Tổng quan luận án

Bệnh sâu răng là một bệnh lý truyền nhiễm không lây phổ biến trong cộng đồng, có xu hướng gia tăng tại các vùng nông thôn và miền núi do điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn và nhận thức chăm sóc sức khỏe răng miệng còn hạn chế. Theo điều tra cơ bản sức khỏe răng miệng toàn quốc năm 2001 của Việt Nam, tỷ lệ sâu răng ở trẻ 12 tuổi là 56,6% với chỉ số DMFT là 1,87. Tại tỉnh miền núi Thái Nguyên, điều kiện tiếp cận dịch vụ nha khoa dự phòng còn nhiều rào cản.

Phần lớn các nghiên cứu dịch tễ học răng miệng trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1997. Tiêu chuẩn này chỉ ghi nhận tổn thương khi đã hình thành lỗ sâu trên lâm sàng (ngưỡng D3 trở lên), dẫn đến việc bỏ sót các tổn thương sâu răng giai đoạn sớm (D1, D2) – giai đoạn men răng mới mất khoáng dưới bề mặt và hoàn toàn có khả năng tái khoáng hóa, phục hồi nguyên trạng. Khoảng trống này làm gia tăng chi phí, nhân lực và kỹ thuật điều trị phục hồi xâm lấn (hàn trám) thay vì can thiệp dự phòng bảo tồn. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Trần Đình Tuyên, chuyên ngành Dịch tễ học (mã số 62.17) tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quốc Trung và PGS. Nguyễn Thị Thu Yến, được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và dịch tễ học nêu trên.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai nội dung:

  1. Mô tả thực trạng bệnh sâu răng và mối liên quan với kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng ở học sinh 12 tuổi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2016.
  2. Đánh giá hiệu quả biện pháp can thiệp phục hồi tổn thương sâu răng giai đoạn sớm bằng gel Fluor cho học sinh 12 tuổi tại địa bàn nghiên cứu giai đoạn 2016 - 2017.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 1: Học sinh 12 tuổi (lớp 6) đang theo học tại Trường Trung học cơ sở (THCS) Hợp Thành (xã Hợp Thành) và Trường THCS Dương Tự Minh (xã Động Đạt), huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, cư trú tại địa phương tối thiểu 12 tháng.
  • Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 2: Học sinh 12 tuổi có tổn thương sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm (mức D1, D2 theo phân loại ICDAS II) tại nhóm răng hàm lớn thứ nhất (răng 6), không bị mất răng 6 nào.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Học sinh cư trú dưới 6 tháng; đang chỉnh nha bằng khí cụ cố định; đang hoặc mới ngừng can thiệp Fluor tại chỗ dưới 6 tháng; có tiền sử dị ứng Fluor hoặc dùng thuốc có phản ứng chéo; mắc các bệnh lý răng miệng khác hoặc không đủ sức khỏe.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 24/02/2016 đến ngày 10/03/2017, chia thành các giai đoạn điều tra cắt ngang (24/02/2016 - 28/02/2016), can thiệp đợt 1 (05/04/2016 - 10/04/2016), can thiệp đợt 2 (05/07/2016 - 10/07/2016), đánh giá sau 6 tháng (05/10/2016 - 20/10/2016) và đánh giá sau 12 tháng (05/03/2017 - 10/03/2017).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp nha khoa trên thế giới và tại Việt Nam:

Trên thế giới, nghiên cứu dịch tễ học sâu răng ở mốc 12 tuổi được WHO xác định là mốc giám sát chuẩn toàn cầu vì đây là giai đoạn hoàn tất thay răng sữa (trừ răng khôn) và chuyển cấp học. Nghiên cứu của Pitts (1997) đưa ra mô hình tảng băng chìm, chỉ ra rằng phương pháp khám truyền thống chỉ thấy phần nổi (tổn thương D3, D4), trong khi phần chìm là tổn thương sâu men sớm (D1, D2) chiếm tỷ lệ rất lớn. Ekstrand và cộng sự (1995) đã thiết lập bảng đối chiếu giữa hình thái lâm sàng và mức độ mất khoáng mô học. Năm 2005, hệ thống ICDAS II ra đời tại Hoa Kỳ nhằm thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương sâu răng từ giai đoạn sớm chưa tạo lỗ. Các nghiên cứu đánh giá thiết bị laser huỳnh quang DIAGNOdent của Shi (2001), Lussi và cộng sự, Heinrich-Eltzien (2002), Anttonen (2003) chứng minh độ nhạy cao (trên 90%) trong phát hiện sâu ngà và sâu men mặt nhai. Các nghiên cứu dịch tễ quốc tế của Davies và cộng sự (2013) tại Anh, Alamoudi và cộng sự (1996) tại Ả Rập Xê-út, Bajomo và cộng sự (2004) tại Nam Phi, Cleaton-Jones và cộng sự (2006), Datta và Datta (2013) tại Ấn Độ đều ghi nhận gánh nặng bệnh sâu răng tại các nước đang phát triển.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học cổ điển của Trịnh Đình Hải (2000), điều tra cơ bản sức khỏe răng miệng toàn quốc (2001), Viện Răng Hàm Mặt Trung ương tại Lào Cai và Hà Nội (2008), Trương Mạnh Dũng (2010), Trần Anh Thắng tại Hòa Bình đều ghi nhận tỷ lệ mắc sâu răng cao ở học sinh nhưng chủ yếu dùng tiêu chí lỗ sâu của WHO (1997). Về chẩn đoán sớm, Tạ Tố Trân và Hoàng Tử Hùng (2009) áp dụng ICDAS và DIAGNOdent trên học sinh 12 tuổi; Nguyễn Quốc Trung và cộng sự (2010) đánh giá độ chính xác của DIAGNOdent đạt 99,2% tại Trường Tiểu học Láng Thượng; Trần Thị Bích Vân và cộng sự (TP. Hồ Chí Minh) ghi nhận tỷ lệ sâu răng mức S3 là 67,1% nhưng khi tính cả mức S1 (sâu sớm) lên tới 99,3%; Vũ Mạnh Tuấn và cộng sự (2011) tại Quảng Bình ghi nhận tỷ lệ sâu răng theo ICDAS ở trẻ 7-8 tuổi là 54,6%. Về can thiệp phục hồi bằng Fluor, nghiên cứu của Vũ Mạnh Tuấn (2013) cho thấy gel Fluor 1,23% làm giảm 78,6% sâu răng vĩnh viễn giai đoạn sớm sau 18 tháng.

Khoảng trống luận án giải quyết: Luận án kết hợp đồng thời tiêu chuẩn lâm sàng WHO (1997), tiêu chuẩn quốc tế ICDAS II (2005) và công cụ định lượng laser huỳnh quang DIAGNOdent pen 2190 để xác định tỷ lệ sâu răng sớm bị bỏ sót tại một địa bàn miền núi (huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên); đồng thời tiến hành thử nghiệm can thiệp cộng đồng có đối chứng sử dụng gel Fluor 1,23% nhằm cung cấp bằng chứng dịch tễ học thực nghiệm về khả năng tái khoáng hóa tổn thương D1, D2 trên răng vĩnh viễn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

Luận án dựa trên các khái niệm và cơ sở khoa học:

  • Khái niệm bệnh sâu răng: Quá trình động diễn ra trong mảng bám vi khuẩn, gây mất cân bằng giữa mô răng và chất dịch xung quanh dẫn đến hủy khoáng vô cơ và phá hủy thành phần hữu cơ (Fejerkov & Thystrup; ORCA 2003).
  • Tổn thương sâu răng giai đoạn sớm: Mất khoáng dưới bề mặt men khi mất khoảng 10% lượng khoáng chất, bề mặt men vẫn còn nguyên vẹn về cấu trúc đại thể (D1, D2).
  • Cơ chế tác động của Fluor: Sự hình thành lớp canxi fluoride ($CaF_2$) trên bề mặt men; khi môi trường miệng chuyển sang acid, $CaF_2$ giải phóng ion $Ca^{2+}$ và $F^-$, thúc đẩy quá trình tái khoáng và chuyển hóa Hydroxyapatite thành Fluoroapatite hoặc Fluorhydroxyapatit bền vững hơn trước sự tấn công của acid (Dijkman 1988; Rolla và cộng sự).
  • Khung phân tích hành vi: Mô hình liên quan giữa Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) chăm sóc sức khỏe răng miệng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp hai phương pháp dịch tễ học:

  1. Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang: Đánh giá thực trạng sâu răng, chỉ số DMFT, DMFS theo ba bộ tiêu chuẩn (WHO 1997, ICDAS II 2005, DIAGNOdent Laser) và khảo sát kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng qua bộ câu hỏi phỏng vấn có cấu trúc.
  2. Nghiên cứu dịch tễ can thiệp cộng đồng có nhóm đối chứng, theo dõi dọc 12 tháng:
    • Nhóm can thiệp (Trường THCS Hợp Thành): Chải gel Fluor 1,23% (MIRAFLUOR - GEL 1,23%, liều lượng 0,66 gam/lần) theo lịch can thiệp 2 đợt (tháng 4/2016 và tháng 7/2016).
    • Nhóm đối chứng (Trường THCS Dương Tự Minh): Chải kem đánh răng trẻ em P/S (liều lượng 0,66 gam/lần) theo cùng quy trình.
Thông số phương pháp Nghiên cứu mô tả cắt ngang Nghiên cứu can thiệp có đối chứng
Công thức cỡ mẫu Ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2} \times DE$ So sánh hai tỷ lệ: dựa trên $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$, $Z_{1-\beta} = 0{,}80$, $P_1 = 50%$, $P_2 = 75%$
Cỡ mẫu tính toán $n = 333$ (với $p = 76{,}3%$, $d = 5%$, $DE = 1{,}2$) $n_1 = n_2 = 105$ học sinh (tổng 210 học sinh)
Cỡ mẫu thực tế 350 học sinh 12 tuổi 213 học sinh (Can thiệp: 106; Đối chứng: 107)
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu 2 giai đoạn: chọn 2 xã (Hợp Thành, Động Đạt) -> chọn 2 trường THCS -> lập danh sách học sinh 12 tuổi và chọn ngẫu nhiên bằng bảng số ngẫu nhiên Chọn mẫu chủ đích từ 350 học sinh: học sinh có tổn thương D1, D2 ở răng 6 và không mất răng 6

Tiêu chuẩn chẩn đoán và công cụ đo lường

Hệ thống mã hóa mức độ sâu thân răng theo ICDAS II và ngưỡng giá trị laser huỳnh quang DIAGNOdent pen 2190:

Mức độ tổn thương Tiêu chuẩn ICDAS II Giá trị máy DIAGNOdent Hướng can thiệp theo phân loại
D0 Răng lành mạnh 0 - 13 Không sâu răng hoặc khởi đầu tổn thương men
D1 Đốm trắng đục sau khi thổi khô 5 giây 14 - 20 Tổn thương men nông / ngừng tiến triển; tái khoáng hóa bằng Fluoride
D2 Đổi màu trên men khi răng còn ướt 21 - 30 Tổn thương sâu hơn trong men; tái khoáng bằng Fluoride tại chỗ
D3 trở lên Vỡ men định khu (D3), bóng ngà (D4), xoang thấy ngà (D5, D6) 31 - 99 Tổn thương rộng và sâu; trám răng phục hồi

Chỉ số đánh giá can thiệp:

  • Chỉ số hiệu quả (CSHQ): $$\text{CSHQ} = \frac{P_1 - P_2}{P_1} \times 100%$$ (Trong đó $P_1$ là tỷ lệ trước can thiệp, $P_2$ là tỷ lệ sau can thiệp).
  • Hiệu số thay đổi DID (Difference in Difference): $$\text{DID} = |A - B|$$ (Trong đó $A$ là mức thay đổi của nhóm can thiệp, $B$ là mức thay đổi của nhóm chứng).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của nghiên cứu thực trạng sâu răng ở trẻ 12 tuổi tại khu vực miền núi Thái Nguyên. Phân tích rõ hạn chế của tiêu chuẩn WHO 1997 khi bỏ sót giai đoạn sâu men sớm, dẫn đến gánh nặng điều trị phục hồi xâm lấn. Đặt ra yêu cầu áp dụng hệ thống ICDAS II kết hợp công nghệ định lượng laser huỳnh quang DIAGNOdent và thử nghiệm can thiệp cộng đồng bằng gel Fluor 1,23% nhằm đưa ra chiến lược dự phòng bảo tồn.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 gồm 8 phần nội dung chính:

  • Trình bày giải phẫu cấu tạo cơ quan răng (men răng, ngà răng, tủy răng, nha chu) và sinh lý mọc răng sữa, răng vĩnh viễn cùng quy luật đóng chóp (tuổi đóng chóp = tuổi mọc răng + 3).
  • Phân tích cơ chế bệnh sinh sâu răng, định nghĩa sâu răng giai đoạn sớm và đối chiếu mô học lâm sàng theo Ekstrand (1995) cùng sơ đồ tảng băng của Pitts (1997).
  • Tổng kết nguyên lý, cấu tạo, ưu điểm và nhược điểm của máy laser huỳnh quang DIAGNOdent; tổng quan các công trình nghiên cứu sử dụng thiết bị này trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Trình bày các tiêu chuẩn chẩn đoán sâu răng cộng đồng: tiêu chuẩn WHO (1997), hệ thống ICDAS II (2005) với 7 mức độ từ D0 đến D6.
  • Phân tích dịch tễ học sâu răng toàn cầu và dịch tễ học sâu răng, sâu răng sớm tại Việt Nam.
  • Tổng quan các biện pháp can thiệp dự phòng cộng đồng: sử dụng Fluor (nước, muối, viên, súc miệng, kem/gel), trám bít hố rãnh Sealant, kiểm soát đường tiêu thụ dưới 500g/người/tháng, giáo dục kiến thức - thái độ - hành vi và kỹ thuật chải răng Bass cải tiến.
  • Cơ chế sinh hóa của Fluor trong tái khoáng men răng, tạo màng $CaF_2$ và hình thành Fluoroapatite.
  • Tổng kết các vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp nha khoa dự phòng tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng nghiên cứu cho điều tra mô tả cắt ngang ($n = 350$) và can thiệp theo dõi dọc ($n = 213$).
  • Địa bàn nghiên cứu tại 2 xã Hợp Thành và Động Đạt, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; thời gian triển khai từ tháng 2/2016 đến tháng 3/2017.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang kết hợp can thiệp cộng đồng có đối chứng; công thức tính cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng 2 giai đoạn.
  • Danh mục biến số nghiên cứu: đặc trưng nhân khẩu học (dân tộc, giới, cân nặng, chiều cao, tôn giáo, nghề nghiệp bố mẹ, BHYT, nguồn nước sinh hoạt, khu vực sống), biến số kiến thức (12 biến), biến số thái độ (5 biến), biến số thực hành (12 biến), các chỉ số lâm sàng (DMFT, DMFS, ICDAS II, chỉ số DD).
  • Quy trình can thiệp chải gel Fluor 1,23% (Mirafluor-Gel) và kem P/S đối chứng (0,66g/lần); quy trình khống chế sai số, chuẩn hóa người khám (chỉ số Kappa), phân tích số liệu thống kê y học và khía cạnh đạo đức nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các bảng số liệu và biểu đồ theo hai nội dung chính:

  • Thực trạng sâu răng và mối liên quan với KAP tại 2 trường THCS:
    • Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn phân tích theo 3 tiêu chuẩn chẩn đoán: tiêu chuẩn WHO (1997), tiêu chuẩn ICDAS II và tiêu chuẩn laser huỳnh quang DIAGNOdent; phân bố theo giới tính và theo từng trường.
    • Tình trạng sâu răng phân theo các nhóm răng (nhóm răng cửa, răng nanh, răng hàm nhỏ, răng hàm lớn số 6); chỉ số DMFT, DMFS tại 2 trường và theo giới.
    • Tỷ lệ và mức độ tổn thương sâu mặt nhai, mặt gần xa, mặt trong ngoài của 4 răng hàm lớn số 6 (R16, R26, R36, R46).
    • Tỷ lệ học sinh đạt và chưa đạt về kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng; phân tích mối liên quan giữa các yếu tố KAP với tình trạng sâu răng thông qua tỷ số chênh (OR).
  • Hiệu quả can thiệp phục hồi sâu răng giai đoạn sớm bằng gel Fluor 1,23%:
    • Đặc trưng mức độ sâu răng ban đầu của 213 học sinh tham gia can thiệp.
    • Sự biến thiên chỉ số DMFT, DMFS ở nhóm can thiệp và nhóm đối chứng theo các mốc thời gian: trước can thiệp, sau 6 tháng, sau 12 tháng và khoảng biến thiên giữa tháng thứ 6 với tháng thứ 12 (phân tích chung và phân tích theo giới).
    • Tỷ lệ tổn thương sâu răng vĩnh viễn ở các răng 6 (R16, R26, R36, R46) theo từng mức độ tổn thương qua các mốc thời gian.
    • Tỷ lệ chuyển biến tiến triển/thoái triển của tổn thương D1, D2 sau 6 tháng và 12 tháng; sự thay đổi giá trị trung bình chỉ số laser huỳnh quang (DD) trên các răng hàm lớn số 6 giữa nhóm gel Fluor và nhóm đối chứng.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung bàn luận:

  • Phân tích thực trạng bệnh sâu răng ở học sinh 12 tuổi tại huyện Phú Lương năm 2016; so sánh sự khác biệt giữa tiêu chuẩn chẩn đoán truyền thống của WHO với tiêu chuẩn phát hiện sớm ICDAS II và thiết bị laser huỳnh quang DIAGNOdent; luận giải nguyên nhân tỷ lệ sâu răng thực tế cao hơn nhiều khi tính cả tổn thương D1, D2.
  • Bàn luận mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng với nguy cơ mắc bệnh sâu răng ở học sinh THCS vùng miền núi.
  • Bàn luận cơ chế và hiệu quả can thiệp của gel Fluor 1,23% trong việc thúc đẩy tái khoáng hóa, đảo ngược tổn thương sâu răng sớm D1, D2, ngăn chặn tiến triển thành lỗ sâu hở D3 sau 6 tháng và 12 tháng theo dõi thực địa; so sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học có đối chứng tại thực địa về bệnh sâu răng ở học sinh 12 tuổi tại vùng miền núi phía Bắc, áp dụng đồng thời cả ba công cụ chẩn đoán: lâm sàng cổ điển (WHO 1997), hệ thống tiêu chuẩn quốc tế phát hiện sớm (ICDAS II 2005) và công nghệ định lượng laser huỳnh quang (DIAGNOdent pen 2190).
  • Minh chứng rõ nét hiện tượng "tảng băng chìm" trong dịch tễ học sâu răng tại Việt Nam: việc chỉ áp dụng tiêu chuẩn lỗ sâu của WHO đã bỏ sót một tỷ lệ lớn các tổn thương mất khoáng men răng giai đoạn sớm (D1, D2).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dịch tễ học lâm sàng về hiệu lực tái khoáng hóa và làm ngừng tiến triển tổn thương sâu men sớm của chế phẩm Gel Fluor 1,23% (chải răng định kỳ 0,66g) trên răng hàm lớn vĩnh viễn số 6 sau 6 tháng và 12 tháng theo dõi.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất quy trình khám phát hiện sớm bệnh sâu răng tại trường học và cộng đồng bằng cách tích hợp tiêu chuẩn ICDAS II vào chương trình nha học đường.
  • Đề xuất ứng dụng gel Fluor 1,23% tại chỗ như một giải pháp can thiệp dự phòng nha khoa cộng đồng an toàn, chi phí thấp, dễ triển khai tại trường học nhằm giảm tải nhu cầu điều trị hàn trám xâm lấn cho hệ thống y tế tuyến cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu can thiệp được thực hiện tại 2 trường THCS thuộc huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; việc phân bổ nhóm can thiệp và nhóm đối chứng theo từng trường học (chọn mẫu chủ đích cụm trường) nhằm tránh hiện tượng lây nhiễm can thiệp giữa học sinh nhưng có thể chịu ảnh hưởng nhất định bởi đặc điểm riêng của từng trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô thử nghiệm can thiệp gel Fluor trên các nhóm tuổi khác và theo dõi dọc trong thời gian dài hơn (18 - 24 tháng hoặc dài hơn) để đánh giá tính bền vững của lớp men sau tái khoáng hóa; nghiên cứu tích hợp quy trình chẩn đoán ICDAS II vào hệ thống đào tạo nha khoa cơ sở và chương trình nha học đường toàn quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Dịch tễ học, Răng Hàm Mặt và Y tế công cộng: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng, kỹ thuật chuẩn hóa tiêu chuẩn chẩn đoán nha khoa (chỉ số Kappa), cách ứng dụng thang đo ICDAS II và thiết bị laser huỳnh quang DIAGNOdent trong nghiên cứu thực địa.
  • Đối với cán bộ y tế trường học và nhà quản lý y tế dự phòng: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách nha học đường, chuyển trọng tâm từ điều trị thụ động sang phát hiện và can thiệp tái khoáng hóa sớm bằng các chế phẩm Fluor tại chỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những công cụ và tiêu chuẩn nào để chẩn đoán bệnh sâu răng?

Luận án sử dụng đồng thời 3 công cụ/tiêu chuẩn:

  • Tiêu chuẩn lâm sàng truyền thống của WHO (1997) ghi nhận khi có lỗ sâu.
  • Hệ thống chẩn đoán và phát hiện sâu răng quốc tế ICDAS II (2005) phân loại từ D0 đến D6 (chú trọng D1, D2 là sâu sớm).
  • Thiết bị đo laser huỳnh quang DIAGNOdent pen 2190 cho ra chỉ số định lượng từ 0 đến 99 tương ứng với các ngưỡng tổn thương mô răng.

2. Liều lượng và quy trình can thiệp gel Fluor 1,23% trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?

Nhóm can thiệp sử dụng chế phẩm MIRAFLUOR - GEL 1,23% với liều lượng 0,66 gam (tương đương lượng kem lấy lên bàn chải đánh răng) chải răng theo quy trình kỹ thuật. Can thiệp được triển khai thành 2 đợt (đợt 1 vào tháng 4/2016, đợt 2 vào tháng 7/2016) và được đánh giá lại sau 6 tháng (tháng 10/2016) và sau 12 tháng (tháng 3/2017).

3. Nhóm đối chứng trong thử nghiệm can thiệp được quản lý bằng hình thức nào?

Nhóm đối chứng (học sinh Trường THCS Dương Tự Minh) được hướng dẫn chải răng bằng kem đánh răng trẻ em P/S với liều lượng tương đương (0,66 gam) theo cùng lịch trình và thời điểm đánh giá như nhóm can thiệp để so sánh hiệu quả phục hồi tổn thương.

4. Tại sao luận án lại tập trung can thiệp phục hồi sâu răng sớm trên răng hàm lớn vĩnh viễn số 6?

Răng hàm lớn thứ nhất (răng 6) là răng vĩnh viễn mọc sớm nhất (khoảng 6 tuổi), có hệ thống hố rãnh mặt nhai phức tạp, đóng vai trò ăn nhai chính trên cung hàm và là nhóm răng có tỷ lệ mắc sâu răng sớm cao nhất nhưng thường bị phụ huynh nhầm lẫn là răng sữa nên ít được can thiệp dự phòng kịp thời.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Đình Tuyên đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu dịch tễ học mô tả và can thiệp thực địa về bệnh sâu răng ở học sinh 12 tuổi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2016 - 2017. Công trình đã làm rõ khoảng trống chẩn đoán của tiêu chuẩn WHO cổ điển thông qua việc áp dụng hệ thống ICDAS II và máy laser huỳnh quang DIAGNOdent, giúp phát hiện chính xác các tổn thương sâu men giai đoạn sớm D1, D2. Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả thực tiễn của biện pháp chải gel Fluor 1,23% trong việc tái khoáng hóa và phục hồi tổn thương sâu răng sớm, cung cấp bằng chứng khoa học có giá trị phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe răng miệng học đường tại cộng đồng.