Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải được trích dẫn trong khóa luận, hệ thống cảng biển Việt Nam hiện đảm nhận khoảng 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và đóng góp xấp xỉ 30% tổng giá trị kim ngạch thương mại của cả nước. Cảng biển đóng vai trò là mắt xích kết nối giao thương quốc tế, tạo nền tảng cho ngành dịch vụ logistics và thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Trong hệ thống cảng biển khu vực Bắc Trung Bộ, Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt (VLP), tiền thân là Công ty Cổ phần Cảng Vũng Áng Việt - Lào, giữ vị trí địa kinh tế tại Khu kinh tế Vũng Áng, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh. Đây là cửa ngõ hướng biển thuận lợi cho hàng hóa quá cảnh từ Lào và khu vực Đông Bắc Thái Lan. Trong năm 2022, công ty đã xử lý hơn 2 triệu TEU hàng hóa, đạt mức tăng trưởng doanh thu bình quân khoảng 15%/năm và thiết lập quan hệ vận chuyển với các hãng tàu như Evergreen, Maersk và Gemadept.

Tuy nhiên, hoạt động khai thác của công ty đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh từ các cảng biển lớn trong khu vực như Hải Phòng, Đà Nẵng và Cái Mép - Thị Vải. Hạ tầng kỹ thuật và công nghệ tự động hóa tại cảng chưa đồng bộ, dẫn đến chi phí vận hành gia tăng và hiệu suất khai thác chưa đạt mức tối ưu. Thêm vào đó, tác động từ biến động kinh tế toàn cầu, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng sau đại dịch COVID-19 và điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại miền Trung (mùa mưa bão từ tháng 9 đến tháng 11) ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của nguồn thu. Khóa luận được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng kinh doanh và xác định giải pháp cải thiện hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng kinh doanh các dịch vụ cảng biển tại Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt giai đoạn 2021-2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ cảng biển.
    • Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty giai đoạn 2021-2023 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, chỉ rõ điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ cảng biển tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết quả và hiệu quả kinh doanh các dịch vụ cảng biển của công ty, bao gồm: xếp dỡ, khai thác cảng; dịch vụ logistics Port to door; kinh doanh vận tải đường biển và đường bộ; cung ứng, đại lý và môi giới thuê tàu biển; dịch vụ lai dắt, cứu hộ.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt, tỉnh Hà Tĩnh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2021 đến năm 2023 (kèm số liệu cập nhật năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở pháp lý và khung phân tích chuyên ngành cho hoạt động kinh doanh dịch vụ cảng biển:

  • Cơ sở pháp lý: Khoản 1 Điều 73, Điều 75, Điều 76 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 quy định về khái niệm, chức năng và tiêu chí phân loại cảng biển. Quyết định số 804/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ công bố danh mục 34 cảng biển Việt Nam, trong đó hệ thống cảng biển Hà Tĩnh thuộc nhóm cảng biển loại I. Thông tư số 31/2024/TT-BGTVT (sửa đổi, bổ sung Thông tư số 12/2024/TT-BGTVT) quy định danh mục dịch vụ cảng biển thuộc diện kê khai giá (hoa tiêu, cầu bến phao neo, bốc dỡ container, bốc dỡ hàng khô/rời/lỏng, lưu giữ bãi kho, buộc cởi dây, lai dắt, lập chứng từ, niêm phong, vệ sinh môi trường).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu quy mô kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần (NR), Tổng chi phí (TC = Giá vốn hàng bán + Chi phí bán hàng + Chi phí quản lý + Chi phí tài chính), Lợi nhuận gộp (GP), Lợi nhuận trước thuế (PBT), Lợi nhuận sau thuế (NP).
    • Chỉ tiêu hiệu suất sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản, lao động và môi trường: Hiệu suất sử dụng vốn cố định, Vòng quay vốn lưu động, Tỷ lệ sử dụng cơ sở vật chất, Năng suất lao động bình quân, Suất sinh lợi của lao động, Chỉ tiêu phát thải khí CO2 trên khối lượng hàng hóa thông qua cảng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh thường niên giai đoạn 2021-2023 của công ty, các tài liệu lưu hành nội bộ, văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu thống kê của hiệp hội cảng biển và tài liệu nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp tổng hợp bảng biểu: Hệ thống hóa số liệu thành các bảng thống kê và trực quan hóa xu hướng biến động của doanh thu, cơ cấu chi phí, lao động và sản lượng hàng hóa qua các năm.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng tỷ lệ phần trăm, số tuyệt đối và số tương đối để phân tích tốc độ tăng trưởng, cơ cấu dịch vụ và các biến động tài chính.
  • Phương pháp phân tích tài chính: Đo lường các chỉ số khả năng sinh lời, vòng quay vốn và cơ cấu chi phí nhằm phản ánh thực trạng phân bổ nguồn lực.
  • Phương pháp phân tích SWOT: Xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm căn cứ xây dựng giải pháp quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các công ty dịch vụ cảng biển

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cảng biển và dịch vụ cảng biển theo quy chuẩn luật định. Tác giả phân tích 5 chức năng cơ bản của cảng biển cùng vai trò trên các khía cạnh: kinh tế (thúc đẩy xuất nhập khẩu, giảm chi phí logistics), xã hội (tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp), logistics (kết nối vận tải đa phương thức), an ninh quốc phòng (bảo vệ chủ quyền vùng biển) và môi trường (xu hướng chuyển đổi cảng xanh).

Dịch vụ cảng biển mang các đặc trưng: tính đồng bộ liên hoàn giữa nhiều khâu, tính không thể thay thế trong chuỗi vận tải biển, tính đa dạng dịch vụ phụ trợ, tính phụ thuộc lớn vào trình độ công nghệ, tính cạnh tranh quốc tế gay gắt, tính chu kỳ theo diễn biến thương mại và tính nhạy cảm với môi trường tự nhiên.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình ngành cảng biển Việt Nam trong tiến trình tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), đón đầu dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Khóa luận nêu rõ các rào cản chung của hệ thống cảng trong nước: hạ tầng sau cảng thiếu đồng bộ, nguy cơ ùn tắc bãi container cục bộ, quy mô đội tàu nội địa còn hạn chế và sự cạnh tranh gay gắt từ các cảng trung chuyển quốc tế trong khu vực như Singapore, Hong Kong. Từ các tiền đề đó, chương này rút ra các bài học kinh nghiệm cho Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt về tối ưu chi phí, nâng cấp hạ tầng bến bãi, áp dụng các giải pháp công nghệ (hệ thống quản lý cảng thông minh, RFID, IoT) và đào tạo nhân lực.

Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt

Chương 2 trình bày chi tiết lịch sử hình thành, mô hình vận hành và số liệu thực trạng của doanh nghiệp. VLP thành lập năm 2009 với mức vốn ban đầu là 45 tỷ đồng. Năm 2010, đơn vị đổi tên thành Công ty Cổ phần Cảng Vũng Áng Việt - Lào và nâng vốn điều lệ lên 1.000 tỷ đồng. Đến ngày 02/08/2019, công ty tái cơ cấu, giảm vốn điều lệ xuống 235 tỷ đồng (phần vốn Nhà nước chiếm 53%) và lấy lại tên Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt.

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên đơn vị Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt (VLP)
Trụ sở chính Khu kinh tế Vũng Áng, xã Kỳ Lợi, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh
Vốn điều lệ hiện tại 235 tỷ đồng (Cơ cấu: Nhà nước 53%, TKV 38%, cổ đông khác 9%)
Thông số luồng tàu Dài 1.350 m; rộng 150 m; độ sâu thiết kế -12,0 m; tốc độ bồi lắng chậm
Khả năng tiếp nhận Tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 55.000 DWT; tàu container sức chở 2.000 TEU
Cơ cấu tổ chức HĐQT, Ban Kiểm soát, Ban Điều hành, 4 phòng nghiệp vụ và 4 đơn vị trực thuộc

Các loại hình dịch vụ chính được doanh nghiệp khai thác gồm 8 mảng: Xếp dỡ và khai thác cảng (mảng cốt lõi); Kinh doanh vận tải đường biển; Cung ứng, đại lý và môi giới thuê tàu; Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị; Dịch vụ lai dắt, cứu hộ; Sửa chữa tàu biển; Dịch vụ logistics trọn gói; Vận tải đường bộ bằng ô tô.

Sản lượng hàng hóa thông qua cảng ghi nhận sự tăng trưởng qua các giai đoạn: năm 2001 đạt hơn 21.000 tấn; năm 2020 đạt trên 3,3 triệu tấn; năm 2023 đạt hơn 4,1 triệu tấn; năm 2024 cán mốc 5 triệu tấn (đạt 120% kế hoạch năm). Riêng 9 tháng đầu năm 2024, tổng sản lượng hàng hóa luân chuyển vượt 8 triệu tấn, mang lại 190 tỷ đồng doanh thu. Các mặt hàng chủ lực qua cảng gồm gỗ dăm, quặng sắt, muối kali và container xuất sang thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Về nguồn nhân lực, số liệu tổng hợp giai đoạn 2021-2023 cho thấy quy mô lao động có sự điều chỉnh theo hướng tinh gọn và phục hồi:

Phân loại lao động Năm 2021 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2023 (Người) Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động 262 100 253 100 269 100
Theo tính chất lao động:
- Lao động trực tiếp 190 73 192 76 208 77
- Lao động quản lý 22 8 22 9 22 8
- Phục vụ, phụ trợ 50 19 39 15 39 14
Theo trình độ đào tạo:
- Đại học và trên đại học 60 23 56 22 61 23
- Trung cấp và cao đẳng 63 24 63 25 61 23
- Sơ cấp, nghề 129 49 119 47 129 48
- Lao động phổ thông 10 4 15 6 18 7
Theo loại hợp đồng:
- Không xác định thời hạn 220 84 203 80 219 81
- Thời hạn từ 1 đến 3 năm 38 15 49 19 46 17
- Thời vụ dưới 1 năm 4 2 1 0 4 1
Theo giới tính:
- Nam 225 86 221 87 237 88
- Nữ 37 14 32 13 32 12

Về thực trạng tài chính, doanh thu của công ty biến động rõ rệt trong giai đoạn nghiên cứu: suy giảm trong năm 2022 do chịu sức ép chi phí vận hành và giá cước quốc tế biến động, sau đó phục hồi vào năm 2023 nhờ mở rộng hoạt động logistics và dịch vụ xếp dỡ. Lợi nhuận của doanh nghiệp chịu tác động bởi chi phí nhiên liệu, chi phí nhân công và chi phí bảo trì thiết bị tăng. Các chỉ số sinh lời cho thấy tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) có sự cải thiện nhẹ, trong khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì ở mức ổn định nhưng chưa cao, phản ánh tốc độ sinh lợi trên khối tài sản cố định lớn còn chậm.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt

Chương 3 trình bày ma trận phân tích SWOT của công ty:

  • Điểm mạnh (Strengths): Vị trí luồng lạch sâu tự nhiên ít bồi lắng, là cửa ngõ giao thương trực tiếp của Lào; có quan hệ hợp tác với các tập đoàn vận tải biển quốc tế; cơ cấu nhân sự có tính ổn định cao (lao động không xác định thời hạn chiếm trên 80%).
  • Điểm yếu (Weaknesses): Hạ tầng thiết bị xếp dỡ và bãi chứa container chưa bắt kịp nhu cầu tăng trưởng; tỷ trọng cơ giới hóa và chuyển đổi số còn thấp; các chỉ tiêu sinh lời ROA, ROE còn ở mức trung bình; chi phí vận hành còn cao.
  • Cơ hội (Opportunities): Dòng hàng quá cảnh Việt - Lào được thúc đẩy qua các dự án kết nối giao thông (cao tốc Bắc - Nam, định hướng đường sắt Viêng Chăn - Vũng Áng); chính sách ưu đãi của tỉnh Hà Tĩnh đối với dịch vụ logistics tại Vũng Áng.
  • Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các cảng biển lân cận; rủi ro thời tiết bão lũ hàng năm; biến động giá nhiên liệu và cước vận tải biển toàn cầu.

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Đầu tư nâng cấp hạ tầng bến bãi: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện cầu cảng số 3 nhằm nâng công suất tiếp nhận của toàn cảng lên trên 7 triệu tấn/năm; đầu tư thêm thiết bị nâng hạ chuyên dụng.
  2. Tối ưu hóa quản trị chi phí và chuyển đổi công nghệ: Triển khai hệ thống phần mềm quản lý cảng (Port Management Systems), công nghệ nhận dạng RFID và IoT để tự động hóa điều độ bãi, giảm thời gian quay vòng tàu và tiết giảm chi phí nhiên liệu.
  3. Phát triển dịch vụ chuỗi logistics tích hợp: Mở rộng dịch vụ Logistics Port to door, cung cấp giải pháp vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ và đường biển, tăng cường dịch vụ kho bãi nhằm nâng cao giá trị gia tăng ngoài dịch vụ bốc xếp truyền thống.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và liên kết thị trường: Đào tạo nghiệp vụ vận hành thiết bị công nghệ cao cho lao động trực tiếp; liên kết chặt chẽ với các hãng tàu lớn (Maersk, Evergreen, Gemadept) để duy trì các tuyến vận tải container cố định.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa số liệu vận hành và tài chính: Ghi nhận chu kỳ phục hồi kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021-2023. Doanh thu sau khi sụt giảm vào năm 2022 đã tăng trưởng trở lại vào năm 2023. Tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì mức bình quân 15%/năm trong điều kiện vận hành bình thường.
  • Đo lường năng lực khai thác thực tế: Xác lập chuỗi dữ liệu sản lượng thông qua cảng từ mốc 21.000 tấn (năm 2001) lên hơn 3,3 triệu tấn (năm 2020), đạt hơn 4,1 triệu tấn (năm 2023) và vượt mốc 5 triệu tấn vào năm 2024. Riêng 9 tháng đầu năm 2024 đạt hơn 8 triệu tấn hàng hóa luân chuyển, tương đương 190 tỷ đồng doanh thu.
  • Đánh giá hiệu suất tài chính: Phản ánh thực trạng biên lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua hệ số ROS có xu hướng cải thiện nhẹ, nhưng ROA và ROE còn bị giới hạn do quy mô tài sản cố định lớn và gánh nặng chi phí bảo dưỡng, nhiên liệu.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) về một doanh nghiệp cảng biển địa phương có tính chất phục vụ hàng hóa quá cảnh quốc tế (Việt Nam - Lào). Các giải pháp đề xuất gắn với các dự án thực tế của doanh nghiệp như khai thác cầu cảng số 3 và ứng dụng công nghệ quản trị bãi cảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Số liệu phân tích chuyên sâu về tài chính chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2021-2023), chưa phản ánh toàn bộ tác động dài hạn sau khi cầu cảng số 3 hoàn thành và đi vào vận hành thương mại. Một số dữ liệu về chi phí chi tiết của từng loại hình dịch vụ đơn lẻ chưa được phân rã đầy đủ do tính bảo mật nội bộ của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính đến giai đoạn 2024-2026 để đánh giá hiệu quả vốn đầu tư sau khi hoàn thành dự án nâng cấp cầu cảng số 3; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình tối ưu hóa chi phí phát thải khí nhà kính (chỉ tiêu phát thải khí CO2) trong hoạt động xếp dỡ để đáp ứng tiêu chuẩn "cảng xanh".

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế phát triển: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khai thác cảng biển, cách thức vận dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính vào phân tích case study thực tế.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cảng biển tại miền Trung: Tham khảo nội dung ma trận SWOT và nhóm giải pháp phát triển logistics tích hợp (Port to door) nhằm khai thác nguồn hàng xuyên biên giới từ Lào và Đông Bắc Thái Lan.
  • Các phần nội dung đáng chú ý: Bảng thống kê cơ cấu lao động (Bảng 2.1), quy trình phân loại dịch vụ theo Thông tư 31/2024/TT-BGTVT và phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ luồng tàu và điều kiện bão lũ tự nhiên tại khu vực Vũng Áng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt có biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Khi thành lập năm 2009, công ty có vốn điều lệ 45 tỷ đồng. Năm 2010, vốn điều lệ được tăng lên mức 1.000 tỷ đồng cùng việc đổi tên thành Công ty Cổ phần Cảng Vũng Áng Việt - Lào. Ngày 02/08/2019, doanh nghiệp tái cấu trúc, giảm vốn điều lệ xuống còn 235 tỷ đồng (phần vốn Nhà nước chiếm 53%) và hoạt động với số vốn này cho đến nay.

2. Hạ tầng kỹ thuật bến cảng hiện tại của VLP tiếp nhận được các loại tàu nào?
Luồng tàu vào cảng dài 1.350 m, rộng 150 m và độ sâu thiết kế đạt -12,0 m. Hệ thống cầu bến cho phép tiếp nhận tàu hàng tổng hợp có trọng tải lên đến 55.000 DWT và tàu container với sức chở 2.000 TEU. Công ty đang hoàn thiện cầu cảng số 3 để nâng tổng công suất khai thác lên hơn 7 triệu tấn/năm.

3. Cơ cấu lao động theo tính chất công việc tại công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Lực lượng lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng dần qua các năm: đạt 73% (190 người) năm 2021, lên 76% (192 người) năm 2022 và đạt 77% (208 người) năm 2023. Lao động quản lý duy trì ổn định ở mức 22 người (chiếm 8-9%), trong khi bộ phận phục vụ và phụ trợ giảm từ 19% (50 người) năm 2021 xuống 14% (39 người) năm 2023.

4. Vì sao doanh thu của công ty giảm trong năm 2022 nhưng phục hồi vào năm 2023?
Năm 2022, hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi biến động kinh tế toàn cầu, chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành tăng cao làm gián đoạn dòng lưu chuyển hàng hóa. Sang năm 2023, doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược, nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình xếp dỡ và khai thác thêm nguồn hàng logistics giúp doanh thu phục hồi trở lại.

5. Những mặt hàng xuất nhập khẩu chủ lực nào được vận chuyển qua Cảng Quốc tế Lào - Việt?
Các mặt hàng chính được bốc dỡ và lưu thông qua cảng bao gồm gỗ dăm, quặng sắt, muối kali và các loại hàng hóa đóng container xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Dung đã hoàn thành việc khảo sát và phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng Quốc tế Lào - Việt giai đoạn 2021-2023. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù vận hành của một cảng biển cửa ngõ quốc tế, chỉ rõ các hạn chế về cơ cấu chi phí vận hành và hiệu suất sinh lời của tài sản. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát định hướng mở rộng hạ tầng cầu cảng số 3, chuyển đổi số hóa quy trình quản trị cảng và hoàn thiện chuỗi logistics khép kín phục vụ hành lang kinh tế Đông - Tây.