Đánh giá hiệu quả kinh tế hộ trồng mơ tại xã Cao Kỳ, Chợ Mới, Bắc Kạn

Tài liệu phân tích hiệu quả kinh tế mô hình trồng mơ tại xã Cao Kỳ, Bắc Kạn, đưa ra thực trạng, khó khăn và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

1.4. Bố cục của khóa luận

2. PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế

2.2. Cơ sở lý luận về nông hộ

2.3. Cơ sở lý luận về sản xuất mơ

2.4. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.4.1. Tình hình trồng và tiêu thụ mơ trên thế giới

2.4.2. Tình hình trồng và tiêu thụ mơ tại Việt Nam

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

3.3.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

3.3.3. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

3.3.4. Phương pháp chọn mẫu điều tra

3.3.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.3.6. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

3.3.6.1. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình kết quả sản xuất của hộ
3.3.6.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của mơ

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội xã Cao Kỳ

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội xã Cao Kỳ

4.1.3. Điều kiện xã hội

4.2. Thực trạng sản xuất mơ tại xã Cao Kỳ, huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn

4.2.1. Khái quát diện tích, năng suất mơ tại xã Cao Kỳ

4.2.2. Tình hình sử dụng giống và công nghệ sản xuất

4.2.3. Tình hình sử dụng các kỹ thuật chăm sóc và thu hái

4.2.4. Bảo quản quả sau thu hoạch

4.2.5. Hình thức tổ chức sản xuất

4.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các hộ trồng mơ trên địa bàn xã Cao Kỳ

4.3.1. Thông tin chung của các hộ điều tra

4.3.2. Hiệu quả kinh tế từ sản xuất mơ của các hộ điều tra

4.3.3. Hiệu quả xã hội và môi trường sản xuất cây mơ của xã Cao Kỳ

4.4. Những thuận lợi, khó khăn trong sản xuất mơ tại xã Cao Kỳ

5. PHẦN V: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ CHO CÁC HỘ TRỒNG MƠ TẠI XÃ CAO KỲ, HUYỆN CHỢ MỚI, TỈNH BẮC KẠN

5.1. Quan điểm, phương hướng, mục tiêu

5.2. Giải pháp phát triển cây mơ trên địa bàn xã Cao Kỳ

5.2.1. Giải pháp chung

5.2.2. Giải pháp cụ thể

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

6.1. Đối với Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn, phòng NN&PTNT huyện Chợ Mới

6.2. Đối với UBND xã Cao Kỳ

6.3. Đối với các hộ nông dân trồng mơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về sản xuất mơ tại Cao Kỳ Bắc Kạn

Xã Cao Kỳ, huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn là một trong những địa phương có tiềm năng sản xuất mơ lớn ở khu vực phía Bắc Việt Nam. Cây mơ được trồng rộng rãi với diện tích liên tục tăng từ năm 2020 đến 2022, tạo thành một ngành sản xuất nông nghiệp quan trọng của địa phương. Điều kiện tự nhiên với khí hậu ôn đới, đất đai肥đậm và lượng mưa thích hợp tạo điều kiện lý tưởng cho phát triển cây mơ. Hiệu quả kinh tế trồng mơ không chỉ mang lại thu nhập cao cho các hộ nông dân mà còn góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế nông thôn của huyện Chợ Mới.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Xã Cao Kỳ sở hữu điều kiện tự nhiên tương đối thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Khí hậu ôn đới mùa, độ cao trung bình, lượng mưa phù hợp tạo thuận lợi cho cây mơ phát triển. Đất đai xã Cao Kỳ chủ yếu là đất phù sa, giàu chất hữu cơ, thích hợp cho trồng cây lâu năm. Về kinh tế xã hội, địa phương có cơ sở hạ tầng cơ bản, giao thông thuận tiện kết nối với trung tâm huyện và tỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho tiêu thụ sản phẩm mơ.

1.2. Tiềm năng phát triển cây mơ

Cây mơ tại Cao Kỳ có tiềm năng phát triển lớn với nhiều ưu điểm cạnh tranh. Giống mơ được lựa chọn thích hợp với điều kiện địa phương, năng suất ngày càng cao. Ngoài ra, thị trường tiêu thụ mơ có xu hướng tăng trưởng mạnh cả trong nước và xuất khẩu, mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các hộ nông dân.

II. Hiệu quả kinh tế từ sản xuất mơ

Hiệu quả kinh tế sản xuất mơ tại Cao Kỳ được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu quan trọng như chi phí sản xuất, giá trị sản lượng, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận. Các hộ nông dân trồng mơ trên địa bàn xã Cao Kỳ thu được lợi nhuận khá cao so với các cây trồng khác. Năng suất mơ tại xã đạt mức trung bình khá, giá bán mơ ổn định trên thị trường tạo nguồn thu nhập ổn định và tương đối cao cho người nông dân. Phân tích chi phí sản xuất mơ cho thấy hiệu suất kinh tế của cây mơ rất tốt, tỷ suất lợi nhuận đạt mức chấp nhận được.

2.1. Chi phí sản xuất và lợi nhuận

Chi phí sản xuất mơ bao gồm chi phí đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công lao động, và chi phí bảo trì vườn. Mặc dù chi phí khá cao, nhưng lợi nhuận ròng từ mơ lại rất đáng kể, thường gấp 2-3 lần so với cây trồng truyền thống. Các hộ nông dân có kinh tế tốt từ sản xuất mơ đã cải thiện điều kiện sống, đầu tư thêm về nhà ở và công cụ sản xuất.

2.2. Giá trị sản lượng và thị trường

Giá trị sản xuất mơ tăng đều hàng năm nhờ vào sự ổn định của giá thành sản phẩm trên thị trường. Mơ Cao Kỳ được người tiêu dùng ưa chuộng vì chất lượng tốt, hương vị đặc biệt. Giá bán mơ tươi hiện tại khá cạnh tranh so với các địa phương khác, mở rộng thị trường tiêu thụ và tạo cơ hội xuất khẩu.

III. Những thuận lợi và khó khăn trong sản xuất mơ

Sản xuất mơ tại xã Cao Kỳ gặp phải những thuận lợi và thách thức nhất định. Về phía thuận lợi, điều kiện tự nhiên của xã rất phù hợp, nông dân có kinh nghiệm trong chăm sóc cây mơ, cơ sở hạ tầng giao thông khá tốt hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Tuy nhiên, sản xuất mơ cũng đối mặt với những khó khăn không nhỏ như thiếu vốn vay ưu đãi, thiếu thông tin thị trường, rủi ro dịch bệnh cây trồng, và sự biến đổi khí hậu. Kỹ thuật sản xuất mơ ở một số hộ còn khá lạc hậu, cần cải thiện kỹ thuật chăm sóc cây.

3.1. Những thuận lợi chính

Các lợi thế sản xuất mơ tại Cao Kỳ bao gồm: điều kiện khí hậu và đất đai tối ưu, nông dân có kinh nghiệm và sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới, mạng lưới tiêu thụ đang phát triển, nhu cầu thị trường cao. Hỗ trợ của chính quyền địa phương thông qua các chương trình phát triển nông thôn mới, hỗ trợ vốn vay là những điều kiện tích cực để phát triển sản xuất mơ.

3.2. Những khó khăn cần khắc phục

Thách thức sản xuất mơ hiện nay chủ yếu là: thiếu vốn vay với lãi suất ưu đãi, nông dân chưa nắm rõ kỹ thuật sản xuất hiện đại, rủi ro sâu bệnh từ khí hậu, giá phân bón và thuốc BVTV tăng cao. Bảo quản quả sau thu hoạch còn nhiều hạn chế, khiến một phần sản lượng bị hư hỏng. Cần tăng cường chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ năng cho người nông dân.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất mơ

Để nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất mơ tại Cao Kỳ, cần thực hiện một số giải pháp toàn diện trên các mặt kỹ thuật, tổ chức và thị trường. Trước hết, phải tăng cường công tác chuyển giao công nghệ canh tác, ứng dụng các giống mơ mới có năng suất cao. Thứ hai, cần hỗ trợ tín dụng nông nghiệp với lãi suất thấp giúp nông dân đầu tư mở rộng diện tích và cải thiện kỹ thuật. Thứ ba, phát triển hệ thống bảo quản và chế biến sản phẩm để tăng giá trị gia tăng. Cuối cùng, cần mở rộng thị trường tiêu thụ mơ thông qua xây dựng thương hiệu sản phẩm, kết nối với các doanh nghiệp bán lẻ và xuất khẩu.

4.1. Giải pháp kỹ thuật và khoa học

Ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại như tưới tiêu tự động, quản lý sâu bệnh hợp lý, sử dụng giống cải tiến là những biện pháp quan trọng. Cần tổ chức các lớp đào tạo chuyên môn về kỹ thuật chăm sóc mơ, bảo quản quả sau thu hoạch cho nông dân. Hỗ trợ các hộ nông dân áp dụng tiêu chuẩn GAP trong sản xuất mơ để nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.2. Giải pháp tổ chức và thị trường

Tổ chức thành lập các hợp tác xã hoặc nhóm nông dân chuyên về sản xuất mơ để tập hợp lực lượng, giảm chi phí sản xuất. Phát triển chuỗi giá trị mơ từ sản xuất đến tiêu thụ, kết nối với thương lái và doanh nghiệp chế biến. Xây dựng thương hiệu mơ Cao Kỳ để tăng giá trị sản phẩm trên thị trường, mở rộng kênh tiêu thụ xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Đánh giá hiệu quả kinh tế của các hộ trồng mơ trên địa bàn xã cao kỳ huyện chợ mới tỉnh bắc kạn 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2: Tổng quan nghiên cứu Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu Phần 4: Kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả kinh tế Phần 5: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của các hộ trồng mơ trên địa bàn xã Cao Kỳ, huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn 5 Phần II CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 2.1 Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế 2.1 Khái niệm và quan điểm chung về hiệu quả kinh tế * Quan điểm về hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế (HQKT) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hoá và áp dụng cho tất cả các phạm trù và quy luật kinh tế khác. HQKT là một vấn đề hàng đầu được quan tâm bởi các nhà kinh tế, vì việc xác định chính xác HQKT là một trong những cơ sở quan trọng để lựa chọn chiến lược sản xuất và phát triển cây trồng. Thông qua HQKT, chúng ta có thể nhìn thấy rõ hơn kết quả thực tế của hoạt động sản xuất. HQKT của sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí, tức là càng tăng một đơn vị lợi ích trên một đơn vị chi phí, càng có hiệu quả.

HQKT là một trong những chỉ số đo lường mức độ tổ chức quản lý sản xuất, mức độ sử dụng tài nguyên khan hiếm một cách hiệu quả để phục vụ mục tiêu sản xuất và lợi ích con người. Ngoài ra, HQKT còn phản ánh sự tồn tại và phát triển của xã hội nói chung và từng doanh nghiệp nói riêng. Khi đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các ngành, doanh nghiệp và thành phần kinh tế khác nhau, không chỉ xem xét một chiều về số lượng sản phẩm được sản xuất, mà còn cần đánh giá chất lượng của hoạt động sản xuất kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu HQKT. Tuy nhiên, cho đến năm 1910 mới có văn bản pháp quy đánh giá HQKT của vốn đầu tư cơ bản.

Từ đó 6 đến nay, đã có nhiều khái niệm và quan điểm khác nhau về HQKT trong lĩnh vực kinh tế. Một hệ thống quan điểm đầu tiên cho rằng HQKT được xác định bằng tỷ số giữa kết quả đạt được và các chi phí bỏ ra, bao gồm các nguồn nhân tài, vật lực và các nguồn lực khác, nhằm đạt được kết quả đó. Quan điểm này tập trung vào phản ánh HQKT trong trạng thái tĩnh, tức là tại một thời điểm cụ thể. Trong việc viết lại, có thể sử dụng các cụm từ sau để trình bày lại ý kiến: Từ năm 1878, Sapodonicop và một số nhà kinh tế, nhà khoa học đã thảo luận về Hiệu quả kinh tế (HQKT), nhưng cho đến năm 1910 mới có tài liệu pháp quy đánh giá HQKT của vốn đầu tư cơ bản.

Hiện nay, có nhiều khái niệm và quan điểm khác nhau về HQKT trong lĩnh vực kinh tế. Một quan điểm đầu tiên xác định HQKT dựa trên tỷ số giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, bao gồm nguồn nhân lực và tài nguyên vật chất, để đạt được kết quả đó. Đây là cách tiếp cận phản ánh HQKT trong trạng thái tĩnh, tại một thời điểm cụ thể. HQKT = K/C Trong đó: K là kết quả sản xuất.

C là chi phí sản xuất. Theo quan điểm của Culicop, hiệu quả sản xuất được xem là kết quả của một nền sản xuất cụ thể. Chúng ta có thể so sánh kết quả đạt được với chi phí cần thiết để đạt được kết quả đó. Để đo lường hiệu quả, ta có thể tính tỷ lệ giữa tổng sản phẩm và vốn sản xuất để có hiệu suất vốn, hoặc tỷ lệ giữa tổng sản phẩm và vật tư để có hiệu suất vật tư, hoặc tỷ lệ 7 giữa tổng sản phẩm và số lao động để có hiệu suất lao động [1].

Phương pháp tính này cho phép chúng ta đánh giá mức độ hiệu quả sử dụng các nguồn lực sản xuất khác nhau và so sánh HQKT giữa các quy mô sản xuất khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp đánh giá này có một nhược điểm là không thể phản ánh được quy mô chung của HQKT. Tác giả Trần Văn Đức (1993) cũng chỉ ra: “HQKT được xem xét trong mối tương quan giữa một bên là kết quả thu được và một bên là chi phí bỏ ra” [1]. - Hệ thống quan điểm thứ hai: HQKT được đo bằng hiệu số giữa giá trị sản xuất đạt được và lượng chi phí đã bỏ ra để đạt được kết quả đó.

HQKT = K - C [ 1 ] - Hệ thống quan điểm thứ ba xem xét HQKT trong phần biến động giữa chi phí và kết quả sản xuất. HQKT biểu hiện ở quan hệ tỷ lệ giữa phần tăng thêm của kết quả và phần tăng thêm của chi phí, hay quan hệ tỷ lệ giữa kết quả bổ sung và chi phí bổ sung. Một số ý kiến chú ý đến quan hệ tỷ lệ giữa mức độ tăng trưởng kết quả sản xuất với mức độ tăng trưởng chi phí của nền sản xuất xã hội: HQKT = K/C [1] Trong đó: K là phần tăng thêm của kết quả sản xuất C là phần tăng thêm của chi phí sản xuất. Đây là cách đánh giá có ưu thế khi xem xét HQKT của đầu tư theo chiều sâu hoặc trong việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, tức là nghiên cứu hiệu quả của phần chi phí đầu tư tăng thêm.

Hạn chế của cách đánh giá này là không xét đến HQKT của tổng chi phí bỏ ra. * Khái niệm về hiệu quả kinh tế 8 Theo Đỗ Kim Chung, Phạm Vân Đình, Trần Văn Đức, Quyền Đình Hà (1997) thống nhất là cần phân biệt rõ 3 khái niệm cơ bản về hiệu quả: hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả kinh tế.[1] Hiệu quả kỹ thuật là tỷ lệ giữa số lượng sản phẩm có thể đạt được và đơn vị chi phí đầu vào. Đây là một khái niệm được sử dụng rộng rãi trong kinh tế vi mô để đánh giá việc sử dụng nguồn lực cụ thể, cho biết một đơn vị nguồn lực sử dụng vào sản xuất sẽ tạo ra bao nhiêu đơn vị sản phẩm. Hiệu quả phân bổ là một chỉ số hiệu quả liên quan đến giá trị sản phẩm và giá đầu vào.

Nó được tính toán để phản ánh giá trị sản phẩm được tạo ra trên một đồng chi phí thêm về đầu vào hoặc nguồn lực. Hiệu quả kinh tế là một khái niệm kinh tế mà trong đó sản xuất đạt được cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Điều này có nghĩa là cả yếu tố vật chất và giá trị được tính đến khi đánh giá việc sử dụng nguồn lực trong lĩnh vực nông nghiệp[1] Tóm lại: “HQKT là phạm trù kinh tế xã hội phản ánh các hoạt động kinh tế trong một phương thức sản xuất nhất định, không những nó phản ánh mối quan hệ tỷ lệ giữa sự tăng trưởng của kết quả sản xuất với việc sử dụng hợp lý các nguồn lực của doanh nghiệp, của xã hội thông qua mức đầu tư chi phí mà còn mang lại lợi ích cho xã hội”.2 Nội dung và bản chất của hiệu quả kinh tế * nội dung Hiệu quả sản xuất kinh doanh có thể được hiểu như là sự kết hợp giữa kết quả và hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp. Kết quả là các sản phẩm, dịch vụ hoặc thành tựu cụ thể mà doanh nghiệp đạt được trong quá trình hoạt động.

Kết quả thường được đo lường bằng các chỉ tiêu như doanh số bán hàng, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, thị phần, 9 chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng, và nhiều yếu tố khác tùy thuộc vào ngành công nghiệp và mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ có kết quả không đủ để đánh giá hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kinh tế liên quan đến việc tạo ra kết quả đạt được một cách tiết kiệm, hiệu quả với mức chi phí thấp nhất có thể. Nó liên quan đến sự tối ưu hóa các nguồn lực, quá trình sản xuất và vận hành của doanh nghiệp để đạt được kết quả tốt nhất với số lượng tài nguyên, thời gian và công sức đã sử dụng.

Để đánh giá hiệu quả kinh tế, các yếu tố quan trọng cần được xem xét, bao gồm điều kiện tự nhiên (ví dụ: tình hình thời tiết, tài nguyên), yếu tố kinh tế (ví dụ: giá cả, thuế, lãi suất), yếu tố xã hội (ví dụ: môi trường làm việc, quyền lợi lao động), yếu tố thị trường (ví dụ: cạnh tranh, nhu cầu của khách hàng) và nhiều yếu tố khác. Từ đó, khi đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần cân nhắc và xem xét cẩn thận các yếu tố liên quan để đưa ra nhận định và quyết định phù hợp. Điều này đảm bảo rằng hoạt động của doanh nghiệp được thực hiện một cách hiệu quả, mang lại kết quả tốt và đáp ứng được các yếu tố liên quan đến kinh tế, môi trường, xã hội và thị trường.[3] Hiệu quả kinh tế trong sản xuất kinh doanh được đo lường bằng cách so sánh quá trình sử dụng các yếu tố đầu vào (như vốn, lao động, đất đai, khoa học, kỹ thuật.) để tạo ra sản phẩm với khối lượng lớn hơn và chất lượng cao hơn. Quan hệ giữa việc sử dụng các yếu tố đầu vào và đầu ra trong sản xuất kinh doanh là quan hệ cơ bản, và từ đó ta có thể đánh giá được chi phí mà quá trình sản xuất đòi hỏi.

Để tính toán hiệu quả kinh tế, ta cần đo lường lượng hàng hóa của các yếu tố đầu vào (chi phí) và đầu ra (sản phẩm) trong từng sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ cụ thể, trong điều kiện nhất định. Mục tiêu của các nhà sản 10 xuất trong nền kinh tế thị trường là tối đa hóa lợi nhuận trong bối cảnh nguồn lực có hạn. Do đó, hiệu quả kinh tế trực tiếp liên quan đến các yếu tố đầu vào và đầu ra của quá trình sản xuất kinh doanh. Xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra trong quá trình sản xuất có thể gặp khó khăn nhất định.

Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả kinh tế là quan trọng để đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu và tạo ra kết quả tốt nhất. Việc xác định mức độ hao phí, loại chi phí và mức chi phí chấp nhận được là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá hiệu quả kinh tế. + Đối với yếu tố đầu vào Trong quá trình tính toán hiệu quả kinh tế, có những khó khăn và hạn chế khi xác định giá trị đào thải, chi phí sửa chữa, và phân bổ chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ