Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thủy sản giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động trên cả nước. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Việt Nam liên tục nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Riêng trong 10 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước đạt 8,33 tỷ USD, ghi nhận mức tăng 12% so với cùng kỳ năm trước; trong đó, các mặt hàng chủ lực gồm tôm, cá tra và cá ngừ với các thị trường tiêu thụ trọng điểm là Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản. Tại khu vực miền Trung, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản đóng vai trò nòng cốt trong việc thúc đẩy kinh tế biển, giải quyết an sinh xã hội địa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch COVID-19 và biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp thủy sản trong nước phải đối mặt với nhiều rủi ro: áp lực lạm phát, chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao, biến động tỷ giá hối đoái, chi phí logistics leo thang và các rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Trước thực tế đó, tác giả Nguyễn Cao Tài (sinh viên ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hà Uyên Thi, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế" (năm 2025).
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế trong giai đoạn 2022–2024, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế thông qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cơ bản giai đoạn 2022–2024.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế, địa chỉ tại số 86 Nguyễn Gia Thiều, phường Phú Hậu, quận Phú Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung xem xét các chỉ tiêu kinh tế, sản xuất, tài chính thông qua bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các báo cáo nghiệp vụ nội bộ của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về hiệu quả sản xuất kinh doanh từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Khái niệm và bản chất: Dẫn chiếu quan điểm của Nguyễn Văn Công (2009), PGS.TS Nguyễn Văn Dần (2014) và TS. Lê Thị Bích Ngọc (2017), xác định hiệu quả sản xuất kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (lao động, vốn, tài sản) nhằm đạt kết quả kinh doanh cao nhất với chi phí thấp nhất, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội.
- Phân loại hiệu quả: Căn cứ nghiên cứu của Trần Ngọc Thơ (2015), phân chia hiệu quả thành: theo phạm vi đánh giá (hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận); theo thời gian đánh giá (hiệu quả ngắn hạn và hiệu quả dài hạn).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Dựa trên nghiên cứu của Hoàng Văn Hà (2021), tác giả chia thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, môi trường khoa học – công nghệ, môi trường cạnh tranh và thị trường, điều kiện tự nhiên – cơ sở hạ tầng) và nhóm nhân tố chủ quan (bộ máy quản trị, nguồn nhân lực và tiền lương, tình hình tài chính và huy động vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, môi trường văn hóa doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh và hệ thống phân phối).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Dẫn chiếu Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 14 và lý thuyết của Nguyễn Năng Phúc (2013), thiết lập hệ thống chỉ tiêu gồm:
- Chỉ tiêu kết quả: Doanh thu ($Doanh\ thu = Giá\ bán \times Sản\ lượng$), Tổng chi phí, Lợi nhuận trước thuế (LNTT), Lợi nhuận sau thuế ($LNST = Tổng\ doanh\ thu - Tổng\ chi\ phí - Thuế\ TNDN$).
- Chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Tổng lợi nhuận tuyệt đối, Tỷ suất lợi nhuận trên tổng doanh thu ($ROS = LNST / Tổng\ doanh\ thu$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = LNST / Vốn\ chủ\ sở\ hữu\ bình\ quân$), Vòng quay vốn chủ sở hữu ($Doanh\ thu\ thuần / Vốn\ chủ\ sở\ hữu\ bình\ quân$), Suất hao phí của vốn chủ sở hữu ($Vốn\ chủ\ sở\ hữu\ bình\ quân / Doanh\ thu\ thuần$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản: Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ($ROA = LNST / Tài\ sản\ bình\ quân$), Số vòng quay của tài sản ($Doanh\ thu\ thuần / Tài\ sản\ bình\ quân$), Suất hao phí của tài sản ($Tài\ sản\ bình\ quân / Doanh\ thu\ thuần$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí ($LNTT / Tổng\ chi\ phí$), Tỷ suất lợi nhuận của chi phí quản lý doanh nghiệp ($Lợi\ nhuận\ thuần\ từ\ HĐKD / Chi\ phí\ QLDN$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động ($Doanh\ thu\ thuần / Số\ lao\ động\ bình\ quân$), Mức sinh lợi của lao động ($LNTT / Số\ lao\ động\ bình\ quân$).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) và báo cáo tổng kết kinh doanh từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức – Hành chính của công ty giai đoạn 2022–2024. Đồng thời thu thập dữ liệu thứ cấp từ VASEP, Công ty VFS, các tạp chí chuyên ngành kinh tế và thủy sản.
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, mô tả và hệ thống hóa các chỉ số tài chính, tình hình nhân sự, sản lượng và doanh thu qua các năm.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh theo chiều ngang (đánh giá tốc độ và xu hướng biến động tuyệt đối, tương đối giữa các năm 2023/2022 và 2024/2023) và so sánh theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng, cơ cấu chi phí, cơ cấu nguồn vốn và tài sản).
- Phương pháp phân tích biến động: Làm rõ nguyên nhân biến động của doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý dưới tác động của thị trường xuất khẩu, giá nguyên liệu và chi phí tài chính.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các hệ số tài chính, lập các bảng biểu tổng hợp và trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ dạng cột và đường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về hiệu quả sản xuất kinh doanh, các thước đo tài chính và phi tài chính, đồng thời phác thảo bối cảnh thực tiễn của ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 2022–2024. Theo báo cáo ngành của Công ty VFS và số liệu VASEP, sau năm 2023 suy giảm nhẹ (11 tháng đầu năm 2023 đạt 8,27 tỷ USD, giảm 19% so với cùng kỳ), ngành thủy sản phục hồi rõ nét vào đầu năm 2024: kim ngạch xuất khẩu tháng 1/2024 đạt 730 triệu USD (tăng 60,8%), trong đó tôm đạt 242 triệu USD (chiếm 32%), cá tra đạt 165 triệu USD (chiếm 22%, tăng 102% về lượng). Thị trường Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc và EU tiếp tục là các thị trường trọng điểm. Tuy nhiên, ngành đối mặt khó khăn lớn do giá nguyên liệu tôm và cá tra tăng 10–15% so với đáy cuối năm 2023, căng thẳng Biển Đỏ đẩy giá cước vận tải biển đi Mỹ và EU tăng gấp đôi.
Chương này cũng phân tích vị thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam so với các đối thủ quốc tế lớn:
| Quốc gia |
Mặt hàng thế mạnh |
Thị trường xuất khẩu chính |
Lợi thế cạnh tranh |
| Việt Nam |
Tôm, cá tra, cá ngừ |
Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản |
Chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm, tiêu chuẩn quốc tế (ASC, BAP, HACCP) |
| Ấn Độ |
Tôm |
Mỹ, EU |
Sản lượng tôm nuôi rất lớn, chi phí sản xuất và giá nhân công thấp |
| Thái Lan |
Cá ngừ, thủy sản chế biến |
Mỹ, EU |
Dây chuyền công nghệ chế biến hiện đại, thương hiệu mạnh, quản lý chất lượng cao |
| Indonesia |
Cá biển, mực |
Mỹ, EU |
Nguồn tài nguyên khai thác tự nhiên dồi dào, đẩy mạnh chế biến sâu |
| Ecuador |
Tôm |
Mỹ, EU |
Quy mô nuôi tôm công nghiệp lớn, giá bán cạnh tranh cao |
Chương 2: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty CP Phát triển Thuỷ sản Huế
Chương 2 trình bày chi tiết thông tin tổng quan, cơ cấu tổ chức, tình hình lao động, danh mục sản phẩm, thị trường tiêu thụ và phân tích chuyên sâu các báo cáo tài chính giai đoạn 2022–2024 của công ty:
- Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty Phát triển Thủy sản Thừa Thiên Huế (thành lập theo Quyết định số 1618/QĐ-UB ngày 14/10/1994). Năm 1998 tách cơ sở 229 Huỳnh Thúc Kháng thành Công ty TNHH JASS-FOOD. Ngày 30/11/2003 hoàn tất cổ phần hóa. Tên giao dịch quốc tế: Hue Fisheries Joint-Stock Company (FIDECO), mã thương mại F135, trụ sở tại 86 Nguyễn Gia Thiều, Huế; người đại diện pháp luật và Giám đốc là bà Hà Thị Kiều Lang.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình công ty cổ phần gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc; 4 phòng chức năng (Kinh doanh, Kế toán, Kỹ thuật, Tổ chức – Hành chính) và 2 đơn vị sản xuất trực tiếp (Xưởng Chế biến Thủy sản, Xưởng Cơ điện – Xe máy/Cơ khí).
- Cơ cấu lao động: Quy mô lao động tăng liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng công suất.
Tình hình lao động của Công ty CP Phát triển Thủy sản Huế giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị tính: Người)
| STT |
Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| A |
Theo trình độ lao động |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Đại học và trên đại học |
278 |
390 |
439 |
+112 |
+40,29 |
+49 |
+12,56 |
| 2 |
Cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp |
139 |
137 |
128 |
-2 |
-1,44 |
-9 |
-6,57 |
| 3 |
Công nhân kỹ thuật, LĐ giản đơn |
871 |
925 |
1.053 |
+54 |
+6,20 |
+128 |
+13,84 |
| B |
Theo đối tượng lao động |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Lao động trực tiếp |
927 |
996 |
1.081 |
+69 |
+7,44 |
+85 |
+8,54 |
| 2 |
Lao động gián tiếp |
361 |
456 |
539 |
+95 |
+26,32 |
+83 |
+18,20 |
| C |
Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nam |
532 |
665 |
773 |
+133 |
+25,00 |
+108 |
+16,24 |
| 2 |
Nữ |
756 |
787 |
847 |
+31 |
+4,10 |
+60 |
+7,63 |
| D |
Theo độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Từ 18 đến dưới 25 tuổi |
382 |
426 |
513 |
+44 |
+11,52 |
+87 |
+20,42 |
| 2 |
Từ 25 đến dưới 30 tuổi |
248 |
289 |
349 |
+41 |
+16,53 |
+60 |
+20,76 |
| 3 |
Từ 30 đến dưới 35 tuổi |
596 |
653 |
689 |
+57 |
+9,56 |
+36 |
+5,51 |
| 4 |
Trên 35 tuổi |
62 |
84 |
69 |
+22 |
+35,48 |
-15 |
-17,86 |
|
Tổng số lao động |
1.288 |
1.452 |
1.620 |
+164 |
+12,74 |
+168 |
+11,57 |
- Sản phẩm và thị trường: 4 nhóm hàng xuất khẩu cốt lõi: mực ống (Sushi slice, Sugata, geso, fillet), bạch tuộc (Whole, cooked, burn slice), mực nang (Sashimi, slice, burn slice) và tôm các loại (HLSO, PTO, PUD, PD). Thị trường xuất khẩu: Nhật Bản (35%), Hàn Quốc (25%), Châu Âu – Đức, Hà Lan (20%), phần còn lại là Úc và Trung Đông. Thị trường nội địa trải dài từ Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Bình ra Hà Nội, Hải Phòng với các mặt hàng đông lạnh và chế biến ăn liền (surimi, tôm viên, chả cá).
Doanh thu Công ty CP Phát triển Thủy sản Huế giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| STT |
Chỉ tiêu doanh thu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| 1 |
Doanh thu từ xuất khẩu |
1.579,42 |
1.797,75 |
2.369,85 |
+218,33 |
+13,82 |
+572,10 |
+31,82 |
| 2 |
Doanh thu bán hàng nội địa |
112,65 |
137,38 |
143,87 |
+24,73 |
+21,89 |
+6,49 |
+4,72 |
| 3 |
Doanh thu khác |
18,73 |
20,56 |
35,92 |
+1,83 |
+9,77 |
+15,36 |
+74,70 |
| 4 |
Tổng doanh thu |
1.710,80 |
1.955,69 |
2.549,59 |
+244,89 |
+14,31 |
+594,20 |
+30,38 |
Chi phí Công ty CP Phát triển Thủy sản Huế giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| STT |
Khoản mục chi phí |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| 1 |
Giá vốn bán hàng |
986,43 |
1.100,23 |
1.457,33 |
+113,80 |
+11,54 |
+357,10 |
+32,47 |
| 2 |
Chi phí tài chính |
106,17 |
112,85 |
131,61 |
+6,68 |
+6,29 |
+18,76 |
+16,86 |
| 3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
59,11 |
66,32 |
83,30 |
+7,21 |
+1,89 |
+16,98 |
+16,79 |
| 4 |
Chi phí khác |
54,85 |
62,12 |
66,92 |
+7,27 |
+13,25 |
+4,80 |
+7,73 |
| 5 |
Tổng chi phí |
1.206,56 |
1.341,52 |
1.739,16 |
+134,96 |
+11,86 |
+397,64 |
+29,64 |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| 1 |
Tổng doanh thu |
1.710,80 |
1.955,69 |
2.549,59 |
+244,89 |
+14,31 |
+594,20 |
+30,38 |
| 2 |
Tổng chi phí |
1.206,56 |
1.341,52 |
1.739,16 |
+134,96 |
+11,86 |
+397,64 |
+29,64 |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế |
504,24 |
614,67 |
810,43 |
+110,43 |
+21,89 |
+195,76 |
+31,85 |
| 4 |
Chi phí thuế TNDN |
178,45 |
196,22 |
254,23 |
+17,77 |
+9,96 |
+58,01 |
+29,56 |
| 5 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
325,79 |
418,45 |
565,20 |
+92,66 |
+28,44 |
+146,75 |
+35,07 |
Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| I |
Tài sản |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Tài sản ngắn hạn |
430,85 |
344,27 |
320,55 |
-86,58 |
-20,10 |
-23,72 |
-6,89 |
| 2 |
Tài sản dài hạn |
5.744,66 |
5.639,52 |
5.479,62 |
-105,14 |
-1,83 |
-159,90 |
-2,84 |
|
Tổng tài sản |
6.175,51 |
5.983,79 |
5.800,17 |
-191,72 |
-3,10 |
-183,62 |
-3,07 |
| II |
Nguồn vốn |
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Nợ phải trả (Nợ dài hạn phản ánh) |
- |
- |
2.321,08 |
- |
+18,51 |
+357,34 |
+12,06 |
| 2 |
Vốn chủ sở hữu |
- |
- |
2.304,89 |
-488,24 |
-18,80 |
+196,10 |
+9,30 |
| 3 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
Tổng nguồn vốn |
6.175,51 |
5.983,79 |
6.454,74 / 5.800,17 |
-191,72 |
-3,10 |
+470,95 |
+7,87 |
Số liệu cho thấy quy mô tài sản có xu hướng thu hẹp nhẹ qua các năm: Tổng tài sản giảm từ 6.175,51 tỷ đồng năm 2022 xuống 5.983,79 tỷ đồng năm 2023 (-3,10%) và đạt 5.800,17 tỷ đồng năm 2024 (-3,07%). Tài sản ngắn hạn sụt giảm mạnh từ 430,85 tỷ đồng xuống 320,55 tỷ đồng do tồn đọng công nợ hoặc luân chuyển tiền mặt, trong khi tài sản dài hạn giảm từ 5.744,66 tỷ đồng xuống 5.479,62 tỷ đồng do trích khấu hao tài sản cố định và thanh lý thiết bị cũ.
Chương 3: Định hướng và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty CP Phát triển Thủy sản Huế
Dựa trên kết quả phân tích chỉ tiêu tài chính và ma trận SWOT, tác giả đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp thực tế:
- Nhóm giải pháp thị trường: Mở rộng thị trường xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng (Mỹ, ASEAN) thông qua việc chủ động tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế (Seafood Expo Global, Vietfish); duy trì thị trường truyền thống (Nhật Bản, Hàn Quốc, EU); đẩy mạnh tiêu thụ nội địa bằng cách xây dựng hệ thống kênh phân phối trực tuyến.
- Nhóm giải pháp kỹ thuật và chất lượng: Đầu tư máy móc hiện đại nhằm gia tăng hàm lượng chế biến sâu đối với mực, bạch tuộc và tôm; tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế (ASC, BAP, HACCP) nhằm đáp ứng quy định truy xuất nguồn gốc của các thị trường khó tính.
- Nhóm giải pháp tài chính và quản trị chi phí: Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán thông qua tối ưu hóa mạng lưới thu mua nguyên liệu trực tiếp từ vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai và ven biển; quản lý dòng tiền nhằm giảm thiểu chi phí tài chính (lãi vay và rủi ro tỷ giá).
- Nhóm giải pháp nguồn nhân lực: Tiếp tục trẻ hóa lực lượng lao động, nâng cao tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và chuyên môn kỹ thuật cao, đồng thời cải tiến chính sách tiền lương và đãi ngộ để nâng cao năng suất lao động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế trong giai đoạn 2022–2024:
- Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng liên tục: Doanh thu thuần tăng từ 1.710,80 tỷ đồng năm 2022 lên 2.549,59 tỷ đồng năm 2024 (tăng 49,03% sau 2 năm). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 504,24 tỷ đồng lên 810,43 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 325,79 tỷ đồng lên 565,20 tỷ đồng (tăng 73,49% sau 2 năm). Tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2024 (+30,38%) cao hơn tốc độ tăng chi phí (+29,64%), cho thấy sự cải thiện trong hiệu quả vận hành.
- Xuất khẩu giữ vai trò chủ lực: Doanh thu xuất khẩu chiếm tỷ trọng trên 90% tổng doanh thu của công ty, tăng từ 1.579,42 tỷ đồng năm 2022 lên 2.369,85 tỷ đồng năm 2024.
- Tái cơ cấu và nâng cao chất lượng nhân sự: Tổng lao động tăng 25,78% (từ 1.288 người lên 1.620 người), trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 278 người lên 439 người (+57,91%), lao động trực tiếp tăng lên 1.081 người và tỷ lệ lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng ngày càng lớn.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình tái cơ cấu chi phí, tối ưu hóa tài sản và mở rộng thị trường của một doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản miền Trung trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu có nhiều biến động. Các kiến nghị đề xuất bám sát đặc điểm nguồn lực tại chỗ của địa phương (khu vực đầm phá Tam Giang – Cầu Hai).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Tác giả tự nhìn nhận trong lời cảm ơn rằng do hạn chế về kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp và thời gian nghiên cứu thực tập, khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Về phạm vi dữ liệu, đề tài mới chỉ tiếp cận chuỗi số liệu thứ cấp trong 3 năm (2022–2024) tại một doanh nghiệp cụ thể, chưa mở rộng so sánh định lượng trực tiếp với các chỉ số bình quân ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và cập nhật số liệu các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn hơn; áp dụng các phương pháp phân tích hiệu quả nâng cao như Phân tích bao dữ liệu (DEA) hoặc Hồi quy biên ngẫu nhiên (SFA) để đo lường hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Kế toán – Tài chính khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
- Cán bộ quản lý doanh nghiệp ngành thủy sản: Tham khảo hệ thống bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính theo chiều ngang, chiều dọc và kinh nghiệm tái cơ cấu cơ cấu nhân sự theo hướng trẻ hóa và nâng cao trình độ chuyên môn.
- Phần đáng giá nhất để tham khảo: Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng các yếu tố cơ bản (vốn, tài sản, chi phí, lao động) gắn liền với mô hình tổ chức thực tế của một công ty cổ phần xuất khẩu thủy sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu của Công ty CP Phát triển Thuỷ sản Huế tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2022–2024 và nguồn thu nào đóng vai trò nòng cốt?
Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: từ 1.710,80 tỷ đồng năm 2022 lên 1.955,69 tỷ đồng năm 2023 (+14,31%) và đạt 2.549,59 tỷ đồng năm 2024 (+30,38%). Doanh thu từ xuất khẩu đóng vai trò chủ đạo tuyệt đối, đạt 1.579,42 tỷ đồng (2022), tăng lên 1.797,75 tỷ đồng (2023) và đạt 2.369,85 tỷ đồng (2024), chiếm trên 90% tổng doanh thu toàn công ty.
2. Chi phí của công ty biến động ra sao và khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Tổng chi phí tăng từ 1.206,56 tỷ đồng (2022) lên 1.341,52 tỷ đồng (2023) và đạt 1.739,16 tỷ đồng (2024). Giá vốn bán hàng là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất, lần lượt là 986,43 tỷ đồng (2022), 1.100,23 tỷ đồng (2023) và 1.457,33 tỷ đồng (2024), chịu ảnh hưởng mạnh từ giá nguyên liệu thủy sản đầu vào leo thang sau đại dịch.
3. Quy mô và chất lượng lao động của công ty thay đổi như thế nào trong 3 năm khảo sát?
Tổng số lao động tăng từ 1.288 người (2022) lên 1.452 người (2023) và 1.620 người (2024), tăng chung 25,78%. Chất lượng lao động được nâng cao rõ rệt với nhân sự có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 278 người lên 439 người (+57,91%). Lực lượng lao động có xu hướng trẻ hóa mạnh mẽ, trong đó nhóm tuổi 18–25 tăng 34,29% và nhóm 25–30 tuổi tăng 40,73%.
4. Thị trường xuất khẩu chính của Công ty CP Phát triển Thuỷ sản Huế gồm những quốc gia nào?
Thị trường xuất khẩu chủ lực gồm: Nhật Bản chiếm khoảng 35% kim ngạch (chủ yếu là mực và bạch tuộc), Hàn Quốc chiếm khoảng 25% (thủy sản sơ chế, đông lạnh), Châu Âu như Đức và Hà Lan chiếm khoảng 20% (cá tra chế biến và tôm hấp sẵn); phần còn lại thuộc về Úc và một số nước Trung Đông.
5. Xu hướng biến động tổng tài sản của doanh nghiệp phản ánh điều gì?
Tổng tài sản của công ty giảm nhẹ qua các năm, từ 6.175,51 tỷ đồng (2022) xuống 5.983,79 tỷ đồng (2023) và còn 5.800,17 tỷ đồng (2024). Sự sụt giảm này phản ánh việc doanh nghiệp chủ động thu hẹp các khoản đầu tư ngắn hạn, tối ưu hóa tiền mặt và ghi nhận khấu hao tài sản cố định, thanh lý thiết bị cũ nhằm tinh gọn bộ máy vận hành.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Cao Tài đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát triển Thuỷ sản Huế trong giai đoạn 2022–2024. Thông qua phân tích các báo cáo tài chính và dữ liệu nhân sự, công trình chỉ ra bước tăng trưởng vượt bậc về doanh thu (đạt 2.549,59 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế (đạt 565,20 tỷ đồng) vào năm 2024, khẳng định vai trò trụ cột của mảng xuất khẩu thủy sản sang các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Các giải pháp đề xuất về đẩy mạnh chế biến sâu, kiểm soát chi phí đầu vào, đổi mới công nghệ và phát triển thương hiệu mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.