Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty" do sinh viên Nguyễn Anh Phong thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Kim Cường, thuộc bộ môn Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Khoa Kinh tế - Quản lý, Trường Đại học Thăng Long (bảo vệ năm 2023). Đề tài bắt nguồn từ thực tiễn vận hành của hoạt động thu mua trong chuỗi cung ứng hiện đại. Trên bình diện quốc tế cũng như tại Việt Nam, mua hàng là giai đoạn trọng yếu giúp tối ưu hóa chi phí, bảo đảm dòng lưu chuyển hàng hóa thông suốt và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty – một đơn vị thuần thương mại và cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (spa), không trực tiếp tham gia sản xuất – khâu tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp cùng chất lượng sản phẩm mỹ phẩm giữ vai trò quyết định đến uy tín và sự an toàn của người tiêu dùng.
Xuất phát từ quá trình thực tập trực tiếp ở vị trí nhân viên mua hàng tại công ty, tác giả nhận thấy việc quản trị mua hàng tại doanh nghiệp này còn nhiều vướng mắc sau những biến động của đại dịch Covid-19, đòi hỏi phải có đánh giá chuyên sâu và giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua hàng, chính sách, thủ tục và quy trình đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động mua hàng, chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục những khó khăn, tồn tại nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty.
- Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Công tác quản lý mua hàng, từ khâu dự báo nhu cầu, gửi yêu cầu báo giá, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp, lập đơn đặt hàng (PO), ký kết hợp đồng đến kiểm định giao nhận hàng hóa.
- Phạm vi về không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty (trụ sở tại số 8, ngõ 100 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội) và hệ thống cơ sở kinh doanh dịch vụ của công ty.
- Phạm vi về thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh, mua hàng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2020 – 2022 và các mốc thời gian cập nhật đến tháng 10 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên khảo về quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng, nổi bật là giáo trình Purchasing & Supply Chain Management (phiên bản thứ 6). Tác giả tiếp cận khái niệm mua hàng thông qua nguyên tắc "năm quyền" (5 rights): mua đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng giá và đúng nguồn gốc; đồng thời phân biệt rõ giữa "mua hàng" (purchasing) và "mua sắm" (procurement).
Về mặt lý luận, vai trò của mua hàng được tác giả làm rõ qua các khía cạnh kinh tế:
- Tỷ lệ chi phí mua hàng trên doanh thu trung bình trong lĩnh vực sản xuất chiếm khoảng 55%, phản ánh mức độ tác động trực tiếp của nhà cung cấp đến tổng chi phí doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp có sự tham gia sớm của nhà cung cấp có thể cải thiện trung bình 20% về mặt chi phí, chất lượng nguyên vật liệu cũng như rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm đưa ra thị trường.
- Tác động kinh tế của bộ phận mua hàng thông qua các chỉ số được theo dõi sát sao như Báo cáo kinh doanh của ISM (Institute for Supply Management).
- Quản lý hiệu suất nhà cung cấp (SPM - Supplier Performance Measurement) nhằm duy trì và cải tiến liên tục năng lực của đối tác cung ứng.
Khung lý thuyết phân loại chính sách mua hàng thành năm nhóm chính: (1) Chính sách xác định vai trò của việc mua hàng; (2) Chính sách xác định hành vi và đạo đức của nhân viên mua hàng; (3) Chính sách xác định mục tiêu kinh doanh xã hội và nhà cung ứng thiểu số; (4) Chính sách xác định mối quan hệ người mua – người bán; (5) Chính sách xác định các vấn đề hoạt động vận hành (kiểm soát vật liệu độc hại, xử lý hàng lỗi, chi phí vận chuyển phát sinh).
Quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp được khóa luận chuẩn hóa thành mô hình 7 bước theo tài liệu quốc tế:
- Nhận biết nhu cầu lựa chọn nhà cung cấp.
- Xác định các yêu cầu chính về nguồn cung ứng (chất lượng, chi phí, hiệu suất giao hàng).
- Xác định nguồn cung cấp tiềm năng dựa trên ma trận mức độ đáp ứng và tầm quan trọng chiến lược.
- Xác định chiến lược tìm nguồn cung ứng (lựa chọn giữa nhà sản xuất OEM hay nhà phân phối, nhà cung cấp địa phương hay quốc tế, nhà cung cấp lớn hay nhỏ, đơn nguồn hay đa nguồn cung).
- Giới hạn số lượng nhà cung cấp trong nhóm lựa chọn sơ bộ qua đánh giá rủi ro và thông tin năng lực.
- Xác định phương pháp đánh giá chi tiết (khảo sát trực tiếp, thông tin bên thứ ba, đánh giá nhà cung cấp ưu tiên).
- Lựa chọn nhà cung cấp tối ưu để tiến hành đàm phán và ký kết hợp đồng.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của doanh nghiệp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 do Phòng Tài chính kế toán cung cấp, hồ sơ nhà cung cấp, biểu mẫu phiếu mua hàng, đơn đặt hàng PO từ Phòng Mua hàng và Nghiên cứu sản phẩm). Tác giả sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp để làm rõ thực trạng cơ cấu tổ chức và quy trình tác nghiệp; kết hợp phương pháp định lượng cho điểm theo thang đo trọng số (Weighted Point Method) để lượng hóa việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp trên một danh mục sản phẩm cụ thể.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Khái niệm mua hàng
Chương I tập trung luận giải có hệ thống các vấn đề lý luận về nghiệp vụ mua hàng trong tổ chức. Tác giả phân tích mục tiêu của chức năng mua hàng bao gồm việc bảo đảm nguồn cung ứng ổn định với mức giá phù hợp, quản lý hiệu quả nguồn lực tìm kiếm, xây dựng các mục tiêu tương thích với các bên liên quan nội bộ (marketing, tài chính, vận hành) và tích hợp vào chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Về thủ tục mua hàng, chương này mô tả cơ chế vận hành của sổ tay thủ tục, chu kỳ mua hàng, việc hợp thức hóa các biểu mẫu điện tử và yêu cầu pháp lý khi soạn thảo các hợp đồng mua bán thương mại. Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra các xu hướng chiến lược mua hàng đương đại: chuyển dịch từ quản trị giá mua sang chiến lược danh mục và tổng chi phí sở hữu; phát triển cơ sở cung ứng vượt ra ngoài nhà cung cấp cấp một; phân khúc nhiều mạng lưới cung ứng tập trung vào khách hàng; và tận dụng công nghệ số hóa, điện toán đám mây để loại bỏ văn bản giấy tờ, tăng tính minh bạch giữa các bên. Quy trình mua hàng tiêu chuẩn gồm 6 bước liên hoàn (từ dự báo cầu đến thanh toán và đánh giá hiệu suất) được làm rõ làm cơ sở đối chiếu cho nghiên cứu thực tế.
Chương II: Thực trạng Mua hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty
Chương II phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động của doanh nghiệp nghiên cứu điển hình. Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty được thành lập ngày 03/06/2019 bởi bà Tạ Hà Phương (người đại diện theo pháp luật), vốn điều lệ một tỷ đồng, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần trong lĩnh vực dịch vụ spa làm đẹp và kinh doanh mỹ phẩm. Cơ cấu tổ chức của Cent Beauty vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Tổng Giám đốc, các phòng chức năng gồm: Phòng Marketing, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Kinh doanh, và đặc biệt là Phòng Mua hàng và Nghiên cứu sản phẩm – bộ phận mới được thành lập năm 2021 nhằm chuyên môn hóa nghiệp vụ thu mua sau sự cố đứt gãy nguồn hàng vì dịch bệnh.
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022, văn bản ghi nhận những biến động lớn do đại dịch Covid-19: năm 2020 doanh nghiệp phải đóng cửa cơ sở dịch vụ 2 tháng, năm 2021 đóng cửa 8 tháng. Để thích ứng, công ty đã chuyển hướng bán lẻ mỹ phẩm online qua mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook) và sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Sendo).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2021/2020 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2022/2021 |
| Tổng doanh thu |
Cơ sở so sánh |
Tăng trưởng |
+5,17% (tăng 6.437 VNĐ theo nhận xét) |
Giảm nhẹ |
-0,28% |
| Tổng chi phí |
Chi phí vận hành |
Tăng cao |
Do chi phí mua hàng đội lên và thiếu kế hoạch |
Chiếm tỷ trọng lớn |
Chi phí mua hàng và mở rộng nhân sự |
| Lợi nhuận trước thuế |
Ghi nhận |
162.120 VNĐ |
+32,66% |
2.163 VNĐ (theo văn bản) |
Tăng trưởng so với 2021 |
| Lợi nhuận sau thuế (EAT) |
Ghi nhận |
163.315 VNĐ (theo văn bản) |
Tăng trưởng |
Mức thuế TNDN 20% |
+40,58% |
Về chuỗi cung ứng, Cent Beauty không trực tiếp sản xuất mà mua sản phẩm từ các nhà cung ứng rồi phân phối lại cho khách hàng cá nhân. Hiện tại, khoảng 80% – 90% sản phẩm của công ty tập trung vào 3 nhà cung cấp chính: Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh, Công ty CP Dược mỹ phẩm Coco Skin Việt Nam, và Công ty TNHH Mỹ phẩm thiên nhiên Mela.
Quy trình mua hàng thực tế tại Cent Beauty diễn ra qua các bước:
- Dự báo nhu cầu và tạo yêu cầu mua hàng: Họp định kỳ theo quý giữa các bộ phận; dự báo dựa vào lượng tiêu thụ kỳ trước, tồn kho thực tế và đơn yêu cầu nội bộ. Phòng mua hàng tiếp nhận qua mẫu "Phiếu tiếp nhận yêu cầu mua hàng từ các phòng ban nội bộ".
- Yêu cầu báo giá: Với nhà cung cấp cũ, công ty chủ yếu tái đàm phán hợp đồng hiện hữu, ít tìm kiếm đối tác mới. Với nhà cung cấp mới khi mở rộng ngành hàng, công ty phát hành phiếu yêu cầu báo giá để thu thập thông tin về chất lượng, giá cả, chiết khấu và năng lực cung ứng.
- Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp: Công ty áp dụng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá theo thang điểm 100 với các trọng số cụ thể:
| Tiêu chí đánh giá |
Trọng số |
Thang điểm đánh giá (1.0 - 10.0) |
| Chất lượng |
3.0 |
Đạt chuẩn CGMP, quy định nhà nước, bảng thành phần chi tiết và xuất xứ rõ ràng |
| Giá cả |
2.0 |
So sánh với giá đề xuất: tốt hơn giá đề xuất, bằng giá đề xuất, cao hơn giá đề xuất |
| Thời gian giao hàng |
1.5 |
Thời gian từ sản xuất đến nhập kho: 1-3 ngày, 5-7 ngày, 7-10 ngày |
| Khả năng cung ứng |
1.5 |
Đánh giá số lượng và mức độ đáp ứng: đầy đủ, trung bình, ít |
| Thương hiệu |
1.0 |
Độ nhận diện trên website, mạng xã hội: nổi tiếng, bình thường, ít nổi tiếng |
| Chính sách ưu đãi |
1.0 |
Phần trăm chiết khấu đơn hàng: trên 5%, từ 2-5%, dưới 1% |
Điều kiện được lựa chọn là nhà cung ứng phải có tổng điểm quy đổi đạt từ 75 điểm trở lên. Trong ví dụ đánh giá thực tế việc lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm "Sữa tắm", công ty chấm điểm và so sánh 3 đơn vị: Công ty CP Dược mỹ phẩm Coco Skin Việt Nam đạt điểm quy đổi cao nhất là 89,25 điểm (được chọn); Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh đạt 88,00 điểm (xếp thứ hai); và Công ty TNHH SX TMDV Hoàng Nhật Phát xếp thứ ba.
- Đặt mua và ký kết hợp đồng: Phòng mua hàng phát hành Đơn đặt hàng (Purchase Order - PO) có mã số, thời hạn, địa điểm giao nhận, gửi sang nhà cung cấp xác nhận. Hợp đồng mua bán kinh tế được lập tối thiểu 2 bản, quy định chi tiết quy cách, số lượng, điều khoản thanh toán và cơ chế xử lý khi có nhu cầu điều chỉnh đơn hàng.
- Giao nhận và thanh toán: Hàng về kho được kiểm định số lượng, quy cách kèm biên bản nhập kho; sau đó phòng mua hàng hoàn tất hồ sơ chuyển sang Phòng Tài chính kế toán thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Chương III: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác mua hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty
Căn cứ theo đề mục của khóa luận, Chương III đề cập đến "Cơ sở đề xuất giải pháp" nhằm giải quyết các tồn tại phát hiện ở Chương II: khắc phục tình trạng chi phí mua hàng tăng cao do thiếu kế hoạch dự báo dài hạn; giảm thiểu rủi ro khi nguồn hàng bị phụ thuộc quá lớn (80-90%) vào một số ít nhà cung cấp quen thuộc; mở rộng áp dụng phương pháp chấm điểm lựa chọn nhà cung cấp có trọng số cho toàn bộ danh mục sản phẩm thay vì chỉ áp dụng đơn lẻ trên một vài mặt hàng; và hoàn thiện quy trình kiểm soát thông tin thông qua việc nghiên cứu ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP (hệ thống SAP Business One được ghi nhận trong danh mục hình ảnh nghiên cứu).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Phong đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp bán lẻ dịch vụ làm đẹp có vốn điều lệ 1 tỷ đồng, chỉ ra sự cần thiết của việc thành lập Phòng Mua hàng và Nghiên cứu sản phẩm độc lập từ năm 2021.
- Minh chứng bằng số liệu tài chính về sự phục hồi của doanh nghiệp sau dịch: lợi nhuận trước thuế năm 2021 tăng 32,66% so với 2020; lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 40,58% so với 2021 khi tối ưu hóa được chi phí và duy trì dòng tiền từ thương mại điện tử.
- Tài liệu hóa chi tiết bộ tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp gồm 6 tiêu chí định lượng (Chất lượng 3.0; Giá cả 2.0; Thời gian 1.5; Khả năng cung ứng 1.5; Thương hiệu 1.0; Ưu đãi 1.0) với ngưỡng chọn lọc khắt khe (>75 điểm).
- Đưa ra trường hợp thử nghiệm thực tế đánh giá nhà cung cấp sản phẩm "Sữa tắm", chứng minh tính khả thi của mô hình điểm quy đổi khi chọn Công ty CP Dược mỹ phẩm Coco Skin Việt Nam (89,25 điểm) thay vì nhà cung cấp cạnh tranh như Dược phẩm Hoa Linh (88,00 điểm).
- Xác lập quy trình quản lý chứng từ khép kín từ Phiếu yêu cầu mua hàng nội bộ, Đơn đặt hàng PO, Hợp đồng mua bán thương mại đến Biên bản giao nhận tại kho.
- Đóng góp riêng của tác giả: Khóa luận mang tính chất của một nghiên cứu trường hợp điển hình (case-study) gắn liền với trải nghiệm thực tập sinh thực tế, cung cấp dữ liệu xác thực về những lỗ hổng trong khâu dự báo và mua hàng của doanh nghiệp dịch vụ thẩm mỹ quy mô nhỏ khi đối mặt với khủng hoảng thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và dữ liệu thực tế do tác giả tự nhận:
- Do sự hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn của tác giả, nghiên cứu không thể tránh khỏi các sai sót và hạn chế trong việc phân tích các biến số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
- Dữ liệu đánh giá định lượng nhà cung cấp chi tiết mới chỉ dừng lại ở phạm vi một sản phẩm cụ thể ("Sữa tắm"), chưa bao quát toàn bộ danh mục hàng chục dòng mỹ phẩm và vật tư tiêu hao spa mà Cent Beauty đang phân phối.
- Chính sách chiết khấu cụ thể của một số nhà cung cấp lớn (như Coco Skin Việt Nam) thuộc phạm vi bảo mật thông tin nội bộ của đối tác, không được công khai chi tiết phần trăm trong khóa luận.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được gợi mở từ văn bản:
- Mở rộng xây dựng ma trận trọng số đánh giá nhà cung ứng cho toàn bộ danh mục sản phẩm chủ lực và dịch vụ phụ trợ của spa.
- Hoàn thiện khâu "Đo lường và quản lý hiệu suất nhà cung cấp" (SPM) sau mua hàng thông qua đánh giá định kỳ sau hợp đồng thay vì chỉ tập trung vào khâu lựa chọn ban đầu.
- Nghiên cứu phương án chuyển đổi số toàn diện công tác thu mua thông qua tích hợp phần mềm ERP chuyên biệt (như giải pháp SAP Business One được nhắc đến trong danh mục nghiên cứu) nhằm kết nối dữ liệu tồn kho, dự báo cầu và thanh toán tự động.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp triển khai một đề tài nghiên cứu nghiệp vụ mua hàng cấp cử nhân; cung cấp biểu mẫu chứng từ mua hàng thực tế (PO, hợp đồng mua bán, phiếu trưng dụng nội bộ) gắn với lý thuyết quốc tế.
- Doanh nghiệp bán lẻ, hệ thống Spa làm đẹp vừa và nhỏ (SMEs): Bản khóa luận cung cấp khung tiêu chuẩn đánh giá nhà cung ứng mỹ phẩm đạt chuẩn CGMP theo thang đo trọng số rõ ràng, giúp các nhà quản trị mua hàng thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng và rủi ro nhà cung ứng.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tiêu chuẩn đánh giá lựa chọn nhà cung cấp 6 tiêu chí (Bảng 3 trong khóa luận) và quy trình xử lý đơn đặt hàng PO kết hợp thủ tục điều chỉnh đơn hàng phát sinh trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động mua hàng tại doanh nghiệp nào và thuộc chuyên ngành gì?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng mua hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty, do sinh viên Nguyễn Anh Phong thực hiện thuộc chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Khoa Kinh tế - Quản lý, Trường Đại học Thăng Long (năm 2023).
2. Ba nhà cung cấp chiếm tỷ trọng lớn nhất của Cent Beauty là những đơn vị nào?
Theo sơ đồ chuỗi cung ứng và phân tích của khóa luận, 80% – 90% sản phẩm bán tại Cent Beauty do 3 đơn vị cung ứng gồm: Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh, Công ty CP Dược mỹ phẩm Coco Skin Việt Nam, và Công ty TNHH Mỹ phẩm thiên nhiên Mela.
3. Cent Beauty sử dụng những tiêu chuẩn và trọng số nào để đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp?
Doanh nghiệp đánh giá nhà cung cấp trên thang điểm 100 với điểm chuẩn đạt từ 75 điểm trở lên, dựa trên 6 tiêu chí: Chất lượng (trọng số 3.0), Giá cả (trọng số 2.0), Thời gian giao hàng (trọng số 1.5), Khả năng cung ứng (trọng số 1.5), Thương hiệu (trọng số 1.0) và Chính sách ưu đãi (trọng số 1.0).
4. Kết quả so sánh nhà cung cấp cho mặt hàng "Sữa tắm" tại Cent Beauty cụ thể ra sao?
Dựa trên thang điểm quy đổi của công ty, Công ty CP Dược mỹ phẩm Coco Skin Việt Nam đạt điểm cao nhất với 89,25 điểm và được chọn ký hợp đồng. Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh xếp thứ hai với 88,00 điểm, và Công ty TNHH SX TMDV Hoàng Nhật Phát xếp thứ ba.
5. Hoạt động của Cent Beauty bị ảnh hưởng như thế nào bởi đại dịch Covid-19 trong hai năm 2020 và 2021?
Năm 2020 các cơ sở của Cent Beauty phải đóng cửa 2 tháng, và năm 2021 phải đóng cửa 8 tháng. Để duy trì hoạt động, công ty đã chuyển hướng mạnh mẽ sang bán hàng online qua mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook) và các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Sendo), đồng thời thành lập Phòng Mua hàng và Nghiên cứu sản phẩm vào năm 2021 để chấn chỉnh công tác dự báo nguồn hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Phong đã hoàn thành việc mô tả và phân tích thực trạng nghiệp vụ thu mua tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cent Beauty trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch. Nghiên cứu đã liên kết chặt chẽ cơ sở lý luận mua hàng chuẩn mực với thực tế quản trị chứng từ, hợp đồng và xây dựng thành công bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp có trọng số cụ thể cho mặt hàng mỹ phẩm. Đây là công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò như một tài liệu tham khảo xác thực cho sinh viên ngành chuỗi cung ứng và các doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.