CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NLGT&HT CHO HỌC SINH LỚP 5 TRONG DẠY HỌC LTVC 1. Năng lực và dạy học phát triển năng lực ở trường Tiểu học trong môn Tiếng Việt Theo Hoàng Phê trong Từ điển tiếng Việt [17], năng lực được định nghĩa là khả năng hoặc điều kiện mà người ta có sẵn để thực hiện một hành động cụ thể. Năng lực bao gồm cả yếu tố tâm lý và sinh lý, tạo điều kiện cho con người có khả năng hoàn thành một loại hoạt động với chất lượng cao. Trong Từ điển năng lực của Đại học Harvard [27], năng lực được mô tả là những thứ mà một người cần chứng minh hiệu quả trong các hoạt động như Việc làm; Vai trò; Chức năng; Công việc; Nhiệm vụ.
Theo Từ điển Tâm lý học, năng lực được xem như một tập hợp các đặc điểm hoặc phẩm chất tâm lý cá nhân, có vai trò tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện hiệu quả một hoạt động cụ thể [8]. Theo định nghĩa này, năng lực không chỉ đơn thuần là một thuộc tính tâm lý đơn lẻ như khả năng tri giác hay trí nhớ, mà là sự kết hợp của nhiều thuộc tính tâm lý cá nhân. Nó đại diện cho một sự hài hòa tổng thể, đáp ứng yêu cầu của hoạt động và đảm bảo đạt được kết quả mong muốn. Theo quan niệm của Chương trình GDPT 2018, năng lực được coi là một thuộc tính cá nhân được hình thành và phát triển thông qua cả tính chất tự nhiên có sẵn và quá trình học tập, rèn luyện.
Năng lực giúp cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác, đồng thời cũng là một tiêu chí để đánh giá sự khác biệt giữa các cá nhân. Năng lực có thể hiểu là một đặc tính được hình thành và phát triển từ bản chất tự nhiên có sẵn của cá nhân và quá trình học tập, rèn luyện, có thể đo lường được về kiến thức, kỹ năng, thái độ. cũng như các phẩm chất cần thiết để hoàn thành được nhiệm vụ. Năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc 11 tăng cường hiệu quả làm việc của cá nhân so với người khác và cũng được sử dụng như một tiêu chí để đánh giá và so sánh giữa các cá nhân.
Trong thực tế, mỗi học sinh là một cá nhân độc lập, có sự đa dạng về năng lực, trình độ, sở thích, nhu cầu và nền tảng. Dạy học theo hướng phát triển năng lực đang là xu hướng đổi mới, được nhiều trường học, giáo viên áp dụng nhằm hướng đến mục tiêu giáo dục phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của mỗi học sinh thay vì chỉ truyền thụ kiến thức như trước đây. Vậy nên, dạy học theo hướng phát triển năng lực chính là mô hình dạy học hướng đến mục tiêu phát triển tối đa các tiềm năng và tố chất của học sinh, dựa vào cách thức tổ chức những hoạt động học tập tích cực, sáng tạo, độc lập. Với quan điểm này, học sinh có thể thể hiện sự tiến bộ của mình bằng cách chứng minh năng lực của bản thân, ví dụ như thể hiện sự thành thạo và làm chủ các kỹ năng, kiến thức, hoặc tổng hợp các nguồn lực mà họ sở hữu như kỹ năng, kinh nghiệm, niềm tin, hứng thú và ý chí trong quá trình học tiếng Việt.
Bằng cách dựa trên phương pháp phát triển năng lực, giáo viên có thể đảm bảo chất lượng đầu ra của quá trình dạy học và đóng góp vào việc thực hiện mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất nhân cách toàn diện cho học sinh. Việc dạy học tiếng Việt theo hướng này tập trung chủ yếu vào việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức học để giải quyết các vấn đề trong thực tế, giúp học sinh biết cách áp dụng bài học vào cuộc sống một cách hiệu quả. Điều này cũng giúp học sinh thích nghi dễ dàng với những thay đổi trong cuộc sống. Đồng thời, phương pháp này cũng giúp tăng tốc độ hoàn thành chương trình học, tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong quá trình học tập.
Các đặc điểm của dạy học phát triển năng lực: - Quan tâm đến từng học sinh với sự khác biệt về trình độ hiểu biết và kiến thức cơ bản. - Xây dựng mối quan hệ gắn kết giữa học sinh và giáo viên trong quá trình học tập. 12 - Trang bị học sinh với kiến thức và kỹ năng cần thiết để hỗ trợ việc học và giải quyết vấn đề. - Phát triển tư duy sáng tạo và khai thác tối đa năng lực học tập của học sinh.
Với lứa tuổi học sinh tiểu học, quan điểm dạy học theo hướng phát triển năng lực cho phép học sinh có thể thể hiện được sự tiến bộ của mình bằng việc giúp HS rèn luyện và phát huy những tố chất tiềm năng của cá nhân trong giai đoạn đầu của quá trình học tập để chứng minh được năng lực của bản thân, mức độ nắm vững và làm chủ các kỹ năng, kiến thức hay tổng hợp các nguồn lực mà bản thân có như kỹ năng, kinh nghiệm, niềm tin, hứng thú, ý chí,… trong quá trình học tập của mình. Quan điểm dạy học này cũng giúp đảm bảo được chất lượng đầu ra của việc dạy học khi lấy người học làm trung tâm của quá trình giáo dục. Trong môn học Tiếng Việt ở tiểu học, quan điểm phát triển năng lực và phẩm chất của người học giúp HS có năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng trong các bài học để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Đây cũng là một yếu tố quan trọng để học sinh có thể chủ động, tự tin trong các hoạt động giao tiếp xã hội để thích ứng dễ dàng với những thay đổi trong cuộc sống.
Đồng thời, việc dạy tiếng Việt theo quan điểm phát triển năng lực sẽ gắn với việc đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phong phú, đem đến những tiết học cuốn hút, sôi động và thú vị hơn khi học sinh được tham gia các hoạt động khám phá, tìm tòi kiến thức. Để từ đó người học có thể phát triển những kỹ năng học tập một cách toàn diện để tự học, giải quyết vấn đề hay tư duy sáng tạo. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã được triển khai ở các trường tiểu học đối với lớp 1, 2, 3 và sẽ tiếp tục thực hiện trong các năm học tới ở các lớp tiếp theo. Để việc đổi mới dạy học được tiến hành đồng bộ thì giáo viên cần nhanh chóng tiếp cận với quan điểm phát triển năng lực và triển khai ở cả các lớp cuối cấp.
13 Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp dạy học tiếng Việt theo hướng phát triển năng lực trong các lớp đang thực hiện Chương trình GDPT 2006 cũng gặp một số khó khăn như sau: - Nhiều giáo viên và phụ huynh khó tiếp cận với phương pháp mới khi đã quen với việc dạy học phương pháp truyền thống. Vì vậy, cần chú trọng tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề để giới thiệu phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực. - Chương trình học vẫn còn khá nặng mặc dù đã có sự giảm tải. Do đó, trường học nói chung và mỗi bài học cụ thể phải tạo điều kiện cho học sinh giải quyết các vấn đề trong bối cảnh thực tế.
Khi đó, học sinh không chỉ áp dụng những kiến thức và kỹ năng học được ở trường, mà còn sử dụng những kinh nghiệm cá nhân thu thập từ gia đình, cộng đồng và xã hội. Điều này cho phép học sinh phát triển cả nhận thức và kỹ năng thực hiện, cùng với những giá trị và tình cảm của mình, thông qua việc hoàn thành các nhiệm vụ trong bối cảnh thực tế. Năng lực giao tiếp, hợp tác và việc dạy học theo định hướng phát triển NLGT&HT Năng lực giao tiếp và hợp tác là một trong những năng lực chung cốt lõi đã được xác định như một mục tiêu giáo dục quan trọng trong Chương trình GDPT 2018. Giao tiếp và hợp tác là một quá trình trong đó các bên tham gia cùng tạo ra hoặc chia sẻ những thông tin, cảm xúc và tương tác, phối hợp với nhau trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ học tập hoặc giải quyết một vấn đề đặt ra trong cuộc sống.
Quan niệm này cho thấy giao tiếp và hợp tác không đơn thuần là một hành vi đơn lẻ mà nó nằm trong một chuỗi các hoạt động của tư duy hay những hành vi mang tính hệ thống của các bên tham gia giao tiếp hoặc giữa họ với nhau trong quá trình tương tác. Các bên tham gia vào quá trình giao tiếp và hợp tác có thể rất đa dạng. Trong phạm vi nhà trường và lớp học, quá trình giao tiếp và hợp tác diễn ra 14 khi học sinh, với tư cách là các bên tham gia vào hoạt động giao tiếp, cùng tương tác, phối hợp với nhau để giải quyết một nhiệm vụ học tập. Theo Daniel Coste, quá trình tham gia vào hoạt động giao tiếp bao gồm các thành phần như sau: - Thành phần làm chủ ngôn ngữ: Bao gồm kiến thức ngôn ngữ và các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các phát ngôn.
- Thành phần làm chủ văn bản: Bao gồm kiến thức ngôn ngữ và các kỹ năng liên quan đến việc diễn đạt thông điệp, tổ chức nội dung thành các đoạn văn bản. - Thành phần làm chủ các yếu tố về phong tục: Bao gồm kiến thức và kỹ năng liên quan đến tập quán, chiến lược và cách điều chỉnh trong trao đổi liên quan đến địa vị, vai trò và ý định của những người tham gia giao tiếp. - Thành phần làm chủ tình huống: Bao gồm kiến thức và kỹ năng liên quan đến các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến cộng đồng và sự lựa chọn của người sử dụng ngôn ngữ trong một hoàn cảnh cụ thể. Các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển NLGT&HT hiệu quả trong quá trình tương tác giữa con người.
NLGT&HT đóng vai trò vô cùng quan trọng trong xã hội hiện đại. Trường học có trách nhiệm phát triển và tạo điều kiện cho học sinh rèn luyện và phát triển những kỹ năng này. Môn Tiếng Việt có vai trò đặc biệt trong việc phát triển NLGT&HT, bởi vì nó liên quan trực tiếp đến việc sử dụng tiếng Việt trong giao tiếp xã hội. Quan điểm về năng lực giao tiếp và hợp tác tập trung vào việc phát triển khả năng phối hợp, tương tác của học sinh trong việc giao tiếp hiệu quả và làm việc cùng nhau trong một môi trường hợp tác.