Khóa luận: Ảnh hưởng của UGC đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế tại Công ty OHI

Nghiên cứu ảnh hưởng của nội dung do người dùng tạo UGC đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế, ứng dụng thực tiễn cho Công ty OHI.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Marketing

Tác giả

Trần Thị Thu Cẩm

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

131
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về UGC và ý định đặt phòng của GenZ Huế tại Công ty OHI

Thế hệ GenZ tại Huế sinh ra trong kỷ nguyên số hóa. Nhóm đối tượng này sở hữu thói quen tìm kiếm thông tin du lịch qua internet. Nhu cầu khám phá văn hóa bản địa kết hợp công nghệ định hình xu hướng tiêu dùng mới. Trong bối cảnh đó, Công ty OHI đóng vai trò đơn vị cung cấp giải pháp đặt phòng trực tuyến. Nội dung do người dùng tạo (UGC) nổi lên như một kênh truyền thông then chốt. UGC bao gồm phản hồi, hình ảnh chụp thực tế và video đánh giá dịch vụ. Giới trẻ Huế coi trọng các trải nghiệm nguyên bản hơn quảng cáo truyền thống. Thông tin từ cộng đồng mang tính xác thực cao. Điều này tạo dựng sự tín nhiệm vững chắc trước khi giao dịch. Ý định đặt phòng hình thành dựa trên mức độ hài lòng về thông tin tiếp nhận. Doanh nghiệp du lịch cần hiểu rõ mối liên kết giữa dữ liệu UGC và hành vi khách hàng trẻ. Sự tương tác trên website kích thích chuyển đổi hiệu quả. Nền tảng OHI nắm giữ tiềm năng lớn trong việc khai thác nguồn tài nguyên này. Hiểu rõ tâm lý GenZ giúp tối ưu hóa dịch vụ lưu trú.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của nội dung do người dùng tạo UGC

Nội dung do người dùng tạo (UGC) phản ánh trải nghiệm chân thực của người tiêu dùng. Các định dạng phổ biến gồm bài viết nhận xét, xếp hạng sao, video ngắn và hình ảnh thực địa. Điểm nổi bật của UGC nằm ở tính khách quan. Khách hàng tự nguyện chia sẻ thông tin mà không nhận tài trợ trực tiếp từ doanh nghiệp. Người đọc dễ dàng nhận diện ưu điểm lẫn hạn chế của phòng lưu trú. Đặc tính tương tác đa chiều biến UGC thành công cụ tham khảo đáng tin cậy. Thế hệ trẻ đặc biệt ưu tiên nguồn dữ liệu này để đưa ra phán đoán. UGC thúc đẩy tính minh bạch trên không gian mạng và giảm áp lực nghi ngờ thương mại.

1.2. Hành vi đặt phòng trực tuyến của nhóm khách hàng GenZ Huế

GenZ Huế thể hiện rõ tư duy độc lập khi chuẩn bị các chuyến du lịch. Nhóm khách hàng này thường so sánh giá cả và tiện ích trên nhiều giao diện website. Họ xem xét kỹ lưỡng ý kiến từ cộng đồng trước khi thanh toán. Yếu tố ngân sách hợp lý luôn đi kèm yêu cầu về tính thẩm mỹ của điểm lưu trú. Tốc độ tải trang và tính trực quan tác động mạnh đến cảm xúc người dùng trẻ. Việc tích hợp các bình luận thực tế ngay trên website Công ty OHI giúp rút ngắn chu kỳ quyết định. GenZ sẵn sàng trải nghiệm dịch vụ mới nếu nhìn thấy minh chứng thuyết phục từ những du khách đi trước.

II. Phân tích ảnh hưởng của UGC đến ý định đặt phòng của GenZ Huế

Thực trạng tại Công ty OHI cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng của UGC đến hành vi khách hàng trẻ. GenZ tại Huế thường kiểm tra ít nhất ba nguồn đánh giá trước khi đặt phòng. Sự phong phú về hình ảnh phòng thực tế tạo ra cảm giác an toàn tâm lý. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn gặp thách thức lớn về việc kiểm soát tính chân thực của dữ liệu. Những bài đánh giá thiếu căn cứ hoặc đánh giá tiêu cực chưa được phản hồi kịp thời làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin. Khoảng cách giữa ảnh quảng cáo và hiện trạng thực tế dễ gây thất vọng. Bên cạnh đó, số lượng UGC phân bổ không đồng đều giữa các khách sạn đối tác. Một số cơ sở thiếu hoàn toàn hình ảnh từ khách cũ. Tình trạng này khiến người dùng trẻ phân vân và rời bỏ giỏ hàng. Quá trình xử lý giao dịch bị đình trệ do thiếu thông tin định hướng. Do đó, việc phân tích cụ thể các rào cản thông tin số giúp OHI xác định rõ lỗ hổng trong trải nghiệm người dùng, từ đó đưa ra phương án khắc phục triệt để.

2.1. Tác động của độ tin cậy thông tin UGC đến tâm lý tiêu dùng

Độ tin cậy của UGC đóng vai trò quyết định trong việc thuyết phục GenZ Huế. Khách hàng trẻ có khả năng phát hiện nhanh chóng các bài đánh giá ảo hoặc mang tính chất dàn dựng. Khi thông tin có tính xác thực cao, rào cản phòng thủ tâm lý của người tiêu dùng giảm xuống. Những chi tiết cụ thể về dịch vụ phòng, thái độ nhân viên và vị trí thực tế gia tăng điểm cộng thương hiệu. Ngược lại, thông tin mơ hồ gây tâm lý nghi ngờ. Sự mâu thuẫn giữa các luồng nhận xét khiến GenZ trì hoãn việc đặt phòng. Doanh nghiệp cần cơ chế xác minh rõ ràng đối với khách lưu trú thực tế.

2.2. Những rào cản tương tác số tại website du lịch Công ty OHI

Website Công ty OHI hiện chưa tối ưu hóa hoàn toàn tính năng trưng bày nội dung từ người dùng. Giao diện đánh giá hiện tại chủ yếu tập trung vào văn bản đơn điệu. Thiếu hụt định dạng video ngắn và hình ảnh phân giải cao làm giảm hứng thú khám phá của GenZ. Tính năng lọc phản hồi theo nhu cầu cá nhân chưa hoạt động mượt mà. Khách hàng gặp khó khăn khi tìm kiếm đánh giá từ những người có cùng phong cách du lịch. Cơ chế phản hồi từ phía khách sạn đối tác còn chậm chạp. Điều này làm giảm tương tác hai chiều và hạn chế tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

III. Giải pháp tối ưu UGC nâng cao ý định đặt phòng tại Công ty OHI

Công ty OHI cần triển khai chiến lược phát triển UGC có cấu trúc bài bản. Việc ứng dụng công cụ thu thập phản hồi tự động sau kỳ nghỉ giúp gia tăng dữ liệu đánh giá thực tế. Doanh nghiệp nên tích hợp tính năng tải lên hình ảnh trực tiếp qua ứng dụng di động và website. Cơ chế xếp hạng minh bạch cần được xây dựng dựa trên thuật toán lọc thông tin rác. Bên cạnh đó, OHI cần hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung vi mô tại Huế. Những câu chuyện du lịch giàu cảm xúc kích thích khao khát trải nghiệm của thế hệ trẻ. Giao diện website cần bổ sung danh mục gợi ý theo xu hướng thịnh hành của GenZ. Việc phân loại đánh giá theo mức giá và vị trí giúp người dùng tiết kiệm thời gian tra cứu. Doanh nghiệp cũng cần đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng phản hồi nhanh các ý kiến tiêu cực. Sự cầu thị và minh bạch biến phản hồi khó tính thành lợi thế cạnh tranh bền vững cho thương hiệu OHI trên thị trường.

3.1. Xây dựng cơ chế khuyến khích chia sẻ nội dung cho GenZ Huế

Doanh nghiệp cần áp dụng chương trình điểm thưởng linh hoạt để khuyến khích GenZ tạo lập nội dung. Khách hàng gửi hình ảnh và video thực tế sẽ nhận mã giảm giá cho lần đặt phòng tiếp theo. OHI có thể phát động các cuộc thi sáng tạo nội dung du lịch ngắn trên mạng xã hội. Cơ chế trao giải công khai tạo động lực lớn cho các bạn trẻ tham gia. Nội dung đạt giải sẽ được gắn nổi bật trên trang chủ website. Cách làm này vừa tạo ra nguồn tư liệu phong phú, vừa nâng cao lòng trung thành của nhóm khách hàng mục tiêu tại Huế.

3.2. Ứng dụng công nghệ quản lý và hiển thị đánh giá trực quan

Công nghệ đóng vai trò cốt lõi trong việc chuẩn hóa hiển thị UGC trên nền tảng OHI. Đội ngũ kỹ thuật cần nâng cấp giao diện theo hướng hiện đại, thân thiện với thiết bị di động. Khối đánh giá nên ưu tiên hiển thị thư viện ảnh thực tế do khách lưu trú tải lên. Thuật toán thông minh hỗ trợ phân loại nhận xét theo các tiêu chí như vệ sinh, giá trị tiền bạc và vị trí. Hệ thống cần tích hợp tính năng xác thực khách đặt phòng chính danh để bảo vệ tính trung thực. Sự trực quan hóa thông tin giúp GenZ nhanh chóng xác lập niềm tin dịch vụ.

IV. Kết luận về ứng dụng UGC trong ý định đặt phòng của GenZ tại OHI

Nội dung do người dùng tạo giữ vị trí trung tâm trong hành trình ra quyết định của GenZ. Tại thị trường du lịch Huế, Công ty OHI sở hữu cơ hội bứt phá nhờ khai thác triệt để nguồn tài nguyên này. Việc chuyển đổi từ thông điệp tiếp thị một chiều sang mô hình cộng đồng tương tác mang lại hiệu quả bền vững. Doanh nghiệp ghi nhận sự gia tăng rõ rệt về lưu lượng truy cập và tỷ lệ giữ chân khách hàng trẻ khi đầu tư chuẩn mực cho UGC. Niềm tin số trở thành tài sản vô hình quý giá của thương hiệu. Khách hàng thế hệ mới không chỉ tìm kiếm phòng nghỉ mà còn tìm kiếm sự đồng điệu trong phong cách sống. OHI đã chứng minh được tính khả thi khi tích hợp phản hồi thực tế vào quy trình vận hành website. Những giải pháp đề xuất mở ra định hướng phát triển lâu dài cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số. Sự chuẩn xác và chân thực của thông tin sẽ luôn là chìa khóa mở rộng thị phần du lịch tại Cố đô.

4.1. Đóng góp thực tiễn của khóa luận đối với hoạt động Công ty OHI

Khóa luận mang đến góc nhìn toàn diện về tâm lý và hành vi của thế hệ trẻ tại Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp ban lãnh đạo Công ty OHI điều chỉnh chiến lược tiếp thị nội dung. Các đề xuất cụ thể hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí quảng cáo và gia tăng doanh số đặt phòng tự nhiên. Nền tảng OHI có thể ứng dụng ngay bộ giải pháp nâng cấp giao diện đánh giá để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Đây là bước tiến thực tiễn nhằm gắn kết hoạt động nghiên cứu học thuật với bài toán kinh doanh thực tế.

4.2. Định hướng phát triển nền tảng đặt phòng trực tuyến trong tương lai

Mô hình kinh doanh của Công ty OHI cần tiếp tục mở rộng quy mô hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú. Doanh nghiệp nên ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích cảm xúc từ các phản hồi của khách hàng. Việc phát hiện sớm các vấn đề phát sinh giúp nâng cao chất lượng phục vụ tại các điểm đến ở Huế. Nền tảng cần duy trì tính tương tác đa kênh và xây dựng cộng đồng du lịch GenZ văn minh. Sự đổi mới liên tục về công nghệ sẽ củng cố vị thế tiên phong của OHI trong ngành du lịch trực tuyến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Ảnh hưởng nội dung do người dùng tạo ugc đến ý định đặt phòng qua website của genz huế trường hợp ứng dụng cho công ty ohi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG NỘI DUNG DO NGƯỜI DÙNG TẠO (UGC) ĐẾN Ý ĐỊNH ĐẶT PHÒNG QUA WEBSITE 1.Cơ sở lý thuyết về nội dung do người dùng tạo (UGC) 1.Khái niệm về content và content marketing Content được hiểu là dữ liệu, thông tin hoặc biểu đạt được tổ chức/ đóng gói sao cho có thể truyền tải một ý nghĩa, thông điệp hoặc phục vụ mục đích giao tiếp. Nội dung trở thành content khi nó được biểu diễn dưới dạng có thể sử dụng và hiểu được trong một ngữ cảnh cụ thể. [10] Content marketing là một chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra, phân phối và khuếch đại nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút và duy trì sự quan tâm của khách hàng mục tiêu, từ đó tác động đến hành vi mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Điểm cốt lõi của content marketing không nằm ở việc quảng cáo trực tiếp mà ở khả năng xây dựng niềm tin và mối quan hệ dài hạn với khách hàng.[11] Trong bối cảnh Marketing 4.0, doanh nghiệp không còn là chủ thể duy nhất tạo ra nội dung mà người tiêu dùng ngày càng đóng vai trò chủ động trong việc chia sẻ trải nghiệm, đánh giá và cảm nhận của mình trên môi trường số.

[11] Từ góc độ này, User-Generated Content (UGC) có thể được xem là một hình thức nội dung nằm trong chiến lược content marketing. Việc sử dụng UGC giúp doanh nghiệp khai thác “chứng thực xã hội” từ đó nâng cao hiệu quả truyền thông và thúc đẩy hành vi chấp nhận sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Khái niệm về nội dung do người dung tạo (UGC) Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2007), UGC được định nghĩa là: (i) nội dung được công khai trên Internet, (ii) phản ánh một mức độ nhất định của nỗ lực sáng tạo, và (iii) được tạo ra ngoài khuôn khổ các quy trình và thực hành mang tính chuyên nghiệp. [12] Nội dung do người dùng tạo ra (UGC), đôi khi còn được gọi là nội dung do người dùng sáng tạo (UCC), là một thuật ngữ khái quát dùng để chỉ một phổ rộng các loại hình truyền thông và nội dung sáng tạo được tạo ra hoặc ít nhất là được đồng sáng tạo một cách SVTH: Trần Thị Thu Cẩm 8 Lớp: K56B Marketing Khóa Luận Cuối Khóa GVHD: ThS.

Nguyễn Hoàng Ngọc Linh đáng kể bởi “người dùng”, tức những cá nhân đóng góp nằm ngoài các môi trường chuyên nghiệp truyền thống (Bruns, 2016). [13] Theo Marcelo Santos (2021) nội dung do người dùng tạo ra (UGC) là bất kỳ dạng văn bản, dữ liệu hoặc hành động nào được thực hiện bởi người dùng của các hệ thống số trực tuyến, được chính người dùng đó công bố và lan truyền thông qua các kênh độc lập, tạo ra hiệu ứng biểu đạt hoặc giao tiếp dù ở dạng đơn lẻ hay trong sự kết hợp với các đóng góp khác từ cùng người dùng đó hoặc từ các nguồn khác. [14] Trong phạm vi đề tài, UGC được hiểu là những nội dung phản hồi, đánh giá hoặc chia sẻ của người dùng liên quan đến việc sử dụng nền tảng website để đặt phòng khi đi du lịch được doanh nghiệp theo dõi, tổng hợp và khai thác một cách có chủ đích trên các nền tảng số nhằm tác động đến ý định đặt phòng qua website của người tiêu dùng. Phân loại nội dung do người dùng tạo Theo OECD (2007), nội dung do người dùng tạo có thể được phân loại như sau: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Thị Thu Cẩm (2025), Ảnh hưởng nội dung do người dùng tạo (UGC) đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế: Trường hợp ứng dụng cho Công ty OHI, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Trần, T. T. C. (2025). Ảnh hưởng nội dung do người dùng tạo (UGC) đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế: Trường hợp ứng dụng cho Công ty OHI [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-ugc-den-y-dinh-dat-phong-cua-genz-hue-tai-cong-ty-ohi/9768365733
IEEE
T. T. C. Trần, "Ảnh hưởng nội dung do người dùng tạo (UGC) đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế: Trường hợp ứng dụng cho Công ty OHI," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/anh-huong-cua-ugc-den-y-dinh-dat-phong-cua-genz-hue-tai-cong-ty-ohi/9768365733

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu <strong>Khóa luận: Ảnh hưởng của UGC đến ý định đặt phòng qua website của GenZ Huế tại Công ty OHI</strong> phân tích sâu sắc tác động từ nội dung do người dùng sáng tạo (UGC) tới quyết định tiêu dùng của thế hệ trẻ. Nghiên cứu làm rõ vai trò của các bài đánh giá, hình ảnh trải nghiệm thực tế trong việc củng cố niềm tin và thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi trực tuyến. Đây là nguồn tư liệu hữu ích cho doanh nghiệp du lịch nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng tương tự mô hình <strong>marketing online công ty OHI</strong>. Ngoài ra, người đọc có thêm góc nhìn thực tiễn để so sánh với các nghiên cứu về <strong>quyết định đặt phòng qua Booking</strong> cũng như xu hướng <strong>đặt phòng khách sạn tại Huế</strong> hiện nay.