Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế mở rộng giao thương và chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam đang từng bước hội nhập sâu rộng. Theo Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) năm 2023 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam xếp hạng 43 với 3,3 điểm (tăng nhẹ từ 3,27 điểm năm 2018 dù giảm 4 bậc xếp hạng), thuộc nhóm 5 quốc gia dẫn đầu khối ASEAN. Mặc dù có tốc độ gia tăng số lượng doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics cao, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn ở quy mô vừa và nhỏ, chủ yếu cung ứng các khâu dịch vụ đơn lẻ hoặc làm thầu phụ cho các tập đoàn logistics xuyên quốc gia. Trong khi vận tải đường bộ thường xuyên đối mặt với nguy cơ quá tải, hư hỏng và thất lạc hàng hóa, vận tải đường sắt hàng hóa nội địa – một phương thức có chi phí cạnh tranh, mức độ an toàn cao và độ tin cậy ổn định – vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.

Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS (thành lập năm 2019) tham gia thị trường với định vị tiên phong cung ứng dịch vụ vận tải đường trục bằng đường sắt kết hợp mạng lưới kho bãi tại các đầu ga. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp vận tải đường bộ quy mô lớn và những hạn chế về hạ tầng đường sắt, AXIS bộc lộ các điểm nghẽn trong vận hành, biến động cước phí và năng lực tối ưu hóa dòng hàng. Từ thực tiễn đó, tác giả Võ Văn Tùng (Lớp 56LQ2, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS" dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Huyền (hoàn thành tháng 04/2024).

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục tồn tại nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về logistics, dịch vụ logistics, quy trình cung ứng và các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS giai đoạn 2019–2023, chỉ ra những thành công đạt được cùng các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn đến năm 2025–2026.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2019 đến hết năm 2022–2023; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024–2026.
  • Về không gian: Trọng tâm nghiên cứu đặt tại chi nhánh Ga Hà Nội (số 1 Trần Quý Cáp, quận Đống Đa, Hà Nội) cùng tuyến hành lang vận tải đường sắt Bắc – Nam kết nối với các ga chính (Yên Viên, Sóng Thần, Sài Gòn).
  • Về nội dung: Khóa luận tập trung vào dịch vụ vận tải hàng hóa đường trục bằng đường sắt, hoạt động vận hành kho bãi đầu ga (diện tích 6.000 m²) và các dịch vụ giá trị gia tăng liên kết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm logistics và dịch vụ logistics theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233), định nghĩa của Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (nay là CSCMP) và quan điểm của GS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2011). Về mặt vận hành, tác giả ứng dụng mô hình của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn (2017) để xác lập:

  • Năm thành phần tham gia hệ thống cung ứng: Người gửi hàng, Người nhận hàng, Doanh nghiệp logistics (bên trung gian liên kết), Chính phủ (cơ quan quản lý kết cấu hạ tầng, khung pháp lý) và Công chúng (chịu tác động môi trường, an sinh xã hội).
  • Năm yếu tố cấu thành quy trình cung ứng dịch vụ logistics: Khách hàng tổ chức, Dịch vụ logistics (cấu trúc và cam kết chất lượng), Nhân viên giao tiếp trực tiếp (nhân viên kinh doanh, giao nhận, thủ kho, lái xe), Môi trường vật chất (phương tiện xếp dỡ, kho bãi, thiết bị công nghệ) và Bộ phận tổ chức nội bộ (cơ chế điều hành, phòng ban chức năng).
  • Khung nhân tố tác động: Yếu tố vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, chính trị - pháp lý, công nghệ), yếu tố vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng hạ tầng/thiết bị phụ trợ) và nguồn lực nội sinh doanh nghiệp (tài chính, cơ sở kỹ thuật, nhân lực, năng lực quản trị, uy tín thương hiệu).

Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước về dịch vụ logistics và thuê ngoài (Đặng Đình Đào, 2010; Định Lê Hải Hà, 2012) cùng các nghiên cứu quốc tế về lòng trung thành khách hàng (David L. Cahill, 2006) và quản trị chuỗi cung ứng (Martin Christopher, 2008).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua sự kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ của AXIS giai đoạn 2019–2023 do Phòng Kế toán cung cấp, hồ sơ cơ cấu tổ chức, các biểu mẫu báo giá cước vận tải đường sắt/đường bộ, quy chế vận hành kho bãi, kết hợp các ấn phẩm chuyên ngành (Tạp chí Vietnam Logistics Review) và văn bản pháp luật hiện hành (Nghị quyết số 163/NQ-CP, Quyết định số 120/QĐ-BCT).
  • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp Giám đốc chi nhánh Hà Nội cùng cán bộ quản lý phụ trách các bộ phận chăm sóc khách hàng, kế toán, điều phối vận tải ga nhằm làm rõ thực trạng tác nghiệp, khó khăn phát sinh và định hướng chiến lược.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Vận dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (số tuyệt đối và số tương đối qua các năm), kết hợp phân tích định tính (đánh giá cấu trúc quy trình, chất lượng phục vụ) và phân tích định lượng (doanh thu, giá vốn, cơ cấu chi phí, mức giá dịch vụ vận chuyển).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành dịch vụ logistics Việt Nam đang đối mặt áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quốc tế. Tác giả tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và nước ngoài về chuỗi cung ứng, phân tích khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chủ yếu dừng lại ở tầm vĩ mô hoặc vận tải biển/đường bộ, thiếu vắng các khảo sát chuyên sâu về dịch vụ vận tải đường trục đường sắt (rail linehaul). Từ đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2019–2023), không gian nghiên cứu tại Ga Hà Nội và phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, sơ cấp qua phỏng vấn chuyên sâu.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm, nêu bật các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của dịch vụ logistics: tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể dự trữ (gây mất cân đối cung cầu mùa cao điểm) và tính không đồng đều về chất lượng. Dựa trên khung lý thuyết của An Thị Thanh Nhàn (2017), tác giả phân tích chi tiết cơ chế tương tác giữa 5 thành phần (người gửi, người nhận, nhà cung ứng logistics, chính phủ, công chúng) và mô hình hóa quy trình cung ứng dịch vụ dịch chuyển qua 5 yếu tố nội - ngoại vi. Đồng thời, chương 2 phân tích tác động từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nguồn lực nội bộ đến năng lực đáp ứng mức dịch vụ khách hàng.

Chương 3: Thực trạng cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS

Chương 3 đi sâu phân tích đối tượng nghiên cứu thực tế. Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam (AXIS) thành lập ngày 28/10/2019 (đại diện pháp luật: Tổng giám đốc Nguyễn Tiến Đạt; MST: 0315983071; vốn điều lệ trên hồ sơ pháp lý là 5.000 đồng). Trụ sở chính đặt tại số 1 Nguyễn Thông, Quận 3, TP.HCM và chi nhánh Hà Nội tại số 1 Trần Quý Cáp. Mô hình tổ chức gồm Ban Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành, Phòng Chăm sóc khách hàng (kiêm nhiệm nhân sự), Phòng Hành chính - Kế toán - Tài chính và hệ thống chi nhánh ga (Ga Hà Nội, Ga Yên Viên, Ga Sóng Thần, Ga Sài Gòn) với tổng nhân sự gần 60 người.

Đặc điểm dịch vụ và quy trình tác nghiệp: AXIS định vị là đối tác B2B chuyên tuyến đường trục cho các đơn vị vận tải, chuyển phát nhanh (DHL Express, Nhất Tín Logistics, Bồ Câu Express, Snappy, Nasco Logistics, Minh Phương Logistics). Doanh nghiệp triển khai 4 gói thời gian: 24h (hỏa tốc), 36h (tàu khách Thống Nhất), 48h và 72h (tàu hàng chuyên tuyến).

Quy chuẩn quy đổi trọng lượng theo thể tích:

  • Dịch vụ 24h: 1 m³ = 170 kg
  • Dịch vụ 36h và 48h: 1 m³ = 250 kg
  • Dịch vụ 72h: 1 m³ = 300 kg

Về quy trình vận tải đường sắt: Tiếp nhận thông tin, gửi báo giá, ký hợp đồng vận chuyển, kiểm tra chứng từ (Packing list, vận đơn), nhận hàng và phân loại xếp lên toa. Hàng đi Ga Sóng Thần xếp bên phải toa, hàng đi Ga Đà Nẵng xếp bên trái toa. Do không bố trí áp tải viên đi cùng, công ty kiểm soát an toàn hàng hóa bằng 3 camera gắn nam châm chuyên dụng (bố trí tại mạn trái, mạn phải và chính diện cửa toa) cùng hệ thống kẹp chì (seal niêm phong).

Hạ tầng kho bãi đầu ga đạt 6.000 m² (loại kho thường, không chịu sự giám sát hải quan), cung ứng dịch vụ lưu kho, bốc xếp, dán nhãn (labelling), cho thuê thiết bị nâng hạ và kiểm soát tải trọng qua trạm cân trước khi đưa hàng lên toa.

Bảng 1: Cơ cấu kết quả kinh doanh năm 2022 của AXIS (Đơn vị tính: Đồng)

Chỉ tiêu tài chính Giá trị ghi nhận
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 13.650
Doanh thu hoạt động tài chính 122.727
Giá vốn hàng bán 11.091
Chi phí tài chính 26.721
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.735
Chi phí khác 23
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82.103
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 21.766
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61

Đánh giá thành công và hạn chế:

  • Thành công: Tối ưu hóa thời gian nhận hàng thành 3 ca (Sáng: 9h–10h, Chiều: 16h–17h, Tối: 19h30–21h) thay vì dồn ứ khung giờ 18h–21h như giai đoạn đầu; tỷ lệ nhân sự qua đào tạo bài bản đạt 80%; mở rộng thêm khách hàng tiềm năng lớn như Công ty Amilo (vận chuyển 3 lần/tuần) và Công ty TNHH Thea Delight (sản lượng cao điểm Tết/Trung thu đạt 6,8 tấn/chuyến trên tải trọng tối đa 13 tấn/toa).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Lợi nhuận sau thuế năm 2022 ở mức rất thấp (chỉ đạt 61 đồng) do giá vốn và chi phí tài chính cao; đội xe trung chuyển nội đô chủ yếu dùng xe tải ben 2,5 tấn dẫn đến tình trạng chạy rỗng tải khi gặp đơn hàng nhỏ lẻ, đẩy cước phí chặng cuối lên cao (500.000 đ/chuyến nội thành, 600.000 đ/chuyến ngoại thành, 800.000 đ/chuyến tỉnh lân cận); nhân sự mỏng (gần 60 người chia cho 4 chi nhánh ga lớn) gây quá tải cục bộ. Hạ tầng đường sắt quốc gia còn nhiều bất cập (toàn mạng có gần 3.646 km đường chính tuyến và 514 km đường ga/nhánh nhưng thiếu đồng bộ, hạn chế diện tích bãi hàng tại ga).

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS

Chương 4 dự báo triển vọng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2024–2026 (tốc độ tăng trưởng 14–16%/năm, tỷ lệ thuê ngoài đạt 60–70%, đóng góp 4–5% GDP) dưới tác động của Nghị quyết số 163/NQ-CP và Quyết định số 120/QĐ-BCT của Bộ Công Thương. Tác giả định hình mục tiêu đến năm 2026 cho AXIS là giữ vững vị thế tiên phong vận tải đường sắt hàng hóa, ổn định bộ máy nhân sự và tinh gọn chi phí. Các nhóm giải pháp hoàn thiện bao gồm:

  1. Đa dạng hóa đội phương tiện vận tải đường ngắn: Thay thế hoặc bổ sung các dòng xe tải nhẹ đa dạng tải trọng bên cạnh đội xe ben 2,5 tấn hiện hữu nhằm linh hoạt ghép đơn hàng lẻ, giảm chi phí chạy rỗng chặng cuối.
  2. Kiểm soát chi phí và cơ cấu tài chính: Đàm phán lại định mức chi phí giá vốn với đơn vị sở hữu hạ tầng đường sắt, rút ngắn thời hạn công nợ khách hàng để bảo toàn dòng tiền lưu động.
  3. Chuẩn hóa đào tạo nhân sự và quy trình điều phối: Phân định rõ trách nhiệm giữa nhân viên chăm sóc khách hàng và nhân sự điều hành kho bãi, hạn chế tình trạng kiêm nhiệm chéo; bồi dưỡng kỹ năng kiểm soát đơn hàng giá trị cao để giảm chi phí đền bù hư hỏng, mất mát.
  4. Đầu tư ứng dụng công nghệ giám sát và số hóa dịch vụ: Nâng cấp hệ thống camera giám sát trên toa xe, kết nối trực tuyến phần mềm quản lý kho với khách hàng nhằm công khai lộ trình và trạng thái đơn hàng theo thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS thông qua hệ thống dữ liệu kinh tế kỹ thuật cụ thể:

Bảng 2: Tổng hợp các thông số kỹ thuật và chính sách dịch vụ tại AXIS

Tham số / Hoạt động Dữ liệu thực tế ghi nhận
Mạng lưới kho bãi đầu ga 6.000 m² tại Ga Hà Nội, Ga Yên Viên, Ga Sóng Thần, Ga Sài Gòn
Tải trọng tối đa toa xe hàng 13 tấn/toa xe
Định mức quy đổi thể tích cước 1 m³ = 170 kg (gói 24h); 250 kg (gói 36h, 48h); 300 kg (gói 72h)
Phí dịch vụ bảo hiểm hàng hóa 1.000 đ/kg (gói 36h); 500 đ/kg (gói 48h, 72h) - đền bù 100% giá trị
Phí cam kết giờ giao hàng 150.000 đ (<500 kg); 300.000 đ (500–2.000 kg); >2.000 kg thỏa thuận
Cước xe trung chuyển chặng cuối 500.000 đ (nội thành); 600.000 đ (ngoại thành); 800.000 đ (tỉnh lân cận)
Phương thức an ninh toa xe 3 camera gắn nam châm (mạn trái, mạn phải, cửa toa) + kẹp chì niêm phong
Phân chia ca tiếp nhận hàng tại ga Ca sáng (9h–10h), Ca chiều (16h–17h), Ca tối (19h30–21h)

Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc làm rõ một mô hình logistics B2B đặc thù: doanh nghiệp cung ứng dịch vụ đường trục (linehaul) bằng đường sắt chuyên phục vụ các công ty chuyển phát nhanh và vận tải bưu chính. Nghiên cứu chỉ ra giải pháp chia ca nhận hàng khoa học để khắc phục sự phụ thuộc vào lịch chạy tàu cố định của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, đồng thời phản ánh chân thực các rào cản chi phí mà một doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp phải khi vận hành mạng lưới logistics đa điểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát chuyên sâu về quy trình tác nghiệp và phỏng vấn sơ cấp mới tập trung chủ yếu tại chi nhánh Ga Hà Nội và khu vực phía Bắc, chưa khảo sát thực địa đồng đều tại Ga Sóng Thần và Ga Sài Gòn.
  • Báo cáo tài chính phân tích chi tiết các khoản mục chi phí cấu thành chủ yếu dựa trên số liệu năm 2022 do tác giả tiếp cận từ phòng ban kế toán trong thời gian thực tập.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát thực tế tại toàn bộ 4 chi nhánh ga trên trục Bắc – Nam; đồng thời nghiên cứu bổ sung mô hình chuyển đổi vận tải xanh, các tiêu chuẩn kiểm soát khí thải và kết nối số hóa chứng từ điện tử theo Đề án Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho:

  • Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải trong việc nghiên cứu trường hợp (case study) điển hình về khai thác dịch vụ vận tải hàng hóa đường sắt nội địa kết hợp kho bãi đầu ga.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ, doanh nghiệp giao nhận vận tải trong việc tham khảo phương thức tổ chức kiểm soát an ninh hàng hóa không áp tải bằng camera nam châm, cách thức xây dựng bảng quy đổi trọng lượng thể tích và giải pháp phân bổ khung giờ tiếp nhận hàng hóa nhằm tránh nghẽn luồng vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. AXIS áp dụng công thức quy đổi trọng lượng theo thể tích như thế nào giữa các gói dịch vụ vận chuyển đường sắt?

Doanh nghiệp áp dụng mức quy đổi khác nhau tùy theo mức độ ưu tiên về thời gian: gói hỏa tốc 24h quy đổi 1 m³ tương đương 170 kg; gói vận chuyển tàu khách Thống Nhất 36h và tàu hàng nhanh 48h quy đổi 1 m³ tương đương 250 kg; gói vận chuyển thông thường 72h quy đổi 1 m³ tương đương 300 kg.

2. AXIS kiểm soát an ninh và an toàn hàng hóa trên toa tàu bằng cách nào khi không có áp tải viên đi cùng?

Công ty sử dụng giải pháp kỹ thuật gồm 3 camera chuyên dụng gắn nam châm dính trực tiếp trên mạn toa tàu (bố trí ở góc trái, góc phải và chính diện cửa toa), kết hợp khóa kẹp chì (seal) niêm phong toa xe. Dữ liệu hình ảnh được giám sát liên tục bởi đội kiểm soát tại các đầu ga thông qua hệ thống nhóm trao đổi nội bộ.

3. Công ty đã giải quyết vấn đề trễ lịch trình xuất phát từ việc phụ thuộc vào giờ tàu chạy như thế nào?

Để tránh tình trạng dồn ứ hàng hóa vào khung giờ tối (18h–21h) dẫn đến trễ giờ tàu và phải lưu kho 24 tiếng, công ty đã tái cấu trúc thời gian nhận hàng thành 3 ca cụ thể: ca sáng từ 9h–10h, ca chiều từ 16h–17h và ca tối từ 19h30–21h, giúp nhân sự có đủ thời gian bốc xếp, phân loại hàng hóa vào mạn trái hoặc mạn phải toa theo ga đích.

4. Báo cáo tài chính năm 2022 của AXIS phản ánh điểm nghẽn gì trong cơ cấu kinh doanh?

Năm 2022, mặc dù doanh thu thuần ghi nhận 13.650 đồng và doanh thu tài chính đạt 122.727 đồng, nhưng lợi nhuận sau thuế của công ty chỉ đạt 61 đồng. Nguyên nhân chủ yếu do giá vốn dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn (11.091 đồng), chi phí tài chính cao (26.721 đồng), chi phí quản lý doanh nghiệp (1.735 đồng) cùng các chi phí phát sinh từ việc thiếu hụt công cụ vận chuyển phù hợp và đền bù tổn thất hàng hóa.

5. Khâu vận tải chặng cuối (last-mile) của AXIS gặp phải bất cập gì về phương tiện?

Đội phương tiện đường ngắn của công ty chủ yếu là dòng xe ben có tải trọng 2,5 tấn với giá cước cố định (500.000 đồng nội thành, 600.000 đồng ngoại thành, 800.000 đồng tỉnh lân cận). Khi khách hàng có nhu cầu gửi khối lượng hàng ít hơn nhiều so với 2,5 tấn, xe phải chạy rỗng tải, làm tăng chi phí thực tế và giảm tính cạnh tranh của dịch vụ giao nhận tận nơi (door-to-door).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Văn Tùng đã phân tích toàn diện thực trạng cung ứng dịch vụ logistics đường trục bằng đường sắt của Công ty Cổ phần Vận tải Đường trục Việt Nam AXIS trong giai đoạn 2019–2023. Tác phẩm làm rõ các ưu điểm vận hành như hệ thống kho 6.000 m² tại 4 ga trọng điểm, quy trình giám sát camera toa xe, việc phân ca gom hàng hợp lý, đồng thời chỉ ra các hạn chế lớn về tỷ suất lợi nhuận sau thuế và cơ cấu đội xe trung chuyển chặng cuối. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng phát triển ngành logistics quốc gia đến năm 2026, cung cấp giá trị tham khảo thực tiễn cho việc phát triển phương thức vận tải hàng hóa đường sắt tại Việt Nam.