Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hành vi con người và môi trường xã hội do Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồng Nga biên soạn, được Nhà xuất bản Lao động - Xã hội phát hành năm 2010 theo quyết định xuất bản số 15-01 và đăng ký kế hoạch xuất bản số 715-20. Tài liệu được xây dựng dưới sự hỗ trợ chuyên môn của Trường Đại học Lao động - Xã hội, Khoa Công tác xã hội và Trung tâm Tư vấn công tác xã hội.

Trong chương trình đào tạo Cử nhân ngành Công tác xã hội và các ngành khoa học xã hội liên quan, học phần Hành vi con người và môi trường xã hội giữ vị trí là môn học cơ sở khối ngành bắt buộc. Học phần cung cấp nền tảng tri thức về cơ chế hình thành, biến đổi hành vi cá nhân dưới sự tác động tổng hòa của các yếu tố sinh học, tâm lý và các hệ thống môi trường sống.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học:

  • Hệ thống khái niệm chuẩn xác về hành vi, sự sai lệch chuẩn mực hành vi và cơ sở sinh học thần kinh của con người.
  • Khung lý thuyết đa ngành từ tâm lý học chức năng, tâm lý học hành vi, phân tâm học, thuyết nhận thức, thuyết gắn bó cho đến lý thuyết hệ thống sinh thái.
  • Năng lực nhận diện, phân tích đặc điểm tâm sinh lý qua 7 giai đoạn phát triển vòng đời (từ thai nhi đến tuổi già) gắn liền với bối cảnh gia đình, văn hóa và xã hội.
  • Phương pháp ứng dụng biểu đồ sinh thái (Eco-Map) và các kỹ năng đánh giá hành vi để phục vụ hoạt động can thiệp, trợ giúp đối tượng trong thực hành công tác xã hội.

Cấu trúc giáo trình gồm 258 trang, chia thành 3 chương lớn đi từ những vấn đề chung, hệ thống lý thuyết nền tảng đến các giai đoạn phát triển cụ thể và vai trò nghề nghiệp của nhân viên công tác xã hội. Giáo trình tiếp cận theo mô hình tương tác đa chiều giữa con người và môi trường (Person-in-Environment), tích hợp giữa dữ liệu sinh lý học thần kinh và các lý thuyết tâm lý xã hội học hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế thành 3 chương chuyên đề với tính liên kết logic chặt chẽ:

Chương I: Những vấn đề chung về hành vi con người và môi trường xã hội (Trang 11 - 60)
 ├── 1. Hành vi con người: Định nghĩa, phân loại hành vi, hành vi bất thường, cơ sở sinh học, cơ sở xã hội
 ├── 2. Hệ sinh thái: Cấu trúc hệ thống mở, cân bằng sinh thái, biểu đồ sinh thái (Eco-Map)
 └── 3. Môi trường xã hội: Khái niệm môi trường, môi trường vật lý, môi trường tâm lý xã hội

Chương II: Một số lý thuyết cơ bản (Trang 61 - 129)
 ├── 1. Lý thuyết hệ thống: Nguyên tắc hoạt động, trạng thái, phân loại, hệ thống xã hội
 ├── 2. Lịch sử nghiên cứu hành vi thế kỷ XIX - XX: Tâm lý học chức năng, tâm lý học khách quan, lý thuyết hoạt động
 └── 3. Các lý thuyết chuyên sâu: Thuyết phân tâm (S. Freud), Thuyết phát triển nhận thức, Thuyết phát triển tâm lý xã hội (Erik Erikson), Thuyết nhân văn, Thuyết Harry Stack Sullivan, Tương tác biểu trưng, Lựa chọn hợp lý, Thuyết gắn bó (Bowlby), Thuyết tập tính học

Chương III: Các giai đoạn phát triển và mối quan hệ tương tác giữa hành vi con người và môi trường xã hội (Trang 130 - 257)
 ├── 1. Bảy giai đoạn phát triển: Thai nhi, Ấu thơ (0-6 tuổi), Nhi đồng (7-12 tuổi), Vị thành niên (13-18 tuổi), Trưởng thành (18-35 tuổi), Trung niên (36-60 tuổi), Tuổi già (từ 60 tuổi trở lên)
 ├── 2. Vai trò môi trường văn hóa: Khái niệm văn hóa, môi trường văn hóa, văn hóa gia đình
 └── 3. Vai trò nhân viên công tác xã hội: Can thiệp vấn đề gia đình, trợ giúp người cao tuổi và trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
  • Chương I (Những vấn đề chung về hành vi con người và môi trường xã hội): Trình bày định nghĩa hành vi theo Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Tâm lý học Mỹ và sự mở rộng khái niệm từ thuyết hành vi cổ điển (Watson, Skinner) sang tâm lý học nhận thức. Phân loại hành vi theo tính chất (kỹ xảo, trí tuệ), mục đích (đáp ứng, chủ động), hình thức biểu lộ (ngôn ngữ: tạo lời, tại lời, mượn lời; phi ngôn ngữ), đặc điểm (bản năng, hành vi tình dục theo 4 giai đoạn của Masters & Johnson, hành vi sinh đẻ theo 3 cấp độ vĩ mô - trung mô - vi mô). Khảo sát 6 quan điểm về hành vi bất thường (y tế, phân tâm, hành vi, nhận thức, nhân văn, văn hóa xã hội) và 2 mức độ lệch chuẩn. Phân tích cơ sở sinh học gồm 4 thùy não (trán, đỉnh, chẩm, thái dương), hệ viền, hệ lưới hoạt hóa, tiểu não (Bảng 1), tế bào nơron, sợi nhánh, sợi trục, bao Myelin, khớp synape, phản xạ có/không điều kiện theo Sechenov. Mô hình hóa mối quan hệ nhận thức - thái độ - hành vi, hiện tượng bất hòa nhận thức theo Leon Festinger và công cụ Biểu đồ sinh thái (Eco-Map).
  • Chương II (Một số lý thuyết cơ bản): Phân tích nguyên tắc hoạt động, trạng thái và phân loại hệ thống xã hội. Giới thiệu các trường phái nghiên cứu hành vi từ nửa sau thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XX (tâm lý học chức năng, tâm lý học khách quan, lý thuyết hoạt động). Hệ thống hóa các học thuyết nền tảng: Thuyết phân tâm của Sigmund Freud, Thuyết phát triển nhận thức, Thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson, Thuyết tâm lý học nhân văn, Thuyết quan hệ cá nhân - xã hội của Harry Stack Sullivan, Thuyết tương tác biểu trưng, Thuyết trao đổi và lựa chọn hợp lý, Thuyết gắn bó của John Bowlby và Thuyết tập tính học.
  • Chương III (Các giai đoạn phát triển và mối quan hệ tương tác giữa hành vi con người và môi trường xã hội): Khảo sát chi tiết 7 giai đoạn phát triển của đời người: giai đoạn thai nhi, ấu thơ (0 - 6 tuổi), nhi đồng (7 - 12 tuổi), vị thành niên (13 - 18 tuổi), tuổi trưởng thành (18 - 35 tuổi), trung niên (36 - 60 tuổi) và tuổi già (từ 60 tuổi trở lên). Xác định tác động của môi trường văn hóa gia đình đối với sự hình thành nhân cách và nêu rõ vai trò thực hành của nhân viên công tác xã hội đối với các khủng hoảng gia đình, người cao tuổi và trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.

Logic phát triển của nội dung đi từ cấp độ cấu trúc vi mô sinh học - tâm lý của cá nhân, khái quát hóa thành các mô hình lý thuyết hệ thống, sau đó ứng dụng theo tiến trình thời gian của vòng đời con người và kết thúc bằng các định hướng can thiệp nghiệp vụ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng: Kết hợp thuyết hệ thống xã hội (Social Systems Theory), thuyết sinh thái học cá nhân, thuyết phát triển tâm lý xã hội (Erikson), thuyết phân tâm (Freud), thuyết gắn bó (Bowlby) và thuyết hành vi - nhận thức.
  • Nguyên lý cốt lõi: Nguyên lý tương tác hai chiều giữa cá nhân và môi trường sống (Person-in-Environment); nguyên lý cân bằng động của hệ thống sinh thái mở; cơ chế tiếp nhận kích thích - xử lý nhận thức - hình thành thái độ - bộc lộ hành vi; cơ chế điều khiển hành vi dựa trên phản xạ thần kinh và chất dẫn truyền hóa học qua khớp synape.
  • Khung phân tích chuẩn hóa: Khung đánh giá hành vi bất thường và hành vi lệch chuẩn (phân biệt sai lệch thụ động do nhận thức và sai lệch chủ động do cố ý); Bảng phân loại chức năng và hậu quả tổn thương các vùng não bộ (Bảng 1); Khung thiết lập Biểu đồ sinh thái (Eco-Map) để đo lường các mức độ tương tác mạnh, yếu, phụ thuộc, tương tác một chiều hoặc hai chiều giữa cá nhân với các thiết chế xã hội.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích chuyên môn: Nhận diện và phân loại chính xác các dạng hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hành vi hợp chuẩn và lệch chuẩn; giải thích căn nguyên sinh học (tổn thương thần kinh, mất cân bằng hoóc-môn) và căn nguyên xã hội (áp lực nhóm, bầu không khí tâm lý gia đình) dẫn đến rối nhiễu hành vi.
  • Kỹ năng đánh giá hệ thống: Thu thập thông tin và trực quan hóa các mối liên kết xã hội của thân chủ thông qua việc vẽ và đọc biểu đồ Eco-Map; đánh giá mức độ bất hòa nhận thức và các xung đột tâm lý xã hội trong các giai đoạn chuyển giao lứa tuổi.
  • Kỹ năng thực hành can thiệp: Ứng dụng các nguyên lý tâm lý học hành vi để hỗ trợ giải quyết xung đột gia đình, nhận diện đặc điểm suy giảm chức năng ở người cao tuổi, thiết lập kế hoạch trợ giúp xã hội cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt phù hợp với các thiết chế văn hóa và pháp luật hiện hành.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành và hệ thống hóa (Interdisciplinary Systems Approach). Kiến thức được giảng dạy thông qua việc kết hợp giữa thuyết trình lý thuyết cấu trúc với phân tích mô hình trực quan:

[Kích thích / Dữ liệu môi trường] 
             │
             ▼
[Cấu trúc sinh học thần kinh (Não bộ, Nơron, Synape)] 
             │
             ▼
[Tiến trình nhận thức & Thái độ (Leon Festinger, Erikson)] 
             │
             ▼
[Bộc lộ hành vi & Tương tác môi trường (Eco-Map, Hệ thống xã hội)]

Phương pháp giảng dạy chú trọng đối chiếu liên tục giữa các trường phái lý thuyết (như so sánh quan điểm y tế, phân tâm học, nhận thức và văn hóa xã hội khi nhìn nhận về một hành vi bất thường) nhằm rèn luyện tư duy phản biện cho người học.

Bài tập và nghiên cứu tình huống

Giáo trình tích hợp nhiều ví dụ thực chứng và tình huống đời sống cụ thể để phục vụ thảo luận trên lớp:

  • Tình huống phân tích phản ứng hành vi cá nhân trong môi trường giao thông tắc nghẽn giờ cao điểm nhằm làm rõ ảnh hưởng của môi trường vật lý (nhiệt độ, tiếng ồn) và đặc điểm khí chất đến hành vi.
  • Trường hợp hành vi lau dọn nhà cửa để phân biệt nguyên nhân xuất phát từ hoàn cảnh bên ngoài (đổ vỡ chai nước mắm) với nguyên nhân xuất phát từ nét tính cách nội tại (người ngăn nắp, kỹ tính).
  • Phân tích hiện tượng tâm lý bất hòa nhận thức qua ví dụ người hút thuốc lá hiểu rõ nguy cơ ung thư phổi nhưng vẫn tiếp tục hành vi hút thuốc, hoặc sinh viên nhận thức được quy chế thi nhưng vẫn vi phạm do áp lực kết quả.
  • Tình huống tự vệ của người lái xe taxi để giải thích phản xạ hành vi ứng phó trước kích thích xâm phạm bất ngờ.

Bài tập thực hành và tự học

  • Thực hành lập và phân tích Biểu đồ sinh thái (Eco-Map) cho các cá nhân mẫu nhằm xác định các dòng năng lượng, thông tin và mức độ tương tác giữa thân chủ với các tiểu hệ thống (y tế, giáo dục, tôn giáo, gia đình, bạn bè).
  • Bài tập tra cứu Bảng 1 để đối chiếu triệu chứng hành vi lâm sàng với các rối loạn chức năng tại thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương, thùy chẩm hoặc hệ viền.
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập được bố trí tại cuối mỗi chương (Trang 60, Trang 129, Trang 257) định hướng người học tự củng cố khái niệm, so sánh các luận điểm lý thuyết và vận dụng giải quyết các vấn đề xã hội thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Đáp ứng sự thiếu hụt tài liệu chuyên ngành: Giáo trình được xuất bản nhằm trực tiếp giải quyết thực trạng khan hiếm nguồn học liệu chuẩn hóa về Tâm lý học hành vi ứng dụng trong ngành Công tác xã hội tại Việt Nam ở thời điểm năm 2009 - 2010.
  • Tích hợp liên ngành giữa Sinh học thần kinh và Khoa học xã hội: Khác với các tài liệu tâm lý học đại cương thuần túy, giáo trình cung cấp mô tả giải phẫu học chi tiết về cấu trúc 4 thùy não, hoạt động nơron, cơ chế bao Myelin và dẫn truyền synape kết hợp với các nghiên cứu xã hội học vi mô (tương tác biểu trưng, trao đổi và lựa chọn hợp lý).
  • Cập nhật các nghiên cứu hành vi kinh điển và hiện đại: Tài liệu trích dẫn và tổng hợp dữ liệu từ các công trình nghiên cứu nổi tiếng:
    • Nghiên cứu 4 giai đoạn phản ứng tình dục của William Masters và Virginia Johnson (1966, 1975).
    • Nghiên cứu tâm lý học môi trường của Kurt Lewin (1943), Henry Murray (1938), Egon Brunswick (1943), Roger Barker và Herbert Wright (1955).
    • Thuyết bất hòa nhận thức của Leon Festinger và mô hình quan hệ cá nhân - xã hội của Harry Stack Sullivan.
  • Tính ứng dụng nghề nghiệp cao: Giáo trình chuyển hóa các khái niệm lý thuyết trừu tượng thành công cụ thực hành cụ thể như Biểu đồ sinh thái (Eco-Map) và khung phân tích 7 giai đoạn phát triển lứa tuổi, gắn chặt với nghiệp vụ can thiệp của nhân viên công tác xã hội trong môi trường gia đình và các nhóm bảo trợ xã hội.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích và phương thức sử dụng Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites)
Sinh viên đại học & Học viên cao học Học tập chính khóa các học phần Hành vi con người và môi trường xã hội, Tâm lý học ứng dụng trong ngành Công tác xã hội, Xã hội học, Bảo trợ xã hội. Đã học qua các học phần: Nhập môn Công tác xã hội, Tâm lý học đại cương, Xã hội học đại cương.
Giảng viên đại học Sử dụng làm khung giáo trình chuẩn để biên soạn đề cương chi tiết môn học, thiết kế bài giảng lý thuyết, bài tập thảo luận tình huống và đề thi đánh giá năng lực. Nắm vững phương pháp giảng dạy liên ngành và kiến thức thực hành công tác xã hội.
Nhân viên công tác xã hội & Cán bộ thực địa Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ để phân tích ca, lập biểu đồ sinh thái (Eco-Map) và đánh giá hành vi thân chủ tại các cơ sở bảo trợ xã hội, trung tâm tư vấn. Có kiến thức nền tảng về công tác xã hội cá nhân và kỹ năng tham vấn tâm lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc ngành Công tác xã hội, Xã hội học, Tâm lý học, cũng như nhân viên xã hội thực hành và các cán bộ làm việc trong lĩnh vực bảo trợ, tư vấn tâm lý xã hội.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần trang bị kiến thức cơ bản về Tâm lý học đại cương (các hiện tượng nhận thức, tình cảm, ý chí), Sinh học người cơ bản (cơ chế phản xạ thần kinh) và Xã hội học đại cương (khái niệm thiết chế, chuẩn mực, cơ cấu xã hội).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình tâm lý học thông thường là gì?

Giáo trình không chỉ nghiên cứu tâm lý nội tâm cá nhân đơn lẻ mà đặt hành vi con người trong mối tương quan hữu cơ với các hệ thống môi trường xung quanh (môi trường vật lý, gia đình, tổ chức, văn hóa). Giáo trình cung cấp công cụ trực quan hóa tương tác (Eco-Map) và phân tích hành vi hướng đến mục đích can thiệp, trợ giúp xã hội.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên tuân thủ lộ trình tuyến tính: nắm chắc cơ sở sinh học và các định nghĩa hành vi tại Chương I, nghiên cứu so sánh các trường phái lý thuyết tại Chương II, sau đó ứng dụng các lý thuyết này vào việc phân tích đặc điểm tâm sinh lý qua 7 giai đoạn phát triển lứa tuổi và vai trò can thiệp xã hội tại Chương III. Đồng thời, cần trả lời đầy đủ các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu bổ trợ hoặc danh mục tham khảo không?

Cuối giáo trình (Trang 258) có cung cấp danh mục tài liệu tham khảo bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước về tâm lý học hành vi, thuyết phát triển con người và các tài liệu chuyên ngành công tác xã hội để người học tiếp tục tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình Hành vi con người và môi trường xã hội của Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồng Nga là tài liệu học thuật cơ sở cung cấp hệ thống tri thức đa ngành toàn diện về bản chất, cơ chế sinh học thần kinh và các yếu tố xã hội chi phối hành vi con người. Thông qua việc tích hợp các học thuyết hành vi, lý thuyết hệ thống sinh thái cùng công cụ phân tích Biểu đồ sinh thái (Eco-Map), tài liệu định hình phương pháp đánh giá khoa học về sự tương tác giữa cá nhân và môi trường sống.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý luận chung tại Chương I, phân tích hệ thống học thuyết nền tảng tại Chương II và vận dụng vào đánh giá 7 giai đoạn phát triển vòng đời cùng các kỹ năng can thiệp chuyên nghiệp tại Chương III. Để mở rộng kiến thức, người học có thể kết hợp nghiên cứu các tài liệu tham khảo chuyên khảo về Công tác xã hội cá nhân và Tâm lý học phát triển được chỉ dẫn tại trang 258 của giáo trình.