Hoàn thiện pháp luật kinh tế và mối quan hệ với luật dân sự tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có bộ luật dân sự, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2002

211
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỐI QUAN HỆ GIỮA LUẬT DÂN SỰ VÀ LUẬT KINH TẾ

1.1. Khái quát về luật kinh tế và luật dân sự Việt Nam

1.2. Mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

1.3. Mối quan hệ giữa luật dân sự và luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường

1.4. Khái quát về mối quan hệ giữa luật dân sự và luật thương mại dưới chế độ cũ và ở một số nước trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ NỀN TẢNG CỦA BỘ LUẬT DÂN SỰ TRONG VIỆC ĐIỀU CHỈNH CÁC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

2.1. Kinh doanh và vai trò của hoạt động kinh doanh

2.2. Bộ luật Dân sự - nền tảng pháp lý cho hoạt động kinh doanh ở nước ta

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN TRONG VIỆC XÂY DỰNG PHÁP LUẬT KINH TẾ HIỆN NAY Ở NƯỚC TA

3.1. Những bất cập của pháp luật kinh tế và pháp luật dân sự trong việc điều chỉnh các quan hệ kinh doanh

3.2. Những định hướng cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật kinh tế

3.3. Một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có Bộ luật Dân sự

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Pháp Luật Kinh Tế Luật Dân Sự Tại VN

Mối quan hệ giữa luật kinh tếluật dân sự có một lịch sử phát triển lâu dài, thể hiện khác nhau qua từng thời kỳ. Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, sự phân biệt giữa hai lĩnh vực này rất rõ ràng, với luật kinh tế là một ngành luật độc lập. Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường, việc phân biệt trở nên khó khăn hơn do đối tượng điều chỉnh có nhiều điểm chung, đặc biệt là các quan hệ tài sản dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Điều này dẫn đến tranh luận về sự tồn tại của luật kinh tế. Ở Việt Nam, cả luật dân sựluật kinh tế cùng tồn tại, đặt ra yêu cầu làm rõ mối quan hệ và tác động qua lại giữa chúng để nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật. Thực tiễn xây dựng pháp luật đã đạt được nhiều thành công, đặc biệt là việc ban hành Bộ luật Dân sự, văn bản luật quan trọng liên quan mật thiết đến mọi mặt đời sống kinh tế-xã hội. Bộ luật Dân sự có ý nghĩa đặc biệt đối với hoạt động kinh doanh, quy định các tiền đề chủ yếu như vấn đề tài sản, quyền sở hữu, hợp đồng, sở hữu trí tuệ, góp phần xây dựng khung pháp lý cho nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, cần làm rõ mối quan hệ giữa luật dân sự và sự phát triển của luật kinh tế.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Luật Kinh Tế Việt Nam

Quan niệm về luật kinh tế được biết đến từ đầu thế kỷ XX, khi nền kinh tế xuất hiện những yếu tố mới như sự can thiệp của Nhà nước, sự phát triển của kinh tế nhà nước và sự xuất hiện của độc quyền. Luật kinh tế được xem như một ngành luật nằm giữa luật côngluật tư, điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát triển dưới sự tác động của Nhà nước. Nội dung của luật kinh tế bao gồm luật thương mại, luật lao động, luật điều chỉnh sở hữu công nghiệp và một số chế định của luật dân sự có áp dụng pháp luật công. Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở các nước XHCN, luật kinh tế có vai trò quan trọng, điều chỉnh các quan hệ kinh tế giữa các tổ chức kinh tế nhà nước.

1.2. Vai Trò Của Luật Dân Sự Trong Điều Chỉnh Hoạt Động Kinh Doanh

Bộ luật Dân sự đóng vai trò nền tảng trong việc điều chỉnh các hoạt động kinh doanh. Thông qua việc quy định về quyền sở hữu, hợp đồng và các nghĩa vụ dân sự, luật dân sự tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và tin cậy cho các giao dịch kinh doanh. Các quy định của luật dân sự về hợp đồng, ví dụ, cung cấp cơ sở pháp lý cho việc thực hiện các thỏa thuận kinh doanh và giải quyết tranh chấp phát sinh. Việc bảo vệ quyền sở hữu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế. Luật dân sự đảm bảo rằng các doanh nghiệp có thể bảo vệ tài sản của mình và sử dụng chúng một cách hiệu quả.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Hoàn Thiện Pháp Luật Kinh Tế

Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy sự chồng chéo giữa luật kinh tếluật dân sự gây ra nhiều khó khăn. Việc xác định quan hệ cụ thể thuộc phạm vi điều chỉnh của ngành luật nào thường dẫn đến tình trạng đùn đẩy, dây dưa, gây phiền hà. Nghiêm trọng hơn, việc áp dụng luật dân sự hoặc luật kinh tế có thể dẫn đến kết quả khác nhau, thậm chí trái ngược trong cùng một vụ việc. Bên cạnh đó, Bộ luật Dân sự chưa điều chỉnh hết các quan hệ phát sinh trong hoạt động kinh doanh, gây ra sự thiếu đồng bộ và hoàn thiện trong hệ thống pháp luật. Điều này đòi hỏi việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật kinh tế một cách toàn diện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn kinh doanh.

2.1. Bất Cập Trong Việc Áp Dụng Luật Dân Sự Vào Quan Hệ Kinh Tế

Việc áp dụng luật dân sự vào các quan hệ kinh tế đôi khi gặp khó khăn do sự khác biệt về bản chất và mục tiêu của hai loại quan hệ này. Luật dân sự thường tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi cá nhân và duy trì sự ổn định trong các giao dịch dân sự thông thường. Trong khi đó, quan hệ kinh tế thường phức tạp hơn, liên quan đến nhiều bên và có mục tiêu lợi nhuận cao hơn. Do đó, việc áp dụng một cách máy móc các quy định của luật dân sự vào các quan hệ kinh tế có thể không phù hợp và gây ra những hậu quả không mong muốn.

2.2. Sự Thiếu Đồng Bộ Giữa Pháp Luật Kinh Tế và Luật Dân Sự

Sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật kinh tếluật dân sự là một thách thức lớn trong việc điều chỉnh các quan hệ kinh doanh. Các quy định của hai ngành luật này đôi khi mâu thuẫn hoặc trùng lặp, gây khó khăn cho việc áp dụng và giải thích. Ví dụ, các quy định về hợp đồng trong Bộ luật Dân sự có thể không hoàn toàn phù hợp với các loại hợp đồng phức tạp trong hoạt động kinh doanh. Sự thiếu đồng bộ này đòi hỏi phải có sự điều chỉnh và hoàn thiện pháp luật để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Kinh Tế Trong Bối Cảnh Mới

Để giải quyết những vấn đề trên, cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật kinh tế. Một trong những giải pháp quan trọng là làm rõ phạm vi điều chỉnh của luật kinh tếluật dân sự, tránh sự chồng chéo và mâu thuẫn. Đồng thời, cần bổ sung và sửa đổi các quy định của Bộ luật Dân sự để đáp ứng yêu cầu của hoạt động kinh doanh hiện đại. Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc xây dựng và thi hành pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

3.1. Xác Định Rõ Phạm Vi Điều Chỉnh Của Luật Kinh Tế

Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh của luật kinh tế là rất quan trọng để tránh sự chồng chéo với luật dân sự. Luật kinh tế nên tập trung vào việc điều chỉnh các quan hệ kinh doanh có yếu tố nhà nước hoặc có tính chất đặc thù, như các quan hệ liên quan đến doanh nghiệp nhà nước, đầu tư công, hoặc cạnh tranh. Các quan hệ kinh doanh thông thường nên được điều chỉnh bởi luật dân sự, với sự hỗ trợ của các quy định đặc thù trong luật thương mại.

3.2. Sửa Đổi Bổ Sung Bộ Luật Dân Sự Cho Phù Hợp

Bộ luật Dân sự cần được sửa đổi và bổ sung để đáp ứng yêu cầu của hoạt động kinh doanh hiện đại. Các quy định về hợp đồng, bảo đảm nghĩa vụ, và giải quyết tranh chấp cần được hoàn thiện để phù hợp với các giao dịch kinh doanh phức tạp. Đồng thời, cần bổ sung các quy định về các loại hình doanh nghiệp mới và các hoạt động kinh doanh đặc thù, như thương mại điện tử và kinh doanh quốc tế.

3.3. Tăng Cường Phối Hợp Trong Xây Dựng Thi Hành Pháp Luật

Để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc xây dựng và thi hành pháp luật. Các cơ quan lập pháp, hành pháp, và tư pháp cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo rằng các quy định của luật kinh tếluật dân sự được áp dụng một cách thống nhất và công bằng. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho các cán bộ pháp lý để họ có thể áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật Kinh Tế

Việc hoàn thiện pháp luật kinh tế không chỉ dừng lại ở việc xây dựng các quy định pháp luật mà còn đòi hỏi việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Để làm được điều này, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

4.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật Kinh Tế

Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, như tổ chức hội thảo, tập huấn, phát tờ rơi, và sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định quan trọng của pháp luật kinh tế, đặc biệt là các quy định liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người dân và doanh nghiệp.

4.2. Kiểm Tra Giám Sát Tuân Thủ Pháp Luật Kinh Tế

Công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật kinh tế cần được tăng cường để đảm bảo rằng các quy định của pháp luật được thực hiện một cách nghiêm túc và đầy đủ. Các cơ quan chức năng cần thường xuyên kiểm tra, giám sát hoạt động của các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, giám sát để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của công tác này.

V. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Của Cải Cách Pháp Luật Kinh Tế

Sau khi thực hiện các biện pháp cải cách pháp luật kinh tế, cần tiến hành nghiên cứu, đánh giá tác động của các biện pháp này đến hoạt động kinh doanh và sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan và khoa học, dựa trên các số liệu thống kê và khảo sát thực tế. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện pháp luật kinh tế trong tương lai.

5.1. Thu Thập Số Liệu Khảo Sát Về Tình Hình Kinh Doanh

Việc thu thập số liệu và khảo sát về tình hình kinh doanh là bước quan trọng trong việc đánh giá tác động của cải cách pháp luật kinh tế. Các số liệu cần thu thập bao gồm số lượng doanh nghiệp thành lập mới, doanh thu, lợi nhuận, và số lượng việc làm tạo ra. Khảo sát cần được thực hiện với các doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình và quy mô khác nhau để có được cái nhìn toàn diện về tình hình kinh doanh.

5.2. Phân Tích Đánh Giá Tác Động Của Pháp Luật Kinh Tế

Sau khi thu thập số liệu và khảo sát, cần tiến hành phân tích và đánh giá tác động của pháp luật kinh tế. Việc phân tích cần tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa các biện pháp cải cách pháp luật và các chỉ số kinh doanh. Đồng thời, cần đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực của pháp luật kinh tế đến các đối tượng khác nhau, như doanh nghiệp, người lao động, và người tiêu dùng.

VI. Kết Luận Định Hướng Phát Triển Pháp Luật Kinh Tế Tương Lai

Hoàn thiện pháp luật kinh tế là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải cách pháp luật kinh tế để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Đồng thời, cần tăng cường sự hội nhập quốc tế về pháp luật để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và cạnh tranh.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Cải Cách Pháp Luật Kinh Tế

Việc tiếp tục nghiên cứu và cải cách pháp luật kinh tế là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Các nghiên cứu cần tập trung vào các vấn đề mới nổi, như kinh tế số, kinh tế xanh, và kinh tế chia sẻ. Các biện pháp cải cách pháp luật cần được thực hiện một cách thận trọng và khoa học, dựa trên các kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế.

6.2. Tăng Cường Hội Nhập Quốc Tế Về Pháp Luật Kinh Tế

Việc tăng cường hội nhập quốc tế về pháp luật kinh tế là quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và cạnh tranh. Cần tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế và khu vực, như WTO, APEC, và ASEAN, để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần ký kết các hiệp định thương mại tự do với các đối tác quan trọng để mở rộng thị trường và thu hút đầu tư.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế trong điều kiện có bộ luật dân sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I MỐI QUAN HỆ GIỮA LUẬT DÂN SỰ VÀ LUAT KINH TE 1. KHÁI QUÁT VỀ LUẬT KINH TẾ VÀ LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM 1. Khái quát về luật kinh tế Quan niệm về luật kinh tế Quan niệm về luật kinh tế được biết đến ở các nước tư bản từ những năm đầu của thế kỷ XX, khi trong nền kinh tế xuất hiện những nhân tố mới như: sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế, sự phát triển của kinh tế nhà nước, sự xuất hiện độc quyền v. Những người theo trường phái luật kinh tế cho răng, sự phân chia truyền thống pháp luật tư sản ra luật công và luật tư, trong hoàn cảnh đó không còn có ý nghĩa mà cần có một ngành luật mới đó là luật kinh tế (x03/ICTB€HHO€ IIDABO, economic law) - ngành luật nằm ở chỗ giáp ranh giữa luật công và luật tư.

Về vấn đề này, theo GS.TS Mazolin thì sự xuất hiện trường phái này (trường phái luật kinh tế) liên quan đến thời kỳ chuẩn bị chiến tranh thế giới thứ nhất, khi ở nước Đức, vấn đề tăng cường sự can thiệp của Nhà nước vào lĩnh vực các quan hệ kinh tế được đặt ra trước mắt để động viên các nguồn nhân lực, vật lực. Sau chiến tranh thế giới thứ nhất, cơ sở lý luận của luật kinh tế được các luật sư Đức (Keyman, Gedeman, Kleyzing), Y (Mocca) và Tay Ban Nha (Polo) nghiên cứu rất day đủ và chi tiết. Về sau, trường phái nay được thể hiện trong một số tác phẩm của các tác giả người Pháp (Amel, Lagard) [74, tr. Theo quan điểm của những người theo trường phái này, luật kinh tế điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát triển dưới sự tác động và do sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế.

Nội dung của luật kinh tế gồm có: Luật thương mại, luật lao động, luật điều chỉnh sở hữu công nghiệp và một số chế định, quy phạm của luật dân sự có có áp dụng pháp luật công (quan hệ dân sự do các chế định, quy phạm này điều chỉnh có sự can thiệp của Nhà nước). Trong nội dung của luật kinh tế theo quan niệm này thì luật thương mại có vi trí quan trọng nhất. Cho đến nay, vấn dé này vẫn được GS.TS Friedrich Kubler khang định lại khi trả lời câu hỏi về sự độc lập của ngành luật kinh tế tại Hội thảo về pháp luật kinh tế Cộng hòa Liên bang Đức tháng 12/1990 tại Hà Nội. Theo ông, luật kinh tế không thuần túy thuộc công pháp hoặc tư pháp mà nó trùm lên cả công pháp và tư pháp, có vấn đề thuộc công pháp và có vấn đề thuộc tư pháp [36, tr.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga vĩ đại, cùng với việc thiết lập chính quyền chuyên chính vô sản, giai cấp công nhân và nhân dan lao động đã thiết lập chế độ sở hữu hoàn toàn mới - chế độ sở hữu XHCN về tư liệu sản xuất. Sở hữu XHCN về tư liệu sản xuất là cơ sở của nền kinh tế quốc dân XHCN. Hầu hết mọi chủ trương chính sách của các đảng cộng sản và các nhà nước XHCN đều nhằm phát triển tối đa hình thức sở hữu này. Các hình thức sở hữu khác (sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất) hầu như không được quan tâm đến.

Mặt khác, như GS, VS Laptev khẳng định: "Nhà nước xã hội chủ nghĩa không chỉ thực hiện quyền lực chính trị, mà chính nó còn kinh doanh” [72, tr. Như vậy, Nhà nước XHCN không chỉ là trung tâm quyền lực chính trị mà còn là trung tâm kinh tế. Với tư cách là người chủ sở hữu tư liệu sản xuất chủ yếu và là người nắm quyền lực chính trị, Nhà nước XHCN trực tiếp tiến hành hoạt động kinh tế và lãnh đạo hoạt động đó. Tất cả các tình tiết đó có ý nghĩa quan trọng để nhận thức bản chất của luật kinh tế trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở các nước XHCN nói chung và 6 nước ta nói riêng.

Mặc dù, ở các nước XHCN trước đây có các điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội tương đối giống nhau nhưng quan niệm về luật kinh tế cũng 10 không hoàn toàn thống nhất với nhau. TS Nguyễn Như Phát đã nhận xét: "Ngay trong phạm vi các nước XHCN trước đây, ở Liên Xô luật kinh tế chưa được chính thức công nhận, ở Cộng hòa dân chủ Đức nó được coi là một ngành luật độc lập và Tiệp Khác là quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất có trong hệ thống luật của mình một Bộ luật Kinh tế” [51, tr. Thậm chí, ngay ở trong một nước như Liên Xô (cũ), trong mỗi thời kỳ lịch sử, cũng có nhiều quan niệm khác nhau về luật kinh tế. - Theo Tônxtôi và Alekxaev (người theo trường phái luật kinh tế là ngành luật tổng hợp), luật kinh tế được chia ra luật dân sự kinh tế và luật hành chính kinh tế, luật kinh tế được nghiên cứu như là một "cấu trúc thứ sinh” trong hệ thống pháp luật Xô viết [75, tr.

- Có trường phái khác lại cho rằng luật kinh tế điều chỉnh các quan hệ kinh tế trong lĩnh vực kinh tế nhà nước. Các quan hệ được coi là đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế là những quan hệ sản xuất do Nhà nước tổ chức dưới hình thức hàng hóa - tiền tệ, giữa các tổ chức nhà nước và các bộ phận cấu thành của chúng [70, tr. Trường phái kinh tế này có thể tạm gọi là "trường phái hang hóa", bởi vì nó chỉ bao hàm những quan hệ kinh tế dưới hình thức hàng hóa - tiền tệ. - Theo Kraxavchikov, luật kinh tế là tổng thể văn bản pháp quy chứa đựng các quy phạm của nhiều ngành luật khác nhau có liên quan mật thiết với nhau [7], tr.VS Laptev - người đứng đầu trường phái luật kinh tế trong những năm 60, 70 thế kỷ trước: Là một ngành luật, luật kinh tế là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định trật tự quản lý và thực hiện các hoạt động kinh tế và điều chỉnh các quan hệ kinh tế giữa các tổ chức kinh tế XHCN cũng như các đơn vị cấu thành bên trong của nó với việc vận dụng nhiều phương pháp điều chỉnh khác nhau [72, tr.

Như vậy, những người theo trường phái luật kinh tế của GS.VS Laptev cho răng luật kinh tế là ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Xô viết, điều chính các quan hệ giữa các tổ chức kinh tế XHCN và các bộ phận cấu thành của chúng trong lãnh đạo và thực hiện các hoạt động kinh tế. Những quan hệ này được gọi là các quan hệ kinh tế và phát sinh trong quá trình tái sản xuất XHCN. Tất nhiên, đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế không phải là tất ca các quan hệ phát sinh trong quá trình tái sản xuất XHCN ma chỉ một phần các quan hệ đó - các quan hệ kinh tế, với đặc trưng quan trọng nhất của chúng là trong các quan hệ đó bao giờ cũng kết hợp hài hòa yếu tố tài sản và yếu tố tổ chức - kế hoạch. Ngoài ra, những người theo trường phái này còn khẳng định rằng, luật kinh tế không chỉ có đối tượng điều chỉnh riêng mà còn có phương pháp điều chỉnh và các nguyên tắc riêng.

Ở Việt Nam, vào những năm 60, 70 của thế kỷ XX, nhân dân ta phải thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược, đó là giải phóng miền Nam thống nhất đất nước và xây dựng CNXH ở miền Bac. Trong quá trình xây dựng CNXH ở miền Bac chúng ta có những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội cơ bản tương tự như Liên Xô và các nước Đông Âu, do đó chúng ta đã áp dụng cơ chế quản lý kinh tế kế hoạch hóa tập trung như các nước đó. Đó là lý do cơ bản để lý giải cho sự tác động của khoa học pháp lý của Liên Xô và các nước Đông Âu đối với khoa học pháp lý nước ta. Có thể nói, trong thời kỳ này, Việt Nam đã tiếp thu hoàn toàn các quan điểm lý luận về luật kinh tế là ngành luật độc lập của GS.VS Laptev mà không có sự tranh luận gay gắt nào xảy ra.

Lí giải cho thực tế này, TS Nguyễn Như Phát cho rằng, có hai lý do cơ bản: Thứ nhất, khi lý luận về luật kinh tế được truyền bá vào khoa học pháp lý Việt Nam thì nói chung toàn bộ hệ thống khoa học pháp lý Việt Nam còn non trẻ. Vì vậy, lý luận luật kinh tế không vấp phải sự phản kháng của những lực lượng khoa học 12 hùng mạnh. Thứ hai, vào những năm 70 các nhà khoa học tiền bối như Ta Như Khuê, Vũ Dinh Hoe, Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Niên, Tran Trọng Huu. truyền bá hệ thống lý luận luật kinh tế vào Việt Nam thì lúc đó luật kinh tế ở Liên Xô và các nước Đông Âu dang thang thế va đã trở thành một ngành luật độc lập [50, tr.

Hơn nữa, nếu ở các nước Liên Xô và Đông Âu, sự ra đời của luật kinh tế vấp phải sự kháng cự quyết liệt của giới lý luận luật dân sự và luật hành chính thì ở Việt Nam cả luật dân sự lẫn luật hành chính tại thời điểm lý luận về luật kinh tế được du nhập vào Việt Nam còn chưa phát triển. Do đó, lý luận về luật kinh tế đã phát triển một cách khá thuận chiều. Chính vì vậy, quan niệm về luật kinh tế trong giới lý luận cũng như các nhà thực tiễn ở nước ta lúc bấy giờ không có gì khác so với quan niệm của GS.VS Laptev như đã trình bay ở trên. Đổi mới cơ chế quản lý kinh tế đã làm thay đổi cơ bản tính chất của các quan hệ trong kinh doanh.

Những quan hệ trong kinh doanh (trước đây thuộc đối tượng điều chỉnh của luật kinh tế) có những tính chất cơ bản giống những quan hệ tài sản do luật dân sự điều chỉnh. Trong hoàn cảnh đó, vào những năm 90 của thế kỷ XX, ở một số hội thảo khoa học đã xuất hiện việc tranh luận về sự tồn tại của luật kinh tế. Kết quả của việc tranh luận đó là tiếp tục công nhận sự tồn tại của luật kinh tế với tư cách là một ngành luật trong hệ thống pháp luật nước ta. Tuy nhiên, nội dung của luật kinh tế phải được đổi mới cho phù hợp với sự thay đổi của các quan hệ kinh tế, phải phản ánh được đời sống kinh tế - xã hội của đất nước.

Hiện nay ở nước ta, luật kinh tế vẫn được quan niệm là: "Tổng thể các quy phạm pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện pháp luật kinh tế và mối quan hệ với luật dân sự tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự cần thiết phải cải cách và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế, đồng thời nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa luật kinh tế và luật dân sự. Tài liệu này không chỉ phân tích các vấn đề hiện tại trong pháp luật kinh tế mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà các quy định pháp luật có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và giao dịch dân sự.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án hoàn thiện pháp luật về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam, nơi bàn về vai trò của giám sát trong việc thực thi pháp luật. Ngoài ra, tài liệu Luận án hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến xử lý vi phạm trong lĩnh vực dân sự. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hòa giải thương mại, một phần quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh của pháp luật kinh tế và dân sự tại Việt Nam.