tài chính, sản lượng hàng hóa qua các năm (2021, 2022, 2023 và nửa đầu năm 2024) để xác định xu hướng tăng trưởng và các nút thắt vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết, mục đích, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến mảng giao nhận vận tải biển:

  • Nghiên cứu của Phạm Thanh Trà, Hoàng Anh Đào, Trần Thảo Nguyên (2020) chỉ ra 4 yếu tố tác động lớn đến giao nhận xuất khẩu đường biển: chuẩn bị hàng hóa, thủ tục hải quan, giao nhận hàng và thanh lý.
  • Khóa luận của Vũ Thị Thu Huyền (2019) tại Công ty TNHH Logistics Minh Việt về dịch vụ xuất nhập khẩu đường biển.
  • Khóa luận của Đặng Thị Vân Anh (2021) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, chỉ ra các hạn chế trong tính khả thi của giải pháp.
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Thu Hường (2022) tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Long Hải, chỉ rõ hạn chế trong việc mô tả sơ sài các nghiệp vụ đặc thù.
  • Nghiên cứu của Hà Phương Thảo (2024) tại Công ty Cổ phần Bull Lines về quy trình và giải pháp giao nhận biển.

Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước (thiếu tính cập nhật số liệu biến động sau đại dịch, mô tả nghiệp vụ chưa sát thực tế doanh nghiệp), tác giả xác lập hướng tiếp cận thực chứng tại InterLOG với dữ liệu vận hành cập nhật đến tháng 6/2024.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển quốc tế

Tác giả hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về giao nhận vận tải biển. Nội dung chương xây dựng mô hình quy trình chuẩn hóa gồm 4 bước liên hoàn tại một doanh nghiệp logistics:

  1. Bước 1: Nắm rõ tình hình đơn hàng, chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải: Tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra tính chất hàng hóa, bao bì mã ký hiệu; lập dự thảo bộ chứng từ (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, giấy phép); đặt chỗ với hãng tàu.
  2. Bước 2: Giao hàng hóa tại địa điểm quy định và làm thủ tục hải quan: Nhận container rỗng, vận chuyển hàng ra cảng/kho CFS, kiểm tra tình trạng kỹ thuật container, phối hợp kiểm hóa và thông quan hải quan điện tử.
  3. Bước 3: Lập và bàn giao chứng từ vận tải: Phát hành House Bill of Lading (HB/L), gửi thông tin SI cho hãng tàu để phát hành Master Bill of Lading (MB/L), phát pre-alert cho đại lý giao nhận tại cảng đến.
  4. Bước 4: Quyết toán chi phí: Quyết toán công nợ, nhận debit note và thanh toán cho hãng tàu/nhà cung cấp; phát hành debit note và hóa đơn thu phí khách hàng.

Chương 2 cũng phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp lý, tự nhiên, đối thủ, đối tác, khách hàng) và vi mô (cơ sở hạ tầng, năng lực tài chính, trình độ nhân sự) tác động trực tiếp đến tiến độ và chất lượng thực hiện quy trình.

Chương 3: Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế

Chương 3 đi sâu khảo sát thực tế tại Chi nhánh InterLOG Hà Nội (thành lập ngày 21/06/2012, mã số thuế 0303957341-001, trụ sở tại Khu Đoàn Ngoại Giao, Xuân Tảo, Bắc Từ Liêm, Hà Nội, do bà Phạm Thị Tình làm Giám đốc Thương mại). Công ty phát triển mạng lưới cơ sở vật chất gồm 2 kho CFS tại Hà Nội, Bắc Ninh và 2 kho ngoại quan tại Vĩnh Phúc, Hà Nam tích hợp mô hình quản lý kho VMI.

Về quy mô tài chính, giai đoạn 2021 - 2023 ghi nhận sự gia tăng về tiềm lực vốn:

  • Năm 2021: Tài sản lưu động đạt 79,7 tỷ đồng; tài sản cố định đạt 21,5 tỷ đồng; tổng tài sản đạt 100,2 tỷ đồng; tổng nguồn vốn đạt 95,4 tỷ đồng (nợ phải trả 16,3 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 78,1 tỷ đồng).
  • Đến năm 2023, tài sản cố định tăng lên 26,5 tỷ đồng; tổng tài sản tăng 8,8% so với năm 2022; tổng nguồn vốn tăng lên mức 105 tỷ đồng do nhu cầu bổ sung vốn lưu động trước đà tăng chi phí xăng dầu và logistics thuê ngoài.
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Quý I + II/2024
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 102,6 114,0 135,0 75,5
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 8,2 - - -
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 5,8 - 8,5 -

Ghi chú: Năm 2022 doanh thu tăng 11,1% so với 2021; năm 2023 doanh thu tăng 18,8% so với 2022, cổ tức chi trả tương đương 15% lợi nhuận.

Doanh thu theo mảng dịch vụ Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Quý I + II/2024
Giao nhận đường biển (tỷ đồng) 66,5 (66,9%) - 88,2 (64,9%) 52,6 (~70%)
Giao nhận hàng không (tỷ đồng) 16,5 (14,1%) 17,4 20,0 -
Kho bãi & dịch vụ khác (tỷ đồng) 19,6 (16,0%) 19,5% 27,0 (20,2%) -

Đặc điểm hoạt động xuất khẩu đường biển tại InterLOG:

  • Chủng loại hàng: Hàng lẻ LCL chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 70 - 75%), hàng nguyên container FCL dao động quanh mức 25,4% (năm 2021), hàng rời chiếm tỷ trọng không đáng kể do công ty không chuyên về phương tiện chuyên dụng chở hàng thô. Năm 2022, công ty ra mắt thương hiệu WR1 chuyên trách vai trò gom hàng lẻ (Master Consol) cho các forwarder.
  • Thị trường xuất khẩu: Châu Á chiếm ưu thế tuyệt đối (76% năm 2021, 78% năm 2022, 76% năm 2023 và 74% trong 6 tháng đầu năm 2024); tiếp theo là Châu Âu (12 - 13%), Châu Mỹ (8 - 9%) và các thị trường khác (2 - 4%).
Cơ cấu thị trường đường biển Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Quý I + II/2024
Thị trường Châu Á 76% 78% 76% 74%
Thị trường Châu Âu 13% 12% 12% 13%
Thị trường Châu Mỹ 8% 8% 9% 9%
Các thị trường khác 3% 2% 2% 4%
Tổng cộng 100% 100% 100% 100%

Quy trình thực tế tại InterLOG được phân tích chi tiết qua các nghiệp vụ: tiếp nhận thông tin đơn hàng, gửi báo giá, nhận Booking Request (khách hàng có 2 ngày để gửi lại sau khi ký hợp đồng), lấy lệnh cấp vỏ cont (Booking Note), khai báo hải quan trên phần mềm ECUS, đóng hàng, kiểm tra 5 tiêu chí kỹ thuật container, vận chuyển hạ bãi cảng trước giờ cắt máng tối thiểu 8 tiếng.

Tác giả chỉ ra các sự cố thực tế thông qua phỏng vấn:

  • Năm 2020, trong giai đoạn mở rộng sang thị trường Châu Mỹ, nhân viên kho mới chưa qua đào tạo đã bỏ quên một kiện hàng linh kiện nhỏ, dẫn đến việc công ty phải bồi thường thiệt hại gần 40 triệu đồng.
  • Trường hợp khách hàng xuất khẩu hàng dệt may đi Nhật Bản nộp chậm Booking Request dẫn đến việc lỡ chuyến tàu và phải dời sang lịch tuần kế tiếp.
  • Khâu kiểm hóa luồng đỏ gặp khó khăn do các lô hàng LCL kết hợp nhiều loại mặt hàng, nhân sự hiện trường có kinh nghiệm dưới 1 năm lúng túng trong giải trình chứng từ với cơ quan hải quan.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty Cổ phần Giao nhận tiếp vận quốc tế

Dựa trên thực trạng, tác giả trình bày định hướng chiến lược của InterLOG đến năm 2030, trọng tâm là hoàn thiện quy trình lõi về vận tải biển, chuyển đổi số và nâng cao năng lực nhân sự theo định hướng phát triển bền vững ESG. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Thiết lập cơ chế đào tạo định kỳ 3 tháng một lần cho nhân viên mới và thực tập sinh; xây dựng tiêu chuẩn đánh giá định kỳ nghiệp vụ chứng từ, hiện trường và ngoại ngữ.
  2. Hoàn thiện khâu chuẩn bị chứng từ: Xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) thông tin đối chiếu chéo giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List và C/O nhằm loại bỏ lỗi sai mã HS hoặc sai lệch dữ liệu số trước khi truyền tờ khai.
  3. Cải thiện quy trình thủ tục hải quan: Tận dụng tối đa chữ ký số và hệ thống khai báo điện tử ECUS, chủ động theo dõi tình trạng nộp thuế của chủ hàng để xử lý thông quan nhanh chóng.
  4. Cải thiện khâu đóng hàng và giao nhận tại cảng/tàu: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra vỏ container 5 bước (bên ngoài, bên trong, cửa/chốt đệm, vệ sinh, thông số kỹ thuật) và giám sát chặt chẽ biên bản kiểm đếm (Tally report).
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro: Duy trì liên kết chặt chẽ với các hãng tàu đối tác (Wanhai, Evergreen, ONE, Maersk) để giữ chỗ trong mùa cao điểm; tư vấn khách hàng mua bảo hiểm hàng hóa đầy đủ nhằm phòng ngừa rủi ro người nhận từ chối nhận hàng tại cảng đích.
  6. Ứng dụng công nghệ thông tin: Hoàn thiện mô hình văn phòng điện tử (E-office) và số hóa luồng dữ liệu chứng từ nội bộ.
  7. Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị cơ quan Nhà nước và Tổng cục Hải quan nâng cấp hạ tầng mạng chống nghẽn hệ thống; kiến nghị các hiệp hội giao nhận vận tải tăng cường kết nối chuỗi logistics nội địa.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu kinh doanh của InterLOG giai đoạn 2021 - 6/2024. Mảng giao nhận đường biển giữ vai trò trụ cột, mang lại doanh thu tăng trưởng từ 66,5 tỷ đồng (2021) lên 88,2 tỷ đồng (2023) và đạt 52,6 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2024 (chiếm gần 70% tổng doanh thu). Mảng gom hàng lẻ LCL qua thương hiệu WR1 được xác định là thế mạnh cốt lõi, thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng chi phối (74 - 78%).
  • Chỉ ra các nút thắt vận hành thực tế: Khóa luận không dừng lại ở mô tả lý thuyết mà lượng hóa và ghi nhận cụ thể các sai sót nghiệp vụ: vụ việc bồi thường 40 triệu đồng do sót hàng linh kiện năm 2020, tình trạng chậm trễ Booking Request 2 ngày làm trễ chuyến tàu xuất khẩu dệt may, điểm nghẽn thời gian ở khâu kiểm hóa hàng lẻ luồng đỏ do nhân viên dưới 1 năm kinh nghiệm xử lý.
  • Tính thực tiễn của đề xuất: Bộ giải pháp gắn liền với định hướng chiến lược đến năm 2030 của công ty, bao gồm kế hoạch đào tạo nhân lực định kỳ 3 tháng/lần, quy trình kiểm soát vỏ container 5 bước và các biện pháp phối hợp đại lý nước ngoài xử lý tình huống hàng bị lưu kho bãi ở cảng dỡ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi khảo sát thực tế mới tập trung chủ yếu tại Chi nhánh Hà Nội và một số đối tác hãng tàu thân thiết (Evergreen, Wanhai, ONE, Maersk), chưa phản ánh toàn diện hoạt động của toàn bộ hệ thống InterLOG trên cả nước.
    • Số liệu khảo sát sơ cấp chủ yếu dựa trên các cuộc phỏng vấn sâu một số nhân sự quản lý và nghiệp vụ nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng đối với tập khách hàng bên ngoài về mức độ hài lòng dịch vụ.
    • Đối tượng hàng hóa nghiên cứu tập trung phần lớn vào hàng công nghiệp khô và hàng lẻ (LCL), chưa đi sâu vào các nhóm hàng đặc thù như hàng siêu trường, siêu trọng hoặc hàng lạnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển hoặc mô hình dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển - hàng không - đường bộ).
    • Triển khai mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp FDI đối với dịch vụ giao nhận đường biển tại đơn vị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu thực tế về các bước luân chuyển chứng từ xuất khẩu (từ Booking Note, SI, VGM đến phát hành Master B/L, House B/L và truyền tờ khai ECUS).
  • Nhân viên chứng từ (Doc) và giao nhận hiện trường (Ops) mới vào nghề: Tham khảo chi tiết quy trình 5 bước kiểm tra tình trạng vỏ container rỗng trước khi đóng hàng và quy trình phối hợp làm việc với đại diện hãng tàu, thương vụ cảng và hải quan kiểm hóa.
  • Các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp mô hình tham khảo về việc phát triển dịch vụ gom hàng lẻ LCL (mô hình Master Consol như thương hiệu WR1) nhằm gia tăng biên lợi nhuận và mở rộng tệp khách hàng đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Thế mạnh nổi bật nhất trong dịch vụ giao nhận xuất khẩu đường biển của InterLOG là gì? Thế mạnh cốt lõi của InterLOG là dịch vụ xuất khẩu hàng lẻ container (LCL), luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 70 - 75%) so với hàng nguyên FCL (chỉ khoảng 25,4% năm 2021). Năm 2022, công ty đã thành lập thương hiệu chuyên biệt WR1 hoạt động như một Master Consol để gom hàng lẻ từ các công ty forwarder khác trên thị trường.

2. Thị trường địa lý nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho mảng đường biển của công ty? Thị trường Châu Á là khu vực kinh doanh trọng điểm nhất, liên tục chiếm tỷ trọng từ 74% đến 78% tổng doanh thu xuất khẩu đường biển trong suốt giai đoạn 2021 - 6/2024. Các tuyến xuất khẩu chủ lực thuộc khu vực Đông Nam Á (ASEAN), Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

3. Sự cố vận hành kho bãi nghiêm trọng nào được ghi nhận trong nghiên cứu và nguyên nhân do đâu? Năm 2020, trong quá trình mở rộng sang thị trường Châu Mỹ, nhân viên kho mới tuyển dụng chưa được đào tạo bài bản đã bỏ sót 1 kiện hàng linh kiện điện tử trong quá trình làm thủ tục xuất kho. Sự việc dẫn đến việc InterLOG phải chịu trách nhiệm đền bù cho khách hàng thiệt hại gần 40 triệu đồng.

4. Khâu nào trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu của công ty ghi nhận mất nhiều thời gian nhất? Khâu chuẩn bị chứng từ và làm thủ tục thông quan hải quan chiếm nhiều thời gian nhất. Nguyên nhân do thông tin giữa các chứng từ (hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng) đôi khi chưa trùng khớp, hệ thống mạng hải quan điện tử có thời điểm bị nghẽn, và nhân sự hiện trường còn thiếu kinh nghiệm giải trình khi lô hàng bị phân vào luồng đỏ.

5. Công ty đưa ra định hướng đào tạo nhân sự định kỳ như thế nào đến năm 2030? Theo định hướng hoàn thiện nguồn nhân lực, công ty đặt kế hoạch tổ chức các lớp huấn luyện nghiệp vụ, bồi dưỡng kỹ năng cho nhân viên mới và thực tập sinh theo chu kỳ định kỳ 3 tháng một lần, kết hợp với các đợt đánh giá chuyên môn vào giữa và cuối năm làm việc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Quỳnh Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp logistics. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại Chi nhánh InterLOG Hà Nội giai đoạn 2021 - 6/2024, công trình đã làm rõ năng lực kinh doanh trong mảng gom hàng lẻ LCL, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chứng từ, kiểm hóa và sai sót nhân sự. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính đồng bộ, gắn liền với các định hướng đến năm 2030 về chuẩn hóa quy trình, đào tạo định kỳ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị giao nhận vận tải quốc tế.