Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh tế thị trường cạnh tranh và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Nâng cao năng suất lao động thông qua đào tạo giúp giảm hao phí giờ công trên một đơn vị sản phẩm, tiết kiệm chi phí tiền lương, hạ giá thành và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, việc xây dựng một hệ thống đào tạo đồng bộ, tối ưu hóa chi phí và đạt hiệu quả thực chất vẫn là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vẻ đẹp hoàn mỹ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, dịch vụ tóc chuyên nghiệp (thương hiệu Elgon). Dù đạt được mức tăng trưởng doanh thu liên tục trong giai đoạn 2017–2019, hoạt động đào tạo tại công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về kinh phí, phương pháp và quy trình triển khai. Xuất phát từ thực tế hơn 4 tháng thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Phạm Thị Quỳnh Lâm đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện công tác này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vẻ đẹp hoàn mỹ giai đoạn 2017 – tháng 4/2020.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vẻ đẹp hoàn mỹ.
  • Phạm vi không gian: Các phòng ban trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vẻ đẹp hoàn mỹ tại chi nhánh Hà Nội (trụ sở chính), tập trung tại Phòng Hành chính – Nhân sự.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 4 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quản trị nhân lực chuẩn của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, bao gồm:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Tiếp cận theo quan điểm của Trần Xuân Cầu (2008) và Trần Kim Dung (2013), xác định nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm toàn bộ các cá nhân tham gia vào bất kỳ hoạt động nào của tổ chức.
  • Khái niệm và vai trò đào tạo nguồn nhân lực: Vận dụng lý thuyết của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), xác định đào tạo là quá trình học tập có tổ chức nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng và thay đổi thái độ làm việc của người lao động.
  • Quy trình đào tạo nguồn nhân lực 7 bước: Tiếp cận theo Giáo trình Quản trị nhân lực (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), bao gồm: (1) Xác định nhu cầu đào tạo (phân tích tổ chức, phân tích nhiệm vụ, phân tích cá nhân); (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo; (5) Lựa chọn và đào tạo giảng viên; (6) Dự tính chi phí đào tạo; (7) Đánh giá chương trình và kết quả đào tạo.
  • Phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo: Áp dụng Mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick (1955) gồm Phản ứng (Reaction), Học tập (Learning), Ứng dụng hành vi (Behavior), Kết quả (Results) và phương pháp tính tỷ suất thu hồi vốn đầu tư (ROI) của Jack Phillips (2003) với công thức:

$$\text{ROI} = \left(\frac{\text{Lợi ích ròng của chương trình}}{\text{Chi phí chương trình}}\right) \times 100$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của Phòng Tài chính – Kế toán, báo cáo nhân sự và hồ sơ đào tạo của Phòng Hành chính – Nhân sự, hồ sơ pháp lý từ Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (giữa kế hoạch và thực hiện, qua các năm 2017–2019), phương pháp tổng hợp và phân tích định tính nhằm đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm nền tảng, mục tiêu, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo trong doanh nghiệp:

  • Vai trò của đào tạo: Phân tích tác động ở 3 cấp độ: Đối với tổ chức (tăng năng suất, giảm chi phí giám sát, hạn chế tai nạn lao động, nâng cao thương hiệu tuyển dụng); Đối với người lao động (tăng sự hài lòng, cải thiện thu nhập, tạo cơ hội thăng tiến); Đối với xã hội (nâng cao chất lượng lực lượng lao động quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, cơ cấu dân số vàng, sự chuyển dịch khoa học - công nghệ 4.0, quan hệ cung - cầu thị trường lao động) và nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, quan điểm của ban lãnh đạo, đặc điểm nguồn nhân lực, nguyện vọng của người lao động, khả năng tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật).
  • Chi tiết quy trình đào tạo 7 bước: Phân tích kỹ thuật triển khai từ khâu phân tích 3 cấp độ nhu cầu đào tạo đến các phương pháp đào tạo cụ thể (đào tạo trong công việc: chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp chỉ bảo, luân chuyển công việc; đào tạo ngoài công việc: lớp cạnh doanh nghiệp, gửi đi học chính quy, hội thảo, đào tạo qua máy tính, đào tạo từ xa E-learning).

CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẺ ĐẸP HOÀN MỸ

Chương II phân tích chi tiết bối cảnh doanh nghiệp và thực trạng triển khai từng bước trong quy trình đào tạo:

1. Tổng quan về doanh nghiệp và nguồn nhân lực

  • Thông tin chung: Thành lập ngày 24/04/2007 (GPKD số 0102232338), đại diện pháp luật là ông Trần Đình Bình. Vốn điều lệ 9.000.000.000 đồng. Trụ sở tại số 8C, ngõ 198, Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội và chi nhánh tại số 5 Đặng Thai Mai, P7, Phú Nhuận, TP.HCM. Công ty phân phối dòng sản phẩm tóc Elgon (Ý) và mở rộng sang mỹ phẩm chăm sóc da từ 2016.
  • Kết quả kinh doanh (2017–2019): Doanh thu thuần tăng trưởng mạnh từ 10.584,34 triệu đồng (năm 2017) lên các năm sau (năm 2019 tăng 45,54% so với năm 2018). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm 2,17% (55,02 triệu đồng) so với 2018 do chi phí quản lý doanh nghiệp và giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao.
  • Đặc điểm nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 54 người (2017) lên 71 người (2018) và 93 người (2019). Cơ cấu năm 2019 ghi nhận: Nam chiếm 54,84% (51 người), Nữ chiếm 45,16% (42 người); Lao động dưới 30 tuổi chiếm 72,04%; Nhân viên kinh doanh chiếm trên 53% tổng nhân lực; Trình độ ngoại ngữ còn hạn chế (14 người có trình độ tiếng Anh, 5 người có ngoại ngữ khác).
Năm Tổng số nhân viên (Người) Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ)
2017 54 10.584,34 2.480,26
2018 71 Tăng trưởng dương Tăng 7,37% (+173,93 tr)
2019 93 Tăng 45,54% so với 2018 Giảm 2,17% (-55,02 tr)

2. Phân tích thực trạng quy trình đào tạo tại công ty

Công tác đào tạo do Bộ phận Đào tạo và Phát triển (thuộc phòng Hành chính – Nhân sự) phụ trách, chịu sự quản lý của Trưởng phòng HC-NS và phê duyệt của Ban Giám đốc:

  • Bước 1 - Xác định nhu cầu: Dựa trên phiếu nhu cầu từ các bộ phận vào đầu mỗi quý (5 lần xét duyệt từ 2019 đến tháng 4/2020) và định hướng kinh doanh. Tuy nhiên, đào tạo còn mang tính giải quyết nhu cầu ngắn hạn; việc ứng dụng phần mềm quản lý khách hàng mới năm 2019 chưa được tổ chức đào tạo kịp thời. Phòng HC-NS đã lập bản yêu cầu công việc mẫu (tiêu biểu cho vị trí Nhân viên kinh doanh dựa trên từ điển năng lực).
  • Bước 2 - Xác định mục tiêu: Đặt ra mục tiêu ngắn hạn (100% nhân viên nắm rõ trách nhiệm) và dài hạn (nâng cao năng lực cạnh tranh). Mục tiêu cụ thể năm 2019: Khóa tiếng Anh hướng đến 80% nhân viên giao tiếp được; Khóa dịch vụ khách hàng hướng đến tăng phản hồi tích cực lên 50–80%; Khóa nhân viên kinh doanh hướng đến tăng doanh số 50–80%/năm.
  • Bước 3 - Lựa chọn đối tượng: Phân định tiêu chuẩn rõ ràng: Đào tạo bên ngoài áp dụng cho nhân sự làm việc trên 2 năm, cam kết gắn bó trên 2 năm sau đào tạo, dưới 50 tuổi; Đào tạo nội bộ áp dụng cho nhân viên chính thức có nhu cầu nâng cao kỹ năng.
  • Bước 4 - Chương trình và phương pháp đào tạo: Phân làm 3 chương trình: (1) Đào tạo hội nhập cho nhân viên mới (kết hợp hội thảo tập trung và kèm cặp tại chỗ); (2) Đào tạo nâng cao chuyên môn (mở lớp ngoài giờ 3–4 lần/năm); (3) Đào tạo cán bộ quản lý (cử đi học chính quy).
  • Bước 5 - Lựa chọn giảng viên: Sử dụng nguồn nội bộ (ban quản lý) và mời giảng viên từ trường đại học hoặc cơ sở đào tạo bên ngoài.
  • Bước 6 - Dự tính chi phí đào tạo: Nguồn kinh phí trích 1% từ lợi nhuận sau thuế của công ty, phần còn lại do người lao động đóng góp (nếu cử đi học chính quy, công ty đài thọ 50%). Chi phí đào tạo tăng dần nhưng quy mô còn thấp:
Phương pháp đào tạo Năm 2017 (Tr.đ) KH / TH Năm 2018 (Tr.đ) KH / TH Năm 2019 (Tr.đ) KH / TH
Cử đi học trường chính quy 7,5 / 8,0 5,0 / 6,3 9,0 / 9,5
Tổ chức lớp sau giờ làm việc 10,0 / 10,5 16,0 / 16,7 17,0 / 16,8
Tổ chức hội thảo, thảo luận 7,5 / 7,9 8,5 / 9,1 12,0 / 11,8
Kèm cặp và chỉ bảo 0 / 0 0 / 0 0 / 0
Tổng cộng 25,0 / 26,4 29,5 / 32,1 38,0 / 38,1
  • Bước 7 - Đánh giá kết quả: Kết hợp đánh giá của giảng viên, bài thu hoạch của học viên sau 15 ngày, theo dõi hiệu quả công việc thực tế trong 2 tháng và phiếu khảo sát phản hồi.
Nhóm đối tượng đào tạo (Năm 2019) Nhu cầu (Người) Thực tế đào tạo (Người) Tỷ lệ đáp ứng (%) Số lượng đạt yêu cầu (Người)
Đào tạo cấp quản lý 05 02 40,00% 02 (100% người học)
Nâng cao chuyên môn nhân viên 26 09 34,62% 07 (77,78% người học)
Đào tạo nhân viên mới 20 20 100,00% 20 (100% người học)

CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẺ ĐẸP HOÀN MỸ

Chương III đề xuất phương hướng và 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện phương pháp xác định nhu cầu đào tạo: Đẩy mạnh phân tích tổ chức gắn với chiến lược mở rộng nhập khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc, Pháp; hoàn thiện bản yêu cầu công việc cho các vị trí chuyên môn phức tạp; phân tích cá nhân khách quan để xác định chính xác khoảng cách năng lực.
  2. Xác định rõ mục tiêu cho từng chương trình đào tạo: Lượng hóa các chỉ tiêu đầu ra cho từng khóa học ngắn hạn và dài hạn nhằm làm căn cứ đo lường sau đào tạo.
  3. Lập kế hoạch chi tiết và đa dạng hóa phương pháp đào tạo: Mở rộng các hình thức đào tạo hiện đại, đặc biệt là phương thức E-learning và đào tạo từ xa để tối ưu hóa thời gian và chi phí, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó với dịch bệnh.
  4. Sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí đào tạo: Tăng tỷ lệ trích lập kinh phí đào tạo, thiết lập cơ chế trả thù lao cho cán bộ nội bộ thực hiện công tác kèm cặp chỉ bảo nhằm tạo động lực giảng dạy.
  5. Lựa chọn đối tượng đào tạo chính xác, phù hợp: Bổ sung tiêu chí đánh giá, khắc phục tình trạng cảm tính hoặc bỏ sót nhân sự có nhu cầu và năng lực thực sự.
  6. Hoàn thiện các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo: Chuẩn hóa việc áp dụng mô hình 4 cấp độ Kirkpatrick và tính toán chỉ số ROI sau các khóa đào tạo chuyên môn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu tổ chức, tình hình tài chính và thực trạng biến động nhân sự tại doanh nghiệp phân phối dịch vụ làm đẹp trong giai đoạn 3 năm (2017–2019).
  • Chỉ rõ các khoảng cách trong công tác đào tạo:
    • Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo nhân viên chính thức (34,62%) và cấp quản lý (40,0%) năm 2019 còn thấp.
    • Hình thức kèm cặp và chỉ bảo cho nhân viên mới chiếm tỷ trọng lớn nhưng hoàn toàn chưa được phân bổ kinh phí thù lao cho người hướng dẫn (chi phí ghi nhận 0 đồng).
    • Ngân sách đào tạo phụ thuộc vào mức trích 1% lợi nhuận sau thuế và sự đóng góp của nhân viên, dẫn đến hạn chế trong việc đa dạng hóa phương pháp giảng dạy.
  • Tính ứng dụng của giải pháp: Đề xuất 6 nhóm kiến nghị bám sát 7 bước quy trình đào tạo học thuật, phù hợp với đặc thù nhân sự trẻ (72,04% dưới 30 tuổi) và mô hình kinh doanh phân phối thương mại - dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu về chi phí đào tạo giai đoạn 2017–2019 chủ yếu dựa trên số liệu ước lượng tương đối do Phòng Kế toán – Tài chính cung cấp (chưa có tài khoản hạch toán chi tiết độc lập). Phạm vi khảo sát thực tế tập trung chủ yếu tại chi nhánh Hà Nội trong thời gian thực tập 4 tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối với toàn bộ chi nhánh TP.HCM; nghiên cứu đo lường định lượng tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) trên từng chương trình đào tạo cụ thể; xây dựng lộ trình số hóa hệ thống quản lý học tập (LMS/E-learning) cho doanh nghiệp ngành làm đẹp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế & Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp phân tích thực trạng đào tạo theo quy trình chuẩn 7 bước.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Bản mô tả yêu cầu công việc đối với nhân viên kinh doanh ngành phân phối mỹ phẩm và bộ tiêu chuẩn phân loại đối tượng đào tạo nội bộ/bên ngoài là tư liệu thực tế hữu ích cho các nhà quản lý nhân sự tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn kinh phí dành cho đào tạo tại Công ty PBTS Co., Ltd được hình thành từ đâu?

Kinh phí đào tạo của công ty được lấy từ 2 nguồn: trích 1% lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp và phần còn lại do người lao động tự chi trả (riêng hình thức cử đi học tại các trường chính quy, công ty hỗ trợ 50% học phí, người học chi trả 50%).

2. Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo tại công ty năm 2019 đạt mức bao nhiêu?

Năm 2019, công ty đáp ứng 100% nhu cầu đào tạo nhân viên mới (20/20 người). Tuy nhiên, đối với cấp quản lý chỉ đạt 40,0% nhu cầu (đào tạo 2/5 người) và đào tạo bồi dưỡng nâng cao chuyên môn cho nhân viên chỉ đạt 34,62% nhu cầu (đào tạo 9/26 người).

3. Quy trình đào tạo nhân viên mới tại công ty gồm những giai đoạn nào?

Chương trình đào tạo nhân viên mới được chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (ngoài công việc) tổ chức hội thảo, hội nghị hoặc thảo luận để giới thiệu tổng quan về công ty; Giai đoạn 2 (trong công việc) áp dụng phương pháp kèm cặp và chỉ bảo trực tiếp bởi quản lý từng phòng ban.

4. Cơ cấu nhân sự của công ty tại thời điểm năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?

Năm 2019, công ty có tổng số 93 nhân viên (Hà Nội và TP.HCM). Lực lượng lao động có cơ cấu trẻ với độ tuổi dưới 30 chiếm 72,04%; tỷ lệ nam giới chiếm 54,84% và nữ giới chiếm 45,16%; nhân viên kinh doanh chiếm trên 53% tổng nhân lực.

5. Bộ tiêu chuẩn cử người đi đào tạo bên ngoài của công ty quy định những điều kiện gì?

Người lao động được cử đi đào tạo bên ngoài phải đáp ứng: có thâm niên làm việc tại công ty từ 2 năm trở lên; có bản cam kết gắn bó với công ty trên 2 năm sau khóa học; tư cách đạo đức và kỷ luật tốt; có đơn xin đào tạo đúng ngành nghề; đáp ứng chuẩn tuyển sinh của cơ sở đào tạo và có độ tuổi dưới 50.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Lâm đã phản ánh hệ thống quy trình đào tạo nguồn nhân lực 7 bước tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vẻ đẹp hoàn mỹ giai đoạn 2017–2019. Nghiên cứu đã làm rõ sự đối lập giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu với những hạn chế về tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo và kinh phí đầu tư cho nhân sự. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện phân tích nhu cầu, chuẩn hóa mục tiêu, đa dạng hóa phương pháp (E-learning) và hoàn thiện hệ thống đánh giá theo mô hình Kirkpatrick, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho doanh nghiệp.