Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có Bộ luật Dân sự" do nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Tý thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội vào năm 2002, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Thế Liên và TS. Đinh Trung Tụng, thuộc chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 75.16).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây, sự phân định giữa luật kinh tế và luật dân sự diễn ra tương đối rõ ràng; luật kinh tế được xem là một ngành luật độc lập điều chỉnh các quan hệ kinh tế giữa các tổ chức kinh tế xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu và chỉ tiêu pháp lệnh. Khi chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam (từ Đại hội VI năm 1986 và khẳng định tại Điều 15 Hiến pháp 1992), tính chất của các quan hệ kinh doanh thay đổi căn bản. Đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế và luật dân sự có sự tương đồng lớn khi cùng điều chỉnh các quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa - tiền tệ dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi.

Thực tiễn lập pháp ghi nhận mốc quan trọng với sự ra đời của Bộ luật Dân sự năm 1995 – bộ luật dân sự đầu tiên của Nhà nước Việt Nam. Bộ luật Dân sự năm 1995 thiết lập các chuẩn mực nền tảng cho giao lưu dân sự và hoạt động kinh doanh (quyền sở hữu, hợp đồng, quyền sử dụng đất, sở hữu trí tuệ). Tuy nhiên, mối quan hệ qua lại giữa Bộ luật Dân sự và các văn bản thuộc hệ thống pháp luật kinh tế (như Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Thương mại 1997, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993) chưa được giải quyết thấu đáo về mặt lý luận. Tình trạng này dẫn đến sự chồng chéo, xung đột quy phạm và gây lúng túng trong hoạt động áp dụng pháp luật: cùng một tranh chấp phát sinh trong kinh doanh nhưng áp dụng luật dân sự hay luật kinh tế mang lại kết quả xét xử khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế nhằm xác định phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện đã có Bộ luật Dân sự là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục đích nghiên cứu chính:

  1. Xác định rõ mối quan hệ giữa luật kinh tế và luật dân sự trong bối cảnh nền kinh tế thị trường.
  2. Làm rõ vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự trong việc điều chỉnh các hoạt động kinh doanh; từ đó phân tích các chế định cơ bản của Bộ luật Dân sự có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.
  3. Xác định rõ phương hướng, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có Bộ luật Dân sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ lý luận giữa luật dân sự và luật kinh tế; các quy định của Bộ luật Dân sự năm 1995; các văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh; thực trạng áp dụng pháp luật và các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế.
  • Phạm vi khái niệm: Luận án tiếp cận khái niệm "pháp luật kinh tế" theo nghĩa hẹp – đồng nhất với "luật kinh tế" với tư cách là một ngành luật độc lập tương đối trong hệ thống pháp luật Việt Nam, phân biệt với nghĩa rộng của pháp luật kinh tế (bao gồm cả luật tài chính, ngân hàng, đất đai, lao động).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào thực tiễn pháp luật Việt Nam từ thời kỳ kế hoạch hóa tập trung đến giai đoạn đổi mới (trọng tâm là sau khi ban hành Bộ luật Dân sự năm 1995 đến năm 2002), có tham khảo kinh nghiệm lập pháp của các nước có truyền thống Dân luật (Civil Law) như Pháp, Đức, Ý, Thụy Sĩ, hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ) và Liên bang Nga.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Vấn đề lý luận về luật kinh tế, luật dân sự, luật thương mại và mối quan hệ giữa các ngành luật này đã được đề cập trong nhiều công trình khoa học trong nước và quốc tế:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Trường phái luật kinh tế ở các nước xã hội chủ nghĩa (kinh tế kế hoạch hóa tập trung): Quan điểm luật kinh tế là ngành luật độc lập được đại diện tiêu biểu bởi Giáo sư, Viện sĩ V.V. Laptev qua các công trình "Những vấn đề lý luận về luật kinh tế", "Đối tượng điều chỉnh và hệ thống luật kinh tế"; I. Kraxko với "Những vấn đề lý luận chung về luật kinh tế Xô viết"; Uwe-Jens Heuer với "Luật kinh tế". Bên cạnh đó, các tác giả như S.S. Alekxaev, Tônxtôi lại xem luật kinh tế là ngành luật tổng hợp ("cấu trúc thứ sinh"), hoặc Kraxavchikov coi đây là tổng thể các văn bản pháp quy liên ngành.
  • Trường phái tại các nước kinh tế thị trường: Sự hình thành quan niệm luật kinh tế giáp ranh giữa công pháp và tư pháp được các luật gia nghiên cứu từ đầu thế kỷ XX (Mazolin, Keyman, Gedeman, Kleyzing, Mocca, Polo, Amel, Lagard). Trong giai đoạn hiện đại, có các công trình của Friedrich Kuebler và Juergen Simon ("Mấy vấn đề pháp luật kinh tế Cộng hòa Liên bang Đức", 1992; "Các vấn đề điều chỉnh trong luật kinh tế", 1986), Reiner Schmidt ("Luật kinh tế công", 1985), R. Robert Rosenberg ("Business Law" tại Hoa Kỳ).
  • Vấn đề hợp nhất hóa luật dân sự và luật thương mại: Được thể hiện qua các luận án của Gauffre (1898) về khuynh hướng hợp nhất hóa Dân luật và Thương luật, Laurent (Paris, 1903), kinh nghiệm Bộ Dân luật thống nhất của Ý (1942), Bộ luật Nghĩa vụ Thụy Sĩ (1881), Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC, 1972).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Thời kỳ trước đổi mới: Các bài viết và tài liệu giảng dạy của Tạ Hữu Khuê, Vũ Đình Hòe, Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Niên, Trần Trọng Hựu tiếp thu hệ thống lý luận luật kinh tế Xô viết.
  • Thời kỳ đổi mới: Các công trình tiêu biểu gồm "Thực trạng pháp luật kinh tế ở nước ta và quan điểm đổi mới đưa pháp luật kinh tế vào cuộc sống" của PGS.TS. Nguyễn Niên; "Pháp luật kinh tế nước ta trong bước chuyển sang kinh tế thị trường" của TS. Nguyễn Như Phát; "Môi trường pháp luật kinh tế đầy đủ phù hợp với cơ chế thị trường" của TS. Hoàng Thế Liên; "Kinh tế thị trường và sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật kinh tế" của PGS.TS. Lê Hồng Hạnh; các nghiên cứu của TS. Dương Đăng Huệ, TS. Nguyễn Đình Lộc, TS. Nguyễn Quang Quýnh.
  • Các luận án và đề tài liên quan: Luận án phó tiến sĩ của Nguyễn Am Hiểu ("Hoàn thiện luật kinh tế ở Việt Nam trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa"); luận án phó tiến sĩ của Nguyễn Minh Mẫn ("Đổi mới và hoàn thiện khung pháp luật kinh tế trong điều kiện nền kinh tế thị trường Việt Nam"); Đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nước KHXH 02-07 do TS. Trần Du Lịch làm chủ nhiệm; các báo cáo trong khuôn khổ dự án UNDP (VIE 94/003, VIE 98/001).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu luật kinh tế hoặc luật dân sự một cách riêng rẽ, hoặc đề cập mối quan hệ giữa hai ngành luật ở mức độ khái quát lý luận ban đầu. Sau khi Bộ luật Dân sự năm 1995 được ban hành, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu vị trí, vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự đối với luật kinh tế, cũng như đánh giá các mâu thuẫn thực định cụ thể giữa hai hệ thống văn bản để đưa ra mô hình lập pháp và phương hướng hoàn thiện đồng bộ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết về phân định ngành luật: Dựa trên hai tiêu chí cơ bản của lý luận nhà nước và pháp luật là đối tượng điều chỉnh (các quan hệ xã hội cùng loại) và phương pháp điều chỉnh (phương pháp bình đẳng - thỏa thuận và phương pháp mệnh lệnh - phục tùng, kết hợp phương pháp gợi ý hướng dẫn).
  • Học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin: Phân tích quan hệ sản xuất, quy luật giá trị, tính chất hàng hóa - tiền tệ và nguyên tắc đền bù ngang giá trong lưu thông tài sản.
  • Hệ thống khái niệm pháp lý: Làm rõ các khái niệm luật kinh tế, luật thương mại, luật kinh doanh, chủ thể kinh doanh, hành vi kinh doanh, phân tích sự chuyển dịch từ cơ chế mệnh lệnh kế hoạch sang cơ chế quyền tự do kinh doanh và tự do hợp đồng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý định tính:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đặt sự hình thành, biến đổi của luật kinh tế và luật dân sự trong tiến trình vận động lịch sử của nền kinh tế Việt Nam (từ thời kỳ phong kiến, thuộc Pháp, thời kỳ chiến tranh 1965–1975, thời kỳ khủng hoảng 1976–1986 đến giai đoạn đổi mới sau 1986).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các quy phạm, chế định pháp luật thực định (chủ thể, hợp đồng, giải quyết tranh chấp, sở hữu, đất đai, sở hữu trí tuệ) và tổng hợp thành các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh mô hình phân định ngành luật và cấu trúc văn bản pháp luật giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới (mô hình nhị nguyên dân luật - thương luật của Pháp, Đức; mô hình nhất thể hóa của Ý, Thụy Sĩ; mô hình Thông luật của Hoa Kỳ; mô hình luật kinh doanh của Liên bang Nga).
  • Phương pháp minh họa thực tiễn: Sử dụng thực tiễn ký kết hợp đồng, giải quyết tranh chấp kinh tế tại Tòa án nhân dân và Trọng tài kinh tế để chứng minh sự bất cập của các quy định hiện hành.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 1992, Bộ luật Dân sự 1995, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự 1991, Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Thương mại 1997, Luật Doanh nghiệp nhà nước 1995, Luật Hợp tác xã 1996, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993, Pháp lệnh Trọng tài kinh tế, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế.
  • Các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, VII, VIII, IX.
  • Giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học pháp lý trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế

Chương 1 tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất và sự chuyển dịch mối quan hệ giữa hai ngành luật qua các giai đoạn lịch sử:

Tiêu chí phân tích Thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (1960 - 1986) Thời kỳ kinh tế thị trường (Sau đổi mới 1986 - 2002)
Cơ sở kinh tế Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất (kinh tế quốc doanh và tập thể). Kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, thừa nhận đa sở hữu và quyền tự do kinh doanh.
Bản chất quan hệ tài sản Thực hiện theo chỉ tiêu pháp lệnh của Nhà nước; kết hợp yếu tố tài sản và tổ chức - kế hoạch. Vận hành theo quy luật giá trị, cung - cầu; mang tính hàng hóa - tiền tệ và đền bù ngang giá.
Chủ thể tham gia Chủ yếu là các tổ chức kinh tế xã hội chủ nghĩa (doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã). Mở rộng cho mọi cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp tư nhân, FDI.
Phương pháp điều chỉnh Kết hợp mệnh lệnh quyền uy (quan hệ dọc) và thỏa thuận hình thức (quan hệ ngang). Bình đẳng, thỏa thuận, tự do hợp đồng; phối hợp với phương pháp quản lý vĩ mô của Nhà nước.
Vị trí tương quan Luật kinh tế phát triển lấn át; luật dân sự kém phát triển, phạm vi hẹp (tiêu dùng, thừa kế). Bộ luật Dân sự 1995 xác lập nền tảng luật chung; luật kinh tế giữ tính độc lập tương đối.

Chương này luận giải hai luồng quan điểm về sự tồn tại của luật kinh tế trong kinh tế thị trường:

  1. Quan điểm nhất thể hóa: Nhập luật kinh tế vào luật dân sự vì cả hai cùng điều chỉnh quan hệ hàng hóa - tiền tệ.
  2. Quan điểm duy trì tính độc lập tương đối: Tác giả ủng hộ quan điểm này với các luận cứ: truyền thống pháp lý Việt Nam; tính chất đặc thù của hoạt động kinh doanh (mục đích sinh lợi, yêu cầu thủ tục nhanh gọn, bảo đảm an toàn tín dụng nghiêm ngặt, tính công khai tài chính); tư cách chủ thể kinh doanh chuyên nghiệp; và sự phù hợp với xu thế phát triển luật thương mại/luật kinh doanh trên thế giới.

Chương 2: Vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự trong việc điều chỉnh các hoạt động kinh doanh

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng và phân tích các chế định cốt lõi của Bộ luật Dân sự năm 1995 tác động trực tiếp đến môi trường kinh doanh:

  • Làm rõ khái niệm kinh doanh và chủ thể kinh doanh: Kinh doanh là hoạt động thực hiện các công đoạn từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi (theo Điều 3 Luật Doanh nghiệp 1999). Chủ thể kinh doanh bao gồm chủ thể thường xuyên (các loại hình doanh nghiệp) và chủ thể đặc biệt (cơ quan, tổ chức tham gia trong các trường hợp nhất định).
  • Chế định tư cách pháp nhân và chủ thể: Bộ luật Dân sự 1995 xác định 4 loại chủ thể (cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác) và đặt ra các điều kiện công nhận tư cách pháp nhân, làm cơ sở để luật kinh tế quy định quy chế thành lập, tổ chức quản lý và giải thể doanh nghiệp.
  • Chế định tài sản và quyền sở hữu: Quy định các hình thức sở hữu (toàn dân, tập thể, tư nhân, sở hữu của tổ chức chính trị - xã hội, sở hữu hỗn hợp), bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư, tạo tiền đề để doanh nghiệp thực hiện quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản trong sản xuất kinh doanh.
  • Chế định nghĩa vụ và hợp đồng: Thiết lập nguyên tắc tự do giao kết, thiện chí, trung thực; quy định các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (cầm cố, thế chấp, bảo lãnh...); trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; và cơ chế xử lý hợp đồng vô hiệu.
  • Chế định sở hữu trí tuệ và chuyển quyền sử dụng đất: Ghi nhận và bảo hộ tài sản vô hình (quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp), công nghệ và quyền sử dụng đất – những tư liệu sản xuất và tài sản kinh doanh quan trọng trong nền kinh tế thị trường.

Chương 3: Những định hướng và giải pháp cơ bản trong việc xây dựng pháp luật kinh tế hiện nay ở nước ta

Chương 3 chỉ ra các điểm bất cập thực tế và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể:

  • Bất cập giữa pháp luật kinh tế và pháp luật dân sự:
    • Sự tồn tại song song hai chế độ hợp đồng: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 (áp dụng tiêu chí chủ thể pháp nhân và mục đích kinh doanh, quy định hợp đồng vô hiệu cứng nhắc) mâu thuẫn với chế định hợp đồng dân sự trong Bộ luật Dân sự 1995 và hợp đồng thương mại trong Luật Thương mại 1997.
    • Bất cập về giải quyết tranh chấp: Sự phân chia thẩm quyền giữa Tòa dân sự và Tòa kinh tế thiếu tiêu chí phân định rõ ràng; Pháp lệnh Trọng tài kinh tế bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu lực tài phán so với chuẩn mực quốc tế.
    • Khoảng trống pháp luật: Thiếu các đạo luật điều chỉnh cạnh tranh, kiểm soát độc quyền, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các giao dịch tài chính phức tạp.
  • Định hướng cơ bản hoàn thiện pháp luật kinh tế:
    • Quán triệt đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng.
    • Xử lý hài hòa mối quan hệ giữa luật chung (Bộ luật Dân sự) và luật chuyên ngành (Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, các luật kinh tế chuyên ngành).
    • Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, khả thi và minh bạch của hệ thống pháp luật; bảo vệ quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu.
    • Từng bước tương thích với pháp luật, tập quán thương mại quốc tế và các cam kết khu vực, toàn cầu (AFTA, APEC, WTO).
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    • Thống nhất pháp luật về hợp đồng: Hủy bỏ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989; xây dựng chế định hợp đồng chung thống nhất trong Bộ luật Dân sự và cho phép các luật chuyên ngành (Luật Thương mại) quy định các đặc thù của giao dịch thương mại/kinh doanh.
    • Hoàn thiện pháp luật về chủ thể kinh doanh: Tiếp tục hoàn thiện Luật Doanh nghiệp 1999, sửa đổi Luật Doanh nghiệp nhà nước và Luật Hợp tác xã theo hướng bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
    • Hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế: Mở rộng thẩm quyền của Tòa kinh tế, xây dựng Luật Trọng tài thương mại thay thế Pháp lệnh Trọng tài kinh tế, hoàn thiện trình tự tố tụng kinh tế và thủ tục phá sản doanh nghiệp.
    • Xây dựng các đạo luật mới: Ban hành Luật Cạnh tranh nhằm chống độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh; sửa đổi toàn diện Luật Thương mại 1997 theo hướng mở rộng khái niệm hành vi thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới sau:

  1. Chứng minh sự tồn tại độc lập tương đối của luật kinh tế: Luận giải cơ sở khoa học và thực tiễn khẳng định luật kinh tế tiếp tục tồn tại với tư cách một ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ kinh tế thị trường, không bị hòa tan hoàn toàn vào luật dân sự nhưng có mối quan hệ gắn bó hữu cơ với luật dân sự.
  2. Xác lập tiêu chí phân biệt giữa luật kinh tế và luật dân sự: Chỉ ra rằng sự khác biệt căn bản không còn nằm ở tính chất kế hoạch hóa chỉ tiêu pháp lệnh mà nằm ở: mục đích sinh lợi của hoạt động kinh doanh; tính chuyên nghiệp của chủ thể kinh doanh; yêu cầu về tốc độ, an toàn pháp lý, tính công khai trong giao dịch thương trường; và sự can thiệp, điều tiết vĩ mô của Nhà nước.
  3. Làm rõ vai trò "luật gốc/luật nền tảng" của Bộ luật Dân sự năm 1995: Khẳng định Bộ luật Dân sự giữ vai trò luật chung cung cấp các nguyên tắc, chế định căn bản (sở hữu, pháp nhân, hợp đồng, trách nhiệm dân sự) cho hoạt động kinh doanh; trong khi pháp luật kinh tế giữ vai trò luật chuyên ngành điều chỉnh các quan hệ kinh doanh cụ thể.
  4. Hệ thống hóa các bất cập và xung đột pháp lý: Phân tích chi tiết sự mâu thuẫn giữa Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 và Bộ luật Dân sự 1995, tình trạng xung đột thẩm quyền xét xử và sự lạc hậu của các quy định phá sản, thương mại hiện hành.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: Đưa ra lộ trình pháp điển hóa, trọng tâm là bãi bỏ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989 để thống nhất pháp luật hợp đồng, sửa đổi Luật Thương mại 1997, hoàn thiện Luật Phá sản và ban hành Luật Cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được thực hiện tại thời điểm năm 2002, dựa trên cơ sở pháp lý chủ yếu là Hiến pháp 1992, Bộ luật Dân sự 1995 và Luật Thương mại 1997. Một số vấn đề mới phát sinh sau giai đoạn này (như thương mại điện tử, hội nhập sâu sau khi gia nhập WTO năm 2007, các sửa đổi của Bộ luật Dân sự 2005 và 2015) chưa nằm trong khung thời gian khảo sát của đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá cơ chế tương tác giữa Bộ luật Dân sự và các luật kinh tế chuyên ngành trong bối cảnh các bộ luật mới được ban hành.
    • Nghiên cứu mô hình tòa án chuyên trách và trọng tài thương mại quốc tế tại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế, đặc biệt là việc xử lý mối quan hệ giữa luật chung và luật chuyên ngành, bãi bỏ sự chia cắt không cần thiết trong pháp luật hợp đồng.
  • Đối với cơ quan xét xử (Tòa án) và Trọng tài: Cung cấp cơ sở lý luận để phân định thẩm quyền giải quyết tranh chấp kinh doanh - thương mại và áp dụng quy phạm pháp luật dân sự khi luật chuyên ngành không có quy định.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên luật: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo về lịch sử hình thành và phát triển của luật kinh tế Việt Nam, lý luận phân định ngành luật và vai trò của Bộ luật Dân sự trong điều chỉnh nền kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, việc phân biệt luật kinh tế và luật dân sự lại dễ dàng?

Trong thời kỳ bao cấp, sự phân biệt dựa vào yếu tố tổ chức - kế hoạch và chủ thể:

  • Luật kinh tế: Điều chỉnh các quan hệ tài sản giữa các tổ chức kinh tế xã hội chủ nghĩa (kinh tế quốc doanh, tập thể) nhằm thực hiện chỉ tiêu kế hoạch pháp lệnh của Nhà nước, kết hợp yếu tố tài sản với yếu tố tổ chức - kế hoạch, đồng thời điều chỉnh quan hệ chỉ đạo kinh tế cấp trên - cấp dưới.
  • Luật dân sự: Điều chỉnh các quan hệ tài sản phát sinh giữa công dân với nhau hoặc giữa công dân với tổ chức thuần túy nhằm mục đích tiêu dùng, sinh hoạt thường ngày.

2. Hai luồng quan điểm tranh luận về số phận của luật kinh tế khi chuyển sang kinh tế thị trường là gì?

  • Luồng ý kiến thứ nhất: Cho rằng quan hệ kinh tế và dân sự đều mang bản chất hàng hóa - tiền tệ nên cần hợp nhất thành một ngành luật duy nhất (nhập luật kinh tế vào luật dân sự), chỉ cần dự liệu các quy định đặc thù trong Bộ luật Dân sự.
  • Luồng ý kiến thứ hai (quan điểm của tác giả): Cho rằng dù có sự tương đồng về tính chất hàng hóa - tiền tệ nhưng hoạt động kinh doanh có mục đích sinh lợi và đặc thù riêng, do đó cần tiếp tục duy trì và đổi mới luật kinh tế với tư cách một ngành luật độc lập tương đối, tồn tại song song và dựa trên nền tảng của luật dân sự.

3. Tác giả chỉ ra điểm bất cập lớn nhất trong pháp luật hợp đồng ở Việt Nam giai đoạn trước năm 2002 là gì?

Điểm bất cập lớn nhất là sự tồn tại song song của hai văn bản có hiệu lực cùng điều chỉnh quan hệ hợp đồng: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 và Bộ luật Dân sự năm 1995 (cùng với Luật Thương mại 1997). Sự phân biệt dựa trên tiêu chí chủ thể và mục đích ký kết dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn về điều kiện hiệu lực, xử lý hợp đồng vô hiệu và thẩm quyền giải quyết của cơ quan tài phán.

4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989?

Luận án đề xuất bãi bỏ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989; chuyển toàn bộ các quy định nền tảng về hợp đồng vào chế định hợp đồng chung của Bộ luật Dân sự; các luật chuyên ngành (như Luật Thương mại) chỉ quy định những đặc thù riêng biệt của hợp đồng trong hoạt động kinh doanh, thương mại.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Viết Tý đã giải quyết có hệ thống mối quan hệ lý luận và thực tiễn giữa luật kinh tế và luật dân sự ở Việt Nam trong bước chuyển sang nền kinh tế thị trường. Công trình khẳng định vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự năm 1995 trong việc cung cấp các chuẩn mực pháp lý cơ bản cho hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ luận điểm về sự tồn tại độc lập tương đối của ngành luật kinh tế. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án đã góp phần định hướng cho tiến trình hoàn thiện pháp luật kinh tế, thống nhất chế độ hợp đồng và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh doanh tại Việt Nam.