Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Địch (Mã sinh viên: 22K4090036, ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, người hướng dẫn khoa học: ThS. Nguyễn Thị Thúy Đạt, bảo vệ tháng 12 năm 2025) thuộc chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh. Công trình theo đuổi định hướng nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát thực nghiệm tại doanh nghiệp viễn thông cụ thể.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự bùng nổ của công nghệ thông tin và Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức trao đổi thông tin, hành vi tiêu dùng và quy trình ra quyết định của khách hàng trên quy mô toàn cầu. Báo cáo của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2004) ghi nhận số lượng người dùng Internet toàn cầu đã tăng thêm 227 triệu người, đưa tổng số người sử dụng lên xấp xỉ 5,5 tỷ người (tương đương 68% dân số toàn cầu). Trong thị trường viễn thông, sự cạnh tranh cung cấp dịch vụ Internet cáp quang và truyền hình diễn ra gay gắt giữa FPT Telecom và các đối thủ lớn như Viettel, VNPT, VTVcab. Người tiêu dùng ngày càng chủ động tìm kiếm, đối chiếu và đánh giá thông tin trực tuyến trước khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ.
Tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế (số 72 Phạm Văn Đồng, thành phố Huế), hoạt động truyền thông số đã được chú trọng triển khai, tập trung chủ yếu vào hai kênh trọng điểm là Website và Fanpage Facebook nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu, thu hút lượng truy cập và nâng cao thứ hạng tìm kiếm trên Google. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ một số hạn chế nội tại: năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự về truyền thông số chưa đồng đều, mức độ đầu tư vào các công cụ Digital Marketing còn hạn chế, chưa khai thác triệt để nguồn dữ liệu số do khách hàng để lại, đồng thời chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có tiềm lực tài chính và hạ tầng mạng lưới lớn.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing của công ty trong giai đoạn tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Digital Marketing của doanh nghiệp;
- Phân tích thực trạng nội dung và hiệu quả hoạt động Digital Marketing trên các kênh Fanpage và Website của FPT Telecom Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2025–2026;
- Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại đơn vị nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 7 câu hỏi khoa học:
- Những yếu tố nào của nội dung Digital Marketing trên Website và Fanpage ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Digital Marketing của FPT Telecom Chi nhánh Huế?
- Chất lượng nội dung truyền thông trên Website và Fanpage ảnh hưởng như thế nào đến nhận thức và đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ Internet và Truyền hình FPT tại Chi nhánh Huế?
- Tính hữu ích của nội dung Digital Marketing tác động ra sao đến mức độ quan tâm và khả năng tiếp nhận thông tin của khách hàng khi truy cập Website và Fanpage?
- Tính hấp dẫn của nội dung truyền thông trên các kênh số ảnh hưởng như thế nào đến khả năng thu hút và giữ chân khách hàng?
- Tính tương tác của nội dung Digital Marketing tác động ra sao đến hành vi phản hồi, liên hệ và đăng ký sử dụng dịch vụ của khách hàng?
- Độ tin cậy của nội dung truyền thông ảnh hưởng như thế nào đến mức độ chia sẻ thông tin và sự lan tỏa hình ảnh thương hiệu trên môi trường số?
- Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đơn vị cần triển khai những giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của FPT Telecom tại địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại văn phòng công ty (số 72 Phạm Văn Đồng, Thành phố Huế) và khảo sát tập khách hàng cá nhân sinh sống trên địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp điều tra thực địa được thực hiện từ tháng 9/2025 đến tháng 12/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu hoạt động truyền thông trực tuyến trên hai công cụ số cốt lõi là Website và Fanpage Facebook.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển và hiện đại về Marketing (Kotler, 1997; American Marketing Association, 2017; CIM, 2015) và Digital Marketing (Kotler, 2006; Caddell, 2013; Sawicki, 2016; Chaffey & Ellis-Chadwick, 2019). Tác giả so sánh hoạt động Marketing truyền thống và Digital Marketing trên các tiêu chí không gian, thời gian, công cụ, tệp khách hàng, chi phí, khả năng tương tác, phản hồi và năng lực đo lường.
Hệ thống mô hình lý thuyết được tác giả phân tích và đối chiếu qua các giai đoạn phát triển:
- Mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) của Elias St. Elmo Lewis (1898);
- Mô hình AIDMA (Attention – Interest – Desire – Memory – Action) của Roland Hall (1920);
- Mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) của Dentsu (Sugiyama & Andree, 2010; Pei-Shan Wei & Hsi-Peng Lu, 2013), mô hình này phản ánh hành vi tìm kiếm (Search) và chia sẻ (Share) hai chiều trên không gian mạng;
- Các mô hình đánh giá nội dung truyền thông số và phản hồi của khách hàng (DeLone & McLean, 2003; Pulizzi, 2014; Kotler, Kartajaya, & Setiawan, 2017; Tuten & Solomon, 2017; Constantinides, 2004).
Khung nghiên cứu của khóa luận xác định 5 nhóm nhân tố cấu thành nội dung truyền thông số tác động đến hành vi và quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng: (1) Chất lượng nội dung truyền thông, (2) Tính hữu ích của nội dung, (3) Tính hấp dẫn của nội dung, (4) Tính tương tác của nội dung, và (5) Độ tin cậy của nội dung.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo 7 bước kế thừa từ mô hình của Nguyễn Đình Thọ (2011):
| Thông số thiết kế |
Quy cách triển khai trong khóa luận |
| Quy trình nghiên cứu |
7 bước: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Đề xuất giả thuyết $\rightarrow$ Xác định phương pháp $\rightarrow$ Thu thập/phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Báo cáo kết quả. |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Giáo trình, bài báo khoa học, website và fanpage của doanh nghiệp, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu nhân sự tại bộ phận kế toán giai đoạn 2022–2024. |
| Phương pháp thu thập sơ cấp |
Khảo sát bằng bảng hỏi kết hợp: khảo sát trực tuyến qua kênh số của nhân viên và khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch FPT Telecom Huế. |
| Kỹ thuật chọn mẫu |
Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). |
| Xác định cỡ mẫu |
Áp dụng công thức Cochran (1977): $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$. Với mức độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số $e = 10%$ ($0{,}1$), tỷ lệ $p = 0{,}5$, tính ra $n = 96{,}04 \approx 96$ quan sát. Tác giả khảo sát thực tế 150 mẫu hợp lệ. |
| Thang đo đánh giá |
Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). |
| Công cụ xử lý dữ liệu |
Phần mềm phân tích thống kê SPSS phiên bản 27.0. |
Các tiêu chuẩn kiểm định định lượng được tác giả xác lập chặt chẽ:
- Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation), tần số (Frequency) và tỷ lệ phần trăm (%).
- Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình tổng thể với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa 95% (bác bỏ $H_0$ khi $Sig. \le 0{,}05$).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Chấp nhận các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ và hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}3$ (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater, 1995).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng chuẩn kiểm định Hair và cộng sự (2014) với hệ số $KMO > 0{,}5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố trong ma trận xoay (Factor Loading) $> 0{,}5$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động Digital Marketing
Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý thuyết tiếp thị và tiếp thị số. Tác giả làm rõ tiến trình chuyển dịch từ Marketing cổ điển (tập trung vào khâu lưu thông, phân phối hàng hóa sản xuất sẵn) sang Marketing hiện đại (lấy nhu cầu khách hàng làm trung tâm). Bản chất của Digital Marketing được phân loại thành hai nhóm kênh: Online Marketing (Quảng cáo trực tuyến, SEM/SEO/PPC, Social Media Marketing, Content Marketing, Email Marketing, Affiliate Marketing) và Offline Digital Marketing (Enhanced offline marketing với màn hình LED, Radio marketing, Television marketing, Mobile marketing qua tin nhắn SMS/MMS/QR codes).
| Kênh tiếp thị |
Phân loại chi tiết và công cụ kỹ thuật theo tác giả |
| Online Marketing |
- Online Advertising: Quảng cáo hiển thị, biểu ngữ web banner. - SEM & SEO: SEO Onpage, SEO Offpage (xây dựng Backlink), SEO Technical (tối ưu mã nguồn HTML, nén hình ảnh, tệp CSS); quảng cáo PPC. - SMM: Tiếp thị qua Facebook, Instagram, TikTok. - Content Marketing: Blog, ebook, infographic, video, podcast. - Email Marketing & Affiliate Marketing: Tự động hóa tiếp thị, mô hình tính phí theo CPA. |
| Offline Digital Marketing |
- Enhanced offline MKT: Màn hình quảng cáo điện tử LED, mẫu sản phẩm số. - Radio & Television Marketing: Quảng cáo truyền hình, tài trợ phát sóng. - Mobile Marketing: SMS marketing, tin nhắn đa phương tiện, tiếp thị qua cuộc gọi (cold calling), quét mã QR. |
Tác giả phác thảo quy trình 5 bước xây dựng chiến lược Digital Marketing: (1) Phân tích thị trường, khách hàng và đối thủ; (2) Xác định mục tiêu tiếp thị; (3) Lập kế hoạch chi tiết (thông điệp, ngân sách, thời gian, rủi ro); (4) Lựa chọn công cụ thực thi; (5) Đo lường và điều chỉnh. Đối với tiêu chí đánh giá hiệu quả kênh, tác giả đưa ra các chỉ số kỹ thuật chuyên biệt: trên Website gồm Tốc độ trang (Page Speed với chỉ số TTFB), Tốc độ tra cứu DNS, Yêu cầu mỗi giây (Request per second - máy chủ lớn chịu tải 2.000 yêu cầu/giây), Tỷ lệ thoát (Bounce rate), và Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate); trên Fanpage Facebook gồm Lượt tương tác (Engagement), Lượt thích và theo dõi (Like & Follower), Số lượng truy cập chuyển hướng và Nhân khẩu học người theo dõi.
Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá dữ liệu điều tra thực nghiệm:
- Lịch sử và cơ cấu: FPT Telecom thành lập năm 1997. Chi nhánh Huế đặt tại 72 Phạm Văn Đồng, cung cấp dịch vụ Internet cáp quang, Truyền hình FPT, FPT Camera và thiết bị viễn thông.
- Số liệu hoạt động: Khóa luận phản ánh bức tranh nhân sự, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2022–2024 qua các Bảng 2.2, 2.3 và 2.4.
- Thực trạng vận hành kênh số: Phân tích giao diện, danh mục dịch vụ (lắp mạng, truyền hình, khuyến mãi, tổng đài) trên Website và Fanpage "FPT Telecom chi nhánh Huế". Dữ liệu Fanpage phản ánh các chỉ số tương tác, phạm vi tiếp cận, số lượt liên hệ và các bài viết về chương trình truyền hình.
- Phân tích dữ liệu khảo sát (150 khách hàng): Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi người dùng (thời gian online, kênh tìm kiếm, thời gian đưa ra quyết định, tần suất truy cập, thông tin quan tâm và mục đích truy cập).
- Kiểm định thống kê: Tiến hành kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (với các bảng kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay). Đồng thời, tác giả thực hiện kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng theo chu trình mô hình AISAS gồm 5 nhóm phản hồi: Nhóm Chú ý, Nhóm Quan tâm, Nhóm Tìm kiếm thông tin, Nhóm Hành động, và Nhóm Chia sẻ.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích số liệu và định hướng phát triển của chi nhánh, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp nâng cao hoạt động Digital Marketing trên kênh Fanpage và Website: Cải tiến chất lượng nội dung thông tin, tối ưu hóa tính hữu ích và tính hấp dẫn nhằm tăng thời gian lưu trang; thiết kế các yếu tố gia tăng tính tương tác hai chiều; nâng cao độ tin cậy của thông tin dịch vụ, giá cước và khuyến mãi; tối ưu tốc độ tải trang và giao diện trải nghiệm người dùng.
- Xây dựng đội ngũ nhân sự có năng lực chuyên môn về Digital Marketing: Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân sự phụ trách truyền thông số tại FPT Telecom Chi nhánh Huế nhằm giải quyết sự không đồng đều về chuyên môn; đào tạo kỹ năng sáng tạo nội dung, phân tích dữ liệu số và quản trị tương tác khách hàng.
- Xây dựng kế hoạch Digital Marketing phù hợp với điều kiện thực tế: Bố trí ngân sách hợp lý cho các công cụ số; thiết lập quy trình theo dõi, đo lường và tận dụng hiệu quả dữ liệu khách hàng tiềm năng thu thập từ các kênh trực tuyến để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Nghiên cứu đã chứng minh hoạt động truyền thông số trên hai nền tảng cốt lõi là Website và Fanpage của FPT Telecom Chi nhánh Huế có tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet và Truyền hình của khách hàng thông qua 5 nhân tố: Chất lượng nội dung truyền thông, Tính hữu ích của nội dung, Tính hấp dẫn của nội dung, Tính tương tác của nội dung và Độ tin cậy của nội dung.
- Các công cụ phân tích định lượng (SPSS 27.0) đã kiểm định thành công độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0{,}6$, tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$) và tính hợp lệ của cấu trúc thang đo thông qua phân tích EFA ($KMO > 0{,}5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa $p < 0{,}05$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Đánh giá của khách hàng thông qua kiểm định One-Sample T-Test phản ánh sự phân hóa trong nhận thức và phản hồi qua 5 giai đoạn của mô hình hành vi AISAS (Chú ý – Quan tâm – Tìm kiếm thông tin – Hành động – Chia sẻ).
Về giải pháp và đóng góp thực tiễn:
- Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về Digital Marketing trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông, kết hợp mô hình hành vi số AISAS với các tiêu chí đánh giá nội dung truyền thông trực tuyến.
- Đóng góp cho doanh nghiệp: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế bức tranh thực trạng về hiệu quả truyền thông trực tuyến; chỉ rõ những điểm nghẽn về nhân sự, ngân sách và dữ liệu; từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị trên Website và Fanpage, nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ Viettel và VNPT trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu:
- Hạn chế về chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 150 khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế. Do không thể xác định chính xác tổng thể khách hàng và hạn chế về mặt thời gian, tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ thị trường viễn thông ở các địa bàn khác còn mức độ nhất định.
- Hạn chế về phạm vi công cụ số: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu hai kênh truyền thông trực tuyến là Website và Fanpage Facebook, chưa bao quát các kênh tiếp thị số tiềm năng khác như TikTok, Zalo OA, Email Marketing hay các nền tảng quảng cáo số đa kênh khác.
- Hạn chế về thời gian: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ được thu thập trong khung thời gian ngắn từ tháng 9/2025 đến tháng 12/2025.
- Hạn chế chủ quan: Tác giả tự nhận định kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức chuyên môn còn hạn chế nên chưa thể phân tích sâu toàn diện mọi khía cạnh kỹ thuật chuyên sâu của hệ thống mạng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kênh truyền thông số mới nổi (TikTok, Zalo, ứng dụng chăm sóc khách hàng Hi FPT).
- Gia tăng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) trực tiếp chiến lược Digital Marketing giữa FPT Telecom với các doanh nghiệp đối thủ trực tiếp như Viettel và VNPT.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý hoặc Thương mại điện tử đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chủ đề tiếp thị nội dung số (Content Marketing), tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing) và tối ưu hóa website.
- Người làm nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tính toán cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 27.0 đối với thang đo Likert 5 mức độ.
- Bộ phận Marketing của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ viễn thông, truyền hình và công nghệ thông tin tại các chi nhánh tỉnh/thành: Tham khảo hệ thống tiêu chí kỹ thuật đánh giá Website (Page Speed, TTFB, DNS lookup, Request per second, Bounce rate) và chỉ số hiệu suất Fanpage (Engagement, Like & Follower, Reach, Demographics).
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả lựa chọn kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và căn cứ vào công thức toán học nào?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) cho tổng thể không xác định: $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), cỡ mẫu tối thiểu tính được là 96 quan sát ($96{,}04$). Nhằm gia tăng độ tin cậy và bù trừ bảng hỏi lỗi, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu thập được 150 phiếu trả lời hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
2. Năm nhân tố cấu thành nội dung Digital Marketing tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Năm nhân tố nội dung được tác giả trích xuất và khẳng định bao gồm:
- Chất lượng nội dung truyền thông;
- Tính hữu ích của nội dung;
- Tính hấp dẫn của nội dung;
- Tính tương tác của nội dung;
- Độ tin cậy của nội dung.
3. Khóa luận sử dụng các tiêu chí kỹ thuật nào để đánh giá hoạt động Digital Marketing trên Website của doanh nghiệp?
Theo cơ sở lý thuyết tại Chương 1, tác giả nêu rõ 5 tiêu chí kỹ thuật để đánh giá trang web:
- Tốc độ trang (Page Speed), đo lường qua thời gian phản hồi máy chủ đến byte đầu tiên (TTFB), thời gian chuyển tải mã HTML và tổng thời gian hiển thị hoàn chỉnh;
- Tốc độ tra cứu DNS (DNS lookup speed);
- Yêu cầu mỗi giây (Request per second - năng lực chịu tải của máy chủ);
- Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate);
- Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate).
4. Mô hình hành vi khách hàng nào được tác giả ứng dụng chính để phân tích dữ liệu khảo sát 150 khách hàng?
Tác giả kế thừa và áp dụng mô hình hành vi AISAS (Sugiyama & Andree, 2010), gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) – Quan tâm (Interest) – Tìm kiếm thông tin (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share). Các câu hỏi khảo sát và kiểm định One-Sample T-Test được chia thành các nhóm biến tương ứng với 5 giai đoạn hành vi này.
5. Khóa luận thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong những khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, số liệu nhân lực, thông số kỹ thuật) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp từ cuộc điều tra khách hàng trực tiếp và trực tuyến được tác giả tiến hành từ tháng 9 năm 2025 đến tháng 12 năm 2025.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Địch đã hệ thống hóa lý luận về Digital Marketing và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông số trên kênh Website và Fanpage của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát 150 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế bằng phần mềm SPSS 27.0, tác giả xác định 5 nhân tố cốt lõi của nội dung số tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông theo mô hình AISAS. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng nội dung, chuẩn hóa đội ngũ nhân sự và tối ưu hóa kế hoạch tiếp thị số phù hợp với thực tiễn cạnh tranh của doanh nghiệp.