Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư gắn liền với sự phát triển của Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data) và chuyển đổi số, hạ tầng viễn thông băng thông rộng đã trở thành yếu tố thiết yếu cho hoạt động kinh tế - xã hội. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông, năm 2022, doanh thu dịch vụ viễn thông tại Việt Nam ước đạt 138.000 tỷ đồng (tăng 1,6% so với năm 2021), nộp ngân sách ước đạt 48.000 tỷ đồng (tăng 9,8%), lợi nhuận sau thuế đạt 44.500 tỷ đồng (tăng 3,8%) và đóng góp vào GDP ước đạt 76. Thống kê từ We Are Social và Meltwater (tháng 01/2023) ghi nhận Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% dân số. Quy mô nền kinh tế Internet đạt 23 tỷ USD năm 2022 và được dự báo đạt 49 tỷ USD vào năm 2025.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là địa bàn thành phố Huế, nhu cầu sử dụng Internet cáp quang gia tăng nhanh chóng phục vụ du lịch, giáo dục, hành chính công và đời sống dân sinh. Toàn tỉnh triển khai Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động (HTKTVTTĐ) với mục tiêu đến năm 2030 đạt tỷ lệ dùng chung cột treo cáp trên 90% và ngầm hóa, xử lý cáp mạng nhện. Thị trường dịch vụ Internet cáp quang tại thành phố Huế diễn ra sự cạnh tranh trực tiếp giữa các nhà cung cấp lớn gồm VNPT (chiếm thị phần cao nhất), FPT Telecom (đứng vị trí thứ hai) và Viettel, bên cạnh một số đơn vị truyền hình cáp cung cấp dịch vụ phụ trợ như SCTV và VTVCab. Để duy trì thị phần và gia tăng số lượng thuê bao, việc rà soát và đánh giá hoạt động bán hàng là yêu cầu cấp thiết đối với Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá hoạt động bán hàng của FPT Telecom Huế thông qua hệ thống chỉ tiêu nội bộ và khảo sát ý kiến khách hàng.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động bán hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom trên địa bàn thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh nhỏ, sinh viên và nhân viên văn phòng đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp nội bộ được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng được tiến hành từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận lý luận hoạt động bán hàng qua các quan điểm quản trị kinh doanh kinh điển và hiện đại: quan điểm cổ điển về trao đổi hàng - tiền, định nghĩa của Philip Kotler (2018), quan điểm bán lợi ích sản phẩm của Comer (2002), tiếp cận hành vi thuyết phục của Lê Thị Phương Thanh (2010), cùng tư tưởng lấy khách hàng làm trung tâm của Peter Drucker (1954) và Tom Peters (1987). Quy trình bán hàng được phân tích dựa trên mô hình 7 bước của Trần Đình Hải (2002): Chuẩn bị $\rightarrow$ Tìm kiếm khách hàng tiềm năng $\rightarrow$ Tiếp cận khách hàng $\rightarrow$ Giới thiệu, trình bày sản phẩm/dịch vụ $\rightarrow$ Báo giá và thuyết phục khách hàng $\rightarrow$ Thống nhất và chốt đơn đặt hàng $\rightarrow$ Chăm sóc khách hàng sau bán.

Về mặt công nghệ viễn thông, tác giả so sánh dịch vụ Internet cáp quang (FTTH - Fiber To The Home) với công nghệ cáp đồng truyền thống:

Tiêu chí kỹ thuật Cáp đồng (ADSL) Cáp quang (FTTH)
Môi trường truyền tín hiệu Tín hiệu điện Tín hiệu ánh sáng qua lõi thủy tinh/nhựa
Tốc độ truyền dẫn tối đa Tối đa 20 Mbps, bất đối xứng (Download > Upload) Cho phép đối xứng, tốc độ tối đa đạt 10 Gbps
Tốc độ cam kết quốc tế Thường không có cam kết Có cam kết ($\ge$ 256 Kbps)
Tính bảo mật và an toàn Dễ bị đánh cắp tín hiệu trên đường dây, dẫn sét Khó can thiệp tín hiệu, không dẫn sét, an toàn dữ liệu
Cự ly truyền dẫn ổn định Tối đa 500 m để đảm bảo chất lượng Chiều dài cáp có thể lên đến 10 km
Độ ổn định đường truyền Bị suy giảm bởi thời tiết, xung điện từ, suy hao lớn Ổn định cao, không suy hao tín hiệu theo cự ly
Khả năng tích hợp dịch vụ Hạn chế, upload thấp, không hỗ trợ thiết bị không dây đa năng Phù hợp cho VPN, Hosting, họp trực tuyến, Game, IPTV

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động bán hàng được xây dựng gồm:

  • Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch: $H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}} \times 100%$
  • Chỉ tiêu tài chính: Doanh thu bán hàng ($TR = \sum Q_i \times P_i$), Lợi nhuận ($\Pi = TR - TC$), Chi phí bán hàng ($TC = VC + FC$)
  • Chỉ tiêu thị phần và thị phần tương đối so với đối thủ
  • Sản lượng bán ra: $Q_x = Q_n + Q_{dk} - Q_{ck}$
  • Các tỷ suất sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Doanh lợi chi phí ($\frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Tổng chi phí}}$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu thuê bao từ Phòng Kinh doanh Internet băng thông rộng (IBB), Phòng Kế toán và website nội bộ của FPT Telecom Huế giai đoạn 2020–2022; số liệu quy hoạch viễn thông tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Giám đốc chi nhánh, Trưởng/Phó phòng Kinh doanh, Marketing) và nhân viên bán hàng. Khảo sát định lượng trực tiếp bằng bảng hỏi kết hợp biểu mẫu Google Form đối với khách hàng sử dụng dịch vụ trên địa bàn thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc kiểm định nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu $n = 5 \times m$. Bảng hỏi gồm 26 biến quan sát, quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là $5 \times 26 = 130$ mẫu; mẫu thực tế điều tra và đưa vào xử lý là 140 khách hàng.
  • Quy trình phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ đến $\ge 0,8$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA (Kiểm định KMO $\ge 0,5$, Bartlett có Sig < 0,05, Factor Loading $\ge 0,5$, trích Principal Component với phép quay Varimax, Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$) $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson $\rightarrow$ Phân tích hồi quy tuyến tính bội kiểm định qua ANOVA (F-test), hiện tượng đa cộng tuyến (Tolerance, VIF) và hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson).

Mô hình nghiên cứu hồi quy xác định biến phụ thuộc $Y$ là "Hoạt động bán hàng" cùng 5 nhóm biến độc lập tác động:

  1. Giá cả dịch vụ
  2. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ
  3. Dịch vụ sau bán hàng
  4. Nhân viên bán hàng
  5. Xúc tiến bán hàng

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động bán hàng

Chương I hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và phân loại bán hàng (bán lẻ, bán hàng trực tiếp, Door-to-Door, Telesales, B2B, bán hàng online). Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng gồm: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô (sản phẩm, giá, chất lượng, truyền thông xúc tiến, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhân viên kinh doanh). Chương này chuẩn hóa cấu tạo kỹ thuật của sợi cáp quang (Core, Cladding, Coating, Strength member, Outer Jacket), thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa cáp quang FTTH và cáp đồng, đồng thời chuẩn hóa hệ thống công thức tính toán hiệu quả bán hàng. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng quan dung lượng thị trường Internet Việt Nam, thực trạng hạ tầng viễn thông tỉnh Thừa Thiên Huế theo quy hoạch đến năm 2030, cơ cấu cạnh tranh giữa các nhà mạng trên địa bàn thành phố Huế và tham khảo mô hình nghiên cứu thực nghiệm từ các công trình trước tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Kinh tế Huế để đề xuất mô hình phân tích cho đề tài.

Chương II: Đánh giá hoạt động bán hàng dịch vụ internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế

Chương II tập trung phân tích thực trạng của FPT Telecom Huế giai đoạn 2020–2022 và kết quả xử lý dữ liệu điều tra 140 khách hàng:

  • Tổng quan đơn vị: Quá trình hình thành, mạng lưới các điểm giao dịch FPT tại Thừa Thiên Huế, cơ cấu tổ chức bộ máy và chức năng của các bộ phận kinh doanh trực tiếp.
  • Phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh nội bộ (2020–2022): Biến động quy mô nhân sự, cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu bán hàng Internet cáp quang, chính sách giá cước các gói dịch vụ phổ biến và mức độ hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch bán hàng.
  • Phân tích thống kê mô tả mẫu điều tra: Cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập của khách hàng; tỷ lệ nhận biết thương hiệu FPT Telecom so với VNPT và Viettel; nguồn kênh thông tin giúp khách hàng tiếp cận dịch vụ (nhân viên tư vấn trực tiếp, mạng xã hội, tờ rơi quảng cáo); thời gian khách hàng duy trì hợp đồng sử dụng mạng FPT.
  • Kiểm định thang đo và phân tích định lượng trên SPSS 20.0:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo đối với các nhóm biến quan sát độc lập và biến phụ thuộc hoạt động bán hàng.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett, phân tích ma trận xoay nhân tố biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định các nhân tố hội tụ có hệ số tải đạt chuẩn và tổng phương sai trích trên 50%.
    • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến thành phần với biến hoạt động bán hàng.
    • Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm tra tự tương quan Durbin-Watson.
    • Thống kê ý kiến đánh giá trung bình của khách hàng về 5 yếu tố ảnh hưởng: Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ sau bán hàng, Nhân viên bán hàng, Hoạt động xúc tiến.
  • Đánh giá chung: Khái quát những kết quả đạt được về sản lượng phát triển thuê bao và nhận diện thương hiệu, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong phản ứng xử lý sự cố mạng, áp lực cạnh tranh giá cước từ đối thủ và tính ổn định của nhân sự bán hàng ngoài hiện trường.

Chương III: Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động bán hàng dịch vụ internet cáp quang của Công ty Cổ phần FPT chi nhánh Huế

Dựa trên định hướng kinh doanh của FPT Telecom và kết quả phân tích định lượng ở Chương II, chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị bán hàng:

  1. Giải pháp về giá sản phẩm, dịch vụ: Tinh chỉnh cơ cấu giá cước, thiết kế các gói cước linh hoạt theo từng nhóm đối tượng (sinh viên, hộ gia đình, hộ kinh doanh); áp dụng chính sách ưu đãi cước khi thanh toán trước 6 tháng hoặc 12 tháng; tặng kèm modem Wi-Fi hai băng tần.
  2. Giải pháp về chất lượng sản phẩm: Tăng cường đầu tư bảo dưỡng hạ tầng kỹ thuật truyền dẫn; giảm suy hao tín hiệu trên các tuyến nhánh; cam kết băng thông quốc tế tối thiểu; nâng cấp thiết bị đầu cuối đáp ứng chuẩn kết nối cao.
  3. Giải pháp về dịch vụ sau bán hàng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật trong vòng 24 giờ; nâng cao trách nhiệm của đội ngũ kỹ thuật viên triển khai và bảo trì tại nhà; thiết lập kênh phản hồi định kỳ đo lường sự hài lòng của khách hàng qua ứng dụng và tổng đài.
  4. Giải pháp về đội ngũ nhân viên bán hàng: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo kỹ năng tư vấn, đàm phán, xử lý từ chối cho nhân viên kinh doanh; hoàn thiện chế độ lương thưởng, hoa hồng theo doanh số bán nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự; rèn luyện tác phong chuyên nghiệp khi tiếp cận thị trường Door-to-Door.
  5. Giải pháp về xúc tiến bán hàng: Kết hợp kênh tiếp thị trực tiếp (đi thị trường, phát tờ rơi tại khu dân cư, trường học) với các kênh số hóa (Fanpage, Website, Zalo); tổ chức các chương trình trải nghiệm dùng thử và quà tặng khuyến mãi tại các điểm giao dịch.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hoạt động bán hàng và dịch vụ viễn thông băng rộng FTTH, làm rõ sự khác biệt kỹ thuật và kinh tế giữa cáp quang và cáp đồng.
  • Phản ánh thực trạng kinh doanh của FPT Telecom Huế giai đoạn 2020–2022 thông qua việc phân tích kết hợp số liệu tài chính nội bộ (doanh thu, chi phí, chỉ tiêu hoàn thành) với dữ liệu điều tra thực tế từ 140 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Kiểm định mô hình thực nghiệm xác định mức độ tác động của 5 nhân tố cốt lõi (Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ sau bán hàng, Nhân viên bán hàng, Xúc tiến bán hàng) đối với hoạt động bán hàng dịch vụ Internet cáp quang.
  • Xây dựng 5 nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh FPT Telecom Chi nhánh Huế nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị, giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần trước sự cạnh tranh của VNPT và Viettel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát định lượng gồm 140 khách hàng được thu thập theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), tập trung chủ yếu trên địa bàn nội thành thành phố Huế, chưa bao quát toàn diện các vùng ven hoặc các huyện, thị xã khác trong tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian dữ liệu: Số liệu thứ cấp tài chính nội bộ dừng lại ở giai đoạn 2020–2022; số liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024, do đó chưa phản ánh đầy đủ những biến động chính sách cước và công nghệ viễn thông mới phát sinh sau thời điểm này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng; bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như chất lượng ứng dụng quản lý dịch vụ (App chăm sóc khách hàng), dịch vụ giá trị gia tăng tích hợp (truyền hình FPT Play, Camera giám sát); so sánh định lượng chéo mức độ hài lòng của khách hàng giữa FPT Telecom với hai đối thủ cạnh tranh chính là VNPT và Viettel trên cùng một địa bàn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại khi thực hiện đề tài về quản trị bán hàng, nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông hoặc ứng dụng phần mềm SPSS trong phân tích mô hình hồi quy.

Các nhà quản trị chi nhánh, trưởng bộ phận kinh doanh tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông, truyền hình, Internet cáp quang cấp tỉnh/thành phố có thể khai thác hệ thống chỉ tiêu đánh giá bán hàng, mẫu bảng hỏi khảo sát và các đề xuất giải pháp để áp dụng vào công tác điều hành bán hàng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 140 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với công thức $n = 5 \times m$. Bảng hỏi có 26 biến quan sát ($m = 26$), cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 130 và tác giả đã thu thập 140 phiếu hợp lệ để bảo đảm độ tin cậy.

Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập vào thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp nội bộ (nhân sự, tài sản, nguồn vốn, doanh thu, kết quả kinh doanh) được thu thập trong giai đoạn 3 năm 2020–2022 từ các phòng ban của FPT Telecom Huế. Dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát khách hàng được tiến hành thu thập từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.

Thị trường Internet cáp quang tại thành phố Huế có những đơn vị nào cạnh tranh trực tiếp?
Thị trường thành phố Huế có 3 nhà cung cấp dịch vụ Internet cáp quang chính gồm VNPT, FPT Telecom và Viettel. Trong đó, VNPT nắm giữ thị phần lớn nhất, FPT Telecom giữ vị trí thứ hai và Viettel đứng thứ ba. Ngoài ra, thị trường còn có sự hiện diện của hai đơn vị cung cấp truyền hình cáp có tích hợp dịch vụ mạng là SCTV và VTVCab.

Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu xác định biến phụ thuộc là Hoạt động bán hàng, chịu sự tác động của 5 nhóm biến độc lập gồm: Giá cả sản phẩm/dịch vụ, Chất lượng sản phẩm, Dịch vụ sau bán hàng, Nhân viên bán hàng và Xúc tiến bán hàng.

Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0 gồm những bước kiểm định nào?
Tác giả thực hiện phân tích số liệu qua 8 bước: mã hóa dữ liệu, nhập liệu, làm sạch, thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định Bartlett, hệ số KMO, phép quay Varimax), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định F trong ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua Tolerance/VIF và tự tương quan qua Durbin-Watson).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Châu Thị Mỹ Yến đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hoạt động bán hàng dịch vụ viễn thông băng rộng và đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế giai đoạn 2020–2022. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát định lượng 140 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế qua công cụ SPSS 20.0, đề tài xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố giá cả, chất lượng, dịch vụ sau bán, nhân viên và xúc tiến đến hiệu quả bán hàng. Các giải pháp đề xuất bám sát kết quả phân tích thực nghiệm, cung cấp căn cứ tham khảo có giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp viễn thông trong việc cải thiện dịch vụ và phát triển thị phần tại địa phương.