Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, điều chỉnh cán cân thanh toán quốc tế và mở rộng giao lưu văn hóa. Tại Việt Nam, du lịch đã được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó kinh doanh lưu trú và khách sạn là mắt xích chủ chốt cấu thành chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa và lịch sử phong phú, tiêu biểu là Quần thể Di tích Cố đô Huế (được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới năm 1993) và Nhã nhạc Cung đình Huế (được vinh danh là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại năm 2003). Sự phát triển của các sự kiện văn hóa như Festival Huế đã thúc đẩy hệ thống cơ sở hạ tầng du lịch địa phương mở rộng nhanh chóng, kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở kinh doanh lưu trú.

Khách sạn Duy Tân Huế là khách sạn tiêu chuẩn 3 sao trực thuộc sự quản lý của Quân khu 4, tọa lạc tại số 12 đường Hùng Vương, phường Phú Nhuận, thành phố Huế. Mặc dù sở hữu vị trí trung tâm và khuôn viên 6.600 m², khách sạn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong thực tiễn kinh doanh:

  • Tính mùa vụ rõ rệt của du lịch Thừa Thiên Huế khiến lượng khách biến động mạnh theo từng thời điểm trong năm.
  • Sự phụ thuộc lớn vào lịch trình của các công ty lữ hành và mùa lễ hội, trong khi thời gian lưu trú trung bình của du khách tại Huế còn tương đối ngắn.
  • Sự gia tăng của các dự án khách sạn cao cấp mới trên địa bàn, làm gia tăng cường độ cạnh tranh trong phân khúc dịch vụ lưu trú tầm trung.
  • Tác động tiêu cực kéo dài từ đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2019–2021 khiến nhu cầu đi lại sụt giảm, đe dọa trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của đơn vị.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Phan Thị Phương Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện chính sách Marketing – mix tại Khách sạn Duy Tân Huế" nhằm tìm ra các giải pháp thiết thực dựa trên việc hoàn thiện phối thức Marketing-mix (7P).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng chính sách Marketing-mix (7P) của Khách sạn Duy Tân, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing-mix của doanh nghiệp kinh doanh khách sạn.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng chính sách Marketing-mix tại Khách sạn Duy Tân Huế.
    • Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing-mix của khách sạn phù hợp với định hướng giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách Marketing-mix của Khách sạn Duy Tân Huế; đối tượng khảo sát là khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Duy Tân Huế (số 12 Hùng Vương, phường Phú Nhuận, thành phố Huế), khảo sát khách hàng đến từ các tỉnh thành trên cả nước.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ 7 yếu tố cấu thành chính sách Marketing-mix dịch vụ (7P) tại khách sạn.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và lao động được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất phục vụ cho giai đoạn từ năm 2023 trở đi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quản trị kinh doanh dịch vụ và marketing dịch vụ khách sạn. Tác giả vận dụng định nghĩa kinh doanh khách sạn theo Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2004) từ Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn (NXB Lao động - Xã hội): kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp các dịch vụ lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu ăn, nghỉ, giải trí tại điểm du lịch với mục đích sinh lời. Bản chất của dịch vụ được làm rõ theo tiêu chuẩn ISO 9004:1991 (kết quả tương tác giữa bên cung cấp và khách hàng) và lý thuyết marketing hiện đại (tính vô hình, không dẫn đến chuyển giao quyền sở hữu).

Mô hình nghiên cứu cốt lõi được áp dụng là mô hình phối thức Marketing 7P dịch vụ, mở rộng từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (thập niên 1960), bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence). Bên cạnh đó, tác giả xây dựng khung phân tích môi trường kinh doanh gồm các yếu tố vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ cạnh tranh, công chúng, khách hàng), đồng thời tham chiếu bài học thực tiễn về chiến lược sản phẩm của Khách sạn Rex (TP. Hồ Chí Minh) và chiến lược thị trường của Công ty Du lịch Hà Nội (Hanoitourist).

Quy trình nghiên cứu được triển khai tuần tự qua 7 bước: Xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ Xây dựng mô hình nghiên cứu $\rightarrow$ Thiết kế bảng hỏi $\rightarrow$ Phỏng vấn khách hàng $\rightarrow$ Xử lý, phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Đưa kết quả vào báo cáo $\rightarrow$ Hoàn thiện khóa luận.

Tiêu chí Nội dung phương pháp thực tế
Nguồn dữ liệu thứ cấp Số liệu thống kê lao động, cơ sở vật chất, lượng khách, doanh thu - chi phí giai đoạn 2019–2021 do Khách sạn Duy Tân cung cấp; thông tin trên website chính thức của khách sạn; các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật liên quan.
Nguồn dữ liệu sơ cấp Điều tra trực tiếp đối tượng khách du lịch đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Duy Tân trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022.
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện tại khu vực tiền sảnh khách sạn đối với khách sau khi trả phòng hoặc trong thời gian chờ nhận phòng. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo Hair & ctv (1998): tỷ lệ 5 mẫu trên một biến quan sát. Thang đo có 30 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu là $30 \times 5 = 150$ khách hàng.
Thang đo áp dụng Thang đo định danh (giới tính, nghề nghiệp); Thang đo khoảng (độ tuổi, mức thu nhập); Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) đánh giá 30 biến quan sát 7P.
Kỹ thuật xử lý dữ liệu Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để nhập liệu và làm sạch; Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm); Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến tổng $> 0{,}3$); Kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 5%$.

Hệ thống thang đo Likert gồm 30 biến quan sát được phân bổ cụ thể theo 7 yếu tố của mô hình:

  • Sản phẩm (SP1 - SP6): Vị trí địa lý, không gian kiến trúc, cơ sở vật chất, tiện nghi phòng ngủ, dịch vụ bổ sung, dịch vụ nhà hàng.
  • Giá cả (GC1 - GC5): Sự tương xứng với chất lượng, tính cạnh tranh so với đối thủ, sự linh hoạt theo đối tượng, tính rõ ràng khi công bố giá, mức phí dịch vụ đi kèm.
  • Phân phối (PP1 - PP4): Mức độ dễ dàng khi đặt phòng, tính hữu ích của website, sự tư vấn của nhân viên giao dịch, sự giới thiệu qua đại lý lữ hành.
  • Xúc tiến (XT1 - XT5): Mức độ thu hút của chương trình khuyến mãi, sự đa dạng của các hình thức quảng bá, tính chân thật của thông tin quảng bá, khả năng tiếp cận thông tin, sự tham gia hoạt động cộng đồng.
  • Con người (CN1 - CN5): Sự chi tiết trong tư vấn thông tin, sự nhiệt tình đáp ứng yêu cầu, sự lịch sự nhã nhặn, thái độ chu đáo, tác phong làm việc chuyên nghiệp.
  • Quy trình (QT1 - QT4): Tính đơn giản và nhanh chóng của thủ tục nhận/trả phòng, thời gian thực hiện đúng cam kết, sự thuận lợi khi thanh toán, tính chuyên nghiệp của quy trình phục vụ chung.
  • Chứng cứ hữu hình (HH1 - HH4): Thủ tục nhận/trả phòng rõ ràng, thời gian cam kết dịch vụ, tiện ích thanh toán và tính chuyên nghiệp của hệ thống cơ sở vật chất hữu hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing – mix của doanh nghiệp kinh doanh khách sạn

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về kinh doanh khách sạn, chỉ rõ các đặc thù: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, yêu cầu vốn đầu tư ban đầu lớn, sử dụng lượng lao động trực tiếp cao hoạt động 24/24 giờ, và chịu sự chi phối mạnh mẽ của tính quy luật (đặc biệt là quy luật mùa vụ thời tiết và tâm lý xã hội). Tác giả phân định hai nhóm dịch vụ chính trong khách sạn là dịch vụ lưu trú và dịch vụ ăn uống, bên cạnh các dịch vụ bổ sung nhằm gia tăng tiện ích cho khách lưu trú (như hội nghị, thể thao, trị liệu, giặt là).

Phần lý thuyết Marketing-mix làm rõ vai trò của 7 thành phần (7P) trong việc định hình chiến lược ngắn hạn và kế hoạch hoạt động của khách sạn. Tác giả phân tích các biến số thuộc môi trường vĩ mô và vi mô định hình quyết định marketing, đồng thời tổng kết hai bài học thực tiễn: kinh nghiệm đầu tư 300 tỷ đồng nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống buồng phòng và hội nghị của Khách sạn Rex nhằm đạt chuẩn quốc tế; và kinh nghiệm nghiên cứu thị trường mục tiêu (thị trường Đông Bắc Á, ASEAN, châu Âu và thị trường MICE) của Công ty Du lịch Hà Nội. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu 7P cho đề tài và cụ thể hóa thành hệ thống thang đo bảng hỏi gồm 30 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing – mix của Khách sạn Duy Tân

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, năng lực vận hành và thực trạng triển khai các chính sách marketing của Khách sạn Duy Tân. Tiền thân là cơ sở tiếp quản của quân đội gồm tòa nhà 2 tầng với 9 phòng, đơn vị đã mở rộng xây dựng nhà 4 tầng năm 1997, được công nhận chuẩn 2 sao năm 2002 và đạt tiêu chuẩn 3 sao vào tháng 11 năm 2005 (khách sạn 3 sao thứ 5 tại Thừa Thiên Huế với 100 phòng, tương ứng 230 giường). Khách sạn tiếp tục hoàn thành giai đoạn 2 phục vụ Festival Huế 2006 và đến tháng 6 năm 2010 đã đưa thêm 62 phòng đạt chuẩn 3 sao cùng 3 hội trường thuộc cơ sở Duy Tân 2 (46 Trần Quang Khải) vào hoạt động. Tổng quy mô phục vụ đạt 193 buồng (300 giường), trong đó cơ sở chính kinh doanh 135 phòng ngủ.

Về tổ chức nhân sự và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021, số liệu phản ánh:

Nhóm chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng số lao động (người) 152 148 144
- Ban Giám đốc 2 (1,32%) 2 (1,35%) 2 (1,39%)
- Các phòng ban cơ quan 11 (7,24%) 11 (7,43%) 11 (7,64%)
- Lao động trực tiếp 139 (91,45%) 135 (91,21%) 131 (90,97%)
+ Bộ phận Bàn / Bar 39 (25,65%) 37 (25,00%) 37 (25,69%)
+ Bộ phận Bếp 35 (23,02%) 33 (22,30%) 32 (22,22%)
+ Bộ phận Buồng phòng 22 (14,47%) 21 (14,19%) 20 (13,89%)
+ Bộ phận Lễ tân 11 (7,24%) 12 (8,11%) 10 (6,94%)
+ Bộ phận Bảo vệ 8 (5,26%) 9 (6,08%) 9 (6,25%)
+ Bộ phận Khác 24 (15,79%) 23 (15,54%) 23 (15,97%)
- Lao động gián tiếp 13 (8,55%) 13 (8,79%) 13 (9,03%)
Trình độ chuyên môn
- Đại học 34 (22,36%) 33 (22,29%) 27 (19,01%)
- Cao đẳng, trung cấp 56 (36,84%) 55 (37,16%) 63 (44,37%)
- Sơ cấp 62 (40,80%) 60 (40,55%) 52 (36,62%)
- Nhân lực có trình độ ngoại ngữ 95 (62,50%) 92 (62,16%) 90 (62,00%)

Về cơ sở vật chất kỹ thuật, khách sạn quản lý 135 phòng thuộc 4 phân hạng: Standard (diện tích 20 m², giá niêm yết 600.000 VNĐ/đêm), Superior, Deluxe và Suite (3 phòng, diện tích 64 m², giá 1.000.000 VNĐ/đêm). Dịch vụ ăn uống gồm 2 nhà hàng phục vụ món Á - Âu với sức chứa lần lượt 300 và 400 chỗ, 1 nhà hàng sân vườn và 1 nhà hàng tiệc Cung đình. Dịch vụ hội nghị có 1 hội trường đa năng sức chứa 200–250 khách; dịch vụ vận chuyển sở hữu 3 xe ô tô (29, 34, 45 chỗ), kết hợp phòng gym và beauty salon.

Về kết quả kinh doanh và thị trường khách: Năm 2019, khách sạn đón 35.385 lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt 3.265 lượt; tuy nhiên sang năm 2020 và 2021, lượng khách sụt giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, cơ cấu khách chuyển dịch gần như hoàn toàn sang thị trường nội địa. Doanh thu năm 2019 đạt 26,434 tỷ đồng (doanh thu lưu trú đạt 17,447 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng chủ đạo; doanh thu ăn uống đạt 8,071 tỷ đồng; tổng chi phí là 26,642 tỷ đồng). Các năm 2020–2021 ghi nhận mức sụt giảm doanh thu sâu trước các đợt giãn cách xã hội. Đánh giá khảo sát thực nghiệm thông qua phân tích dữ liệu SPSS phản ánh mức độ đáp ứng của từng chính sách trong phối thức 7P và chỉ ra những hạn chế trong truyền thông trực tuyến, sự linh hoạt của chính sách giá và công tác xúc tiến bán hàng.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – mix của Khách sạn Duy Tân

Trên cơ sở phân tích thực trạng và khảo sát du khách, tác giả xác định định hướng ngắn hạn (năm 2023) là khôi phục công suất sử dụng buồng phòng, mở rộng phân khúc khách du lịch nội địa sau đại dịch; định hướng dài hạn là duy trì vị thế khách sạn 3 sao hàng đầu, nâng cao năng lực đón các đoàn khách hội thảo (MICE) và khách công vụ. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 7 thành phần Marketing-mix:

  • Chính sách sản phẩm: Thực hiện bảo trì, nâng cấp nội thất các phòng lưu trú; bổ sung trang thiết bị hiện đại tại các phòng Suite và Deluxe; đa dạng hóa thực đơn ăn uống với các món ẩm thực cung đình Huế và ẩm thực vùng miền; hoàn thiện tiện ích thể thao, chăm sóc sức khỏe.
  • Chính sách giá: Xây dựng cơ chế định giá linh hoạt theo mùa du lịch (mùa cao điểm Festival và mùa thấp điểm mưa rét tại miền Trung); áp dụng các gói giá ưu đãi (combo phòng ở kèm dịch vụ ăn uống hoặc tour tham quan); thiết lập chính sách giá chiết khấu cho khách hàng truyền thống, các đoàn công tác quân đội và đối tác lữ hành.
  • Chính sách phân phối: Đẩy mạnh liên kết với các công ty du lịch lữ hành trên cả nước; khai thác hiệu quả các kênh đại lý du lịch trực tuyến (OTA); nâng cấp website khách sạn để hỗ trợ chức năng tìm kiếm thông tin và đặt phòng trực tiếp thuận tiện.
  • Chính sách con người: Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên thông qua các chương trình đào tạo nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và bồi dưỡng ngoại ngữ; chuẩn hóa phong cách giao tiếp; áp dụng chính sách đãi ngộ hợp lý và lộ trình thăng tiến rõ ràng nhằm duy trì động lực làm việc và giảm biến động nhân sự.
  • Chính sách quy trình: Tối ưu hóa quy trình 4 giai đoạn phục vụ khách hàng (trước khi đến, khi làm thủ tục check-in, trong thời gian lưu trú, khi check-out); tinh giản giấy tờ thủ tục hành chính; áp dụng phương thức thanh toán điện tử nhanh chóng, chính xác.
  • Chính sách xúc tiến: Mở rộng quảng bá hình ảnh qua các kênh truyền thông số (mạng xã hội Facebook, YouTube, TikTok); thiết kế các chương trình khuyến mãi kích cầu vào mùa thấp điểm; chủ động tham gia các hoạt động xúc tiến du lịch và sự kiện văn hóa cộng đồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Các yếu tố hữu hình: Tái bố trí không gian tiền sảnh, cải tạo cảnh quan sân vườn thoáng đãng; duy trì đồng bộ hệ thống nhận diện thương hiệu từ đồng phục nhân viên đến các biển chỉ dẫn, ấn phẩm giới thiệu dịch vụ bên trong khuôn viên khách sạn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng chi tiết về hoạt động quản trị và marketing tại một khách sạn 3 sao trên địa bàn thành phố Huế trong giai đoạn khủng hoảng du lịch do Covid-19:

  • Hệ thống hóa đầy đủ số liệu nguồn nhân lực từ năm 2019 đến năm 2021: quy mô lao động giảm nhẹ từ 152 người xuống 144 người; trong đó tỷ trọng lao động trực tiếp luôn giữ mức áp đảo trên 90% (năm 2021 là 90,97% với 131 nhân viên). Khóa luận ghi nhận cơ cấu nhân lực tập trung vào trình độ cao đẳng, trung cấp (tăng từ 36,84% năm 2019 lên 44,37% năm 2021) và sơ cấp (36,62% năm 2021), trong khi tỷ lệ có trình độ đại học giảm còn 19,01%; tỷ lệ nhân sự có chứng chỉ ngoại ngữ được duy trì ổn định ở mức 62,00%.
  • Phản ánh thực trạng kinh doanh: Năm 2019 đạt doanh thu 26,434 tỷ đồng (dịch vụ lưu trú đóng góp 17,447 tỷ đồng, dịch vụ ăn uống đóng góp 8,071 tỷ đồng); lượng khách đạt 35.385 lượt (khách quốc tế chiếm 3.265 lượt). Giai đoạn 2020–2021 ghi nhận sự sụt giảm nguồn khách quốc tế, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường khách nội địa.
  • Thiết kế và triển khai quy trình đánh giá định lượng phối thức Marketing-mix 7P dựa trên mô hình chuẩn 30 biến quan sát; áp dụng phương pháp kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-test để đo lường cảm nhận thực tế của khách hàng.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với nguồn lực thực tế của Khách sạn Duy Tân, kết hợp giữa việc tối ưu hóa chi phí vận hành với việc giữ gìn uy tín thương hiệu dịch vụ lưu trú lâu năm của quân đội trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn và phương pháp luận:

  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối hẹp (diễn ra trong vòng 30 ngày thuộc tháng 10 và tháng 11 năm 2022), trùng vào giai đoạn ngành du lịch Huế bước vào mùa thấp điểm thời tiết, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện đa dạng của đối tượng du khách.
  • Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện tại sảnh khách sạn), chưa phân tầng cụ thể theo từng phân khúc du khách (khách công vụ, khách lữ hành tour, khách du lịch tự do).
  • Chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 chịu sự đứt gãy và biến động bất thường do các đợt bùng phát của đại dịch Covid-19, dẫn đến khó khăn trong việc phân tích các chỉ tiêu tài chính theo quy luật tăng trưởng tự nhiên.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát theo chu kỳ cả năm (bao gồm cả mùa cao điểm du lịch hè và các kỳ lễ hội Festival) nhằm bao quát đầy đủ hành vi tiêu dùng của các nhóm khách hàng khác nhau.
  • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA), mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để định lượng chính xác trọng số tác động của từng nhân tố 7P đến mức độ hài lòng và ý định quay lại của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu ứng dụng mô hình 7P dịch vụ vào một doanh nghiệp khách sạn cụ thể; minh họa quy trình thiết kế thang đo Likert và kỹ thuật xử lý dữ liệu điều tra bằng SPSS 22.0.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tốt nghiệp về kinh doanh lưu trú: Tham khảo bộ thang đo gồm 30 biến quan sát bao quát 7 khía cạnh marketing dịch vụ khách sạn và phương pháp thu thập dữ liệu tại tiền sảnh.
  • Ban quản lý và bộ phận kinh doanh Khách sạn Duy Tân Huế: Báo cáo số liệu chi tiết về biến động nhân sự, lượng khách và doanh thu giai đoạn 2019–2021; gợi ý các giải pháp điều chỉnh chính sách giá, cải tiến quy trình phục vụ và mở rộng kênh phân phối số.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Duy Tân Huế có lịch sử hình thành và quy mô cơ sở vật chất như thế nào?
Khách sạn Duy Tân tiền thân là cơ sở trực thuộc Quân khu 4 tại thành phố Huế, ban đầu gồm tòa nhà 2 tầng với 9 phòng. Năm 1997, khách sạn xây dựng khu 4 tầng để mở rộng kinh doanh du lịch; năm 2002 đạt chuẩn 2 sao; tháng 11/2005 được công nhận đạt chuẩn 3 sao với quy mô 100 phòng (230 giường); tháng 5/2006 khánh thành giai đoạn 2 phục vụ Festival Huế; tháng 6/2010 đưa cơ sở Duy Tân 2 (46 Trần Quang Khải) với 62 phòng vào vận hành. Tại cơ sở chính số 12 Hùng Vương, khách sạn có khuôn viên 6.600 m², kinh doanh 135 phòng ngủ (phòng Suite rộng 64 m² giá 1.000.000 VNĐ/đêm, phòng Standard rộng 20 m² giá 600.000 VNĐ/đêm), 2 nhà hàng lớn (300 và 400 chỗ), 1 nhà hàng sân vườn, 1 nhà hàng tiệc Cung đình, 1 hội trường 200–250 chỗ và đội xe vận chuyển 3 chiếc.

Cơ cấu lao động của Khách sạn Duy Tân giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?
Quy mô nhân sự của khách sạn giảm nhẹ từ 152 người (2019) xuống 148 người (2020) và 144 người (2021). Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo, lần lượt là 91,45% (2019), 91,21% (2020) và 90,97% (2021), tập trung nhiều nhất ở bộ phận Bàn/Bar (25,69% năm 2021) và Bếp (22,22% năm 2021). Về trình độ học vấn, lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm ưu thế và có xu hướng tăng (36,84% năm 2019 lên 44,37% năm 2021), sơ cấp chiếm 36,62% (2021), trong khi tỷ lệ đại học giảm từ 22,36% (2019) xuống 19,01% (2021). Tỷ lệ nhân lực có trình độ ngoại ngữ giữ ổn định ở mức 62,00%–62,50%.

Khung thang đo khảo sát thực nghiệm trong khóa luận được thiết lập như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mô hình 7P với 30 biến quan sát, đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống biến gồm: 6 biến Sản phẩm (SP1–SP6), 5 biến Giá cả (GC1–GC5), 4 biến Phân phối (PP1–PP4), 5 biến Xúc tiến (XT1–XT5), 5 biến Con người (CN1–CN5), 4 biến Quy trình (QT1–QT4) và 4 biến Chứng cứ hữu hình (HH1–HH4). Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0{,}6$, tương quan biến tổng $> 0{,}3$) và phân tích giá trị trung bình qua kiểm định One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 22.0.

Hoạt động kinh doanh và nguồn khách của khách sạn chịu tác động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Năm 2019, khách sạn đón 35.385 lượt khách (khách quốc tế đạt 3.265 lượt) và ghi nhận tổng doanh thu 26,434 tỷ đồng (doanh thu lưu trú đạt 17,447 tỷ đồng, doanh thu ăn uống đạt 8,071 tỷ đồng; tổng chi phí 26,642 tỷ đồng). Bước sang năm 2020 và 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, lượng khách lưu trú sụt giảm nghiêm trọng, nguồn khách quốc tế sụt giảm sâu, cơ cấu doanh thu bị suy giảm mạnh khiến khách sạn phải chuyển hướng tập trung hoàn toàn vào nguồn khách nội địa.

Tác giả đề xuất những định hướng và giải pháp trọng tâm nào?
Khóa luận định hướng ngắn hạn (năm 2023) tập trung phục hồi thị trường khách nội địa và định hướng dài hạn củng cố thị phần phân khúc 3 sao gắn với dịch vụ hội nghị MICE. Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ: nâng cấp tiện nghi phòng Suite/Deluxe và làm mới ẩm thực cung đình (Sản phẩm); định giá linh hoạt theo mùa vụ và ưu đãi khách đoàn (Giá cả); tăng cường kênh phân phối trực tuyến OTA và website (Phân phối); bồi dưỡng nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và ngoại ngữ (Con người); tinh giản thời gian làm thủ tục nhận/trả phòng và thanh toán (Quy trình); đẩy mạnh truyền thông trên mạng xã hội và liên kết lễ hội Festival (Xúc tiến); cải tạo cảnh quan sân vườn và chuẩn hóa nhận diện thương hiệu (Chứng cứ hữu hình).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Phương Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động của Khách sạn Duy Tân Huế giai đoạn 2019–2021. Đề tài kết hợp phương pháp phân tích số liệu thứ cấp về tổ chức nhân sự, cơ sở vật chất, doanh thu với phương pháp khảo sát định lượng khách lưu trú bằng phần mềm SPSS 22.0. Các giải pháp hoàn thiện chính sách 7P được xây dựng có tính hệ thống, gắn sát với điều kiện thực tế của khách sạn và bối cảnh ngành du lịch Thừa Thiên Huế trong giai đoạn phục hồi kinh tế.