Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện đại, an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố mang tính sống còn đối với sức khỏe người tiêu dùng và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thị phần xuất khẩu sang các thị trường khó tính và tuân thủ các quy chuẩn khắt khe từ cơ quan quản lý nhà nước đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp chế biến thủy sản phải chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng. Trong số các mặt hàng thủy sản chế biến, đồ hộp cá ngừ ngâm dầu là sản phẩm có giá trị kinh tế cao, giàu protein, vitamin D, khoáng chất và các axit béo không no (omega-3), tiện lợi trong sử dụng hàng ngày cũng như phục vụ dã ngoại, dự trữ.

Để kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe, việc áp dụng hệ thống Phân tích mối nguy và Điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) cùng các chương trình tiên quyết là điều kiện bắt buộc. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Hương Giang tập trung giải quyết bài toán thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện cho dây chuyền sản xuất cá ngừ ngâm dầu tại Công ty Cổ phần Thuỷ đặc sản Seaspimex.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và các nguyên tắc vận hành của hệ thống quản lý chất lượng HACCP.
  2. Khảo sát thực tế cơ sở hạ tầng, mô hình tổ chức và quy trình công nghệ chế biến đồ hộp cá ngừ ngâm dầu tại Công ty Cổ phần Thuỷ đặc sản Seaspimex.
  3. Xây dựng chương trình thực hành sản xuất tốt (GMP) và quy trình vận hành tiêu chuẩn vệ sinh (SSOP) cho dây chuyền sản xuất đồ hộp cá ngừ ngâm dầu.
  4. Xây dựng kế hoạch HACCP hoàn chỉnh cho quy trình chế biến, bao gồm phân tích mối nguy, xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) bằng cây quyết định, thiết lập giới hạn tới hạn, hệ thống giám sát, hành động khắc phục, thủ tục thẩm tra và hồ sơ lưu trữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm đồ hộp cá ngừ ngâm dầu.
  • Phạm vi không gian: Dây chuyền sản xuất tại Công ty Cổ phần Thuỷ đặc sản Seaspimex (TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 01/2021 đến tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về kiểm soát chất lượng thực phẩm hiện đại, tích hợp các tiêu chuẩn và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật quốc tế và quốc gia:

  • Khái niệm và nguyên lý HACCP: Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn có nguồn gốc từ thập niên 1960 bởi Công ty Pillsbury phối hợp với Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ (NASA) và Phòng thí nghiệm Quân đội Hoa Kỳ, dựa trên kỹ thuật Phân tích dạng hỏng và tác động (FMEA). Hệ thống vận hành theo 7 nguyên tắc và 12 bước triển khai được chuẩn hóa bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Codex (Codex Alimentarius: 1993, 1997, 2003, 2009b), Ủy ban Cố vấn Quốc gia về Tiêu chí Vi sinh cho Thực phẩm Hoa Kỳ (NACMCF: 1992, 1997), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO: 1997, 2007) và Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 5603:2008.
  • Chương trình tiên quyết:
    • Quy phạm sản xuất tốt (GMP - Good Manufacturing Practice): Kiểm soát điều kiện thao tác kỹ thuật từng công đoạn, cấu trúc văn bản hóa theo chuẩn 6 mục (mô tả quy trình, lý do, thủ tục thực hiện, phân công trách nhiệm/biểu mẫu, hành động sửa chữa, hồ sơ lưu trữ) dựa trên tài liệu của Nguyễn Tiến Lực và Nguyễn Đặng Mỹ Duyên (2016).
    • Quy trình vận hành tiêu chuẩn vệ sinh (SSOP - Sanitation Standard Operating Procedures): Gồm 10 lĩnh vực kiểm soát vệ sinh môi trường chế biến.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và khảo sát thực địa: Khảo sát mặt bằng, bố trí dây chuyền sản xuất, cơ cấu nhân sự và hiện trạng kiểm soát chất lượng tại nhà máy Seaspimex.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Sử dụng Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (2007) để xác định giá trị dinh dưỡng, tiêu chuẩn nguyên liệu và các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý, vi sinh của cá ngừ và dầu thực vật.
    • Phương pháp phân tích mối nguy (Hazard Analysis): Nhận diện và đánh giá mức độ nghiêm trọng, khả năng xảy ra của các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý ở từng bước công nghệ.
    • Phương pháp cây quyết định (Decision Tree): Áp dụng chuỗi 4 câu hỏi logic của Codex để sàng lọc và xác định chính xác các điểm kiểm soát tới hạn (CCP).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật, báo cáo sản xuất - kinh doanh năm 2020 của Công ty Cổ phần Thủy đặc sản Seaspimex, các tiêu chuẩn Codex, TCVN và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành công nghệ thực phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống quản lý chất lượng HACCP

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý luận về quản lý an toàn thực phẩm. Tác giả trình bày lịch sử hình thành HACCP từ chương trình không gian có người lái của Hoa Kỳ nhằm ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm cho phi hành gia, thay thế phương thức kiểm tra thành phẩm thụ động sang kiểm soát phòng ngừa chủ động. Văn bản làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành (mối nguy, rủi ro, giới hạn tới hạn, hành động khắc phục, phê chuẩn, cây quyết định) và phân loại CCP thành: CCPe (loại bỏ mối nguy), CCPp (ngăn ngừa mối nguy), CCPr (giảm thiểu mối nguy). Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc của hai chương trình tiên quyết GMP và 10 quy tắc SSOP, đồng thời chi tiết hóa 7 nguyên tắc và 12 bước xây dựng kế hoạch HACCP từ khâu thành lập đội công tác đến hoàn thiện hệ thống tài liệu, hồ sơ lưu trữ.

Chương 2: Tổng quan về Công ty Cổ phần Thuỷ đặc sản Seaspimex

Chương 2 mô tả chi tiết cơ sở thực nghiệm nghiên cứu. Doanh nghiệp thành lập ngày 01/09/1983 trên cơ sở tách ra từ Seaprodex (chi nhánh tiếp thị của Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống nhà xưởng gồm: nhà máy tại TP. Hồ Chí Minh (diện tích 20.000 – 38.000 m², công suất 15.000 tấn thành phẩm/năm, hơn 800 nhân sự), Nhà máy Đông lạnh Ba Tri tại Bến Tre (5.000 m², công suất 2.000 tấn/năm, hơn 200 nhân sự), cùng các chi nhánh tại Hà Nội và Sóc Trăng.

Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức, chức năng phòng ban (QA/QC, Kỹ thuật - Cơ điện, KCS, Ban Quản đốc) và phân tích mặt bằng sản xuất theo nguyên tắc đường một chiều. Chương này cũng tổng hợp số liệu thực hiện sản xuất kinh doanh năm 2020: doanh thu toàn công ty đạt 384,4 tỷ đồng, kim ngạch xuất khẩu đạt 11 triệu USD. Hiện trạng quản lý chất lượng của công ty đã tiếp cận các chứng nhận BRC, IFS, ISO 14001, HACCP, FDA; tuy nhiên vẫn tồn tại nhược điểm về một số khay nhôm sản xuất bị móp méo và chưa thiết lập tuyến đường phân loại rác chuyên biệt.

Chương 3: Công nghệ sản xuất đồ hộp cá ngừ ngâm dầu

Chương 3 tập trung phân tích đặc tính kỹ thuật của nguyên liệu và quy trình công nghệ. Hai loài cá ngừ chính được sử dụng là cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) và cá ngừ bò (Thunnus tonggol).

Thành phần dinh dưỡng (trong 100g phần ăn được) Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) Cá ngừ bò (Thunnus tonggol)
Năng lượng (Kcal) 107 87
Nước (g) 74,6 77,5
Protein (g) (có trong cơ thịt) 21,0
Lipid (g) 1,3 0,2
Canxi (mg) 65 44
Photpho (mg) 471 206
Sắt (mg) 1,21 1,0
Vitamin PP (mg) 16 4
Vitamin A - 5 g (mcg)
Vitamin B1 (mg) - 0,08

Tác giả thuyết minh các chỉ tiêu cảm quan của cá tươi (thân cá co cứng không bị quằn, miệng ngậm cứng, mang dán chặt vào hoa khế không nhớt, mắt lồi trong, bụng không phình, phản ứng giấy quỳ acid) và tiêu chuẩn dầu đậu nành tinh luyện. Quy trình công nghệ được mô tả chi tiết qua chuỗi các công đoạn: Tiếp nhận nguyên liệu $\rightarrow$ Xử lý, làm sạch $\rightarrow$ Cắt khúc $\rightarrow$ Ngâm dung dịch muối $\rightarrow$ Hấp $\rightarrow$ Tiếp nhận và xử lý hộp $\rightarrow$ Vô hộp $\rightarrow$ Tiếp nhận dầu và nâng nhiệt $\rightarrow$ Rót dầu $\rightarrow$ Bài khí, ghép mí $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Bảo ôn $\rightarrow$ Sản phẩm hoàn thiện. Các thiết bị chính được khảo sát gồm: bồn rửa nguyên liệu, băng chuyền cấp hộp, máy ghép mí chân không tự động và nồi thanh trùng áp lực.

Chương 4: Xây dựng quản lý chất lượng HACCP cho sản phẩm cá ngừ ngâm dầu

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, thực hiện đầy đủ các bước kỹ thuật:

  • Thành lập đội HACCP: Quy định cơ cấu từ 3 đến 9 thành viên liên phòng ban (Ban nhà máy, QA/QC, Quản lý sản xuất, Phân xưởng/Kỹ thuật, Thư ký).
  • Mô tả sản phẩm: Xác lập bảng thuộc tính chi tiết theo 17 tiêu chí (tên khoa học, nguồn khai thác, cảm quan, hóa lý, quy cách đóng gói, hạn sử dụng, bảo quản, đối tượng tiêu dùng).
  • Xây dựng 13 quy phạm sản xuất tốt (GMP):
    1. GMP 01: Tiếp nhận nguyên liệu cá ngừ.
    2. GMP 02: Xử lý, làm sạch nguyên liệu.
    3. GMP 03: Cắt khúc.
    4. GMP 04: Ngâm dung dịch muối.
    5. GMP 05: Hấp cá.
    6. GMP 06: Tiếp nhận và xử lý làm sạch vỏ hộp.
    7. GMP 07: Vô hộp.
    8. GMP 08: Tiếp nhận dầu và nâng nhiệt dầu rót.
    9. GMP 09: Bài khí và ghép mí.
    10. GMP 10: Thanh trùng đồ hộp.
    11. GMP 11: Làm nguội đồ hộp.
    12. GMP 12: Bảo ôn sản phẩm.
    13. GMP 13: Đóng thùng và bảo quản thành phẩm.
  • Xây dựng 10 quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP):
    • SSOP 1: An toàn nguồn nước chế biến.
    • SSOP 2: An toàn vệ sinh nguồn nước đá bảo quản.
    • SSOP 3: Vệ sinh các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
    • SSOP 4: Ngăn ngừa sự nhiễm chéo giữa các khu vực.
    • SSOP 5: Kiểm soát vệ sinh cá nhân của công nhân.
    • SSOP 6: Bảo vệ sản phẩm tránh các tác nhân lây nhiễm từ môi trường.
    • SSOP 7: Ghi nhãn, bảo quản và sử dụng hợp lý hóa chất tẩy rửa, khử trùng.
    • SSOP 8: Kiểm tra và theo dõi sức khỏe công nhân.
    • SSOP 9: Kiểm soát động vật gây hại và côn trùng.
    • SSOP 10: Kiểm soát và xử lý hệ thống chất thải rắn, lỏng.
  • Phân tích mối nguy và xác định CCP: Ứng dụng cây quyết định Codex, tác giả sàng lọc và xác định được 4 điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong dây chuyền:
    1. CCP 1 - Tiếp nhận nguyên liệu: Kiểm soát mối nguy sinh học (vi sinh vật gây thối rữa), hóa học (độc tố histamine sinh ra do bảo quản cá không đúng nhiệt độ, dư lượng kim loại nặng) và ký sinh trùng.
    2. CCP 2 - Hấp: Kiểm soát thời gian và nhiệt độ tâm khúc cá nhằm vô hoạt enzyme, tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và làm chín sơ bộ thịt cá.
    3. CCP 3 - Bài khí, ghép mí: Kiểm soát độ chân không và độ kín khít của mí ghép hộp kim loại để ngăn ngừa sự xâm nhập trở lại của vi sinh vật và oxy hóa chất béo.
    4. CCP 4 - Thanh trùng: Kiểm soát công thức thanh trùng (nhiệt độ, áp suất, thời gian gia nhiệt và giữ nhiệt) nhằm tiêu diệt hoàn toàn bào tử vi khuẩn chịu nhiệt Clostridium botulinum, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đồ hộp.
  • Lập bảng tổng hợp kế hoạch HACCP: Thiết lập các thông số giới hạn tới hạn, tần suất và phương pháp giám sát, hành động khắc phục khi có sai lệch, quy trình thẩm tra và danh mục hồ sơ lưu trữ cho từng CCP.

Chương 5: Hoạt động quản lý chất lượng khi có HACCP

Nội dung chương tập trung vào các quy trình đánh giá và thẩm tra tính hiệu lực của hệ thống sau khi thiết lập:

  • Đánh giá sự tương thích giữa quy trình công nghệ thực tế và các văn bản GMP, SSOP đã ban hành.
  • Đánh giá hiện trạng hạ tầng nhà xưởng, hệ thống thoát nước, ánh sáng và thiết bị thông gió.
  • Thẩm tra năng lực vận hành của đội ngũ nhân viên sản xuất và kiểm soát viên KCS/QC.
  • Thẩm tra và định kỳ hiệu chuẩn các thiết bị đo lường chuyên dụng (đồng hồ áp kế nồi thanh trùng, nhiệt kế đo tâm sản phẩm, thước đo độ dày mí ghép, thiết bị đo độ chân không).

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt hồ sơ, tài liệu quản lý chất lượng và đưa ra các kiến nghị cải thiện hạ tầng, đào tạo nhân lực tại Công ty Seaspimex.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thiết lập hoàn chỉnh bộ tài liệu chương trình tiên quyết phục vụ sản xuất đồ hộp cá ngừ ngâm dầu gồm 13 quy phạm GMP và 10 quy phạm SSOP.
  • Nhận diện toàn diện các mối nguy tiềm ẩn tại 13 công đoạn công nghệ và xác định chính xác 4 điểm kiểm soát tới hạn (CCPs) gồm: Tiếp nhận nguyên liệu, Hấp cá, Bài khí - Ghép mí, Thanh trùng.
  • Xây dựng bảng kế hoạch kiểm soát HACCP chi tiết, quy định rõ ràng giới hạn tới hạn có thể đo lường được, phương pháp giám sát liên tục/định kỳ, phân công trách nhiệm cụ thể và quy trình hành động khắc phục sai lệch kỹ thuật.
  • Lập hệ thống biểu mẫu giám sát, quy trình thẩm tra định kỳ và thủ tục lưu trữ hồ sơ phục vụ công tác truy xuất nguồn gốc.

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật

  • Cải thiện cơ sở vật chất: Doanh nghiệp cần tiến hành loại bỏ hoặc thay thế các khay nhôm chứa nguyên liệu đã bị móp méo, biến dạng nhằm tránh nguy cơ tích tụ vi sinh vật và khó vệ sinh.
  • Tối ưu hóa bố trí mặt bằng: Cần thiết kế và bổ sung lối đi phân loại, vận chuyển rác thải chuyên biệt, tách rời hoàn toàn khỏi luồng di chuyển của bán thành phẩm để loại trừ triệt để nguy cơ lây nhiễm chéo.
  • Đào tạo nhân lực: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn về nhận thức an toàn thực phẩm và kỷ luật thao tác vệ sinh cho lực lượng lao động trẻ tại các phân xưởng.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp một mô hình ứng dụng hệ thống quản lý chất lượng HACCP hoàn chỉnh, gắn kết chặt chẽ giữa lý luận quản lý chất lượng quốc tế với điều kiện sản xuất thực tế tại một doanh nghiệp chế biến thủy sản quy mô lớn tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận mới dừng lại ở phạm vi thiết kế, xây dựng văn bản và thẩm tra trên lý thuyết đối với một dòng sản phẩm đơn lẻ (đồ hộp cá ngừ ngâm dầu) tại nhà máy TP. Hồ Chí Minh của Công ty Seaspimex.
    • Chưa theo dõi và đánh giá số liệu thực nghiệm dài hạn về tỷ lệ phế phẩm hoặc hiệu quả kinh tế sau khi hệ thống HACCP mới được đưa vào vận hành thực tế tại xưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai áp dụng và đánh giá tính ổn định của hệ thống HACCP trong sản xuất thực tế qua nhiều chu kỳ mùa vụ khai thác cá ngừ.
    • Nghiên cứu mở rộng việc xây dựng hệ thống GMP, SSOP và HACCP cho các dòng sản phẩm đồ hộp thủy hải sản khác của công ty như cá sốt cà, thịt ghẹ thanh trùng, cá hồi đóng hộp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật chuyên ngành hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Công nghệ Thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm tại các trường đại học kỹ thuật, tham khảo làm mẫu cho đồ án tốt nghiệp và bài tập thiết kế hệ thống chất lượng.
  • Cán bộ QA/QC, Kỹ thuật viên nhà máy: Các kỹ sư và chuyên viên quản lý chất lượng tại các doanh nghiệp chế biến đồ hộp thủy sản có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc 13 bản quy phạm GMP, 10 bản quy tắc SSOP và cách ứng dụng cây quyết định Codex để xác định điểm kiểm soát tới hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài xác định được bao nhiêu điểm kiểm soát tới hạn (CCP) và nằm ở những công đoạn nào?

Đề tài đã xác định được 4 điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong quy trình sản xuất đồ hộp cá ngừ ngâm dầu, bao gồm:

  1. Công đoạn Tiếp nhận nguyên liệu: Kiểm soát histamine, vi sinh vật gây thối và tạp chất.
  2. Công đoạn Hấp: Kiểm soát thời gian và nhiệt độ hấp để vô hoạt enzyme và làm chín thịt cá.
  3. Công đoạn Bài khí - Ghép mí: Kiểm soát độ chân không và độ kín mí ghép của hộp kim loại.
  4. Công đoạn Thanh trùng: Kiểm soát chế độ nhiệt và áp suất nhằm tiêu diệt bào tử vi sinh vật chịu nhiệt (C. botulinum).

2. Hai loài cá ngừ nguyên liệu chính được phân tích trong đồ án là gì và có đặc tính dinh dưỡng ra sao?

Hai loài cá ngừ được nghiên cứu là:

  • Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares): Năng lượng 107 Kcal/100g, nước 74,6g, lipid 1,3g, photpho 471mg, canxi 65mg.
  • Cá ngừ bò (Thunnus tonggol): Năng lượng 87 Kcal/100g, nước 77,5g, protein 21g, lipid 0,2g, photpho 206mg, canxi 44mg.

3. Chương trình tiên quyết được xây dựng trong khóa luận gồm những tài liệu nào?

Chương trình tiên quyết gồm hai bộ tài liệu hoàn chỉnh:

  • 13 quy phạm sản xuất tốt (GMP) từ công đoạn tiếp nhận nguyên liệu cá ngừ đến công đoạn bảo quản sản phẩm cuối cùng.
  • 10 quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP) kiểm soát toàn diện nguồn nước, nước đá, bề mặt tiếp xúc, nhiễm chéo, vệ sinh cá nhân, hóa chất, sức khỏe công nhân, động vật gây hại và chất thải.

4. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại thực tế nào về cơ sở vật chất tại nhà máy Seaspimex?

Tác giả phát hiện một số hạn chế tại hiện trường nhà máy:

  • Một số khay nhôm chứa sản phẩm đã bị bóp méo, biến dạng trong quá trình thao tác.
  • Khu vực sản xuất dù đã thiết kế theo luồng một chiều nhưng vẫn chưa có tuyến đường phân loại và vận chuyển rác chuyên biệt.
  • Ý thức chấp hành quy định vệ sinh của một bộ phận công nhân trẻ chưa thực sự đồng đều.

5. Quy mô sản xuất và năng lực hoạt động của Công ty Seaspimex được nêu trong văn bản như thế nào?

Công ty Cổ phần Thủy đặc sản Seaspimex được thành lập từ năm 1983, sở hữu nhà máy chính tại TP. Hồ Chí Minh với diện tích từ 20.000 đến 38.000 m², công suất 15.000 tấn thành phẩm/năm và hơn 800 nhân viên, cùng nhà máy tại Bến Tre (5.000 m², 2.000 tấn/năm, hơn 200 nhân viên). Năm 2020, toàn công ty đạt doanh thu 384,4 tỷ đồng và kim ngạch xuất khẩu 11 triệu USD tới hơn 50 quốc gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Hương Giang đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu thiết lập hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho sản phẩm đồ hộp cá ngừ ngâm dầu tại Công ty Cổ phần Thuỷ đặc sản Seaspimex. Công trình đã xây dựng chi tiết bộ công cụ tiên quyết gồm 13 GMP và 10 SSOP, đồng thời xác lập chính xác 4 điểm kiểm soát tới hạn (CCP) kèm hệ thống giám sát và hành động khắc phục cụ thể. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho việc kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp đồ hộp thủy sản.