Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phân môn Tập đọc ở trường tiểu học giữ vị trí trung tâm trong việc hình thành và phát triển năng lực đọc cho học sinh. Đọc không đơn thuần là kỹ năng phát âm, đánh vần thành tiếng các ký tự chữ viết mà là một quá trình nhận thức phức tạp nhằm thông hiểu toàn diện nội dung, ý nghĩa văn bản. Nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận bài đọc, chương trình và sách giáo khoa đã bố trí hệ thống câu hỏi hướng dẫn tìm hiểu bài ở cuối mỗi bài đọc. Thông qua việc trả lời hệ thống câu hỏi này, giáo viên có thể đo lường và đánh giá mức độ thông hiểu, khả năng tư duy và năng lực cảm thụ của học sinh.

Tuy nhiên, trong thực tiễn dạy học, việc khai thác hệ thống câu hỏi đọc hiểu vẫn tồn tại nhiều bất cập:

  • Hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa đôi chỗ còn hạn chế, chưa thực sự phù hợp với từng thể loại văn bản và từng chủ điểm bài học.
  • Phần lớn giáo viên tiểu học vẫn nặng về rèn luyện kỹ năng đọc thành tiếng, đọc trôi chảy mà xem nhẹ việc đặt câu hỏi dẫn dắt học sinh tìm hiểu sâu bản chất bài đọc và mở rộng kiến thức.
  • Thiếu một khung chuẩn tiêu chí khoa học để phân loại, đánh giá và xây dựng câu hỏi đọc hiểu phát triển tư duy.

Về lịch sử nghiên cứu, vấn đề phân loại câu hỏi và mục tiêu giáo dục đã được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm:

  • Benjamin Bloom (1956) công bố công trình phân loại mục tiêu giáo dục trong lĩnh vực nhận thức (thường gọi là thang nhận thức của Bloom) gồm 6 cấp độ từ đơn giản đến phức tạp, ban đầu chủ yếu hướng đến đối tượng học sinh trung học phổ thông và sinh viên đại học.
  • Trevor Kerry (1982) đề xuất danh sách câu hỏi phân bậc theo các dạng: nhớ lại dữ kiện, đặt tên - gọi tên, quan sát, cầu khiến, giả thiết, nêu lý do, đánh giá, giải quyết vấn đề.
  • Lorin Anderson và các cộng sự (1999) đã cập nhật phiên bản mới của thang Bloom (gồm: nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, đánh giá, sáng tạo), mở rộng sang nhiều yếu tố dạy học hiện đại nhưng chưa đi sâu vào đối tượng học sinh tiểu học.
  • Tại Việt Nam, tài liệu Hoạt động và trò chơi tiếng Việt lớp 5 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2007) đã đưa một số câu hỏi theo thang Bloom nhưng một số yêu cầu còn vượt quá tầm tiếp nhận của học sinh lớp 5; tác giả Lê Thu Trang (2005) nghiên cứu hệ thống bài tập đọc hiểu nhưng tập trung chủ yếu vào kỹ năng nhận diện ngôn ngữ; khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Cảm Vinh (2005) khảo sát câu trả lời của học sinh lớp 3 theo 3 nhóm câu hỏi (tái hiện, tìm hiểu sâu, mở rộng).

Nhìn chung, chưa có công trình nghiên cứu hệ thống về việc vận dụng thang nhận thức của Bloom vào việc xây dựng câu hỏi tìm hiểu bài trong phân môn Tập đọc lớp 4 và lớp 5.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là tìm kiếm, phân loại và lựa chọn hệ thống câu hỏi phù hợp với từng chủ điểm trong phân môn Tập đọc lớp 4, 5 dựa trên thang nhận thức của Bloom (bao gồm thang Bloom truyền thống và thang Bloom phiên bản mới).

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua 4 nội dung:

  1. Phân tích cơ sở lý luận của phân môn Tập đọc và nguyên tắc phân loại mục tiêu giáo dục trong lĩnh vực nhận thức.
  2. Phân loại các câu hỏi trong phân môn Tập đọc lớp 4, 5 theo các mức độ trong thang nhận thức của Bloom.
  3. Tìm hiểu thực trạng sử dụng hệ thống câu hỏi trong phân môn Tập đọc lớp 4, 5 tại các trường tiểu học.
  4. Khảo sát thực tế khả năng trả lời các câu hỏi theo thang nhận thức của Bloom của học sinh.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ phân môn Tập đọc lớp 4 và lớp 5, cụ thể tập trung vào hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong chương trình phân môn Tập đọc lớp 4, 5 hiện hành (năm 2009). Địa bàn khảo sát thực tiễn được tiến hành trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học, giáo dục học và tâm lý học nhận thức:

  • Khái niệm và bản chất của hoạt động đọc: Tiếp cận quan điểm của Hoàng Phê, Karlin, Tinker, McCullongh và đặc biệt là định nghĩa của GS.TS Lê Phương Nga: Đọc là một dạng hoạt động ngôn ngữ, là quá trình chuyển dạng thức chữ viết sang lời nói có âm thanh và thông hiểu nội dung (đọc thành tiếng) hoặc chuyển trực tiếp chữ viết thành các đơn vị ý nghĩa không có âm thanh (đọc thầm).
  • Nhiệm vụ dạy đọc ở tiểu học: Gồm 4 kỹ năng cơ bản tạo thành chất lượng đọc (đọc đúng, đọc nhanh/lưu loát, đọc có ý thức/đọc hiểu, đọc diễn cảm); giáo dục niềm say mê đọc sách; phát triển tư duy, bồi dưỡng vốn từ và tình cảm thẩm mỹ.
  • Tâm lý học tiếp nhận của học sinh lớp 4, 5: Tiếp thu lý thuyết của Margaret Donaldson và Nguyễn Khắc Viện về đặc điểm tư duy học sinh tiểu học (bước vào giai đoạn phát triển thứ 2, bắt đầu có khả năng phân tích, tổng hợp nhưng còn ở mức độ giản đơn, phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh trực quan).
  • Thang nhận thức của Benjamin Bloom (1956): Gồm 6 bậc nhận thức tăng dần: Biết (Knowledge), Hiểu (Comprehension), Vận dụng (Application), Phân tích (Analysis), Tổng hợp (Synthesis), Đánh giá (Evaluation).
  • Thang nhận thức cập nhật của Lorin Anderson (1999): Điều chỉnh bậc Biết thành Nhớ (Remembering), thay bậc Tổng hợp bằng Sáng tạo (Creating) ở đỉnh tháp nhận thức. Tác giả đối chiếu và chọn lọc kết hợp cả hai mô hình nhằm tạo sự linh hoạt trong dạy học tiểu học.
  • Phương pháp hỏi - đáp và phân loại câu hỏi đọc hiểu: Phân chia hệ thống câu hỏi đọc hiểu thành 3 nhóm kỹ năng: Nhận diện ngôn ngữ, Làm rõ nghĩa, Hồi đáp.

Khóa luận sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp phân tích tài liệu: Nghiên cứu các văn bản lý luận, sách giáo khoa Tiếng Việt 4, Tiếng Việt 5 và các tài liệu chuyên ngành để thống kê, phân loại câu hỏi.
  • Phương pháp khảo sát điều tra:
    • Khảo sát giáo viên: Sử dụng phiếu hỏi và phỏng vấn trực tiếp 100 giáo viên dạy lớp 4, 5 tại 11 trường tiểu học tại TP.HCM (gồm các trường: Trần Quang Cơ - Q.10; Trưng Trắc, DL Bình Thới - Q.11; An Lạc 1 - Bình Tân; Tân Kiên, Tân Quy Tây, Bình Chánh, Tân Túc - Bình Chánh; Hòa Bình - Q.1; Long Bình - Q.9; Phú Lâm - Q.6). Phỏng vấn sâu 20 giáo viên (10 GV lớp 4, 10 GV lớp 5).
    • Khảo sát học sinh: Thực hiện trên 436 bài làm của học sinh (212 bài khảo sát lớp 4, 224 bài khảo sát lớp 5) tại 5 trường tiểu học (Trần Quang Cơ, Trưng Trắc, An Lạc 1, Phú Lâm, Long Bình) thông qua phiếu kiểm tra đọc hiểu được thiết kế theo 6 mức độ của Bloom.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của hệ thống câu hỏi đề xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân môn Tập đọc, thang nhận thức Bloom và phương pháp hỏi - đáp trong dạy học tiểu học. Tác giả nhấn mạnh quy trình dạy một bài Tập đọc lớp 4, 5 bao gồm các bước: Kiểm tra bài cũ, Dạy bài mới (Giới thiệu bài, Luyện đọc, Tìm hiểu bài, Đọc diễn cảm hoặc Luyện đọc lại, Củng cố và dặn dò). Hoạt động tìm hiểu bài chiếm vị trí đặc biệt quan trọng với thời lượng từ 10 - 12 phút trong một tiết dạy.

Tác giả đi sâu phân tích cấu trúc 6 mức độ nhận thức theo Bloom:

  1. Mức độ Biết: Nhớ lại các tri thức bộ phận, thuật ngữ, sự kiện cụ thể đã có trong bài đọc mà không đòi hỏi biến đổi thông tin.
  2. Mức độ Hiểu: Nắm bắt được ý nghĩa thông điệp, thể hiện qua hai dạng: chuyển dịch (diễn giải lại bằng từ ngữ của bản thân, giải mã nghĩa bóng) và ngoại suy (dự đoán, suy luận xu hướng).
  3. Mức độ Vận dụng: Áp dụng các khái niệm, quy tắc hoặc ý nghĩa của bài đọc vào các tình huống thực tế mới mà không có chỉ dẫn sẵn.
  4. Mức độ Phân tích: Phân chia tài liệu thành các bộ phận cấu thành, nhận diện các yếu tố, mối quan hệ nhân quả và nguyên tắc cấu tạo văn bản.
  5. Mức độ Tổng hợp: Liên kết các yếu tố từ nhiều nguồn để tạo ra một cấu trúc thông điệp thống nhất, thể hiện qua khả năng nêu quan điểm riêng hoặc lập kế hoạch giải quyết vấn đề.
  6. Mức độ Đánh giá: Phán đoán giá trị của tác phẩm, tư tưởng hoặc phương pháp dựa trên các tiêu chí bên trong (tính logic, tính nhất quán) hoặc tiêu chí bên ngoài (chuẩn mực xã hội, so sánh đối chiếu).

Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra mức độ Sáng tạo trong phiên bản Anderson (1999) gồm 3 cấp độ: tạo ra, lập kế hoạch và sản xuất, đóng vai trò bổ trợ và nâng cao cho mức độ Tổng hợp trong phân loại truyền thống.

Chương 2: Kết quả khảo sát

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng dạy học đọc hiểu và kết quả kiểm tra năng lực nhận thức của học sinh qua các bảng số liệu cụ thể.

Về ý kiến nhận xét của 100 giáo viên tiểu học:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ phản hồi của giáo viên
Đánh giá nội dung bài Tập đọc 61% cho rằng quá khó hoặc quá dễ (bài khó: Ở Vương quốc Tương Lai, Ê-mi-li, con, Thuần phục sư tử); 37% đánh giá phù hợp.
Đánh giá hệ thống câu hỏi SGK 56% nhận xét quá khó hoặc quá dễ; 43% cho rằng phù hợp, vừa sức.
Ngôn ngữ và cách diễn đạt câu hỏi 70% ngắn gọn, dễ hiểu; 20% quá dài dòng; 10% khó hiểu.
Số lượng câu hỏi trong mỗi bài 70% vừa phải; 9% quá nhiều; 21% phân bố không đồng đều giữa các bài.
Tình trạng điều chỉnh câu hỏi 14% thường xuyên thêm bớt; 45% thỉnh thoảng thêm bớt; 41% giữ nguyên không bổ sung.
Tỷ lệ HS trả lời đúng và đủ ý 16% GV đánh giá đạt tỷ lệ cao; 62% GV cho biết chỉ có 60-70% HS trả lời đúng; 19% cho biết chỉ có 30-50% HS trả lời đúng; 2% dưới 30% HS trả lời đúng.
Mức độ tiếp cận thang Bloom của GV 2% đã tiếp cận sâu; 48% đã từng tiếp cận; 50% chưa từng tiếp cận.

Mức độ sử dụng các dạng câu hỏi của giáo viên trong thực tế:

Dạng câu hỏi Không sử dụng Ít sử dụng Vừa phải Thường xuyên
Câu hỏi ở mức độ biết 4% 12% 32% 52%
Câu hỏi yêu cầu hiểu, diễn đạt lại 1% 11% 37% 51%
Câu hỏi yêu cầu vận dụng 3% 17% 33% 47%
Câu hỏi yêu cầu phân tích 2% 23% 46% 29%
Câu hỏi yêu cầu tổng hợp 5% 28% 44% 23%
Câu hỏi yêu cầu đánh giá 3% 18% 36% 43%
Câu hỏi đúng - sai / có - không 58% 24% 12% 6%

Khi phỏng vấn sâu 20 giáo viên, có 17/20 giáo viên quan niệm dạy Tập đọc chủ yếu là cho học sinh đọc đi đọc lại thật nhiều lần (đọc cá nhân, đọc nhóm, đọc thầm), chỉ có 3 giáo viên xác định cần kết hợp chặt chẽ giữa đọc và đào sâu tìm hiểu nội dung bài qua câu hỏi.

Kết quả khảo sát trên 436 bài làm của học sinh qua các bài đọc mẫu (Trăng ơi... từ đâu đến?, Hơn 1000 ngày vòng quanh trái đất ở lớp 4; Tà áo dài Việt Nam, Một vụ đắm tàu ở lớp 5):

Bài tập đọc khảo sát Biết Hiểu Vận dụng Phân tích Tổng hợp Đánh giá
Trăng ơi... từ đâu đến? (Lớp 4 - Tuần 20) 97% 82% 91% 68% 65% 94%
Hơn 1000 ngày vòng quanh trái đất (Lớp 4 - Tuần 29) 96% 78% 85% 71% 60% 89%
Một vụ đắm tàu (Lớp 5 - Tuần 29) 93% 95% 84% 74% 63% 92%
Tà áo dài Việt Nam (Lớp 5 - Tuần 30) 93% 64% 92% 51% 59% 93%
Tổng cộng trung bình 95% 80% 88% 66% 62% 92%

Khảo sát thống kê toàn bộ hệ thống câu hỏi trong sách giáo khoa hiện hành:

  • Sách Tiếng Việt 4 gồm 247 câu hỏi trong 60 bài đọc: Biết chiếm 34.0% (84 câu); Hiểu chiếm 28.3% (70 câu); Vận dụng chiếm 6.0% (15 câu); Phân tích chiếm 18.6% (46 câu); Tổng hợp chiếm 7.7% (19 câu); Đánh giá chiếm 5.3% (13 câu).
  • Sách Tiếng Việt 5 gồm 233 câu hỏi trong 58 bài đọc: Biết chiếm 27.9% (65 câu); Hiểu chiếm 28.8% (67 câu); Vận dụng chiếm 7.3% (17 câu); Phân tích chiếm 16.7% (39 câu); Tổng hợp chiếm 13.7% (32 câu); Đánh giá chiếm 5.6% (13 câu).

Chương 3: Vận dụng hệ thống câu hỏi trong phân môn Tập đọc lớp 4, 5 theo thang nhận thức của Bloom

Chương 3 đề xuất định hướng cải tiến hệ thống câu hỏi dựa trên kết quả thực nghiệm và lý thuyết Bloom. Tác giả xác lập 5 nguyên tắc sư phạm khi xây dựng câu hỏi:

  1. Đảm bảo tính chính xác, đúng đắn về ngữ âm và ngữ nghĩa của văn bản.
  2. Đảm bảo tính khoa học và hệ thống, sắp xếp câu hỏi mạch lạc, tránh trùng lặp.
  3. Kích thích tính tích cực hoạt động và năng lực sáng tạo của học sinh.
  4. Đảm bảo tính sư phạm và nguyên tắc vừa sức với tâm lý lứa tuổi.
  5. Đảm bảo tính thi vị, đa dạng và phong phú trong hình thức trình bày.

Tác giả cụ thể hóa cách thức xây dựng câu hỏi cho từng mức độ nhận thức của Bloom trong phân môn Tập đọc:

  • Mức độ Biết: Sử dụng các động từ hành động như kể lại, liệt kê, miêu tả, hãy tìm, cho biết, gọi tên. Thiết kế câu hỏi mẫu: "Điều gì xảy ra sau đó?", "Có bao nhiêu...?", "Ai là nhân vật...?". Đa dạng hóa hình thức bằng bài tập nối cột, trắc nghiệm nhanh để tránh việc học sinh chỉ chép lại văn bản một cách thụ động.
  • Các mức độ bậc cao (Vận dụng, Đánh giá): Đẩy mạnh các câu hỏi gắn với trải nghiệm đời sống của học sinh, khuyến khích các em bày tỏ chính kiến và rút ra bài học đạo đức, bồi dưỡng nhân cách một cách tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể qua số liệu thực chứng:

  • Khảo sát và chỉ ra thực trạng phân bố câu hỏi tìm hiểu bài trong SGK Tiếng Việt 4 và 5: tỷ lệ câu hỏi ở mức độ Biết (34.0% ở lớp 4, 27.9% ở lớp 5) và Hiểu (28.3% ở lớp 4, 28.8% ở lớp 5) chiếm đa số tuyệt đối, trong khi các câu hỏi bậc cao như Vận dụng (6.0% - 7.3%) và Đánh giá (5.3% - 5.6%) chiếm tỷ lệ rất thấp. Thậm chí có những bài chỉ toàn câu hỏi ở mức độ Biết (Điều ước của vua Mi-đát, Trồng rừng ngập mặn, Bốn anh tài).
  • Đánh giá chính xác năng lực tư duy của học sinh lớp 4, 5: Học sinh trả lời rất tốt câu hỏi Biết (95%), Đánh giá (92%) và Vận dụng (88%), nhưng gặp nhiều khó khăn ở mức độ Phân tích (66%) và Tổng hợp (62%) do hạn chế về vốn sống và kỹ năng bao quát khối lượng thông tin lớn.

Về mặt giải pháp và đóng góp khoa học:

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên vận dụng thang nhận thức Bloom vào phân môn Tập đọc lớp 4, 5.
  • Đề xuất khung tiêu chí 5 nguyên tắc và bảng hướng dẫn động từ, câu hỏi mẫu, dạng bài tập tương ứng với từng mức độ nhận thức cho giáo viên tiểu học.
  • Đưa ra giải pháp cân đối lại tỷ lệ các mức độ câu hỏi trong sách giáo khoa và tiết học, giảm bớt câu hỏi nhận biết đơn thuần, tăng cường câu hỏi vận dụng và đánh giá nhằm phát triển năng lực giao tiếp và tư duy độc lập cho học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được tác giả xác định:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào chương trình phân môn Tập đọc thuộc khối lớp 4 và lớp 5, chưa mở rộng ra toàn bộ các khối lớp 1, 2, 3 của bậc tiểu học.
  • Địa bàn khảo sát thực nghiệm tập trung tại các trường tiểu học thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, chưa có điều kiện khảo sát mở rộng tại các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng mở tiếp theo: Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng thang nhận thức Bloom sang các phân môn khác của môn Tiếng Việt tiểu học (Luyện từ và câu, Tập làm văn, Kể chuyện) và triển khai thực nghiệm sư phạm dài hạn trên diện rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng trong ngành giáo dục:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Tiếng Việt: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp dạy học đọc hiểu, kỹ thuật đặt câu hỏi phân bậc nhận thức và phương pháp thiết kế công cụ khảo sát học thuật.
  • Giáo viên tiểu học khối 4 và khối 5: Tham khảo hệ thống câu hỏi mẫu, bảng động từ hành động theo thang Bloom để linh hoạt điều chỉnh, bổ sung câu hỏi tìm hiểu bài trong các giáo án Tập đọc hàng ngày.
  • Các nhà biên soạn sách giáo khoa và chương trình giáo dục tiểu học: Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng về tỷ lệ phân bố câu hỏi và năng lực tiếp nhận thực tế của học sinh để điều chỉnh cơ cấu bài tập trong chương trình mới.
  • Các phần đáng tham khảo trực tiếp: Bảng thống kê chi tiết câu hỏi SGK Tiếng Việt 4, 5 tại Chương 2 và hướng dẫn kỹ thuật thiết kế câu hỏi theo 6 mức độ nhận thức tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ tiếp cận của giáo viên tiểu học đối với thang nhận thức Bloom theo kết quả khảo sát trong khóa luận như thế nào?
Kết quả khảo sát 100 giáo viên dạy lớp 4, 5 tại 11 trường tiểu học cho thấy có đến 50% giáo viên chưa từng tiếp cận với thang nhận thức Bloom, 48% giáo viên đã từng tiếp cận nhưng chưa sâu, và chỉ có 2% giáo viên đã từng tiếp cận sâu với 6 mức độ của thang nhận thức này.

2. Học sinh lớp 4 và lớp 5 đạt tỷ lệ trả lời đúng cao nhất và thấp nhất ở những mức độ nhận thức nào của Bloom?
Dựa trên kết quả chấm 436 bài làm kiểm tra đọc hiểu, học sinh đạt tỷ lệ trả lời đúng cao nhất ở mức độ Biết (95%), mức độ Đánh giá (92%) và mức độ Vận dụng (88%). Ngược lại, học sinh gặp nhiều khó khăn nhất và có tỷ lệ làm đúng thấp nhất ở mức độ Phân tích (66%) và mức độ Tổng hợp (62%).

3. Cơ cấu câu hỏi tìm hiểu bài trong SGK Tiếng Việt 4 và 5 hiện hành phân bố ra sao theo thang Bloom?
Trong sách Tiếng Việt 4 (247 câu hỏi), mức độ Biết chiếm 34.0%, Hiểu chiếm 28.3%, Phân tích chiếm 18.6%, Tổng hợp chiếm 7.7%, Vận dụng chiếm 6.0%, Đánh giá chiếm 5.3%. Trong sách Tiếng Việt 5 (233 câu hỏi), mức độ Hiểu chiếm 28.8%, Biết chiếm 27.9%, Phân tích chiếm 16.7%, Tổng hợp chiếm 13.7%, Vận dụng chiếm 7.3%, Đánh giá chiếm 5.6%.

4. Tác giả đề xuất bao nhiêu nguyên tắc khi sử dụng hệ thống câu hỏi trong phân môn Tập đọc?
Tác giả đề xuất 5 nguyên tắc cơ bản gồm: Đảm bảo tính chính xác, đúng đắn; Đảm bảo tính khoa học và hệ thống; Đảm bảo tính hoạt động và kích thích sáng tạo; Đảm bảo tính sư phạm và tính vừa sức; Đảm bảo tính thi vị, đa dạng và phong phú.

5. Vì sao học sinh gặp lỗi khi trả lời các câu hỏi ở mức độ Hiểu trong các bài đọc như "Tà áo dài Việt Nam" hay "Hơn 1000 ngày vòng quanh trái đất"?
Khảo sát cho thấy ở mức độ Hiểu, học sinh đạt tỷ lệ đúng chưa cao (ở bài Tà áo dài Việt Nam chỉ đạt 64%) do các em chưa biết chắt lọc thông tin và sử dụng ngôn ngữ của bản thân để diễn đạt lại, mà thường có thói quen sao chép nguyên văn toàn bộ câu chữ có sẵn trong sách giáo khoa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Diễm đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng câu hỏi đọc hiểu trong phân môn Tập đọc lớp 4, 5 tại các trường tiểu học TP.HCM dựa trên khung lý thuyết nhận thức của Benjamin Bloom. Thông qua khảo sát định lượng trên 100 giáo viên, 436 bài làm của học sinh và thống kê 480 câu hỏi sách giáo khoa, nghiên cứu chỉ ra sự mất cân đối giữa các mức độ nhận thức khi câu hỏi nhận biết chiếm ưu thế và học sinh chưa được rèn luyện đúng mức kỹ năng phân tích, tổng hợp. Đề tài đã đề xuất hệ thống nguyên tắc sư phạm và bảng câu hỏi mẫu phân bậc khoa học, góp phần nâng cao chất lượng dạy học đọc hiểu và phát triển năng lực tư duy cho học sinh tiểu học.