Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường xe máy tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông cá nhân nhờ tính linh hoạt, tính kinh tế và sự thích ứng cao với điều kiện hạ tầng giao thông đô thị. Theo các dữ liệu thống kê được ghi nhận trong nghiên cứu, Việt Nam sở hữu thị trường xe hai bánh lớn thứ tư trên thế giới và đứng thứ ba về doanh số tiêu thụ xe hai bánh chạy điện. Khoảng 2/3 dân số Việt Nam sở hữu phương tiện hai bánh và 90% số hộ gia đình sử dụng xe máy. Mặc dù xu hướng sử dụng ô tô và phương tiện giao thông xanh đang phát triển, xe máy truyền thống vẫn duy trì vị thế áp đảo.
Tuy nhiên, thị trường đang chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về sức mua và sự cạnh tranh. Năm 2023 ghi nhận mức sụt giảm sâu với tổng doanh số toàn thị trường đạt 2,78 triệu xe (giảm 18,1% so với năm trước), là kết quả thấp nhất trong vòng 15 năm. Bước sang sáu tháng đầu năm 2024, tổng doanh số đạt 1,33 triệu xe, giảm tiếp 1,4% so với cùng kỳ. Hai thương hiệu dẫn đầu thị phần đều ghi nhận tăng trưởng âm: Honda giảm 0,6% và Yamaha giảm 5,4%. Sang đầu năm 2025, nguồn cung xe máy phục hồi mạnh mẽ với sản lượng xuất xưởng trong nước vào tháng 2/2025 đạt 266.300 xe (tăng 13,2% so với tháng 1/2025 và tăng 63,7% so với tháng 2/2024); lũy kế hai tháng đầu năm 2025 đạt 501.600 chiếc, tăng 17,9%. Sự gia tăng nguồn cung đi kèm sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu xe điện mới nổi (VinFast, Yadea, Pega, Dat Bike) buộc các đại lý phải liên tục điều chỉnh giá bán và chiến lược xúc tiến.
Công ty TNHH Phú Lộc là đại lý ủy quyền của Yamaha tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Doanh nghiệp chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ dòng xe Honda Vision (được phân phối qua chuỗi cửa hàng Hưng Phát) và sự cạnh tranh nội bộ từ đại lý Yamaha Town Xuân Bình. Để duy trì thị phần và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh cho dòng xe tay ga phổ thông Yamaha Janus, việc xác định hành vi tiêu dùng và các nhân tố quyết định việc mua xe của khách hàng là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc; trên cơ sở đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi mua, quyết định mua của khách hàng.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua xe máy Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc.
- Đề xuất các hàm ý quản trị thúc đẩy quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc trên địa bàn thành phố Vinh?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc như thế nào?
- Làm thế nào để xây dựng các giải pháp hiệu quả nhằm thúc đẩy quyết định mua xe Yamaha Janus tại Công ty TNHH Phú Lộc?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xe máy Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng đã từng mua và đang sử dụng sản phẩm xe Yamaha Janus tại Công ty TNHH Phú Lộc.
- Phạm vi nội dung: Các yếu tố tác động đến quyết định mua dòng xe Yamaha Janus.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Phú Lộc, số 2A Lý Thường Kiệt, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động của công ty thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát trong 3 tháng thực tập từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển và kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng lẫn định tính để xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm.
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2002) và Kotler & Levy (1969, 2001): Phân tích tương tác giữa các tác nhân kích thích (marketing và môi trường ngoại cảnh), "hộp đen" ý thức của người mua và phản ứng lựa chọn sản phẩm, nhãn hiệu, địa điểm, thời gian mua.
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1970): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn đến xã hội, được tôn trọng và tự khẳng định bản thân.
- Tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Engel - Blackwell - Miniard (2006) và Kotler & Levy (2001): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi.
Trên cơ sở khảo sát thực tế ngành xe máy – sản phẩm có giá trị tài sản cao, quá trình ra quyết định của người tiêu dùng không thể hiện rõ thái độ trừu tượng mà gắn liền với các thuộc tính cụ thể. Tác giả đã loại bỏ biến "Thái độ" khái quát trong mô hình TPB, thay thế bằng ba biến độc lập đại diện cho các yếu tố marketing trực tiếp gồm "Sản phẩm", "Giá cả", "Dịch vụ khách hàng", đồng thời bổ sung thêm biến "Chiến dịch Marketing". Hai biến "Chuẩn chủ quan" và "Nhận thức kiểm soát hành vi" từ mô hình TPB được giữ nguyên. Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Diễn giải nội dung giả thuyết |
| H1 |
Cùng chiều (+) |
Yếu tố "Sản phẩm" có mối quan hệ cùng chiều với quyết định mua xe Yamaha Janus. |
| H2 |
Ngược chiều (-) |
Yếu tố "Giá cả" có mối quan hệ ngược chiều với quyết định mua xe Yamaha Janus. |
| H3 |
Cùng chiều (+) |
Yếu tố "Dịch vụ khách hàng" có mối quan hệ cùng chiều với quyết định mua xe Yamaha Janus. |
| H4 |
Cùng chiều (+) |
Yếu tố "Chiến dịch Marketing" có mối quan hệ cùng chiều với quyết định mua xe Yamaha Janus. |
| H5 |
Cùng chiều (+) |
Yếu tố "Chuẩn chủ quan" có tác động cùng chiều đến quyết định mua xe Yamaha Janus. |
| H6 |
Cùng chiều (+) |
Yếu tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" có mối quan hệ cùng chiều đến quyết định mua xe Yamaha Janus. |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu thứ cấp kết hợp phỏng vấn sâu với chuyên gia gồm chị Nguyễn Thị Hương Giang (Cửa hàng trưởng Yamaha Town Phú Lộc), đội ngũ nhân viên bán hàng của đại lý và phỏng vấn trực tiếp 3 khách hàng đang sử dụng xe Yamaha Janus. Kết quả phỏng vấn được sử dụng để điều chỉnh câu chữ, xác lập hệ thống thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát cho 6 khái niệm nghiên cứu.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Xác định quy mô mẫu:
- Theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $n \ge 5 \times 23 = 115$ mẫu.
- Theo Green (1991), kích thước mẫu cho hồi quy đa biến: $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu ($m = 6$ biến độc lập).
- Tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm sơ bộ với cỡ mẫu $n = 20$ khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi, sau đó quyết định kích thước mẫu khảo sát chính thức là $n = 140$ khách hàng.
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phát triển mầm (snowball sampling), tiếp cận khách hàng đến mua xe, bảo trì, bảo dưỡng tại cửa hàng trong thời gian thực tập.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm định ANOVA; Kiểm định One Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$); Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF; Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức giai đoạn 2021-2023 từ phòng kinh doanh và Fanpage Công ty Phú Lộc, các tạp chí và công trình khoa học; dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi định lượng trực tiếp từ khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quyết định mua của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, khách hàng và hành vi người tiêu dùng, làm rõ các nhóm nhân tố chi phối quá trình mua hàng bao gồm văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo sơ cấp/thứ cấp, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ, nhận thức, tri thức, niềm tin và thái độ). Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của khách hàng và các rào cản ảnh hưởng trong giai đoạn chuyển hóa từ ý định sang quyết định mua.
Về cơ sở thực tiễn, chương này phác thảo toàn cảnh thị trường xe máy Việt Nam từ năm 2023 đến đầu năm 2025, đồng thời phân tích môi trường cạnh tranh cục bộ mà Công ty TNHH Phú Lộc đang đối mặt tại thành phố Vinh theo hai nhóm đối thủ:
| Tiêu chí so sánh |
Yamaha Janus (Công ty TNHH Phú Lộc) |
Honda Vision (Đối thủ trực tiếp - Hệ thống Hưng Phát) |
| Giá đề xuất |
Bản tiêu chuẩn: 29.000.000 đ; Bản đặc biệt: 33.000.000 đ; Bản giới hạn: 34.000.000 đ. |
Bản tiêu chuẩn: 31.000.000 đ; Bản thể thao: 37.000.000 đ. |
| Giá bán thực tế |
Bán đúng giá niêm yết, hỗ trợ trả góp 0%, quà tặng linh hoạt. |
Thường chênh lệch cao hơn giá đề xuất từ 2.000.000 đ đến 4.000.000 đ. |
| Đặc tính kỹ thuật |
Động cơ ngắt tạm thời (Start & Stop System), yên xe thấp, cốp xe dung tích lớn hơn. |
Thiết kế thời trang, độ nhận diện thương hiệu cao. |
| Lợi thế cạnh tranh |
Giá bán cạnh tranh, thiết kế phù hợp vóc dáng người Việt. |
Giá trị thương hiệu lâu năm, độ bền cảm nhận, khả năng giữ giá tốt. |
Bên cạnh đối thủ trực tiếp về sản phẩm, tác giả phân tích đối thủ cạnh tranh nội bộ là Yamaha Town Xuân Bình. Đại lý này sở hữu lợi thế lớn về vị trí mặt tiền trục đường trung tâm TP. Vinh, quy mô mặt bằng rộng, cơ sở vật chất hiện đại và có bộ phận marketing chuyên trách vận hành chiến dịch truyền thông độc lập. Ngược lại, Công ty Phú Lộc bị hạn chế về diện tích trưng bày và không có bộ phận marketing riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào các chương trình khung của Yamaha Việt Nam. Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu tiền nhiệm (khóa luận của Nguyễn Thị Phương Anh năm 2021 tại ĐH Kinh tế Huế và Nguyễn Văn Nhật Hào năm 2022 tại ĐH Kinh tế Huế), chỉ ra khoảng trống về giải pháp chuyên sâu cho từng biến số, từ đó xây dựng mô hình đề xuất 6 biến độc lập và bảng thang đo 23 biến quan sát.
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự, tình hình kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH Phú Lộc giai đoạn 2021 - 2023, đồng thời tổng hợp các phiên bản của dòng xe Janus cùng số lượng sản phẩm tiêu thụ thực tế qua từng năm.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ mẫu khảo sát 140 khách hàng:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích thống kê mô tả về cơ cấu giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và các kênh thông tin giúp khách hàng nhận biết dòng xe Yamaha Janus (Bảng 2.7 và Bảng 2.8).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện kiểm tra tính nhất quán nội tại cho từng nhóm biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc nhằm loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 (Bảng 2.9 và Bảng 2.10).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của mẫu thông qua chỉ số KMO và kiểm định Bartlett cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.11 và Bảng 2.13); trích xuất các nhân tố đại diện và xác định hệ số tải nhân tố trong ma trận xoay (Bảng 2.12 và Bảng 2.14).
- Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kiểm định hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Quyết định mua (Bảng 2.15); đánh giá mức độ giải thích của mô hình hồi quy (Bảng 2.16); kiểm định sự phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai ANOVA (Bảng 2.17); xác định các trọng số hồi quy chuẩn hóa đại diện cho mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua (Bảng 2.18); kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF và kiểm tra giả định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram (Hình 2.1).
- Đánh giá của khách hàng qua kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng thông qua giá trị trung bình trên thang đo Likert đối với 6 biến độc lập và biến phụ thuộc (từ Bảng 2.19 đến Bảng 2.25).
Chương 3: Định hướng và hàm ý quản trị thúc đẩy quyết định mua xe của khách hàng tại Công ty TNHH Phú Lộc
Căn cứ vào định hướng phát triển của Công ty TNHH Phú Lộc và kết quả phân tích định lượng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp quản trị tập trung vào 5 nhóm nội dung chính:
- Đối với chuẩn mực chủ quan: Tận dụng ảnh hưởng của gia đình, người thân và bạn bè đến quyết định mua của khách hàng trẻ; xây dựng chính sách khách hàng giới thiệu khách hàng.
- Đối với nhận thức kiểm soát hành vi: Giảm bớt các rào cản tài chính và thủ tục; tối ưu hóa quy trình xét duyệt mua xe trả góp linh hoạt.
- Đối với dịch vụ khách hàng: Đào tạo thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng, rút ngắn thời gian sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ và hoàn thiện chính sách hậu mãi.
- Đối với chiến dịch Marketing: Khắc phục điểm yếu do thiếu bộ phận marketing chuyên trách; đẩy mạnh truyền thông qua Fanpage đại lý, chủ động tổ chức các sự kiện trải nghiệm lái thử xe tại địa bàn thành phố Vinh thay vì chỉ phụ thuộc vào các chương trình xúc tiến chung của Yamaha Việt Nam.
- Đối với giá cả: Duy trì lợi thế bán đúng giá niêm yết so với sự chênh giá của đối thủ Honda Vision; triển khai các gói khuyến mãi giảm giá trực tiếp hoặc tặng kèm phụ tùng, phụ kiện chính hãng.
- Kiến nghị thực tiễn: Đề xuất các giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước (về quản lý thị trường, bình ổn thương mại) và Ban Giám đốc Công ty TNHH Phú Lộc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản
- Khóa luận xác lập và kiểm định mô hình gồm 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xe Yamaha Janus tại đại lý Phú Lộc: Sản phẩm, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Chiến dịch Marketing, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.
- Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 140 khách hàng đáp ứng các tiêu chuẩn về quy mô mẫu trong phân tích nhân tố khám phá EFA (vượt mức tối thiểu 115 mẫu theo Hair et al.) và phân tích hồi quy đa biến (vượt mức tối thiểu 98 mẫu theo Green).
- Đề tài cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về cấu trúc giá và mức độ chênh lệch giá trên thị trường TP. Vinh: Yamaha Janus có giá đề xuất từ 29.000.000 đồng đến 34.000.000 đồng và bán đúng giá niêm yết, trong khi đối thủ trực tiếp Honda Vision có giá đề xuất từ 31.000.000 đồng đến 37.000.000 đồng và thường bị đại lý bán lẻ chênh giá từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đề xuất các giải pháp can thiệp đồng bộ vào các khâu: điều chỉnh truyền thông địa phương, tối ưu hóa dịch vụ khách hàng tại xưởng dịch vụ, duy trì tính ổn định của chính sách giá và hỗ trợ các giải pháp tài chính nhằm gia tăng khả năng kiểm soát hành vi mua của khách hàng.
- Đề xuất giải pháp khắc phục hạn chế về hạ tầng mặt bằng và việc thiếu hụt bộ phận marketing chuyên trách tại Công ty Phú Lộc nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh với đại lý Yamaha Town Xuân Bình.
Đóng góp tự nêu của nghiên cứu
- Khóa luận kế thừa có chọn lọc hai lý thuyết TRA và TPB, thực hiện điều chỉnh cấu trúc biến bằng cách thay thế biến "Thái độ" khái quát thành các thuộc tính cụ thể của ngành hàng xe máy (Sản phẩm, Giá cả, Dịch vụ khách hàng) và bổ sung "Chiến dịch Marketing" dựa trên dữ liệu phỏng vấn định tính thực tế.
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó tại Đại học Kinh tế - Đại học Huế (nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Anh năm 2021 và Nguyễn Văn Nhật Hào năm 2022) vốn mới chỉ nhận diện các yếu tố khái quát mà chưa đưa ra được các nhóm giải pháp tương ứng cho từng nhân tố cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong khóa luận, đề tài có các hạn chế sau:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện kết hợp phát triển mầm) tại một đại lý duy nhất trên địa bàn TP. Vinh. Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 140 khách hàng do giới hạn thời gian thực tập 3 tháng (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025), do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường tiêu dùng xe máy chưa cao.
- Đối tượng điều tra: Khóa luận chỉ tập trung khảo sát những khách hàng đã từng mua và đang sử dụng dòng xe Yamaha Janus, chưa tiếp cận được nhóm khách hàng tiềm năng đang phân vân hoặc nhóm khách hàng đã quyết định chuyển sang mua các thương hiệu đối thủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, thực hiện phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất trên phạm vi địa lý rộng hơn (toàn tỉnh Nghệ An hoặc khu vực Bắc Trung Bộ), đồng thời mở rộng đối tượng điều tra sang nhóm khách hàng tiềm năng chưa thực hiện hành vi mua.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với sản phẩm có giá trị cao. Đồng thời, tài liệu cung cấp số liệu thực tế hữu ích cho các nhà quản lý đại lý phân phối xe máy trong việc xây dựng chính sách bán hàng.
- Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Quy trình hiệu chỉnh mô hình lý thuyết TPB/TRA sang mô hình marketing cụ thể phù hợp với đặc thù sản phẩm hữu hình giá trị cao.
- Hệ thống 23 biến quan sát được chuẩn hóa qua phỏng vấn chuyên gia và kiểm định độ tin cậy.
- Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh song song (đối thủ cạnh tranh trực tiếp về sản phẩm và đối thủ cạnh tranh nội bộ trong cùng hệ thống phân phối).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với mô hình TPB gốc của Ajzen (1991)?
Tác giả đã loại bỏ biến "Thái độ đối với hành vi" vốn mang tính trừu tượng trong mô hình TPB, thay thế bằng ba biến độc lập cụ thể gắn liền với ngành hàng xe máy gồm "Sản phẩm", "Giá cả" và "Dịch vụ khách hàng"; đồng thời bổ sung thêm biến "Chiến dịch Marketing". Hai biến "Chuẩn chủ quan" và "Nhận thức kiểm soát hành vi" của TPB được giữ nguyên.
2. Cỡ mẫu 140 khách hàng khảo sát được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Kích thước mẫu 140 được lựa chọn dựa trên hai tiêu chuẩn kiểm định định lượng: quy tắc của Hair et al. (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu) và công thức của Green (1991) cho phân tích hồi quy đa biến ($8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu). Cỡ mẫu 140 đáp ứng yêu cầu của cả hai tiêu chuẩn trên.
3. Hai đối thủ cạnh tranh chính của Công ty TNHH Phú Lộc đối với dòng xe Yamaha Janus tại TP. Vinh là những đơn vị nào?
Hai đối thủ chính được phân tích là: dòng xe Honda Vision được phân phối qua hệ thống cửa hàng Hưng Phát (đối thủ cạnh tranh trực tiếp về phân khúc sản phẩm) và đại lý Yamaha Town Xuân Bình (đối thủ cạnh tranh nội bộ cùng hệ thống phân phối của Yamaha tại TP. Vinh).
4. Nghiên cứu định tính trong đề tài được tiến hành với những đối tượng nào?
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia gồm chị Nguyễn Thị Hương Giang (Cửa hàng trưởng Yamaha Town Phú Lộc), các nhân viên bán hàng tại đại lý, và phỏng vấn sâu trực tiếp 3 khách hàng hiện đang sử dụng xe Yamaha Janus.
5. Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được phân bổ như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự và tài chính của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập, từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kiều Oanh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe máy Yamaha Janus tại Công ty TNHH Phú Lộc. Thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và phương pháp định lượng với quy mô mẫu 140 khách hàng trên phần mềm SPSS 20, đề tài đã làm rõ tác động của 6 nhóm nhân tố: Sản phẩm, Giá cả, Dịch vụ khách hàng, Chiến dịch Marketing, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Các kết quả phân tích thực nghiệm và bức tranh cạnh tranh cục bộ tại thị trường TP. Vinh là cơ sở thực tiễn để đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng.