Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn nước ngoài có tiềm lực tài chính lớn cùng công nghệ hiện đại, các doanh nghiệp sản xuất đòi hỏi phải xây dựng một chiến lược marketing-mix bài bản để tạo lập lợi thế cạnh tranh. Hoạt động marketing-mix đóng vai trò là công cụ thích ứng then chốt giúp các đơn vị sản xuất và kinh doanh thâm nhập, duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Công ty TNHH Phú Thái Sơn (PTS Co., Ltd) là doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh bia với nhãn hiệu Bia HADA, có trụ sở và nhà máy đặt tại Sóc Sơn, Hà Nội. Trải qua hơn 12 năm hoạt động tính đến thời điểm nghiên cứu (thành lập từ năm 2003), công ty đã từng bước đầu tư mở rộng sản xuất và vận dụng các công cụ marketing. Tuy nhiên, việc triển khai marketing-mix tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính sơ sài, thiếu tính hệ thống và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển thị trường trong giai đoạn mới. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Chuyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện marketing mix nhằm phát triển thị trường của công ty TNHH Phú Thái Sơn" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Thúy Hồng tại Trường Đại học Thương Mại.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận chuyên ngành marketing, tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng vận hành phối thức marketing-mix tại Công ty TNHH Phú Thái Sơn, chỉ ra các kết quả đạt được, những tồn tại hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện phối thức marketing-mix phục vụ mục tiêu phát triển thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa khung lý thuyết về marketing-mix và phát triển thị trường áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia.
    • Phân tích các yếu tố môi trường vi mô, vĩ mô và nội bộ tác động đến hoạt động marketing của công ty.
    • Xác định thị trường mục tiêu và đánh giá thực trạng thực hiện 4 biến số (4P) tại doanh nghiệp.
    • Định hướng chiến lược và đề xuất các giải pháp marketing-mix cụ thể giai đoạn 2016–2018, định hướng đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix và thực trạng phát triển thị trường đối với sản phẩm bia của Công ty TNHH Phú Thái Sơn.
  • Không gian nghiên cứu: Thị trường miền Bắc, trọng điểm là địa bàn Hà Nội (đặc biệt khu vực ngoại thành, huyện Sóc Sơn) và một số tỉnh lân cận như Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Hòa Bình.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2015; định hướng đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2016–2018 (tầm nhìn 2020).
  • Nội dung nghiên cứu: Tập trung vào 4 biến số cơ bản của phối thức marketing-mix bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion) gắn với mục tiêu mở rộng thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuẩn mực về quản trị marketing và marketing thương mại:

  • Khái niệm marketing và marketing-mix: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler và cấu trúc phân loại 4P kinh điển của E. Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion). Marketing-mix được xem là tập hợp các công cụ có thể kiểm soát mà doanh nghiệp phối hợp nhằm tạo ra phản ứng mong muốn từ thị trường mục tiêu.
  • Lý thuyết phát triển thị trường: Tiếp cận theo hướng phát triển chiều rộng (mở rộng phạm vi địa lý, đa dạng hóa đồng tâm, hàng ngang, tổng hợp) và phát triển chiều sâu (thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển hàng hóa).
  • Mô hình ma trận Ansoff (Ansoff Matrix): Sử dụng lưới phát triển sản phẩm/thị trường của Ansoff gồm 4 chiến lược cơ bản: Thâm nhập thị trường, Phát triển sản phẩm, Phát triển thị trường và Đa dạng hóa.
  • Quy trình phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu (STP): Tiêu chí đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ hấp dẫn cơ cấu ngành và nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp kiểm tra hiệu quả marketing: Kiểm tra kế hoạch năm, kiểm tra chiến lược, kiểm tra tính sinh lời và kiểm tra hiệu suất chi phí marketing.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh số liệu nội bộ của công ty (Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm, ngân sách xúc tiến của Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự) trong giai đoạn 2013–2015, kết hợp thông tin kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt ngành đồ uống, biến động giá điện).
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Tiến hành phỏng vấn 05 cán bộ quản lý phụ trách các bộ phận kinh doanh, sản xuất và điều hành tại công ty nhằm đánh giá tình hình thực hiện chính sách marketing và nhận diện các vướng mắc nội tại.
    • Khảo sát bằng bảng câu hỏi: Thiết kế phiếu điều tra trắc nghiệm và phát trực tiếp cho 15 khách hàng tổ chức (đại lý bán buôn, nhà hàng, quán ăn, quán bia – đối tượng khách hàng trọng điểm của công ty) trên địa bàn huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Dữ liệu thu về được tổng hợp và tính toán theo tỷ lệ phần trăm để đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng, giá cả và bao bì sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về marketing-mix nhằm phát triển thị trường của công ty kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi làm nền tảng cho việc phân tích thực tiễn. Tác giả trình bày tổng quan các định nghĩa về marketing, phối thức 4P và vai trò của marketing-mix trong việc tạo dựng chuỗi giá trị đồng bộ từ khâu sản xuất đến lưu thông. Nội dung chương phân định rõ:

  1. Quy trình nghiên cứu và phân đoạn thị trường: Nhấn mạnh các tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi) và tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên phân tích 5 áp lực cạnh tranh.
  2. Nội dung cụ thể của các công cụ trong marketing-mix:
    • Chính sách sản phẩm: Các quyết định về nhãn hiệu, chất lượng, bao bì, mẫu mã, danh mục mặt hàng và phát triển sản phẩm mới.
    • Chính sách giá: Các căn cứ định giá (chi phí, giá trị cảm nhận, đối thủ cạnh tranh) và các chiến lược điều chỉnh giá (chiết khấu, giá theo số lượng, giá theo địa lý, giá thâm nhập).
    • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh trực tiếp và gián tiếp, thiết kế kênh, quản lý và thúc đẩy các thành viên trong hệ thống phân phối.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: 5 công cụ cơ bản gồm quảng cáo, marketing trực tiếp, xúc tiến bán (khuyến mãi), bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng (PR).
  3. Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố bên trong (tiềm lực tài chính, nhân sự, trình độ công nghệ, cơ sở vật chất) và nhóm yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng marketing mix nhằm phát triển thị trường bia của Công ty TNHH Phú Thái Sơn

Chương 2 tập trung mổ xẻ bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng triển khai marketing-mix của công ty giai đoạn 2013–2015.

1. Khái quát về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: Công ty TNHH Phú Thái Sơn thành lập ngày 11/06/2003, hoạt động từ 01/07/2003, có diện tích nhà máy 10.000 m² tại thôn Đông, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, Hà Nội với dây chuyền tự động nhập từ Đức công suất 6 triệu lít/năm và quy trình sản xuất khép kín của Đan Mạch. Cơ cấu nhân sự bao gồm Ban Giám đốc (02 người), Bộ phận Sản xuất (25 người), Hành chính – Nhân sự (02 người), Quản lý chất lượng (02 người), R&D (04 người), Kinh doanh (10 người), Tài chính – Kế toán (08 người), Kỹ thuật – Bảo trì (04 người) và KCS (05 người).

STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (+/-) So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (+/-) So sánh 2015/2014 (%)
1 Tổng doanh thu Tỷ đồng 46,563 49,935 51,135 +3,372 +7,40% +1,200 +2,40%
2 Tổng sản lượng sản xuất Triệu lít 16,160 18,224 21,487 +2,064 +12,46% +3,263 +17,90%
- Trong đó: Bia hơi Triệu lít 10,490 10,841 11,670 +0,351 +3,51% +0,829 +7,65%
3 Chi phí nhân công Tỷ đồng 12,928 13,276 13,998 +0,348 +2,43% +0,722 +5,44%
4 Chi phí khác Tỷ đồng 2,190 2,786 3,200 +0,596 +27,86% +0,414 +14,86%

2. Thực trạng triển khai 4P cho sản phẩm bia HADA:

  • Chính sách sản phẩm: Cơ cấu mặt hàng tập trung chủ yếu vào bia hơi đóng trong các loại bao bì dung tích lớn, không sản xuất bia lon.
STT Chủng loại Quy cách dung tích Giá bán quy định (VNĐ/đơn vị) Tỷ trọng trong danh mục
1 Box (Bock bia) 50 lít, 30 lít, 20 lít 325.000 (50l) / 200.000 (30l) / 135.000 (20l) 58%
2 Keg bia 2 lít, 1 lít 14.000 (2l) / 7.500 (1l) 31%
3 Chai nhựa 1 lít 7.000 11%
4 Beep (Chai thủy tinh) 640 ml, 450 ml, 330 ml 5.000 (640ml) / 4.000 (450ml) / 3.000 (330ml) (Thuộc nhóm chai)

Kết quả khảo sát sơ bộ ghi nhận: 54% khách hàng đánh giá chất lượng sản phẩm ở mức tốt, 46% đánh giá mức trung bình. Về mẫu mã, bao bì dạng chai và beep chỉ chiếm 11%, hình thức chưa bắt mắt, độ nhận diện nhãn hiệu Bia HADA còn hạn chế.

  • Chính sách giá: Công ty theo đuổi chiến lược giá thấp nhằm tạo lợi thế cạnh tranh. Khảo sát cho thấy 53% khách hàng đánh giá giá bán thấp hơn đối thủ cùng loại, 47% đánh giá mức bình thường. Phương pháp định giá áp dụng nguyên tắc cộng chi phí và điều chỉnh linh hoạt theo số lượng (giảm 5–10%), theo đối tượng (giảm 5–8% cho khách mua buôn; giảm 3–5% cho khách hàng thân thiết), và chiết giá 1–5% khi thanh toán chuyển khoản sớm trong tuần đầu.
  • Chính sách phân phối: Kết hợp phân phối trực tiếp và gián tiếp. Kênh trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo, trung bình mỗi tỉnh có 2 nhà phân phối bán buôn và 10 nhà phân phối bán lẻ. Chính sách ràng buộc và khuyến khích thành viên kênh sử dụng tỷ lệ chiết khấu tích lũy: $10% + 5% + 3% + 2%$ (10% khi mua trên 100 lít, 5% khi mua trên 70 lít, 3% khi cam kết hoàn trả vỏ/thanh toán ngay, 2% khi tự vận chuyển).
  • Chính sách xúc tiến thương mại: Ngân sách dành cho xúc tiến còn rất thấp so với tổng doanh thu.
Chỉ tiêu chi phí xúc tiến Năm 2013 (Tỷ đồng) Năm 2014 (Tỷ đồng) Năm 2015 (Tỷ đồng)
Quảng cáo 0,018 0,080 0,096
Quan hệ công chúng (PR) 0,085 0,100 0,140
Marketing trực tiếp 0,005 0,0067 0,016
Công cụ khác 0,012 0,0133 0,088
Tổng chi phí xúc tiến 0,120 0,200 0,340
Tỷ lệ % trên tổng doanh thu 0,34% 0,40% 0,66%

3. Đánh giá chung và nguyên nhân:

  • Hạn chế: Công ty chưa có phòng Marketing độc lập (nhiệm vụ marketing gộp chung trong Phòng Kinh doanh); công tác nghiên cứu thị trường thiếu tính chuyên nghiệp và liên tục; cơ cấu sản phẩm đơn điệu, thiếu bia lon; hoạt động quảng bá thương hiệu mờ nhạt; việc tăng sản lượng bia chai chưa mang lại hiệu quả tương xứng với chi phí đầu tư.
  • Nguyên nhân: Năng lực tài chính hạn chế; bộ máy quản lý còn kiêm nhiệm, quyền lực tập trung; sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như Bia Hà Nội, Bia Sài Gòn, Bia Việt Hà; biến động kinh tế và thuế tiêu thụ đặc biệt tăng thêm 5% (lên mức 50%–55%).

Chương 3: Đề xuất giải pháp với việc hoàn thiện marketing mix nhằm phát triển thị trường của công ty kinh doanh

Dựa trên dự báo xu thế hội nhập (cam kết WTO, Hiệp định TPP) và mục tiêu chiến lược giai đoạn 2016–2020 của Công ty Phú Thái Sơn (đạt mức tăng trưởng trên 15% so với năm 2015), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu:
    • Thiết lập quy trình thu thập thông tin định kỳ: tổ chức hội nghị khách hàng, khảo sát phản ứng của các khách hàng tổ chức qua lực lượng bán hàng trực tiếp và phỏng vấn qua điện thoại.
    • Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp chuyên ngành để dự báo dung lượng thị trường bia tại khu vực miền Bắc.
    • Định vị thị trường mục tiêu trọng tâm là các quán ăn, nhà hàng, quán bia bình dân tại khu vực ngoại thành Hà Nội và các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc.
  2. Hệ thống giải pháp hoàn thiện 4P:
    • Về sản phẩm: Đa dạng hóa chủng loại dung tích, cải tiến mẫu mã bao bì chai thủy tinh và chai nhựa; nghiên cứu phương án đầu tư dây chuyền đóng lon khi tích lũy đủ nguồn lực; chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế; nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán.
    • Về giá: Duy trì lợi thế giá cạnh tranh thông qua tiết giảm chi phí quản lý; đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn với các đối tác cung cấp nguyên liệu (malt, hoa houblon từ Đức, Đan Mạch); tiếp tục hoàn thiện chính sách chiết giá thanh toán và chiết khấu hoàn trả vỏ bao bì.
    • Về phân phối: Hoàn thiện mạng lưới phân phối hiện có tại Hà Nội, mở rộng thêm các đại lý cấp 1 và điểm bán lẻ tại Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Hòa Bình; tối ưu hóa chi phí kho vận và phương tiện chuyên chở bia lạnh.
    • Về xúc tiến: Cơ cấu lại ngân sách xúc tiến, giảm tỷ trọng chi tiêu PR dàn trải sang tập trung vào bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (gọi điện, chào hàng trực tiếp tới chủ nhà hàng); bổ sung các vật phẩm nhận diện thương hiệu tại điểm bán (biển hiệu Bia HADA, cốc uống bia, dù che nắng, áp phích).
  3. Kiến nghị với các cơ quan, ban ngành: Đề xuất các hiệp hội ngành bia và cơ quan quản lý nhà nước hỗ trợ ổn định chính sách thuế, tạo điều kiện thông thoáng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn và nguyên liệu nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã phản ánh trung thực tình hình sản xuất kinh doanh và hoạt động marketing của một doanh nghiệp bia quy mô vừa và nhỏ tại miền Bắc, mang lại các kết quả cụ thể:

  • Dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và sản xuất thực tế của Công ty TNHH Phú Thái Sơn qua 3 năm (Doanh thu tăng từ 46,563 tỷ đồng năm 2013 lên 51,135 tỷ đồng năm 2015; sản lượng đạt 21,487 triệu lít năm 2015, trong đó bia hơi chiếm 11,670 triệu lít).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu 4P: Chỉ rõ cấu trúc sản phẩm của Bia HADA với 58% là dạng Box, 31% dạng Keg và 11% dạng chai; ngân sách xúc tiến bán hàng chỉ chiếm từ 0,34% đến 0,66% tổng doanh thu.
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đưa ra các kiến nghị mang tính thực tế, sát với nguồn lực tài chính của doanh nghiệp như tái cấu trúc bộ máy bán hàng, điều chỉnh tỷ lệ chiết khấu vỏ bock/keg và chuyển đổi trọng tâm từ truyền thông PR sang marketing trực tiếp và tiếp thị tại điểm bán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Do điều kiện thời gian và kỹ năng điều tra thực tế trong giai đoạn thực tập, tác giả chỉ tiến hành phỏng vấn sâu 05 cán bộ quản lý và phát phiếu khảo sát cho 15 khách hàng tổ chức trên địa bàn huyện Sóc Sơn. Mẫu điều tra chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ thị trường miền Bắc.
  • Phạm vi đối tượng khách hàng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng trung gian (khách hàng tổ chức mua đi bán lại: nhà hàng, quán bia), chưa tiến hành khảo sát trực tiếp hành vi và mức độ hài lòng của người tiêu dùng cuối cùng (người uống bia).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các tỉnh thành khác ngoài Hà Nội; nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi tài chính khi đầu tư dây chuyền sản xuất bia lon và bia đóng chai tự động.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương, thu thập số liệu thực tế tại doanh nghiệp sản xuất và phân tích thực trạng 4P kết hợp bảng biểu minh họa cụ thể.
  • Các nhà nghiên cứu, học viên thực hiện đề tài phát triển thị trường ngành F&B: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc thù kinh doanh bia hơi (vấn đề bảo quản lạnh, thu hồi vỏ bock/keg, chính sách chiết khấu trung gian).
  • Cán bộ quản lý doanh nghiệp sản xuất bia quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo phương thức thiết lập chính sách giá phân biệt, cơ cấu danh mục mặt hàng và tối ưu hóa ngân sách xúc tiến bán hàng trong điều kiện nguồn lực tài chính hạn chế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên đề tài, tác giả và cơ sở đào tạo của khóa luận này là gì? Đề tài "Hoàn thiện marketing mix nhằm phát triển thị trường của công ty TNHH Phú Thái Sơn" do sinh viên Nguyễn Thị Chuyên (MSV: 12d120065) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Thúy Hồng tại Trường Đại học Thương Mại.

2. Công ty TNHH Phú Thái Sơn sản xuất nhãn hiệu bia gì và cơ cấu sản phẩm chính gồm những loại nào? Công ty sản xuất sản phẩm mang nhãn hiệu Bia HADA. Cơ cấu chủng loại sản phẩm gồm: dạng Box dung tích 50l, 30l, 20l (chiếm 58% danh mục); dạng Keg dung tích 2l, 1l (chiếm 31%); dạng chai nhựa 1l và chai thủy tinh/beep 640ml, 450ml, 330ml (chiếm 11%). Doanh nghiệp không sản xuất bia lon.

3. Doanh thu và sản lượng sản xuất của công ty trong giai đoạn 2013–2015 biến động như thế nào? Doanh thu tăng trưởng từ 46,563 tỷ đồng (năm 2013) lên 49,935 tỷ đồng (năm 2014) và đạt 51,135 tỷ đồng (năm 2015). Tổng sản lượng sản xuất tăng từ 16,160 triệu lít (2013) lên 18,224 triệu lít (2014) và 21,487 triệu lít (2015), trong đó sản lượng bia hơi năm 2015 đạt 11,670 triệu lít.

4. Chính sách chiết khấu thúc đẩy kênh phân phối của công ty được quy định theo tỷ lệ nào? Công ty áp dụng mức chiết khấu tích lũy theo công thức $10% + 5% + 3% + 2%$, cụ thể: giảm 10% khi mua trên 100 lít, giảm 5% khi mua trên 70 lít, giảm 3% khi trung gian cam kết hoàn trả vỏ/thanh toán ngay, và giảm 2% khi trung gian tự đảm nhận khâu vận chuyển.

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong tổ chức bộ máy marketing tại Công ty Phú Thái Sơn được tác giả chỉ ra là gì? Công ty chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách độc lập mà bộ phận này vẫn gộp chung trong Phòng Kinh doanh (gồm 10 nhân sự). Do đó, công tác nghiên cứu thị trường và triển khai các chương trình quảng bá thương hiệu còn mang tính kiêm nhiệm, thiếu bài bản và chưa được đầu tư ngân sách tương xứng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Chuyên đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị marketing-mix tại Công ty TNHH Phú Thái Sơn trong giai đoạn 2013–2015 thông qua hệ thống số liệu sản xuất và tài chính xác thực. Công trình chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác phân phối, truyền thông thương hiệu và cấu trúc sản phẩm của nhãn hiệu Bia HADA trên thị trường miền Bắc. Các nhóm giải pháp hoàn thiện 4P được đề xuất có tính thực tiễn cao, bám sát năng lực tài chính và điều kiện vận hành thực tế của một doanh nghiệp sản xuất đồ uống quy mô vừa và nhỏ.