Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Biến động phức tạp của môi trường kinh doanh đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực quản trị, trong đó công tác lập và thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh (SXKD) đóng vai trò định hướng then chốt.
Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế (tiền thân là Công ty Lương thực Thừa Thiên Huế thành lập năm 1989, trực thuộc Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc theo Quyết định số 312/TTg ngày 24/5/1995 của Thủ tướng Chính phủ) có bề dày hoạt động trong lĩnh vực chế biến, xuất nhập khẩu và kinh doanh lương thực, thực phẩm, đồng thời thực hiện nhiệm vụ giữ vững an ninh lương thực quốc gia và bình ổn thị trường khu vực. Tuy nhiên, giai đoạn 2013–2015, hoạt động SXKD của Công ty gặp nhiều khó khăn, kết quả lợi nhuận qua các năm không ổn định, xuất hiện nhiều độ lệch giữa kế hoạch đề ra và kết quả thực tế. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện thực trạng thực hiện kế hoạch SXKD nhằm tìm ra nguyên nhân và giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích tình hình thực hiện kế hoạch SXKD của Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác thực hiện kế hoạch SXKD của Công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác thực hiện kế hoạch SXKD của doanh nghiệp;
- Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch SXKD tại Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế giai đoạn 2013–2015;
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác thực hiện kế hoạch SXKD tại Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình thực hiện kế hoạch SXKD của Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế (Trụ sở: Số 56B Nguyễn Chí Diễu, Phường Thuận Thành, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2013–2015; số liệu điều tra, khảo sát sơ cấp thực hiện trong năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kế hoạch và kế hoạch SXKD (theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, 2005; ThS. Bùi Đức Tuân, 2005). Nghiên cứu xác lập các chức năng cốt lõi của kế hoạch (chức năng ra quyết định, chức năng giao tiếp, chức năng quyền lực) và phân loại kế hoạch theo thời gian (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) cũng như theo tính chất (chiến lược, tác nghiệp/chiến thuật).
Mô hình quản trị được áp dụng là chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act bao gồm: Lập kế hoạch – Tổ chức thực hiện – Kiểm tra – Điều chỉnh). Nội dung kế hoạch SXKD được hệ thống hóa qua 7 hợp phần: kế hoạch năng lực sản xuất, kế hoạch sản xuất tổng thể, kế hoạch chỉ đạo sản xuất, kế hoạch nhu cầu sản xuất, kế hoạch tiến độ sản xuất (sử dụng phương pháp điều kiện sớm, điều kiện muộn, sơ đồ GANTT), kế hoạch nghiên cứu thị trường và kế hoạch tài chính. Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân loại theo môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ doanh nghiệp dựa trên khung phân tích của Lê Thị Bích Ngọc (2012) và Bùi Đức Tuân (2005).
Khóa luận sử dụng hệ thống chỉ tiêu đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch:
- Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tổng quát: $\text{Tỷ lệ thực hiện KH} = (\text{Giá trị thực hiện} / \text{Giá trị kế hoạch}) \times 100%$.
- Mức độ hoàn thành kế hoạch Doanh thu, Lợi nhuận sau thuế (LNST), Thu nhập bình quân của người lao động.
- Các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh: Vòng quay tổng tài sản, Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động SXKD và các tài liệu nội bộ của Công ty giai đoạn 2013–2015; số liệu từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế (2015).
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên gia Delphi (T. Giang – SCDRD, 2013) gồm 6 bước qua 2 vòng khảo sát định lượng (thang điểm 0–10) đối với 8 chuyên gia thuộc Phòng Kinh doanh Thị trường và các phòng ban liên quan (tỷ lệ thu hồi phiếu đạt 100%).
- Phương pháp phân tích và xử lý: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phương pháp chỉ số bình quân, được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Chương này tổng kết lý luận về công tác kế hoạch trong doanh nghiệp. Kế hoạch SXKD được khẳng định là công cụ quản lý theo mục tiêu, giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và kết nối thông tin dọc - ngang giữa các bộ phận. Tác giả làm rõ nội dung chu trình PDCA và các cấu phần kỹ thuật của một bản kế hoạch SXKD hoàn chỉnh.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp bối cảnh kinh tế Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2015. Đến năm 2015, tỉnh Thừa Thiên Huế có 5.431 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh (trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 99%, doanh nghiệp có vốn dưới 1 tỷ đồng chiếm 45%; số lượng đang thực tế hoạt động là 4.920 doanh nghiệp). Các doanh nghiệp trên địa bàn chịu áp lực lớn từ chi phí nguyên liệu đầu vào tăng, chi phí lãi vay cao, sức mua thị trường giảm sút và quy mô vốn hạn chế.
Chương 2: Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội tại, quy trình lập kế hoạch và đối chiếu giữa kế hoạch với kết quả thực hiện thực tế tại Công ty giai đoạn 2013–2015.
1. Quy mô và cơ cấu các nguồn lực của Công ty
Quy mô và cơ cấu lao động (2013–2015):
Tổng số lao động giảm từ 43 người (năm 2013) xuống 35 người (năm 2014) và tăng nhẹ lên 37 người (năm 2015), tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân là -7,24%/năm.
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2013 (Người) |
Cơ cấu 2013 (%) |
Năm 2014 (Người) |
Cơ cấu 2014 (%) |
Năm 2015 (Người) |
Cơ cấu 2015 (%) |
TĐTTBQ (%) |
| Tổng số lao động |
43 |
100,00 |
35 |
100,00 |
37 |
100,00 |
-7,24 |
| Theo tính chất: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động gián tiếp |
32 |
74,42 |
26 |
74,29 |
28 |
75,68 |
-6,46 |
| - Lao động trực tiếp |
11 |
25,58 |
9 |
25,71 |
9 |
24,32 |
-9,55 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Đại học & trên ĐH |
10 |
23,26 |
11 |
31,43 |
13 |
35,14 |
14,02 |
| - Cao đẳng, Trung cấp |
13 |
30,23 |
12 |
34,29 |
10 |
27,03 |
-12,29 |
| - Sơ cấp, CN kỹ thuật |
6 |
13,95 |
3 |
8,57 |
4 |
10,81 |
-18,35 |
| - Lao động phổ thông |
14 |
32,56 |
9 |
25,71 |
10 |
27,03 |
-15,48 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
20 |
46,51 |
17 |
48,57 |
18 |
48,65 |
-5,13 |
| - Nữ |
23 |
53,49 |
18 |
51,43 |
19 |
51,35 |
-9,12 |
Trang thiết bị máy móc phục vụ sản xuất:
Công ty sở hữu hệ thống trang thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản, Mỹ, Nga, Hàn Quốc, Trung Quốc phục vụ quy trình chế biến gạo và quản lý:
- Xe phục vụ quản lý điều hành: 3 chiếc
- Máy lọc sạn và tách thóc: 8 chiếc
- Máy tách màu: 5 chiếc
- Máy bóc vỏ và sàng lọc gạo: 8 chiếc
- Máy sấy: 8 chiếc
- Máy xát trắng: 5 chiếc
- Máy đánh bóng gạo trắng: 5 chiếc
- Máy khâu bao bì: 6 chiếc
- Phương tiện vận tải: 10 chiếc
- Xe con và thiết bị khác: 6 chiếc
Quy mô, cơ cấu nguồn vốn và tài sản:
Tổng nguồn vốn của Công ty có sự biến động lớn: từ 14.525,05 triệu đồng (năm 2013) tăng 90,06% lên 27.606,15 triệu đồng (năm 2014), sau đó giảm 15,10% xuống 23.437,22 triệu đồng (năm 2015), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 27,03%/năm.
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
TĐTTBQ (%) |
| Tổng nguồn vốn |
14.525,05 |
27.606,15 |
23.437,22 |
27,03 |
| - Nợ phải trả |
5.656,13 |
19.256,51 |
14.896,70 |
62,29 |
| (Tỷ trọng nợ phải trả / Nguồn vốn) |
38,94% |
69,75% |
63,56% |
- |
| - Vốn chủ sở hữu |
8.868,92 |
8.349,64 |
8.540,52 |
-1,87 |
| (Tỷ trọng VCSH / Nguồn vốn) |
61,06% |
30,25% |
36,44% |
- |
| Tổng tài sản |
14.525,05 |
27.606,15 |
23.437,22 |
27,03 |
| - Tài sản ngắn hạn (TSNH) |
13.535,00 |
26.357,09 |
22.225,23 |
28,14 |
| + Tiền và tương đương tiền |
693,18 |
609,67 |
2.898,24 |
104,36 |
| + Các khoản phải thu ngắn hạn |
5.800,00 |
20.006,54 |
15.000,00 |
60,83 |
| - Tài sản dài hạn (TSDH) |
990,05 |
1.249,06 |
1.211,99 |
10,64 |
2. Đánh giá quy trình và kết quả thực hiện kế hoạch
Quy trình lập kế hoạch tại Công ty do Phòng Kinh doanh Thị trường chủ trì xây dựng, lấy số liệu từ các phòng ban và 5 cửa hàng trực thuộc, trình Ban Giám đốc phê duyệt.
- Ưu điểm: Công ty đã xây dựng hệ thống kế hoạch năm làm căn cứ chỉ đạo và điều hành; các phòng ban có sự phân công chức năng rõ ràng.
- Tồn tại, hạn chế: Công tác giám sát thực hiện kế hoạch còn mang tính hình thức, phụ thuộc hoàn toàn vào báo cáo định kỳ gửi lên; chênh lệch lớn giữa các chỉ tiêu dự báo và thực tế; tiến độ thực hiện một số hợp đồng kinh tế bị chậm trễ; năng lực phân tích thị trường của đội ngũ cán bộ còn hạn chế.
- Nguyên nhân cốt lõi (theo phương pháp Delphi với 8 chuyên gia): Khóa luận xác định 9 nguyên nhân dẫn đến sự sai lệch giữa kế hoạch và thực tế, trong đó nguyên nhân về chất lượng nguồn nhân lực làm công tác kế hoạch và nghiên cứu thị trường có mức độ ảnh hưởng cao nhất, tiếp theo là hạn chế về năng lực tài chính và sự thiếu chủ động về trang thiết bị công nghệ.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm thực hiện công tác thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế
Dựa trên mục tiêu phát triển và kết quả đánh giá thực trạng, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Hoàn thiện quy trình xây dựng kế hoạch SXKD: Tái thiết kế quy trình theo hướng khoa học (Sơ đồ 6 trong văn bản), bổ sung khâu phản biện, thẩm định độc lập và tăng cường chu trình phản hồi thông tin hai chiều giữa các cửa hàng và Phòng Kinh doanh Thị trường.
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập, phân tích thông tin biến động giá lương thực, nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu nhằm nâng cao độ chính xác của dự báo.
- Tăng cường công tác tổ chức, chỉ đạo thực hiện kế hoạch: Cụ thể hóa kế hoạch năm thành kế hoạch quý, tháng; gắn trách nhiệm hoàn thành chỉ tiêu cho từng đơn vị, bộ phận.
- Nâng cao hiệu quả kiểm tra, rà soát sản xuất: Thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các xưởng xay xát, kho bãi để phát hiện kịp thời các sai lệch so với tiến độ.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ lập kế hoạch, bồi dưỡng kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, tái cơ cấu lao động theo hướng tinh gọn.
- Đẩy mạnh công tác tài chính: Quản trị chặt chẽ các khoản phải thu ngắn hạn (nhằm giảm ứ đọng vốn như năm 2014), cân đối cơ cấu nợ vay để giảm chi phí lãi vay, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
- Cải thiện cơ sở vật chất, kỹ thuật và công nghệ: Đầu tư nâng cấp hệ thống máy sấy, máy tách màu và bảo dưỡng phương tiện vận chuyển nhằm giảm tỷ lệ hao hụt nông sản.
- Tăng cường phối hợp giữa các phòng ban: Thiết lập cơ chế phối hợp thông tin nhanh giữa Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức - Hành chính và Phòng Kinh doanh Thị trường.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính và nguồn lực của Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế trong 3 năm (2013–2015). Cơ cấu nguồn vốn chuyển dịch mạnh sang nợ phải trả (chiếm 69,75% năm 2014 và 63,56% năm 2015), phản ánh nhu cầu vốn mở rộng kinh doanh nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tài chính.
- Phân tích cơ cấu tài sản cho thấy sự gia tăng đột biến của các khoản phải thu ngắn hạn năm 2014 (tăng 244,97% lên 20.006,54 triệu đồng), gây áp lực lớn lên dòng tiền và khả năng thanh toán.
- Đánh giá được sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng nâng cao trình độ (tỷ lệ đại học và trên đại học tăng từ 23,26% năm 2013 lên 35,14% năm 2015).
- Ứng dụng thành công phương pháp Delphi với 2 vòng điều tra trên 8 chuyên gia để định lượng và xếp hạng 9 nhóm nguyên nhân gây ra sự sai lệch giữa kế hoạch và thực tế thực hiện.
Đóng góp của tác giả:
- Đề xuất quy trình xây dựng kế hoạch SXKD cải tiến (Sơ đồ 6), lồng ghép cơ chế kiểm soát PDCA sát hợp với mô hình hoạt động của doanh nghiệp phân phối - chế biến lương thực.
- Cung cấp hệ thống 8 giải pháp đồng bộ từ khâu lập kế hoạch, dự báo thị trường, quản trị dòng tiền đến bố trí trang thiết bị kỹ thuật, có tính ứng dụng trực tiếp tại Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu thứ cấp trong phạm vi hẹp 3 năm (2013–2015); quy mô mẫu khảo sát chuyên gia Delphi dừng lại ở 8 chuyên gia nội bộ nên tính khái quát có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của cán bộ trong doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu chuỗi cung ứng lúa gạo trong mối liên kết với các tỉnh vùng Bắc Trung Bộ và nghiên cứu ứng dụng các mô hình dự báo định lượng nâng cao trong việc xây dựng kế hoạch doanh thu ngành lương thực.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Kế hoạch - Đầu tư, Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, đánh giá kế hoạch doanh nghiệp và quy trình ứng dụng phương pháp chuyên gia Delphi trong nghiên cứu định lượng.
- Đối với các doanh nghiệp thương mại - lương thực: Các đề xuất về quy trình kiểm soát kế hoạch theo chu trình PDCA, cách thức cân đối nguồn vốn ngắn hạn và quản lý công nợ phải thu có giá trị tham khảo thực tiễn trong công tác quản trị vận hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sở hữu và vị trí pháp lý của Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế được xác định như thế nào?
Công ty tiền thân là Công ty Lương thực Thừa Thiên Huế thành lập năm 1989. Từ năm 1995, Công ty trực thuộc Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc (thành lập theo Quyết định số 312/TTg ngày 24/5/1995 của Thủ tướng Chính phủ). Giai đoạn 2004–2009 mang tên Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên, và từ tháng 7/2010 chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế với 100% vốn chủ sở hữu từ Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên.
2. Quy mô nhân sự và trình độ chuyên môn của Công ty giai đoạn 2013–2015 thay đổi ra sao?
Tổng số lao động giảm từ 43 người (2013) xuống 35 người (2014) và đạt 37 người (2015). Cơ cấu lao động gián tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 74–75%), lao động trực tiếp chiếm 24–25%. Trình độ lao động có sự chuyển biến tích cực: lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 10 người (23,26% năm 2013) lên 13 người (35,14% năm 2015); lao động phổ thông giảm từ 14 người (32,56% năm 2013) xuống còn 10 người (27,03% năm 2015).
3. Đặc điểm cơ cấu tài chính và biến động nguồn vốn của Công ty trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Tổng nguồn vốn tăng trưởng bình quân 27,03%/năm (từ 14.525,05 triệu đồng năm 2013 lên 23.437,22 triệu đồng năm 2015). Doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy nợ cao: nợ phải trả tăng mạnh từ 5.656,13 triệu đồng (chiếm 38,94% năm 2013) lên 19.256,51 triệu đồng (chiếm 69,75% năm 2014) và đạt 14.896,70 triệu đồng (chiếm 63,56% năm 2015), trong khi vốn chủ sở hữu dao động quanh mức 8,3 – 8,8 tỷ đồng.
4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp Delphi như thế nào để xác định nguyên nhân sai lệch kế hoạch?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát 8 chuyên gia (thuộc Phòng Kinh doanh Thị trường và các phòng ban liên quan) qua quy trình 6 bước gồm 2 vòng bảng hỏi định lượng (thang điểm 0–10). Vòng 2 cung cấp kết quả tổng hợp ẩn danh từ vòng 1 để các chuyên gia đối chiếu và cho điểm điều chỉnh. Kết quả xác định 9 nguyên nhân chính, trong đó chất lượng nguồn nhân lực làm công tác kế hoạch và phân tích thị trường được đánh giá có mức độ tác động lớn nhất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Hoài đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế giai đoạn 2013–2015. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thống kê tài chính và kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia Delphi, nghiên cứu đã chỉ rõ các nút thắt trong công tác dự báo, quản trị dòng tiền và kiểm soát quy trình. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, có cơ sở khoa học và đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả quản trị kế hoạch của doanh nghiệp.