Khóa luận thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy - ĐH Thăng Long

Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy trong chuỗi cung ứng giai đoạn 2021-2023.

Trường đại học

Đại học Thăng Long

Tác giả

Bùi Thị Khánh Linh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2026

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thúc đẩy bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy

Hoạt động bán hàng đóng vai trò hạt nhân trong mô hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy. Doanh nghiệp này hoạt động mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng vật liệu công nghiệp. Quá trình bán hàng không chỉ đơn thuần là chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa. Đây là mắt xích quyết định tốc độ lưu chuyển dòng tiền và hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng toàn diện. Khi thị trường xuất khẩu và nội địa đối mặt với nhiều biến động, việc tái cấu trúc các phương thức bán hàng trở nên cấp thiết. Nhật Huy Group cần thiết lập những định hướng thương mại rõ ràng. Doanh nghiệp tập trung củng cố mối quan hệ đối tác dài hạn thông qua chất lượng sản phẩm chuẩn hóa. Hoạt động nghiên cứu thị trường cần bám sát nhu cầu tiêu dùng và các rào cản thương mại mới. Nỗ lực này bảo đảm tính chủ động trong sản xuất và phân phối hàng hóa. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận logistics và bộ phận kinh doanh tạo ra lợi thế cạnh tranh then chốt. Nhờ đó, công ty duy trì được thị phần và nâng cao uy tín thương hiệu trên trường quốc tế.

1.1. Khái quát vị trí của Nhật Huy Group trong chuỗi cung ứng

Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy giữ vị trí nhà cung cấp hạt nhựa phụ gia, bột đá và đá nhân tạo uy tín. Doanh nghiệp kết nối chặt chẽ giữa nguồn nguyên liệu khoáng sản và các nhà máy chế biến thành phẩm. Trong cấu trúc chuỗi cung ứng, dòng sản phẩm của công ty vươn ra nhiều thị trường quốc tế khắt khe. Năng lực bán hàng trực tiếp quyết định sự liên tục của quá trình vận hành nhà máy. Khâu lưu thông hàng hóa nhanh chóng giúp giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho. Đồng thời, vòng quay vốn lưu động được đẩy nhanh hơn. Việc hoàn thiện hệ thống bán hàng khẳng định giá trị thương hiệu và mở rộng mạng lưới phân phối chuyên nghiệp.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong hoạt động xúc tiến thương mại

Doanh nghiệp đặt mục tiêu mở rộng thị phần tại châu Á, châu Âu và châu Mỹ. Hoạt động bán hàng hướng tới việc tìm kiếm các hợp đồng xuất khẩu dài hạn. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa danh mục khách hàng công nghiệp để phân tán rủi ro. Các chính sách thương mại tập trung vào việc tạo dựng giá trị khác biệt cho từng nhóm đối tác. Doanh nghiệp triển khai khảo sát nhu cầu kỹ thuật từ các đơn vị sản xuất hạ tầng. Nhóm nghiên cứu thị trường chủ động theo dõi xu hướng định giá vật liệu thế giới. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm lợi nhuận gộp và nâng cao chỉ số thỏa mãn của khách hàng toàn cầu.

II. Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy

Quá trình vận hành kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy ghi nhận nhiều bước tiến lớn nhưng vẫn đối diện những thách thức cụ thể. Môi trường kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng bởi lạm phát và chi phí cước biển biến động mạnh. Điều này tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm xuất khẩu và biên lợi nhuận ròng. Bên cạnh đó, hệ thống tiếp thị số chưa được khai thác triệt để tương xứng với quy mô sản xuất. Mức độ đồng bộ dữ liệu giữa các phòng ban kinh doanh, logistics và kho vận đôi khi còn gián đoạn. Kênh bán hàng truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu. Việc phụ thuộc vào phương thức giao dịch cũ làm giảm tốc độ phản hồi đối tác nước ngoài. Lực lượng bán hàng cần nâng cao hơn nữa kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế. Sự am hiểu về luật thương mại và tiêu chuẩn kỹ thuật xanh ở các thị trường phát triển đòi hỏi cập nhật liên tục. Doanh nghiệp cần nhìn nhận thẳng thắn các tồn tại này để xây dựng lộ trình cải tổ toàn diện.

2.1. Đánh giá hệ thống kênh phân phối và tiếp thị đa nền tảng

Hệ thống phân phối của công ty chủ yếu dựa vào mạng lưới đại lý và quan hệ đối tác truyền thống. Mô hình này duy trì sản lượng tiêu thụ định kỳ tương đối ổn định. Tuy nhiên, khả năng mở rộng tệp người mua mới chịu giới hạn đáng kể. Các kênh mạng xã hội như Facebook hay LinkedIn chưa phát huy hết tiềm năng chuyển đổi. Hoạt động quảng bá trực tuyến còn mang tính thời điểm, thiếu tính hệ thống dài hơi. Trang thông tin điện tử cần tối ưu hóa trải nghiệm tìm kiếm sản phẩm cho đối tác nước ngoài. Khâu theo dõi hành vi mua hàng trực tuyến chưa thu thập đủ dữ liệu chuyên sâu. Sự thiếu hụt công cụ phân tích kỹ thuật số làm suy giảm hiệu suất chốt đơn hàng tự động.

2.2. Những rào cản từ biến động kinh tế và công nghệ quản trị

Kinh tế thế giới suy giảm gây áp lực lớn lên nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu xây dựng. Khách hàng quốc tế cắt giảm đơn hàng dự trữ và ép giá mua nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, công nghệ quản trị bán hàng tại doanh nghiệp bộc lộ một số hạn chế nhất định. Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng chưa được tích hợp hoàn chỉnh với phần mềm sản xuất. Dữ liệu báo cáo kinh doanh đôi khi chậm trễ khiến ban lãnh đạo khó đưa ra quyết định kịp thời. Chi phí lưu kho và bảo quản sản phẩm tăng cao trong giai đoạn cước vận tải neo cao. Đội ngũ nhân sự chưa thích nghi nhanh với các ứng dụng tự động hóa quy trình thương mại. Những trở ngại này trực tiếp làm chậm tốc độ tăng trưởng doanh số.

III. Giải pháp thúc đẩy bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy

Để nâng cao hiệu quả thương mại, Nhật Huy Group cần triển khai chiến lược kinh doanh đa kênh tích hợp. Sự kết hợp giữa kênh truyền thống và nền tảng kỹ thuật số sẽ mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận người mua. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử quốc tế để tìm kiếm đối tác mới. Công tác đào tạo kỹ năng chuyên môn cho nhân viên bán hàng giữ vị trí trung tâm trong đề án cải tiến. Đội ngũ thương mại cần nắm vững quy trình xuất nhập khẩu, thanh toán tín dụng chứng từ và luật vận tải quốc tế. Doanh nghiệp nên áp dụng cơ chế đánh giá hiệu suất minh bạch theo chỉ số KPI thực tế. Hệ thống chính sách giá bán cần điều chỉnh linh hoạt theo từng biên độ khối lượng đơn hàng. Công ty nên tăng cường tham gia các hội chợ thương mại quốc tế để quảng bá thương hiệu trực tiếp. Bên cạnh đó, việc số hóa quy trình quản trị kho vận giúp rút ngắn chu kỳ giao nhận vật liệu. Các biện pháp đồng bộ này sẽ củng cố nền tảng bán hàng bền vững và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

3.1. Tích hợp kênh bán hàng trực tiếp với nền tảng kỹ thuật số

Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa showroom trưng bày và các kênh tiếp thị trực tuyến. Kênh đại lý truyền thống phục vụ các khách hàng công nghiệp quy mô lớn muốn kiểm tra chất lượng vật liệu tận nơi. Đồng thời, nền tảng thương mại điện tử B2B sẽ tiếp cận nhóm người mua quốc tế nhanh chóng hơn. Công ty nên ứng dụng các công cụ tiếp thị liên kết và mạng xã hội chuyên nghiệp để giới thiệu quy chuẩn sản phẩm. Việc liên thông dữ liệu giữa website và kho hàng giúp đối tác cập nhật chính xác tình trạng lô hàng sẵn có. Cơ chế phản hồi báo giá tự động giúp giảm thời gian đàm phán xuống mức thấp nhất. Sự hòa quyện giữa hai phương thức này tạo trải nghiệm mua sắm đồng bộ và chuyên nghiệp.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng và tối ưu quy trình xử lý

Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo thường xuyên cho bộ phận bán hàng. Nội dung đào tạo tập trung vào kiến thức vật liệu công nghiệp, thủ tục hải quan và phương thức vận tải đa phương thức. Nhân sự kinh doanh cần sử dụng thành thạo phần mềm CRM để theo dõi hành trình đơn hàng. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm soát chiết khấu dựa trên lịch sử mua hàng và mức độ tín nhiệm của đối tác. Bộ phận kế toán phối hợp với đội ngũ bán hàng để kiểm soát công nợ chặt chẽ. Cơ chế khen thưởng theo hiệu quả bán hàng giúp tạo động lực cống hiến mạnh mẽ. Quy trình tinh gọn sẽ giảm thiểu lỗi hợp đồng và tăng tốc độ xử lý đơn hàng xuất khẩu.

IV. Kết luận về thúc đẩy bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy

Chiến lược thúc đẩy hoạt động thương mại là yếu tố sống còn cho sự phát triển lâu dài của Nhật Huy Group. Việc ứng dụng giải pháp cải tiến bán hàng giúp doanh nghiệp đứng vững trước các chu kỳ biến động kinh tế. Nền tảng bán hàng đa kênh mang lại sự chủ động trong việc tiếp cận các thị trường xuất khẩu mới nổi. Hiệu quả kinh doanh được củng cố nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa năng lực phân phối và công nghệ quản trị chuỗi cung ứng. Nguồn nhân lực thương mại chất lượng cao sẽ là chìa khóa then chốt để khai phá tiềm năng tăng trưởng. Doanh nghiệp cần kiên định theo đuổi các mục tiêu chuẩn hóa chất lượng và dịch vụ hậu mãi. Chi phí bán hàng được tối ưu hóa sẽ mở rộng biên lợi nhuận cho hoạt động tái đầu tư công nghệ sản xuất. Kết quả từ các giải pháp này khẳng định đường lối kinh doanh đúng đắn của ban điều hành. Sự phát triển vững chắc của hoạt động phân phối tạo đà cho vị thế dẫn đầu ngành phụ gia khoáng sản.

4.1. Hiệu quả dự kiến đối với tốc độ tăng trưởng doanh thu

Việc triển khai các giải pháp thương mại toàn diện dự kiến mang lại mức tăng trưởng doanh thu từ 15 đến 20 phần trăm mỗi năm. Tốc độ quay vòng vốn lưu động sẽ được cải thiện rõ rệt nhờ thời gian xử lý đơn hàng rút ngắn. Lượng tồn kho thành phẩm tại các kho bãi trung chuyển giảm đáng kể. Doanh nghiệp mở rộng tỷ trọng đóng góp từ các thị trường xuất khẩu tiềm năng có giá trị thặng dư cao. Biên lợi nhuận gộp được bảo vệ trước những biến động bất ngờ của giá cước vận tải biển. Tỷ lệ khách hàng công nghiệp ký kết hợp đồng mua hàng định kỳ tăng trưởng đều đặn. Dòng tiền kinh doanh lành mạnh tạo tiền đề cho các dự án mở rộng nhà xưởng trong tương lai.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình kinh doanh cho doanh nghiệp phụ trợ

Mô hình thúc đẩy bán hàng của Nhật Huy Group mang lại bài học kinh nghiệm sâu sắc cho ngành sản xuất phụ trợ. Khả năng kết hợp giữa xuất khẩu truyền thống và nền tảng số hóa chứng minh tính hiệu quả vượt trội. Các doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng có thể tham khảo phương pháp quản trị kênh phân phối này. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chuỗi cung ứng và đội ngũ bán hàng giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu. Doanh nghiệp phụ trợ cần chú trọng chuyển đổi số để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Việc chuẩn hóa quy trình phân phối góp phần thúc đẩy sự liên kết bền vững trong chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp nội địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/10/2026
Thúc đẩy hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần đầu tư nhật huy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy. Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG 1.

Khái niệm về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng 1. Khái niệm về chuỗi cung ứng a. Khái niệm về chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng (CUU) là sự gắn kết của các công ty nhằm đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường (Lambert, Stock, & Ellram, 1998). CCU là một mạng lưới các cơ sở vật chất và các phương án phân phối thực hiện các chức năng mua sắm nguyên vật liệu và chuyển đổi chúng thành các bán thành phẩm, thành phẩm, đồng thời thực hiện chức năng phân phối tới khách hàng (Ganeshan, 1995).

CCU là một “mạng lưới của các tổ chức có liên quan đến nhau, thông qua mối quan hệ cung ứng hoặc phân phối trong các quy trình hoạt động khác nhau để tạo ra giá trị dưới dạng sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng” (Mentzer và cộng sự, 2001). CCU bao gồm tất cả các giao đoạn liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Các thành viên trong chuỗi không chỉ bao gồm các công ty sản xuất, cung cấp, phân phối, mà còn có cả các công ty vận tải, kho bãi, nhà bán lẻ, và khách hàng của mình (Chopra, Sunil, & Peter Meindl, 2015). “Quản lý chuỗi cung ứng là việc phối hợp sản xuất, lưu kho, địa điểm và vận chuyển giữa những người tham gia trong chuỗi cung ứng để đạt được sự kết hợp tốt nhất giữa khả năng đáp ứng hiệu quả với thị trường được phục vụ” (Hugos, 2018).

Quản lý CCU hiệu quả cần cải tiến đồng thời cả (1) Chất lượng dịch vụ khách hàng: - Tỉ lệ đáp ứng đầy đủ các đơn đặt hàng cao - Tỉ lệ giao hàng đúng giờ luôn ở mức cao - Tỉ lệ hàng hóa bị trả lại ở mức thấp nhất (2) Hiệu quả điều hành nội bộ của các doanh nghiệp tham gia trong chuỗi cung ứng. - Tỉ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư tài sản cao - Giảm chi phi trong khâu sản xuất, bản hàng và quản lý Ví dụ: Alexander Đại đế xây dựng chiến lược và chiến thuật dựa vào năng lực độc đảo của quân đội xuất phát tử quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng. Tìm đọc: Alexander the Great and the Logistics of the Macedonian Army (Engles, Donald W., 1980, Alexander 1 the Great and the Logistics of the Macedonian Army, Los Angeles, CA: University of California Press) Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng và khái niệm logistics truyền thống không đồng nhất với nhau. Về cơ bản, logistics liên quan đến các hoạt động diễn ra trong phạm vi một tổ chức riêng lẻ, còn khi nhắc đến chuỗi cung ứng thì phải kể đến mạng lưới vận hành và phối hợp hoạt động giữa các công ty để đưa hàng hóa ra thị trưởng.

Bên cạnh đó, hoạt động logistics truyền thống tập trung vào việc thu mua, phân phối, bảo quản và quản lý lượng hàng lưu kho. Quản lý chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động logistics truyền thống và còn mở rộng đến cả khâu marketing, phát triển sản phẩm mới, tài chính và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Khi xem xét ở bình diện rộng hơn, giờ đây, chuỗi cung ứng được xem như là một phần tất yếu cần có để đáp ứng những yêu cầu của khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng coi chuỗi cung ứng và các tổ chức trong đó là một thực thể độc lập.

Thành phần chuỗi cung ứng Sơ đồ 1. Thành phần chuỗi cung ứng (Nguồn: Bài giảng “Quản lý chuỗi cung ứng”) Nhà cung cấp: Đây là thành phần đầu tiên và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng. Bởi vì, nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt, quyết định đến chất lượng sản phẩm. Nếu nguồn cung cấp nguyên liệu bị gián đoạn, các kế hoạch sản xuất và chuỗi cung ứng đều sẽ gặp vấn đề.

Nhà sản xuất: Đơn vị sản xuất sẽ đảm nhiệm vai trò xử lý nguyên liệu thô để tạo thành sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Đơn vị sản xuất là thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Nhà phân phối: Nhà phân phối được phân bổ nhiệm vụ đưa sản phẩm đến với khách hàng. Là bên trung gian giữa nhà máy và khách hàng.

Khách hàng: Khách hàng là người trực tiếp tiêu thụ và sử dụng sản phẩm, hàng hóa. Đây cũng là thành phần cuối cùng và kết thúc chuỗi cung ứng. Mạng lưới chuỗi cung ứng và dòng chảy trong chuỗi cung ứng Sơ đồ mạng lưới chuỗi cung ứng Sơ đồ 1. Sơ đồ mạng lưới chuỗi cung ứng (Nguồn: Bài giảng “Quản lý chuỗi cung ứng”) Dòng chảy chuỗi cung ứng Theo Cooper and Ellram (1993), chuỗi cung ứng bao gồm ba dòng chảy chính.

Đó là dòng hàng hóa (Physical Flow), dòng thông tin (Information Flow) và dòng tiền (Monetary Flow) ngoài ra còn có logistics ngược (Reverse logistics). - Dòng thông tin: Chảy 2 chiều bên trong chuỗi (bên trong các tổ chức và giữa các tổ chức trong và ngoài chuỗi, như chính phủ, thị trường, đối thủ cạnh tranh) - Dòng hàng hóa: Dòng chảy hàng hóa bao gồm tất cả các hoạt động tử xử lý yêu cầu của khách hàng đến lựa chọn chiến lược phân phối và phương tiện vận chuyển, sao cho hàng hóa được trao đến tay khách hàng cuối cùng. - Logistics ngược: Từ khách hàng chảy ngược về nhà cung cấp. Việc cho sản phẩm trả lại, thay thế, sửa chữa, tái chế, tái sử dụng.

Đây gọi là chuỗi cung ứng hoàn lại, được kiểm soát bởi logistics ngược. Khái niệm về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp Bán hàng là hoạt động liên quan đến việc bán một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian định trước. Người bán/ nhà cung cấp hoàn thành bán hàng để đáp 3 ứng yêu cầu mua lại, sở hữu hàng hóa, dịch vụ của người mua thông qua tương tác trực tiếp hoặc gián tiếp. Bán hàng là một quá trình trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và đáp ứng nhu cầu, ước muốn của người mua để đáp ứng quyền lợi thỏa đáng lâu dài của cả hai bên (J.

Commer, 2005) Hoạt động bán hàng là một hoạt động giao tiếp và truyền thông tới khách hàng, trong đó người bán hàng khám phá hoặc làm phát sinh nhu cầu của đối tượng, đồng thời khẳng định khả năng đáp ứng nhu cầu đó bằng lợi ích sản phẩm. Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), “Quản lý bán hàng là lập kế hoạch, triển khai thực hiện và kiểm soát các hoạt động bán hàng cá nhân của một đơn vị kinh doanh, bao gồm tuyển dụng, lựa chọn, đào tạo, trang bị, phân công, sắp xếp, giám sát, trả công và thúc đẩy lực lượng bán hàng”. Quản lý bán hàng gồm 2 việc cơ bản: - Các hoạt động quản lý chung của công ty đối với tất cả những người làm nhiệm vụ bán hàng - Các hoạt động quản lý của lực lượng bán hàng cấp trên đối với các cấp dưới 1. Vai trò của hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp Đối với các doanh nghiệp bán hàng là khâu cuối cùng trong khâu sản xuất kinh doanh nên nó quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.

Mọi hoạt động công tác khác đều nhằm mục đích là bán được hàng hoá và chỉ có bán hàng mới thực hiện được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Ngoài ra từ khâu bán hàng, hàng hóa chuyển từ hình thái hiện vật sang hình thái tiền tệ, vòng chu chuyển vốn của doanh nghiệp được hoàn thành và tiếp tục vòng mới, doanh nghiệp tiếp tục đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Vì vậy hoạt động bán hàng là hoạt động nghiệp vụ cơ bản nhất, nó chi phối và quyết định các hoạt động khác của doanh nghiệp. Nếu khâu bán được tổ chức tốt, hàng hóa bán ra được nhiều sẽ làm cho lợi nhuận của doanh nghiệp tăng lên, ngược lại nếu khâu bán hàng kém sẽ làm lợi nhuận của doanh nghiệp giảm.

Tổ chức tốt khâu bán hàng làm tăng lượng hàng hoá bán ra, tăng khả năng thu hồi vốn nhanh, từ đó làm tăng vòng quay của vốn lưu động cho phép tiết kiệm một khoản vốn đầu tư sản xuất kinh doanh hàng hóa khác, hoặc cho phép mở rộng quy mô kinh doanh hàng hoá của doanh nghiệp. Hoạt động bán hàng được thực hiện, sản phẩm của doanh nghiệp bán được chứng tỏ thị trường đã chấp nhận sản phẩm, doanh nghiệp tạo được chữ tín trên thị trường. Bán hàng là khâu có quan hệ mật thiết với khách hàng, vì vậy khâu này ảnh hưởng tiếp tới niềm tin, 4 uy tín và tái tạo nhu cầu của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp. Đây chính là vũ khí cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Đặc biệt trong tình hình thị trường hiện nay có mức độ cạnh tranh rất cao thì việc thu hút được khách hàng, có quan hệ tốt đẹp đối với khách hàng là yếu tố đáng kể quyết định khả năng chiến thắng trong cạnh tranh của doanh nghiệp. Mối quan hệ hoạt động bán hàng trong chuỗi cung ứng Sơ đồ 1. (Nguồn: Bài giảng “Quản lý chuỗi cung ứng”) Lập kế hoạch: đề cập đến tất cả các hoạt động cần thiết để lập kế hoạch và tổ chức các hoạt động trong ba quy trình kia. Ba hoạt động thuộc lập kế hoạch bao gồm: dự báo cầu, định giá sản phẩm và quản lý hàng lưu kho.

Tìm nguồn cung (Thu mua): các hoạt động trong khâu này bao gồm các hoạt động cần thiết để có đầu vào cho sản xuất hoặc dịch vụ. Trong đó bao gồm 2 hoạt động: đầu tiên là thu mua, tức là nắm giữ các vật liệu về dịch vụ, thứ hai là tín dụng và thu nợ. Cả hai hoạt động này đều có tác động lớn đến năng lực của chuỗi cung ứng. 5 Sản xuất (chế tạo): bao gồm các hoạt động cần thiết để phát triển và tạo ra các sản phẩm và các dịch vụ mà chuỗi cung ứng cung cấp.

Các hoạt động trong đó bao gồm thiết kế sản phẩm, quản lý sản xuất, và cơ sở vật chất và quản lý. Quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm không thể hiện trong mô hình SCOR (Supply Chain Operation Reference), nhưng được đưa vào đây vì nó không thể thiếu trong quá trình sản xuất. Phân phối: bao gồm các hoạt động thuộc phần công việc nhận đơn hàng của khách hàng và giao sản phẩm cho khách hàng. Ba hoạt động trong đó bao gồm là quản lý, phân phối sản phẩm và xử lý hàng trả lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Bùi Thị Khánh Linh (2026), Thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Thăng Long, Hà Nội.
APA 7
Bùi, T. K. L. (2026). Thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Thăng Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thuc-day-hoat-dong-ban-hang-tai-cong-ty-co-phan-dau-tu-nhat-huy/9646846885
IEEE
T. K. L. Bùi, "Thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Thăng Long, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thuc-day-hoat-dong-ban-hang-tai-cong-ty-co-phan-dau-tu-nhat-huy/9646846885

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận thúc đẩy hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Nhật Huy mang đến góc nhìn toàn diện về thực trạng tổ chức và quản trị tiêu thụ trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Tài liệu phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu, đánh giá quy trình chăm sóc khách hàng và đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh thực tế. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích giúp sinh viên và nhà quản trị nắm bắt phương pháp tối ưu hóa doanh số, học hỏi cách thức <strong>đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm</strong> bài bản và đồng bộ. Bên cạnh đó, bạn đọc có thể liên hệ thực tiễn với mô hình <strong>hoạt động bán hàng thương mại</strong> để rút ra bài học kinh nghiệm đa chiều. Nghiên cứu cũng mở ra các định hướng thiết thực nhằm <strong>hoàn thiện kênh phân phối</strong>, gia tăng thị phần và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.