Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn do Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành năm 2008, được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Công trình do TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương đồng chủ biên, với sự tham gia biên soạn của TS. Trần Thị Minh Hoà. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn, môn học Quản trị kinh doanh khách sạn giữ vị trí môn học cốt lõi, chuyên sâu, đóng vai trò tiếp nối khối kiến thức cơ sở ngành quản trị kinh doanh và kiến thức tổng quan về du lịch học.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống cơ sở lý luận, phương pháp luận kinh tế trong tổ chức và quản lý khách sạn, đồng thời hình thành các kỹ năng tác nghiệp, kỹ năng điều hành thực tế trong các mảng dịch vụ lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung.

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế gồm 9 chương (bao gồm Chương mở đầu) và phần Phụ lục hệ thống hóa các văn bản quy định về tiêu chuẩn phân hạng khách sạn tại Việt Nam:

  • ThS. Hoàng Thị Lan Hương biên soạn Chương mở đầu, Chương 1, Chương 2, Chương 4, Chương 5 và Chương 7.
  • TS. Nguyễn Văn Mạnh biên soạn Chương 3 và Chương 8.
  • TS. Trần Thị Minh Hoà biên soạn Chương 6.

Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp giữa nguyên lý kinh tế học dịch vụ với việc hệ thống hóa các quy chuẩn nghiệp vụ thực tiễn, phân tích hoạt động kinh doanh khách sạn trong bối cảnh thị trường mở cửa, hội nhập quốc tế và chịu sự điều chỉnh của hệ thống văn bản pháp quy chuyên ngành tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ tổng quan lý luận, cơ sở vật chất, nhân sự đến quy trình tác nghiệp và phân tích tài chính:

  • Chương mở đầu và Chương 1 (Tổng quan về kinh doanh khách sạn): Trình bày đối tượng, phương pháp nghiên cứu; làm rõ khái niệm kinh doanh khách sạn theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp; phân tích bản chất kinh doanh lưu trú và kinh doanh ăn uống du lịch; phân loại khách hàng; xác định 6 đặc điểm sản phẩm và 4 đặc điểm kinh doanh khách sạn; khái quát lịch sử và 7 xu hướng phát triển của ngành khách sạn thế giới.
  • Chương 2 (Cơ sở vật chất kỹ thuật và quy trình đầu tư xây dựng khách sạn): Tiếp cận khái niệm cơ sở vật chất kỹ thuật theo góc độ tư liệu lao động; phân loại các cơ sở lưu trú ngoài khách sạn (Motel, Làng du lịch - Tourism village, Lều trại - Camping); tiêu chí phân loại khách sạn (vị trí địa lý, mức độ cung cấp dịch vụ, thước đo 100 bậc theo giá bán); quy trình đầu tư xây dựng công trình lưu trú.
  • Chương 3 (Tổ chức bộ máy và quản trị nguồn nhân lực của khách sạn): Thiết lập cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm lao động trực tiếp trong khách sạn, quy trình tuyển dụng, bố trí và định mức lao động.
  • Chương 4 (Tổ chức kinh doanh lưu trú của khách sạn): Quy trình tổ chức tác nghiệp bộ phận đón tiếp, nghiệp vụ buồng và cung ứng các dịch vụ bổ sung.
  • Chương 5 (Tổ chức kinh doanh ăn uống của khách sạn): Phân tích 3 nhóm hoạt động cơ bản: sản xuất vật chất (chế biến món ăn), lưu thông (bán sản phẩm tự chế và hàng chuyển bán), và tổ chức phục vụ tại chỗ kết hợp giải trí.
  • Chương 6 (Hoạt động marketing của khách sạn): Nghiên cứu thị trường mục tiêu, chính sách sản phẩm, phân phối và định giá buồng theo từng phân khúc khách hàng.
  • Chương 7 (Quản lý chất lượng dịch vụ của khách sạn): Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ, kiểm soát sự hài lòng của khách hàng và quy trình quản trị chất lượng.
  • Chương 8 (Phân tích kết quả kinh doanh và tài chính của khách sạn): Hệ thống chỉ tiêu kinh tế - tài chính, phương pháp tính toán hiệu quả sử dụng vốn, doanh thu buồng và chi phí hoạt động.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cơ sở lý luận kinh tế học: Tiếp cận cơ sở vật chất kỹ thuật dưới góc độ tư liệu lao động; giải thích cơ chế chuyển dịch giá trị từ dạng vật chất sang tiền tệ thông qua khấu hao trong dịch vụ lưu trú.
  • Bản chất kinh tế của kinh doanh ăn uống du lịch: Xác định tính chất sản xuất vật chất của lao động khu vực nhà bếp (tạo ra giá trị sử dụng mới và giá trị mới), phân biệt rõ với hoạt động ăn uống công cộng (vốn có sự tài trợ của quỹ tiêu dùng xã hội) và cửa hàng bán lẻ thực phẩm chế biến sẵn.
  • Khung cấu trúc dịch vụ trọn gói (Bundle of services): Phân tích sản phẩm khách sạn gồm 4 thành phần cấu thành: Phương tiện thực hiện dịch vụ, Hàng hóa bán kèm, Dịch vụ hiện (lợi ích trực tiếp), Dịch vụ ẩn (lợi ích tâm lý).
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường thị trường khách: Tổng số khách (lượt khách), Tổng số ngày khách (cộng dồn), Thời gian lưu trú bình quân của một lượt khách.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và tác nghiệp (Technical skills): Quy trình vận hành buồng ngủ, nhà hàng, quầy bar; áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật về trang thiết bị tiện nghi theo quy định phân hạng khách sạn.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân đoạn thị trường khách theo nguồn gốc (khách địa phương, khách ngoài địa phương), theo mục đích chuyến đi (nghỉ ngơi thuần túy, công vụ, thăm thân, chữa bệnh/học tập), theo hình thức tổ chức (thông qua công ty lữ hành, khách tự tổ chức/vãng lai); phân tích sự biến động của giá buồng bình quân theo cơ cấu nguồn khách.
  • Kỹ năng quản trị và điều hành (Practical competencies): Hoạch định nhân lực phục vụ liên tục 24/24 giờ; xây dựng phương án khắc phục tính mùa vụ du lịch; tính toán và đánh giá các chỉ số tài chính của doanh nghiệp khách sạn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết kinh tế trên lớp với việc nghiên cứu hệ thống văn bản pháp quy, tài liệu tham khảo chuyên ngành và quan sát thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp khách sạn.
  • Học liệu trực quan và khảo sát thực tế: Chương trình đào tạo tích hợp việc sử dụng băng hình video mô phỏng các quy trình phục vụ và tổ chức các chuyến tham quan thực tế tại các khách sạn ở địa phương để đối chiếu kiến thức lý thuyết.
  • Bài tập tình huống và bài tập định lượng: Giáo trình đưa vào các bài tập tình huống thực tế nhằm rèn luyện phương pháp xử lý các vấn đề phát sinh trong quản lý; bài tập tính toán định lượng các chỉ tiêu kinh tế, phân tích cấu trúc chi phí lao động và hiệu quả tài chính của khách sạn.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá năng lực người học thông qua khả năng phân tích lý luận qua hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương, kỹ năng giải quyết bài tập tình huống, báo cáo ngoại khóa chuyên đề và kết quả kỳ thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần tự nghiên cứu hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận cuối mỗi chương, chủ động tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật ở phần Phụ lục (Nghị định 39/2000/NĐ-CP, Thông tư 01/2002/TT-TCDL) và đối chiếu với các tài liệu học thuật trong và ngoài nước.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Dữ liệu thực tiễn ngành khách sạn Việt Nam: Phản ánh tiến trình phát triển từ năm 1985 (Việt Nam có 36 khách sạn với khoảng 1.500 buồng) đến tháng 3 năm 2003 (đạt 3.890 khách sạn với 75.000 buồng); tốc độ tăng trưởng số lượng khách sạn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong nửa đầu thập niên 1990 đạt trên 70%/năm.
  • Phân tích bối cảnh cạnh tranh quốc tế: Đánh giá áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn quản lý khách sạn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam như ACCOR, HILTON, SHERATON, MELIA; chỉ rõ vốn đầu tư nước ngoài vào ngành khách sạn chiếm gần 70% tổng vốn FDI vào Việt Nam trong giai đoạn đầu mở cửa.
  • Tích hợp 7 xu hướng phát triển của ngành khách sạn thế giới:
    1. Ứng dụng công nghệ thông tin tự động hóa quy trình đăng ký buồng, thanh toán và thống kê quản lý.
    2. Gia tăng nhanh số lượng cơ sở lưu trú trên phạm vi toàn cầu.
    3. Chuyển dịch cơ cấu loại hình cơ sở lưu trú (phát triển camping, bungalow, làng du lịch).
    4. Tăng trưởng mạnh phân khúc khách sạn hạng trung (2 - 3 sao) do xu hướng đại chúng hóa du lịch.
    5. Cạnh tranh giữa các quốc gia có truyền thống kinh doanh khách sạn lâu đời (Thụy Sĩ, Pháp, Áo) và các quốc gia mới phát triển (Tây Ban Nha, Hy Lạp).
    6. Xu hướng liên kết ngang hình thành chuỗi khách sạn quy mô vừa và nhỏ nhằm chia sẻ chi phí quảng cáo và cung ứng.
    7. Sự cạnh tranh chức năng giữa các loại hình lưu trú (sự mở rộng quy mô của Motel ven đô cạnh tranh với khách sạn thành phố hạng trung bình).
  • Hệ thống phân loại đa chiều: Phân loại khách sạn chi tiết theo vị trí địa lý (City Centre, Resort, Suburban, Highway, Airport), theo mức độ cung cấp dịch vụ (Luxury, Full Service, Limited Service, Economy), và theo thang đo 100 bậc dựa trên giá bán buồng trung bình.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên: Phục vụ sinh viên đại học và học viên sau đại học thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn, Quản trị kinh doanh dịch vụ tại các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Kiến thức điều kiện (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh (Kinh tế học vi mô, Nguyên lý quản trị kinh doanh, Marketing căn bản) và học phần Nhập môn du lịch học trước khi học môn này.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực để xây dựng đề cương chi tiết môn học, thiết kế bài giảng lý thuyết, bài tập tình huống và ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá.
  • Cán bộ quản trị và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp khách sạn, chuyên viên phân tích thị trường du lịch và các nhà nghiên cứu kinh tế dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch và khách sạn, giảng viên đại học, cùng các nhà quản lý cơ sở lưu trú cần nghiên cứu lý luận và phương pháp quản trị nghiệp vụ.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi tiếp cận môn học?
Người học cần nắm vững kiến thức quản trị kinh doanh đại cương, kinh tế học vi mô, nguyên lý marketing và kiến thức cơ sở về địa lý, tài nguyên du lịch.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?
Giáo trình kết hợp giữa phân tích kinh tế chính trị về bản chất dịch vụ với việc hệ thống hóa 7 xu hướng vận động của ngành khách sạn toàn cầu, đồng thời tích hợp trực tiếp hệ thống văn bản pháp quy phân hạng cơ sở lưu trú tại Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?
Cần đọc tuần tự từng chương lý thuyết, giải các bài tập tình huống và câu hỏi thảo luận ở cuối mỗi chương, đồng thời đối chiếu các tiêu chuẩn nghiệp vụ với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở phần Phụ lục.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình có phần Phụ lục trích dẫn các quy định phân hạng khách sạn tại Việt Nam và danh mục tài liệu tham khảo bao gồm: Luật Du lịch 2006, cuốn Giải thích thuật ngữ du lịch và khách sạn (ĐH Kinh tế Quốc dân, 2001), các công trình của Trịnh Xuân Dũng (1999), Nguyễn Văn Lưu (1998) và các tài liệu quốc tế của Vallen (1996), Sparrowe (1995), Walker (1996).


Kết luận

Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh, các công cụ phân tích kinh tế và hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể cho công tác quản trị cơ sở lưu trú du lịch.

Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc: bắt đầu từ việc nghiên cứu bản chất kinh tế và sản phẩm khách sạn (Chương mở đầu, Chương 1); chuyển sang quy hoạch cơ sở vật chất và nhân sự (Chương 2, Chương 3); đi sâu vào tổ chức nghiệp vụ lưu trú, ăn uống, marketing và chất lượng dịch vụ (Chương 4, 5, 6, 7); và hoàn thiện bằng năng lực phân tích tài chính (Chương 8).

Để mở rộng kiến thức, người học cần kết hợp tra cứu các tiêu chuẩn phân hạng cơ sở lưu trú tại phần Phụ lục và các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong thư mục tài liệu tham khảo đính kèm.