Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Thiết (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Long vào tháng 3 năm 2025. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy sự thay đổi sâu sắc trong hành vi tiêu dùng và tiếp nhận thông tin. Các nền tảng số và mạng xã hội ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp. Theo số liệu của We Are Social (2023) được tác giả dẫn dụng, Việt Nam có khoảng 75 triệu người dùng Internet và hơn 70% dân số sử dụng ít nhất một nền tảng mạng xã hội. Cùng với sự thay đổi về thói quen tiếp nhận thông tin—chuyển dịch từ việc đọc các văn bản dài sang theo dõi các định dạng video ngắn sinh động—nền tảng TikTok đã nhanh chóng mở rộng thị phần. Báo cáo tháng 7/2024 của Statista chỉ ra rằng Việt Nam có hơn 65,64 triệu người dùng TikTok, xếp thứ 5 trên thế giới; đồng thời báo cáo quý 3/2023 của Decision Lab cho thấy tỷ lệ người dùng TikTok thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam đạt trên 80%.

Tại thị trường địa phương, thành phố Huế mang nét đặc trưng giao thoa giữa các giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại, tạo nên những đòi hỏi riêng biệt đối với các thông điệp và chiến dịch truyền thông quảng cáo. Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (Sunshine Agency) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tiếp thị số (Digital Marketing) tại Huế với gần 7 năm hình thành và phát triển. Trước bối cảnh cạnh tranh trong ngành quảng cáo trực tuyến và yêu cầu ngày càng đa dạng từ phía đối tác, việc nhận diện các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng trở thành vấn đề cấp thiết nhằm duy trì mối quan hệ và phát triển thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành hai cấp độ:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
    2. Phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tới quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
    3. Thông qua kết quả nghiên cứu đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng đang sinh sống và hoạt động kinh doanh trên địa bàn thành phố Huế đã và đang sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, bao gồm nhóm khách hàng tổ chức như doanh nghiệp, nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thời trang, mỹ phẩm, quán cà phê.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, địa chỉ tại số 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; số liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nhận diện, đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến quá trình ra quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tổ chức tại đơn vị khảo sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Dịch vụ được tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2003) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh tính chất vô hình và giá trị kinh tế mang lại mà không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Tác giả phân tích năm đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển giao quyền sở hữu. Về phương diện hành vi, nghiên cứu sử dụng mô hình năm giai đoạn trong tiến trình ra quyết định mua của Philip Kotler (1994): (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Hành vi sau mua; chịu sự chi phối của bốn nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Khung lý thuyết của nghiên cứu kế thừa có chọn lọc các mô hình khoa học:

  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) với năm bậc nhu cầu: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và được tự khẳng định.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) về vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan đối với ý định hành vi.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1985) với việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL (1988).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Xoa (2021) về dịch vụ quản trị Fanpage tại Huế; Phạm Thị Trang (2019) về dịch vụ thiết kế website; Đặng Thị Anh Đào (2014) về khách hàng tổ chức; và Bạch Thị Kiều Trang (2024) về dịch vụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Sunshine.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm năm nhóm biến độc lập tác động đến một biến phụ thuộc:

  1. Thương hiệu (ký hiệu: TH, gồm 4 biến quan sát TH1-TH4, kế thừa từ Woong & Aini, 2017; Wee và cộng sự, 2014).
  2. Giá cả (ký hiệu: GC, gồm 4 biến quan sát GC1-GC4, kế thừa từ Banomzong, Ruth; Supant, Nucharee, 2010).
  3. Chất lượng dịch vụ (ký hiệu: CLDV, gồm 4 biến quan sát CLDV1-CLDV4, kế thừa từ Dickieson & Arkus, 2009; Ahmad & Juhdi, 2010; Wee và cộng sự, 2014).
  4. Sự hiệu quả (ký hiệu: THQ, gồm 4 biến quan sát THQ1-THQ4, kế thừa từ Lynch & Cross, 1991).
  5. Nhân viên (ký hiệu: NV, gồm 4 biến quan sát NV1-NV4, kế thừa từ Phạm Thị Trang, 2019).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn (ký hiệu: QD, gồm 4 biến quan sát QD1-QD4, do tác giả đề xuất).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nhân sự và khách hàng giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Tài chính – Kế toán của Công ty Sunshine, kết hợp nguồn tài liệu từ thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và các báo cáo ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Triển khai qua hai bước: nghiên cứu sơ bộ thông qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên và lãnh đạo công ty để hiệu chỉnh bảng hỏi; nghiên cứu chính thức thông qua khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế trên nền tảng Google Forms.
  • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả lựa chọn quy mô mẫu chính thức là 130 quan sát để dự phòng sai số. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,4$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, phép trích Principal Components và phép quay Varimax); Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và hiện tượng tự tương quan qua Durbin-Watson); Kiểm định One-Sample T-Test để đo lường mức độ đánh giá trung bình của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng ở Huế

Nội dung chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về dịch vụ, hành vi người tiêu dùng và các hình thức quảng cáo trên nền tảng TikTok. Tác giả phân tích TikTok dưới góc độ môi trường truyền thông số tương tác cao, ra mắt quốc tế năm 2017 (phát triển từ ứng dụng Douyin năm 2016), nhấn mạnh thuật toán phân phối nội dung "For You" giúp tối ưu hóa khả năng tiếp cận người dùng mục tiêu. Chương này phân loại các định dạng quảng cáo chính của TikTok bao gồm: Quảng cáo danh mục sản phẩm tự động (Dynamic Showcase Ads - DSA), Quảng cáo liên kết sâu (Deeplink TikTok), và Quảng cáo bộ sưu tập (Collection Ads).

Về mặt lý luận hành vi, chương 1 chi tiết hóa tác động của các nhân tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), nhân tố xã hội (nhóm tham khảo, gia đình), nhân tố cá nhân (độ tuổi, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống) và nhân tố tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu về sự phát triển kinh tế và truyền thông tại Việt Nam: GDP năm 2023 ước đạt 433,7 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 4.324 USD; nền tảng TikTok toàn cầu ghi nhận 1,58 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng (tính đến tháng 4/2024), trong đó người dùng tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở độ tuổi 18–24 (nữ 15,9%, nam 18,9%) và 25–34 (nữ 14,9%, nam 19,1%). Từ cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu đi trước, tác giả thiết lập năm giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với tác động tích cực của Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Tính hiệu quả và Nhân viên đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng ở Huế đối với công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (thành lập ngày 20/03/2018, đại diện pháp luật: bà Châu Thị Bê, vốn điều lệ đăng ký trên văn bản: 500.000 VNĐ). Doanh nghiệp vận hành hệ thống hơn 100 trang Fanpage, hội nhóm Facebook, tài khoản TikTok và website, từng triển khai hơn 3.000 dự án cho hơn 2.000 đối tác (trong đó có Vinpearl, FPT Shop, Shopee Food, VNVC, Jollibee, Aeon Mall). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và hai bộ phận nghiệp vụ chính: Phòng Kinh doanh & Kỹ thuật (chia thành các tổ: Kinh doanh, Content + Ads, Website + SEO, Nhân sự, Kỹ thuật, Quay phim + Ghi hình) và Phòng Kế toán.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 của công ty thông qua các bảng tổng hợp:

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Sunshine giai đoạn 2021–2023 (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 136,86 198,87 292,83 +45,31% +47,25%
Tổng chi phí 80,63 102,07 143,27 +26,59% +40,36%
Lợi nhuận trước thuế 57,28 98,13 151,42 +71,32% +54,31%
Lợi nhuận sau thuế 45,83 78,50 121,13 +71,29% +54,31%

Bảng 2: Tình hình khách hàng và cơ cấu dịch vụ của Công ty Sunshine (2021–2023)

Nhóm chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lượng khách hàng 200 260 520
- Review quảng cáo đa kênh 55% 55% 55%
- Quảng cáo Facebook 15% 15% 15%
- Chăm sóc Fanpage 15% 15% 15%
- Tuyển dụng việc làm 15% 15% 15%

Bảng 3: Tình hình lao động của Công ty Sunshine giai đoạn 2021–2023

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (SL, %) Năm 2022 (SL, %) Năm 2023 (SL, %) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 8 (100%) 17 (100%) 25 (100%) +112,50% +47,06%
- Nam 5 (62,50%) 9 (52,94%) 11 (44,00%) +80,00% +22,20%
- Nữ 3 (37,50%) 8 (47,06%) 14 (56,00%) +166,60% +75,00%
- Trình độ Đại học 6 (75,00%) 14 (82,35%) 22 (88,00%) +133,30% +57,14%
- Trình độ Cao đẳng 2 (25,00%) 3 (17,65%) 3 (12,00%) +50,00% 0,00%

Về phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp, chương 2 thiết lập các bước phân tích theo kế hoạch nghiên cứu: khảo sát cơ cấu khách hàng theo lĩnh vực kinh doanh, nguồn thông tin tiếp cận, kinh nghiệm sử dụng và mục đích quảng cáo; kiểm định thang đo biến độc lập và phụ thuộc bằng Cronbach's Alpha; kiểm định EFA (ma trận xoay nhân tố biến độc lập và phụ thuộc); hồi quy tuyến tính (kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan Durbin-Watson, phân tích ANOVA và biểu đồ phân dư Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot); kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với năm nhóm yếu tố Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Sự hiệu quả và Nhân viên.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm thu hút khách hàng và thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Trên cơ sở định hướng phát triển của Sunshine Agency và kết quả khảo sát thực tế, chương 3 tập trung xây dựng các nhóm giải pháp ứng dụng:

  • Định hướng phát triển công ty: Nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc tiếp thị video ngắn, mở rộng kết nối mạng lưới khách hàng doanh nghiệp tại Huế và khu vực lân cận.
  • Nhóm giải pháp về Thương hiệu: Tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu của Sunshine trên các kênh truyền thông số, xây dựng các chương trình truyền thông khẳng định năng lực chuyên môn và uy tín tại thị trường địa phương.
  • Nhóm giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và triển khai dịch vụ quảng cáo TikTok, đảm bảo cam kết về mặt thời gian và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp cận đối tượng mục tiêu.
  • Nhóm giải pháp về Sự hiệu quả: Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem sang khách hàng tiềm năng, tối ưu hóa các chỉ số tương tác (like, share, comment, follow) và định kỳ báo cáo dữ liệu định lượng minh bạch cho khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Xây dựng các gói định phí linh hoạt, tương xứng với chất lượng và quy mô ngân sách của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ trên địa bàn Huế.
  • Nhóm giải pháp về Nhân viên: Đào tạo chuyên môn về tiếp thị số trên TikTok, nâng cao kỹ năng tư vấn, lắng nghe, chăm sóc khách hàng và phản hồi kịp thời các yêu cầu phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế được ghi nhận:

  • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu liên tục qua 3 năm (từ 136,86 triệu đồng năm 2021 lên 198,87 triệu đồng năm 2022 và đạt 292,83 triệu đồng năm 2023). Tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2023 đạt 47,25%. Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 121,13 triệu đồng (tăng 54,31% so với năm 2022). Tuy nhiên, tốc độ gia tăng chi phí cũng ở mức cao (năm 2023 tăng 40,36% so với năm 2022, đạt 143,27 triệu đồng), đặt ra yêu cầu phải kiểm soát chi phí vận hành khi mở rộng văn phòng đại diện tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Thống kê thị phần dịch vụ: Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ tăng trưởng từ 200 khách (2021) lên 520 khách (2023). Dịch vụ Review quảng cáo đa kênh chiếm tỷ trọng chi phối ổn định ở mức 55% tổng số khách hàng qua cả 3 năm khảo sát, trong khi các mảng dịch vụ quảng cáo Facebook, chăm sóc Fanpage và tuyển dụng chia đều mỗi mảng 15%.
  • Năng lực nhân sự: Đội ngũ lao động tăng từ 8 người năm 2021 lên 25 người năm 2023, trong đó nhân sự có trình độ đại học chiếm 88% vào năm 2023, tạo nền tảng nhân lực thực hiện các hoạt động kỹ thuật và sáng tạo nội dung.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa bộ thang đo chuẩn hóa gồm 24 biến quan sát đo lường 5 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok của khách hàng tổ chức tại một thị trường cụ thể (thành phố Huế). Đề tài đưa ra hệ thống giải pháp gắn kết trực tiếp giữa các nhân tố lý thuyết (thương hiệu, chất lượng, hiệu quả, giá cả, nhân viên) với điều kiện hoạt động của một doanh nghiệp agency địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực nghiên cứu, đồng thời không tiếp cận được danh sách toàn bộ khách hàng tổng thể trên địa bàn, tác giả phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 130 đối tượng, làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp tại Huế.
  • Giới hạn về không gian nghiên cứu: Đề tài tập trung khảo sát khách hàng của một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, chưa thực hiện khảo sát so sánh đa đơn vị trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô điều tra sang các tỉnh, thành phố khác; áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng; đồng thời bổ sung các biến số mới phù hợp với biến động thuật toán quảng cáo và xu hướng tiêu dùng số trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo cho các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về hành vi khách hàng tổ chức (B2B); cách vận dụng các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, Maslow) vào việc xây dựng mô hình nghiên cứu dịch vụ số.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về tiếp thị mạng xã hội: Có thể kế thừa hệ thống thang đo 24 biến quan sát được tác giả trích dẫn từ các công trình quốc tế và trong nước (Woong & Aini, 2017; Wee và cộng sự, 2014; Lynch & Cross, 1991; Banomzong & Supant, 2010; Phạm Thị Trang, 2019).
  • Doanh nghiệp tiếp thị số (Digital Marketing Agencies) tại thị trường địa phương: Tham khảo nguồn số liệu thứ cấp thực tế về chi phí, doanh thu, cơ cấu dịch vụ và biến động nhân sự giai đoạn 2021–2023 của một doanh nghiệp truyền thông quy mô nhỏ và vừa; từ đó ứng dụng các giải pháp quản lý chất lượng dịch vụ, chính sách giá và nâng cao kỹ năng nhân viên tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu điều tra sơ cấp của khóa luận được xác định dựa trên nguyên tắc nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (1998), yêu cầu số lượng mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát độc lập. Khóa luận sử dụng mô hình có 24 biến quan sát, do đó quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $24 \times 5 = 120$ mẫu. Nhằm tăng độ tin cậy và phòng ngừa sai số trong quá trình điều tra, tác giả đã chọn cỡ mẫu chính thức là 130 mẫu khảo sát.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố độc lập nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 20 biến quan sát: Thương hiệu (4 biến: TH1–TH4), Giá cả (4 biến: GC1–GC4), Chất lượng dịch vụ (4 biến: CLDV1–CLDV4), Sự hiệu quả (4 biến: THQ1–THQ4), Nhân viên (4 biến: NV1–NV4); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn (4 biến: QD1–QD4). Tổng cộng thang đo có 24 biến quan sát.

3. Kết quả kinh doanh của Công ty Sunshine trong giai đoạn 2021–2023 có xu hướng biến động như thế nào về mặt số liệu?
Giai đoạn 2021–2023 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: Tổng doanh thu tăng từ 136,86 triệu đồng (2021) lên 198,87 triệu đồng (2022, tăng 45,31%) và đạt 292,83 triệu đồng (2023, tăng 47,25%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 45,83 triệu đồng (2021) lên 78,50 triệu đồng (2022, tăng 71,29%) và đạt 121,13 triệu đồng (2023, tăng 54,31%). Đồng thời, tổng chi phí tăng từ 80,63 triệu đồng (2021) lên 143,27 triệu đồng (2023).

4. Dịch vụ nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu phục vụ khách hàng tại Công ty Sunshine?
Theo bảng thống kê tình hình khách hàng giai đoạn 2021–2023, dịch vụ "Review quảng cáo đa kênh" chiếm tỷ trọng lớn nhất với 55% lượng khách hàng liên tục trong cả 3 năm. Ba nhóm dịch vụ còn lại gồm Quảng cáo Facebook, Chăm sóc Fanpage và Tuyển dụng việc làm mỗi nhóm chiếm 15%.

5. Cơ cấu và trình độ lao động của Công ty Sunshine có sự thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng số lao động tăng từ 8 người năm 2021 lên 17 người năm 2022 (tăng 112,5%) và đạt 25 người năm 2023 (tăng 47,06%). Về giới tính, lao động nữ tăng dần từ 37,50% (2021) lên 56,00% (2023). Về trình độ học vấn, tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ 75% (6 người năm 2021) lên 88% (22 người năm 2023), trong khi trình độ cao đẳng duy trì ổn định 3 người (chiếm 12% năm 2023).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Thiết đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các dịch vụ truyền thông số, đồng thời xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ quảng cáo TikTok. Dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 phản ánh sự tăng trưởng nhanh về doanh thu, khách hàng và quy mô nhân sự của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine tại thị trường thành phố Huế, song cũng chỉ ra áp lực gia tăng chi phí vận hành. Các giải pháp được tác giả xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động quản trị tiếp thị dịch vụ trực tuyến tại doanh nghiệp địa phương.