Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ du lịch và lưu trú giữ vị trí then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia và địa phương. Tỉnh Thừa Thiên Huế là trung tâm văn hóa, lễ hội tiêu biểu của Việt Nam với hơn 1.000 di tích lịch sử, văn hóa, cách mạng; nổi bật là Quần thể di tích Cố đô Huế và Nhã nhạc Cung đình triều Nguyễn được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới và kiệt tác truyền khẩu, phi vật thể của nhân loại. Bên cạnh đó, địa phương còn sở hữu hệ thống danh lam thắng cảnh, đầm phá tự nhiên, hơn 500 lễ hội truyền thống cùng các làng nghề thủ công như Mỹ Xuyên, Phước Tích, Thanh Tiên. Những lợi thế này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh lưu trú phát triển.
Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế tọa lạc tại số 38 đường Lê Lợi, thành phố Huế, ven bờ sông Hương. Đây là khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao với quy mô 108 phòng nghỉ. Tiền thân của khách sạn là Mercure Hue Gerbera (thuộc Tập đoàn Accor), được xây dựng năm 2006, sau đó được Tập đoàn Khách sạn Mường Thanh tiếp nhận, nâng cấp và khai trương lại vào ngày 01/08/2013. Mặc dù sở hữu lợi thế về vị trí và thương hiệu, khách sạn đang phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt trước sự gia tăng số lượng cơ sở lưu trú mới trên địa bàn thành phố, cũng như sự cạnh tranh trực tiếp từ các khách sạn tên tuổi như Hương Giang, Indochine, Century. Nhằm thích ứng với bối cảnh thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh, tác giả Thái Thị Thu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách hàng tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách hàng tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy sự lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách du lịch tại khách sạn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú tại khách sạn.
- Mục tiêu 2: Đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp cho khách sạn nhằm thúc đẩy sự lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách du lịch tại Mường Thanh Holiday Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi và các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế, số 38 đường Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2023 (số liệu kinh doanh nội bộ từ 2020 đến 2022); dữ liệu sơ cấp điều tra bằng bảng hỏi thực hiện từ ngày 10/11/2023 đến ngày 10/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và học thuyết quản trị:
- Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn theo Trương Đình Chiến (2008) và Morcel Gotie (2002).
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ lưu trú của Zeithaml và Britner (2000), Oliveira (2009), cùng Thông tư số 01/TT-TCDL ngày 27/04/2004 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2003/NĐ-CP của Chính phủ. Văn bản làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính bất khả phân, tính không đồng nhất, tính không tồn trữ; và các đặc điểm của dịch vụ lưu trú: tính cao cấp, tính tổng hợp và yêu cầu sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
- Khái niệm và vai trò khách hàng theo Peter F. Drucker (1954), Tom Peters (1987), Sam Walton (2002).
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) gồm 5 cấp bậc: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu hoàn thiện.
- Các nhóm yếu tố ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (2018): văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý; cùng mô hình tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Kotler & Levy (2001): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua.
Về mô hình thực nghiệm, tác giả tổng hợp từ nghiên cứu của Babak Sohrabi và cộng sự (2011), J. Choorichom (2011), Pakpum Kowisuth (2015), Lê Anh Tuấn (2019), Sunita Dabadi & Prateek Malla (2021), Bipasha Sukrana, Tanzina Haque & Farjana Islam Jui (2023). Khung mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (20 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát), kiểm định 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5):
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến quan sát |
Số lượng biến |
Nguồn tham khảo |
| An toàn và bảo mật (H1) |
AT1, AT2, AT3, AT4, AT5 |
5 |
Bipasha Sukrana và cộng sự (2023) |
| Khả năng phục vụ của nhân viên (H2) |
DU1, DU2, DU3 |
3 |
Pakpum Kowisuth (2015) |
| Sự thuận lợi và tiện ích (H3) |
STL1, STL2, STL3, STL4 |
4 |
Babak Sohrabi và cộng sự (2011) |
| Cơ sở vật chất và yếu tố hữu hình (H4) |
CSVC1, CSVC2, CSVC3, CSVC4, CSVC5 |
5 |
Babak Sohrabi và cộng sự (2011) |
| Giá trị và tiền (H5) |
GC1, GC2, GC3 |
3 |
Bipasha Sukrana và cộng sự (2023) |
| Quyết định lựa chọn dịch vụ (Biến phụ thuộc) |
QD1, QD2, QD3 |
3 |
Babak Sohrabi và cộng sự (2011) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2020–2022; báo cáo thống kê ngành du lịch của Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Thừa Thiên Huế; dữ liệu sách, báo, tạp chí chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp 200 khách du lịch lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế thông qua bảng hỏi in sẵn.
- Thiết kế bảng hỏi: Thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không quan trọng/Rất không đồng ý đến 5: Rất quan trọng/Rất đồng ý). Bảng hỏi cấu trúc gồm: Phần 1 (chào hỏi), Phần 2 chia 3 mục: 6 câu hỏi thông tin chung (thang danh nghĩa), 23 câu hỏi đánh giá nhân tố và quyết định lựa chọn (thang Likert), 7 câu hỏi thông tin cá nhân.
- Chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện). Bảng hỏi được phát tại quầy lễ tân và đặt tại phòng ngủ khách sạn, thu hồi khi khách trả phòng. Quy mô mẫu tối thiểu theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá (Hair và cộng sự, 1998) là gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$ mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) $n > 8m + 50$ ($8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Tác giả đã nâng kích thước mẫu điều tra thực tế lên 200 nhằm đảm bảo tính đại diện và hạn chế sai số.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS 20 được sử dụng qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$. Kiểm định hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson), đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram và biểu đồ Normal P-P Plot.
- Thống kê mô tả điểm đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách du lịch tại khách sạn
Chương này tổng kết các luận điểm nền tảng về khái niệm khách sạn, kinh doanh khách sạn, ý nghĩa kinh tế - xã hội của hoạt động lưu trú; phân tích 4 đặc tính chung của dịch vụ và các đặc thù của dịch vụ lưu trú (tính cao cấp, tính tổng hợp, tính vô hình, không lưu kho). Về phía hành vi khách hàng, chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết về nhu cầu của Maslow (1943), các nhân tố chi phối hành vi theo Kotler (2018) và chu trình 5 bước ra quyết định mua. Trên cơ sở tổng hợp 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Tehran, Phuket, Lanta Yai, Đà Nẵng, Kathmandu, Bangladesh), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc.
Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng thuật số liệu phát triển du lịch Thừa Thiên Huế: toàn thành phố có 430 cơ sở lưu trú với hơn 7.900 phòng buồng; trong đó có 4 khách sạn 5 sao (643 phòng), 12 khách sạn 4 sao, 133 khách sạn đạt chuẩn từ 1–3 sao và hệ thống homestay đang gia tăng. Báo cáo của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế cho biết trong 6 tháng đầu năm 2023, toàn tỉnh đón hơn 1,64 triệu lượt khách (khoảng 1,073 triệu khách nội địa và gần 568.000 khách quốc tế), số lượt khách lưu trú đạt gần 846.000 lượt; tổng thu du lịch đạt gần 3.500 tỷ đồng, tăng 148% so với cùng kỳ năm 2022.
Chương 2: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú của khách hàng tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế
Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng khách sạn và trình bày kết quả nghiên cứu định lượng:
- Quá trình hình thành: Hoạt động từ 2006, chuyển nhượng từ thương hiệu Mercure Hue Gerbera (Tập đoàn Accor) sang Tập đoàn Mường Thanh và tái khai trương ngày 01/08/2013; cấu trúc gồm 108 phòng ngủ tiêu chuẩn 4 sao, tọa lạc tại 38 Lê Lợi ven sông Hương. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Phó Giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ (Nhân sự, An ninh, Nhà hàng & Dịch vụ ăn uống, Bếp, Kế toán, Lễ tân, Kinh doanh, Kỹ thuật, Buồng).
- Lao động và nhân sự: Lực lượng lao động giai đoạn 2020–2022 có biến động theo quy mô kinh doanh:
| Tiêu chí nhân sự |
Năm 2020 (SL / %) |
Năm 2021 (SL / %) |
Năm 2022 (SL / %) |
| Tổng số lao động |
90 (100%) |
90 (100%) |
105 (100%) |
| Nam |
46 (51,1%) |
46 (51,1%) |
54 (51,4%) |
| Nữ |
44 (48,8%) |
44 (48,8%) |
51 (48,5%) |
| Trình độ: Trên Đại học |
1 (1,1%) |
1 (1,1%) |
1 (0,95%) |
| Trình độ: Đại học |
37 (41,1%) |
36 (40,0%) |
43 (40,9%) |
| Trình độ: Cao đẳng |
27 (30,0%) |
27 (30,0%) |
32 (30,4%) |
| Trình độ: Trung cấp |
18 (20,0%) |
18 (20,0%) |
20 (19,1%) |
| Trình độ: Tốt nghiệp THPT |
8 (8,8%) |
8 (8,8%) |
9 (8,5%) |
| Trình độ ngoại ngữ: Đại học ngoại ngữ |
10 (11,1%) |
10 (11,1%) |
15 (14,3%) |
- Tình hình tài chính giai đoạn 2020–2022: Do ảnh hưởng dịch Covid-19, năm 2021 tổng doanh thu khách sạn giảm 65,60% so với năm 2020, chi phí giảm 67,90%, lợi nhuận sau thuế đạt 931 triệu đồng (giảm 41,04%). Năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh: tổng doanh thu tăng 304,7% so với năm 2021 (đạt trên 30 tỷ đồng), trong đó doanh thu dịch vụ lưu trú đạt 17.323 triệu đồng (chiếm tỷ trọng chủ đạo, tăng 421,62% so với 2021). Tổng chi phí năm 2022 là 26.509 triệu đồng (tăng 309,15% do đầu tư truyền thông, tiếp thị, thay mới trang thiết bị, chi phí lương thưởng để cạnh tranh với các đối thủ). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 cán mốc 3.527 triệu đồng (tăng 278,84% so với năm 2021).
- Kết quả kiểm định thống kê:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Cả 6 nhóm nhân tố (5 nhóm độc lập và 1 nhóm phụ thuộc) đều có hệ số $\alpha > 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0,3$. Thang đo đạt độ tin cậy tốt, không có biến nào bị loại.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO và kiểm định Bartlett của cả biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn yêu cầu thống kê. Ở nhóm biến độc lập, 20 biến quan sát được giữ nguyên. Ở nhóm biến phụ thuộc, EFA trích xuất 1 nhân tố duy nhất từ 3 biến quan sát, đặt tên là "Quyết định lựa chọn dịch vụ".
- Phân tích hồi quy đa biến: Tất cả các biến độc lập đều có mức ý nghĩa thống kê hợp lệ ($\text{Sig.} < 0,05$), tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú". Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp thông qua kiểm định ANOVA, không vi phạm đa cộng tuyến và tự tương quan; biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram) và biểu đồ phân phối chuẩn phần dư (Normal P-P Plot) xác nhận giả định hồi quy được thỏa mãn.
- Thống kê mô tả đánh giá: Toàn bộ các nhóm nhân tố đều được khách hàng đánh giá với giá trị trung bình trên 30%, phản ánh cảm nhận thực tế của khách hàng đều vượt mức trung bình.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế và tăng khả năng quay lại của khách hàng
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố ảnh hưởng:
- Giải pháp về yếu tố An toàn và bảo mật: Tăng cường hệ thống phòng cháy chữa cháy, duy trì bảo mật thông tin khách hàng, kiểm soát hệ thống khóa từ, két an toàn và lực lượng an ninh trực ban.
- Giải pháp về yếu tố nhân viên: Nâng cao trình độ nghiệp vụ, đào tạo kỹ năng xử lý tình huống, nâng cao ngoại ngữ, duy trì tác phong nhanh nhẹn, thân thiện và đồng phục chỉn chu.
- Giải pháp về yếu tố Thuận lợi, tiện ích: Tối ưu hóa dịch vụ đưa đón, hỗ trợ đặt vé phương tiện (máy bay, xe 4–45 chỗ), hoàn thiện dịch vụ phục vụ 24/7 và tiện ích miễn phí (wifi, hồ bơi, phòng gym, bãi đỗ xe).
- Giải pháp về yếu tố cơ sở vật chất và yếu tố hữu hình: Nâng cấp tiền sảnh sang trọng, cải tạo trang thiết bị nội thất buồng phòng hiện đại, duy trì vệ sinh khu vực nhà hàng, bảo dưỡng khu vực spa, hồ bơi và gym.
- Giải pháp về yếu tố giá trị và tiền: Xây dựng chính sách giá phòng linh hoạt tương xứng với chất lượng 4 sao, minh bạch giá dịch vụ bổ sung, thiết kế các gói ưu đãi tương xứng với giá trị thương hiệu Mường Thanh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả và số liệu cụ thể:
- Xác lập độ tin cậy của mô hình đo lường gồm 23 biến quan sát: 6 thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$. Toàn bộ 20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc được giữ lại sau phân tích EFA.
- Kết quả hồi quy tuyến tính khẳng định cả 5 nhóm nhân tố: "An toàn và bảo mật", "Khả năng phục vụ của nhân viên", "Sự thuận lợi và tiện ích", "Cơ sở vật chất, các yếu tố hữu hình", "Giá trị và tiền" đều có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$) và tác động cùng chiều đến "Quyết định lựa chọn dịch vụ".
- Minh chứng năng lực phục hồi kinh doanh của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế giai đoạn hậu Covid-19: Doanh thu lưu trú năm 2022 đạt 17.323 triệu đồng (tăng 421,62% so với 2021), lợi nhuận sau thuế đạt 3.527 triệu đồng (tăng 278,84%), quy mô nhân sự tăng từ 90 người lên 105 người.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi lựa chọn khách sạn từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước, kiểm định thành công mô hình này tại một cơ sở lưu trú 4 sao cụ thể ở thành phố Huế; cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ quay lại và thu hút khách hàng mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 200 khách hàng tại một cơ sở lưu trú duy nhất là Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 10/11/2023 đến 10/12/2023), chưa bao quát được toàn diện tính chu kỳ theo mùa vụ du lịch cao điểm và thấp điểm tại Huế.
- Tác giả tự nhận thức các hạn chế về mặt thời gian thực hiện, kinh phí nghiên cứu và trình độ chuyên môn của sinh viên thực hiện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; tiến hành điều tra so sánh chéo trên nhiều khách sạn 3–5 sao khác tại Thừa Thiên Huế hoặc mở rộng sang các trung tâm du lịch lân cận; theo dõi dữ liệu dọc qua nhiều thời điểm trong năm để đánh giá biến thiên hành vi người tiêu dùng theo mùa vụ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo khung lý thuyết, cách vận dụng mô hình hồi quy tuyến tính và quy trình phân tích định lượng trên SPSS 20.
- Những người nghiên cứu đề tài về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ: Kế thừa thang đo gồm 23 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Cán bộ quản lý tại các cơ sở lưu trú du lịch: Tham khảo bộ giải pháp thực tế theo 5 nhóm yếu tố và số liệu kinh doanh - nhân sự thực tế của một khách sạn 4 sao tại cố đô Huế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế tiền thân là khách sạn nào và được chuyển nhượng khi nào?
Tiền thân của khách sạn là Mercure Hue Gerbera, được xây dựng năm 2006 dưới sự quản lý của Tập đoàn Accor. Khách sạn sau đó thuộc quyền sở hữu của Tập đoàn Khách sạn Mường Thanh, được nâng cấp và khai trương lại vào ngày 01/08/2013 với tên gọi Mường Thanh Huế, nay là Mường Thanh Holiday Huế.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến quan sát và bao nhiêu nhóm nhân tố?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 23 biến quan sát, chia thành:
- 5 nhóm nhân tố độc lập (20 biến quan sát): "An toàn và bảo mật" (5 biến), "Khả năng phục vụ của nhân viên" (3 biến), "Sự thuận lợi và tiện ích" (4 biến), "Cơ sở vật chất, các yếu tố hữu hình" (5 biến), "Giá trị và tiền" (3 biến).
- 1 nhóm nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát): "Quyết định lựa chọn dịch vụ".
3. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 200 khách hàng. Bảng hỏi được phát trực tiếp tại quầy lễ tân và đặt trong phòng nghỉ, thu hồi khi khách trả phòng từ ngày 10/11/2023 đến ngày 10/12/2023. Quy mô này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$ mẫu theo Hair và cộng sự) và tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell ($n > 8m + 50$).
4. Kết quả kinh doanh của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế phục hồi như thế nào trong năm 2022?
Năm 2022, tổng doanh thu khách sạn tăng 304,7% so với năm 2021 (vượt mức 30 tỷ đồng), trong đó doanh thu dịch vụ lưu trú đạt 17.323 triệu đồng (tăng 421,62%). Tổng chi phí hoạt động là 26.509 triệu đồng (tăng 309,15%) và lợi nhuận sau thuế đạt 3.527 triệu đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 278,84% so với năm 2021.
5. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy đa biến phản ánh điều gì về các nhân tố ảnh hưởng?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả 5 nhóm biến độc lập đều có mức ý nghĩa thống kê hợp lệ ($\text{Sig.} < 0,05$), không có biến nào bị loại khỏi mô hình. Cả 5 nhóm nhân tố đều tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn dịch vụ", nghĩa là khi chất lượng của các nhân tố này tăng lên thì quyết định lựa chọn lưu trú tại khách sạn của khách hàng cũng tăng lên tương ứng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Thái Thị Thu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và dịch vụ lưu trú, đồng thời tiến hành kiểm định thực nghiệm thành công mô hình 5 nhân tố tác động đến quyết định chọn khách sạn tại cơ sở Mường Thanh Holiday Huế với cỡ mẫu 200 khách. Toàn bộ các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính đa biến trên SPSS 20 đều đạt độ tin cậy và có ý nghĩa thống kê, khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố nghiên cứu với quyết định của khách hàng. Công trình cũng phản ánh bức tranh phục hồi kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2020–2022 và đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho ngành quản trị kinh doanh khách sạn.