Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Châu Nhật Vy đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, kéo theo nhu cầu tiếp cận các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới của người dân Việt Nam ngày càng tăng cao. Theo số liệu thống kê của Cục Hợp tác Quốc tế – Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến năm 2023 có khoảng 190.000 lưu học sinh Việt Nam đang học tập, nghiên cứu tại nước ngoài, tập trung vào các quốc gia có nền giáo dục phát triển như Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Báo cáo của UNESCO cũng ghi nhận có hơn 63.700 công dân Việt Nam theo học các chương trình đại học ở nước ngoài, trong đó du học tự túc chiếm tỷ lệ áp đảo lên đến 90%, còn lại 10% là du học có học bổng. Chi phí trung bình để hoàn tất chương trình đào tạo ở nước ngoài ước tính trên 71.000 USD đối với bậc đại học và trên 86.000 USD đối với bậc sau đại học.

Quyết định đi du học là một quyết định tiêu dùng phức tạp và tốn kém đối với hầu hết các gia đình tại Việt Nam do đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro về thủ tục pháp lý, quy trình xin thị thực (visa), lựa chọn cơ sở đào tạo đạt chuẩn kiểm định và điều kiện sinh sống tại nước sở tại. Thực trạng thị trường tư vấn du học tại Việt Nam còn ghi nhận nhiều bất cập: tại TP. Hồ Chí Minh có khoảng 1.000 cơ sở kinh doanh nhưng chỉ có khoảng 100 cơ sở được cấp phép hoạt động; tình trạng nhiều đơn vị hoạt động tự do khi chưa đủ điều kiện, cung cấp thông tin không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm hỗ trợ du học sinh sau khi xuất cảnh ("đem con bỏ chợ") diễn ra phức tạp. Tại địa bàn thành phố Huế, dù Sở Giáo dục và Đào tạo đã cấp phép cho 32 tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học, nhưng số lượng học sinh, sinh viên xuất cảnh du học vẫn còn khiêm tốn (năm 2022 toàn tỉnh chỉ có 206 công dân đi học tại các nước Nhật Bản, Hoa Kỳ, Canada, Hàn Quốc và Úc). Thu nhập bình quân của người dân địa phương còn hạn chế, các nước tiếp nhận siết chặt chính sách thị thực, cùng với tác động suy giảm kinh tế sau đại dịch COVID-19 khiến khách hàng trở nên thận trọng hơn trong việc chi tiêu cho các dịch vụ giáo dục quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt, Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Thừa Thiên Huế cần nhận diện rõ ràng các nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng để có định hướng vận hành hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học của khách hàng.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế như thế nào?
  3. Những giải pháp nào nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tư vấn du học được cung ứng bởi Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (Căn 12A - CM1, Khu đô thị Ecogarden, Phường Thủy Vân, Thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính, học viên giai đoạn 2021–2023 của đơn vị); số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát khách hàng trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh tế và hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp hệ thống văn bản pháp quy hiện hành điều chỉnh hoạt động dịch vụ giáo dục tại Việt Nam:

Khung lý thuyết và mô hình tham khảo:

  • Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi thực hiện thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối bởi hai thành phần chính là thái độ (nhận thức tích cực hoặc tiêu cực đối với hành vi) và chuẩn chủ quan (nhận thức về áp lực xã hội từ các cá nhân tham khảo quan trọng).
  • Thuyết Hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Phát triển từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ tự tin và các nguồn lực sẵn có (thời gian, tiền bạc, cơ hội) chi phối việc ra quyết định.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2012) và Mark H. (2013): Mô tả quá trình phản ứng của khách hàng thông qua "Hộp đen ý thức" dưới tác động của các kích thích Marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) và các kích thích môi trường (kinh tế, kỹ thuật, xã hội, văn hóa).
  • Mô hình 5 giai đoạn ra quyết định đi du học tự túc của Peterson (2003): Quá trình trải nghiệm tiêu dùng dịch vụ du học gồm 5 bước tuần tự: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin về dịch vụ, (3) Đánh giá phương án, (4) Quyết định sử dụng dịch vụ du học, (5) Đánh giá sau khi sử dụng.
  • Cơ sở pháp lý: Nghị định 86/2021/NĐ-CP (Khoản 2 Điều 15 về điều kiện, quyền hạn, nghĩa vụ của tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học và nội dung bắt buộc của Hợp đồng dịch vụ tư vấn du học); Nghị định 135/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 46/2017/NĐ-CP của Chính phủ về điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực giáo dục (yêu cầu cơ sở vật chất, nhân sự có bằng đại học, năng lực ngoại ngữ bậc 4 theo Khung 6 bậc Việt Nam và chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ tư vấn du học của Bộ Giáo dục và Đào tạo).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo: Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm của Lê Thùy Hương (2018), Nguyễn Hà Triều Nghi (2021), Phan Anh Tú (2021), Tăng Thị Bích Hiền & Nguyễn Thị Bích Liên (2024), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 23 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  1. Thương hiệu công ty (TH): 4 biến quan sát (TH1 đến TH4).
  2. Truyền thông và quảng bá (TT): 4 biến quan sát (TT1 đến TT4).
  3. Nhân viên tư vấn (NV): 4 biến quan sát (NV1 đến NV4).
  4. Chi phí (CP): 4 biến quan sát (CP1 đến CP4).
  5. Chuẩn chủ quan (CCQ): 4 biến quan sát (CCQ1 đến CCQ4).
  6. Quyết định sử dụng (QD - Biến phụ thuộc): 3 biến quan sát (QD1 đến QD3).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, số lượng học sinh xuất cảnh và danh mục đối tác giai đoạn 2021–2024 do Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế cung cấp, cùng các dữ liệu xuất bản của Bộ GD&ĐT, UNESCO, ICEF Monitor.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ mẫu khảo sát $N = 120$ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại đơn vị. Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$), tác giả xác lập quy mô mẫu 120 để đảm bảo tính an toàn về mặt thống kê. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp tại quầy tiếp đón trụ sở công ty (Căn 12A - CM1 KĐT Ecogarden, Thủy Vân, Huế) và khảo sát trực tuyến qua email khách hàng.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ:

  • Thống kê mô tả: Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm về cơ cấu nhân khẩu học, thói quen tiếp nhận thông tin và nguyên nhân chọn dịch vụ.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha của nhóm $> 0,6$.
  • Kiểm định trung bình tổng thể (One Sample T-Test): Kiểm định giá trị trung bình mẫu so với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$ (mức đồng ý).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng với điều kiện hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$; hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có giá trị thống kê $Sig < 0,05$; tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $\ge 50%$ và giá trị Eigenvalue $> 1$.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Ước lượng các hệ số hồi quy theo phương trình tuyến tính tổng quát để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học của khách hàng

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận về bản chất của du học và dịch vụ tư vấn du học. Du học được định nghĩa là hoạt động học tập tại một quốc gia khác nhằm tích lũy kiến thức chuyên môn, tiếp cận nền văn hóa mới và nâng cao năng lực hội nhập cá nhân (Bộ GD&ĐT, 2016; Lê Minh Trường, 2023). Tác giả hệ thống hóa 4 hình thức du học phổ biến gồm: liên kết - chuyển tiếp giữa các trường đại học, chương trình du học qua tổ chức thứ ba, du học tự túc và du học theo học bổng. Đồng thời, văn bản phân tích rõ 5 lợi ích then chốt của du học: nâng cao trình độ học vấn, mở rộng tầm nhìn, phát triển kỹ năng cá nhân, gia tăng cơ hội việc làm tại các tập đoàn đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế.

Về phương diện pháp lý, chương 1 trích dẫn chi tiết các tiêu chuẩn kinh doanh theo Nghị định 135/2018/NĐ-CP và trách nhiệm thực hiện hợp đồng theo Nghị định 86/2021/NĐ-CP. Điểm nhấn của chương là việc vận dụng mô hình "Hộp đen người tiêu dùng" (Mark H., 2013) và tiến trình 5 bước ra quyết định (Peterson, 2003) vào bối cảnh dịch vụ du học. Tổng quan 4 công trình nghiên cứu trong nước (Lê Thùy Hương, 2018; Nguyễn Hà Triều Nghi, 2021; Phan Anh Tú, 2021; Tăng Thị Bích Hiền & Nguyễn Thị Bích Liên, 2024) làm tiền đề cho việc đề xuất mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: Thương hiệu công ty, Truyền thông và quảng bá, Nhân viên tư vấn, Chi phí, Chuẩn chủ quan. Phần cơ sở thực tiễn phân tích số liệu toàn cảnh: Việt Nam có tên trong top 10 thị trường nguồn về du học quốc tế (xếp thứ 2 về lượng lưu học sinh tại Nhật Bản với 37.405 người, thứ 5 tại Mỹ, thứ 6 tại Úc với 29.693 người, và đứng đầu tại Đài Loan với hơn 23.700 người). Tại Thừa Thiên Huế, trong số 206 công dân xuất cảnh du học năm 2022, có 92 học sinh trung học phổ thông và 28 sinh viên đại học.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học của khách hàng tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tổ chức, kinh doanh và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm tại chi nhánh.

Tổng quan tổ chức và nguồn nhân lực: Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế được Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ tư vấn du học ngày 22/08/2017 (Mã số thuế: 2400399209-016; Giám đốc: Phan Phước Lộc). Đơn vị xây dựng mạng lưới liên kết với 15 trường đại học, cao đẳng tại khu vực Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế; đồng thời liên kết tuyển sinh với hơn 300 đối tác quốc tế tại các thị trường trọng điểm như Úc, CHLB Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến.

Cơ cấu lao động của công ty gia tăng liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng thị trường: từ 14 nhân sự năm 2022 lên 19 nhân sự năm 2023 (tăng 35,71%) và đạt 22 nhân sự năm 2024 (tăng 15,79%). Về cơ cấu giới tính năm 2024, nam giới chiếm 54,55% (12 người) và nữ giới chiếm 45,45% (10 người). Xét theo trình độ, nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chiếm ưu thế áp đảo với 14 người năm 2024 (tỷ lệ 63,64%), cao đẳng và trung cấp chiếm 22,73% (5 người), trung học phổ thông chiếm 13,64% (3 người). Đội ngũ tư vấn trực tiếp gồm 3 nhân viên tư vấn và 2 giảng viên đào tạo, tất cả đều được cấp chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ tư vấn du học theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Bảng 1: Cơ cấu lao động của Công ty CP Quốc tế ICO – CN Huế giai đoạn 2022–2024

Chỉ tiêu phân loại 2022 (Người) Cơ cấu (%) 2023 (Người) Cơ cấu (%) 2024 (Người) Cơ cấu (%) So sánh 23/22 (%) So sánh 24/23 (%)
Tổng số lao động 14 100 19 100 22 100 +35,71 +15,79
I. Giới tính
Nam 8 57,14 10 52,63 12 54,55 +25,00 +20,00
Nữ 6 42,86 9 47,37 10 45,45 +50,00 +11,11
II. Trình độ học vấn
Trên ĐH, Đại học 8 57,14 12 63,16 14 63,64 +50,00 +16,67
Cao đẳng, Trung cấp 4 28,57 5 26,32 5 22,73 +25,00 0,00
Trung học phổ thông 2 14,29 2 10,53 3 13,64 0,00 +50,00

Hiệu quả hoạt động kinh doanh và dịch vụ: Kết quả tài chính của đơn vị trong giai đoạn 2022–2024 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định. Doanh thu thuần năm 2022 đạt 6.368 triệu đồng, năm 2023 đạt 8.506 triệu đồng (tăng 33,57%) và năm 2024 đạt mốc 10.500 triệu đồng (tăng 23,44%). Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí: từ 1.482 triệu đồng (2022) lên 1.897 triệu đồng (2023, tăng 28,00%) và 2.057 triệu đồng (2024, tăng 8,43%). Chi phí quản lý kinh doanh năm 2024 đạt 1.024 triệu đồng, tăng 29,95% so với năm 2023. Lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 2.362 triệu đồng, tăng 28,68% so với mức thực hiện năm 2023 (năm 2023 đạt mức tăng trưởng 40,26% so với 2022). Công ty thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp tương đương 25% lợi nhuận.

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2022–2024 (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 23/22 (%) Tăng trưởng 24/23 (%)
Doanh thu thuần 6.368 8.506 10.500 +33,57 +23,44
Giá vốn hàng bán 1.482 1.897 2.057 +28,00 +8,43
Chi phí quản lý kinh doanh 696 788 1.024 +13,22 +29,95
Chi phí khác 19 21 0 +10,53 -100,00
Lợi nhuận sau thuế 1.309 1.836 2.362 +40,26 +28,68

Biểu phí dịch vụ và kết quả cung ứng học viên: Phí dịch vụ tư vấn trọn gói 01 hồ sơ được công ty quy định: thị trường Úc từ 165–220 triệu đồng; CHLB Đức từ 155–170 triệu đồng; Nhật Bản từ 115–130 triệu đồng; Hàn Quốc từ 105–150 triệu đồng. Các dịch vụ đơn lẻ gồm: dịch thuật (3–7 triệu đồng), luyện phỏng vấn (3–10 triệu đồng), xin thư mời (5–10 triệu đồng), hoàn thiện hồ sơ visa (5–10 triệu đồng). Về học phí các trường liên kết: Ludwig Maximilian Munich (Đức) có học phí ngôn ngữ 3.270 USD/năm, học phí chuyên ngành 2.883 USD/năm; Đại học Melbourne (Úc) lần lượt là 2.990 USD/năm và 2.835 USD/năm; Đại học Kyoto (Nhật Bản) là 1.220 USD/năm và 1.668 USD/năm; Đại học Quốc gia Seoul (Hàn Quốc) là 1.407 USD/năm và 1.677 USD/năm.

Số lượng công dân xuất cảnh học tập qua công ty tăng trưởng đều đặn: năm 2022 đạt 15 người; năm 2023 đạt 21 người (tăng 40,00%); năm 2024 đạt 25 người (tăng 19,05%). Trong năm 2024, học viên đến Úc đông nhất (8 người), tiếp đến là Hàn Quốc (5 người), Nhật Bản (5 người), Đức (4 người) và các quốc gia khác (3 người). Năm 2024 ghi nhận có 10 lưu học sinh đã hoàn thành khóa học về nước, 15 lưu học sinh đang tiếp tục theo học ở nước ngoài và hơn 50 học viên đang tham gia đào tạo dự bị trong nước.

Đặc điểm mẫu khảo sát ($N=120$):

  • Giới tính: Nữ giới chiếm 59,2% (71 người), nam giới chiếm 40,8% (49 người).
  • Độ tuổi: Nhóm tuổi 20 đến dưới 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,7% (44 người); dưới 20 tuổi chiếm 29,2% (35 người); 25 đến dưới 30 tuổi chiếm 22,5% (27 người); từ 30 tuổi trở lên chiếm 11,7% (14 người).
  • Nghề nghiệp: Học sinh, sinh viên chiếm tỷ trọng chủ đạo với 52,5% (63 người); nhân viên văn phòng chiếm 23,3% (28 người); lao động tự do chiếm 12,5% (15 người); người làm kinh doanh chiếm 8,3% (10 người); ngành nghề khác chiếm 3,3% (4 người).
  • Thu nhập: Nhóm thu nhập dưới 7 triệu đồng/tháng chiếm 44,2% (53 người); từ 7 đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 24,2% (29 người); từ 10 đến dưới 15 triệu đồng/tháng chiếm 18,3% (22 người); trên 15 triệu đồng/tháng chiếm 13,3% (16 người).
  • Kênh tiếp cận thông tin: Khách hàng biết đến ICO CN Huế nhiều nhất qua hoạt động truyền thông, quảng bá của công ty (38,3%); giới thiệu từ người thân, bạn bè (25,0%); nhân viên tiếp thị trực tiếp (19,2%); tờ rơi, tập gấp chiếm tỷ lệ thấp.
  • Lý do chọn dịch vụ: Thương hiệu của ICO là nguyên nhân hàng đầu (35,8%); Chi phí dịch vụ phù hợp, cạnh tranh (27,5%); Dịch vụ hỗ trợ chứng minh tài chính trọn gói (19,2%); Trình độ và sự chu đáo của nhân viên tư vấn chỉ chiếm 14,2%.

Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Tất cả 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đáp ứng tiêu chuẩn thống kê, hệ số Cronbach's Alpha đều nằm trong khoảng từ 0,726 đến 0,771:

Bảng 3: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo của mô hình nghiên cứu

Tên thang đo Mã hóa Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha
Thương hiệu công ty TH 4 0,762
Truyền thông và quảng bá TT 4 0,764
Nhân viên tư vấn NV 4 0,771
Chi phí CP 4 0,749
Chuẩn chủ quan CCQ 4 0,763
Quyết định sử dụng QD 3 0,726

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học của khách hàng tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích số liệu điều tra thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào các nhân tố thành phần:

  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Chi phí": Công ty cần duy trì chính sách học phí linh hoạt, thiết kế bảng giá dịch vụ cạnh tranh so với các đối thủ trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Xây dựng chương trình ưu đãi định kỳ, minh bạch hóa các khoản lệ phí phát sinh. Mở rộng liên kết với các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư giáo dục để hỗ trợ phụ huynh tiếp cận các gói tín dụng du học ưu đãi; đẩy mạnh công tác hỗ trợ học viên săn học bổng giảm trừ học phí chuyên ngành tại các trường đối tác ở Đức, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Nhân viên tư vấn": Vì tiêu chí đánh giá nhân viên chuyên môn giỏi chỉ đạt 14,2% trong lý do chọn dịch vụ, công ty cần tái đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ tư vấn tuyển sinh. Tăng cường cập nhật kiến thức pháp luật di trú, quy trình xét duyệt visa mới của các đại sứ quán; rèn luyện kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng, giao tiếp chuyên nghiệp và tư vấn cá nhân hóa theo từng điều kiện học lực, tài chính của ứng viên.
  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Truyền thông và quảng bá": Đa dạng hóa nội dung quảng cáo trên môi trường mạng xã hội, tập trung xây dựng các nội dung chân thực về đời sống lưu học sinh tại nước sở tại. Tăng cường tần suất tiếp cận trực tiếp tại các trường THPT và đại học trên địa bàn miền Trung thông qua hội thảo chuyên đề, hội chợ du học, diễn đàn hướng nghiệp, khắc phục sự hạn chế của các ấn phẩm tờ rơi, tập gấp.
  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Thương hiệu công ty": Tiếp tục khẳng định uy tín thương hiệu ICO thông qua việc mở rộng quan hệ đối tác với các trường công lập uy tín ở nước ngoài. Xây dựng mạng lưới cựu du học sinh đã xuất cảnh thành công làm đại sứ thương hiệu, kết nối chia sẻ kinh nghiệm thực tế cho các học viên khóa mới.
  • Kiến nghị với Sở Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ quan chức năng TP. Huế: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra nhằm chấn chỉnh và loại bỏ các cơ sở kinh doanh tư vấn du học không phép; định kỳ công bố danh sách tổ chức đủ điều kiện hoạt động để định hướng thông tin minh bạch cho phụ huynh và học sinh trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Châu Nhật Vy mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp học thuật, thực tiễn:

Kết quả chính:

  • Phản ánh toàn diện bức tranh vận hành của Công ty CP Quốc tế ICO – CN Huế giai đoạn 2022–2024: doanh thu tăng từ 6.368 triệu đồng lên 10.500 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 2.362 triệu đồng; số lượng người lao động tăng từ 14 lên 22 người (trong đó trình độ đại học trở lên chiếm 63,64%).
  • Ghi nhận số lượng học sinh xuất cảnh du học tăng từ 15 người (2022) lên 25 người (2024), trong đó thị trường Úc và Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất năm 2024 (lần lượt là 8 và 5 học viên).
  • Xác lập cơ cấu khách hàng điển hình tại chi nhánh: đối tượng học sinh, sinh viên chiếm 52,5%, nhóm tuổi từ 20 đến dưới 25 tuổi chiếm 36,7%, và khách hàng có thu nhập dưới 7 triệu đồng/tháng chiếm 44,2% (cho thấy sự phụ thuộc lớn vào tài chính gia đình).
  • Làm rõ cấu trúc nhận thức của khách hàng: hoạt động truyền thông là kênh tiếp cận thông tin lớn nhất (38,3%), và thương hiệu công ty là yếu tố tiên quyết thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ (35,8%). Ngược lại, mức độ hài lòng về năng lực chuyên môn của nhân viên tư vấn còn khiêm tốn (chỉ đạt 14,2%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo của 23 biến quan sát đều đạt chuẩn với hệ số Cronbach's Alpha từ 0,726 đến 0,771.

Giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bám sát thực trạng: tối ưu hóa chi phí và kết nối quỹ tài trợ học bổng, nâng cao năng lực chuyên môn và chứng chỉ nghiệp vụ cho đội ngũ tư vấn, mở rộng truyền thông trực tiếp tại các cơ sở giáo dục, củng cố uy tín thương hiệu qua mạng lưới cựu lưu học sinh.

Đóng góp của đề tài: Tác giả tự nhận định nghiên cứu đã kế thừa có chọn lọc các mô hình TRA, TPB và hành vi tiêu dùng để hiệu chỉnh thành khung phân tích phù hợp với tính chất dịch vụ tư vấn du học tại địa bàn miền Trung. Khóa luận khắc phục được khoảng trống của một số đề tài trước đây khi đã gắn kết trực tiếp kết quả đánh giá từng nhân tố thực nghiệm với các giải pháp quản trị mang tính khả thi cao tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản khóa luận, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế: Mẫu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở $N = 120$ khách hàng. Dù đáp ứng quy chuẩn kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự ($5 \times 23 = 115$), dung lượng này vẫn tương đối nhỏ, chưa thể mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ khách hàng tiềm năng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận nhóm khách hàng đến trực tiếp văn phòng chi nhánh và danh sách email có sẵn, do đó có thể phát sinh sai số chọn mẫu và tính ngẫu nhiên chưa cao.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một chi nhánh duy nhất (Công ty CP Quốc tế ICO – CN Thừa Thiên Huế), chưa mở rộng khảo sát so sánh chéo với các tổ chức tư vấn du học khác trên địa bàn thành phố để đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, đồng thời mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung (Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng) để kiểm định tính ổn định của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ: Khóa luận cung cấp một cấu trúc chuẩn mực về quy trình xây dựng đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng, từ việc lược khảo lý thuyết (TRA, TPB, quy trình Peterson), thiết kế bảng câu hỏi Likert 23 biến quan sát, đến kỹ thuật xử lý dữ liệu qua SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Ban quản lý và các chuyên viên kinh doanh dịch vụ tư vấn du học: Chương 2 và Chương 3 chứa đựng dữ liệu thực tế về cơ cấu giá dịch vụ, học phí của các trường đại học tại Đức, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, cùng các chỉ số tài chính, định biên nhân sự của một chi nhánh hoạt động tại địa phương. Đây là tư liệu tham khảo thực tiễn để các trung tâm tư vấn du học xây dựng chiến lược truyền thông, quản trị nhân sự và chính sách học phí phù hợp với mức thu nhập của người dân khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Trình độ học vấn và điều kiện pháp lý của đội ngũ nhân viên tư vấn tại ICO Chi nhánh Huế đáp ứng như thế nào?
Năm 2024, công ty có 22 lao động, trong đó trình độ đại học và trên đại học chiếm 63,64% (14 người). Toàn bộ 3 nhân viên tư vấn trực tiếp và 2 giảng viên đào tạo đều sở hữu chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ tư vấn du học theo đúng quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Nghị định 135/2018/NĐ-CP.

2. Kết quả tăng trưởng tài chính và số lượng học viên xuất cảnh của ICO Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024 đạt được ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 6.368 triệu đồng (2022) lên 8.506 triệu đồng (2023) và đạt 10.500 triệu đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 2.362 triệu đồng. Số lượng học sinh xuất cảnh ra nước ngoài học tập tăng từ 15 người (2022) lên 21 người (2023) và 25 người (2024), bên cạnh hơn 50 học viên đào tạo dự bị trong nước.

3. Khách hàng lựa chọn dịch vụ của công ty chủ yếu dựa trên những yếu tố nào?
Kết quả khảo sát 120 khách hàng cho thấy lý do chọn dịch vụ hàng đầu là Uy tín thương hiệu ICO (chiếm 35,8%) và Chi phí dịch vụ phù hợp, cạnh tranh (chiếm 27,5%). Dịch vụ hỗ trợ chứng minh tài chính trọn gói chiếm 19,2%, trong khi lý do về trình độ chuyên môn của nhân viên tư vấn chỉ đạt 14,2%.

4. Khung chi phí tư vấn du học tự túc trọn gói tại các thị trường trọng điểm của công ty là bao nhiêu?
Chi phí dịch vụ tư vấn 01 hồ sơ trọn gói được phân bổ theo thị trường: Úc có mức phí từ 165 đến 220 triệu đồng; CHLB Đức từ 155 đến 170 triệu đồng; Nhật Bản từ 115 đến 130 triệu đồng; Hàn Quốc từ 105 đến 150 triệu đồng. Các dịch vụ đơn lẻ (dịch thuật, xin visa, luyện phỏng vấn) có mức phí từ 3 đến 10 triệu đồng.

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các nhân tố trong mô hình đạt bao nhiêu?
Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha đạt yêu cầu thống kê: Thương hiệu công ty ($\alpha = 0,762$), Truyền thông và quảng bá ($\alpha = 0,764$), Nhân viên tư vấn ($\alpha = 0,771$), Chi phí ($\alpha = 0,749$), Chuẩn chủ quan ($\alpha = 0,763$) và biến phụ thuộc Quyết định sử dụng ($\alpha = 0,726$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Châu Nhật Vy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và đánh giá thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn du học tại Công ty Cổ phần Quốc tế ICO – Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và khảo sát sơ cấp trên 120 khách hàng, tác giả làm rõ bức tranh kinh doanh, kiểm định độ tin cậy các thang đo và chỉ ra vai trò then chốt của thương hiệu cùng chi phí dịch vụ. Các hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, tối ưu hóa công tác truyền thông và thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ của học sinh, phụ huynh trên địa bàn.