CHƯƠNG I TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS 1.1 Tổng quan về logistics 1.1 Khái niệm về logistics Logistics xuất phát từ việc hợp lý hóa các hoạt động, được định nghĩa là tổ chức cung ứng và dịch vụ cho một hoạt động phức tạp. Nó bao gồm 3 mảng chính: kho bãi, giao nhận, và vận chuyển, với công việc cụ thể như quản lý hàng tồn, giao nhận đơn hàng, và phân phối hàng đến các đại lý. Trong ngành logistics, chi phí lập kế hoạch và vận tải ảnh hưởng lẫn nhau, và sử dụng công nghệ để tổ chức và điều phối các hoạt động này có thể giảm chi phí và tăng cạnh tranh. Logistics không chỉ là một dịch vụ đơn lẻ mà luôn được hiểu là một chuỗi các dịch vụ giao nhận hàng hóa, từ thủ tục giấy tờ đến chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng cho vận chuyển.
Theo Uỷ ban Quản lý Logistics của Hoa Kỳ, Logistics được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch và chọn lựa các phương án tối ưu để quản lý, điều hành di chuyển và lưu trữ hàng hóa một cách hiệu quả về chi phí và thời gian. Nó bao gồm việc quản lý nguyên vật liệu, sản phẩm thô và thành phẩm, cũng như thông tin liên quan từ giai đoạn tiền sản xuất đến khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo Điều 233 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là các hoạt động thương mại trong đó, thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, thực hiện thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói, giao hàng hoặc các dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để nhận được phí dịch vụ. 4 Tóm lại, Logistics có thể được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm soát quá trình lưu chuyển, dự trữ hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ điểm xuất phát ban đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng một cách hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Vai trò, quy định và yếu tố tác động đến dịch vụ logistics ở Việt Nam 1. Vai trò của logistics - Vai trò của logistics đối với hoạt động kinh tế quốc tế Xu hướng chung của thời đại hiện nay là sự toàn cầu hóa kinh tế, đã thúc đẩy giao thương giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới tăng cao. Sự mở rộng của thị trường toàn cầu đã tạo ra nhu cầu mới về vận tải, kho bãi và các dịch vụ hỗ trợ. Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các hoạt động kinh tế quốc tế, đảm bảo hiệu quả cho quá trình sản xuất và kinh doanh.
Áp dụng hệ thống logistics toàn cầu đã tối ưu hóa quá trình vận chuyển sản phẩm từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng và giải quyết các vấn đề về không gian, thời gian và chi ph. Logistics cũng giúp mở rộng thị trường kinh doanh quốc tế, tạo cơ hội cho các công ty vượt ra ngoài biên giới địa lý. Sự tiến bộ của logistics điện tử cũng dự kiến mang đến một cuộc cách mạng trong lĩnh vực vận tải và logistics, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời giảm bớt các ràng buộc về không gian và thời gian. - Vai trò của logistics đối với nền kinh tế Logistics không chỉ là một chuỗi liên tục các hoạt động, mà còn là một mối liên kết kinh tế quan trọng trong hầu hết các quá trình sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa.
Việc giảm chi phí logistics có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia, đồng thời tăng tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Hạ tầng và chi phí logistics cũng là một yếu tố quan trọng trong chiến lược đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia, khi quốc gia nào có hạ tầng và dịch vụ logistics phát triển, họ sẽ thu 5 hút đầu tư từ các tập đoàn lớn trên thế giới, như đã thấy ở Singapore, Hồng Kông và Trung Quốc. - Vai trò của logistics đối với các doanh nghiệp Các doanh nghiệp logistics đóng vai trò cực kỳ quan trọng, với Logistics mang lại cơ hội mới và động lực cho sự đổi mới. Nó là nguồn cảm hứng và tiềm năng tiềm ẩn của nền kinh tế, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp Việt Nam, vì họ vẫn chưa thực sự hiểu rõ và tận dụng hết tiềm năng của lĩnh vực Logistics.
- Vai trò của logistics đối với doanh nghiệp được thể hiện: ➢ Logistics giúp doanh nghiệp xử lý cả quá trình đầu vào và đầu ra một cách hiệu quả. Việc điều chỉnh nguồn tài nguyên đầu vào hoặc tối ưu hóa việc vận chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ thông qua logistics không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Có nhiều doanh nghiệp lớn đã thành công nhờ sử dụng chiến lược và hoạt động logistics hiệu quả, trong khi đó, những quyết định sai lầm trong lĩnh vực này có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng khó khăn, thậm chí phá sản. ➢ Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả quản lý và giảm thiểu chi phí, nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.Doanh nghiệp tự chủ động trong việc lựa chọn nguồn cung ứng nguyên liệu, áp dụng công nghệ sản xuất và thiết kế sản phẩm, cùng việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ qua nhiều kênh phân phối khác nhau.
Họ cũng tự chủ động trong việc lập kế hoạch sản xuất, quản lý tồn kho và giao hàng đúng thời gian với chi phí tổng cộng được tối ưu hóa. ➢ Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí thông qua việc tiêu chuẩn hóa các chứng từ. Theo các chuyên gia thương mại quốc tế, việc xử lý giấy tờ phức tạp tạo ra một khoản chi phí đáng kể trong hoạt động thương mại quốc tế và vận chuyển. Thông qua dịch vụ logistics, các công ty logistics có thể ký một hợp đồng duy nhất, áp dụng cho mọi loại hình vận tải, từ việc gửi hàng 6 đến việc nhận hàng cuối cùng, nhằm giảm bớt rủi ro và chi phí.
➢ Logistics được coi là một phương tiện hiệu quả để đạt được ưu thế cạnh tranh bền vững thông qua việc tạo ra sự phân biệt và tập trung. ➢ Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động marketing, đặc biệt là trong chiến lược marketing tổ hợp (Mix marketing 4P). Chính sự hỗ trợ từ logistics là chìa khóa để sản phẩm đến tay khách hàng đúng địa điểm và thời điểm phù hợp. ➢ Chỉ khi sản phẩm/dịch vụ đến đúng thời điểm và địa điểm quy định mới đảm bảo thỏa mãn và tạo giá trị cho khách hàng.
Trong khi marketing nhằm mục đích tăng lợi nhuận dài hạn cho công ty, logistics tập trung vào việc cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho khách hàng với chi phí thấp nhất. Tổng chi phí được tính theo công thức sau đây: ➢ Để đưa ra quyết định logistics một cách hiệu quả, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa các thu nhập và chi phí, nhằm chọn lựa phương án tối ưu nhất để đáp ứng nhu cầu với tổng chi phí thấp nhất có thể.2 Các quy định Dịch vụ Logistics, một hoạt động thương mại phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, do đó, hệ thống văn bản pháp luật liên quan cũng được phân chia thành các loại dịch vụ và lĩnh vực khác nhau. Các loại dịch vụ logistics phổ biến tại Việt Nam hiện nay bao gồm • Dịch vụ vận tải đa phương thức. • Dịch vụ vận tải đường thủy nội địa.
• Dịch vụ vận tải hàng không. • Dịch vụ vận tải đường sắt. 7 • Hệ thống kho tại biên giới. • Quản lý kho bãi • Cảng cạn ICD.
Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải đa phương thức bao gồm: • Nghị định 87/2009/NĐ-CP và Nghị định 144/2018/NĐ-CP là các quy định liên quan đến vận tải đa phương thức, với nội dung bao gồm việc điều chỉnh và bổ sung các quy định về loại hình vận tải này • Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải đa phương thức bao gồm: • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015. • Luật Biển Việt Nam 2012. • Nghị định 160/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh vận tải biển, kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ lai dắt tàu biển. • Quyết định 1037/QĐ-TTg năm 2014 điều chỉnh Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam đến 2020, định hướng đến 2030.
Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải đường thủy nội địa bao gồm: • Luật Giao thông đường thủy nội địa 2004. • Luật Giao thông đường thủy nội địa sửa đổi 2014. • Nghị định 110/2014/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa. Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải hàng không bao gồm: • Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006.
• Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2014. 8 • Thông tư 21/2020/TT-BGTVT sửa đổi Thông tư 81/2014/TT- BGTVT quy định về vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung, Thông tư 14/2015/TT-BGTVT quy định về bồi thường ứng trước không hoàn lại trong vận chuyển hành khách bằng đường hàng không và Thông tư 33/2016/TT-BGTVT quy định về báo cáo hoạt động và báo cáo số liệu trong ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải đường sắt bao gồm: • Luật Đường sắt 2017. • Nghị định 65/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đường sắt.
Các văn bản pháp luật liên quan đến dịch vụ vận tải đường bộ bao gồm: • Luật Giao thông đường bộ 2008. • Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô. • Nghị định 47/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô. • Thông tư 12/2020/TT-BGTVT quy định về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ.
Các văn bản pháp luật liên quan đến quản lý kho bãi bao gồm: • Nghị định 68/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh hàng miễn thuế, kho bãi, địa điểm làm thủ tục hải quan, tập kết, kiểm tra, giám sát hải quan. • Quyết định 1012/QĐ-TTg năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển hệ thống trung tâm logistics trên địa bàn cả nước đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.