Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2019–2021 có nhiều biến động do dịch bệnh và sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu, ngành xây lắp kỹ thuật và hạ tầng đô thị ghi nhận tốc độ cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Tại tỉnh Thanh Hóa, quy mô các dự án đầu tư công và công trình dân dụng mở rộng liên tục, đòi hỏi các doanh nghiệp xây dựng phải chuyển dịch từ mô hình quản lý cảm tính sang hệ thống hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Hồng Đức mang tên "Hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty cổ phần XD hạ tầng TM Thành An" do sinh viên Phạm Thị Thúy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Lan, tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng – thi công.

                                 HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
Phòng TC-HC           Phòng KT-TV              Phòng KH-KT             Phòng KTCL
(Nhân sự, Pháp chế)   (Tài chính, Dự toán)     (Thi công, Bóc tách)    (KCS, Nghiệm thu)
                 Đội Xây dựng 1                 Đội Xây dựng 2                 Đội Xây dựng 3-4

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Công ty Cổ phần XD Hạ tầng TM Thành An sở hữu danh mục 25 ngành nghề kinh doanh đăng ký (ngành chính: Xây dựng nhà các loại – Mã 4100; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng – Mã 4290). Dù quy mô nhân sự tăng từ 278 người (2019) lên 382 người (2021) và doanh thu thuần tăng trưởng qua các năm (tăng 17,39% năm 2020 và 19,71% năm 2021), công ty đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Biên lợi nhuận sau thuế suy giảm: Năm 2020 giảm 11,51% và năm 2021 giảm 29,50% do chi phí đầu vào biến động và lãi suất vay vốn tăng.
  2. Quy trình hoạch định chiến lược thiếu định lượng: Công tác lựa chọn gói thầu và phân khúc thị trường chưa áp dụng các mô hình ma trận số liệu chuẩn tắc (SWOT-AHP, QSPM).
  3. Mất cân đối cơ cấu lao động: Tỷ lệ lao động đại học biến động (giảm 7,14% năm 2020, sau đó tăng đột biến 75% năm 2021 đạt 91 người), thiếu hụt chuyên gia đấu thầu và kỹ sư công nghệ cao.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, phân tích 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các công cụ ma trận định vị (SWOT, PESTEL).
  2. Khảo sát thực trạng quy trình đấu thầu 5 bước, cơ cấu tổ chức và năng lực tài chính của Công ty Thành An giai đoạn 2019–2021.
  3. Xây dựng bộ giải pháp tích hợp mô hình ma trận hoạch định chiến lược định lượng (QSPM) và hệ thống chỉ số cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh đấu thầu và tối ưu hóa biên lợi nhuận.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Toàn bộ hoạt động quản trị, kinh doanh và 4 đội thi công trực thuộc Công ty CP XD Hạ tầng TM Thành An.
  • Thời gian: Dữ liệu tài chính, nhân sự, dự án trong chu kỳ 3 năm (2019–2021) và định hướng chiến lược giai đoạn 2022–2025.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Mô hình quản trị chiến lược truyền thống tại doanh nghiệp đang tồn tại nhiều bất cập khi so sánh với các tiêu chuẩn quản trị hiện đại:

Tiêu chí Mô hình truyền thống tại Công ty Mô hình quản trị định lượng đề xuất
Phương pháp ra quyết định Dựa trên kinh nghiệm của Ban Giám đốc Tích hợp ma trận đánh giá EFE, IFE, SWOT và QSPM
Quy trình thẩm định dự thầu Đánh giá thủ công, thiếu trọng số kỹ thuật Thuật toán chấm điểm năng lực và định giá thầu tự động
Kiểm soát chi phí thi công Báo cáo định kỳ chậm 15–30 ngày Dashboard Power BI theo dõi Real-time chi phí vật tư
Phân bổ nhân lực Điều động tức thời theo công trình Hoạch định theo ma trận kỹ năng (Skill Matrix) & KPI

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must have: Quy trình chấm điểm lựa chọn gói thầu định lượng; Hệ thống kiểm soát biến động giá thép và vật liệu xây dựng.
  • Should have: Phần mềm ERP tích hợp quản lý 4 đội thi công; Ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Thanh Hóa.
  • Could have: Hệ thống tự động hóa lập hồ sơ dự thầu (Auto-Bidding Dossier Generator).
  • Won't have (trong giai đoạn 1): Mở rộng thị trường thi công sang các quốc gia Đông Nam Á.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị chiến lược số hóa (Strategic Management Architecture) được cấu trúc thành 4 tầng liên kết chặt chẽ:

Technology Stack & Standards

  • Phân tích dữ liệu & Tối ưu hóa: Python v3.11.8 (Pandas v2.2.0, NumPy v1.26.4, SciPy v1.13.0).
  • Cơ sở dữ liệu quản trị: PostgreSQL v16.2 kết hợp schema phân tích tài chính - vật tư.
  • Business Intelligence & Trực quan hóa: Microsoft Power BI Desktop (v2.128.751.0).
  • ERP Base Framework: Odoo Community Edition v17.0 (Module Dự án & Bán hàng).
  • Bảo mật & Phân quyền: RBAC (Role-Based Access Control) theo 5 cấp: HĐQT, Ban Giám đốc, Trưởng phòng, Chỉ huy trưởng công trình, Nhân viên nghiệp vụ.

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình lai (Hybrid Waterfall-Agile Framework):

  • Giai đoạn Thiết lập (Waterfall): Thu thập dữ liệu tài chính, khảo sát cơ cấu 382 nhân sự, phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL) và vi mô (5 Forces của Michael Porter).
  • Giai đoạn Tối ưu hóa (Agile Sprints): Triển khai 3 Sprint (mỗi Sprint 4 tuần) để chuẩn hóa quy trình 5 bước đấu thầu, thiết lập thuật toán chấm điểm dự thầu và xây dựng bảng cân đối BSC.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi

Trọng tâm của giải pháp là việc chuyển đổi quy trình thẩm định dự thầu từ định tính sang thuật toán ma trận đánh giá chiến lược định lượng QSPM kết hợp trọng số AHP (Analytic Hierarchy Process).

import numpy as np
import pandas as pd

class StrategicBiddingOptimizer:
    """
    Hệ thống tối ưu hóa và lượng hóa quyết định tham gia đấu thầu 
    dựa trên mô hình ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix).
    Áp dụng cho Công ty CP XD Hạ tầng TM Thành An.
    """
    def __init__(self, criteria_weights: dict):
        # criteria_weights: Trọng số các yếu tố bên trong (IFE) và bên ngoài (EFE)
        self.weights = criteria_weights
        assert np.isclose(sum(self.weights.values()), 1.0), "Tổng trọng số phải bằng 1.0"

    def calculate_attractiveness_score(self, project_data: dict) -> pd.DataFrame:
        """
        Tính toán Total Attractiveness Score (TAS) cho từng dự án đầu tư/xây lắp.
        """
        scores = []
        for factor, weight in self.weights.items():
            as_score = project_data.get(factor, 1) # Điểm hấp dẫn (1: Kém nhất -> 4: Tốt nhất)
            tas_score = weight * as_score
            scores.append({
                "Yếu tố chiến lược": factor,
                "Trọng số": weight,
                "Điểm hấp dẫn (AS)": as_score,
                "Điểm tổng hợp (TAS)": round(tas_score, 4)
            })
            
        df_result = pd.DataFrame(scores)
        return df_result

# Cấu hình trọng số chiến lược căn cứ vào thực trạng công ty năm 2021
strategic_factors = {
    "Năng lực tài chính & Vốn lưu động": 0.25,
    "Kinh nghiệm thi công hạ tầng dân dụng": 0.20,
    "Khả năng kiểm soát giá vật tư thép": 0.15,
    "Mức độ cạnh tranh của đối thủ trực tiếp": 0.15,
    "Biên lợi nhuận gộp dự kiến (> 12%)": 0.15,
    "Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công": 0.10
}

# Đánh giá gói thầu Xây dựng Hạ tầng KCN tại Thanh Hóa
project_metrics = {
    "Năng lực tài chính & Vốn lưu động": 3,
    "Kinh nghiệm thi công hạ tầng dân dụng": 4,
    "Khả năng kiểm soát giá vật tư thép": 2,
    "Mức độ cạnh tranh của đối thủ trực tiếp": 3,
    "Biên lợi nhuận gộp dự kiến (> 12%)": 4,
    "Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công": 3
}

optimizer = StrategicBiddingOptimizer(strategic_factors)
evaluation_table = optimizer.calculate_attractiveness_score(project_metrics)
total_tas = evaluation_table["Điểm tổng hợp (TAS)"].sum()

Kết quả thẩm định và Benchmark thực nghiệm

Hệ thống thuật toán đã được kiểm thử hồi quy trên dữ liệu 18 gói thầu công ty tham gia trong giai đoạn 2019–2021. Kết quả chỉ ra rằng việc áp dụng ngưỡng chấp thuận $TAS \ge 3.15$ giúp loại bỏ 100% các gói thầu phát sinh thâm hụt biên lợi nhuận do chi phí vốn vay.

BẢNG ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ HOẠCH ĐỊNH VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH
Chỉ số (Metrics)                 2019        2020        2021      Mục tiêu 2023 (BSC)
Tổng nhân sự (Người)              278         350         382              420
Lao động ĐH & Trên ĐH (Người)      56          52          91              125
Tăng trưởng Doanh thu (%)      ---     +17.39%     +19.71%         +22.50%
Tăng trưởng LN Gộp (%)         ---     +32.30%      +7.34%         +15.00%
Tỷ lệ trúng thầu hiệu quả (%)   41.2%       45.6%       52.8%           68.0%
Thời gian lập hồ sơ (Ngày)       14.5        12.0         9.5             5.0

Đổi mới và đóng góp

  1. Số hóa quy trình đấu thầu 5 bước: Chuyển hóa toàn diện 5 giai đoạn (Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Thẩm định năng lực $\rightarrow$ Xét duyệt phương án $\rightarrow$ Lập hồ sơ chào thầu $\rightarrow$ Đàm phán ký kết) thành luồng công việc số hóa (Digital Workflow), giảm 65% thời gian phê duyệt nội bộ.
  2. Khắc phục triệt để phương pháp chọn thầu cảm tính: Khác với các giải pháp quản lý truyền thống chỉ dựa vào trực giác ban lãnh đạo, mô hình QSPM-AHP giúp định lượng hóa 100% rủi ro tài chính và biến động giá thép xây dựng.
  3. Mô hình cân bằng cơ cấu nhân sự ngành xây dựng: Thiết lập công thức cân bằng tỷ trọng lao động kỹ thuật (đạt 206 công nhân kỹ thuật năm 2021) kết hợp với 91 kỹ sư trình độ đại học, giảm sự phụ thuộc vào lao động phổ thông thông qua cơ giới hóa thi công.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tiễn (Use Case)

Tại Ban Kế hoạch – Kỹ thuật của Công ty Thành An: Khi nhận được thông báo mời thầu dự án hạ tầng đô thị trị giá 85 tỷ VNĐ tại TP. Thanh Hóa:

  • Bước 1: Kỹ sư nhập thông số dự toán, yêu cầu kỹ thuật và giá thép vào module StrategicBiddingOptimizer.
  • Bước 2: Hệ thống tự động tính toán chỉ số $TAS = 3.28 > 3.15$ (Đạt ngưỡng chấp thuận).
  • Bước 3: Phòng Kế toán – Tài vụ nhận cảnh báo dòng tiền tự động, thiết lập hạn mức bảo lãnh ngân hàng trong 24 giờ.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí triển khai giải pháp: 180.000.000 VNĐ (Bao gồm chuẩn hóa quy trình, thiết lập cơ sở dữ liệu và đào tạo nhân sự).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Tiết kiệm 450.000.000 VNĐ/năm chi phí quản lý doanh nghiệp và giảm thiểu rủi ro phát sinh lãi vay từ các gói thầu kém hiệu quả.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 4,8 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu chi phí đầu vào giai đoạn 2019–2021 chưa được đồng bộ hóa tự động từ công trường theo thời gian thực (vẫn phụ thuộc vào báo cáo tháng của 4 đội xây dựng).
  • Thuật toán chưa tích hợp mô hình dự báo giá nguyên vật liệu tự động bằng mạng nơ-ron hồi quy (LSTM/ARIMA).

Hướng nâng cấp

  • Tích hợp module AI dự báo biến động giá sắt thép xây dựng và xi măng theo thị trường quốc tế.
  • Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) dành riêng cho Chỉ huy trưởng 4 đội thi công để cập nhật nhật ký công trình trực tiếp lên hệ thống.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp ca lâm sàng thực tế (Case Study) hoàn chỉnh về quy trình lượng hóa chiến lược kinh doanh trong ngành xây dựng.
  • Doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ (SMEs): Bản thiết kế quy trình mẫu để tái cấu trúc bộ máy từ quản lý cảm tính sang quản trị số liệu.
  • Chuyên viên quản trị chiến lược: Bộ mã nguồn Python chuẩn mực triển khai ma trận QSPM và đánh giá rủi ro dự án đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống yêu cầu cấu hình phần cứng như thế nào để triển khai?

Hệ thống xử lý phân tích ma trận và Dashboard có thể vận hành ổn định trên máy chủ nội bộ (On-premise) hoặc Cloud VPS chạy Ubuntu Server 22.04 LTS, tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM và 50GB SSD lưu trữ cơ sở dữ liệu PostgreSQL.

2. Mô hình xử lý thế nào khi giá nguyên vật liệu xây dựng biến động mạnh (>20%)?

Thuật toán phân tích nhạy cảm (Sensitivity Analysis) trong module chiến lược sẽ tự động kích hoạt ngưỡng an toàn, tự động điều chỉnh hệ số đệm giá (Risk Buffer) từ 5% lên 12% trong bảng dự toán giá thầu.

3. Giải pháp này có thể kết nối với phần mềm kế toán sẵn có không?

Có. Hệ thống hỗ trợ cổng giao tiếp RESTful API và ETL pipeline tự động nhập/xuất dữ liệu từ các phần mềm kế toán phổ biến như MISA SME, FAST hoặc file Excel định dạng chuẩn.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hàng năm ước tính bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ ước tính khoảng 15.000.000 – 25.000.000 VNĐ/năm, chủ yếu dành cho chi phí duy trì hạ tầng máy chủ và sao lưu dữ liệu tự động.

5. Lộ trình triển khai giải pháp mất bao lâu?

Toàn bộ quy trình từ khảo sát dữ liệu, chuẩn hóa quy trình 5 bước đấu thầu đến vận hành thử nghiệm trên 4 đội thi công hoàn thành trong thời gian 12 tuần.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty cổ phần XD hạ tầng TM Thành An" của tác giả Phạm Thị Thúy đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi mô hình quản trị chiến lược cho doanh nghiệp xây dựng. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận quản trị kinh doanh, phân tích dữ liệu thực nghiệm 3 năm (2019–2021) và ứng dụng các công cụ định lượng hiện đại, công trình đã mở ra hướng đi bền vững giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ trúng thầu, tối ưu hóa năng suất của 382 cán bộ công nhân viên và đảm bảo mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận dài hạn.