Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài “Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế” được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Nữ Thanh Lịch (ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Thanh vào năm 2025.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với sự phục hồi và tăng trưởng của ngành du lịch Việt Nam sau đại dịch. Báo cáo của Tổng cục Du lịch năm 2024 ghi nhận trong năm 2023, Việt Nam đã đón 12,6 triệu lượt khách quốc tế và 108 triệu lượt khách nội địa, mang lại tổng doanh thu gần 678 nghìn tỷ đồng. Đi cùng với đà tăng trưởng chung, thương mại điện tử trong du lịch phát triển mạnh mẽ. Theo báo cáo của Google và Temasek, quy mô thị trường du lịch trực tuyến tại Việt Nam đạt 3,5 tỷ USD vào năm 2018 và dự kiến chạm mốc 9 tỷ USD vào năm 2025. Sự dịch chuyển từ phương thức phân phối truyền thống sang các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) mang lại nhiều tiện ích cho người tiêu dùng như dễ dàng tìm kiếm, so sánh giá cả, tham khảo đánh giá và đơn giản hóa thủ tục nhận phòng.
Tại thành phố Huế – trung tâm văn hóa sở hữu Quần thể di tích Cố đô Huế (được UNESCO công nhận năm 1993) và Nhã nhạc Cung đình Huế (vinh danh năm 2003) – hoạt động du lịch ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Năm 2022, Thừa Thiên Huế đón khoảng 2,05 triệu lượt khách, tổng doanh thu du lịch ước đạt hơn 4.500 tỷ đồng, trong đó doanh thu từ các cơ sở lưu trú đạt 913,5 tỷ đồng. Tính đến tháng 6 năm 2024, trên địa bàn thành phố có 893 cơ sở lưu trú với 14.229 phòng và 22.918 giường; trong đó có 205 khách sạn, chiếm tỷ lệ 22,9%. Sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở lưu trú tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt.
Amy 2 Hostel Huế có lợi thế nằm tại khu vực trung tâm thành phố, thuận tiện cho việc di chuyển, vui chơi và mua sắm của du khách. Tuy nhiên, cơ sở này vận hành theo mô hình hostel quy mô nhỏ, gặp nhiều khó khăn khi cạnh tranh trực tiếp với các khách sạn phân khúc cao cấp (4–5 sao) trên địa bàn. Việc khai thác các kênh phân phối phòng trực tuyến, đặc biệt là nền tảng Booking.com, trở thành phương thức thiết yếu để tiếp cận khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy quyết định đặt phòng trực tuyến của khách hàng tại cơ sở là yêu cầu thực tế cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng qua website Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy lượng khách đặt phòng qua kênh này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng khách sạn qua Booking.com.
- Phân tích thực trạng và mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định đặt phòng của khách hàng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao quyết định đặt phòng của khách hàng qua website Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng qua website Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách du lịch nội địa và quốc tế đã và đang đặt phòng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện đối với khách hàng lưu trú tại Amy 2 Hostel Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 12/2024 đến tháng 2/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và các mô hình tiếp nhận công nghệ:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1980): Giải thích xu hướng hành vi của cá nhân được quyết định bởi hai yếu tố cơ bản là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1985): Phát triển từ mô hình TRA bằng cách bổ sung thêm biến số nhận thức kiểm soát hành vi nhằm phản ánh các yếu tố nguồn lực và cơ hội tác động đến việc ra quyết định.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Fred Davis (1989) và Bagozzi (1992): Xác định hai nhân tố cốt lõi chi phối thái độ và ý định sử dụng công nghệ là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEU).
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (2002, 2005): Sử dụng mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng (các kích thích từ môi trường $\rightarrow$ hộp đen ý thức $\rightarrow$ phản ứng đáp lại) và tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn gồm: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau mua; kết hợp tháp nhu cầu Maslow và các quy luật nhận thức (quan tâm có chọn lọc, bóp méo có chọn lọc, ghi nhớ có chọn lọc).
- Cơ sở pháp lý và chuyên ngành: Định nghĩa khách sạn theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch (hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP); giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2008) về đặc điểm kinh doanh dịch vụ lưu trú.
Tác giả kế thừa các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam và quốc tế (Từ Thị Hải Yến, 2015; Huỳnh Thị Ngọc Anh, 2015; Lê Thanh Hồng, 2016; Hồ Huy Tựu và cộng sự, 2018; Nguyễn Mai Anh, 2007; Sona Mardikyan và cộng sự, 2012; Mohammad Ismail & Razli Razak, 2011) để hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 23 biến quan sát:
| Nhóm biến số |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Sự nhận thức dễ sử dụng |
NT1 |
Dễ dàng tìm kiếm tên khách sạn trên Booking.com |
Lee, Park, & Ahn (2001) |
|
NT2 |
Dễ dàng đặt được phòng của khách sạn |
|
|
NT3 |
Thủ tục đặt phòng dễ dàng |
|
| Sự nhận thức tính hữu ích |
HI1 |
Có thể đặt phòng bất cứ lúc nào cần thiết |
Park & Lee |
|
HI2 |
Có thể truy cập đặt phòng từ nhiều thiết bị khác nhau có kết nối Internet |
|
|
HI3 |
Tiết kiệm thời gian |
|
|
HI4 |
Không phải tốn chi phí đặt phòng |
|
| Giá cả dịch vụ |
GC1 |
Giá cả khách sạn hiển thị trên Booking.com là hợp lý |
Rozy & Rahim |
|
GC2 |
Giá phòng khách sạn rẻ hơn so với các khách sạn khác được hiển thị trên Booking.com |
|
|
GC3 |
Giá cả các dịch vụ kèm theo của khách sạn hợp lý |
|
| Cảm nhận tin tưởng |
CNTT1 |
Tin rằng thông tin cá nhân của bản thân được bảo mật |
Hà (2015) |
|
CNTT2 |
Tin rằng giao dịch của khách hàng với khách sạn qua Booking.com an toàn |
|
|
CNTT3 |
Hệ thống an ninh giữa khách hàng và khách sạn và Booking.com là rất đảm bảo |
|
| Cảm nhận về chất lượng |
CNCL1 |
Amy 2 có không gian rộng rãi, thoáng mát |
Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018) |
|
CNCL2 |
Cảm thấy cơ sở vật chất tại Amy 2 Hostel hiện đại, đầy đủ tiện nghi |
|
|
CNCL3 |
Cảm thấy Amy 2 Hostel có dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt |
|
| Thái độ |
TD1 |
Rất thích đặt phòng qua Booking.com |
Fishbein & Ajzen (1977) |
|
TD2 |
Cảm thấy đúng đắn khi đặt phòng của khách sạn qua Booking.com |
|
|
TD3 |
Cảm thấy thoải mái hơn khi đặt phòng khách sạn qua Booking.com |
|
| Quyết định đặt phòng |
QD1 |
Hài lòng về chất lượng của khách sạn |
Đến và cộng sự; Đỗ Thị Hải Thủy, Nguyễn Thị Thảo Nguyên, Lê Thị Ngọc Trân, & Nguyễn Thị Thu Trang (2023) |
| (Biến phụ thuộc) |
QD2 |
Hoàn toàn yên tâm khi đặt phòng khách sạn qua Booking.com |
|
|
QD3 |
Tiếp tục chọn Amy 2 Hostel Huế khi có dịp đến Huế |
|
|
QD4 |
Sẽ giới thiệu cho người thân, bạn bè, đồng nghiệp đặt phòng khách sạn qua Booking.com |
|
Phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai qua các bước:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Tác giả phát phiếu khảo sát trực tiếp cho khách du lịch nội địa và quốc tế đặt phòng qua Booking.com trong lúc khách làm thủ tục nhận phòng (check-in) hoặc đang lưu trú tại Amy 2 Hostel Huế.
- Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cũng như Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ quan sát). Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả phát 130 phiếu khảo sát, thu về 120 phiếu đạt tiêu chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 cấp độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Công cụ và phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 25.0 và Microsoft Excel để tiến hành:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation, Min, Max).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện chỉ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, và chỉ số Eigenvalue $> 1$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương trình:
$$YD = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \dots + \beta_i X_i$$
Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$-test) và mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết liên quan đến dịch vụ du lịch trực tuyến, đại lý du lịch trực tuyến (OTA) và nền tảng Booking.com (thành lập năm 1996 tại Amsterdam, hỗ trợ 43 ngôn ngữ với hơn 28 triệu đăng ký chỗ nghỉ). Tác giả làm rõ khái niệm quyết định đặt phòng trực tuyến, phản ánh sự sẵn lòng và ý định giao dịch của khách hàng qua không gian số.
Nội dung chương phân tích các khái niệm cơ bản về hoạt động kinh doanh lưu trú, phân loại khách sạn theo hạng sao, quy mô phòng, đối tượng khách đặc thù (khách sạn thương mại, khách sạn nghỉ dưỡng, condotel, khách sạn sân bay, casino hotel, hostel, motel), hình thức sở hữu và mức độ liên kết. Đồng thời, chương 1 phân tích các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi vốn đầu tư lớn, sử dụng nhiều lao động trực tiếp và chịu tính quy luật/tính thời vụ sâu sắc.
Trên cơ sở đó, tác giả phân tích bản chất hành vi người tiêu dùng, cấu trúc mô hình hộp đen ý thức và tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler. Các yếu tố ảnh hưởng được chia thành 4 nhóm: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, cá tính, lối sống), và tâm lý (động cơ theo Maslow, nhận thức, tri thức, cảm xúc, ký ức). Tác giả đánh giá chi tiết các mô hình nghiên cứu gồm TRA, TPB, TAM, tổng hợp các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 23 biến quan sát phù hợp với thực tiễn du lịch Huế giai đoạn 2023 – 2024 và định hướng phát triển đến năm 2030.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Amy 2 Hostel Huế: quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, tình hình lao động, hiện trạng cơ sở vật chất và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024. Phân tích thứ cấp làm rõ biến động cơ cấu nguồn khách (khách nội địa, khách quốc tế) và tỷ trọng luồng khách đặt phòng qua kênh Booking.com tại hostel trong 3 năm.
Phần nghiên cứu định lượng phản ánh kết quả xử lý từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (giới tính, độ tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp, trình độ học vấn).
- Phân tích hành vi khách hàng: mục đích đến Huế, các kênh thông tin tiếp cận và số lần đặt phòng tại cơ sở.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần (Sự nhận thức dễ sử dụng, Sự nhận thức tính hữu ích, Giá cả dịch vụ, Cảm nhận tin tưởng, Cảm nhận về chất lượng, Thái độ, Quyết định đặt phòng) đều thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định; loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho thấy dữ liệu thích hợp cho việc rút trích nhân tố. Các nhân tố độc lập và phụ thuộc được rút trích dựa trên giá trị Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định, kiểm định ANOVA xác nhận mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê; bảng hệ số hồi quy xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định đặt phòng của khách hàng.
- Thống kê đánh giá của khách hàng về từng nhóm yếu tố cụ thể: Sự nhận thức dễ sử dụng, Sự nhận thức tính hữu ích, Giá cả dịch vụ, Cảm nhận tin tưởng, Cảm nhận về chất lượng, Sự tiện lợi và Quyết định đặt phòng thực tế tại hostel.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao quyết định đặt phòng của khách hàng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở chương 2, chương 3 xác định mục tiêu và phương hướng hoạt động của Amy 2 Hostel Huế, đồng thời đánh giá các điểm thuận lợi và khó khăn trong vận hành. Tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa việc hiển thị tên hostel, cung cấp từ khóa tìm kiếm chính xác và chuẩn hóa quy trình hướng dẫn thao tác đặt phòng trên Booking.com.
- Nhóm giải pháp về nhận thức tính hữu ích: Cập nhật thông tin phòng trống theo thời gian thực (24/7), hỗ trợ tương thích trên nhiều thiết bị di động, rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của khách.
- Nhóm giải pháp về giá cả dịch vụ: Xây dựng chính sách định giá phòng cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc hostel tại Huế, công khai minh bạch giá cả và bảng giá dịch vụ kèm theo trên ứng dụng.
- Nhóm giải pháp tăng yếu tố cảm nhận tin tưởng: Đảm bảo bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của khách hàng, duy trì tính minh bạch trong chính sách thanh toán và cam kết hệ thống an ninh an toàn.
- Nhóm giải pháp nâng cao cảm nhận chất lượng: Chú trọng công tác dọn dẹp vệ sinh phòng ốc, giữ gìn không gian sinh hoạt chung thoáng mát, nâng cấp bảo dưỡng tiện nghi buồng phòng và nâng cao thái độ đón tiếp của nhân viên.
- Nhóm giải pháp nâng cao thái độ của khách hàng: Tạo dựng trải nghiệm đặt phòng thuận tiện, tương tác thân thiện để tạo tâm lý yên tâm, hài lòng khi khách chọn đặt chỗ qua nền tảng trực tuyến.
- Các giải pháp khác: Kết hợp đồng bộ các kênh hỗ trợ khách hàng và tối ưu hóa chính sách chăm sóc sau lưu trú.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận xác lập quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh với quy mô mẫu 120 quan sát hợp lệ (trên tổng số 130 phiếu phát ra), đáp ứng đúng tiêu chuẩn kích thước mẫu theo lý thuyết của Hair và cộng sự (1998) đối với mô hình 23 biến quan sát.
- Hệ thống dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 – 2024 làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động và tỷ trọng luồng khách đặt phòng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế.
- Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo: Nhận thức dễ sử dụng (NT), Nhận thức tính hữu ích (HI), Giá cả dịch vụ (GC), Cảm nhận tin tưởng (CNTT), Cảm nhận chất lượng (CNCL), Thái độ (TD) và Quyết định đặt phòng (QD) đều đạt giá trị hội tụ và độ tin cậy thống kê.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến chứng minh các nhân tố độc lập có tác động cùng chiều đến quyết định đặt phòng trực tuyến của du khách tại cơ sở lưu trú.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với Amy 2 Hostel Huế và hệ thống Amy Accommodation Hue: Cần đồng bộ hóa hình ảnh cơ sở vật chất thực tế với hình ảnh quảng bá trên Booking.com; cải thiện chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân viên lễ tân; kiểm soát chặt chẽ giá cả các dịch vụ đi kèm; tăng cường giải pháp bảo vệ dữ liệu khách hàng.
- Đối với chính quyền địa phương: Kiến nghị cơ quan quản lý văn hóa - du lịch Thừa Thiên Huế tiếp tục hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch số và hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ thương mại điện tử cho các cơ sở lưu trú quy mô nhỏ trên địa bàn.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Vận dụng mô hình TAM mở rộng kết hợp với lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Kotler, TRA, TPB vào bối cảnh thương mại điện tử du lịch tại thị trường địa phương; xây dựng thành công bảng đo lường thực nghiệm gồm 23 biến quan sát cho phân khúc khách sạn bình dân (hostel).
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng trực tiếp từ khách lưu trú tại Amy 2 Hostel Huế, giúp chủ cơ sở và các nhà quản lý hệ thống lưu trú nhỏ nhìn nhận rõ các mắt xích ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng trên nền tảng OTA, từ đó điều chỉnh nguồn lực hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng du khách đến Huế chưa thật sự tuyệt đối.
- Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 120 phiếu hợp lệ, phạm vi điều tra chỉ giới hạn tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ là Amy 2 Hostel Huế.
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 12/2024 đến tháng 2/2025), chịu ảnh hưởng nhất định bởi tính thời vụ của ngành du lịch địa phương.
- Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác một nền tảng duy nhất là Booking.com, chưa mở rộng so sánh chéo với các nền tảng OTA phổ biến khác như Agoda, Traveloka hay Airbnb.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính khái quát hóa của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi không gian sang toàn bộ hệ thống cơ sở lưu trú của Amy Accommodation Hue hoặc các mô hình homestay, hostel khác tại thành phố Huế.
- Tích hợp thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới (như rủi ro cảm nhận, ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến eWOM) và phân tích so sánh hành vi đặt phòng giữa nhiều nền tảng OTA khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing, Quản trị Du lịch và Khách sạn, cũng như Thương mại điện tử đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng trên các nền tảng số.
- Các nhà nghiên cứu cần tham khảo khung đo lường thực nghiệm 23 biến quan sát dựa trên mô hình TAM mở rộng được hiệu chỉnh cho lĩnh vực khách sạn.
- Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý khách sạn nhỏ, hostel và homestay tại các điểm đến du lịch trong việc xây dựng chiến lược phân phối phòng trên Booking.com và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
Nội dung đáng chú ý nhất để tra cứu là hệ thống thang đo 23 biến quan sát tại bảng tổng hợp ở chương 1, quy trình kiểm định thống kê mô tả, EFA, Cronbach's Alpha và hồi quy tại chương 2, cùng hệ thống giải pháp vận hành thực tế tại chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên nền tảng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), kết hợp Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB) và mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng của Philip Kotler (2002, 2005). Mô hình được mở rộng bằng cách bổ sung các nhân tố: Giá cả dịch vụ, Cảm nhận tin tưởng và Cảm nhận về chất lượng.
2. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức nào và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó số quan sát tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu). Khảo sát thực tế phát ra 130 phiếu và thu về 120 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
3. Thang đo nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm 23 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 cấp độ, chia thành 7 nhóm biến: Nhận thức dễ sử dụng (3 biến), Nhận thức tính hữu ích (4 biến), Giá cả (3 biến), Cảm nhận tin tưởng (3 biến), Cảm nhận về chất lượng (3 biến), Thái độ (3 biến) và Quyết định đặt phòng (4 biến).
4. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh được thu thập từ Amy 2 Hostel Huế trong 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát bảng hỏi trực tiếp cho khách lưu trú tại hostel từ tháng 12/2024 đến tháng 2/2025.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy quyết định đặt phòng qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Nhóm giải pháp về nhận thức dễ sử dụng, (2) Nhóm giải pháp về nhận thức tính hữu ích, (3) Nhóm giải pháp về giá cả dịch vụ, (4) Nhóm giải pháp tăng yếu tố cảm nhận tin tưởng, (5) Nhóm giải pháp nâng cao cảm nhận chất lượng, (6) Nhóm giải pháp nâng cao thái độ của khách hàng, và (7) Các giải pháp quản lý bổ trợ khác.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Huỳnh Nữ Thanh Lịch đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và ứng dụng thành công mô hình tiếp nhận công nghệ mở rộng để nghiên cứu quyết định đặt phòng trực tuyến qua Booking.com tại Amy 2 Hostel Huế. Thông qua phương pháp điều tra định lượng với 120 mẫu khảo sát hợp lệ và quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ trên phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố nhận thức, giá cả, niềm tin và chất lượng đến quyết định của khách hàng. Toàn bộ hệ thống giải pháp đề xuất ở chương 3 bám sát kết quả kiểm định thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động kinh doanh của hostel và cung cấp tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành.