Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Tý thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Thế Liên và TS. Đinh Trung Tụng mang tiêu đề: "Phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có Bộ luật Dân sự". Đề tài giải quyết một trong những nút thắt học thuật và lập pháp then chốt của Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Xác định địa vị pháp lý, mối quan hệ hữu cơ và ranh giới điều chỉnh giữa luật kinh tế và luật dân sự sau khi Bộ luật Dân sự năm 1995 ra đời.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn khi chuyển sang kinh tế thị trường: đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế và luật dân sự đều quy tụ về các quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa - tiền tệ xác lập trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Sự tương đồng này đã kích hoạt các cuộc tranh luận gay gắt trong giới khoa học pháp lý về việc liệu luật kinh tế có còn lý do tồn tại độc lập hay cần được hợp nhất hoàn toàn vào luật dân sự. Nhiều công trình trước đó của PGS.TS. Nguyễn Niên, TS. Nguyễn Như Phát, hay đề tài cấp nhà nước KHXH 02-07 do TS. Trần Du Lịch chủ nhiệm chỉ mới tiếp cận các khía cạnh đơn lẻ của pháp luật kinh tế mà chưa phân tích thấu đáo vị trí nền tảng của Bộ luật Dân sự đối với toàn bộ hệ thống pháp luật kinh tế.
Luận án đặt ra và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hai giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế biến chuyển như thế nào qua các hình thái kinh tế (thời kỳ bao cấp và thời kỳ đổi mới kinh tế thị trường)?
- RQ2: Vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự năm 1995 được biểu hiện cụ thể ra sao trong việc thiết lập chuẩn mực pháp lý cho các hoạt động kinh doanh?
- RQ3: Phương hướng và mô hình lập pháp nào tối ưu hóa việc hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam mà không gây xung đột quy phạm với luật dân sự?
- H1: Luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường duy trì sự tồn tại độc lập tương đối bên cạnh luật dân sự nhờ cấu trúc kết hợp giữa quy phạm tư pháp (hoạt động kinh doanh) và quy phạm công pháp (sự quản lý vĩ mô của Nhà nước).
- H2: Bộ luật Dân sự đóng vai trò là "luật chung" (lex generalis) cung cấp các tiền đề pháp lý cơ bản (chủ thể, sở hữu, nghĩa vụ, hợp đồng), trong khi luật kinh tế đóng vai trò "luật chuyên ngành" (lex specialis) điều chỉnh hành vi sinh lợi của các thương nhân.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp trường phái luật kinh tế Xô viết (đại diện bởi GS.VS. V.V. Laptev), lý thuyết phân định công pháp - tư pháp trong luật học lục địa (Civil Law) của Friedrich Kübler, Jürgen Simon, và học thuyết giá trị hàng hóa của C. Mác trong tác phẩm Tư bản. Quy mô nghiên cứu bao quát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ năm 1945 đến 2002, trọng tâm là Bộ luật Dân sự 1995, Luật Doanh nghiệp 1999, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993, Luật Thương mại 1997, kết hợp nguồn tài liệu từ các dự án quốc tế UNDP (VIE/94/003, VIE/98/001).
HỆ THỐNG PHÁP LUẬT TƯ & KINH TẾ
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn cho thấy sự phát triển của lý luận luật kinh tế và luật dân sự trải qua ba dòng tư tưởng học thuật chính:
Trường phái luật kinh tế Xô viết thời kỳ kế hoạch hóa tập trung do GS.VS. V.V. Laptev đứng đầu khẳng định luật kinh tế là một ngành luật độc lập hoàn toàn, điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong quá trình tái sản xuất xã hội chủ nghĩa giữa các tổ chức kinh tế và cơ quan quản lý. Luận điểm cốt lõi là: "Nhà nước xã hội chủ nghĩa không chỉ thực hiện quyền lực chính trị, mà chính nó còn kinh doanh". Cùng trường phái này, I. Kraxko và Uwe-Jens Heuer bảo vệ tính độc lập của luật kinh tế thông qua sự kết hợp hữu cơ giữa yếu tố tổ chức - kế hoạch (quan hệ dọc) và yếu tố tài sản (quan hệ ngang). Ngược lại, các học giả như Tolstoy, Alekseev hay Krasavchikov xem luật kinh tế chỉ là một "cấu trúc thứ sinh" hoặc tập hợp quy phạm phức hợp gồm luật dân sự - kinh tế và luật hành chính - kinh tế.
Dòng học thuật phương Tây (Continental Law) tiếp cận theo ranh giới công - tư. Friedrich Kübler và Jürgen Simon khi khảo sát luật kinh tế Cộng hòa Liên bang Đức cho rằng luật kinh tế là ngành luật nằm ở điểm giao thoa: "luật kinh tế không thuần túy thuộc công pháp hoặc tư pháp mà nó trùm lên cả công pháp và tư pháp, có vấn đề thuộc công pháp và có vấn đề thuộc tư pháp". Reiner Schmidt phát triển phạm trù "Luật kinh tế công" (Wirtschaftsverwaltungsrecht) nhằm định danh sự can thiệp có tổ chức của Nhà nước tư bản vào nền kinh tế thị trường tự do.
Tại Việt Nam, các thế hệ học giả tiền bối như Tạ Hữu Khuê, Vũ Đình Hòe, Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Niên tiếp thu trực tiếp lý thuyết Laptev vào thập niên 1970. Khi bước vào công cuộc Đổi mới, các công trình của TS. Nguyễn Như Phát, PGS.TS. Lê Hồng Hạnh, TS. Dương Đăng Huệ và các luận án phó tiến sĩ của Nguyễn Am Hiểu, Nguyễn Minh Mẫn đã đặt lại vấn đề cải cách khung pháp luật kinh doanh.
CÁC DÒNG HỌC THUẬT TIÊU BIỂU
Trong quá trình này nảy sinh hai quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm Nhất thể hóa (Monism): Xuất phát từ thực tế kinh tế thị trường xóa bỏ mệnh lệnh hành chính trực tiếp trong hợp đồng kinh doanh, toàn bộ quan hệ tài sản đều bình đẳng nên cần tích hợp toàn diện luật kinh doanh vào Bộ luật Dân sự, tương tự mô hình Bộ Dân luật Ý năm 1942 (Codice Civile) hoặc Bộ luật Nghĩa vụ Thụy Sĩ năm 1881/1911 (Code des Obligations).
- Quan điểm Nhị nguyên / Phân lập (Dualism): Cho rằng hoạt động kinh doanh có mục đích sinh lợi chuyên nghiệp, đòi hỏi tính nhanh gọn, an toàn pháp lý tín dụng cao và công khai tài chính đặc thù. Do đó, cần duy trì luật thương mại/kinh tế chuyên biệt bên cạnh luật dân sự, như truyền thống Bộ luật Thương mại Pháp (Code de Commerce 1807), Bộ luật Thương mại Đức (HGB) hay Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC 1972) được R. Robert Rosenberg luận giải.
Luận án của Nguyễn Viết Tý định vị chính xác ở việc bác bỏ cả xu hướng sao chép máy móc mô hình Xô viết lẫn quan điểm nhất thể hóa cực đoan. Tác giả chứng minh rằng luật kinh tế Việt Nam tồn tại "độc lập tương đối" với tư cách là ngành luật chuyên ngành, nhận Bộ luật Dân sự làm nền móng lý luận và quy phạm chung.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển biến trong nhận thức lý luận pháp lý Việt Nam thông qua bốn luận điểm nền tảng:
- Tái định nghĩa bản chất của "quan hệ kinh tế" trong nền kinh tế thị trường: Bác bỏ quan điểm cũ coi yếu tố "tổ chức - kế hoạch tập trung" là điều kiện tiên quyết để hình thành quan hệ pháp luật kinh tế. Tác giả chứng minh rằng trong nền kinh tế nhiều thành phần, yếu tố kế hoạch hóa vi mô đã bị triệt tiêu, nhường chỗ cho quyền tự do kinh doanh và quyền tự định đoạt tài sản của thương nhân.
- Xác lập tính chất "độc lập tương đối" của luật kinh tế: Khẳng định luật kinh tế không còn là ngành luật hoàn toàn tách biệt đối lập với luật dân sự như thời kỳ bao cấp, mà là phân ngành luật chuyên môn hóa phát triển trên nền tảng của luật dân sự.
- Làm rõ cấu trúc phân tầng quy phạm: Hệ thống hóa nguyên tắc áp dụng pháp luật theo cấp độ: Bộ luật Dân sự là luật chung điều chỉnh mọi giao lưu dân sự - tài sản; các luật chuyên ngành kinh tế (Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Phá sản) điều chỉnh trực tiếp các hành vi kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận. Khi luật chuyên ngành không có quy định thì các nguyên tắc của Bộ luật Dân sự mặc nhiên được viện dẫn áp dụng.
- Hoàn thiện lý luận về chủ thể kinh doanh: Mở rộng ngoại diên chủ thể từ các đơn vị kinh tế nhà nước sang mọi cá nhân, pháp nhân, tổ hợp tác, hộ gia đình đăng ký hoạt động thương mại thường xuyên theo quy định của pháp luật.
MA TRẬN ĐẶC TÍNH SO SÁNH GIỮA QUAN HỆ DÂN SỰ VÀ QUAN HỆ KINH TẾ
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án dựa trên ba chiều tiếp cận tích hợp:
- Chiều kinh tế chính trị: Vận dụng học thuyết của C. Mác về tính chất hàng hóa - tiền tệ và nguyên tắc trao đổi ngang giá để giải mã cấu trúc chiều sâu của quan hệ tài sản trong nền kinh tế thị trường.
- Chiều thể chế và lịch sử: Phân tích sự chuyển dịch của các thể chế kinh tế từ Sắc lệnh số 97 (năm 1950), mô hình thời chiến (1965-1975), giai đoạn khủng hoảng quan liêu bao cấp (1976-1986) đến giai đoạn thể chế hóa Hiến pháp 1992.
- Chiều luật học so sánh: Đối chiếu kinh nghiệm điều chỉnh lập pháp của các hệ thống luật pháp điển hình (Đức, Pháp, Ý, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Nga) để trích xuất bài học quy phạm cho Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp chặt chẽ với phương pháp luận Luật học thực chứng (Legal Positivism) và Luật học so sánh (Comparative Jurisprudence). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (multi-level normative design), khảo sát từ cấp độ triết học pháp quyền, cấp độ đạo luật nền tảng (Bộ luật Dân sự, Hiến pháp) đến cấp độ các văn bản luật chuyên ngành và văn bản dưới luật.
MÔ HÌNH THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
[PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH PHÁP LUẬT] [PHÂN TÍCH THỰC CHỨNG]
- So sánh các hệ thống Continental Law - Pháp điển hóa văn bản
(Pháp, Đức, Ý, Thụy Sĩ) - Phân tích chế định thực định
- So sánh hệ thống Common Law (Mỹ - UCC) - Đối chiếu án lệ & vướng mắc
- Đối chiếu kinh nghiệm chuyển đổi XHCN thực tiễn áp dụng
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu quy phạm và thực tiễn được thực hiện qua bốn bước chuẩn hóa:
- Bước 1 (Thu thập và phân loại nguồn): Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật thực định Việt Nam từ năm 1945 đến 2002 liên quan đến dân sự, thương mại, hợp đồng và quản lý kinh tế.
- Bước 2 (Phân tích cấu trúc quy phạm): Giải phẫu các điều khoản của Bộ luật Dân sự 1995 về chủ thể, đại diện, tài sản, quyền sở hữu, hợp đồng dân sự, chuyển quyền sử dụng đất, sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ.
- Bước 3 (Tam giác hóa lý luận - thực chứng - so sánh): Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế - CISG, các quy tắc AFTA, APEC, WTO) nhằm xác định mức độ tương thích.
- Bước 4 (Tổng hợp và kiểm định giả thuyết): Đánh giá tính xung đột, mâu thuẫn giữa các quy định của Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 với Bộ luật Dân sự 1995, từ đó xây dựng hệ thống luận cứ khoa học cho các giải pháp lập pháp.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu pháp lý của công trình gồm:
- Toàn văn Bộ luật Dân sự 1995 với 838 điều luật.
- 13 đạo luật và pháp lệnh kinh tế chuyên ngành: Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Doanh nghiệp nhà nước 1995, Luật Hợp tác xã 1996, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Luật Thương mại 1997, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Pháp lệnh Trọng tài thương mại...
- 201 công trình tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế (tiếng Việt, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Anh).
- Báo cáo nghiên cứu thực tiễn xét xử kinh tế và dân sự của Tòa án nhân dân tối cao và Trọng tài kinh tế qua các thời kỳ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự biến dạng quan hệ dân sự trong thời kỳ kế hoạch hóa: Luận án chỉ ra rằng trong suốt giai đoạn 1960-1986, cơ chế bao cấp đã hành chính hóa quan hệ dân sự. Trích dẫn nhận định của TS. Nguyễn Đình Lộc: "Đặc trưng của các quy định pháp luật điều chỉnh giao lưu dân sự trong thời gian này là chịu ảnh hưởng sâu sắc của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp cao độ; phương pháp hành chính được sử dụng phổ biến làm biến dạng các quan hệ dân sự". Việc phân phối theo tem phiếu đã triệt tiêu nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và ngang giá vốn là bản chất của dân luật.
- Xung đột thể chế nhị nguyên bất hợp lý trong chế định hợp đồng: Tồn tại song song hai chế độ pháp lý điều chỉnh hợp đồng: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 và Bộ luật Dân sự 1995. Cùng một bản chất giao dịch trao đổi tài sản nhưng nếu phân loại là hợp đồng kinh tế thì bị điều chỉnh bởi các điều kiện nghiêm ngặt về hình thức, mục đích sinh lợi và tư cách pháp nhân, còn phân loại là hợp đồng dân sự thì áp dụng quy chế tự do ý chí rộng rãi hơn. Thực trạng này dẫn đến hiện tượng "đùn đẩy thẩm quyền xét xử giữa Tòa dân sự và Tòa kinh tế, gây chậm trễ, phiền hà nghiêm trọng cho đương sự".
- Bản chất pháp lý thống nhất của hành vi kinh doanh: Luận án chứng minh rằng: "hành vi kinh doanh là một biểu hiện của hành vi pháp lý dân sự, phải là đối tượng điều chỉnh của Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại". Khác biệt duy nhất nằm ở tính chất chuyên nghiệp và mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận của chủ thể kinh doanh.
- Sự bất cập của Bộ luật Dân sự 1995 đối với yêu cầu thương mại hiện đại: Bộ luật Dân sự 1995 mới chỉ giải quyết các chuẩn mực chung của đời sống dân sinh, chưa bao quát được các giao dịch tài chính phức tạp, chứng khoán, bảo hiểm thương mại, nhượng quyền, thương mại điện tử và các biện pháp bảo đảm tín dụng linh hoạt.
MÔ HÌNH HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT
[PHÁP ĐIỂN HÓA DÂN LUẬT] [HỢP NHẤT QUY CHẾ HỢP ĐỒNG]
- Khẳng định Bộ luật Dân sự là Luật Gốc - Bãi bỏ Pháp lệnh HĐKT 1989
- Hoàn thiện quyền tài sản & sở hữu vô hình - Thống nhất các nguyên tắc ký kết,
- Hiện đại hóa các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ thực hiện, xử lý vi phạm hợp đồng
- Ban hành Luật Hợp đồng chung
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà lập pháp Việt Nam bãi bỏ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, đưa các quy định cốt lõi về hợp đồng vào Bộ luật Dân sự sửa đổi, đồng thời ban hành Luật Thương mại mở rộng để điều chỉnh hành vi thương mại của thương nhân.
- Về mặt tư pháp và tài phán: Đề xuất thống nhất thẩm quyền xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân, loại bỏ sự chồng chéo giữa Tòa Kinh tế và Tòa Dân sự thông qua việc xác lập quy chế phân định dựa trên tư cách thương nhân và mục đích sinh lợi của tranh chấp.
- Về thực tiễn kinh doanh: Tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, bảo vệ an toàn pháp lý cho quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tài sản của các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đáp ứng lộ trình gia nhập WTO, AFTA và thực thi Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA).
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và thời gian: Luận án được hoàn thành vào năm 2002, do đó các phân tích quy phạm chủ yếu dựa trên nền tảng Bộ luật Dân sự 1995, Luật Doanh nghiệp 1999 và Luật Thương mại 1997. Luận án chưa thể phản ánh các bước tiến lập pháp của Bộ luật Dân sự 2005, 2015 cũng như Luật Thương mại 2005 sau này.
- Giới hạn về dữ liệu thực chứng: Do điều kiện tiếp cận số liệu thống kê tư pháp những năm đầu thập niên 2000 còn hạn chế, các phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật chủ yếu dựa trên các vụ việc điển hình và báo cáo tổng kết ngành của Tòa án nhân dân tối cao mà chưa có các phân tích định lượng thống kê quy mô lớn (quantitative empirical legal studies).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành trong bối cảnh toàn cầu hóa kỹ thuật số.
- Xây dựng lý luận về hợp đồng điện tử và giao dịch tài sản số trên nền tảng pháp luật dân sự hiện đại.
- Hoàn thiện chế định phá sản xuyên biên giới phù hợp với Luật mẫu UNCITRAL.
- Đánh giá tác động kinh tế của các phán quyết trọng tài thương mại quốc tế đối với hệ thống pháp luật kinh tế nội địa.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Trường Đại học Luật Hà Nội phân định một cách có hệ thống mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế sau thời kỳ Đổi mới. Công trình trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho nhiều thế hệ nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học và giáo trình đào tạo cử nhân luật kinh tế, luật dân sự tại các cơ sở đào tạo luật lớn ở Việt Nam.
- Ảnh hưởng lập pháp và chính sách: Các luận cứ khoa học và giải pháp của luận án đã trực tiếp đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2005 (thống nhất chế định hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh tế) và xây dựng Luật Thương mại năm 2005, tạo bước đột phá trong việc xóa bỏ ranh giới bất hợp lý giữa hợp đồng kinh tế và hợp đồng dân sự.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư tư nhân vào tính minh bạch, an toàn của hệ thống tư pháp, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí giao dịch (transaction costs) trong hoạt động thương mại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Kế thừa khung lý thuyết phân định luật công - tư, luật chung - luật chuyên ngành và phương pháp luật học so sánh trong các công trình nghiên cứu chuyên sâu.
- Cơ quan Lập pháp và Ban Soạn thảo Luật: Sử dụng các luận điểm khoa học để rà soát, xử lý các điểm nghẽn chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự với Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp.
- Thẩm phán và Trọng tài viên Thương mại: Vận dụng nguyên tắc áp dụng luật chung (lex generalis) và luật chuyên ngành (lex specialis) để giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại chính xác, nhanh chóng.
- Luật sư và Doanh nghiệp: Nắm bắt cấu trúc nền tảng của Bộ luật Dân sự để thiết kế các hợp đồng kinh tế chặt chẽ, tối ưu hóa các biện pháp bảo đảm và kiểm soát rủi ro pháp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục tính "độc lập tương đối" của luật kinh tế trong mối tương quan với luật dân sự trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Tác giả đã giải quyết thành công thế lưỡng nan học thuật giữa trường phái Laptev (Xô viết) và trường phái Nhất thể hóa phương Tây, chỉ ra rằng luật kinh tế Việt Nam tiếp tục tồn tại với tư cách ngành luật độc lập tương đối nhờ cấu trúc tích hợp: tiếp nhận Bộ luật Dân sự làm nền tảng tư pháp chung, đồng thời tích hợp các quy phạm công pháp điều tiết kinh tế của Nhà nước nhằm bảo vệ trật tự công cộng và cạnh tranh lành mạnh.
2. Sự đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so sánh của tác giả so với các nghiên cứu trước đó?
Thay vì chỉ mô tả luật học Xô viết như giai đoạn trước năm 1986, tác giả đã mở rộng hệ quy chiếu so sánh sang cả hai nhánh lớn của hệ thống Civil Law phương Tây: nhánh nhị nguyên dân sự - thương mại truyền thống (Pháp, Đức) và nhánh nhất thể hóa quy chế nghĩa vụ dân sự - thương mại (Ý 1942, Thụy Sĩ 1881), kết hợp với việc khảo cứu Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC). Phương pháp này giúp loại bỏ sự tiếp thu giáo điều, xác lập các căn cứ khoa học phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt thực tiễn lập pháp?
Phát hiện về sự bất hợp lý và xung đột gay gắt giữa Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 và Bộ luật Dân sự 1995. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc duy trì song song hai chế độ pháp lý hợp đồng với các tiêu chí hình thức cứng nhắc không bảo vệ nền kinh tế nhà nước tốt hơn, mà trái lại đã làm tê liệt các giao dịch thương mại, gây chia cắt thị trường và tạo ra sự đùn đẩy trách nhiệm kéo dài giữa các cơ quan tài phán Tòa Dân sự và Tòa Kinh tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình (replication protocol) cụ thể cho việc hoàn thiện pháp luật không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 3 giai đoạn hoàn thiện pháp luật kinh tế:
- Rà soát, hệ thống hóa và bãi bỏ các quy định hành chính can thiệp trực tiếp vào quyền tự do hợp đồng của thương nhân.
- Hoàn thiện Bộ luật Dân sự trở thành đạo luật gốc điều chỉnh mọi giao dịch tài sản và quyền tài sản (đặc biệt là quyền sử dụng đất và tài sản sở hữu trí tuệ).
- Ban hành đồng bộ các luật kinh tế chuyên ngành (Luật Cạnh tranh, Luật Doanh nghiệp sửa đổi, Luật Thương mại mở rộng, Luật Phá sản sửa đổi) tương thích với các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự.
5. Tầm nhìn phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng tiến trình pháp điển hóa pháp luật kinh tế Việt Nam hướng tới hội nhập quốc tế (gia nhập WTO, AFTA), chuyển đổi toàn diện mô hình quản lý kinh tế nhà nước từ "can thiệp chỉ huy trực tiếp" sang "kiến tạo môi trường pháp lý và điều tiết vĩ mô", thống nhất pháp luật về hợp đồng và thiết lập cơ chế trọng tài thương mại phi chính phủ vận hành theo chuẩn mực quốc tế.
Kết luận
- Khẳng định Bộ luật Dân sự là đạo luật nền tảng, giữ vai trò luật chung (lex generalis) cung cấp các chuẩn mực pháp lý về chủ thể, sở hữu, nghĩa vụ và hợp đồng cho mọi hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường.
- Chứng minh luận điểm khoa học về sự tồn tại độc lập tương đối của luật kinh tế với tư cách là ngành luật chuyên ngành (lex specialis) điều chỉnh hoạt động thương mại sinh lợi chuyên nghiệp và sự can thiệp vĩ mô của Nhà nước.
- Đề xuất giải pháp bãi bỏ sự phân biệt giả tạo giữa hợp đồng kinh tế và hợp đồng dân sự, đặt nền móng cho việc thống nhất chế định hợp đồng trong các lần sửa đổi Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại tiếp theo.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu chuyên sâu: Pháp điển hóa pháp luật thương mại hiện đại, Hoàn thiện cơ chế tài phán thương mại và trọng tài quốc tế, Hoàn thiện chế định quyền sở hữu tài sản vô hình và tài sản tài chính.
- Cung cấp hệ thống luận cứ so sánh quốc tế sâu sắc, hỗ trợ Việt Nam xây dựng khung pháp lý kinh tế thị trường tương thích với các định chế kinh tế toàn cầu.