Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng đọc được xác định là nền tảng không thể tách rời trong quá trình học tập của học sinh tiểu học, vừa phục vụ trực tiếp phân môn Tập đọc vừa hỗ trợ việc học các môn khác. Tại thời điểm nghiên cứu (2008–2012), ngành giáo dục Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ theo hướng đổi mới phương pháp dạy học, được cụ thể hóa qua Công văn số 896 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (khuyến khích giáo viên chủ động đổi mới cách dạy) và Công văn số 5842/BGD&ĐT-VP ngày 01/9/2011 (hướng dẫn điều chỉnh nội dung dạy học nhằm giảm tải). Lớp 5 là lớp cuối bậc tiểu học — giai đoạn chuyển tiếp quan trọng lên bậc trung học cơ sở, trong khi chương trình bậc trung học không có phân môn Tập đọc, càng nhấn mạnh vai trò của việc rèn kỹ năng đọc ở giai đoạn này.

Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Thảo Vy (khóa 2008–2012, Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Tuyết) đã thực hiện đề tài: "Thực trạng dạy học Tập đọc ở lớp 5 và một số đề xuất cải tiến nhằm giúp học sinh đạt Chuẩn và rèn kỹ năng sống".

Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng dạy đọc và mức độ đạt Chuẩn kỹ năng đọc của học sinh lớp 5 hiện nay; từ đó rút ra các biện pháp dạy đọc hiệu quả giúp học sinh đạt Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời rèn các kỹ năng sống.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo thứ tự tác giả trình bày):

  1. Xây dựng hệ thống lý luận làm cơ sở cho quá trình nghiên cứu (quan điểm đổi mới phương pháp, bản chất của đọc, các biện pháp dạy đọc ở tiểu học).
  2. Tìm hiểu thực trạng dạy đọc lớp 5 qua khảo sát ý kiến giáo viên, phân tích Sách giáo viên Tiếng Việt 5 (tập 1, tập 2) và kiểm tra kỹ năng đọc thực tế của học sinh.
  3. Đề xuất phương hướng, biện pháp dạy đọc hiệu quả, xây dựng kế hoạch dạy học Tập đọc lớp 5.
  4. Tiến hành thử nghiệm sư phạm, hỏi ý kiến giáo viên về các hướng đề xuất, rút kinh nghiệm và kết luận.

Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp, phương pháp dạy học Tập đọc trong Sách giáo viên Tiếng Việt 5 (tập 1, tập 2) và các biện pháp, phương pháp dạy học Tập đọc tích cực khác ngoài sách.

Phạm vi: Nội dung các biện pháp, phương pháp dạy học Tập đọc; địa điểm khảo sát tại một số trường tiểu học ở TP. Hồ Chí Minh, Bình Phước và Bà Rịa – Vũng Tàu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý sử dụng:

Tác giả tiếp cận từ ba quan điểm đổi mới dạy học được trình bày song song và bổ sung cho nhau: (1) Dạy – học lấy học sinh làm trung tâm (dựa trên các công trình của John Dewey, 1938; Carl Rogers, 1986; Barry và King, 1993; Lê Phương Nga và Đặng Kim Nga); (2) Dạy – học dựa trên Chuẩn kiến thức, kỹ năng (Chương trình giáo dục phổ thông ban hành theo Quyết định 16/2006/QĐ-BGD ĐT ngày 5/5/2006; Công báo số 05+06 ngày 12/8/2006); (3) Dạy – học hướng tới giáo dục kỹ năng sống, với khung kỹ năng sống theo WHO và UNESCO gắn với bốn trụ cột giáo dục. Về lý luận dạy đọc, khóa luận kế thừa các tác phẩm như "Dạy học Tập đọc ở tiểu học" (Lê Phương Nga, 2001), "Lý luận dạy học tiếng Việt ở tiểu học" (Hoàng Thị Tuyết, 2012), "Dạy và học môn Tiếng Việt ở tiểu học theo chương trình mới" (Nguyễn Trí, 2003). Các mô hình tiếp cận đọc hiểu được đề cập gồm: mô hình từ dưới lên (bottom-up model), từ trên xuống (top-down model) và tương tác–bù trừ (interactive-compensatory model).

Phương pháp nghiên cứu:

Giai đoạn Phương pháp Phương tiện
Nghiên cứu cơ sở lý luận Phân tích và tổng hợp lý thuyết Tài liệu, công văn, sách giáo viên
Khảo sát thực tiễn Quan sát, trò chuyện, phỏng vấn, điều tra Phiếu khảo sát giáo viên, bài kiểm tra học sinh
Đề xuất biện pháp Phân tích, tổng hợp lý thuyết kết hợp phân tích số liệu Cơ sở lý luận + số liệu khảo sát
Thử nghiệm sư phạm Thực nghiệm sư phạm, phỏng vấn giáo viên Kế hoạch bài dạy, hệ thống câu hỏi phỏng vấn

Nguồn dữ liệu: 60 thiết kế bài dạy Tập đọc trong Sách giáo viên Tiếng Việt 5 (tập 1 và tập 2); phiếu khảo sát giáo viên dạy lớp 5 tại các trường tiểu học nhiều tỉnh thành; bài kiểm tra kỹ năng đọc của 38 học sinh lớp 5 được chọn ngẫu nhiên từ 6 trường (thuộc TP. HCM, Bình Phước, Bà Rịa – Vũng Tàu).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Mở đầu

Trình bày lý do chọn đề tài, lịch sử nghiên cứu vấn đề từ các công trình quốc tế (Carroll, 1964; J. Richard Smith; Naltall, 2000; Harmer, 1989) đến trong nước (Trịnh Mạnh, 1969; Phan Thiều, 1990; Nguyễn Thị Hạnh, 1999; Lê Phương Nga, 2001; Nguyễn Trí, 2003; Hoàng Thị Tuyết, 2012). Nét mới của đề tài được tác giả tự xác định là tập trung đánh giá thực trạng dạy đọc theo Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời gắn với vấn đề rèn kỹ năng sống — khía cạnh còn ít được nghiên cứu đề cập.

Chương 2 — Cơ sở lý luận

Hệ thống hóa ba quan điểm dạy học hiện đại và bản chất của việc dạy đọc ở tiểu học. Tác giả trình bày Chuẩn kỹ năng đọc lớp 5 từ Công báo số 05+06 ngày 12/8/2006: đọc thành tiếng tốc độ 100–120 chữ/phút, đọc thầm 120–140 tiếng/phút; đọc hiểu bao gồm nhận biết dàn ý, đại ý, tóm tắt văn bản tự sự, phát biểu ý kiến cá nhân. Chương này phân tích cơ chế đọc gồm hai hoạt động song hành là giải mã và đọc hiểu; phân chia hệ thống kỹ năng đọc ở tiểu học theo hai trình độ (sơ cấp và trung cấp) dựa trên Hoàng Thị Tuyết (2012). Các mô hình và quy trình dạy đọc ở trường công lập và trường quốc tế được đối chiếu, từ đó chỉ ra ưu điểm của hướng dạy đọc linh hoạt, cá thể hóa.

Chương 3 — Thực trạng dạy – học Tập đọc ở lớp 5

Chương này trình bày ba cuộc khảo sát:

Khảo sát 1 – Ý kiến giáo viên: Kết quả cho thấy phần lớn giáo viên lớp 5 đánh giá các phương pháp dạy học ít nhiều đều có hiệu quả. Trong đó, các phương pháp được cho là hiệu quả nhiều gồm: thực hành, luyện tập (96,23%); hỏi đáp toàn lớp (96,08%); sử dụng đồ dùng trực quan (94%). Các biện pháp dạy đọc thành tiếng (đọc cá nhân, đọc nhóm, đọc trước lớp) được 56% giáo viên khẳng định hiệu quả cao. Đáng chú ý, 92,45% giáo viên thường xuyên tham khảo Sách giáo viên, khiến đây trở thành nguồn tài liệu chủ yếu chi phối cách thức tổ chức tiết học.

Khảo sát 2 – Phân tích 60 thiết kế bài dạy trong Sách giáo viên Tiếng Việt 5: Kết quả cho thấy 95% bài dạy theo quy trình 1 — tách biệt hoàn toàn hoạt động luyện đọc thành tiếng với tìm hiểu bài. Phương pháp vấn đáp xuất hiện ở 92,86% hoạt động kiểm tra bài cũ và 100% hoạt động tìm hiểu bài. Phương pháp thuyết trình chiếm 90% ở khâu giới thiệu bài mới. Mục tiêu đọc hiểu trong sách giáo viên được mô tả chung chung (chỉ nêu "hiểu các từ ngữ" và "hiểu nội dung văn bản"), chưa phản ánh đủ các kỹ năng cụ thể so với Chuẩn kiến thức của Bộ. Chỉ 8,33% bài dạy tổ chức giải nghĩa từ bằng phương tiện trực quan; 61,67% bài dạy không nêu rõ cách thức giải nghĩa từ; 30% yêu cầu học sinh đọc phần chú giải. Phương pháp thảo luận nhóm chỉ được áp dụng trong 3,33% bài dạy tìm hiểu nội dung.

Khảo sát 3 – Kiểm tra kỹ năng đọc của 38 học sinh lớp 5 tại 6 trường: Học sinh thực hiện bài kiểm tra với văn bản mới (truyện "Sai lầm", trích "Chú Thỏ tham lam", NXB Trẻ, 2009). Phân bổ điểm: đọc thành tiếng (50 điểm), đọc hiểu (50 điểm). Kết quả tổng hợp:

Kỹ năng Giỏi Khá Trung bình Yếu kém
Đọc thành tiếng Trên 50% — — 0%
Đọc hiểu 0% 2,63% 50% 47%
Chung (tổng hợp) — — 57% —

Học sinh đọc thành tiếng khá chính xác, trôi chảy. Tuy nhiên, 37/38 em không thể hiện được giọng đọc sợ hãi của nhân vật Thỏ do chưa nắm nội dung câu chuyện. Ở đọc hiểu: 47,37% học sinh nêu được ý chính đoạn văn; chỉ 10,53% rút ra được bài học của câu chuyện; 31,11% liên hệ thực tế được; 28% nắm được ý toàn bài.

Chương 4 — Một số đề xuất và biện pháp dạy – học Tập đọc tích cực

Tác giả đề xuất: điều chỉnh thời gian dành cho các hoạt động trong tiết học (giảm tỉ trọng luyện đọc thành tiếng, tăng cường tổ chức tìm hiểu bài); nâng cao chất lượng các hoạt động kiểm tra bài cũ, giới thiệu bài và củng cố. Tác giả xây dựng kế hoạch bài dạy mẫu và tiến hành thử nghiệm sư phạm theo hướng đề xuất, sau đó phỏng vấn giáo viên về hiệu quả của các hướng cải tiến. Phụ lục đính kèm bảng hỏi ý kiến giáo viên, đề kiểm tra kỹ năng đọc học sinh lớp 5 và kế hoạch bài dạy Tập đọc "Phân xử tài tình" (Tiếng Việt 5, tập 2).

Chương 5 — Kết luận

Tổng hợp các kết luận sau quá trình thực hiện đề tài, nêu rõ các phát hiện chính và kiến nghị đối với thực tiễn dạy đọc lớp 5.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu:

  • 90% số học sinh được kiểm tra đạt điểm trung bình trở lên về kỹ năng đọc nói chung, nhưng mức đạt còn thấp.
  • 57,37% học sinh đọc thành tiếng đạt khá, giỏi; trong khi chỉ 2,63% đạt khá, giỏi về đọc hiểu — khoảng cách giữa hai kỹ năng này rất lớn.
  • 47% học sinh có kỹ năng đọc hiểu ở mức yếu kém; 0% đạt loại giỏi về đọc hiểu.
  • 95% thiết kế bài dạy trong Sách giáo viên Tiếng Việt 5 sử dụng quy trình tách biệt luyện đọc và tìm hiểu bài.
  • 100% bài dạy dùng phương pháp vấn đáp để tổ chức tìm hiểu bài; chỉ 3,33% kết hợp thảo luận nhóm.
  • Mục tiêu đọc hiểu trong Sách giáo viên chưa tương xứng với Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Giải pháp tác giả đề xuất:

  • Điều chỉnh thời lượng các hoạt động, ưu tiên tổ chức tìm hiểu bài bài bản hơn thay vì dồn phần lớn thời gian cho luyện đọc thành tiếng.
  • Đa dạng hóa phương pháp dạy học, giảm sự phụ thuộc vào phương pháp vấn đáp toàn lớp và thuyết trình; tăng cường thảo luận nhóm, kết hợp các hình thức đọc linh hoạt.
  • Tổ chức hoạt động tìm hiểu từ ngữ rõ ràng, hướng dẫn học sinh tự tìm nghĩa từ theo nhiều cách (đặt từ vào ngữ cảnh, đặt câu, sử dụng tranh ảnh, tìm từ trái nghĩa/đồng nghĩa).
  • Xây dựng kế hoạch bài dạy mẫu và tiến hành thử nghiệm sư phạm.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả tự xác định nét mới của đề tài là đánh giá thực trạng dạy đọc theo Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo; kết hợp đồng thời ba mảng khảo sát (ý kiến giáo viên, sách giáo viên, kỹ năng thực tế của học sinh); và chú trọng vấn đề rèn kỹ năng sống trong dạy đọc — khía cạnh còn ít được các nghiên cứu trước đề cập.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi khảo sát học sinh hạn chế ở 38 em thuộc 6 trường tại ba địa phương (TP. HCM, Bình Phước, Bà Rịa – Vũng Tàu), chưa đủ đại diện cho toàn bộ học sinh lớp 5 trên phạm vi cả nước. Văn bản kiểm tra được sử dụng là văn bản mới mà học sinh chưa được học, điều này tạo điều kiện khách quan nhưng cũng có thể làm tăng mức độ khó, ảnh hưởng đến kết quả đọc hiểu. Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng địa bàn khảo sát, theo dõi dọc hiệu quả của các biện pháp đề xuất sau khi thử nghiệm và nghiên cứu sâu hơn mối liên hệ giữa đọc hiểu và từng nhóm kỹ năng sống cụ thể.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học — đặc biệt hữu ích ở phần cơ sở lý luận (Chương 2) trình bày hệ thống các quan điểm dạy học hiện đại, bản chất của kỹ năng đọc và phân loại kỹ năng đọc theo trình độ sơ cấp/trung cấp.
  • Giáo viên tiểu học đang dạy phân môn Tập đọc lớp 4–5 — phần phân tích Sách giáo viên Tiếng Việt 5 (Chương 3, mục 2) và phần đề xuất biện pháp (Chương 4) cung cấp góc nhìn thực tiễn về những hạn chế phổ biến trong quy trình dạy đọc hiện hành.
  • Người thực hiện đề tài khóa luận tương tự về thực trạng dạy một phân môn tiếng Việt ở tiểu học — bộ công cụ khảo sát (phiếu ý kiến giáo viên, bài kiểm tra kỹ năng đọc, hướng dẫn đánh giá) được trình bày trong phần phụ lục là tài liệu tham khảo thiết thực cho việc thiết kế nghiên cứu.
  • Nghiên cứu viên quan tâm đến đọc hiểu — phần đối chiếu giữa Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ và mục tiêu thực tế trong Sách giáo viên (Bảng 6) là ví dụ cụ thể về cách phân tích tài liệu giảng dạy theo chuẩn đầu ra.

Câu hỏi thường gặp

1. Học sinh lớp 5 trong đợt khảo sát đọc thành tiếng và đọc hiểu ở mức độ nào? Kỹ năng đọc thành tiếng đạt khá và giỏi chiếm hơn 57,37%; không có học sinh nào ở mức yếu kém. Ngược lại, kỹ năng đọc hiểu có 47% học sinh ở mức yếu kém và 0% đạt loại giỏi; chỉ 2,63% đạt khá về đọc hiểu. Kết quả tổng hợp hai kỹ năng cho thấy 57% học sinh đạt mức trung bình.

2. Tại sao 95% bài dạy trong Sách giáo viên Tiếng Việt 5 được tổ chức theo quy trình tách biệt luyện đọc và tìm hiểu bài? Tác giả phân tích rằng quy trình này giúp giáo viên định hướng rõ ràng theo trật tự cố định, nhưng lại phù hợp hơn với học sinh giai đoạn đầu (lớp 1–3) khi kỹ năng giải mã chưa thuần thục. Với học sinh lớp 5 — khi kỹ năng đọc thành tiếng đã được tự động hóa — việc lặp lại quy trình này dẫn đến phân bổ thời gian bất hợp lý, gây nhàm chán và không tạo đủ điều kiện phát triển kỹ năng đọc hiểu.

3. Chuẩn kỹ năng đọc lớp 5 theo Công báo số 05+06 ngày 12/8/2006 yêu cầu những gì, và Sách giáo viên có phản ánh đúng yêu cầu này không? Chuẩn yêu cầu đọc thành tiếng 100–120 chữ/phút, đọc thầm 120–140 tiếng/phút, biết tóm tắt văn bản tự sự, nhận biết đại ý, phát biểu ý kiến cá nhân về cái đẹp của văn bản,... Trong khi đó, mục tiêu đọc hiểu trong Sách giáo viên chỉ nêu chung chung hai ý: "hiểu các từ ngữ" và "hiểu nội dung văn bản" — chưa cụ thể hóa các kỹ năng và mức độ mà học sinh cần đạt.

4. Phương pháp nào được giáo viên lớp 5 đánh giá là hiệu quả nhất trong dạy Tập đọc? Theo kết quả khảo sát, thực hành – luyện tập được đánh giá hiệu quả nhiều nhất (96,23%), tiếp theo là hỏi đáp toàn lớp (96,08%) và sử dụng đồ dùng trực quan (94%). Tuy nhiên, kết quả thực tế về kỹ năng đọc hiểu của học sinh cho thấy các phương pháp này chưa được vận dụng hiệu quả đủ mức cho hoạt động tìm hiểu bài.

5. Tại sao đề tài sử dụng văn bản mới (truyện "Sai lầm") thay vì bài đọc trong sách giáo khoa để kiểm tra kỹ năng đọc của học sinh? Tác giả lý giải rằng việc dùng văn bản học sinh chưa học nhằm tạo sự khách quan, tránh trường hợp học sinh đọc vẹt hoặc trả lời từ trí nhớ thay vì từ kỹ năng đọc thực sự, từ đó đánh giá sát hơn khả năng đọc hiểu độc lập của các em.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về sự chênh lệch đáng kể giữa kỹ năng đọc thành tiếng và đọc hiểu của học sinh lớp 5, với mức yếu kém về đọc hiểu lên đến 47% trong nhóm khảo sát. Phân tích Sách giáo viên Tiếng Việt 5 chỉ ra sự thiếu tương xứng giữa mục tiêu dạy học được mô tả và Chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt ở phần đọc hiểu. Từ đó, tác giả đề xuất điều chỉnh tỉ trọng thời gian và đa dạng hóa phương pháp tổ chức hoạt động tìm hiểu bài, hướng đến mục tiêu học sinh vừa đạt Chuẩn kỹ năng đọc vừa được rèn luyện kỹ năng sống. Đây là đề tài có giá trị tham khảo thực tiễn cho giáo viên tiểu học và sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học quan tâm đến việc đổi mới dạy học phân môn Tập đọc lớp 5.