Khóa luận: Kế toán phải thu, phải trả tại Công ty CBTS Hoàng Long

Khóa luận tốt nghiệp phân tích các khoản phải thu và phải trả tại công ty TNHH MTV Chế biến Thủy sản Hoàng Long, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp

2023

103
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khóa luận kế toán phải thu và phải trả tại Hoàng Long

Khóa luận tốt nghiệp là một công trình nghiên cứu khoa học, đánh dấu chặng đường học tập của sinh viên. Đề tài kế toán các khoản phải thu và phải trả luôn có tính ứng dụng cao, đặc biệt tại các doanh nghiệp sản xuất như Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long. Việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu và phải trả không chỉ là nghiệp vụ kế toán đơn thuần. Nó còn là nghệ thuật quản trị tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành chế biến thủy sản cạnh tranh gay gắt, việc tối ưu hóa quản lý công nợ càng trở nên cấp thiết. Đề tài này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán công nợ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. Đồng thời, khóa luận tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng công tác hạch toán tại Công ty Hoàng Long. Qua đó, nghiên cứu không chỉ phản ánh bức tranh thực tế mà còn phát hiện những điểm mạnh và các vấn đề còn tồn tại trong quy trình kế toán của công ty. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, giúp hoàn thiện hệ thống kế toán, nâng cao hiệu quả quản lý các khoản phải thu và phải trả, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Phân tích này dựa trên số liệu thực tế thu thập tại phòng kế toán công ty trong năm tài chính được đề cập.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài khóa luận

Mục tiêu chính của khóa luận là phản ánh trung thực thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu và phải trả tại Công ty Hoàng Long. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc mô tả quy trình hạch toán, các chứng từ và tài khoản sử dụng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại phòng Kế toán của công ty và về thời gian, sử dụng bộ dữ liệu được trích từ tháng 1 năm 2020. Đối tượng nghiên cứu cốt lõi là các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến công nợ khách hàngcông nợ nhà cung cấp, được ghi nhận qua các tài khoản kế toán chuyên dụng.

1.2. Vai trò của kế toán công nợ trong doanh nghiệp thủy sản

Trong một doanh nghiệp chế biến thủy sản như Hoàng Long, hoạt động mua bán diễn ra liên tục với giá trị lớn. Kế toán công nợ đóng vai trò xương sống trong việc đảm bảo dòng tiền ổn định. Việc theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh, giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Ngược lại, quản lý tốt các khoản phải trả giúp duy trì uy tín với nhà cung cấp và tận dụng được các chính sách chiết khấu thanh toán. Một hệ thống kế toán công nợ khoa học sẽ cung cấp thông tin chính xác cho báo cáo tài chính, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh kịp thời và hiệu quả.

II. Thách thức quản lý công nợ phải thu và phải trả tại Hoàng Long

Mặc dù có một hệ thống kế toán được tổ chức bài bản, Công ty Hoàng Long vẫn đối mặt với những thách thức cố hữu trong việc kế toán các khoản phải thu và phải trả. Đặc thù của ngành chế biến thủy sản xuất khẩu là các giao dịch có giá trị lớn và kỳ hạn thanh toán kéo dài, làm tăng áp lực lên dòng tiền. Việc quản lý và thu hồi công nợ từ các đối tác nước ngoài có thể gặp khó khăn do khác biệt về ngôn ngữ, pháp lý và khoảng cách địa lý. Đối với các khoản phải thu trong nước, việc phân loại nợ và trích lập dự phòng nợ khó đòi đôi khi chưa được cập nhật kịp thời, tiềm ẩn rủi ro thất thoát vốn. Về phía các khoản phải trả, thách thức nằm ở việc đối chiếu công nợ với hàng trăm nhà cung cấp nguyên vật liệu, bao bì. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến thanh toán thừa hoặc thiếu, ảnh hưởng đến mối quan hệ kinh doanh. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý công nợ tuy đã được triển khai nhưng vẫn còn không gian để tối ưu hóa. Các quy trình thủ công xen kẽ có thể làm chậm quá trình đối soát và tăng nguy cơ sai sót dữ liệu. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi sự cải tiến liên tục trong quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn từ các khoản phải thu khách hàng khó đòi

Một trong những rủi ro lớn nhất là nợ phải thu quá hạn và khó đòi. Tại Công ty Hoàng Long, một số khoản công nợ có thể bị kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng quay vòng vốn. Nguyên nhân có thể đến từ sự biến động của thị trường hoặc khó khăn tài chính từ phía khách hàng. Nếu công tác theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ không được thực hiện quyết liệt, các khoản nợ này có thể trở thành nợ xấu, gây tổn thất trực tiếp cho lợi nhuận của công ty. Do đó, việc xây dựng một chính sách tín dụng khách hàng chặt chẽ và quy trình xử lý nợ quá hạn hiệu quả là vô cùng cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc theo dõi và đối chiếu công nợ phải trả

Việc quản lý công nợ nhà cung cấp cũng tồn tại nhiều phức tạp. Công ty phải làm việc với nhiều nhà cung cấp khác nhau, mỗi nhà cung cấp lại có chính sách thanh toán và chứng từ riêng. Quá trình đối chiếu công nợ cuối kỳ đòi hỏi sự tỉ mỉ và tốn nhiều thời gian. Bất kỳ sai sót nào trong việc hạch toán hóa đơn đầu vào hoặc ghi nhận thanh toán đều có thể dẫn đến chênh lệch số liệu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc lập báo cáo tài chính mà còn có thể gây ra tranh chấp không đáng có với đối tác.

III. Phương pháp kế toán các khoản phải thu tại Cty Hoàng Long

Để quản lý hiệu quả các khoản phải thu, Công ty Hoàng Long áp dụng các nguyên tắc kế toán theo chuẩn mực hiện hành của Việt Nam. Trọng tâm của công tác kế toán các khoản phải thu là việc ghi nhận, theo dõi và báo cáo chính xác các khoản công nợ phát sinh từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ. Mọi nghiệp vụ đều được hạch toán chi tiết cho từng đối tượng khách hàng, đảm bảo khả năng truy xuất và đối chiếu thông tin khi cần thiết. Công ty sử dụng chủ yếu hai tài khoản chính là Tài khoản 131 – Phải thu của khách hàngTài khoản 138 – Phải thu khác. Quy trình kế toán bắt đầu từ khi xuất hóa đơn bán hàng cho đến khi nhận được thanh toán từ khách. Các chứng từ gốc như Hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, phiếu thu, giấy báo có của ngân hàng là cơ sở pháp lý để ghi nhận các nghiệp vụ. Kế toán công nợ phải thu có trách nhiệm lập báo cáo tuổi nợ định kỳ, phân loại các khoản nợ theo thời gian quá hạn để ban lãnh đạo có biện pháp đôn đốc thu hồi kịp thời. Việc áp dụng phần mềm kế toán đã hỗ trợ đắc lực cho công tác này, giúp tự động hóa nhiều bước và giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công.

3.1. Quy trình hạch toán phải thu khách hàng theo tài khoản 131

Khi phát sinh nghiệp vụ bán sản phẩm, hàng hóa chưa thu tiền, kế toán tại Công ty Hoàng Long sẽ ghi nhận Nợ TK 131 và Có các TK doanh thu (511) và thuế GTGT đầu ra (3331). Mỗi khách hàng được mở một mã riêng để theo dõi chi tiết. Khi khách hàng thanh toán, kế toán căn cứ vào chứng từ (phiếu thu, giấy báo có) để ghi Nợ các TK tiền (111, 112) và Có TK 131. Đối với các trường hợp giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, quy trình hạch toán cũng được thực hiện theo đúng quy định, đảm bảo số dư công nợ của khách hàng được phản ánh chính xác tại mọi thời điểm.

3.2. Cách xử lý và hạch toán các khoản phải thu khác TK 138

Bên cạnh các khoản phải thu từ khách hàng, công ty còn sử dụng TK 138 – Phải thu khác để hạch toán các khoản không mang tính chất thương mại. Tài liệu khóa luận chỉ ra các trường hợp cụ thể như giá trị tài sản thiếu chờ xử lý (TK 1381) hoặc các khoản bồi thường vật chất, chi hộ phải thu hồi (TK 1388). Mỗi khoản phải thu này đều phải có đầy đủ hồ sơ, biên bản xác nhận và được theo dõi chi tiết cho từng đối tượng, đảm bảo việc thu hồi được thực hiện đầy đủ và đúng hạn, tránh thất thoát tài sản cho doanh nghiệp.

IV. Bí quyết hạch toán các khoản phải trả tại Cty Hoàng Long

Song song với quản lý phải thu, công tác kế toán các khoản phải trả cũng được Công ty Hoàng Long chú trọng. Việc hạch toán và thanh toán đúng hạn các khoản nợ phải trả không chỉ giúp doanh nghiệp giữ vững uy tín với nhà cung cấp mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn cung ứng nguyên vật liệu ổn định cho sản xuất. Công ty tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc kế toán, hạch toán chi tiết các khoản nợ cho từng nhà cung cấp, từng hợp đồng. Tài khoản chính được sử dụng là Tài khoản 331 – Phải trả cho người bán. Quy trình bắt đầu từ khi nhận hàng và hóa đơn từ nhà cung cấp cho đến khi thực hiện thanh toán. Kế toán công nợ phải trả có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ đầu vào, đối chiếu với hợp đồng và phiếu nhập kho trước khi ghi sổ. Công ty cũng tận dụng các chính sách chiết khấu thanh toán để tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, các khoản phải trả, phải nộp khác như bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn, và các khoản phải trả khác cũng được theo dõi và hạch toán qua Tài khoản 338.

4.1. Hướng dẫn hạch toán phải trả người bán chi tiết TK 331

Khi mua vật tư, hàng hóa, dịch vụ theo phương thức trả chậm, kế toán ghi Nợ các TK liên quan (152, 153, 156, 211, 642...) và Nợ TK thuế GTGT được khấu trừ (133), đồng thời ghi Có TK 331 chi tiết cho từng nhà cung cấp. Khi đến hạn thanh toán, dựa trên lệnh chi hoặc phiếu chi, kế toán ghi Nợ TK 331 và Có các TK tiền (111, 112). Việc theo dõi chi tiết giúp công ty lập kế hoạch thanh toán hiệu quả, đảm bảo khả năng thanh khoản và tránh phát sinh lãi phạt do trả chậm.

4.2. Quản lý hiệu quả các khoản phải trả phải nộp khác TK 338

TK 338 được dùng để phản ánh các khoản phải trả ngoài phạm vi nợ nhà cung cấp. Tại Công ty Hoàng Long, tài khoản này chủ yếu dùng để hạch toán các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, BHTN (TK 3383, 3384, 3386) và kinh phí công đoàn (TK 3382). Kế toán thực hiện trích và nộp các khoản này đầy đủ, đúng hạn theo quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tuân thủ nghĩa vụ với Nhà nước. Việc quản lý tốt các khoản này thể hiện trách nhiệm xã hội và sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp.

V. Nhận xét và kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán công nợ

Qua phân tích thực trạng kế toán các khoản phải thu và phải trả tại Công ty Hoàng Long, khóa luận đã đưa ra những nhận xét và kiến nghị quan trọng. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một bộ máy kế toán tập trung, phân công nhiệm vụ rõ ràng. Việc áp dụng phần mềm kế toán giúp quá trình hạch toán diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn. Hệ thống sổ sách, chứng từ được tổ chức tương đối khoa học, tuân thủ các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả quản lý. Công tác phân loại nợ phải thu và trích lập dự phòng đôi khi còn chậm. Quy trình đối chiếu công nợ với một số nhà cung cấp lớn vẫn còn mất nhiều thời gian. Dựa trên những nhận xét này, các kiến nghị được đưa ra nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ. Các giải pháp tập trung vào việc tự động hóa quy trình đối chiếu, xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng hơn và tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kế toán. Việc áp dụng những kiến nghị này sẽ góp phần hoàn thiện công tác kế toán, giúp công ty quản lý dòng tiền hiệu quả hơn.

5.1. Kiến nghị tối ưu hóa quy trình thu hồi công nợ phải thu

Để cải thiện công tác thu hồi nợ, khóa luận đề xuất công ty nên xây dựng một quy trình nhắc nợ tự động thông qua phần mềm kế toán hoặc CRM. Cần định kỳ rà soát và phân loại lại tuổi nợ một cách nghiêm ngặt hơn, đồng thời xây dựng chính sách chiết khấu thanh toán hấp dẫn hơn cho khách hàng trả tiền sớm. Đối với các khoản nợ khó đòi, cần có một bộ phận chuyên trách hoặc quy trình pháp lý rõ ràng để xử lý dứt điểm, tránh để nợ kéo dài gây ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

5.2. Đề xuất cải tiến công tác quản lý các khoản nợ phải trả

Về phía các khoản phải trả, đề tài kiến nghị Công ty Hoàng Long nên triển khai cổng thông tin điện tử cho nhà cung cấp. Qua đó, nhà cung cấp có thể tự truy cập để theo dõi tình trạng hóa đơn và lịch thanh toán, giảm tải công việc đối chiếu thủ công cho kế toán. Ngoài ra, việc đàm phán để thống nhất các điều khoản thanh toán và quy trình gửi chứng từ với các nhà cung cấp lớn sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tốc độ xử lý công việc, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của phòng kế toán.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán các khoản phải thu và phải trả tại công ty tnhh mtv chế biến thủy sản hoàng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, đề tài gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về kế toán các khoản phải thu và phải trả Chƣơng 2: Thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu – phải trả tại công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long Chƣơng 3: Nhận xét – Kiến nghị SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CÁC KHOẢN PHẢI THU VÀ PHẢI TRẢ 1. Kế toán các khoản phải thu  Khái niệm về kế toán các khoản phải thu: Gồm có phải thu khách hàng (131), phải thu nội bô (136), phải thu khác (138) 1. Kế toán phải thu khách hàng 1.

Khái niệm Khoản phải thu khách hàng là khoản phải thu do khách hàng mua sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp nhƣng chƣa thanh toán.2 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 131 – Phải thu khách hàng 131-phải thu của khách hàng SDĐK - Số tiền phải thu khách hàng phát sinh - Số tiền khách hàng đã trả nợ trong kỳ khi bán sản phẩm, hàng hóa, - Số tiền đã nhận ứng trƣớc, trả trƣớc của BĐS đầu tƣ TSCĐ, dịch vụ, các khoản khách hàng. đầu tƣ tài chính. - Khoản giảm giá hàng bán cho khách hàng -Số tiền thừa trả lại cho khách hàng. sau khi đã giao hàng và khách hàng có khiếu nại.

- Đánh giá lại các khoản phải thu bằng - Doanh thu của số hàng đã bán bị ngƣời mua ngoại tệ (trƣờng hợp tỷ giá ngoại tệ tăng trả lại (có hoặc không có thuế GTGT). so với Đồng Việt Nam). -Số tiền chiết khấu thanh toán và chiết khấu thƣơng mại cho ngƣời mua. - Đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ (trƣờng họp tỷ giá ngoại tệ giảm so với Đồng Việt Nam).

SDCK: Số tiền còn phải thu khách hàng SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền TK này có thể có số dƣ Có để phản ánh số tiền nhận trƣớc hoặc số tiền đã thu nhiều hơn số phải thu của KH chi tiết theo dõi từng đối tƣợng cụ thể. Khi lập Bảng CĐKT phải lấy số dƣ chi tiết theo từng đối tƣợng phải thu của khoản này để ghi cả hai chỉ tiêu bên Tài sản và bên Nguồn vốn.3 Chứng từ kế toán - Hóa đơn thuế GTGT (HĐ bán hàng), hóa đơn thông thƣờng - Phiếu thu, Phiếu chi - Giấy báo có ngân hàng - Biên bản bù trừ công nợ - Sỗ chi tiết theo dõi khách hàng 1. Nguyên tắc kế toán a) Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán các khoản nợ phải thu của doanh nghiệp với khách hàng về tiền bán sản phẩm, hàng hóa, BĐSĐT, TSCĐ, các khoản đầu tƣ tài chính, cung cấp dịch vụ.

Tài khoản này còn dùng để phản ánh các khoản phải thu của ngƣời nhận thầu XDCB với ngƣời giao thầu về khối lƣợng công tác XDCB đã hoàn thành. Không phản ánh vào tài khoản này các nghiệp vụ thu tiền ngay. b) Khoản phải thu của khách hàng cần đƣợc hạch toán chi tiết cho từng đối tƣợng, từng nội dung phải thu, theo dõi chi tiết kỳ hạn thu hồi (trên 12 tháng hay không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo) và ghi chép theo từng lần thanh toán. Đối tƣợng phải thu là các khách hàng có quan hệ kinh tế với doanh nghiệp về mua sản phẩm, hàng hóa, nhận cung cấp dịch vụ, kể cả TSCĐ, BĐSĐT, các khoản đầu tƣ tài chính.

c) Bên giao ủy thác xuất khẩu ghi nhận trong tài khoản này đối với các khoản phải thu từ bên nhận ủy thác xuất khẩu về tiền bán hàng xuất khẩu nhƣ các giao dịch bán hàng, cung cấp dịch vụ thông thƣờng. d) Trong hạch toán chi tiết tài khoản này, kế toán phải tiến hành phân loại các khoản nợ, loại nợ có thể trả đúng hạn, khoản nợ khó đòi hoặc có khả năng thu hồi đƣợc, để có căn cứ xác định số trích lập dự phòng phải thu khó đòi hoặc có biện pháp xử lý đối với khoản nợ phải thu không đòi đƣợc. SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền e) Trong quan hệ bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp với khách hàng, nếu sản phẩm, hàng hóa, BĐSĐT đã giao, dịch vụ đã cung cấp không đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng kinh tế thì ngƣời mua có thể yêu cầu doanh nghiệp giảm giá hàng bán hoặc trả lại số hàng đã giao.

f) Doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết các khoản nợ phải thu của khách hàng theo từng loại nguyên tệ. Đối với các khoản phải thu bằng ngoại tệ thì thực hiện theo nguyên tắc: - Khi phát sinh các khoản nợ phải thu của khách hàng (Bên nợ tài khoản 131), kế toán phải quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh (là tỷ giá mua của ngân hàng thƣơng mại nơi chỉ định khách hàng thanh toán). Riêng trƣờng hợp nhận trƣớc của ngƣời mua, khi đủ điều kiện ghi nhận doanh thu thì bên Nợ tài khoản 131 áp dụng tỷ giá ghi số thực tế đích danh đối với số tiền đã nhận trƣớc. - Khi thu hồi nợ phải thu của khách hàng (Bên Có tài khoản 131) kế toán phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh cho từng đối tƣợng khách nợ (Trƣờng hợp khách nợ có nhiều giao dịch thì tỷ giá thực tế đích danh đƣợc xác định là tỷ giá bình quân gia quyền di động các giao dịch của khách nợ đó).

Riêng trƣờng hợp phát sinh giao dịch nhận trƣớc tiền của ngƣời mua thì bên Có tài khoản 131 áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế (là tỷ giá ghi vào bên Nợ tài khoản tiền tệ) tại thời điểm nhận trƣớc. - Doanh nghiệp phải đánh giá lại các khoản phải thu của khách hàng có gốc ngoại tệ tại tất cả các thời điểm lập Báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật. Tỷ giá giao dịch thực tế khi đánh giá lại khoản phải thu của khách hàng là tỷ giá mua ngoại tệ của ngân hàng thƣơng mại nơi doanh nghiệp chỉ định khách hàng thanh toán tại thời điểm lập Báo cáo tài chính. Trƣờng hợp doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu và giao dịch tại nhiều ngân hàng thì đƣợc chủ động lựa chọn tỷ giá mua của một trong những ngân hàng thƣơng mại nơi doanh nghiệp thƣờng xuyên có giao dịch.

Các đơn vị trong tập đoàn đƣợc áp dụng chung một tỷ giá do công ty mẹ quy định (phải đảm bảo sát với tỷ giá giao dịch thực tế) để đánh giá lại các khoản SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền phải thu của khách hàng có gốc ngoại tệ phát sinh từ các giao dịch trong nội bộ tập đoàn. Phương pháp hạch toán 511, 515 131-Phải thu của khách hàng 635 Doanh thu Tổng giá Chiết khấu thanh toán chƣa thu tiền phải thanh toán 33311 521 Chiết khấu thƣơng mại, GGHB bị trả lại Thuế GTGT (nếu có) 33311 711 Thuế GTGT Tổng số tiền (nếu có) Thu nhập do khách hàng phải thanh lý thanh toán 111, 112, 113 Nhƣợng bán TSCĐ chƣa thu tiền Khách hàng ứng trƣớc 111, 112 hoặc thanh toán tiền 331 Các khoản chi hộ khách hàng Bù trừ nợ 337 Phải thu theo tiến độ kế hoạch HĐXD 3331 2293, 624 Nợ khó đòi xử lý xóa sổ Thuế GTGT 413 152, 153, 156, 611 Khách hàng thanh toán nợ Chênh lệch tỷ giá khi đánh giá các khoản phải thu của khách hàng bằng hàng tồn kho bằng ngoại tệ cuối kỳ 133 Chênh lệch tỷ giá khi đánh giá các khoản phải thu Thuế GTGT (nếu có) Của khách hàng bằng ngoại tệ cuối kỳ Sơ đồ 1.1: Sơ đồ hạch toán kế toán phải thu khách hàng SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền 1.

Kế toán phải thu khác 1. Khái niệm Phải thu khác là các khoản phải thu không mang tính chất thƣơng mại nhƣ: - Giá trị tài sản thiếu đã đƣợc phát hiện nhƣng chƣa xác định đƣợc nguyên nhân phải chờ xử lý. - Các khoản phải thu về bồi thƣờng vật chất, các khoản cho mƣợn có tính chất tạm thời không lấy lãi, các khoản chi hộ, các khoản tiền lãi, cổ tức, lợi nhuận phải thu từ các hoạt động tài chính… 1.2 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 138 – Phải thu khác TK này có các TK cấp 2 sau: TK 1381 và TK 1388 TK 138 “Phải thu khác” SDĐK: - Giá trị tài sản thiếu chờ xử lý - Kết chuyển giá trị tài sản thiếu vào các TK liên quan theo quyết định ghi trong - Phải thu của cá nhân, tập thể (trong và biên bản xử lý. ngoài đơn vị) đối với tài sản thiếu đã xác định rõ nguyên nhân và có biên bản - Kết chuyển các khoản phải thu về cổ xử lý ngay.

phần hóa DN nhà nƣớc. - Số tiền phải thu về các khoản phát - Số tiền đã thu đƣợc về các khoản nợ sinh kho cổ phần hoá DN nhà nƣớc. phải thu khác. - Phải thu về lợi nhuận đầu tƣ tài chính.

- Các khoản nợ và tiền lãi phải thu khác SDCK: Các khoản nợ khác còn phải thu SVTH: Nguyễn Thị Tố Nhƣ Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền TK này có thể có số dƣ Có để phản ánh số đã thu nhiều hơn số phải thu (trƣờng hợp cá biệt và trong chi tiết của từng đối tƣợng cụ thể). TK 138 có 3 tài khoản cấp 2: - TK 1381-TS thiếu chờ xử lý: phản ánh giá trị tài sản thiếu chƣa xác định rõ nguyên nhân, còn chờ quyết định xử lý. - TK 1385-phải thu về cổ phần hóa: phản ánh số phải thu về cổ phần hóa của dn đã chi ra trong thời gian DN cổ phần hóa nhƣ:chi phí cổ phần hóa, trợ cấp cho lao động thôi việc-mất việc, hỗ trợ lại lao động trong DN cổ phần hóa.

- TK 1388-phải thu khác: phản ánh các khoản phải thu của DN ngoài phạm vi các khoản phải thu đã phản ánh ở TK 131,133,136 và TK 1381,1385 nhƣ: phải thu các khoản cổ tức, lợi nhuận, tiền lãi, phải thu các khoản bồi thƣờng do làm mất tiền, mất tài sản… 1. Chứng từ kế toán - Phiếu thu, phiếu chi - Giấy báo nơ, giấy báo có - Các chứng từ liên quan khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ