Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò là ngành tiên phong trong chiến lược xuất khẩu hàng hóa và thu về nguồn ngoại tệ lớn cho quốc gia. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, trong 10 tháng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng dệt may đứng thứ tư trong các nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước, đạt 30,57 tỷ USD, tăng 10,5% (tương đương tăng 2,12 tỷ USD) so với cùng kỳ năm trước. Toàn ngành hiện có khoảng 7.000 doanh nghiệp, trong đó 80% là doanh nghiệp vừa và nhỏ, 40% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo việc làm cho hơn 3 triệu lao động trực tiếp và dành 70% năng lực phục vụ sản xuất.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đang đứng trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chi phí sản xuất thấp và nền tảng công nghệ cao. Rào cản lớn nhất nằm ở tính chất dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng, xuất phát từ việc phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Chi phí vải hiện chiếm từ 60% đến 70% tổng chi phí nguyên vật liệu đầu vào, nhưng năng lực tự cung ứng nội địa của toàn ngành còn thấp (bông chỉ đáp ứng khoảng 1%, xơ sợi đáp ứng khoảng 30%, vải đáp ứng khoảng 20%). Bối cảnh thị trường quốc tế nhiều biến động đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cung cấp nguyên vật liệu kịp thời, tiết giảm chi phí, hạn chế ứ đọng vốn và giảm thiểu rủi ro đứt gãy.

Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc được thành lập từ năm 2018, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất xuất khẩu hàng may mặc sang các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc. Do nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất chủ yếu phải nhập khẩu từ nước ngoài và quy trình triển khai phải trải qua nhiều khâu với sự tham gia của nhiều phòng ban chuyên môn, công ty gặp không ít thách thức trong việc đảm bảo cung ứng nguyên vật liệu đồng bộ về số lượng, chủng loại và chất lượng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài nhằm nhận diện rõ các điểm nghẽn và xác định hướng hoàn thiện chuỗi cung ứng tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng nguyên vật liệu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc nhằm chỉ rõ những mặt tích cực và hạn chế, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng nguyên vật liệu của công ty.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng hàng may mặc.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng nguyên vật liệu hàng may mặc của công ty.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng nguyên vật liệu hàng may mặc tại công ty và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng từ các công trình học thuật của Ganesham, Ran, Terry P. Harrison (1995), quan điểm chuỗi giá trị của Michael Porter (1990) và định nghĩa của Hội đồng các chuyên gia Quản lý chuỗi cung ứng (CSCMP). Khung phân tích chuỗi giá trị hàng may mặc toàn cầu được tham chiếu theo mô hình của Appelbaum và Gereffi, bao quát 5 mạng lưới liên kết: mạng lưới nguyên liệu thô, mạng lưới nguyên phụ liệu, mạng lưới sản xuất, mạng lưới xuất khẩu và mạng lưới tiếp thị.

Về mô hình đo lường hiệu quả vận hành, tác giả sử dụng mô hình tham chiếu SCOR (Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council - SCC) ban hành. Khung SCOR được áp dụng tập trung vào 4 quy trình trọng tâm:

  1. Lập kế hoạch (Plan): Hoạch định cân đối nhu cầu và nguồn lực.
  2. Cung ứng (Source): Mua sắm nguyên vật liệu và quản trị nhà cung ứng.
  3. Sản xuất (Make): Điều độ sản xuất, quản trị chuyền may và kiểm soát chất lượng.
  4. Phân phối / Giao hàng (Deliver): Quản trị đơn hàng và vận tải thành phẩm.

Hệ thống chỉ số đánh giá của mô hình SCOR được phân tách thành hai cấp độ cụ thể theo văn bản:

Cấp độ đo lường Quy trình chuỗi cung ứng Tiêu chí và chỉ số đo lường cụ thể
Cấp độ hai (Thước đo hiệu suất cốt lõi) Lập kế hoạch (Plan) Chi phí hoạt động, chi phí hoạt động tồn kho, ngày tồn kho hiện có, mức độ chính xác của dự báo.
Cung ứng (Source) Chi phí thu mua, chu kỳ mua, ngày cung ứng nguyên vật liệu.
Sản xuất (Make) Số khuyết tật/phàn nàn về sản phẩm, chu kỳ sản xuất, tỷ lệ đạt được đơn hàng, chất lượng sản phẩm.
Phân phối (Deliver) Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng, chi phí quản lý đơn hàng, thời gian xử lý đơn hàng, tỷ lệ đơn hàng bị trả lại.
Cấp độ ba (Độ phức tạp và cấu hình chuỗi) Lập kế hoạch (Plan) Tổng số và % thay đổi đơn hàng, lượng tồn trữ, sản lượng sản xuất, chi phí vận chuyển hàng tồn kho, số lượng kênh, chu kỳ hoạt động.
Cung ứng (Source) Số lượng nhà cung cấp, % chi tiêu mua theo bộ phận, mua nguyên vật liệu theo địa lý, thời gian thanh toán.
Sản xuất (Make) Số lượng mã hàng (SKU), mức độ gia tăng tính linh hoạt sản xuất theo khu vực địa lý, giá trị tăng thêm, tỷ lệ %BTO, %BTS, % đơn hàng thay đổi.
Phân phối (Deliver) Số lượng đơn hàng và dòng sản phẩm ở các kênh, % sản phẩm bị trả, mạng lưới phân phối theo địa lý, thời gian phân phối, % hóa đơn có lỗi.

Về quản trị rủi ro, tác giả tổng hợp 6 nhóm rủi ro điển hình trong chuỗi cung ứng ngành dệt may: rủi ro nhà cung cấp (chất lượng kém, giao hàng trễ, hợp đồng ngắn hạn, thiếu linh hoạt, phụ thuộc nguồn cung đơn lẻ), rủi ro sản xuất (gián đoạn do thiếu đồng bộ phụ liệu, công suất không ổn định theo mùa, thay đổi chu kỳ sản xuất, thiếu thiết bị tự động hóa), rủi ro nhu cầu (sai số dự báo, khách hàng không ổn định, khác biệt ngôn ngữ - văn hóa), rủi ro hậu cần (sức mạnh tài chính của đơn vị vận chuyển, chậm trễ do thời tiết, hư hỏng xếp dỡ), rủi ro thông tin (chậm trễ hạ tầng kết nối, rủi ro an ninh mạng, chủ yếu trao đổi qua email thay vì hệ thống ERP), và rủi ro môi trường (thiếu hụt nhân sự kỹ thuật, biến động tỷ giá hối đoái, đình công, biến đổi khí hậu).

Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thứ cấp nội bộ bao gồm các báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024, tài liệu chuỗi cung ứng, dữ liệu tồn kho, tình hình thực hiện hợp đồng nhà cung cấp và tỷ lệ lỗi sản phẩm tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc. Dữ liệu thứ cấp bên ngoài được trích xuất từ số liệu của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi Việt Nam, cùng các văn bản chính sách của Thủ tướng Chính phủ về chiến lược dệt may đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Vận dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ biến động các chỉ tiêu), phương pháp tổng hợp tài liệu và phân tích định tính theo các quy trình cốt lõi của mô hình SCOR.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tác giả sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính toán số liệu thống kê và lập bảng so sánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp

Chương này hoàn thiện cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và làm rõ các cấu phần hoạt động: hoạch định (dựa trên 4 yếu tố dự báo: nhu cầu, cung ứng, đặc tính sản phẩm, môi trường cạnh tranh), cung ứng nguyên vật liệu (chức năng thu mua gồm 5 hoạt động: mua hàng thường ngày, quản lý mức tiêu dùng, lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, quản lý hợp đồng), sản xuất (các hình thức Make to Stock, Make to Order, Engineer to Order, cùng yêu cầu điều độ sản xuất giữa mức tồn kho thấp và dịch vụ khách hàng), và phân phối.

Tại phần cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu về ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2021 - 2024:

  • Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành: 9 tháng năm 2022 đạt 33,5 tỷ USD (tăng 54,4% so với cùng kỳ năm 2021). Năm 2023, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu, lạm phát và xung đột Nga - Ukraine, lượng đơn đặt hàng giảm mạnh khiến kim ngạch xuất khẩu giảm 4,7 tỷ USD. Đến 9 tháng năm 2024, kim ngạch phục hồi đạt 31,2 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ.
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng dệt may 9 tháng đầu năm 2024: Thị trường Hoa Kỳ dẫn đầu đạt 16,1 tỷ USD (tăng 11%); EU đạt 4,9 tỷ USD (tăng 12,27%); Nhật Bản đạt 4,3 tỷ USD (tăng 6%); trong khi thị trường Hàn Quốc suy giảm 2,00%, chỉ đạt 3,1 tỷ USD. Xuất khẩu giày dép sang Hoa Kỳ đạt 8,3 tỷ USD, sang EU đạt 6,6 tỷ USD (tăng 15,83%), sang Hàn Quốc đạt 0,66 tỷ USD.
  • Thực trạng chuỗi cung ứng ngành dệt may trong nước bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng:
    • Khâu bông, xơ, sợi: Năng lực nội địa chỉ đáp ứng 1% nhu cầu bông và 30% nhu cầu xơ sợi. Trong 11 tháng năm 2024, giá trị nhập khẩu bông đạt 2,65 tỷ USD (tăng 2,3%), nhập khẩu xơ sợi đạt 2,47 tỷ USD (tăng 24%).
    • Khâu dệt nhuộm: Toàn ngành nhập khẩu 64% nguồn cung vải, trong đó 62% nhập khẩu từ Trung Quốc. Doanh nghiệp dệt nhuộm phụ trợ chỉ chiếm 13% tổng số doanh nghiệp dệt may toàn quốc, trở thành "điểm nghẽn" lớn nhất của chuỗi giá trị. Giá trị nhập khẩu vải trong 11 tháng năm 2024 tăng 14,57 tỷ USD và nguyên phụ liệu tăng 18,49 tỷ USD.
    • Khâu may: Phương thức gia công đơn giản (CMT) vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối với khoảng 65%, phương thức tự chủ nguyên phụ liệu (OEM/FOB) chiếm 25%, và phương thức tự thiết kế (ODM) chỉ đạt khiêm tốn 10%.
    • Khâu phân phối: Thiếu kênh phân phối trực tiếp đến tay người tiêu dùng quốc tế, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các nhà bán buôn, bán lẻ và chủ thương hiệu ngoại quốc.

Chương 2: Thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Chương 2 tập trung phân tích đơn vị nghiên cứu thông qua tài liệu nội bộ và số liệu hoạt động:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2018, quy mô tổ chức có sự phân công chuyên môn hóa giữa Ban Tổng Giám đốc, Phòng Kế hoạch thị trường và các phòng ban liên quan. Hoạt động kinh doanh chính là sản xuất xuất khẩu may mặc theo các đơn hàng FOB và gia công xuất khẩu.
  • Thực trạng quản trị nhà cung cấp: Công ty quản lý thông tin nhà cung cấp chủ yếu thông qua các kênh liên lạc thông thường (email, điện thoại). Quy trình mua và quản trị đơn hàng nguyên phụ liệu thực hiện nghiêm ngặt qua 5 bước kiểm soát:
    1. Xác định nhà cung cấp, gửi đơn hàng (PO) và xác nhận lịch giao hàng.
    2. Kiểm soát mẫu màu phòng thí nghiệm (Lap Dip - L/D).
    3. Kiểm soát mẫu vải mộc và mẫu kích thước (Size Set - S/S).
    4. Kiểm tra bộ chứng từ giao nhận (vận đơn B/L, chứng nhận xuất xứ C/O, hóa đơn thương mại).
    5. Kiểm tra thực tế chất lượng và số lượng lô hàng khi về đến nhà máy.
  • Thực trạng quản trị nguyên vật liệu: Công ty áp dụng quy trình nhập kho nguyên phụ liệu chặt chẽ từ kiểm đếm, lưu kho đến cấp phát cho các chuyền may. Tuy nhiên, việc điều phối số lượng còn gặp trở ngại do đặc thù vải có sự chênh lệch ánh màu giữa các lô hoặc lỗi phát sinh trong quá trình dệt nhuộm từ phía nhà sản xuất, dẫn đến việc phải tái kiểm định hoặc thương lượng với đối tác, làm kéo dài thời gian triển khai sản xuất.
  • Đánh giá theo mô hình SCOR và nhận diện điểm mạnh, điểm yếu:
    • Khâu Plan: Công ty lập kế hoạch dựa trên đơn đặt hàng của khách hàng (Buyer), nhưng mức độ biến động về tiến độ giao nguyên phụ liệu làm ảnh hưởng đến tính chính xác của kế hoạch điều độ.
    • Khâu Source: Hệ thống nhà cung cấp nguyên phụ liệu nhập khẩu chưa đa dạng, công ty chịu sự chi phối về giá cả và thời gian giao hàng từ một số nhà cung cấp cố định.
    • Khâu Make: Năng lực sản xuất tương đối ổn định đối với các mã hàng quen thuộc, nhưng còn gặp khó khăn khi triển khai các đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật mới hoặc tiến độ gấp do tay nghề công nhân không đồng đều.
    • Khâu Deliver: Đạt tỷ lệ giao hàng tương đối khả quan, tuy nhiên rủi ro phát sinh chi phí vận chuyển đường hàng không (air freight) vẫn tiềm ẩn khi xảy ra chậm trễ dây chuyền từ các khâu trước.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Từ những bất cập đã phân tích, tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng trực tiếp cho công ty:

  • Giải pháp 1: Xây dựng chiến lược đa dạng hóa nhà cung cấp và tăng cường khả năng tự chủ về thiết kế, phát triển mẫu mã. Giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài nguồn cung nhập khẩu độc quyền, đồng thời đầu tư năng lực thiết kế để chuyển dần từ gia công thuần túy (CMT) sang phương thức FOB và ODM nhằm nâng cao biên lợi nhuận.
  • Giải pháp 2: Ứng dụng công nghệ phần mềm ERP Cloud trong quản lý dữ liệu nhà cung cấp nguyên phụ liệu và nâng cao tính liên kết, phối hợp giữa các phòng ban trong công ty. Thay thế phương thức quản lý dữ liệu phân tán bằng hệ thống đám mây nhằm chia sẻ dữ liệu tức thời giữa Phòng Kế hoạch thị trường, bộ phận kho, bộ phận kỹ thuật và sản xuất.
  • Giải pháp 3: Xây dựng các tiêu chuẩn về chất lượng riêng cho công ty và chú trọng đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại để kiểm tra chất lượng. Thiết lập hàng rào kỹ thuật nội bộ trong kiểm soát nguyên phụ liệu đầu vào (đặc biệt là độ bền màu, độ co giãn, độ lệch màu của vải mộc và mẫu Lap Dip) trước khi đưa lên chuyền may.
  • Giải pháp 4: Nâng cao trình độ công nhân. Thường xuyên đào tạo kỹ thuật may, rèn luyện tác phong công nghiệp và kỹ năng thao tác thiết bị nhằm ổn định năng suất và giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm hỏng trên chuyền.
  • Giải pháp 5: Thiết lập lại hệ thống kho. Tối ưu hóa sơ đồ mặt bằng kho nguyên phụ liệu và kho thành phẩm, phân loại khu vực lưu trữ theo mã hàng và áp dụng quy trình kiểm soát xuất - nhập - tồn hợp lý nhằm hạn chế hư hao vật tư và rút ngắn thời gian cấp phát.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất nhập khẩu nguyên vật liệu dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2024 qua việc hệ thống hóa số liệu từ các nguồn chính thống:

Chỉ tiêu / Phân khúc Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận trong văn bản Nguồn dữ liệu / Ghi chú
Kim ngạch xuất khẩu dệt may 10T/2024 30,57 tỷ USD (tăng 10,5% so với cùng kỳ) Trích dẫn số liệu ngành dệt may cả nước
Kim ngạch xuất khẩu 9T/2022 33,5 tỷ USD (tăng 54,4% so với cùng kỳ 2021) Phục hồi sau đại dịch Covid-19
Kim ngạch xuất khẩu 9T/2023 Giảm 4,7 tỷ USD so với cùng kỳ năm 2022 Khủng hoảng lạm phát, xung đột Nga - Ukraine
Kim ngạch xuất khẩu 9T/2024 31,2 tỷ USD (tăng 9,6% so với cùng kỳ 2023) Tín hiệu tăng trưởng trở lại
Xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ (9T/2024) 16,1 tỷ USD (tăng 11%) Thị trường xuất khẩu lớn nhất của dệt may Việt Nam
Xuất khẩu sang EU (9T/2024) 4,9 tỷ USD (tăng 12,27%) Thị trường có mức tăng trưởng cao
Xuất khẩu sang Nhật Bản (9T/2024) 4,3 tỷ USD (tăng 6%) Duy trì tăng trưởng dương
Xuất khẩu sang Hàn Quốc (9T/2024) 3,1 tỷ USD (giảm 2,00%) Tăng trưởng âm duy nhất trong các thị trường lớn
Mức độ tự chủ nguyên liệu nội địa Bông: 1%; Xơ sợi: 30%; Vải: 20% Báo cáo của VITAS
Nhập khẩu nguyên liệu (11T/2024) Bông: 2,65 tỷ USD; Xơ sợi: 2,47 tỷ USD Nhập khẩu bông tăng 2,3%, xơ sợi tăng 24%
Tỷ trọng các phương thức may xuất khẩu CMT: 65%; OEM/FOB: 25%; ODM: 10% Thống kê năm 2024 của VITAS
Mục tiêu xuất khẩu toàn ngành Năm 2025: 27-28 tỷ USD; Năm 2030: 38-39 tỷ USD Quyết định phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ

Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã có những đóng góp cụ thể:

  • Vận dụng thành công mô hình SCOR và lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng vào một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại khu vực miền Trung (thành lập từ năm 2018), phân tích chi tiết quy trình mua và kiểm soát nguyên phụ liệu ngoại nhập.
  • Xác lập 5 bước kiểm soát nghiệp vụ thu mua nguyên phụ liệu may mặc (chọn NCC, kiểm soát Lap Dip, kiểm soát mộc & Size Set, kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu B/L - C/O, kiểm định số lượng/chất lượng nhập kho).
  • Đưa ra 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm hạn chế tại công ty, nhấn mạnh việc chuyển đổi công nghệ thông qua ERP Cloud và nâng cao khả năng tự chủ thiết kế để thoát ly dần phương thức gia công đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được nhận định từ văn bản:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc trong giai đoạn 3 năm (2022 - 2024). Tác giả chưa tiến hành các cuộc điều tra khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với đội ngũ cán bộ công nhân viên hoặc các nhà cung ứng bên ngoài.
  • Phân tích chuỗi cung ứng chủ yếu tập trung sâu vào mảng cung ứng nguyên phụ liệu và quy trình sản xuất nội bộ, trong khi các mắt xích logistics quốc tế vận chuyển đường biển và hệ thống phân phối thứ cấp tại các quốc gia nhập khẩu chưa được phân tích toàn diện do hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu trực tiếp từ các đối tác thương mại nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng quốc tế, ứng dụng mô hình định lượng đánh giá rủi ro tài chính phát sinh từ biến động tỷ giá trong thanh toán nguyên phụ liệu, và lượng hóa chi phí - hiệu quả cụ thể khi triển khai dự án ERP Cloud tại doanh nghiệp may mặc.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp ứng dụng mô hình SCOR trong việc đánh giá hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu ngành thời trang may mặc.
  • Nghiên cứu sinh, học viên thực hiện đề tài về ngành dệt may: Nguồn số liệu tổng hợp phong phú và chính xác về kim ngạch xuất nhập khẩu bông, xơ sợi, vải giai đoạn 2022 - 2024 của Việt Nam cùng hệ thống 6 nhóm rủi ro đặc thù của chuỗi cung ứng may mặc.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình 5 bước kiểm soát mẫu vải (Lap Dip, mộc, Size Set) và bộ chứng từ ngoại thương trong hoạt động quản trị đơn hàng nguyên vật liệu nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm trọng tâm để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng tại công ty?
Khóa luận áp dụng mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi cung ứng (SCC) xây dựng, tập trung phân tích 4 quy trình: Lập kế hoạch (Plan), Cung ứng (Source), Sản xuất (Make), và Phân phối (Deliver) dựa trên hệ thống đo lường cấp độ 2 và cấp độ 3.

Thực trạng phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam được văn bản phản ánh qua những con số nào?
Theo số liệu của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) được trích dẫn trong văn bản, nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 1% nhu cầu bông, 30% nhu cầu xơ sợi và 20% nhu cầu vải. Việt Nam phải nhập khẩu 64% nguồn cung vải, trong đó có tới 62% nhập khẩu từ Trung Quốc; chi phí vải chiếm từ 60% đến 70% tổng chi phí nguyên vật liệu đầu vào của ngành may.

Quy trình quản trị đơn hàng mua nguyên vật liệu tại Công ty Impulse Fashion Thiên An Phúc gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình mua nguyên vật liệu tại công ty được tiến hành qua 5 bước: (1) Xác định nhà cung cấp, gửi đơn hàng (PO) và xác nhận lịch giao hàng; (2) Kiểm soát mẫu thử màu phòng thí nghiệm (Lap Dip - L/D); (3) Kiểm soát vải mộc và mẫu kích thước (Size Set - S/S); (4) Kiểm tra bộ chứng từ giao hàng (B/L, C/O, hóa đơn); (5) Kiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa thực tế khi nhập kho.

Tác giả đề xuất những giải pháp công nghệ và quản trị cụ thể nào để khắc phục hạn chế chuỗi cung ứng của công ty?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp chính: xây dựng chiến lược đa dạng hóa nhà cung cấp và tự chủ thiết kế mẫu mã để chuyển dịch sang FOB/ODM; ứng dụng giải pháp công nghệ phần mềm ERP Cloud để liên thông dữ liệu giữa các bộ phận; ban hành tiêu chuẩn chất lượng riêng và đầu tư thiết bị kiểm tra hiện đại; đào tạo nâng cao tay nghề công nhân; và thiết lập lại sơ đồ tổ chức hệ thống kho lưu trữ.

Mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam theo phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Trong Chiến lược phát triển ngành Dệt may và Da giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035, Thủ tướng Chính phủ xác định ngành dệt may duy trì tốc độ tăng trưởng hàng năm ổn định, phấn đấu kim ngạch xuất khẩu đạt 27 - 28 tỷ USD vào năm 2025 và đạt 38 - 39 tỷ USD vào năm 2030.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Ngọc Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, mô hình SCOR và các rủi ro vận hành trong ngành may mặc, đồng thời cung cấp bức tranh số liệu xác thực về tình hình xuất nhập khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024. Thông qua việc phân tích thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, công trình đã chỉ rõ những mắt xích còn tồn tại trong quy trình quản trị nhà cung cấp, kiểm định nguyên phụ liệu nhập khẩu và tổ chức kho bãi. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và từng bước gia tăng tỷ trọng các đơn hàng có giá trị gia tăng cao.