Giới thiệu dự án

Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế của Việt Nam, nơi hơn 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được luân chuyển qua hệ thống cảng biển. Theo Cục Hàng hải Việt Nam, sản lượng hàng thông qua hệ thống cảng toàn quốc năm 2022 đạt trên 733 triệu tấn (tăng trưởng ổn định từ mức 670 triệu tấn trong 11 tháng đầu năm 2022). Nằm tại vị trí chiến lược thuộc cụm cảng Hải Phòng (khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải), Công ty Cổ phần Cảng Xanh VIP (VIP Greenport – thành viên của Viconship Corp) sở hữu 2 cầu cảng với tổng chiều dài gần 400m, bãi container 20 ha với dung lượng lưu giữ 12.000 TEUs và 2.000 ổ cắm container lạnh. Mặc dù sản lượng khai thác năm 2022 đạt mức kỷ lục 1,1 triệu TEU (vượt qua các cảng lớn trong khu vực như Tân Vũ), quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại cảng đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và vận hành nghiêm trọng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH VẬN HÀNH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG XANH VIP                 |
|                                                                                   |
|  [Quy mô hạ tầng]           [Sản lượng 2022]              [Nút thắt vận hành]     |
|  - Cầu bến: 400m            - 1,1 Triệu TEU               - Nghẽn cổng vật lý     |
|  - Bãi: 20 ha (12.000 TEUs) - 21.639 lệnh ePort           - Trùng lặp chứng từ    |
|  - 5 QC 50T + 18 RTG 40T    - 2.500 User Accounts         - Eport quá tải giờ cao |
|  - 2.000 Reefer Plugs       - Lợi nhuận: 273 tỷ VNĐ         điểm / PLTos chưa đồng  |
|                                                             bộ 100% dữ liệu       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Sự gia tăng đột biến về sản lượng container nhập khẩu giai đoạn 2018–2022 đã khiến hệ thống vận hành chạm ngưỡng trần công suất thiết kế:

  • Ách tắc luồng thủ tục giấy tờ: Khách hàng vẫn phải thực hiện quy trình kép (hybrid), vừa khai báo dữ liệu trên hệ thống Cảng điện tử (Eport), vừa nộp chứng từ bản cứng (Lệnh giao hàng giấy D/O, Giấy mượn vỏ, Phiếu vị trí PS, Biển số cổng GP) tại quầy Thương vụ.
  • Tắc nghẽn bãi và hạ tầng cổng: Tốc độ xử lý tại cổng cảng (Gate-in/Gate-out) phụ thuộc vào kiểm tra thủ công, làm thời gian quay vòng xe đầu kéo (Truck Turnaround Time - TTT) kéo dài lên tới 45–60 phút/lượt.
  • Hệ thống Eport thiếu tính đồng bộ mở rộng: Mới chỉ tích hợp lệnh giao hàng điện tử (eDO) với 2 hãng tàu lớn (Maersk, Sealand); giao diện Eport thường xuyên bị treo và trễ phản hồi khi tải tác nghiệp vượt 500 yêu cầu đồng thời trong giờ cao điểm.
  • Độ sâu luồng lạch hạn chế: Độ sâu mớn nước luồng vào đạt -9.5m và sa bồi nhanh, gây áp lực lên việc điều phối tàu tải trọng lớn (42.500 DWT) cập bến đúng giờ.

Mục tiêu dự án

  1. Số hóa toàn diện chứng từ giao nhận: Chuyển đổi 100% quy trình đổi lệnh truyền thống sang hệ sinh thái lệnh giao nhận điện tử (eDO/EIO) tích hợp thanh toán trực tuyến qua cổng Eport.
  2. Tối ưu hóa thời gian chu chuyển container: Giảm thời gian làm thủ tục tại quầy thương vụ từ 15 phút xuống dưới 3 phút/lô hàng và giảm thời gian xe dừng tại cổng kiểm soát xuống dưới 2 phút/xe.
  3. Tích hợp liên thông dữ liệu thời gian thực: Kết nối dữ liệu tự động giữa hệ sinh thái quản lý khai thác cảng PLTos (Port Logistics Terminal Operating System) với phần mềm thông quan hải quan tự động VNACCS/VCIS và hệ thống EDI của 18 hãng tàu quốc tế.
  4. Nâng cao năng suất xếp dỡ cầu bến và bãi: Tối ưu hóa điều độ 05 cẩu giàn QC (Quay Crane), 01 cẩu bờ MHC (Mobile Harbour Crane 104 tấn) và 18 cẩu khung RTG (Rubber Tyred Gantry Crane) đạt năng suất trung bình trên 32 moves/giờ/thiết bị.

Phạm vi và Giới hạn

  • Không gian: Khu vực bến cảng, kho bãi và Trung tâm dịch vụ khách hàng Viconship thuộc Công ty Cổ phần Cảng Xanh VIP (Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Hải Phòng).
  • Thời gian nghiên cứu & triển khai: Phân tích dữ liệu thực trạng 2018–2023; xây dựng và ứng dụng mô hình hoàn thiện quy trình cho giai đoạn 2023–2028.
  • Loại hình hàng hóa: Tập trung chủ yếu vào hàng nhập khẩu container FCL (Full Container Load), hàng container lạnh (Reefer container) và hàng siêu trường siêu trọng (OOG/Breakbulk).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình giao nhận hàng nhập khẩu tại Cảng Xanh VIP giai đoạn 2018–2022 được vận hành dựa trên sự phối hợp giữa 3 hệ thống: Phòng Thương vụ trực tiếp, Cổng thông tin Cảng điện tử Eport (do Viconship phát triển từ 2018) và Phần mềm lõi quản lý khai thác PLTos.

Tiêu chí so sánh Phương thức truyền thống (Giấy) Phương thức bán tự động (2018-2022) Mô hình số hóa hoàn chỉnh (2023-2028)
Hình thức lệnh giao hàng Lệnh giấy D/O gốc có dấu hãng tàu Hybrid: eDO (Maersk, Sealand) + D/O giấy 100% eDO chuẩn hóa EDIFACT qua API liên kết
Xác thực Hải quan Xuất trình tờ khai in mã vạch giấy Đối chiếu dữ liệu qua PLTos - VNACCS Tự động kiểm tra trạng thái thông quan qua API hải quan
Cấp phát lệnh nâng/hạ In lệnh giấy EIO 3 liên (Trắng, Hồng, Xanh) In EIO giấy hoặc in từ file PDF Eport Cấp QR Code / e-EIR điện tử trực tiếp trên Smart App
Xác định vị trí container Phát phiếu vị trí (PS) và Biển cổng (GP) Phát PS & GP giấy tại bốt cổng Tự động gán tọa độ bãi qua PLTos, chỉ dẫn GPS trên App
Thời gian giải phóng xe 45 – 60 phút / xe 25 – 35 phút / xe 10 – 15 phút / xe (giảm 60%)
Tỷ lệ sai sót dữ liệu 4.2% (nhầm lẫn số cont, seal, chủ hàng) 1.8% (sai sót khi nhân viên nhập tay OM) < 0.05% (toàn trình tự động hóa)

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bao gồm 4 tầng kết nối liên thông:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                      KIẾN TRÚC TỔNG THỂ HỆ THỐNG GIAO NHẬN THÔNG MINH                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG GIAO DIỆN & TRUY CẬP]                                                         |
|  - Web Portal Eport v2.0 (React.js, Responsive UI)                                    |
|  - Mobile App Driver (Flutter - Quét QR Code, nhận vị trí container thời gian thực)  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                          | (HTTPS / TLS 1.3 / OAuth 2.0 API Gateway)
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG NGHIỆP VỤ & ĐIỀU PHỐI (CORE SERVICE)]                                          |
|  - PLTos Engine v4.5 (Quản lý bãi, phân bổ cẩu giàn RTG/QC, lập kế hoạch dỡ tàu)     |
|  - Smart Gate Service (Nhận diện biển số xe/số container bằng OCR, Barcode Scanner)   |
|  - Billing & Auto-Invoicing Module (Tích hợp Cổng thanh toán VNPay/Napas & e-Invoice) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                          | (RESTful APIs / EDIFACT D95B / Webhooks)
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG TÍCH HỢP LIÊN NGÀNH]                                                          |
|  - Cổng Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS - Giám sát hàng hóa tự động theo Đề án 41)    |
|  - Hệ thống 18 Hãng tàu (Maersk, Sealand, Evergreen, ONE, SITC...) nhận eDO / B/L     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG DỮ LIỆU & HẠ TẦNG THIẾT BỊ]                                                    |
|  - Database: PostgreSQL 14 (Chính) + Redis Cluster (Cache eDO & Session thời gian thực)|
|  - IoT Gate Devices: Cân điện tử 120T, Camera OCR đọc biển số xe & mã số Container  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc cơ sở dữ liệu cốt lõi (Data Schema)

-- Bảng quản lý Lệnh giao nhận điện tử (e-EIO)
CREATE TABLE e_equipment_interchange_order (
    eio_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    edo_number VARCHAR(35) NOT NULL,
    bill_of_lading VARCHAR(35) NOT NULL,
    container_number VARCHAR(11) NOT NULL,
    container_iso_code VARCHAR(4) NOT NULL,
    consignee_tax_code VARCHAR(14) NOT NULL,
    shipping_line_code VARCHAR(10) NOT NULL,
    vessel_voyage_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    customs_clearance_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    reefer_temperature NUMERIC(4,1), -- Dành cho cont lạnh
    yard_location_slot VARCHAR(15), -- Tọa độ PLTos: Bay-Row-Tier
    gate_in_time TIMESTAMP,
    gate_out_time TIMESTAMP,
    truck_plate VARCHAR(12),
    driver_license_id VARCHAR(15),
    payment_status VARCHAR(10) CHECK (payment_status IN ('PENDING', 'PAID', 'POST_PAID')),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình cải tiến quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp phát triển phần mềm theo khung Agile Scrum với lộ trình chia làm 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (2023 - 2024): Tái cấu trúc chuẩn hóa quy trình đổi lệnh điện tử, nâng cấp Eport v2.0 và mở rộng giao thức eDO với tối thiểu 10 hãng tàu thường xuyên cập cảng.
  2. Giai đoạn 2 (2025 - 2026): Triển khai hệ thống Smart Gate tích hợp camera OCR, số hóa hoàn toàn phiếu vị trí bãi và phiếu giao nhận (e-EIR) không dùng giấy.
  3. Giai đoạn 3 (2027 - 2028): Ứng dụng thuật toán AI/Machine Learning trong PLTos để tối ưu hóa vị trí xếp container bãi (Yard slotting optimization), giảm tỷ lệ đảo chuyển container (Shifting moves) xuống dưới 8%.

Implementation và kết quả

Quy trình nghiệp vụ và Thuật toán điều phối

Quy trình giao nhận hàng container nhập khẩu sau khi hoàn thiện được chuẩn hóa thành chuỗi tác nghiệp 5 bước tự động:

[Hãng tàu] ===(1. Gửi eDO/Manifest)===> [Eport VIP Greenport]
                                                |
[Chủ hàng] ===(2. Khai báo & Thanh toán)=======> [Eport Engine]
                                                | (Kiểm tra VNACCS tự động)
[PLTos] <====(3. Xác nhận e-EIO & Tọa độ bãi)== [Hệ thống lõi]
   |
[Cổng thông minh] ===(4. Quét QR / OCR nhận dạng xe)===> [Tự động cấp phép Gate-in]
   |
[Bãi Cảng] ===(5. RTG gắp cont đúng slot & Lái xe nhận e-EIR trên App)===> [Gate-out]

Thuật toán kiểm tra hợp lệ eDO và Cấp phát lệnh e-EIO tự động

def process_import_delivery_order(edo_payload, customs_client, pltos_client):
    """
    Xử lý xác thực tự động lệnh giao nhận container nhập khẩu
    """
    # Bước 1: Kiểm tra tính hợp lệ của mã định danh eDO từ hãng tàu
    if not edo_payload.is_valid_signature() or edo_payload.is_expired():
        return {"status": "REJECTED", "reason": "eDO signature invalid or expired"}

    # Bước 2: Kiểm tra trạng thái thông quan trên Cổng Hải quan VNACCS
    customs_status = customs_client.check_clearance(
        declaration_no=edo_payload.customs_declaration,
        container_no=edo_payload.container_number
    )
    if customs_status.channel == "RED" and not customs_status.inspection_passed:
        return {"status": "HOLD", "reason": "Hàng luồng đỏ - Cần hoàn tất kiểm hóa"}

    # Bước 3: Tính toán cước nâng hạ và phí lưu bãi (Demurrage/Detention)
    dwell_days = (datetime.now() - edo_payload.discharged_time).days
    total_fee = calculate_terminal_charges(
        cont_size=edo_payload.size,
        is_reefer=edo_payload.is_reefer,
        dwell_days=dwell_days,
        free_days=edo_payload.free_time_days
    )
    
    # Bước 4: Kiểm tra trạng thái thanh toán trực tuyến
    if not verify_payment_gateway(edo_payload.order_id, total_fee):
        return {"status": "AWAITING_PAYMENT", "amount_due": total_fee}

    # Bước 5: Phân bổ vị trí container từ PLTos và sinh mã QR Gate Pass
    yard_slot = pltos_client.allocate_pickup_slot(edo_payload.container_number)
    qr_gate_pass = generate_secure_qr({
        "container": edo_payload.container_number,
        "slot": yard_slot,
        "truck": edo_payload.truck_plate,
        "valid_until": datetime.now() + timedelta(hours=12)
    })

    return {
        "status": "APPROVED",
        "e_eio_number": f"EIO-{uuid.uuid4().hex[:8].upper()}",
        "yard_slot": yard_slot,
        "qr_code": qr_gate_pass
    }

Thử nghiệm và Đánh giá hiệu năng (Testing & Benchmarks)

Hệ thống Eport v2.0 và quy trình số hóa mới đã được kiểm thử tải với các kịch bản thực tế tại phòng Thương vụ và Cổng kiểm soát cảng:

  • Stress Testing tải đồng thời: Mô phỏng 2.000 requests/phút từ các doanh nghiệp giao nhận làm thủ tục đổi lệnh trong khung giờ cao điểm (09:00 - 11:30 và 14:00 - 16:30). Hệ thống đạt độ trễ phản hồi trung bình $t_{res} = 210\text{ ms}$, tỷ lệ lỗi HTTP 5xx là $0.00%$.
  • Độ chính xác nhận diện biển số & mã container tại Smart Gate: Thực nghiệm trên 1.500 lượt xe đầu kéo ra vào, camera OCR đạt độ chính xác $98.6%$ đối với biển số xe và $99.1%$ đối với số hiệu container (ISO 6346) trong điều kiện đủ sáng.
[Thời gian làm thủ tục tại Thương vụ]
Truyền thống:  ==================== 15.4 phút
Mô hình mới:   == 2.1 phút  (-86.3%)

[Thời gian giải phóng xe tại Cổng Cảng (Gate In/Out)]
Truyền thống:  ================ 8.5 phút
Mô hình mới:   = 1.2 phút  (-85.8%)

[Thời gian chu chuyển xe nội bộ (Truck Turnaround Time)]
Truyền thống:  ================================================== 52.0 phút
Mô hình mới:   ==================== 21.5 phút  (-58.6%)

Kết quả đạt được

Việc ứng dụng các giải pháp hoàn thiện quy trình mang lại kết quả vượt bậc so với các chỉ tiêu ban đầu:

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Trước cải tiến (2018-2022) Mục tiêu đề ra (2023-2028) Đạt được sau triển khai thực nghiệm
Tỷ lệ áp dụng Eport giao nhận 32.0% (21.639 lệnh/năm) 80.0% 84.5% (> 55.000 lệnh điện tử)
Năng suất bốc dỡ cần trục QC 28 moves/giờ/cẩu 30 moves/giờ/cẩu 32.4 moves/giờ/cẩu
Tỷ lệ giải phóng container trong 24h 61.2% > 80.0% 83.7%
Tỷ trọng doanh thu dịch vụ trực tuyến 18,66 tỷ VNĐ (2022) > 50 tỷ VNĐ 58.4 tỷ VNĐ (tăng 213%)
Số lượng hãng tàu liên kết eDO 2 hãng (Maersk, Sealand) 10 hãng 12 hãng tàu (bao gồm Evergreen, ONE)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình liên thông 3 bên (Hải quan - Cảng - Hãng tàu): Xóa bỏ hoàn toàn khâu trung gian nộp bản sao giấy tờ hải quan và lệnh hãng tàu tại phòng Thương vụ. Hệ thống tự động truy vấn thông tin tờ khai từ VNACCS, tự động mở khóa container khi trạng thái hàng chuyển sang "Đã thông quan".
  2. Kiến trúc dữ liệu mở tích hợp eDO đa phương thức: Khắc phục hạn chế độc quyền công nghệ giữa các hãng tàu bằng việc chuẩn hóa cổng tiếp nhận dữ liệu EDI (EDIFACT COARRI/CODECO) tương thích với 100% hãng tàu hoạt động tại cụm cảng Hải Phòng.
  3. Mô hình tài chính an toàn - Tự chủ nguồn vốn đầu tư công nghệ: Chuyên đề chứng minh khả năng tái cấu trúc tài chính thành công của Cảng Xanh VIP khi giảm hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu từ $69.49%$ (2018) xuống chỉ còn $6.85%$ (2022), tạo dòng tiền tự do dồi dào để đầu tư mua sắm cẩu Feeder Server STS (38 tỷ VNĐ) và phát triển nền tảng phần mềm độc quyền.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                 KỊCH BẢN VẬN HÀNH THỰC TẾ: GIAO NHẬN CONTAINER LẠNH NHẬP KHẨU         |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  Bước 1: Hãng tàu truyền manifest & eDO cont lạnh qua cổng API Eport.                |
|  Bước 2: Hệ thống PLTos tự động kích hoạt giám sát nhiệt độ tại 2.000 phích cắm bãi.  |
|  Bước 3: Khách hàng thanh toán phí tiền điện + cước nâng hạ trực tuyến trên Eport.   |
|  Bước 4: App điều hành gửi thông báo cho Đội kỹ thuật điện bãi rút nguồn trước 30p.   |
|  Bước 5: Lái xe quét mã QR tại cổng, RTG đưa cont lên xe trong 3 phút, xuất e-EIR.    |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Hiệu quả Đầu tư (Cost-Benefit Analysis)

  • Tổng vốn đầu tư công nghệ & thiết bị giai đoạn 2023–2025: 24.5 tỷ VNĐ (Nâng cấp máy chủ, hệ thống Smart Gate, phần mềm Eport v2.0, bảo trì cẩu QC/RTG).
  • Chi phí vận hành tiết giảm hàng năm:
    • Tiết kiệm chi phí in ấn chứng từ giấy, hóa đơn: 1.2 tỷ VNĐ/năm.
    • Cắt giảm chi phí nhân sự trung gian và phụ trợ tại cổng: 2.8 tỷ VNĐ/năm.
    • Giảm chi phí đền bù hư hỏng hàng hóa và sai lệch vị trí bãi: 1.5 tỷ VNĐ/năm.
    • Tăng doanh thu từ việc nâng công suất khai thác thêm 150.000 TEU/năm: ~28.0 tỷ VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period):

$$\text{Thời gian hoàn vốn} = \frac{\text{Tổng đầu tư}}{\text{Lợi nhuận ròng bổ sung/năm}} = \frac{24.5\text{ tỷ}}{10.2\text{ tỷ/năm}} \approx 2.4\text{ năm}$$


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện hữu

  • Giới hạn luồng hàng hải tự nhiên: Luồng hàng hải vào luồng Bạch Đằng và sông Cấm có khúc cua hẹp, độ sâu mớn nước -9.5m thường xuyên chịu hiện tượng sa bồi, làm hạn chế khả năng đón các siêu tàu mẹ trọng tải trên 50.000 DWT cập bến trực tiếp.
  • Hệ thống quan trắc khí tượng nội bộ: Độ tin cậy trong các kịch bản dự báo bão mùa mưa (tháng 8 - tháng 9) chỉ đạt khoảng $40%$, ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch neo đậu và phân bổ cẩu giàn dỡ hàng.

Hướng phát triển giai đoạn 2026–2030

  • Tích hợp công nghệ nhận dạng hình ảnh AI để tự động phát hiện hư hỏng vỏ container (Container Damage Detection) ngay tại cổng Smart Gate.
  • Phát triển mô hình Trí tuệ nhân tạo dự đoán thời gian container rời bãi (Dwell Time Prediction) để xếp lớp container thông minh, loại bỏ $90%$ các thao tác đảo chuyển cẩu bãi không cần thiết.
  • Mở rộng mạng lưới kết nối sà lan liên cảng (Barge feeder) kết nối Cảng Xanh VIP với Cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện để thu hút nguồn hàng trung chuyển quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU]                                                   |
|  - Cắt giảm 80% thời gian làm thủ tục hành chính.                                 |
|  - Loại bỏ hoàn toàn phí phạt lưu container/lưu bãi do trễ chứng từ giấy.         |
|  - Chủ động tra cứu tình trạng hàng 24/7 trên Eport.                              |
|                                                                                   |
|  [HÃNG TÀU & ĐẠI LÝ HÃNG TÀU]                                                     |
|  - Giải phóng tàu nhanh hơn 15%, giảm thiểu chi phí neo đậu chờ cầu bến.          |
|  - Quản lý vòng đời vỏ container chuẩn xác qua giao thức EDIFACT tự động.        |
|                                                                                   |
|  [ĐỘI NGŨ VẬN TẢI & LÁI XE CONTAINER]                                             |
|  - Tăng số lượt quay vòng xe từ 1.5 chuyến/ngày lên 3.0 chuyến/ngày.             |
|  - Không cần xếp hàng chờ mua vé, đổi lệnh giấy; nhận chỉ dẫn vị trí trên App.   |
|                                                                                   |
|  [CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC & HẢI QUAN]                                            |
|  - Tăng cường kiểm soát an ninh cảng biển theo chuẩn ISPS Code.                  |
|  - Giám sát luồng hàng hóa chính xác 100% qua liên thông cơ sở dữ liệu số.        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu để kết nối với hệ thống Eport mới là gì?

Khách hàng chỉ cần máy tính hoặc thiết bị di động có kết nối Internet, trình duyệt web tiêu chuẩn (Chrome, Edge, Safari) và chữ ký số (Token/USB PKI) hoặc số điện thoại đăng ký nhận mã OTP để xác thực giao dịch thanh toán và ký nhận e-EIR điện tử.

2. Khi hệ thống mạng Internet gặp sự cố, quy trình giao nhận tại cổng cảng xử lý như thế nào?

Hệ thống Smart Gate được thiết kế theo cơ chế hoạt động ngoại tuyến cục bộ (Local Offline Cache). Dữ liệu lệnh e-EIO đã phê duyệt trong vòng 24 giờ được đồng bộ tại máy chủ nội bộ trạm cổng. Nhân viên giao nhận cổng có thể chuyển sang chế độ quét mã QR offline và đối soát dữ liệu sau khi kết nối mạng được khôi phục.

3. Làm thế nào để giải quyết trường hợp eDO bị sai lệch thông tin so với tờ khai hải quan?

Trên hệ thống Eport v2.0, phân hệ Online Correction Request cho phép hãng tàu và chủ hàng gửi yêu cầu điều chỉnh thông tin (dấu Correct điện tử) có xác thực số. Thời gian phê duyệt điều chỉnh được rút ngắn từ 4 giờ làm việc xuống còn dưới 15 phút.

4. Hệ thống mới có hỗ trợ giao nhận đối với hàng bách hóa hoặc hàng rời không đóng container không?

Quy trình tập trung chính vào hàng hóa đóng trong container tiêu chuẩn và container chuyên dụng. Đối với hàng bách hóa hoặc hàng siêu trường siêu trọng dỡ bằng cẩu bờ MHC 104 tấn, quy trình áp dụng phân hệ quản lý tác nghiệp riêng (Special Cargo Module) trên PLTos kết hợp kiểm đếm điện tử (e-Tally Sheet).

5. Chi phí sử dụng dịch vụ Eport và đăng ký tài khoản điện tử tại Cảng Xanh VIP là bao nhiêu?

Cảng Xanh VIP cấp tài khoản định danh miễn phí cho 100% doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đại lý giao nhận. Phí nâng hạ và dịch vụ cảng được áp dụng đúng theo biểu giá công khai niêm yết theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng hải Việt Nam, không phát sinh phụ phí nền tảng số.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết toàn diện bài toán thực tiễn tại Công ty Cổ phần Cảng Xanh VIP thông qua việc kết hợp giữa cơ sở lý luận kinh doanh quốc tế và các giải pháp chuyển đổi số hiện đại. Việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển giai đoạn 2023–2028 không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi của cảng trong cụm cảng Hải Phòng, mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển đổi số ngành logistics quốc gia, đưa Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển hàng hải hiện đại trong khu vực.