Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị kinh doanh Dược do Trường Cao đẳng Y tế Sơn La biên soạn và ban hành năm 2020, là tài liệu giảng dạy chính thức dành cho học viên ngành Dược ở trình độ Cao đẳng (hệ Liên thông).

VỊ TRÍ & THỜI LƯỢNG MÔN HỌC (TỔNG SỐ: 45 GIỜ)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│  Khối kiến thức: Chuyên ngành Dược                     │
├──────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│  Lý thuyết: 14 giờ       │  Thực hành/Thảo luận: 29 giờ│
├──────────────────────────┴─────────────────────────────┤
│  Kiểm tra: 02 giờ                                      │
└────────────────────────────────────────────────────────┘

Về vị trí trong chương trình đào tạo, học phần nằm trong khối kiến thức chuyên ngành Dược, đóng vai trò trang bị hệ thống lý luận quản trị và kỹ năng điều hành tổ chức, doanh nghiệp cũng như các cơ sở kinh doanh dược phẩm.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình được xác định trên ba phương diện cụ thể:

  • Về kiến thức: Trình bày được các nguyên tắc cơ bản của quản trị học và ứng dụng các nguyên lý quản trị vào công tác quản lý, điều hành hoạt động dược.
  • Về kỹ năng: Vận dụng được kiến thức quản lý kinh tế trong các hoạt động kinh doanh ngành dược; đồng thời rèn luyện tác phong thận trọng, trung thực trong thực hành nghề nghiệp.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Thể hiện năng lực tự học, tự nghiên cứu trong thực hành nghề nghiệp; chịu trách nhiệm về kết quả học tập của bản thân và đảm bảo tính chính xác trong công tác quản trị kinh doanh dược.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo hướng tích hợp giữa lý thuyết nền tảng và hoạt động thực hành nghề nghiệp. Chương trình phân bổ thời lượng rõ rệt: 14 giờ lý thuyết, 29 giờ dành cho thực hành, thảo luận, bài tập và 02 giờ kiểm tra đánh giá. Điểm đặc sắc của giáo trình là gắn kết chặt chẽ kiến thức quản trị học kinh điển với các chuẩn mực chuyên môn ngành y dược, tiêu biểu là việc dành trọn vẹn 29 giờ thực hành cho hoạt động khảo sát, đánh giá việc thực hiện tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP) và viết tiểu luận thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

CẤU TRÚC PHÁT TRIỂN NỘI DUNG (9 CHƯƠNG LÝ THUYẾT & CHUYÊN ĐỀ THỰC HÀNH)
Chương 1-3: Cơ sở lý luận & Kỹ năng quản trị (Đại cương, Trường phái, Chức năng)
    │
    ▼
Chương 4-5: Cấu trúc tổ chức & Phân tích môi trường kinh doanh
    │
    ▼
Chương 6-7: Hoạch định chiến lược tổng thể & Ra quyết định quản trị
    │
    ▼
Chương 8-9: Quản trị nguồn nhân lực & Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
    │
    ▼
Thực hành: Khảo sát thực tế GPP, Viết tiểu luận & Báo cáo kết quả

Các chương/chủ đề chính

Nội dung lý thuyết của giáo trình gồm 9 chương học thuật và 1 phần thực hành chuyên sâu:

  • Chương 1: Đại cương của quản trị học: Trình bày khái niệm quản trị, tính chất quản trị vừa là khoa học vừa là nghệ thuật; phân tích các quy luật kinh tế, quy luật tâm lý; giới thiệu các phương pháp quản trị (hành chính, kinh tế, tâm lý gắn với Tháp nhu cầu Maslow) và hệ thống công cụ phân tích hiện đại (SWOT, SMART, 3C, PEST, 7S).
  • Chương 2: Các trường phái quản trị: Khảo cứu các trường phái cổ điển (Quản trị thư lại của Max Weber với 7 đặc điểm; Quản trị khoa học của F. Taylor; Quản trị hành chính của Henry Fayol với các nguyên tắc chuyên môn hóa, thống nhất chỉ huy, thống nhất lãnh đạo); Trường phái hành vi; Trường phái quản trị hệ thống và tình huống; Trường phái truyền thống phương Đông; cùng các khuynh hướng hiện đại như "Quản trị tuyệt hảo" (8 thuộc tính), "Quản trị theo quy trình" và "Quản trị sáng tạo" (Viện Nomura).
  • Chương 3: Chức năng và kỹ năng của quản trị: Phân tích 4 chức năng cốt lõi (Hoạch định, Tổ chức, Chỉ đạo/Lãnh đạo, Kiểm tra); phân định 3 kỹ năng cơ bản của nhà quản trị (Kỹ năng chuyên môn, Kỹ năng nhân sự, Kỹ năng tư duy) theo 3 cấp quản trị; mô tả nhiệm vụ phát triển thị trường, sản phẩm và mô hình "Chân dung nhà quản trị thế kỷ 21" của Henri Claude De Bettignies.
  • Chương 4: Những hình thức cơ cấu tổ chức cơ bản của doanh nghiệp: Khảo sát có hệ thống 9 mô hình cơ cấu tổ chức (Trực tuyến, Chức năng, Trực tuyến - tham mưu, Trực tuyến - chức năng, Trực tuyến - tham mưu - chức năng, Chương trình - mục tiêu, Cơ cấu theo sản phẩm/khách hàng/thị trường, Cơ cấu theo khu vực địa lý, Cơ cấu ma trận) và thiết lập bảng tiêu chí lựa chọn cơ cấu phù hợp với quy mô và môi trường doanh nghiệp dược.
  • Chương 5: Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp: Phân loại môi trường kinh doanh theo lĩnh vực (kinh tế, kỹ thuật, luật pháp - thể chế, chính trị, văn hóa, xã hội, tự nhiên) và theo phạm vi (môi trường vĩ mô, môi trường nội bộ, môi trường vi mô/đặc thù gồm nhà cung cấp, 6 nhóm khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ quan nhà nước và các nhóm áp lực).
  • Chương 6: Hoạch định chiến lược tổng thể của doanh nghiệp: Làm rõ khái niệm sứ mệnh, phân loại mục tiêu theo mức độ ưu tiên A-B-C; giới thiệu chu kỳ hoạch định - kiểm soát (áp dụng luận điểm của TS. Deming về việc kiểm soát lãng phí); xây dựng tiến trình hoạch định chiến lược 8 bước và 4 nhóm chiến lược căn bản (thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa kinh doanh).
  • Chương 7, 8, 9: Đi sâu vào Quyết định quản trị kinh doanh và các mô hình ra quyết định; Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp; và Khái niệm cùng những nhân tố cấu thành Văn hóa doanh nghiệp.

Progression logic (logic tiến trình) của tài liệu vận hành theo tuyến tính chặt chẽ: đi từ thiết lập nền tảng nhận thức lý luận quản trị chung $\rightarrow$ phân tích bối cảnh môi trường và thiết lập bộ máy tổ chức $\rightarrow$ vận hành hoạch định chiến lược và đưa ra quyết định $\rightarrow$ quản trị con người, văn hóa nội bộ $\rightarrow$ áp dụng trực tiếp vào thực tế ngành dược (GPP).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối tri thức học thuật dựa trên các học thuyết và mô hình chuẩn tắc:

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow; Thuyết quản trị thư lại của Max Weber; Thuyết quản trị theo khoa học của Frederick Taylor; Thuyết quản trị hành chính của Henry Fayol; Lý thuyết tiếp cận hệ thống mở và tiếp cận theo tình huống.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Tính khoa học và tính nghệ thuật của quản trị; nguyên tắc kết hợp "ân" và "uy" trong quản lý hành chính; nguyên tắc thống nhất chỉ huy và phân công lao động; chu trình quản trị liên hoàn (Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm tra); kiểm soát theo 4 bước và quy trình 4 khâu.
  • Essential frameworks (Khung phân tích thiết yếu):
    • Ma trận phân tích chiến lược SWOT (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT).
    • Tiêu chuẩn xác lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Ambitious, Realistic/Relevant, Timely).
    • Mô hình 3C (Company, Competitor, Customer).
    • Khung phân tích môi trường vĩ mô PEST (Political, Economic, Social - Culture, Technical).
    • Mô hình 7S (Strategy, Structure, System, Style, Staff, Skill, Shooting Mark).
    • Chu kỳ hoạch định - kiểm soát và mô hình lựa chọn cơ cấu tổ chức theo biến số môi trường.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn): Kỹ thuật phân loại và thiết lập mục tiêu ưu tiên A-B-C; kỹ thuật vẽ và phân tích sơ đồ cơ cấu tổ chức doanh nghiệp dược phẩm; kỹ thuật xây dựng bản mô tả chức năng, nhiệm vụ và chuẩn mực công tác cho các vị trí quản lý; kỹ năng lập kế hoạch tác nghiệp.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến doanh nghiệp sản xuất và phân phối thuốc; đánh giá điểm mạnh - điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội - nguy cơ bên ngoài qua mô hình SWOT; phân loại hành vi và nhu cầu của 6 nhóm khách hàng trong lĩnh vực y dược.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành nghề nghiệp): Khảo sát thực địa và đánh giá mức độ tuân thủ tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP); thu thập và xử lý số liệu thực tế; viết báo cáo tiểu luận chuyên môn; thuyết trình, thảo luận và đề xuất giải pháp quản trị phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

Phương pháp giảng dạy và học tập

PHÂN BỔ QUY TRÌNH THỰC HÀNH GPP (29 GIỜ)
┌───────────────────────────────────────┬──────────┐
│ Hoạt động                             │ Thời gian│
├───────────────────────────────────────┼──────────┤
│ Hướng dẫn khảo sát tiêu chuẩn GPP     │ 04 giờ   │
│ Học sinh khảo sát thực tế tại nhà thuốc│ 08 giờ   │
│ Viết báo cáo tiểu luận                │ 08 giờ   │
│ Thảo luận và báo cáo kết quả          │ 09 giờ   │
└───────────────────────────────────────┴──────────┘

Phương pháp tiếp cận sư phạm (pedagogical approach) của giáo trình lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết hệ thống trên giảng đường và rèn luyện kỹ năng thực tế tại cơ sở. Với 29/45 giờ dành cho thực hành và thảo luận, phương pháp giảng dạy giảm thiểu thuyết giảng một chiều, tăng cường làm việc nhóm và nghiên cứu tình huống.

Về bài tập và case studies, mỗi chương đều kết thúc bằng hệ thống "Câu hỏi lượng giá" có tính khái quát và phân tích sâu, ví dụ: so sánh các trường phái quản trị cổ điển; phân tích ưu - nhược điểm của các loại cơ cấu tổ chức; phân tích tác động trực tiếp của môi trường vĩ mô, vi mô đối với một doanh nghiệp sản xuất thuốc; đánh giá mối liên hệ giữa chức năng hoạch định và kiểm tra theo chu trình quản trị.

Chương trình thực hành (practical exercises) được cấu trúc thành một quy trình trọn vẹn kéo dài 29 giờ về tiêu chuẩn GPP:

  1. Hướng dẫn sinh viên khảo sát đánh giá việc thực hiện tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP): 04 giờ.
  2. Sinh viên đi khảo sát thực tế tại các nhà thuốc: 08 giờ.
  3. Sinh viên xử lý số liệu và viết tiểu luận: 08 giờ.
  4. Thảo luận, báo cáo kết quả và tổng kết: 09 giờ (cộng 01 giờ kiểm tra/đánh giá kết thúc chuyên đề).

Phương pháp kiểm tra, đánh giá (assessment methods) bao gồm: đánh giá tinh thần chuẩn bị và tham gia thảo luận trên lớp; kiểm tra định kỳ (02 giờ kiểm tra chính thức); đánh giá chất lượng báo cáo tiểu luận khảo sát thực tế GPP và khả năng trình bày, phản biện trong buổi báo cáo kết quả.

Về định hướng tự học (self-study guidelines), sinh viên được yêu cầu tự nghiên cứu tài liệu, nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến hành nghề dược, tự quan sát các mô hình kinh doanh dược phẩm tại địa bàn, đồng thời rèn luyện tính độc lập, trách nhiệm và tính chính xác đối với các số liệu thu thập trong quá trình làm tiểu luận.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình thể hiện tính hệ thống hóa cao khi tích hợp các khuynh hướng quản trị hiện đại song song với các lý thuyết quản trị kinh điển thế kỷ XX. Tài liệu đã cập nhật các trào lưu quản trị tiên tiến trên thế giới, bao gồm:

Khuynh hướng quản trị Trọng tâm Cơ cấu tổ chức Đặc điểm nổi bật trích xuất từ giáo trình
Quản trị khoa học (F. Taylor) Công nghệ, định mức Kim tự tháp Tiêu chuẩn hóa, chuyên môn hóa, trả lương theo sản phẩm.
Quản trị theo quy trình (Hoa Kỳ, thập niên 1990) Khách hàng Cái chặn giấy Thỏa mãn nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng, liên kết mọi hoạt động thành một chu trình khép kín.
Quản trị sáng tạo (Viện Nomura, Nhật Bản) Thành viên tổ chức Mạng lưới Kế hoạch dài hạn 7-10 năm, ủy quyền tối đa, truyền thông tự do, khuyến khích ý tưởng đổi mới.

Bên cạnh đó, giáo trình giới thiệu hệ thống 8 thuộc tính của "Khuynh hướng quản trị tuyệt hảo" và mô hình phác họa "Chân dung nhà quản trị thế kỷ 21" của nhà nghiên cứu Henri Claude De Bettignies, nhấn mạnh các tiêu chuẩn: tầm nhìn quốc tế, sử dụng ngoại ngữ và tin học, trách nhiệm xã hội, khả năng ứng biến linh hoạt và năng lực coi trọng nhân tố con người.

Về mặt ứng dụng thực tế (real-world applications) và kết nối ngành nghề (industry connections), nội dung giáo trình được bản địa hóa và gắn kết trực tiếp với các đặc thù của ngành Dược:

  • Vận dụng chức năng hoạch định vào mô hình phân tích mô hình bệnh tật, xác định nhu cầu thuốc của cộng đồng, cơ cấu sản phẩm truyền thống/mùa vụ, và hoạch định chiến lược tại khoa Dược bệnh viện.
  • Đưa ra các ví dụ cụ thể về mục tiêu doanh số sản xuất dược phẩm, chỉ tiêu kiểm soát nợ vay và tỷ lệ chiếm lĩnh thị phần kháng sinh nội địa.
  • Kết nối trực tiếp người học với việc thực thi các thông tư, quy định chuyên môn thông qua module khảo sát thực tế tiêu chuẩn GPP tại các cơ sở bán lẻ thuốc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

NHÓM ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Sinh viên Cao đẳng Dược (Hệ Liên thông)             │
│    - Thực hiện học phần chuyên ngành 45 giờ            │
│    - Chuẩn bị thực hành nghề nghiệp và khảo sát GPP    │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên chuyên ngành Quản trị / Kinh tế Dược     │
│    - Làm khung phân bổ chương trình giảng dạy 45 giờ   │
│    - Thiết kế bài giảng lý thuyết và điều phối đi thực │
│      tế, chấm tiểu luận                                │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Dược sĩ, Quản lý nhà thuốc, Cán bộ Dược bệnh viện   │
│    - Tài liệu tham khảo hệ thống hóa quy trình quản trị│
│    - Vận dụng vào thiết lập cơ cấu tổ chức & chiến lược│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Sinh viên chuyên ngành: Đối tượng trọng tâm là sinh viên theo học ngành Dược trình độ Cao đẳng (hình thức Liên thông). Do đặc thù hệ liên thông đã có kinh nghiệm thực hành nghề nghiệp ở trình độ trung cấp, giáo trình tập trung nâng cao năng lực tư duy quản lý, quản trị hệ thống và hoạch định kinh tế.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành Dược, nắm vững các môn học về Dược lý, Dược liệu, Bào chế, Pháp chế Dược và các quy chế chuyên môn ngành Y tế trước khi tiếp thu kiến thức quản trị kinh doanh dược.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp khung đề cương chuẩn, phân bổ số tiết chi tiết giữa lý thuyết (14 giờ), thực hành (29 giờ) và kiểm tra (02 giờ), hỗ trợ giảng viên xây dựng kế hoạch bài giảng, tổ chức hướng dẫn sinh viên đi thực tế khảo sát và thiết lập tiêu chí chấm tiểu luận, thảo luận.
  • Tham khảo và tự học: Giáo trình là tài liệu tra cứu hữu ích cho dược sĩ phụ trách chuyên môn tại nhà thuốc, cán bộ quản lý khoa Dược bệnh viện, hoặc các cá nhân tham gia điều hành tại các công ty kinh doanh, phân phối dược phẩm cần củng cố kiến thức về cơ cấu tổ chức, phân tích thị trường và hoạch định chiến lược.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên ngành Dược trình độ Cao đẳng (hệ Liên thông). Đồng thời, tài liệu phù hợp cho các dược sĩ, nhà quản lý nhà thuốc tư nhân và cán bộ phụ trách công tác quản trị kinh doanh dược phẩm cần tài liệu chuẩn hóa về quản lý kinh tế y tế.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về chuyên môn Dược học cơ bản, nắm vững các quy định pháp luật, thông tư và quy chế dược chính hiện hành trước khi học các nội dung về quản trị, phân tích môi trường và hoạch định chiến lược kinh doanh.

3. Điểm khác biệt với giáo trình quản trị kinh doanh thông thường?

Khác với các giáo trình quản trị kinh doanh tổng quát, giáo trình này lồng ghép các yếu tố đặc thù của ngành Dược (như tính chất quản lý nhà nước về y tế, mô hình bệnh tật, phân tích thị trường thuốc nội địa/kháng sinh) và dành hơn 64% thời lượng môn học (29/45 giờ) cho việc hướng dẫn, đi thực tế khảo sát và viết tiểu luận đánh giá tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên kết hợp chặt chẽ việc nắm vững các khung lý thuyết ở từng chương (các mô hình SWOT, SMART, PEST, 7S; 9 mô hình cơ cấu tổ chức; 8 bước hoạch định) với việc tự trả lời hệ thống câu hỏi lượng giá; đồng thời chủ động liên hệ kiến thức lý thuyết với hoạt động vận hành thực tế tại các nhà thuốc hoặc doanh nghiệp dược nơi mình đang công tác.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình đi kèm cấu trúc phân bổ chi tiết cho chuyên đề viết tiểu luận GPP (gồm hướng dẫn khảo sát, kế hoạch đi thực địa 8 giờ, viết tiểu luận 8 giờ và thảo luận 9 giờ) cùng hệ thống sơ đồ tổ chức, bảng so sánh các trường phái quản trị và biểu mẫu phân loại mục tiêu A-B-C.


Kết luận

Giáo trình Quản trị kinh doanh Dược của Trường Cao đẳng Y tế Sơn La (ban hành năm 2020) cung cấp một cấu trúc học thuật hoàn chỉnh, chuẩn xác về mặt lý luận quản trị học và có tính ứng dụng nghề nghiệp rõ rệt cho hệ Cao đẳng liên thông ngành Dược.

Lộ trình học tập (learning pathway) được thiết kế tuần tự từ việc trang bị đại cương, khảo cứu các trường phái quản trị và kỹ năng lãnh đạo $\rightarrow$ thiết lập cơ cấu tổ chức và nhận diện môi trường kinh doanh $\rightarrow$ xây dựng chiến lược, ra quyết định quản trị $\rightarrow$ thực hành khảo sát thực địa tiêu chuẩn GPP và viết tiểu luận báo cáo.

Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, người học được khuyến nghị kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngành Dược, các tài liệu hướng dẫn thực hiện tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP) và các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế y tế.