Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet tại Việt Nam đã tạo ra những chuyển biến lớn trong hoạt động tiếp thị. Tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam ghi nhận hơn 78 triệu người sử dụng Internet, chiếm 79,1% tổng dân số; trong đó số lượng người dùng mạng xã hội đạt trên 72 triệu người, tương đương 73,3% dân số (Datareportal & We Are Social, 2024). Nền tảng Facebook dẫn đầu về mức độ phổ biến với hơn 72 triệu người dùng, sở hữu tốc độ truyền tải thông điệp nhanh chóng và trở thành kênh tiếp thị trực tuyến được nhiều tổ chức, doanh nghiệp lựa chọn. Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các đơn vị cung cấp dịch vụ quảng cáo chuyên nghiệp, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị quảng cáo kỹ thuật số.
Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz (Flyaz - Digital Marketing Agency) được thành lập năm 2016, hoạt động trong lĩnh vực tư vấn chiến lược kinh doanh, thương hiệu và quảng cáo số. Tại thị trường cả nước nói chung và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng, sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tương tự như Công ty TNHH Datacare, Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH, Mia Agency đặt ra thách thức lớn cho Flyaz. Do các dịch vụ Facebook Advertising hiện nay có sự tương đồng đáng kể về tính năng và phương thức vận hành kỹ thuật, việc thấu hiểu các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng là yêu cầu thiết thực để công ty hoàn thiện chất lượng dịch vụ, xây dựng chính sách thu hút khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng quyết định lựa chọn dịch vụ của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng và hành vi của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ.
- Xác định và phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Facebook Advertising tại đơn vị.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng trong giai đoạn 3 năm tiếp theo (2025 – 2027).
- Phạm vi không gian: Khóa luận được thực hiện trên phạm vi toàn quốc dựa trên tệp khách hàng của công ty Flyaz.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về dịch vụ của Philip Kotler (2012), Payne (1990) và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1960). Đặc thù của sản phẩm dịch vụ được làm rõ qua 4 thuộc tính cơ bản gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể dự trữ (Thái, 2007). Về hành vi người tiêu dùng, tác giả phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối theo Philip Kotler (2012): văn hóa (văn hóa, tiểu văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, phong cách sống, tính cách và nhận thức bản thân) và tâm lý (động cơ theo Tháp nhu cầu Maslow, nhận thức với 3 quy luật chọn lọc, học hỏi, niềm tin và quan điểm). Tiến trình quyết định mua gồm 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua; gắn liền với 5 vai trò tham gia: người đề xuất, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua và người sử dụng.
Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên sự kế thừa từ các khung lý thuyết:
- Mô hình hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2008).
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986).
- Mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến của Mohammad và cộng sự (2012).
- Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Bùi Nguyễn Thùy Dương (2023), Vương Yến Linh và Nguyễn Hữu Đặng (2019), Banomzong, Ruth và Supatn (2011).
Mô hình bao gồm 6 biến độc lập với 24 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):
| Thành phần |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Giá cả |
GC |
4 |
Gói giá linh hoạt, chính sách chiết khấu, giá cạnh tranh, sự rõ ràng của chính sách giá |
Banomzong và cộng sự (2011) |
| Công tác truyền thông |
CTTT |
3 |
Mức độ xuất hiện trên các kênh, nội dung thông điệp dễ hiểu, hình ảnh/video thu hút |
Nguyễn Thị Bảo Châu (2022) |
| Khả năng đáp ứng |
KNDU |
5 |
Tính sẵn sàng trao đổi, đáp ứng nhu cầu, chất lượng bài viết, quy trình rõ ràng, tối ưu chi phí |
Thang đo SERVPERF |
| Thương hiệu |
TH |
4 |
Mức độ nhận diện, uy tín chất lượng, độ tin dùng, tính chuyên nghiệp của đơn vị |
Woong & Aini (2017), Wee và cộng sự (2014) |
| Tính hiệu quả |
HQ |
4 |
Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, mức tăng tương tác, độ phủ thương hiệu, tốc độ xử lý sự cố |
Lynch và Cross (1991) |
| Chuẩn chủ quan |
CCQ |
4 |
Phản hồi từ người dùng khác, giới thiệu của người thân/bạn bè, tin tức mạng xã hội, tư vấn viên |
Fishbein và Ajzen (1975) |
| Quyết định lựa chọn |
QDLC |
3 |
Sự hài lòng khi quyết định, dự định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng giới thiệu cho doanh nghiệp khác |
Tác giả đề xuất (2024) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo nội bộ của Flyaz về tình hình tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu bên ngoài từ We Are Social, Meltwater, Datareportal (2024) và các bài báo khoa học. Sử dụng phương pháp tổng hợp và so sánh số liệu qua từng năm.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form) gửi qua Zalo và Gmail bởi bộ phận Digital Advertising. Theo quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu $n \ge 5m$ ($m = 27$ biến quan sát), quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 27 = 135$ mẫu. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để hoàn thành đủ 135 mẫu hợp lệ trong tháng 11 và 12/2024.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Sig Bartlett $< 0,05$, Factor loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm định One-sample T-test so sánh giá trị trung bình tổng thể ở mức ý nghĩa 5%.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về dịch vụ và phân loại chi tiết 8 hình thức quảng cáo Facebook Ads phổ biến theo Kim Ngân (2022), bao gồm: quảng cáo dạng video, quảng cáo dạng quay vòng (Carousel), quảng cáo dạng bộ sưu tập (Collection), quảng cáo điền form (Facebook Leads Ads), quảng cáo dạng Click to Web (Domain Ads), quảng cáo cho sự kiện (Event Responsive), quảng cáo cài đặt ứng dụng (App Install) và quảng cáo tin nhắn Messenger.
Chương này cũng phân tích bối cảnh thực tiễn của công cụ quảng cáo trên quy mô toàn cầu và tại thị trường Việt Nam:
- Trên thế giới: Báo cáo của Hootsuite và We Are Social (2024) chỉ ra rằng Facebook đạt 3,05 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng (chiếm 37,7% dân số toàn cầu). Doanh thu quảng cáo của nền tảng đạt khoảng 152 tỷ USD trong năm 2023 và dự kiến vượt 170 tỷ USD trong năm 2024. Tiềm năng tiếp cận quảng cáo ước đạt 2,19 tỷ người (tương đương 27,1% dân số thế giới), trong đó đối tượng từ 18 tuổi trở lên chiếm 38,5% (nữ giới chiếm 32,9%, nam giới chiếm 43,7%).
- Tại Việt Nam: Đầu năm 2024, lượng người dùng Facebook đạt 72,70 triệu người. Phạm vi tiếp cận quảng cáo tương đương 73,3% tổng dân số và chiếm 92,7% lượng người dùng Internet trong nước, với tỷ lệ giới tính gồm 51% nữ giới và 49% nam giới. Việt Nam đứng vị trí thứ 7 trên toàn thế giới về quy mô tiếp cận quảng cáo Facebook.
Dựa trên việc kế thừa các mô hình nghiên cứu lý thuyết, tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, giả định mối quan hệ tác động tích cực của 6 nhân tố (Giá cả, Công tác truyền thông, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Tính hiệu quả, Chuẩn chủ quan) đến Quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Flyaz.
Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng vận hành của đơn vị khảo sát:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz thành lập ngày 08/12/2016, mã số thuế 3301599199, có địa chỉ tại Tầng 7, tòa nhà Vietinbank, số 2 Lê Quý Đôn, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là Giám đốc Dương Thị Diễm Hà. Danh mục kinh doanh bao gồm 10 nhóm dịch vụ Digital Marketing chính: Quản trị Fanpage, Thiết kế Website, SEO Website, SMS Marketing, Booking KOLs/HOTPAGE, Sản xuất Video, Quan hệ báo chí, Quảng cáo kỹ thuật số, Email Marketing và Dịch vụ liên kết.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc (CEO) phụ trách chiến lược chung và 3 bộ phận nghiệp vụ: Bộ phận Digital Advertising (quản lý, thiết lập, tối ưu chiến dịch quảng cáo), Bộ phận Creative (phát triển nội dung bài viết, thiết kế banner, sản xuất hình ảnh) và Bộ phận Account (tìm kiếm khách hàng, tiếp nhận đề bài, tư vấn kế hoạch và chăm sóc đối tác).
- Quy trình cung cấp dịch vụ: Thực hiện qua quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa: Nhận yêu cầu của doanh nghiệp $\rightarrow$ Đề xuất giải pháp $\rightarrow$ Trình bày ý tưởng với khách hàng $\rightarrow$ Thực thi và ký kết hợp đồng.
Về phương diện phân tích thực trạng và số liệu khảo sát:
- Tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh biến động nhân lực, nguồn vốn tài sản và doanh thu - lợi nhuận dịch vụ Facebook Ads gắn với các khung biểu giá và KPI cam kết.
- Dữ liệu sơ cấp từ 135 mẫu khảo sát được mô tả theo đặc điểm nhân khẩu học, nguồn biết đến dịch vụ, thời gian tiếp cận và lý do sử dụng.
- Kết quả kiểm định thống kê trên SPSS 20.0 thể hiện qua hệ thống bảng biểu: kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy thang đo của các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích EFA xác nhận tính thích hợp qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett's Test và giá trị Eigenvalue; phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính xác định mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm định One-sample T-test đánh giá mức độ đồng ý thực tế của khách hàng đối với từng biến quan sát thành phần.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz
Chương 3 xác định các định hướng hoạt động của công ty trong giai đoạn mới và cụ thể hóa hệ thống 6 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp về Thương hiệu: Xây dựng hình ảnh Agency chuyên nghiệp tại miền Trung, củng cố mức độ tín nhiệm thông qua các chứng chỉ năng lực và xuất bản các nghiên cứu tình huống (case study) thành công.
- Giải pháp về Công tác truyền thông: Nâng cấp chất lượng tư liệu quảng cáo, đẩy mạnh sản xuất video ngắn, tối ưu nội dung thông điệp trên các kênh tương tác chính thức (Fanpage, Email, hội nhóm chuyên môn).
- Giải pháp về Chuẩn chủ quan: Xây dựng chính sách ưu đãi cho khách hàng giới thiệu đối tác mới, nâng cao nghiệp vụ tư vấn của nhân sự bộ phận Account, thu thập phản hồi định kỳ để gia tăng sức lan tỏa xã hội.
- Giải pháp về Giá cả: Rà soát cơ cấu gói chi phí, thiết lập chính sách chiết khấu lũy tiến minh bạch, bảo đảm mức giá cạnh tranh tương xứng với mức KPI đã cam kết trong hợp đồng.
- Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Chuẩn hóa thời gian phản hồi yêu cầu, tăng cường tương tác trao đổi chuyên môn, bảo đảm tiến độ báo cáo và tối ưu hóa ngân sách chiến dịch cho đối tác.
- Giải pháp về Tính hiệu quả: Nâng cao chất lượng kỹ thuật nhắm chọn đối tượng mục tiêu, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng, gia tăng lượng tương tác thực và xử lý nhanh chóng các sự cố phát sinh trên tài khoản quảng cáo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng với 6 nhân tố độc lập chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Flyaz: Giá cả, Công tác truyền thông, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Tính hiệu quả và Chuẩn chủ quan.
- Kết quả xử lý định lượng trên mẫu 135 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0 cho thấy các thang đo đều thỏa mãn yêu cầu về độ tin cậy (Cronbach's Alpha) và giá trị hội tụ, phân biệt (EFA). Các hệ số kiểm định ANOVA và phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân tố với biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn.
- Kiểm định One-sample T-test chỉ ra rằng mặc dù phần lớn các biến quan sát nhận được đánh giá tích cực từ khách hàng (giá trị trung bình ở mức cao), một số khía cạnh vẫn còn dư địa cải thiện, cụ thể là mức độ cạnh tranh về giá, tính thu hút của tư liệu truyền thông và tốc độ phản hồi xử lý vấn đề kỹ thuật phát sinh.
Giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi mang tính đồng bộ cho Công ty Flyaz trong giai đoạn 2025 – 2027, bám sát các hạn chế được chỉ ra từ kết quả khảo sát.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận cung cấp khung đánh giá thực nghiệm về hành vi lựa chọn dịch vụ tiếp thị số của khách hàng doanh nghiệp tại thị trường miền Trung; đóng góp nguồn số liệu sơ cấp xác thực giúp ban lãnh đạo Flyaz nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành để cải thiện chất lượng dịch vụ và hoạch định chiến lược kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 135$, vừa đủ đạt điều kiện tối thiểu theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) do giới hạn về thời gian điều tra thực địa (tập trung trong tháng 11 và 12/2024).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể làm giảm tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng.
- Không gian khảo sát chủ yếu bao gồm các đối tác đã và đang sử dụng dịch vụ của Flyaz, chưa mở rộng so sánh trực tiếp với khách hàng của các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao giá trị khái quát hóa.
- Bổ sung các biến số kiểm soát hoặc các yếu tố công nghệ mới liên quan đến chính sách phân phối thuật toán của Meta, hoặc mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh hành vi lựa chọn giữa dịch vụ Facebook Ads với các nền tảng quảng cáo số khác như Google Ads và TikTok Ads.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế số: Tài liệu là mẫu hình tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình định lượng, quy trình mã hóa thang đo từ lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, SERVPERF) và các bước xử lý số liệu trên SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, One-sample T-test).
- Đội ngũ quản lý, chuyên viên Account và chuyên viên Digital Advertising tại các Agency quảng cáo: Khóa luận cung cấp các phân tích thực tế về cơ cấu tổ chức, quy trình 4 bước cung cấp dịch vụ và thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ quảng cáo số theo góc nhìn của khách hàng doanh nghiệp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi và bảng mã hóa 27 biến quan sát (Bảng 1 trong văn bản), cùng quy trình gắn kết các nhóm giải pháp với từng hệ số đánh giá trung bình từ kiểm định thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định quy mô mẫu khảo sát dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (1998), quy định cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5m$). Với mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 27 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là $5 \times 27 = 135$ khách hàng. Tác giả đã thu thập đủ 135 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Flyaz.
Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Giá cả (mã GC, 4 biến quan sát), (2) Công tác truyền thông (mã CTTT, 3 biến quan sát), (3) Khả năng đáp ứng (mã KNDU, 5 biến quan sát), (4) Thương hiệu (mã TH, 4 biến quan sát), (5) Tính hiệu quả (mã HQ, 4 biến quan sát) và (6) Chuẩn chủ quan (mã CCQ, 4 biến quan sát). Biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn (mã QDLC, 3 biến quan sát).
Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình tài sản, nguồn vốn, nhân sự và kết quả kinh doanh của công ty Flyaz được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát khách hàng được tiến hành thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024.
Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty Flyaz được phân chia thành các phòng ban nào?
Bộ máy tổ chức của Flyaz gồm Giám đốc điều hành (CEO) chịu trách nhiệm pháp lý và định hướng chiến lược, cùng 3 bộ phận nghiệp vụ chính: Bộ phận Digital Advertising (quản lý, triển khai và tối ưu chiến dịch quảng cáo), Bộ phận Creative (sáng tạo ý tưởng, viết bài content, thiết kế đồ họa) và Bộ phận Account (tìm kiếm, tiếp nhận thông tin, tư vấn và báo cáo khách hàng).
Các hình thức quảng cáo Facebook Ads được tác giả phân loại trong cơ sở lý thuyết gồm những dạng nào?
Dựa theo tài liệu của Kim Ngân (2022), khóa luận phân loại Facebook Ads thành 8 dạng chính: Quảng cáo dạng video, Quảng cáo dạng quay vòng (Carousel), Quảng cáo dạng bộ sưu tập (Collection), Quảng cáo điền form (Facebook Leads Ads), Quảng cáo dạng Click to Web (Domain Ads), Quảng cáo cho sự kiện (Event Responsive), Quảng cáo dạng cài đặt ứng dụng (App Install) và Quảng cáo tin nhắn Messenger.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tiếp thị số, đồng thời xác lập mô hình 6 nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ Facebook Advertising tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Quảng cáo trực tuyến Flyaz. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 135 khách hàng với phần mềm SPSS 20.0, công trình đã kiểm định độ tin cậy của thang đo và làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định của khách hàng. Các kết quả thực nghiệm đóng vai trò là căn cứ khoa học trực tiếp để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực phục vụ, tối ưu hóa biểu phí và củng cố uy tín thương hiệu của Flyaz trong giai đoạn 2025 – 2027.