Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông theo tinh thần Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội và quy định của Luật Giáo dục, phương pháp dạy học đòi hỏi phải phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và bồi dưỡng hứng thú học tập cho học sinh. Phân môn Địa lý ở lớp 4 giữ vai trò hình thành những tri thức ban đầu về vị trí địa lý, đặc trưng tự nhiên, kinh tế - xã hội của các vùng miền đất nước, đồng thời bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước cho học sinh tiểu học. Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy, phân môn Địa lý thường bị học sinh và phụ huynh xem là môn phụ, phương pháp truyền thụ còn thiên về cung cấp kiến thức lý thuyết, dẫn đến tình trạng học sinh cảm thấy nhàm chán, khô khan và gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các địa danh, số liệu.
Để giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới phương pháp và thực trạng dạy học thụ động, đề tài "Sử dụng Âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4" của tác giả Trần Thị Tường Vy (chuyên ngành Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Quảng Nam, 2018) được thực hiện nhằm khai thác tính biểu cảm, hình tượng và khả năng kích thích tư duy của âm nhạc vào việc truyền tải tri thức địa lý.
Mục tiêu nghiên cứu:
Nghiên cứu cơ sở lý luận và đề xuất các biện pháp sử dụng âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4 nhằm tạo hứng thú học tập, nâng cao khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức của học sinh, đồng thời giúp học sinh cảm nhận giá trị môn học thông qua ngôn ngữ nghệ thuật.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4.
- Nghiên cứu thực trạng việc sử dụng âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4 tại cơ sở khảo sát.
- Đề xuất một số biện pháp và quy trình sử dụng âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Biện pháp sử dụng âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học phân môn Địa lý lớp 4 tại trường tiểu học.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm tại Trường Tiểu học Trần Quốc Toản, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Năm học 2017 – 2018 (hoàn thành tháng 04/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự giao thoa giữa lý luận dạy học tiểu học, tâm lý học lứa tuổi và nghệ thuật âm nhạc:
- Cơ sở âm nhạc học: Khái niệm âm nhạc theo Từ điển Bách khoa toàn thư, các tài liệu Khoa học Âm nhạc (Nguyễn Thanh Hà), Âm nhạc Việt Nam những điều cần biết (Nguyễn Văn Huân). Tác giả phân loại âm nhạc theo xuất xứ và đặc trưng kỹ thuật: âm nhạc cổ điển, âm nhạc dân gian truyền thống (hát xẩm, dân ca ví giặm Nghệ Tĩnh...), âm nhạc đại chúng (Pop, Bolero, nhạc vàng).
- Cơ sở tâm lý học lứa tuổi học sinh lớp 4 – 5: Đặc điểm nhận thức (tri giác mang tính đại thể và gắn liền cảm xúc; chú ý không chủ định dễ bị lôi cuốn bởi yếu tố mới lạ; trí nhớ trực quan hình tượng chiếm ưu thế; tư duy chuyển dần từ trực quan hành động sang tư duy trừu tượng) và đời sống tình cảm, nhu cầu nhận thức khám phá thế giới xung quanh.
- Mục tiêu và cấu trúc chương trình Địa lý lớp 4: Kiến thức bao quát 3 vùng địa lý chính gồm: Miền núi và trung du (dãy Hoàng Liên Sơn, Trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên, thành phố Đà Lạt); Miền đồng bằng (Đồng bằng Bắc Bộ, Đồng bằng Nam Bộ, Dải đồng bằng duyên hải miền Trung cùng các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Huế, Đà Nẵng); Vùng biển đảo Việt Nam (Biển, đảo, quần đảo và khai thác khoáng sản, hải sản).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu; phân loại và hệ thống hóa lý thuyết về phương pháp dạy học tích hợp và tâm lý học giáo dục.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (anket): Thu thập dữ liệu từ 5 giáo viên và 94 học sinh khối 4 Trường Tiểu học Trần Quốc Toản.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ, quan sát tiến trình dạy học và thái độ học tập của học sinh.
- Phương pháp đàm thoại, hỏi ý kiến chuyên gia: Trao đổi với giảng viên khoa Tiểu học – Mầm non và giáo viên tiểu học có thâm niên (từ 16 đến 34 năm công tác).
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có lồng ghép âm nhạc để đối chứng và kiểm nghiệm hiệu quả.
- Phương pháp thống kê toán học: Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình để xử lý dữ liệu khảo sát và thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc sử dụng Âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4
Chương này tập trung làm rõ bản chất của âm nhạc, vai trò của âm nhạc đối với sự phát triển trí tuệ, thẩm mỹ và tình cảm của trẻ em, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng dạy học phân môn Địa lý tại Trường Tiểu học Trần Quốc Toản thông qua các số liệu khảo sát định lượng:
1. Khảo sát phía giáo viên ($n = 5$):
- Nhận thức về vị trí môn học: 100% (5/5) giáo viên đánh giá việc dạy học Địa lý lớp 4 là quan trọng, nhưng chưa có giáo viên nào đánh giá ở mức "rất quan trọng" do tâm lý coi đây là môn phụ, tập trung nhiều thời gian hơn cho Toán và Tiếng Việt.
- Khó khăn trong giảng dạy: 80% (4/5) giáo viên phản ánh cơ sở vật chất, thiết bị dạy học còn hạn chế; 40% (2/5) cho rằng học sinh và phụ huynh xem nhẹ môn học; 20% (1/5) nêu hiện tượng học sinh thụ động.
- Mức độ và vị trí tích hợp âm nhạc: 80% (4/5) giáo viên từng sử dụng âm nhạc trong giờ Địa lý. Tuy nhiên, hoạt động sử dụng chỉ dừng lại ở khâu Củng cố bài học (60%) hoặc Giới thiệu bài (40%), hoàn toàn chưa từng được áp dụng vào hoạt động Hình thành kiến thức mới (0%).
| Chỉ tiêu khảo sát giáo viên |
Phân loại lựa chọn |
Tỷ lệ (%) |
| Thực trạng từng dùng âm nhạc |
Đã từng sử dụng Chưa sử dụng |
80,0% (4/5) 20,0% (1/5) |
| Hoạt động dạy học có dùng âm nhạc |
Giới thiệu bài Củng cố bài học Nội dung chính |
40,0% (2/5) 60,0% (3/5) 0,0% (0/5) |
| Khó khăn trong dạy học Địa lý |
Cơ sở vật chất hạn hẹp Tâm lý môn phụ từ phụ huynh/HS Học sinh thụ động |
80,0% (4/5) 40,0% (2/5) 20,0% (1/5) |
2. Khảo sát phía học sinh ($n = 94$):
- Thái độ đối với môn học: 34,0% (32/94) rất hứng thú; 34,0% hứng thú; 30,9% (28/94) cảm thấy bình thường; 1,1% (1/94) không hứng thú.
- Khó khăn lớn nhất của học sinh: 59,6% (56/94) học sinh gặp khó khăn do "nhiều địa danh, hiện tượng, số liệu khó nhớ"; 24,5% (23/94) cảm thấy mất nhiều thời gian để học; 5,3% (5/94) đánh giá phương pháp dạy học đơn điệu.
- Nhu cầu học tập qua âm nhạc: 62,8% học sinh mong muốn giáo viên đưa âm nhạc vào tiết học Địa lý; 44,7% (42/94) rất mong muốn và 36,2% (34/94) tương đối mong muốn được tìm hiểu kiến thức địa lý thông qua các bài hát.
Chương 2: Sử dụng Âm nhạc trong dạy học phân môn Địa lý lớp 4
Chương 2 là trọng tâm giải pháp của khóa luận, xác lập hệ thống nguyên tắc sư phạm, quy trình triển khai và minh họa việc khai thác tư liệu âm nhạc cho các bài học cụ thể:
1. Căn cứ và nguyên tắc đề xuất:
- Căn cứ vào mục tiêu chuẩn kiến thức - kỹ năng, nội dung chương trình Địa lý 4, đặc điểm tâm sinh lý học sinh và thực trạng dạy học.
- Đảm bảo 4 nguyên tắc: (1) Tính khoa học, chính xác; (2) Tính khả thi, thực tiễn; (3) Tính sư phạm; (4) Tính vừa sức với trình độ nhận thức của học sinh lớp 4.
2. Quy trình 4 bước khai thác bài hát trong dạy học Địa lý:
- Bước 1: Xác định mục tiêu: Căn cứ vào chuẩn kiến thức, kỹ năng của từng bài học hoặc từng hoạt động cụ thể để xác định nội dung kiến thức cần truyền tải.
- Bước 2: Lựa chọn bài hát: Chọn ca khúc bám sát chủ đề bài học, phù hợp tâm lý lứa tuổi; tránh bài hát có ca từ quá phức tạp, trừu tượng hoặc bài nhạc không lời khó diễn đạt thông tin.
- Bước 3: Phân tích ca từ: Tách nhỏ và giải nghĩa các cụm từ trọng tâm chứa đựng hiện tượng, quy luật hoặc đặc điểm địa lý để hình thành kiến thức bài học.
- Bước 4: Kiểm tra độ chính xác: Rà soát lại mức độ chính xác của tri thức địa lý ẩn sau ca từ trước khi tiến hành giảng dạy trên lớp.
3. Tuyển chọn và phân tích kiến thức địa lý qua ca từ cụ thể:
- Minh họa quy luật địa lý chung:
- Dạy quy luật địa đới (phân hóa khí hậu Bắc – Nam) qua bài hát Gửi nắng cho em (Phạm Tuyên): Phân tích sự đối lập giữa mùa đông lạnh miền Bắc và nắng ấm phương Nam do vị trí gần xích đạo và ảnh hưởng của các đợt gió lạnh.
- Dạy quy luật phi địa đới (hiệu ứng phơn tại dãy Trường Sơn) qua bài hát Sợi nhớ sợi thương (Phan Huỳnh Điểu): Làm rõ hiện tượng "bên nắng đốt, bên mưa quay" do gió mùa Tây Nam vượt qua núi tạo nên gió khô nóng ở sườn Đông (Việt Nam) và mưa ẩm ở sườn Tây (Lào).
- Dạy về khoáng sản biển qua bài hát Hành khúc người đi tìm lửa (nhạc Hoàng Long, lời Đinh La Thăng): Làm rõ tài nguyên dầu khí và công tác khai thác trên các giàn khoan ngoài khơi.
- Minh họa theo bài học trong sách giáo khoa Địa lý 4:
- Bài 1: Dãy Hoàng Liên Sơn: Sử dụng bài Sa Pa, thành phố trong sương (Vĩnh Cát) và Tiếng hát trên đỉnh Hoàng Liên Sơn (Ngọc Quang). Khai thác ca từ "mù sương", "mây mù mưa bay gió lạnh", "Hoàng Liên cao vút", "vùng biên giới" để phân tích đặc điểm địa hình núi cao đồ sộ sát biên giới Việt - Trung và đặc trưng khí hậu lạnh giá quanh năm.
- Bài 13: Hoạt động sản xuất của người dân ở đồng bằng Bắc Bộ: Sử dụng các bài Cấy chiêm (Tô Vũ), Hát về cây lúa hôm nay (Hoàng Vân), Bài ca năm tấn (Nguyễn Văn Tý), Đường cày đảm đang (An Chung). Phân tích các yếu tố thời tiết gây khó khăn ("rét căm căm", "sương giá", "mưa phùn gió bấc") cùng các bước trong quy trình canh tác lúa nước ("bừa xong nhổ mạ", "cấy chiêm", "chăm bón", "gặt hái").
- Bài 19: Hoạt động sản xuất của người dân ở đồng bằng Nam Bộ: Sử dụng bài Hành trình trên đất phù sa (Thanh Sơn) và Lục tỉnh miền Tây. Khai thác các địa danh và sản vật nông nghiệp đặc trưng ("thảm lúa vàng", "quýt Cái Bè", "rừng dừa Bến Tre", "tôm cá bạt ngàn", "phù sa chín nhánh Cửu Long") để làm rõ thế mạnh sản xuất lúa gạo, cây ăn trái và thủy hải sản lớn nhất nước.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày kế hoạch tổ chức thực nghiệm sư phạm tại các lớp khối 4 Trường Tiểu học Trần Quốc Toản nhằm kiểm nghiệm tính khả thi và đo lường sự thay đổi về chất lượng dạy học khi áp dụng phương pháp tích hợp âm nhạc:
- Tổ chức thực nghiệm: Thiết kế và tiến hành các tiết dạy thực nghiệm theo quy trình 4 bước đã xây dựng ở Chương 2, có sự tham gia dự giờ, đóng góp ý kiến của giáo viên khối 4.
- Tiêu chí đánh giá thực nghiệm: Đánh giá mức độ hứng thú của học sinh khi bắt đầu bài học (Bảng 3.1); Mức độ hiểu và ghi nhớ kiến thức địa lý sau bài học (Bảng 3.2); Kết quả làm bài tập kiểm tra nhận thức (Bảng 3.3) và Tỷ lệ học sinh đạt/chưa đạt chuẩn kiến thức sau bài học (Bảng 3.4).
- Thuận lợi và khó khăn: Ghi nhận sự hưởng ứng tích cực từ học sinh và sự hỗ trợ của nhà trường, đồng thời chỉ ra một số khó khăn về việc quản lý thời lượng tiết dạy khi lồng ghép nghe nhạc và điều kiện trang thiết bị âm thanh tại lớp học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Dữ liệu thực trạng toàn diện: Khóa luận làm rõ bức tranh dạy học phân môn Địa lý lớp 4 tại Trường Tiểu học Trần Quốc Toản: 80% giáo viên từng dùng âm nhạc nhưng 100% chưa dùng trong hoạt động tiếp thu kiến thức mới; 59,6% học sinh gặp trở ngại do khối lượng địa danh, số liệu khó nhớ.
- Xác lập quy trình sư phạm chuẩn hóa: Đề xuất quy trình 4 bước có tính hướng dẫn thực hành cao (Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Lựa chọn bài hát $\rightarrow$ Phân tích ca từ $\rightarrow$ Kiểm tra độ chính xác).
- Bộ tư liệu âm nhạc tích hợp địa lý: Lựa chọn, phân tích nội dung địa lý chi tiết cho nhiều tác phẩm âm nhạc tiêu biểu gắn liền với từng bài học cụ thể trong chương trình Địa lý lớp 4 (vùng núi Hoàng Liên Sơn, đồng bằng Bắc Bộ, đồng bằng Nam Bộ, vùng biển đảo).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với giáo viên: Cần chủ động nghiên cứu mục tiêu bài học để lựa chọn bài hát phù hợp; không lạm dụng âm nhạc đơn thuần để giải trí mà phải biến ca từ thành nguồn dữ liệu trực quan giúp học sinh phân tích, khám phá tri thức; phân bổ thời gian hợp lý giữa nghe nhạc và thực hiện các nhiệm vụ học tập khác.
- Đối với nhà trường và cấp quản lý: Quan tâm đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất, thiết bị âm thanh, máy chiếu tại các phòng học; tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, thao giảng chuyên đề về dạy học tích hợp liên môn nhằm khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Về lý luận: Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc ứng dụng ngôn ngữ nghệ thuật âm nhạc vào giảng dạy phân môn Địa lý cấp tiểu học, làm phong phú thêm lý luận dạy học tích hợp liên môn Nghệ thuật - Khoa học xã hội.
- Về thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu trực tiếp đầu tiên giải quyết vấn đề sử dụng âm nhạc trong phân môn Địa lý 4 tại địa bàn khảo sát, cung cấp tài liệu tham khảo thực tế với các ví dụ phân tích ca từ cụ thể, có thể ứng dụng ngay vào thiết kế giáo án.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chỉ mới được triển khai trong phạm vi hẹp tại một trường tiểu học (Trường Tiểu học Trần Quốc Toản, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam) với số lượng mẫu giáo viên còn khiêm tốn ($n=5$).
- Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích sâu một số bài học điển hình đại diện cho các vùng địa lý, chưa thể bao quát toàn bộ 100% các bài học trong phân phối chương trình Địa lý lớp 4.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm tại nhiều trường tiểu học trên các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau (khu vực nông thôn, miền núi).
- Tiếp tục sưu tầm, phân tích và số hóa kho dữ liệu các bài hát liên quan đến toàn bộ chương trình Địa lý lớp 4 và lớp 5.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực đối với:
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương nghiên cứu sư phạm, phương pháp thiết kế công cụ khảo sát thực trạng (phiếu anket) và kỹ thuật phân tích tư liệu liên môn trong thiết kế bài giảng.
- Giáo viên tiểu học đang giảng dạy khối 4 và khối 5: Sử dụng trực tiếp quy trình 4 bước và danh mục các bài hát đã được tác giả trích dẫn, phân tích ca từ để làm phong phú nguồn học liệu trực quan, sinh động cho các tiết dạy Địa lý.
- Cán bộ nghiên cứu phương pháp dạy học: Tham khảo cơ sở lý luận về tích hợp âm nhạc vào các môn khoa học xã hội ở bậc tiểu học.
Câu hỏi thường gặp
1. Trước khi đề tài được thực nghiệm, giáo viên tại trường khảo sát đã sử dụng âm nhạc trong những hoạt động dạy học nào của môn Địa lý?
Theo số liệu khảo sát tại Bảng 1.8 của khóa luận, 80% giáo viên từng sử dụng âm nhạc nhưng chỉ lồng ghép ở khâu Củng cố bài học (60%) hoặc Giới thiệu bài (40%). Hoàn toàn chưa có giáo viên nào (0%) khai thác âm nhạc trong hoạt động Hình thành kiến thức mới (nội dung chính của bài học).
2. Khó khăn lớn nhất mà học sinh lớp 4 gặp phải khi học phân môn Địa lý được khóa luận chỉ ra là gì?
Theo kết quả điều tra 94 học sinh lớp 4 (Bảng 1.12), khó khăn lớn nhất là "Nhiều địa danh, hiện tượng, số liệu khó nhớ", chiếm tỷ lệ 59,6%. Tiếp theo là vấn đề "Mất nhiều thời gian để học" (24,5%) và "Phương pháp dạy học đơn điệu" (5,3%).
3. Tác giả đã đề xuất quy trình gồm những bước nào để khai thác một bài hát vào bài giảng Địa lý?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Xác định mục tiêu bài học theo chuẩn kiến thức - kỹ năng; (2) Lựa chọn bài hát phù hợp chủ đề và lứa tuổi; (3) Phân tích ca từ để rút ra kiến thức địa lý trọng tâm; (4) Kiểm tra độ chính xác của nội dung kiến thức trước khi giảng dạy.
4. Khóa luận sử dụng những bài hát nào để minh họa cho nội dung bài học về dãy Hoàng Liên Sơn?
Tác giả đã lựa chọn và phân tích ca từ của 2 bài hát: Sa Pa, thành phố trong sương (Vĩnh Cát) và Tiếng hát trên đỉnh Hoàng Liên Sơn (Ngọc Quang) để giúp học sinh nhận biết đặc điểm địa hình núi cao hiểm trở vùng biên giới và khí hậu lạnh giá, nhiều sương mù quanh năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tường Vy đã giải quyết một vấn đề sư phạm có ý nghĩa thực tiễn cao trong giảng dạy phân môn Địa lý lớp 4 tại trường tiểu học. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở tâm lý học lứa tuổi, đặc trưng nghệ thuật âm nhạc và chuẩn kiến thức chương trình, công trình đã đề xuất quy trình 4 bước khai thác bài hát khoa học và khả thi. Các số liệu điều tra thực trạng và phân tích bài hát minh họa cụ thể cung cấp nguồn ngữ liệu hữu ích, góp phần giúp giáo viên tiểu học đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát huy tính tích cực và hứng thú học tập của học sinh.