Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam có khoảng 68,7 triệu người dùng Internet và tỷ lệ sử dụng mạng xã hội đạt 73,7% tổng dân số vào năm 2021, việc nghiên cứu về bắt nạt qua mạng (cyberbullying) trở nên cấp thiết. Đặc biệt, trong đại dịch COVID-19, khi thời gian sử dụng mạng xã hội của giới trẻ tăng lên đáng kể, nguy cơ bị bắt nạt qua mạng cũng gia tăng. Nghiên cứu tập trung vào nhóm sinh viên đại học từ 18 đến 24 tuổi – nhóm có tần suất sử dụng mạng xã hội cao nhất – nhằm đánh giá nhận thức của họ về hiện tượng này và các chương trình giảm thiểu do Chính phủ Việt Nam và các tổ chức quốc tế triển khai trong giai đoạn đại dịch.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát thực trạng nhận thức về bắt nạt qua mạng của thanh niên Việt Nam, đồng thời phân tích hiệu quả các chương trình giảm thiểu bắt nạt qua mạng trong bối cảnh COVID-19. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 207 sinh viên đại học tại các trường lớn ở Hà Nội, với dữ liệu thu thập từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2022. Ý nghĩa của nghiên cứu được thể hiện qua việc cung cấp số liệu cụ thể về nhận thức và đánh giá các chương trình can thiệp, làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách bảo vệ an toàn mạng cho thanh thiếu niên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về bắt nạt truyền thống và bắt nạt qua mạng, trong đó định nghĩa của Olweus (1993) về bắt nạt gồm ba yếu tố: hành vi tiêu cực, tính lặp lại và sự mất cân bằng quyền lực. Cyberbullying được mở rộng với hai đặc điểm riêng biệt là tính ẩn danh và tính công khai trên môi trường số (UNICEF, 2022; Tokunaga, 2010). Mô hình phân loại bắt nạt qua mạng gồm hai loại chính: bắt nạt trực tiếp (gửi tin nhắn, hình ảnh xúc phạm trực tiếp) và bắt nạt gián tiếp (đăng tải nội dung xấu về người khác trên mạng xã hội) (Kumar & Sachdeva, 2019). Các khái niệm chính bao gồm: nhận thức về bắt nạt qua mạng, các loại hình bắt nạt, chương trình giảm thiểu bắt nạt và tác động của COVID-19 đến hành vi này.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-method) kết hợp phân tích tài liệu và khảo sát kết hợp phỏng vấn sâu. Nguồn dữ liệu bao gồm 69 tài liệu chính thức từ Chính phủ Việt Nam, UNICEF, các tổ chức phi chính phủ và các nền tảng mạng xã hội, cùng với khảo sát 207 sinh viên đại học tại Hà Nội. Mẫu được chọn ngẫu nhiên theo phương pháp thuận tiện và tuyết cầu, đảm bảo tính đại diện cho nhóm tuổi 18-24. Khảo sát gồm 27 câu hỏi chia thành ba phần: đặc điểm cá nhân và thói quen sử dụng mạng xã hội, nhận thức về bắt nạt qua mạng, và nhận thức về các chương trình giảm thiểu bắt nạt. Phỏng vấn sâu với 5 sinh viên nhằm đánh giá chi tiết hiệu quả các chương trình. Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài 6 tuần, từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2022. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm IBM SPSS 20 và Excel.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thói quen sử dụng mạng xã hội của sinh viên: 100% sinh viên sử dụng ít nhất một nền tảng mạng xã hội, trong đó Facebook chiếm 95%, Youtube 64,3%, Instagram 62,8%, TikTok 51,3%. Thời gian sử dụng trung bình từ 2 đến 5 giờ/ngày chiếm 71%, hơn 18% sử dụng trên 6 giờ/ngày. Hơn 81% sinh viên xác nhận tần suất sử dụng mạng xã hội tăng trong đại dịch COVID-19.

  2. Chương trình giảm thiểu bắt nạt qua mạng: Việt Nam đã triển khai chương trình quốc gia đầu tiên về bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng giai đoạn 2021-2025, với các công cụ như Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng (CERT/CC), Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội, Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em 111. Các tổ chức quốc tế như UNICEF cũng triển khai chương trình nâng cao nhận thức "Cyberbullying: What is it and how to stop it" bằng hai ngôn ngữ Việt – Anh. Ngoài ra, các tổ chức phi chính phủ như Plan International, Digital Kids Asia-Pacific và Batnat.com phát triển các dự án giáo dục và nâng cao nhận thức qua truyện tranh, blog, video.

  3. Nhận thức của sinh viên về bắt nạt qua mạng: Hơn 50% sinh viên chưa biết đến các chương trình và công cụ giảm thiểu bắt nạt do Chính phủ và UNICEF triển khai trong đại dịch. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên nhận biết đúng các đặc điểm của bắt nạt qua mạng, như hành vi lặp lại, sự mất cân bằng quyền lực, và tác động tiêu cực đến nạn nhân.

  4. Đánh giá hiệu quả chương trình: Qua phỏng vấn sâu, hầu hết sinh viên đồng thuận rằng chương trình của UNICEF cung cấp thông tin dễ hiểu và hữu ích, nhưng cần tăng cường quảng bá để tiếp cận rộng rãi hơn. Các công cụ hỗ trợ như tổng đài 111 và CERT/CC được đánh giá là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ trẻ em trên mạng.

Thảo luận kết quả

Việc sử dụng mạng xã hội tăng mạnh trong đại dịch đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự gia tăng bắt nạt qua mạng, phù hợp với xu hướng toàn cầu khi có tới 70% thanh niên 18-24 tuổi từng trải qua quấy rối trực tuyến (Duggan, 2014). Mặc dù Việt Nam đã có các chương trình và công cụ hỗ trợ, nhận thức của thanh niên về các biện pháp này còn hạn chế, cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn tiếp cận thông tin. So với các quốc gia phát triển, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc phối hợp giữa Chính phủ, tổ chức quốc tế và các nền tảng mạng xã hội là cần thiết để xây dựng môi trường mạng an toàn hơn. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ nhận biết các chương trình giảm thiểu và biểu đồ tròn phân bố thời gian sử dụng mạng xã hội, giúp minh họa rõ nét hơn về mối liên hệ giữa thói quen sử dụng và nhận thức.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường truyền thông và giáo dục: Chủ động tổ chức các chiến dịch truyền thông đa phương tiện nhằm nâng cao nhận thức về bắt nạt qua mạng và các chương trình giảm thiểu, tập trung vào nhóm sinh viên đại học trong vòng 12 tháng tới. Các cơ quan như Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với các trường đại học và tổ chức quốc tế thực hiện.

  2. Phát triển và hoàn thiện khung pháp lý: Nâng cấp luật pháp liên quan đến an toàn mạng, bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ mạng và người dùng, hoàn thành trong vòng 2 năm. Bộ Tư pháp và các cơ quan liên quan cần chủ trì xây dựng.

  3. Mở rộng các công cụ hỗ trợ và báo cáo: Cải tiến và quảng bá rộng rãi các kênh hỗ trợ như tổng đài 111, trung tâm CERT/CC, đồng thời phát triển ứng dụng di động để người dùng dễ dàng báo cáo và nhận hỗ trợ kịp thời. Thời gian thực hiện trong 1 năm, do Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với các tổ chức công nghệ.

  4. Tăng cường hợp tác đa bên: Khuyến khích sự phối hợp giữa Chính phủ, tổ chức quốc tế, các trường đại học và nền tảng mạng xã hội để xây dựng môi trường mạng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Thiết lập diễn đàn thường niên về an toàn mạng dành cho thanh thiếu niên, bắt đầu từ năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng dữ liệu và phân tích để xây dựng hoặc hoàn thiện các chính sách, luật pháp về an toàn mạng và bảo vệ trẻ em trên môi trường số.

  2. Các tổ chức phi chính phủ và quốc tế: Áp dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các chương trình nâng cao nhận thức, can thiệp và hỗ trợ thanh thiếu niên bị bắt nạt qua mạng.

  3. Giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực truyền thông, công nghệ thông tin và xã hội học: Tham khảo để phát triển các nghiên cứu sâu hơn về hành vi mạng xã hội và tác động của bắt nạt qua mạng trong bối cảnh đại dịch.

  4. Các trường đại học và cơ sở giáo dục: Áp dụng kết quả để xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng số, an toàn mạng cho sinh viên, đồng thời triển khai các hoạt động phòng chống bắt nạt qua mạng trong môi trường học đường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Cyberbullying là gì và có những loại nào?
    Cyberbullying là hành vi bắt nạt sử dụng công nghệ số như mạng xã hội, tin nhắn để gây tổn thương người khác. Có hai loại chính: bắt nạt trực tiếp (gửi tin nhắn xúc phạm) và bắt nạt gián tiếp (đăng tải nội dung xấu về người khác trên mạng xã hội).

  2. Tại sao thanh niên dễ bị bắt nạt qua mạng?
    Thanh niên là nhóm sử dụng mạng xã hội nhiều nhất, với 70% trong độ tuổi 18-24 từng trải qua quấy rối trực tuyến. Họ thường dành nhiều thời gian trên mạng, dễ tiếp xúc với các nội dung tiêu cực và chưa đủ kỹ năng tự bảo vệ.

  3. Chính phủ Việt Nam đã làm gì để giảm thiểu bắt nạt qua mạng?
    Việt Nam đã triển khai chương trình quốc gia bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng giai đoạn 2021-2025, xây dựng các công cụ như Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng, Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội và tổng đài bảo vệ trẻ em 111.

  4. Các chương trình quốc tế hỗ trợ Việt Nam như thế nào?
    UNICEF và các tổ chức quốc tế đã triển khai các chương trình nâng cao nhận thức, cung cấp tài liệu giáo dục, tổ chức chiến dịch truyền thông và hợp tác với Chính phủ để phát triển các dự án bảo vệ trẻ em trên mạng.

  5. Làm thế nào để sinh viên có thể tự bảo vệ mình khỏi bắt nạt qua mạng?
    Sinh viên nên nâng cao nhận thức về các hình thức bắt nạt, sử dụng các công cụ báo cáo trên mạng xã hội, tránh chia sẻ thông tin cá nhân quá mức và tham gia các chương trình giáo dục kỹ năng số do trường hoặc tổ chức uy tín tổ chức.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định được mức độ nhận thức cơ bản của sinh viên đại học Việt Nam về bắt nạt qua mạng và các chương trình giảm thiểu trong đại dịch COVID-19.
  • Việt Nam đã có bước tiến quan trọng với chương trình quốc gia bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng và sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như UNICEF.
  • Nhận thức về các chương trình giảm thiểu bắt nạt qua mạng còn hạn chế, cần tăng cường truyền thông và giáo dục.
  • Khung pháp lý về an toàn mạng và bắt nạt qua mạng tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện, cần sự phối hợp đa bên để nâng cao hiệu quả.
  • Các bước tiếp theo bao gồm mở rộng nghiên cứu, phát triển chính sách và triển khai các giải pháp thực tiễn nhằm bảo vệ thanh thiếu niên trên môi trường mạng.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà hoạch định chính sách, tổ chức giáo dục và cộng đồng mạng cần phối hợp để xây dựng môi trường mạng an toàn, lành mạnh cho thế hệ trẻ Việt Nam.