Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bất động sản (BĐS) tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nguồn lực đầu tư xã hội và bảo đảm quá trình tái sản xuất mở rộng của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2020–2022, thị trường BĐS trải qua nhiều biến động phức tạp: từ tác động của đại dịch Covid-19 trong hai năm 2020–2021 đến chu kỳ phục hồi cục bộ vào đầu năm 2022 và nhanh chóng rơi vào trạng thái trầm lắng, thanh khoản suy giảm do thắt chặt tín dụng cùng áp lực lãi suất tăng cao vào cuối năm 2022. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ môi giới bất động sản, việc duy trì doanh thu và đảm bảo an toàn tài chính phụ thuộc trực tiếp vào hiệu quả của hoạt động bán hàng và quản trị lực lượng bán hàng.
Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng được thành lập từ ngày 01/12/2017, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, chuyên sâu trong phân khúc môi giới bất động sản thổ cư và dự án tại khu vực nội thành Hà Nội. Từ quy mô ban đầu gồm 10 nhân sự, đơn vị đã mở rộng lực lượng lên hơn 500 nhân sự và lọt Top 50 thương hiệu xuất sắc Việt Nam năm 2021. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tổ chức đặt ra nhiều thách thức trong công tác quản trị, phân bổ chỉ tiêu, chuẩn hóa quy trình tư vấn và duy trì hiệu suất bán hàng. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Phạm Thị Thuỳ (ngành Marketing, Trường Đại học Thăng Long) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động bán hàng và các nghiệp vụ quản trị bán hàng trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng trong giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng (trụ sở tại số 58 Nguyễn Chí Thanh, quận Đống Đa, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận sử dụng dữ liệu, báo cáo hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế, marketing và quản trị bán hàng kinh điển:
- Khái niệm và bản chất bán hàng: Tiếp cận định nghĩa bán hàng theo Philip Kotler (2011) về hình thức giao tiếp trực tiếp nhằm kết nối đặc tính sản phẩm với lợi ích của khách hàng; quan điểm của Hoàng Trọng và Hoàng Thị Phương Thảo (2007) về tính chọn lọc và tính thuyết phục theo từng nhu cầu cá nhân.
- Quy trình bán hàng 7 bước: Vận dụng mô hình chuẩn của David Jobber và Geoff Lancaster (2002) bao gồm: (1) Tìm kiếm, tiếp nhận thông tin về khách hàng; (2) Xử lý thông tin và nhận biết khách hàng tiềm năng; (3) Tiếp cận khách hàng; (4) Khám phá cơ hội; (5) Phân tích nhu cầu khách hàng; (6) Đưa ra đề xuất, cung cấp giải pháp; (7) Đàm phán, ký hợp đồng và kết thúc thương vụ.
- Nghiệp vụ quản trị bán hàng: Lý thuyết về xác định mục tiêu (doanh số, lợi nhuận, thị phần) và chỉ tiêu bán hàng (theo kết quả và theo hành vi); thiết kế kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp (1 cấp, 2 cấp, 3 cấp); chính sách thanh toán (ngay, chậm trả, phi tiền mặt) và chính sách chiết khấu (khuyến mại, số lượng, thương mại); các hình thức hỗ trợ bán hàng (hội nghị mở bán, khuyến mại, liên kết bảo lãnh tài chính qua ngân hàng); cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng (theo địa lý, sản phẩm, khách hàng, hỗn hợp) và quy trình 10 bước tuyển dụng, phương pháp đào tạo nhân sự.
- Môi trường tác động: Khung phân tích các nhân tố vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chủ sở hữu nguồn hàng) và vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng tài liệu từ giáo trình quản trị bán hàng, phân tích kinh tế, tài chính doanh nghiệp để hệ thống hóa khung lý thuyết (Chương 1); chọn lọc, tổng hợp các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của công ty giai đoạn 2020–2022 để phân tích thực trạng (Chương 2).
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, hệ thống hóa dữ liệu thông qua các bảng biểu, sơ đồ cơ cấu tổ chức, bảng phân loại doanh thu, chi phí, tỷ lệ tăng trưởng và mặt bằng giá bất động sản.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận giữa các năm 2020, 2021 và 2022 nhằm nhận diện xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp qua từng thời kỳ.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Nhân sự của Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng cung cấp, kết hợp số liệu từ các báo cáo khảo sát thị trường bất động sản Hà Nội năm 2021–2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận mang tính quy chuẩn về nghiệp vụ bán hàng:
- Khái niệm và vai trò: Bán hàng là quá trình giao tiếp hai chiều, chủ động khơi gợi và đáp ứng nhu cầu khách hàng nhằm bảo đảm quyền lợi song phương; giữ vai trò huyết mạch chuyển hóa giá trị hàng hóa thành tiền tệ, tạo lợi nhuận, bảo đảm an toàn kinh doanh và phản ánh năng lực quản trị của doanh nghiệp.
- Hệ thống nghiệp vụ bán hàng: Phân tích cơ chế xây dựng mục tiêu (doanh số, sản lượng, lợi nhuận gộp, thị phần) và chỉ tiêu bán hàng (kết quả giao dịch, số lượt tiếp xúc, tỷ lệ chuyển đổi); phân định các kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; thiết lập chính sách thanh toán (ngay, trả chậm, chiết khấu thương mại/khuyến mại); chuẩn hóa quy trình bán hàng 7 bước từ khâu tiếp nhận thông tin đến đàm phán hợp đồng.
- Tổ chức và đãi ngộ lực lượng bán hàng: Đánh giá ưu - nhược điểm của 4 mô hình tổ chức lực lượng bán (địa lý, sản phẩm, khách hàng, hỗn hợp); 3 phương pháp định quy mô lực lượng bán (tỷ suất chi phí, doanh thu trung bình, khối lượng công việc); các chế độ đãi ngộ tài chính (lương cố định, hoa hồng, lương kết hợp thưởng/hoa hồng) và phi tài chính; chi tiết hóa quy trình 10 bước tuyển dụng nhân viên kinh doanh cùng chương trình đào tạo mới và đào tạo bổ sung.
- Các nhân tố môi trường: Phân tích tác động của môi trường vi mô (khách hàng, trung gian, đối thủ) và môi trường vĩ mô (ổn định chính trị - pháp luật, tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất ngân hàng, chuyển đổi số và thị hiếu xã hội).
Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh vận hành và thực trạng nghiệp vụ bán hàng tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty có trụ sở chính tại số 58 Nguyễn Chí Thanh, quận Đống Đa, Hà Nội. Bộ máy quản trị được thiết kế theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (gồm 24 phòng kinh doanh trực thuộc), Phòng Marketing, Phòng Pháp chế và Phòng Nhân sự. Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt gồm 3 nhóm dịch vụ: tư vấn bất động sản, ký gửi bất động sản và định giá bất động sản.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Doanh nghiệp ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu liên tục qua 3 năm. Năm 2021, tổng doanh thu đạt mức tăng 13,49% so với năm 2020; năm 2022 đạt mức tăng 34,81% so với năm 2021. Tuy nhiên, giá vốn hàng bán và chi phí vận hành chiếm tỷ trọng rất cao (khoảng 98% tổng chi phí), dẫn đến tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu năm 2022 chỉ đạt xấp xỉ 0,06%.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
Cơ sở |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
+13,49% |
+34,81% |
| Tổng chi phí |
Cơ sở |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
+13,48% |
+34,78% |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
Cơ sở |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
+26,15% |
+79,00% |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
Cơ sở |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
+26,00% |
+79,00% |
- Danh mục sản phẩm bất động sản phân phối: Tập trung vào 4 nhóm sản phẩm chính gồm:
- Nhà riêng (thổ cư): Tập trung tại các quận Đống Đa (giá trung bình 221,4 triệu VNĐ/m2), Hai Bà Trưng (211,4 triệu VNĐ/m2), Ba Đình, Cầu Giấy, Tây Hồ.
- Đất nền thổ cư: Phân khúc dành cho khách hàng tự thiết kế, thi công xây dựng.
- Căn hộ chung cư: Kho hàng dự án đa dạng như Vinhomes Melodia (72 triệu VNĐ/m2), The Golden Armor (70 triệu VNĐ/m2), Green Diamond 93 Láng Hạ, Sapphire Palace (40,9 triệu VNĐ/m2), Thanh Bình Garden (44,3 triệu VNĐ/m2).
- Biệt thự song lập, liền kề: Điển hình như dự án Vinhomes Thăng Long Nam An Khánh (200–250 triệu VNĐ/m2), Avenue Garden.
- Thực trạng các nghiệp vụ bán hàng:
- Mô hình tổ chức: Lực lượng bán hàng phân chia thành 2 vai trò: "Đầu chủ" (chuyên trách khảo sát, ký hợp đồng ký gửi và quản lý nguồn hàng với chủ nhà) và "Chuyên viên kinh doanh" (tìm kiếm khách mua, tư vấn và dẫn khách xem nhà).
- Kênh bán: Kết hợp kênh trực tiếp, kênh tiếp thị trực tuyến qua website công ty và mạng xã hội.
- Chính sách hoa hồng: Thu phí môi giới từ 1% đến 3% trên giá trị giao dịch, trong đó tỷ lệ trích chi trả lại cho nhân viên kinh doanh dao động từ 1% đến 2%.
- Đánh giá chung:
- Ưu điểm: Quy mô nhân sự phát triển nhanh (trên 500 người, 24 phòng kinh doanh); kho hàng thổ cư phong phú, pháp lý rõ ràng; nhận diện thương hiệu đạt Top 50 thương hiệu hàng đầu Việt Nam 2021.
- Hạn chế và nguyên nhân: Việc phân bổ chỉ tiêu bán hàng chưa linh hoạt theo từng nhóm đối tượng; kênh bán hàng trực tuyến chưa tối ưu hóa công cụ tìm kiếm; quy trình sàng lọc và chăm sóc khách hàng còn mang tính tự phát; tỷ lệ nhân sự mới biến động cao; công tác kiểm tra, kiểm soát hoạt động tư vấn thực địa chưa chặt chẽ.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng
Căn cứ vào định hướng phát triển của công ty và phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng, chương 3 đưa ra 7 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Điều chỉnh phương án phân bổ chỉ tiêu bán hàng: Xây dựng chỉ tiêu linh hoạt căn cứ theo năng lực của từng nhân viên và tiềm năng thực tế của từng phòng kinh doanh, kết hợp giao chỉ tiêu kết quả (doanh số, số thương vụ) với chỉ tiêu hành vi (lượng cuộc gọi, số lượt dẫn khách xem nhà).
- Hoàn thiện kênh bán hàng: Nâng cấp giao diện và tính năng tra cứu bất động sản trên website chính thức; đẩy mạnh tiếp thị đa kênh trên các nền tảng số nhằm tối ưu hóa phễu tiếp cận khách hàng có nhu cầu thực.
- Hoàn thiện quy trình bán hàng: Chuẩn hóa 7 bước nghiệp vụ tư vấn, bổ sung bộ tiêu chí sàng lọc khách hàng tiềm năng để giảm thiểu thời gian xử lý giao dịch ảo và nâng cao tỷ lệ chốt hợp đồng.
- Hoàn thiện các hoạt động hỗ trợ bán hàng: Tăng cường tổ chức các buổi lễ mở bán dự án, hội thảo tư vấn đầu tư; thiết lập liên kết chặt chẽ với các ngân hàng thương mại để hỗ trợ thủ tục thẩm định tài sản, vay vốn trả góp cho người mua.
- Hoàn thiện tổ chức lực lượng bán hàng: Tối ưu hóa cơ chế phối hợp thông tin giữa bộ phận Đầu chủ và Chuyên viên kinh doanh; cơ cấu lại số lượng nhân sự tại 24 phòng kinh doanh theo hướng tinh gọn, chuyên môn hóa sâu theo khu vực quận huyện.
- Hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo lực lượng bán hàng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tuyển dụng 10 bước; thiết kế chương trình đào tạo hội nhập về pháp lý nhà đất, kỹ năng định giá, đàm phán và xử lý từ chối cho nhân sự mới.
- Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động và đội ngũ bán hàng: Ứng dụng bảng đánh giá KPI minh bạch định kỳ hàng tháng/quý; kiểm soát chặt chẽ tính trung thực và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên môi giới trong quá trình tiếp xúc khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và cụ thể hóa vào đặc thù của ngành dịch vụ môi giới bất động sản thổ cư tại Việt Nam.
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ sự tăng trưởng về doanh thu (tăng 13,49% năm 2021 và 34,81% năm 2022) đi đôi với việc mở rộng quy mô bộ máy từ 15 lên 24 phòng kinh doanh.
- Làm rõ cấu trúc chi phí giá vốn chiếm tỷ trọng xấp xỉ 98% trong ngành môi giới địa ốc do bản chất hạch toán doanh thu và cơ chế phân chia hoa hồng (hoa hồng môi giới 1%–3%, trích trả nhân viên 1%–2%), lý giải nguyên nhân tỷ suất LNST/Doanh thu chỉ đạt mức 0,06%.
- Nhận diện đầy đủ mô hình vận hành đặc thù kết hợp giữa bộ phận Đầu chủ (quản lý nguồn hàng) và Chuyên viên kinh doanh (khai thác khách hàng).
- Đóng góp 7 nhóm giải pháp đồng bộ từ khâu giao chỉ tiêu, hoàn thiện kênh bán, chuẩn hóa quy trình 7 bước, nâng cao hỗ trợ tài chính đến đổi mới tuyển dụng, đào tạo và kiểm tra KPI lực lượng bán hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Hạn chế: Khóa luận chủ yếu khai thác số liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2022; phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp môi giới trên địa bàn TP. Hà Nội; chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và đối tác ký gửi nhà đất.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của hệ thống Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh Bất động sản và Luật Đất đai sửa đổi đến hoạt động bán hàng của các sàn giao dịch; phân tích mô hình ứng dụng công nghệ bất động sản (PropTech) và hệ thống CRM tự động hóa trong quản lý dữ liệu nguồn hàng và khách hàng tiềm năng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị bán hàng, Bất động sản đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc tiểu luận về hoạt động phân phối, bán hàng trong các doanh nghiệp dịch vụ.
- Người làm công tác quản lý sàn giao dịch BĐS, trưởng phòng kinh doanh địa ốc cần tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức bộ máy phân quyền "Đầu chủ - Chuyên viên kinh doanh", phương thức xây dựng quy trình 10 bước tuyển dụng và đào tạo nhân viên môi giới bất động sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng hoạt động trong phân khúc bất động sản nào và có những dịch vụ chính gì?
Công ty chuyên sâu về phân khúc bất động sản thổ cư và căn hộ dự án tại các quận nội thành Hà Nội (Ba Đình, Đống Đa, Cầu Giấy, Tây Hồ...). Lĩnh vực hoạt động nòng cốt gồm 3 nhóm dịch vụ: tư vấn bất động sản, ký gửi bất động sản và định giá bất động sản.
2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng được thiết kế theo mô hình nào?
Bộ máy công ty được thiết kế theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành, phụ trách 5 khối phòng ban chức năng gồm: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (gồm 24 phòng kinh doanh trực thuộc), Phòng Marketing, Phòng Pháp chế và Phòng Nhân sự.
3. Tại sao tỷ suất lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2022 chỉ đạt mức khoảng 0,06% trên tổng doanh thu dù doanh thu tăng trưởng 34,81%?
Nguyên nhân do đặc thù phân phối và hạch toán trong ngành dịch vụ bất động sản: giá vốn hàng bán và chi phí vận hành chiếm tới 98% tổng chi phí. Phí hoa hồng công ty thu về từ giao dịch dao động từ 2%–3%, sau đó phải trích chi trả trực tiếp cho đội ngũ nhân viên kinh doanh từ 1%–2%, khiến phần lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp chiếm tỷ trọng rất nhỏ so với tổng doanh thu ghi nhận.
4. Khóa luận sử dụng mô hình quy trình bán hàng gồm mấy bước để đối chiếu thực tế tại doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng mô hình quy trình bán hàng chuẩn gồm 7 bước: (1) Tìm kiếm, tiếp nhận thông tin về khách hàng; (2) Xử lý thông tin và nhận biết khách hàng tiềm năng; (3) Tiếp cận khách hàng; (4) Khám phá cơ hội; (5) Phân tích nhu cầu khách hàng; (6) Đưa ra đề xuất, cung cấp giải pháp; (7) Đàm phán, ký hợp đồng mua bán và kết thúc thương vụ.
5. Điểm đặc thù trong cơ cấu lực lượng bán hàng tại Công ty Địa Ốc Vàng là gì?
Lực lượng bán hàng của công ty được phân định chuyên môn hóa thành 2 nhóm vị trí: Đầu chủ (chịu trách nhiệm tìm kiếm chủ nhà, thẩm định pháp lý, định giá và ký hợp đồng ký gửi bất động sản) và Chuyên viên kinh doanh (chịu trách nhiệm tìm kiếm khách mua, tư vấn dự án và thực hiện các buổi tiếp xúc, dẫn khách xem nhà thực tế).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thuỳ đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phản ánh chân thực thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ Địa Ốc Vàng giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ các điểm mạnh về quy mô mạng lưới 24 phòng kinh doanh cùng các hạn chế trong phân bổ chỉ tiêu, kênh tiếp cận và quy trình đào tạo nhân lực. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp hoàn thiện nghiệp vụ bán hàng và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh bất động sản.