Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, các hiệp định thương mại tự do như WTO, RCEP và CPTPP đã tạo động lực cho sự phát triển của thương mại quốc tế Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Hải quan Việt Nam, năm 2024 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% (tương ứng tăng 105,22 tỷ USD) so với năm 2023. Trong đó, xuất khẩu đạt 405,53 tỷ USD (tăng 14,3%) và nhập khẩu đạt 380,76 tỷ USD (tăng 16,7%). Dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc. Tuy nhiên, theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành dệt may trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ nước ngoài.

Công ty TNHH TANS Việt Nam là doanh nghiệp có 8 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công may mặc, đặt trụ sở tại tỉnh Bình Dương. Trong năm 2024, kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu của doanh nghiệp đạt mức 186.236 tỷ đồng. Mặc dù doanh thu tăng trưởng qua các năm, hoạt động nhập khẩu của công ty phải đối mặt với nhiều biến động hậu đại dịch COVID-19, bao gồm sự gia tăng giá cước vận tải biển, tình trạng thiếu hụt vỏ container, cùng những sai sót trong khâu kiểm tra chứng từ dẫn đến việc phải điều chỉnh thông tin và chậm trễ nhận hàng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Đánh giá quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc tại Công ty TNHH TANS Việt Nam" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này tại Công ty TNHH TANS Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa.
    2. Phân tích thực trạng quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc tại Công ty TNHH TANS Việt Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu may mặc tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc của Công ty TNHH TANS Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TANS Việt Nam, địa chỉ tại Lô F-3-CN, đường D1, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 01/11/2024 đến ngày 28/02/2025. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2024 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và lý thuyết chuyên ngành về quản trị ngoại thương:

  • Cơ sở pháp lý:
    • Khái niệm nhập khẩu hàng hóa theo Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
    • Hoạt động gia công thương mại theo Điều 178 Luật Thương mại năm 2005.
    • Hoạt động xuất nhập khẩu ủy thác theo Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/9/1994 của Bộ trưởng Bộ Thương mại.
  • Khung phân loại hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, tạm nhập tái xuất (với thời gian hàng hóa lưu lại Việt Nam không quá 60 ngày), nhập khẩu gia công, nhập khẩu ủy thác và nhập khẩu liên doanh.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả quy trình nhập khẩu: Thời gian thực hiện (thời gian xử lý chứng từ, thời gian thông quan, thời gian kiểm tra giám sát), chi phí phát sinh (chi phí vận chuyển, phí bến bãi cảng, lệ phí hải quan, thuế), tính chuẩn xác của quy trình thủ tục chứng từ và mức độ an toàn của hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển.
  • Các yếu tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố bên trong: Nguồn lực tài chính, nhân tố con người và cơ cấu tổ chức nội bộ.
    • Yếu tố bên ngoài: Biến động tỷ giá hối đoái, lãi suất ngoại tệ, điều kiện cơ sở hạ tầng (kho bãi, phương tiện vận tải, mạng lưới công nghệ thông tin) và chính sách thuế/miễn giảm thuế nhập khẩu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

Phương pháp Nguồn dữ liệu Cách thức thu thập & xử lý
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo nội bộ Công ty TNHH TANS Việt Nam (2022 - 2024), bộ chứng từ nhập khẩu, niên giám Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, VITAS, tài liệu học thuật. Quy trình 3 bước: Xác định dữ liệu cần thiết; Khai thác nguồn tài liệu nội bộ và bên ngoài; Tập hợp, phân loại dữ liệu.
Phân tích dữ liệu thứ cấp Dữ liệu số liệu hoạt động kinh doanh, kim ngạch nhập khẩu, số lượng tờ khai. Phương pháp thống kê mô tả và phương pháp so sánh, đánh giá tổng hợp.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Khảo sát thực tế tại Phòng Xuất Nhập khẩu (XNK) của Công ty TNHH TANS Việt Nam. Phỏng vấn cá nhân bán cấu trúc trực tuyến (thời lượng 45 - 60 phút/cuộc) theo dàn bài phỏng vấn chuyên sâu.
Chọn mẫu sơ cấp Cán bộ nhân viên Phòng XNK có thâm niên từ 1 năm kinh nghiệm trở lên. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), quy mô dừng lại ở điểm bão hòa thông tin ($n = 4$).
Phân tích dữ liệu sơ cấp Biên bản phỏng vấn chuyên sâu 4 chuyên viên. Phương pháp phân tích theo chủ đề theo hướng lý thuyết (Theoretical Thematic Analysis - TA).

Danh sách nhân sự tham gia phỏng vấn sâu phục vụ dữ liệu sơ cấp gồm:

  1. Ông Hoàng Minh Chí - Trưởng phòng XNK (10 năm kinh nghiệm).
  2. Bà Trần Thị Thảo - Nhân viên XNK (7 năm kinh nghiệm).
  3. Bà Bùi Thị Anh Thư - Nhân viên XNK (2 năm kinh nghiệm).
  4. Ông Vũ Tài Linh - Nhân viên XNK (1 năm kinh nghiệm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, vai trò của nhập khẩu đối với doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân, đồng thời mô tả chi tiết các chứng từ bắt buộc trong một bộ hồ sơ nhập khẩu hàng hóa thương mại:

  • Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract): Thể hiện sự thỏa thuận giữa bên mua và bên bán về quy cách phẩm chất, đơn giá, tổng trị giá, điều kiện giao hàng Incoterms (CIF, FOB, CFR, EXW), phương thức thanh toán quốc tế và điều khoản giải quyết tranh chấp.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Chứng từ thanh toán và căn cứ tính thuế hải quan, ghi nhận chi tiết số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng và cảng xếp dỡ.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện quy cách đóng gói, số lượng kiện hàng, trọng lượng tịnh (NW) và trọng lượng tổng (GW).
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L): Chứng từ chuyên chở do hãng tàu hoặc đại lý phát hành, xác nhận quyền sở hữu và thông tin nhận hàng của đơn vị nhập khẩu (Consignee).
  • Thông báo hàng đến (Arrival Notice): Thông báo thời gian tàu cập bến dự kiến (ETA), thời gian khởi hành (ETD), vị trí lưu kho bãi và các hướng dẫn nhận lệnh giao hàng.
  • Tờ khai hải quan: Văn bản bắt buộc kê khai đầy đủ thông tin hàng hóa nhập khẩu để phục vụ công tác giám sát, phân luồng (xanh, vàng, đỏ) và tính thuế.

Về mặt thực tiễn, chương này phân tích số liệu kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc tại Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024:

Năm Tổng kim ngạch nhập khẩu (Tỷ USD) Tỷ lệ tăng trưởng (%) Thị trường Trung Quốc Các thị trường tiếp theo
2022 27,96 +6,0% 14,06 tỷ USD (tỷ trọng 50%, tăng 3,1%) Đài Loan: 2,59 tỷ USD; Hàn Quốc: 2,53 tỷ USD; Hoa Kỳ: 1,78 tỷ USD.
2023 24,10 -14,0% 12,75 tỷ USD (tỷ trọng 50%, giảm 9,3%) Hàn Quốc: 2,18 tỷ USD; Đài Loan: 1,94 tỷ USD; Hoa Kỳ: 1,32 tỷ USD.
2024 27,65 +15,0% 15,59 tỷ USD (tỷ trọng 56%, tăng 22,3%) Hàn Quốc: 2,16 tỷ USD; Đài Loan: 2,08 tỷ USD; Hoa Kỳ: 1,20 tỷ USD.

Chương 2: Đánh giá quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc tại Công ty TNHH TANS Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng vận hành tại Công ty TNHH TANS Việt Nam:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp có mã số thuế/GCNĐKDN là 3700866777, vốn điều lệ đăng ký 32.000 VNĐ, do ông Tsai, Meng-Lin làm đại diện pháp luật kiêm Tổng Giám đốc. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn phối hợp chặt chẽ trong khâu nhập khẩu: Phòng phát triển mẫu, Phòng quản lý đơn hàng gia công, Phòng mua hàng và Phòng XNK.
  • Đặc điểm nhập khẩu: Công ty hoạt động chủ yếu theo hình thức nhập khẩu gia công cho thương nhân nước ngoài, áp dụng mã loại hình hải quan E21 (nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài). Phương thức vận chuyển chủ yếu là đường biển, dỡ hàng tại cảng Cát Lái (Thành phố Hồ Chí Minh) theo điều kiện giao hàng CIF hoặc FOB.
  • Khai báo hải quan điện tử: Doanh nghiệp sử dụng phần mềm ECUS 5 để truyền dữ liệu tờ khai hải quan. Các thao tác tập trung vào các giao diện: Tab "Thông tin chung 2", Tab "Danh sách hàng" và Tab "Đính kèm chứng từ" điện tử.
  • Phân tích hồ sơ thực tế: Tác giả sử dụng bộ chứng từ nhập khẩu mẫu với đối tác Huge Rock Textile Co., Ltd và tờ khai hải quan số 106505900430. Tờ khai có 12 chữ số; số "1" đầu tiên chỉ hàng nhập khẩu; chữ số "0" ở cuối cùng xác nhận tờ khai được truyền thành công một lần duy nhất, không phải sửa đổi. Hồ sơ này được phân vào luồng vàng (mã phân loại kiểm tra 2), chỉ cần kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy và điện tử, không phải kiểm hóa thực tế.
  • Các khó khăn và rủi ro ghi nhận qua phỏng vấn sâu:
    • Vấn đề chứng từ: Thường xuyên nhận bản scan chứng từ từ đối tác nước ngoài qua email. Khi chứng từ gốc bị sai lệch số liệu giữa Invoice và Packing List hoặc hình ảnh mờ, nhân viên phải chờ đối tác xác nhận, gây chậm trễ mở tờ khai và nhận hàng tại cảng.
    • Vấn đề vận tải: Tình trạng biến động giá cước tàu biển, thiếu hụt vỏ container và thời gian tàu cập cảng thực tế lệch so với ETA dự kiến.
    • Vấn đề hệ thống công nghệ: Sự cố mạng internet hoặc nghẽn đường truyền trên Cổng thông tin một cửa quốc gia đôi khi làm gián đoạn tiến độ thông quan lô hàng.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc tại Công ty TNHH TANS Việt Nam

Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng quản lý, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp đối với việc làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra, đối chiếu chéo các thông tin trên bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L) ngay khi nhận bản scan từ nhà xuất khẩu. Tăng cường trao đổi thông tin định kỳ giữa Phòng Mua hàng, Phòng Quản lý đơn hàng và Phòng XNK để khớp mã số nguyên phụ liệu, số lượng và quy cách đóng gói trước khi hàng đến cảng.
  2. Giải pháp đối với việc vận chuyển hàng hóa: Doanh nghiệp cần đa dạng hóa danh sách nhà cung cấp dịch vụ logistics và đại lý hãng tàu; chủ động theo dõi lịch trình tàu (ETD, ETA); xây dựng kế hoạch điều phối phương tiện kéo container về kho tại KCN Mỹ Phước hợp lý để tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi (demurrage/detention) và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt vỏ container.
  3. Giải pháp đối với việc khai báo hải quan điện tử: Tăng cường đào tạo, nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm ECUS 5 cho nhân viên XNK, cập nhật kịp thời các quy định phân loại mã HS nguyên phụ liệu dệt may. Thực hiện rà soát dữ liệu kỹ lưỡng tại các tab thông tin và chứng từ đính kèm nhằm duy trì tỷ lệ tờ khai không phải chỉnh sửa, hạn chế rủi ro bị chuyển sang luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích cụ thể quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu nguyên phụ liệu của một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô nhập khẩu năm 2024 đạt 186.236 tỷ đồng. Kết quả phản ánh chính xác các khâu nghiệp vụ thực tế: từ việc đàm phán hợp đồng, tiếp nhận bộ chứng từ từ nhà xuất khẩu, quản lý vận tải đường biển qua cảng Cát Lái, khai báo phần mềm ECUS 5 mã loại hình E21, cho đến khâu thông quan hàng hóa luồng vàng.
  • Giải pháp đề xuất: Khóa luận xây dựng được 3 nhóm giải pháp bám sát thực trạng phát sinh tại doanh nghiệp (thủ tục chứng từ, điều phối vận chuyển, kỹ thuật khai báo hải quan điện tử), mang tính khả thi cho bộ máy Phòng XNK Công ty TNHH TANS Việt Nam.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 với phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn bán cấu trúc 4 chuyên viên XNK có thâm niên từ 1 đến 10 năm. Việc mổ xẻ trực tiếp tờ khai hải quan số 106505900430 và các chứng từ scan thực tế giúp công trình có giá trị thực tiễn rõ ràng trong quản trị rủi ro nhập khẩu hàng gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận gặp khó khăn nhất định trong việc tra cứu tài liệu chuyên sâu và thông tin trên internet trong giai đoạn sinh viên thực tập.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2022 - 2024).
    • Về dữ liệu sơ cấp, phạm vi khảo sát chuyên sâu chỉ thực hiện trên mẫu nhỏ gồm 4 cán bộ nhân viên thuộc Phòng XNK của một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa mở rộng khảo sát sang các phòng ban liên kết như Phòng Mua hàng, Kế toán hay các đối tác vận tải ngoài doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các doanh nghiệp dệt may gia công khác trên địa bàn tỉnh Bình Dương; đồng thời nghiên cứu bổ sung tác động của chuyển đổi số logistics và các rào cản kỹ thuật thương mại mới đối với chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về thủ tục xuất nhập khẩu.
    • Cán bộ, chuyên viên mới tiếp nhận công việc tại bộ phận mua hàng và xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp gia công may mặc.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình khai báo thực tế trên phần mềm ECUS 5 (thao tác chi tiết trên Tab Thông tin chung 2, Tab Danh sách hàng, Tab Đính kèm chứng từ).
    • Nghiệp vụ phân tích, rà soát tính hợp lệ và sự đồng bộ của bộ chứng từ vận tải đường biển (Hợp đồng, Invoice, Packing List, B/L, Arrival Notice).
    • Phương pháp xây dựng dàn bài phỏng vấn bán cấu trúc và kỹ thuật phân tích theo chủ đề (Thematic Analysis) ứng dụng trong đề tài quản trị kinh doanh định tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH TANS Việt Nam thực hiện nhập khẩu nguyên phụ liệu may mặc chủ yếu theo mã loại hình hải quan nào?
Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu theo hình thức nhận gia công cho thương nhân nước ngoài, do đó mã loại hình khai báo hải quan chủ yếu được sử dụng là E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài).

2. Cỡ mẫu nghiên cứu sơ cấp của khóa luận gồm bao nhiêu người và được lựa chọn theo tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu định tính gồm 4 cán bộ nhân viên thuộc Phòng XNK Công ty TNHH TANS Việt Nam, được chọn theo phương pháp phi xác suất có chủ đích dựa trên tiêu chí có chuyên môn sâu và thâm niên công tác từ 1 năm trở lên (gồm 1 Trưởng phòng 10 năm kinh nghiệm và 3 nhân viên có kinh nghiệm từ 1 đến 7 năm).

3. Số tờ khai hải quan minh họa 106505900430 trong khóa luận mang những đặc điểm kỹ thuật gì?
Dãy số tờ khai gồm 12 ký tự: chữ số "1" đầu tiên thể hiện đây là hàng hóa nhập khẩu; 11 số đầu là số tờ khai; chữ số "0" cuối cùng thể hiện tờ khai này chỉ khai báo một lần duy nhất và được hệ thống chấp nhận, không qua bất kỳ lần sửa đổi nào. Lô hàng được hệ thống phân luồng vàng (mã phân loại kiểm tra 2).

4. Kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu hàng may mặc của Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2022 - 2024?
Năm 2022 kim ngạch đạt 27,96 tỷ USD (tăng 6% so với 2021). Năm 2023 giảm 14% xuống còn 24,1 tỷ USD do suy giảm chung của thị trường. Năm 2024 phục hồi mạnh đạt 27,65 tỷ USD (tăng 15%). Trong suốt 3 năm, Trung Quốc luôn là thị trường cung cấp lớn nhất, chiếm từ 50% đến 56% tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Thu Nguyệt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị hợp đồng nhập khẩu và phản ánh sát thực tế quy trình nhập khẩu nguyên phụ liệu may mặc tại Công ty TNHH TANS Việt Nam. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024, mổ xẻ hồ sơ chứng từ thực tế và phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu, tác giả đã nhận diện rõ các điểm nghẽn về chứng từ scan, cước vận tải biển và đường truyền khai báo điện tử. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát đặc thù loại hình gia công E21 trên phần mềm ECUS 5, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như nhân sự hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.