Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ du lịch đóng vai trò là một trong những trụ cột then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương và quốc gia, đóng góp tích cực vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo sinh kế cho cộng đồng bản địa và quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc. Tại Việt Nam nói chung và thành phố Huế nói riêng, hoạt động du lịch ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ về lượng du khách trong nước lẫn quốc tế. Cụ thể, ước tính trong quý 1 năm 2025, tỉnh Thừa Thiên Huế đón gần 1,5 triệu lượt khách, tăng 62% so với cùng kỳ năm 2024 (Lê Chung, 2025). Việc tổ chức thành công lễ khai mạc Năm Du lịch Quốc gia - Huế 2025 gắn liền với Festival Huế đã tạo cú hích lớn kích cầu du lịch, mang lại cơ hội phát triển cho hệ thống cơ sở lưu trú trên địa bàn.
Tuy nhiên, thị trường dịch vụ lưu trú du lịch ngày càng cạnh tranh gay gắt. Du khách hiện nay có nhiều sự lựa chọn và đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe, không chỉ về cơ sở vật chất, chất lượng phục vụ, vị trí địa lý mà còn cả các dịch vụ gia tăng đi kèm (cho thuê xe máy, xe đạp, tour trải nghiệm văn hóa). Đối với loại hình khu nghỉ dưỡng cao cấp (resort) vốn phụ thuộc lớn vào tính thời vụ và biến động thị trường, việc nắm bắt hành vi tiêu dùng và các động lực chi phối quyết định đặt phòng đóng vai trò sống còn đối với doanh thu, lợi nhuận và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue Resort (Làng Hành Hương) trực thuộc Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông là một trong những điểm đến nghỉ dưỡng 5 sao sang trọng đầu tiên tại Huế, thu hút lượng lớn du khách quốc tế. Nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh hành vi đặt phòng qua các kênh trực tuyến và trực tiếp có nhiều biến chuyển, việc phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng tại Pilgrimage Village Hue?
- Khách hàng đánh giá như thế nào về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng tại Pilgrimage Village Hue?
- Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue có thể thực hiện những giải pháp nào để thúc đẩy quy trình đặt phòng của khách hàng?
Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định đặt phòng tại Pilgrimage Village Hue thông qua phản hồi của những khách hàng đã và đang lưu trú, từ đó đề xuất giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cơ sở thực tiễn liên quan đến các yếu tố chi phối quyết định đặt phòng khách sạn, khu nghỉ dưỡng.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm yếu tố chính đến quyết định đặt phòng của khách hàng tại khu nghỉ dưỡng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khuyến khích khách hàng lựa chọn Pilgrimage Village Hue làm điểm lưu trú.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng tại khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue.
- Phạm vi không gian: Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue, số 130 đường Minh Mạng, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 25/12/2024 đến ngày 13/04/2025; trong đó thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 03/02/2025 đến ngày 23/03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tích hợp các nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh, tâm lý học hành vi và công nghệ thông tin để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Hill et al. (1975): Giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi tiêu dùng.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Xác định hai nhân tố cốt lõi là Cảm nhận tính dễ sử dụng (PEU) và Cảm nhận tính hữu ích (PU) tác động đến ý định chấp nhận hệ thống đặt phòng trực tuyến.
- Lý thuyết Rủi ro Cảm nhận (Theory of Perceived Risk - TPR) của Bauer (1960): Đánh giá nhận thức rủi ro của khách hàng trong giao dịch trực tuyến và rủi ro về dịch vụ.
- Mô hình Chấp nhận Thương mại Điện tử (E-commerce Adoption Model - e-CAM) của Lee et al. (2001): Kết hợp giữa TAM và TPR nhằm nhận diện các rào cản và động lực chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.
- Mô hình Thống nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) của Venkatesh et al. (2003): Xem xét các khía cạnh hỗ trợ về kỳ vọng nỗ lực, kỳ vọng hiệu quả và điều kiện thuận lợi.
- Thuyết Thứ bậc Nhu cầu của Maslow (1943): Ứng dụng giải thích sự dịch chuyển từ nhu cầu lưu trú cơ bản đến nhu cầu thư giãn tinh thần và khẳng định giá trị bản thân trong du lịch nghỉ dưỡng.
- Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Chollada Mongkhonvanit (2020), Kouzmal et al. (2020), Anutarawaykin et al. (2023), Hồ Trà Giang (2020), Đoàn Lê Diễm Hằng et al. (2023), Võ Thị Ngân và Phạm Đình Khang (2024).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 28 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 điểm:
- Cảm nhận về sự dễ tiếp cận và dễ sử dụng (PEU: 4 biến quan sát)
- Cảm nhận về sự hữu ích (PU: 4 biến quan sát)
- Giá dịch vụ (SP: 4 biến quan sát)
- Cảm nhận về sự tin cậy dịch vụ (PST: 4 biến quan sát)
- Cảm nhận về chất lượng dịch vụ (PSQ: 4 biến quan sát)
- Thái độ của khách hàng (CA: 4 biến quan sát)
- Biến phụ thuộc: Quyết định đặt phòng của khách hàng (CBD: 4 biến quan sát)
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật kết hợp phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận Tiền sảnh (Front Office - FO) của Pilgrimage Village Hue để nắm bắt góc nhìn thực tế, từ đó hiệu chỉnh bản câu hỏi sơ bộ và tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot study) với 10 khách hàng để hoàn thiện câu từ, cấu trúc bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng đang lưu trú tại khu nghỉ dưỡng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
Quy mô mẫu được xác định dựa trên đối chiếu các nguyên tắc thống kê:
| Nguyên tắc xác định mẫu |
Công thức tính toán |
Cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu |
Ghi chú áp dụng |
| Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) |
$n = 5 \times$ số biến quan sát |
$n = 5 \times 28 = 140$ |
Phục vụ phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
| Hair et al. (1998) |
$N \ge 5 \times m$ (biến quan sát) |
$N \ge 5 \times 28 = 140$ |
Đảm bảo cỡ mẫu đại diện tối thiểu |
| Tabachnick & Fidell (1991) |
$n \ge 8m + 50$ ($m$ là số biến độc lập) |
$n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ |
Phục vụ hồi quy tuyến tính bội |
| Cỡ mẫu tác giả lựa chọn |
Thu thập thực tế |
$n = 150$ |
Đảm bảo độ tin cậy và tính khả thi nghiên cứu |
Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 22.0 thông qua các kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Alpha $\ge$ 0,6 đến 0,7); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, giá trị Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge$ 0,5; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu; Kiểm định One-Sample T-test để so sánh giá trị trung bình đánh giá thực tế của khách hàng với giá trị kiểm định chuẩn (Test Value = 4,0).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp lý và đặc trưng kinh tế kỹ thuật của ngành dịch vụ lưu trú du lịch. Tác giả trích dẫn định nghĩa khách sạn theo Thông tư số 01/2001/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch và giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn. Nội dung phân loại chi tiết khách sạn theo quy mô (nhỏ: 10-49 phòng, vừa: 50-100 phòng, lớn: trên 100 phòng), theo vị trí địa lý (khách sạn trung tâm thành phố, khách sạn nghỉ dưỡng/resort, khách sạn ngoại ô, motel ven xa lộ, khách sạn quá cảnh tại sân bay/cảng biển), theo mức độ dịch vụ cung cấp (bình dân, dịch vụ giới hạn, dịch vụ đầy đủ, sang trọng cao cấp) và theo hình thức sở hữu (tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, liên doanh).
Đối với phân khúc resort, chương 1 phân tích 4 đặc điểm kinh doanh cốt lõi theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Quyết Thắng (2013):
- Phụ thuộc mật thiết vào tài nguyên du lịch tại điểm đến, quyết định trực tiếp đến tính hấp dẫn và khả năng thu hút khách;
- Vận hành theo các quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội và tâm lý con người, đặc biệt chịu tác động sâu sắc của tính chu kỳ thời tiết và tính thời vụ du lịch;
- Đòi hỏi lực lượng lao động trực tiếp lớn do tính chất dịch vụ khó tự động hóa, yêu cầu tính chuyên môn hóa cao và thời gian phục vụ 24/24 giờ;
- Nhu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn dành cho quỹ đất rộng, thiết kế cảnh quan sinh thái, cơ sở hạ tầng đồng bộ và trang thiết bị tiện nghi cao cấp.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bản chất của dịch vụ lưu trú theo quan điểm của Philip Kotler, Zeithaml & Bitner, Gronroos và bộ tiêu chuẩn chất lượng ISO 9000:2015, nhấn mạnh 5 đặc tính: tính vô hình, tính không thể lưu kho, tính cao cấp, tính tổng hợp toàn diện và tính gắn liền với sự tham gia trực tiếp của khách hàng tại điểm tiêu dùng. Tác giả tổng hợp 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp, làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6 (đều giả định tác động thuận chiều (+) đến quyết định đặt phòng) và thiết kế hệ thống 28 biến quan sát trong thang đo.
Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng của khách hàng tại Pilgrimage Village Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị khảo sát và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa thuộc Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông (mã số thuế 3300318913, cấp lần đầu ngày 06/06/2000, thay đổi lần thứ 58 ngày 23/07/2021), do ông Lê Văn Trường làm Tổng Giám đốc. Dự án khởi công năm 2002, chính thức đi vào hoạt động năm 2004, mở rộng giai đoạn 2 năm 2006, khánh thành năm 2007, gia nhập Hiệp hội Khách sạn Nhỏ Sang trọng của Thế giới (Small Luxury Hotels of the World - SLH) năm 2008, được Tổng cục Du lịch công nhận đạt chuẩn 5 sao năm 2008 và tiến hành dự án nâng cấp năm 2012.
- Quy mô cơ sở hạ tầng: Khu nghỉ dưỡng rộng hơn 4,5 ha tọa lạc tại số 130 đường Minh Mạng, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tổng vốn đầu tư ban đầu 120 tỷ đồng, sở hữu 173 phòng nghỉ. Danh mục phòng gồm 5 hạng phòng chính: Superior (42 phòng, diện tích 35 m²), Family Standard (5 phòng, diện tích 70 m²), Deluxe (26 phòng, diện tích 45 m²), Family Deluxe (3 phòng, diện tích 90 m²), Premium Deluxe (38 phòng, diện tích tầng 1 là 47,8 m² và tầng 2 là 50,8 m²).
- Dịch vụ và thị trường khách: Khối lưu trú phục vụ trung bình 35.008 lượt khách/năm; Khối ẩm thực phục vụ 49.849 lượt khách/năm gồm nhà hàng Slope Cafe (100 chỗ), Valley (200 chỗ), Junrei (100 chỗ) và quầy Bar. Hệ thống hồ bơi đa dạng: hồ bơi Slope (dài 42m, rộng 12m, sâu 1,8m), hồ bơi Peanut (dài 20m, rộng 10m, sâu 1,8m; bể trẻ em 6m x 4m, sâu 0,5m), hồ bơi Vedana (27m x 3,3m), hồ bơi khu 4 phòng ngủ (15m x 3,4m), bể bơi căn HPH (2,2m) và bể bơi căn VNH (5,4m). Cơ cấu khách hàng ghi nhận: khách quốc tế chiếm áp đảo với 95%, khách nội địa chỉ chiếm 5%.
- Giải thưởng đạt được: Giải thưởng Kiến trúc Quốc gia 2010; Giải thưởng Cố đô Văn học Nghệ thuật lần thứ 4; Khách sạn tốt nhất Việt Nam và Giải thưởng Kiến trúc Việt Nam do kênh truyền thông CNBC bình chọn; Top 10 Spa có thiết kế đẹp tại Châu Á (tạp chí ASIASPA); Một trong 6 khu nghỉ dưỡng đẹp nhất Châu Á do độc giả Sunday Weekly (Anh) bình chọn; Giải thưởng Lưu trú Phát triển Bền vững 2017 của Chamäleon Reisen GmbH (Đức); Chứng nhận Khách sạn Xanh ASEAN 2018 tại Diễn đàn Du lịch Đông Nam Á (ATF).
Kết quả phân tích định lượng trên mẫu $n = 150$:
- Đánh giá độ tin cậy và cấu trúc thang đo: Cả 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, không có biến quan sát nào bị loại.
- Phân tích hồi quy đa biến: Mô hình hồi quy tuyến tính xác nhận cả 6 nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến Quyết định đặt phòng của khách hàng (CBD). Trong đó, Thái độ của khách hàng (CA) là nhân tố có tác động mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,339, tiếp theo là Cảm nhận chất lượng dịch vụ (PSQ) với hệ số Beta là 0,259. Bốn yếu tố còn lại gồm Cảm nhận tính dễ tiếp cận và dễ sử dụng (PEU), Cảm nhận sự hữu ích (PU), Giá dịch vụ (SP) và Cảm nhận sự tin cậy dịch vụ (PST) đều đóng góp tích cực vào quyết định lựa chọn điểm lưu trú.
- Kết quả kiểm định One-Sample T-test: Kiểm định so sánh giá trị đánh giá trung bình của khách hàng với mức điểm chuẩn kỳ vọng (Test Value = 4,0 trên thang Likert 5 điểm) chỉ ra rằng: tất cả các biến số và tiêu chí thành phần đều có giá trị trung bình thấp hơn mức 4,0 một cách có ý nghĩa thống kê.
- Khách hàng có thái độ tương đối tích cực với khu nghỉ dưỡng (giá trị trung bình của nhân tố CA đạt mức 3,87).
- Xuất hiện khoảng cách lớn giữa thái độ tích cực và hành vi đặt phòng thực tế cũng như sự sẵn lòng giới thiệu cho người khác (CBD có điểm trung bình thấp hơn đáng kể).
- Các chỉ tiêu ghi nhận mức đánh giá thấp gồm: Sự dễ dàng trong tìm kiếm thông tin về khu nghỉ dưỡng trên các nền tảng trực tuyến (PEU2, mean = 3,64); Tính cạnh tranh của giá phòng so với các lựa chọn khác (SP4, mean = 3,64); Mức độ hấp dẫn của các chương trình ưu đãi, khuyến mãi (SP3, mean = 3,65); Tính bảo mật trong thanh toán trực tuyến (nhân tố PST có giá trị trung bình ở ngưỡng 3,xx).
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy quy trình đặt phòng của khách hàng tại Pilgrimage Village Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định hướng phát triển của khu nghỉ dưỡng, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ tương ứng với 6 nhân tố trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp hoàn thiện Tính dễ tiếp cận và dễ sử dụng (PEU): Nâng cấp giao diện website và ứng dụng đặt phòng chính thức, tối ưu hóa tốc độ tải trang, tinh gọn biểu mẫu đăng ký thông tin cá nhân và quy trình thanh toán nhằm giảm thiểu thao tác, tăng tính thân thiện trên thiết bị di động.
- Giải pháp gia tăng Tính hữu ích (PU): Cung cấp thông tin minh bạch, cập nhật chính xác tình trạng phòng trống theo thời gian thực; đầu tư hệ thống hình ảnh, video độ phân giải cao giới thiệu chân thực không gian phòng, thực đơn nhà hàng, liệu trình spa và khuôn viên sinh thái; tích hợp tính năng gợi ý lịch trình nghỉ dưỡng cá nhân hóa.
- Giải pháp về Giá dịch vụ (SP): Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ; thiết kế các gói dịch vụ trọn gói (combo nghỉ dưỡng kết hợp ẩm thực và spa) nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng; triển khai các chương trình ưu đãi định kỳ minh bạch, có tính cạnh tranh rõ nét so với các khu nghỉ dưỡng 5 sao cùng phân khúc tại khu vực miền Trung.
- Giải pháp củng cố Sự tin cậy dịch vụ (PST): Thiết lập các giao thức bảo mật dữ liệu và cổng thanh toán trực tuyến đạt chuẩn quốc tế; công khai chính sách bảo vệ thông tin cá nhân; quản trị tích cực các phản hồi, đánh giá của du khách trên các kênh mạng xã hội và đại lý du lịch trực tuyến (OTA); bảo đảm dịch vụ trải nghiệm thực tế đồng nhất với nội dung quảng bá.
- Giải pháp nâng cao Chất lượng dịch vụ (PSQ): Thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, ngoại ngữ và thái độ phục vụ tận tâm cho đội ngũ nhân viên trực tiếp; duy tu, bảo dưỡng định kỳ hệ thống phòng ốc, trang thiết bị và bể bơi; thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết triệt để phàn nàn của khách hàng ngay trong thời gian lưu trú.
- Giải pháp củng cố Thái độ tích cực của khách hàng (CA): Tăng cường các chiến dịch truyền thông lan tỏa giá trị văn hóa truyền thống Huế và không gian sinh thái đặc sắc của Làng Hành Hương; thiết kế chương trình chăm sóc khách hàng trung thành; chuyển hóa thiện cảm tích cực thành hành vi đặt phòng lặp lại và hoạt động truyền miệng (Word-of-Mouth), khuyến khích khách hàng giới thiệu điểm đến cho người thân, bạn bè.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định thống kê của khóa luận xác nhận tác động có ý nghĩa của 6 nhóm nhân tố đến quyết định đặt phòng của khách hàng:
| Nhóm nhân tố nghiên cứu |
Ký hiệu |
Mức độ tác động (Hệ số Beta chuẩn hóa) |
Điểm đánh giá trung bình thực tế (Mean) |
Thực trạng ghi nhận từ khảo sát |
| Thái độ của khách hàng |
CA |
$\beta = 0,339$ (Tác động mạnh nhất) |
3,87 |
Khách hàng có thiện cảm tốt nhưng chưa chuyển hóa trọn vẹn thành quyết định đặt phòng |
| Chất lượng dịch vụ cảm nhận |
PSQ |
$\beta = 0,259$ (Tác động thứ hai) |
Dưới 4,0 |
Đòi hỏi duy trì cơ sở vật chất và chuẩn hóa kỹ năng phục vụ của nhân viên |
| Dễ tiếp cận và dễ sử dụng |
PEU |
Có ý nghĩa thống kê |
3,64 (tiêu chí tìm kiếm thông tin) |
Kênh trực tuyến còn phức tạp, thao tác tìm kiếm thông tin chưa thuận tiện |
| Giá dịch vụ |
SP |
Có ý nghĩa thống kê |
3,64 (giá cạnh tranh); 3,65 (khuyến mãi) |
Giá chưa tạo được ưu thế cạnh tranh vượt trội, ưu đãi chưa đủ sức hấp dẫn |
| Cảm nhận sự tin cậy |
PST |
Có ý nghĩa thống kê |
Dưới 4,0 (ngưỡng 3,xx) |
Khách hàng còn e ngại về tính bảo mật thông tin trong giao dịch thanh toán trực tuyến |
| Cảm nhận sự hữu ích |
PU |
Có ý nghĩa thống kê |
Dưới 4,0 |
Thông tin trực tuyến cần bổ sung chi tiết, đa phương tiện chất lượng cao |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp khoa học: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết hành vi (TRA, Maslow), lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM, e-CAM, UTAUT) và lý thuyết rủi ro (TPR) vào bối cảnh cụ thể của một khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ định lượng giữa nhận thức công nghệ, cảm nhận dịch vụ và thái độ người tiêu dùng đối với hành vi đặt phòng.
- Đóng góp thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác phản ánh đúng thực trạng vận hành tại Pilgrimage Village Hue. Việc phát hiện độ lệch giữa điểm đánh giá thực tế của khách hàng so với ngưỡng kỳ vọng (Test Value = 4,0) cùng khoảng cách giữa thái độ tích cực (Mean = 3,87) và hành vi giới thiệu thực tế giúp ban giám đốc khu nghỉ dưỡng nhìn nhận rõ các "nút thắt" trong khâu trải nghiệm số, chính sách giá và chất lượng dịch vụ, từ đó áp dụng các giải pháp điều chỉnh có trọng tâm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 150 khách hàng tại một khu nghỉ dưỡng duy nhất, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ du khách đến Huế có thể chưa bao quát tuyệt đối.
- Đặc điểm cơ cấu mẫu: Khách quốc tế chiếm tới 95% trong cơ cấu khách hàng của khu nghỉ dưỡng, trong khi việc tiếp cận khách khảo sát gặp rào cản nhất định về ngôn ngữ, văn hóa và thời gian lưu trú ngắn hạn của du khách.
- Yếu tố thời gian và phạm vi: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025, chưa bao quát đầy đủ sự biến động hành vi tiêu dùng qua các mùa du lịch khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa mưa tại Huế).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường giá trị suy rộng của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa nhiều khu nghỉ dưỡng và khách sạn 5 sao khác nhau tại khu vực miền Trung.
- Bổ sung các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như biến văn hóa, quốc tịch của du khách, hoặc phân tích sâu sự khác biệt hành vi giữa các thế hệ du khách (Gen Y, Gen Z).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành tham khảo về cách thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp TAM, TRA và TPR.
- Người làm đề tài khóa luận tốt nghiệp cần tham khảo quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS 22.0, phương pháp kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội và đặc biệt là cách áp dụng kiểm định One-Sample T-test để đo lường mức độ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
- Nhà quản trị khách sạn, giám đốc điều hành resort, trưởng bộ phận Marketing và bộ phận Tiền sảnh tại các cơ sở lưu trú cao cấp tham khảo hệ thống chỉ số đánh giá thực tế, từ đó hoạch định chính sách phân phối phòng qua kênh trực tuyến và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Hue thuộc đơn vị nào quản lý và quy mô cơ sở vật chất ra sao?
Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa thuộc quyền sở hữu của Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông (đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Lê Văn Trường). Khu nghỉ dưỡng được xây dựng trên khuôn viên rộng hơn 4,5 ha tại số 130 đường Minh Mạng, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, với tổng mức đầu tư 120 tỷ đồng. Khu nghỉ dưỡng sở hữu 173 phòng nghỉ với 5 hạng phòng chính (Superior, Deluxe, Family Standard, Family Deluxe, Premium Deluxe), hệ thống nhà hàng Slope Cafe, Valley, Junrei, quầy Bar và 6 khu vực hồ bơi chuyên biệt (Slope pool, Peanut pool, Vedana pool, hồ bơi 4 phòng ngủ, plunge pool căn HPH và hồ bơi căn VNH).
2. Hai nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định đặt phòng của khách hàng tại Pilgrimage Village Hue?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội trong khóa luận xác định hai nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đặt phòng (CBD) là Thái độ của khách hàng (CA) với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,339$ và Cảm nhận về chất lượng dịch vụ (PSQ) với hệ số $\beta = 0,259$. Cả hai hệ số đều có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy cao.
3. Kiểm định One-Sample T-test trong nghiên cứu chỉ ra những điểm yếu cốt lõi nào của khu nghỉ dưỡng?
Kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định chuẩn 4,0 cho thấy tất cả các yếu tố đánh giá đều rơi vào mức dưới 4,0 một cách có ý nghĩa thống kê. Những hạn chế cụ thể bao gồm: mức độ dễ dàng khi tìm kiếm thông tin trực tuyến (PEU mean = 3,64), tính cạnh tranh về giá dịch vụ so với đối thủ (SP mean = 3,64), tính hấp dẫn của các chương trình khuyến mãi (SP mean = 3,65) và sự e ngại của khách hàng về an toàn, bảo mật giao dịch thanh toán trực tuyến (nhân tố PST).
4. Cơ cấu thị trường khách hàng của Pilgrimage Village Hue có đặc thù gì nổi bật?
Số liệu thực tế từ phòng Nhân sự và khảo sát hoạt động kinh doanh của khu nghỉ dưỡng ghi nhận tỷ trọng cơ cấu khách hàng có sự chênh lệch rất lớn: thị trường khách quốc tế chiếm tới 95%, trong khi lượng khách nội địa chỉ chiếm 5% tổng lượt khách lưu trú và sử dụng dịch vụ bổ trợ.
5. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn thống kê nào để xác định cỡ mẫu khảo sát?
Tác giả đã đối chiếu 3 công thức xác định cỡ mẫu: nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) yêu cầu cỡ mẫu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu); tiêu chuẩn của Hair et al. (1998) yêu cầu $N \ge 5m$ ($5 \times 28 = 140$ mẫu); và công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (1991) yêu cầu $n \ge 8m + 50$ ($8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu với 6 biến độc lập). Dựa trên các căn cứ này, tác giả lựa chọn cỡ mẫu chính thức là 150 khách hàng để tiến hành phân tích định lượng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Dạ Thảo đã giải quyết thấu đáo mục tiêu nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối quyết định đặt phòng của du khách tại khu nghỉ dưỡng 5 sao Pilgrimage Village Hue. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết kinh điển với phương pháp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 150 khách hàng bằng phần mềm SPSS 22.0, công trình khẳng định vai trò quyết định hàng đầu của Thái độ khách hàng ($\beta = 0,339$) và Chất lượng dịch vụ cảm nhận ($\beta = 0,259$). Đồng thời, phép kiểm định One-Sample T-test đã làm rõ những khoảng trống về trải nghiệm trực tuyến, tính cạnh tranh của giá và mức độ an toàn bảo mật thanh toán số. Các giải pháp đề xuất bám sát 6 nhóm nhân tố thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực giúp khu nghỉ dưỡng tối ưu hóa quy trình tiếp cận khách hàng và phát triển hoạt động kinh doanh bền vững.