Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 12% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm, chiếm 10% tổng giá trị sản lượng công nghiệp toàn quốc và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Lợi thế cạnh tranh của dệt may Việt Nam xuất phát từ lực lượng lao động dồi dào với chi phí hợp lý, vị trí địa lý thuận lợi tiếp giáp Trung Quốc – thị trường dẫn đầu về cung ứng máy móc và nguyên phụ liệu – giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển và giảm thiểu rủi ro đứt gãy logistics. Đồng thời, làn sóng dịch chuyển đơn hàng quốc tế sang Việt Nam nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra nhiều cơ hội mở rộng thị phần tại Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản.

Tuy nhiên, chuỗi giá trị dệt may trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu không chỉ đơn thuần là mua và lưu trữ, mà là chuỗi liên kết chặt chẽ gồm thủ tục hải quan, vận tải quốc tế, kiểm soát chất lượng và xử lý chi phí. Bất kỳ rủi ro nào phát sinh trong quá trình này đều ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ gia công và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Đề tài "Phân tích hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của Công ty cổ phần Dệt may Huế (Huegatex)" do tác giả Đặng Đình Bảo Thuyên thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng, chỉ ra những điểm nghẽn và tìm giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế; xác định các ưu điểm, hạn chế, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả cung ứng nguyên phụ liệu của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu phục vụ gia công xuất khẩu ngành dệt may.
    • Phân tích quy trình cung ứng, các tiêu chí đánh giá và những yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu gia công tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
    • Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm gồm:

  1. Quy trình cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt May Huế được tổ chức và vận hành như thế nào?
  2. Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào tác động đến chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu gia công xuất khẩu của công ty?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các rủi ro phát sinh đối với hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu tại đơn vị ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt May Huế (từ khâu lập kế hoạch, tìm kiếm nhà cung cấp, thu mua, thủ tục hải quan, vận chuyển, lưu kho đến thanh khoản nguyên phụ liệu dư thừa).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, hệ thống kho bãi, cơ quan hải quan và các luồng vận chuyển từ nhà cung cấp về nhà máy.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cơ bản về chuỗi giá trị và logistics dệt may:

  • Bản chất nguyên phụ liệu: Phân tách rõ ràng giữa nguyên liệu chính (vải chính, vải lót dệt từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp, quyết định phom dáng, độ bền, độ co giãn, khả năng thấm hút) và phụ liệu (chỉ may, khóa kéo, cúc áo, mex, dây thun, nhãn chính, nhãn ID, nút logo nhằm gia cố cấu trúc và hoàn thiện tính thẩm mỹ).
  • Chuỗi giá trị dệt may: Cấu trúc qua ba khâu chính gồm sản xuất sợi, dệt nhuộm và may mặc. Khâu may mặc tại Việt Nam hiện chủ yếu vận hành theo phương thức gia công CMT (Cut - Make - Trim) và FOB, giá trị gia tăng tạo ra chưa cao do phần lớn nguyên liệu vải phải nhập khẩu.
  • Tiêu chí đánh giá cung ứng: Dựa trên hệ thống 7 tiêu chuẩn cốt lõi: chất lượng nguyên phụ liệu (đáp ứng các chứng nhận quốc tế như GOTS, OCS, FSC, RCS, RDS, RWS); năng lực cung cấp; giá cả và phương thức thanh toán; uy tín nhà cung ứng; tính ổn định; tính kịp thời; tính bền vững và mức độ tuân thủ quy định môi trường, lao động. Bổ sung thêm tiêu chí tỷ lệ nội địa hóa và chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Khung pháp lý và tập quán thương mại: Áp dụng các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020; các quy định hải quan theo mã loại hình gia công xuất khẩu (E21, E23, E52, E54) và Nghị định 69/2018/NĐ-CP liên quan đến quản lý, thanh khoản, tái xuất hoặc tiêu hủy nguyên phụ liệu dư thừa.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình khoa học 5 bước: Xác định vấn đề nghiên cứu -> Xây dựng mô hình nghiên cứu -> Nghiên cứu sơ bộ -> Nghiên cứu chính thức -> Lập báo cáo khóa luận.

  • Tiến trình nghiên cứu: Giai đoạn sơ bộ thu thập kiến thức từ sách chuyên ngành, báo cáo ngành dệt may, quy định thủ tục hải quan và logistics quốc tế. Giai đoạn chính thức tiến hành quan sát trực tiếp, phân tích dữ liệu và đánh giá thực tế hoạt động tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, số liệu nội bộ từ Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Thị trường và Phòng Nhân sự của Huegatex giai đoạn 2021-2023; đối chiếu số liệu từ Tổng cục Hải quan và các bài báo khoa học.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn cá nhân theo kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc với cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ của công ty nhằm thu thập các đánh giá định tính về quy trình vận hành và rủi ro chuỗi cung ứng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để làm rõ xu hướng biến động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu hàng gia công xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về logistics nguyên phụ liệu may mặc và bài học kinh nghiệm quốc tế:

  • Mối quan hệ giữa cung ứng và chuỗi giá trị: Cung ứng nguyên phụ liệu đóng vai trò "xương sống", ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, giá thành và tiến độ giao hàng. Tại Việt Nam, nguồn vải nhập khẩu chiếm tới khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu, tạo nên điểm nghẽn lớn về tính chủ động sản xuất.
  • Phân biệt mô hình gia công xuất khẩu và sản xuất xuất khẩu: Phân tích sự khác biệt về quyền sở hữu vật tư, tính chất hợp đồng, cơ cấu lợi nhuận và mã loại hình quản lý hải quan.
Tiêu chí Gia công xuất khẩu Sản xuất xuất khẩu
Khái niệm Nhận gia công, sử dụng nguyên liệu của bên đặt hàng Tự chủ sản xuất, sử dụng nguyên liệu tự mua
Nguồn nguyên liệu Do bên đặt hàng cung cấp hoặc chỉ định mua Doanh nghiệp tự tìm kiếm và thu mua
Quyền sở hữu nguyên liệu Bên đặt hàng sở hữu Doanh nghiệp sản xuất sở hữu
Tính chất hợp đồng Hợp đồng gia công (hợp đồng dịch vụ) Hợp đồng mua bán ngoại thương quốc tế
Nguồn lợi nhuận Tiền công gia công (phí CMT) Chênh lệch giữa giá bán xuất khẩu và chi phí sản xuất
Mã loại hình XNK E21, E23, E52, E54 E31, E62
  • Thực tiễn ngành dệt may Việt Nam: Đạt kim ngạch xuất khẩu 44 tỷ USD vào năm 2022; trong 9 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu đạt 31,2 tỷ USD (tăng 9,8% so với cùng kỳ), song kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu cùng kỳ lên tới hơn 20,38 tỷ USD. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Hoa Kỳ (chiếm 45%), EU (20%), Nhật Bản (13%). Sự phụ thuộc nguyên liệu bộc lộ rõ khi Trung Quốc cung cấp hơn 59% sợi Polyester Filament nhập khẩu, trong khi nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 23,3%.
  • Bài học kinh nghiệm: Nghiên cứu mô hình ứng dụng công nghệ phần mềm và quản trị kho của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG; mô hình chuỗi cung ứng tích hợp và ứng dụng RFID tại Công ty Cổ phần May Gia Định; cùng các chiến lược toàn cầu của Zara (thời trang nhanh, trung tâm dữ liệu thông tin), H&M (cân bằng chất lượng - giá cả, ứng dụng ERP), và Uniqlo (công nghệ vật liệu, kiểm soát kho hàng qua RFID).

Chương 2: Thực trạng hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex)

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực tổ chức, kết quả kinh doanh và chi tiết các công đoạn cung ứng nguyên phụ liệu tại Huegatex:

  • Giới thiệu đơn vị: Tiền thân là Nhà máy Sợi Huế khởi công ngày 19/5/1979, khánh thành ngày 26/3/1988. Trải qua các dấu mốc thành lập Nhà máy Dệt Kim (1996), tách riêng Nhà máy May và Dệt Nhuộm (2002), thành lập Nhà máy May 2 (2009), nâng cấp thiết bị dệt nhuộm (2017), tái cấu trúc công nghệ 4.0 (2020), tiếp nhận Nhà máy May Quảng Bình (2023) và khởi công Nhà máy May 3 tầng nâng tổng quy mô lên 80 chuyền may (tháng 10/2024). Năng lực sản xuất hiện tại gồm: 5 nhà máy may (diện tích trên 40.000 m2, hơn 4.000 công nhân, sản lượng khoảng 25 triệu sản phẩm/năm); 1 nhà máy sợi (gần 50.000 cọc sợi, sản lượng 10.000 tấn sợi/năm); 1 nhà máy dệt nhuộm (4.500 m2, công suất gần 1.500 tấn vải/năm).
  • Cơ cấu lao động: Doanh nghiệp áp dụng cơ cấu tổ chức chức năng, đứng đầu là Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, các Phó Tổng giám đốc phụ trách khối kỹ thuật, điều hành nhà máy may và nội chính.
Chỉ tiêu lao động Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lao động (người) 4.739 4.708 4.489
- Đại học, trên đại học (người) 289 411 411
- Cao đẳng, trung cấp (người) 155 432 444
- Kỹ thuật, lao động phổ thông (người) 4.295 3.865 3.634

Quy mô lao động giảm từ 4.739 người (2021) xuống 4.489 người (2023) do quá trình tinh giản biên chế, tự động hóa máy móc (hệ thống cắt tự động, chuyền may chuyên dụng) và ảnh hưởng suy giảm đơn hàng hậu COVID-19. Nhóm lao động kỹ thuật, phổ thông giảm 19,2%, trong khi nhân sự có trình độ đại học tăng 42,2% giai đoạn 2021-2022 và giữ vững ở mức 411 người năm 2023. Tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế lớn do đặc thù ngành may.

  • Tình hình sản xuất kinh doanh:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 1.885 2.057 1.884 109,12% 91,29%
Kim ngạch xuất khẩu (Triệu USD) 143 131 104 91,61% 79,29%
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 142 171 121,2 120,14% 70,76%

Doanh thu tăng trưởng đạt đỉnh 2.057 tỷ đồng vào năm 2022 nhờ sự phục hồi sức mua sau dịch và ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP), nhưng giảm xuống 1.884 tỷ đồng năm 2023 do lạm phát cao tại Mỹ và EU khiến sức mua suy giảm. Kim ngạch xuất khẩu sụt giảm liên tục từ 143 triệu USD (2021) xuống 131 triệu USD (2022) và đạt 104 triệu USD năm 2023 (văn bản có đoạn ghi nhận mức 121,2 triệu USD, nhưng số liệu bảng thống kê và phân tích chi tiết thể hiện mức 104 triệu USD, giảm 21,7% so với năm 2022). Lợi nhuận trước thuế năm 2023 suy giảm về 121,2 tỷ đồng dưới áp lực chi phí nguyên vật liệu đầu vào và chi phí logistics tăng cao.

  • Thực trạng quy trình cung ứng: Quy trình vận hành qua các bước: Thỏa thuận hợp đồng gia công -> Lập kế hoạch cung ứng và mở chứng từ thanh toán L/C qua Vietinbank -> Tiếp nhận hồ sơ chứng từ (Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading theo Incoterms 2020) -> Nhập khẩu và khai báo hải quan, đồng bộ dữ liệu trên phần mềm quản lý Bravo -> Tiếp nhận, kiểm tra kỹ thuật tại kho -> Lưu trữ và cấp phát cho các chuyền may -> Thanh khoản nguyên phụ liệu dư thừa theo quy định hải quan.
  • Ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh: Chuỗi sản xuất khép kín sợi - dệt nhuộm - may; cơ sở vật chất hiện đại; quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ; đội ngũ quản lý có kinh nghiệm.
    • Điểm yếu: Nguồn nguyên phụ liệu gia công vẫn lệ thuộc lớn vào sự chỉ định của khách hàng quốc tế; quy trình xử lý thông tin biến động nhu cầu chưa đủ linh hoạt; mức độ số hóa quản trị chuỗi cung ứng chưa đồng bộ.
    • Cơ hội: Lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới; xu thế mở rộng công suất với nhà máy may 80 chuyền; cơ hội tiếp cận công nghệ xanh.
    • Thách thức: Rủi ro biến động giá và gián đoạn vận chuyển quốc tế; áp lực cạnh tranh gay gắt từ Bangladesh và Ấn Độ; rào cản tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng nguyên phụ liệu mặt hàng gia công xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu ngắn hạn, dài hạn và 6 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Đẩy mạnh nội địa hóa nguồn cung: Tận dụng tối đa năng lực tự sản xuất của Nhà máy Sợi (10.000 tấn/năm) và Nhà máy Dệt Nhuộm (1.500 tấn/năm) của công ty; liên kết với các nhà sản xuất phụ liệu trong nước nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do.
  2. Đa dạng hóa nguồn cung cấp quốc tế: Giảm thiểu sự lệ thuộc vào thị trường truyền thống, thiết lập mạng lưới đối tác dự phòng tại nhiều quốc gia để hạn chế rủi ro đứt gãy logistics.
  3. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản trị chuỗi cung ứng: Nâng cấp đồng bộ hệ thống phần mềm quản lý kho, tích hợp ERP toàn diện, ứng dụng công nghệ quét mã vạch/RFID vào kiểm soát vị trí và hạn mức sử dụng nguyên vật liệu, tránh tồn đọng hoặc hao hụt.
  4. Phát triển chuỗi cung ứng bền vững: Chuyển đổi theo định hướng "xanh hóa", sử dụng nguyên phụ liệu tái chế, đạt các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường (GOTS, RCS, OEKO-TEX) nhằm duy trì năng lực cạnh tranh tại thị trường EU và Bắc Mỹ.
  5. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đào tạo chuyên sâu đội ngũ nhân viên phòng Xuất nhập khẩu và Logistics về luật thương mại quốc tế, nghiệp vụ đàm phán hợp đồng, phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng và thủ tục hải quan điện tử.
  6. Tăng cường hợp tác chiến lược: Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy lâu dài với các hãng tàu, đại lý giao nhận (forwarder) và khách hàng đặt gia công để chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu sản xuất kịp thời.

Khóa luận đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ban giám đốc Công ty Cổ phần Dệt May Huế (chủ động nguồn vốn, đầu tư công nghệ), cơ quan quản lý Nhà nước (đơn giản hóa thủ tục hải quan, hỗ trợ chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may) và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường và chuỗi cung ứng).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực bức tranh sản xuất kinh doanh và biến động lao động của Huegatex qua số liệu giai đoạn 2021-2023: Ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu đạt đỉnh 2.057 tỷ đồng vào năm 2022 trước khi giảm còn 1.884 tỷ đồng năm 2023; phân tích chi tiết sự suy giảm kim ngạch xuất khẩu từ 143 triệu USD xuống 104 triệu USD (tương đương giảm 21,7% năm 2023) do suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực chi phí nguyên liệu.
  • Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự theo hướng tinh gọn và nâng cao trình độ: Số lượng lao động phổ thông giảm 19,2% (xuống 3.634 người), trong khi lao động trình độ đại học tăng 42,2% (đạt 411 người) và cao đẳng, trung cấp tăng gần gấp ba lần (đạt 444 người), phù hợp với định hướng tự động hóa và hiện đại hóa quản trị doanh nghiệp.
  • Mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ cung ứng hàng gia công xuất khẩu: Hệ thống hóa trình tự thực hiện các thủ tục mở L/C tại Vietinbank, khai báo chứng từ nhập khẩu (Invoice, Packing List, B/L), quản lý vật tư trên phần mềm Bravo và các phương án thanh khoản nguyên phụ liệu dư thừa theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết cung ứng chung mà đi sâu vào mô hình gia công xuất khẩu đặc thù tại một doanh nghiệp cụ thể ở miền Trung; làm rõ điểm nghẽn giữa quy định quản lý nguyên phụ liệu gia công và thực tiễn vận hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn với năng lực tự chủ sản xuất sợi và dệt nhuộm của chính doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế: Khung dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021-2023) tại phạm vi một doanh nghiệp duy nhất (Huegatex); chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ các đơn vị cung cấp nguyên phụ liệu bên ngoài; phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc sơ cấp chủ yếu phản ánh góc nhìn từ cán bộ quản lý nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích so sánh chuỗi cung ứng giữa mô hình gia công CMT với các mô hình sản xuất xuất khẩu FOB và ODM tại các doanh nghiệp dệt may khu vực miền Trung; nghiên cứu sâu hơn về tác động định lượng của thời gian lưu kho và chi phí logistics đối với tỷ suất lợi nhuận; đánh giá mức độ thích ứng công nghệ số (RFID, ERP tích hợp) trên phạm vi toàn ngành dệt may trong bối cảnh thực thi các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu hữu ích cho chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế phát triển. Đề tài cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp phân tích chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô lớn.
  • Đối với doanh nghiệp dệt may: Là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý chuỗi cung ứng, chuyên viên xuất nhập khẩu và quản lý kho bãi tại các doanh nghiệp may mặc hoạt động theo hình thức gia công xuất khẩu.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu tiêu chí giữa gia công xuất khẩu và sản xuất xuất khẩu (Chương 1); hệ thống tiêu chí đánh giá nhà cung cấp nguyên phụ liệu; số liệu thực tế về chuyển dịch cơ cấu lao động gắn với hiện đại hóa chuyền may và quy trình thủ tục thanh khoản nguyên phụ liệu dư thừa (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

  1. Sự khác biệt căn bản nhất giữa gia công xuất khẩu và sản xuất xuất khẩu được tác giả làm rõ qua những yếu tố nào? Khóa luận phân biệt dựa trên 6 tiêu chí: Gia công xuất khẩu là phương thức nhận vật tư do bên đặt hàng cung cấp/chỉ định, quyền sở hữu nguyên liệu thuộc về đối tác nước ngoài, doanh nghiệp chỉ hưởng tiền công gia công (phí CMT) theo hợp đồng dịch vụ, mã hải quan E21, E23, E52, E54. Ngược lại, sản xuất xuất khẩu là mô hình doanh nghiệp tự chủ tìm mua và sở hữu nguyên liệu, thực hiện hợp đồng mua bán quốc tế, chịu trách nhiệm tiêu thụ và thu lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá xuất khẩu và tổng chi phí sản xuất, mã hải quan E31, E62.

  2. Năng lực sản xuất khép kín của Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex) đạt quy mô như thế nào? Theo số liệu khóa luận, Huegatex vận hành chuỗi sản xuất khép kín gồm: 1 nhà máy sợi với gần 50.000 cọc sợi đạt sản lượng khoảng 10.000 tấn sợi/năm; 1 nhà máy dệt nhuộm diện tích 4.500 m2 có công suất đạt gần 1.500 tấn vải/năm; và 5 nhà máy may với diện tích hơn 40.000 m2, hơn 4.000 công nhân may, cung cấp sản lượng bình quân hàng năm khoảng 25 triệu sản phẩm. Doanh nghiệp đang triển khai dự án nâng quy mô lên 80 chuyền may vào cuối năm 2024.

  3. Cơ cấu lao động tại Huegatex biến động như thế nào trong giai đoạn 2021-2023 và nguyên nhân do đâu? Tổng số lao động giảm từ 4.739 người (2021) xuống 4.708 người (2022) và còn 4.489 người (2023). Lao động phổ thông giảm 19,2% (từ 4.295 xuống 3.634 người), trong khi lao động trình độ đại học tăng từ 289 lên 411 người và cao đẳng, trung cấp tăng từ 155 lên 444 người. Nguyên nhân xuất phát từ chính sách tái cơ cấu tinh giản nhân sự, tăng cường tự động hóa máy móc (cắt vải, chuyền may tự động) để nâng cao năng suất và sự suy giảm nhu cầu đơn hàng may mặc toàn cầu.

  4. Biến động doanh thu và kim ngạch xuất khẩu của Huegatex giai đoạn 2021-2023 diễn ra ra sao? Doanh thu năm 2021 đạt 1.885 tỷ đồng, tăng lên mức đỉnh 2.057 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 9,12%), sau đó giảm xuống 1.884 tỷ đồng vào năm 2023 (giảm 8,7%). Kim ngạch xuất khẩu giảm liên tục qua 3 năm: từ 143 triệu USD (2021) giảm xuống 131 triệu USD (2022, giảm 8,4%) và tiếp tục giảm xuống 104 triệu USD vào năm 2023 (giảm 21,7% so với 2022) do lạm phát cao tại thị trường Mỹ và EU làm giảm sức mua hàng dệt may.

  5. Doanh nghiệp thực hiện quản trị thông tin nguyên phụ liệu và xử lý nguyên phụ liệu dư thừa bằng phương thức nào? Huegatex ứng dụng phần mềm Bravo để quản trị khai báo thông tin nguyên phụ liệu nhập kho và theo dõi định mức sản xuất. Quy trình thanh toán và chứng từ thực hiện qua L/C tại Vietinbank. Khi kết thúc hợp đồng gia công, nguyên phụ liệu dư thừa, phế liệu và phế phẩm được xử lý, thanh khoản với cơ quan hải quan theo quy định tại Nghị định 69/2018/NĐ-CP thông qua các phương án: bán tại thị trường nội địa Việt Nam, tái xuất trả lại đối tác, biếu tặng hoặc tiêu hủy dưới sự giám sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Đình Bảo Thuyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu gia công xuất khẩu ngành dệt may. Bằng việc phân tích sâu chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2021-2023 tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, nghiên cứu đã làm sáng tỏ quy trình vận hành, sự chuyển dịch cơ cấu tổ chức và các rào cản phụ thuộc nguyên vật liệu mà doanh nghiệp đang đối mặt. Hệ thống giải pháp đề xuất về nội địa hóa, đa dạng hóa nguồn cung và chuyển đổi số mang tính thực tế cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp Huegatex nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.