Thi Công Hệ Thống Vi Sai Trên Mô Hình: Từ Lý Thuyết Đến Thực Hành

Hướng dẫn chi tiết thi công hệ thống vi sai ô tô. Tìm hiểu cấu tạo, quy trình lắp đặt và bảo dưỡng hệ thống vi sai hiệu quả, tăng tuổi thọ xe.

Chuyên ngành

Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2022

46
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời Mở Đu

Lời Cảm Ơn

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HỆ THỐNG VI SAI TRÊN Ô TÔ

1.1. Bộ vi sai

1.2. Cấu tạo bộ vi sai bánh răng

1.3. Nguyên lý làm việc của bộ vi sai

1.4. Cơ cấu khoá vi sai

1.5. Cơ cấu khóa vi sai

1.6. Sơ đồ kết cấu các loại bán trục

1.7. Moay ơ bánh xe

1.8. Kết cấu moay ơ bánh xe

1.9. Cấu tạo vỏ cầu chủ động sau (a, b) và trước (c)

1.10. Truyền lực chính

1.11. Các cặp truy_n lực chính đơn

1.12. Truyền lực chính đơn trong cầu chủ động

1.13. Truyền lực chính trong Transaxle

1.14. Truyền lực chính kép trong cầu chủ động

2. CHƯƠNG II QUY TRÌNH THÁO LẮP CỤM VI SAI TRÊN Ô TÔ

2.1. Tháo vi sai

2.2. Tháo bánh răng chủ động đồng hồ tốc độ xe

2.3. Tháo bánh răng vành chậu của bộ vi sai

2.4. Tháo bánh răng bán trục và trục bánh răng vi sai

2.5. Tháo bulong bắt các bánh răng vành chậu

2.6. Tháo các chốt hãm và tháo trục bánh răng vi sai, bánh răng bán trục

2.7. Tháo trục bánh răng vi sai và bánh răng bán trục, bánh răng vi sai và đệm hãm ra khỏi hộp vi sai

2.8. Lắp ráp bộ vi sai

2.9. Lắp bộ vi sai, kiểm tra khe hở ăn khớp bánh răng bán trục vi sai

2.10. Lắp bánh răng vành chậu

2.11. Lắp bánh răng vành chậu

2.12. Đánh dấu vị trí, nhanh chóng lắp bánh răng vành chậu và hộp vi sai

2.13. Siết cái bulong theo đường chéo

2.14. Lắp bánh răng chủ động đồng hồ tốc độ

3. CHƯƠNG III: HƯ HỎNG KIỂM TRA SỬA CHỮA

3.1. Hư hỏng, kiểm tra, sửa chữa bán trục

3.2. Hư hỏng , kiểm tra , sửa chữa may ơ bánh xe

3.3. Hư hỏng, kiểm tra, sửa chữa truyền lực chính

3.4. Đo khe hở cặp bánh răng ăn khớp

3.5. Kiểm tra độ đảo bánh răng vành chậu

4. CHƯƠNG IV: THI CÔNG TRÊN MÔ HÌNH

4.1. QUÁ TRÌNH THÁO VÀ VỆ SINH TRỤC VI SAI

4.2. Quá Trình lắp và làm khung và hoàn thành bộ Vi sai

Tóm tắt

I. Hệ Thống Vi Sai Tổng Quan Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phát triển, ô tô trở thành phương tiện phổ biến. Nghiên cứu về ô tô và các công nghệ tiên tiến trên xe là rất cần thiết. Hệ thống vi sai đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình chuyển động ổn định của xe. Khi xe di chuyển, nhiều yếu tố tác động như tải trọng, vận tốc, điều kiện mặt đường, gây ảnh hưởng đến tốc độ và sự ổn định. Các nhà sản xuất ô tô liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm, và nghiên cứu về hệ thống vi sai là một phần quan trọng trong nỗ lực này. Hệ thống vi sai có nhiệm vụ phân phối mô-men xoắn đến các bánh xe chủ động, đồng thời cho phép các bánh xe quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua hoặc di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. Theo tài liệu từ Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng, hệ thống vi sai giải quyết vấn đề chênh lệch tốc độ giữa các bánh xe chủ động, giúp xe vận hành êm ái và an toàn hơn. Hiểu rõ về cấu tạo vi sainguyên lý hoạt động vi sai là nền tảng quan trọng để bảo trì và sửa chữa hệ thống này một cách hiệu quả. Có hai loại chính: vi sai đối xứng (phân phối mô-men giữa các bánh xe) và vi sai không đối xứng (phân phối mô-men ra các cầu chủ động).

1.1. Cấu tạo vi sai Chi Tiết Các Bộ Phận Quan Trọng

Cấu tạo cơ bản của một vi sai bao gồm: vỏ vi sai, bánh răng vành chậu (hoặc bánh răng trung gian lớn), trục chữ thập, các bánh răng hành tinh, và các bánh răng bán trục. Vỏ vi sai lắp chặt với bánh răng vành chậu, và trục chữ thập được cố định bên trong. Các bánh răng hành tinh được lắp tự do trên trục chữ thập và luôn ăn khớp với hai bánh răng bán trục. Bên trong bánh răng bán trục có rãnh then hoa để lắp với bán trục. Giữa bánh răng bán trục và vỏ hộp vi sai có tấm đệm bôi trơn. Theo tài liệu, bộ vi sai được quay trên hai vòng bi côn đặt trong hốc của vỏ cầu, và có các căn đệm và đai ốc để điều chỉnh độ dơ dọc và vị trí của bộ vi sai. Việc hiểu rõ cấu tạo vi sai giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định và thay thế các bộ phận bị hư hỏng.

1.2. Nguyên lý hoạt động vi sai Cách Phân Phối Mô men Xoắn

Nguyên lý hoạt động vi sai dựa trên sự khác biệt về lực cản lăn giữa các bánh xe. Khi xe chạy thẳng trên đường bằng phẳng, hai bánh xe chủ động chịu một lực cản bằng nhau. Lực tác động lên các bánh răng hành tinh cân bằng từ hai phía, do đó các bánh răng hành tinh không quay trên trục của nó, kéo hai bánh răng bán trục quay cùng tốc độ với vỏ bộ vi sai. Tuy nhiên, khi xe vào cua, bánh xe phía ngoài phải di chuyển một quãng đường dài hơn bánh xe phía trong. Do đó, lực cản lăn của bánh xe phía trong lớn hơn, và lực tác động lên các bánh răng hành tinh không cân bằng. Các bánh răng hành tinh tự quay xung quanh trục và làm các bánh răng bán trục quay với tốc độ khác nhau. Bánh xe phía ngoài quay nhanh hơn, và bánh xe phía trong quay chậm hơn. Theo tài liệu, tổng số vòng quay của hai bánh xe là không đổi và bằng hai lần số vòng quay của vỏ vi sai.

1.3. Các loại vi sai phổ biến trên ô tô hiện nay

Hiện nay có nhiều các loại vi sai được sử dụng trên ô tô, bao gồm vi sai đối xứng, vi sai không đối xứng, vi sai chống trượt, vi sai hạn chế trượt, và vi sai khóa. Vi sai đối xứng là loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trên các xe du lịch và xe tải nhỏ. Vi sai không đối xứng được sử dụng trên các xe địa hình, giúp cải thiện khả năng vượt địa hình khó khăn. Vi sai chống trượtvi sai hạn chế trượt giúp giảm thiểu tình trạng trượt bánh khi xe di chuyển trên đường trơn trượt. Vi sai khóa được sử dụng trên các xe chuyên dụng, cho phép khóa cứng hai bánh xe chủ động lại với nhau, giúp xe vượt qua các đoạn đường cực kỳ khó khăn.

II. Quy Trình Thi Công Vi Sai Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Việc thi công hệ thống vi sai đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Quy trình thi công vi sai bao gồm các bước: tháo rời các chi tiết xung quanh hộp vi sai, tháo hộp vi sai, tháo rời các bộ phận bên trong hộp vi sai, kiểm tra và thay thế các bộ phận bị hư hỏng, lắp ráp lại hộp vi sai, và lắp hộp vi sai trở lại xe. Quan trọng là phải tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật và sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo hệ thống vi sai hoạt động ổn định và an toàn. Theo tài liệu từ Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng, việc tháo lắp cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hỏng các chi tiết khác. Sau khi lắp ráp, cần kiểm tra kỹ lưỡng các khe hở và độ rơ để đảm bảo các bánh răng ăn khớp đúng cách.

2.1. Hướng dẫn lắp vi sai Các Lưu Ý Quan Trọng

Khi lắp đặt vi sai, cần chú ý đến việc căn chỉnh các bánh răng và kiểm tra khe hở. Các bánh răng phải ăn khớp một cách chính xác để đảm bảo truyền động êm ái và giảm thiểu tiếng ồn. Sử dụng thước cặp, đồng hồ so để kiểm tra khe hở giữa các bánh răng. Nên sử dụng dầu vi sai chính hãng và thay thế định kỳ để đảm bảo bôi trơn tốt và kéo dài tuổi thọ của hệ thống vi sai. Việc vệ sinh kỹ các chi tiết trước khi lắp ráp cũng rất quan trọng để tránh bụi bẩn và mạt kim loại làm hỏng các bộ phận.

2.2. Tháo lắp vi sai Dụng Cụ Cần Thiết và An Toàn Lao Động

Để tháo lắp vi sai một cách an toàn và hiệu quả, cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ thi công vi sai như: bộ chìa khóa, tua vít, búa cao su, kìm, vam, và đặc biệt là dụng cụ đo lực siết (torque wrench). Ngoài ra, cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ, và quần áo bảo hộ. Trước khi bắt đầu tháo lắp, cần đảm bảo xe đã được nâng lên an toàn và được cố định bằng các giá đỡ chắc chắn. Ngắt kết nối ắc quy để tránh nguy cơ chập điện. Tham khảo tài liệu hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất để biết quy trình thi công vi sai chi tiết và các thông số kỹ thuật cần thiết.

2.3. Kiểm tra sau thi công vi sai Đảm Bảo Hiệu Suất và An Toàn

Sau khi thi công hệ thống vi sai, cần thực hiện kiểm tra sau thi công vi sai để đảm bảo hệ thống vi sai hoạt động đúng cách và an toàn. Kiểm tra xem có rò rỉ dầu hay không. Lắng nghe tiếng ồn lạ khi xe di chuyển. Kiểm tra độ rung lắc của xe. Chạy thử xe trên đường bằng phẳng và đường cua để đánh giá khả năng vận hành của hệ thống vi sai. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề gì, cần kiểm tra lại và khắc phục ngay lập tức.

III. Sửa Chữa Vi Sai Các Hư Hỏng Thường Gặp Cách Khắc Phục

Sửa chữa vi sai là công việc cần thiết khi hệ thống vi sai gặp sự cố. Các hư hỏng thường gặp bao gồm: mòn răng, nứt vỡ, rơ lắc, và rò rỉ dầu. Nguyên nhân có thể do sử dụng lâu ngày, thiếu bôi trơn, hoặc va đập mạnh. Việc xác định chính xác nguyên nhân và mức độ hư hỏng là rất quan trọng để đưa ra phương án sửa chữa phù hợp. Theo kinh nghiệm, việc thay thế các bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng nặng là giải pháp tối ưu để đảm bảo hệ thống vi sai hoạt động ổn định trở lại.

3.1. Bảo trì vi sai Kéo Dài Tuổi Thọ Phòng Ngừa Hư Hỏng

Bảo trì vi sai định kỳ là biện pháp hiệu quả để kéo dài tuổi thọ của hệ thống vi sai và phòng ngừa các hư hỏng. Việc bảo trì vi sai bao gồm: kiểm tra mức dầu, thay dầu định kỳ, kiểm tra độ rơ và độ mòn của các bộ phận, và siết chặt các bu lông ốc vít. Nên sử dụng dầu vi sai chính hãng và tuân thủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất về chu kỳ thay dầu. Vệ sinh hệ thống vi sai thường xuyên cũng giúp loại bỏ bụi bẩn và mạt kim loại, giúp các bộ phận hoạt động trơn tru hơn.

3.2. Điều chỉnh vi sai Tối Ưu Hiệu Suất Khả Năng Vận Hành

Điều chỉnh vi sai là quá trình can thiệp vào các thông số kỹ thuật của hệ thống vi sai để tối ưu hóa hiệu suất và khả năng vận hành của xe. Việc điều chỉnh vi sai có thể bao gồm: điều chỉnh độ rơ của bánh răng, điều chỉnh lực siết của các bu lông, và thay đổi tỷ số truyền. Quá trình điều chỉnh vi sai đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Nên thực hiện tại các trung tâm sửa chữa ô tô uy tín để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.3. Sửa chữa vi sai ô tô Quy trình chuẩn và các bước thực hiện

Quy trình sửa chữa vi sai ô tô bao gồm các bước sau: Chuẩn đoán tình trạng hư hỏng, tháo rời vi sai ô tô, kiểm tra các bộ phận, tiến hành sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận hư hỏng, lắp ráp vi sai ô tôhiệu chỉnh vi sai, kiểm tra và nghiệm thu. Sửa chữa vi sai ô tô đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn sâu rộng để đảm bảo chất lượng và độ bền của vi sai ô tô sau khi sửa chữa. Sửa chữa vi sai ô tô cần sử dụng các công cụ chuyên dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Vi Sai Nghiên Cứu Thực Tiễn Trong Ô Tô

Hệ thống vi sai có nhiều ứng dụng hệ thống vi sai quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Nó giúp cải thiện khả năng vận hành của xe trên các địa hình khác nhau, tăng cường độ bám đường, và nâng cao tính an toàn. Nghiên cứu về hệ thống vi sai không ngừng phát triển, với mục tiêu tạo ra các hệ thống vi sai thông minh hơn, hiệu quả hơn, và thân thiện với môi trường hơn. Các công nghệ mới như vi sai điện tửvi sai điều khiển bằng máy tính đang được ứng dụng rộng rãi trên các dòng xe hiện đại.

4.1. Vi sai ô tô Ảnh hưởng đến Hiệu Suất và Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Vi sai ô tô có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu của xe. Một hệ thống vi sai hoạt động tốt giúp giảm thiểu hao tổn năng lượng do trượt bánh, từ đó cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Các hệ thống vi sai hiện đại được thiết kế để tối ưu hóa việc phân phối mô-men xoắn, giúp xe vận hành êm ái và hiệu quả hơn.

4.2. Vi sai xe máy Thiết Kế và Tính Năng Đặc Trưng

Mặc dù không phổ biến bằng ô tô, vi sai xe máy cũng có vai trò quan trọng trong một số dòng xe đặc biệt, như xe ba bánh hoặc xe địa hình. Thiết kế vi sai xe máy thường nhỏ gọn và đơn giản hơn so với ô tô, nhưng vẫn đảm bảo chức năng phân phối mô-men xoắn và giảm thiểu trượt bánh. Các tính năng đặc trưng của vi sai xe máy bao gồm khả năng chịu tải cao và độ bền bỉ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

4.3. Bản vẽ vi sai Tài liệu tham khảo chi tiết và thông số kỹ thuật

Bản vẽ vi sai là tài liệu quan trọng cho các kỹ sư và kỹ thuật viên để hiểu rõ cấu trúc và chức năng của vi sai ô tô. Các bản vẽ vi sai cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, vật liệu và thông số kỹ thuật vi sai của từng bộ phận. Việc sử dụng bản vẽ vi sai giúp kỹ thuật viên thực hiện sửa chữa và bảo trì vi sai ô tô một cách chính xác và hiệu quả.

V. Vật Tư Dụng Cụ Thi Công Vi Sai Lựa Chọn Tối Ưu

Việc lựa chọn vật tư thi công vi saidụng cụ thi công vi sai phù hợp là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng công việc. Nên ưu tiên sử dụng các loại vật tư chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dụng cụ cần đầy đủ, chất lượng tốt và được bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình thi công. Việc đầu tư vào vật tưdụng cụ chất lượng là một sự đầu tư thông minh, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong dài hạn.

5.1. Dầu vi sai Lựa chọn phù hợp để kéo dài tuổi thọ vi sai

Việc lựa chọn đúng loại dầu vi sai là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự bôi trơn hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của hệ thống vi sai. Có nhiều loại dầu vi sai khác nhau trên thị trường, mỗi loại được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng loại vi sai. Nên tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất xe để chọn loại dầu vi sai phù hợp nhất. Dầu vi sai cần có khả năng chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa, và bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi mài mòn và ăn mòn.

5.2. Dụng cụ chuyên dụng Hỗ trợ thi công vi sai chính xác và an toàn

Sử dụng dụng cụ chuyên dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình thi công hệ thống vi sai diễn ra chính xác và an toàn. Các dụng cụ chuyên dụng bao gồm: bộ chìa khóa lực, vam tháo lắp vòng bi, dụng cụ đo khe hở bánh răng, và dụng cụ kiểm tra độ rơ. Việc sử dụng đúng dụng cụ chuyên dụng giúp kỹ thuật viên thực hiện công việc nhanh chóng, dễ dàng và giảm thiểu nguy cơ gây hỏng hóc cho hệ thống vi sai.

VI. Kết Luận Tổng Kết Tương Lai Của Hệ Thống Vi Sai

Hệ thống vi sai đóng vai trò không thể thiếu trong hệ thống truyền động của ô tô, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, độ an toàn và hiệu suất của xe. Việc hiểu rõ về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình thi công, và cách bảo dưỡng hệ thống vi sai là vô cùng quan trọng đối với các kỹ thuật viên và người sử dụng ô tô. Trong tương lai, hệ thống vi sai sẽ tiếp tục được cải tiến và phát triển, hướng tới các công nghệ thông minh hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn.

6.1. Xu hướng phát triển của vi sai điện tử và vi sai thông minh

Vi sai điện tửvi sai thông minh là những xu hướng phát triển đầy hứa hẹn trong lĩnh vực hệ thống vi sai. Vi sai điện tử sử dụng các cảm biến và bộ điều khiển điện tử để phân phối mô-men xoắn một cách linh hoạt và chính xác, giúp cải thiện khả năng bám đường và ổn định của xe. Vi sai thông minh có khả năng tự động điều chỉnh các thông số hoạt động để đáp ứng các điều kiện vận hành khác nhau, mang lại trải nghiệm lái xe tốt hơn và an toàn hơn.

6.2. Tiềm năng ứng dụng vi sai trong các loại phương tiện khác

Ngoài ô tô và xe máy, hệ thống vi sai còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các loại phương tiện khác, như xe điện, xe địa hình, và máy móc công nghiệp. Việc tích hợp hệ thống vi sai vào các loại phương tiện này giúp cải thiện khả năng vận hành, tăng cường độ bền và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN Đ\ CHUNG V\ HỆ THỐNG VI SAI TRÊN Ô TÔ 1.1 Bộ vi sai.  Phân phối mômen quay ra các bán trục.  Cho phép bán trục quay với tốc độ khác nhau khi xe quay vòng hay chuyển động trên đường không bằng phẳng. * Theo công dụng của bộ vi sai có hai loại:  Vi sai đối xứng: phân phối mômen giữa các bán trục; được đặt trong cầu chủ động và còn gọi là vi sai giữa các bánh xe.

 Vi sai không đối xứng: dùng phân phối mômen ra các cầu chủ động, được đặt trong hộp phân phối và còn gọi là bộ vi sai trung tâm. * Theo cấu tạo của bộ visai có ba loại:  Vi sai dùng bánh răng côn.  Vi sai dùng bánh răng trụ.  Vi sai tăng ma sát.

 Vi sai cam. Trên ôtô thường dùng bộ vi sai với bánh răng côn.  Vỏ bộ vi sai lắp chặt với bánh răng vành chậu hay bánh răng trung gian lớn. Trục chữ thập đặt cố định trong vỏ vi sai, đầu trục chữ thập lắp tự do bốn bánh răng hành tinh.

Trục chữ thập và các bánh răng hành tinh luôn quay cùng với vỏ vi sai. Các bánh răng hành tinh luôn ăn khớp với hai bánh răng bán trục. Phía trong bánh răng bán trục có rãnh then hoa để lắp với bán trục. Giữa bánh răng bán trục và vỏ hộp vi sai có tấm đệm một mặt trơn một mặt có hốc chứa dầu bôi trơn.

 Bộ vi sai được quay trên 2 vòng bi côn đặt trong hốc của vỏ cầu, phía ngoài vòng bi có các căn đệm và đai ốc hãm hoặc có đai ốc đi_u chỉnh để chỉnh độ dơ dọc và đi_u chỉnh vị trí của bộ vi sai.1: Cấu tạo bộ vi sai b_nh răng.4 Nguyên lý làm việc. Mômen quay của động cơ đưa đến truy_n lực chính, bánh răng bị động quay và vỏ bộ vi sai quay. Vỏ bộ vi sai kéo trục chữ thập và các bánh răng hành tinh quay theo. Vì các bánh răng hành tinh luôn ăn khớp với bánh răng bán trục nên kéo các bánh răng bán trục cùng quay với vỏ bộ vi sai, qua bán trục mômen xoắn đưa tới các bánh xe chủ động.

Khi xe chạy trên đường thẳng và phẳng, hai bánh xe chủ động chịu một lực cản bằng nhau. Lực tác động lên các bánh răng hành tinh cân bằng từ hai phía nên bánh răng hành tinh không quay trên trục của nó, kéo hai bánh răng bán trục quay cùng tốc độ với vỏ bộ vi sai.Tốc độ hai bánh xe bằng nhau. Khi xe chạy trên đường vòng, các bánh răng hành tinh vẫn kéo hai bánh răng bán trục quay cùng với vỏ bộ vi sai. Trong trường hợp này, lực cản lăn của bánh xe trong lớn hơn nên lực tác động lên các bánh răng hành tinh không cân bằng nhau, chúng tự quay xung quanh trục và làm các bánh răng bán trục quay với tốc độ khác nhau: Bánh răng ngoài quay với tốc độ : nt = no - nht x Z ht / Zbt.

= no + nht x Zht / Zbt. nn + nt = 2 no.2: Nguyên lý làm việc của bộ vi sai. Trong đó: - nt , nn, no, nht là tốc độ của bánh xe trong, bánh xe ngoài, vỏ vi sai và bánh răng hành tinh.  Zht, Zbt Số răng của bánh răng hành tinh và bánh răng mặt trời.

Do đó tốc độ bánh xe trong giảm đi bao nhiêu thì tốc độ bánh xe ngoài tăng lên bấy nhiêu và tLng số vòng quay của bai bên bánh xe là không đLi và bằng hai lần số vòng quay của vỏ vi sai. Với đặc tính truy_n động này, bộ vi sai luôn tự động đi_u chỉnh tốc độ của hai bánh xe chủ động khác nhau để khi quay vòng hay chuyển động trên đường không bằng phẳng, hai bánh xe không bị lết trượt. Tóm lại khi xe chạy trên đường thẳng, các chi tiết của bộ vi sai cùng quay với vỏ như một khối thống nhất. Còn khi xe quay vòng, các bánh răng vừa quay cùng với vỏ vi sai, vừa quay quanh trục của mình.

Các bánh răng chuyển động tương đối với vỏ vi sai làm các bán trục quay với tốc độ khác nhau.5 Cơ cấu kho_ vi sai. Nhiệm vụ: Khi xe bị sa lầy, bộ vi sai sẽ hoạt động tương tự như xe chuyển động trên đường vòng. Bánh xe trên đất khô sẽ đứng yên, còn bánh xe trong sình lầy quay trượt với tốc độ gấp đôi vỏ bộ vi sai. Xe không tiến được để thoát sa lầy.

Cải tiến tình trạng này bằng cách dùng cơ cấu khóa vi sai hay dùng bộ vi sai giới hạn trượt hoặc không trượt. Cơ cấu này dùng cho loại xe có tính năng việt dã cao, hoạt động trên các loại đường lầy lội. Cơ cấu khoá vi sai gồm có bộ phận đi_u khiển và khớp gài vi sai. Khớp gài vi sai có vành răng trong lắp di trượt bằng then hoa với vành răng cố định trên vỏ vi sai và vành răng ngoài tương ứng trên bán trục.3: Cơ cấu khóa vi sai.

Cấu tạo bộ vi sai có cơ cấu khoá cứng vi sai. Sơ đồ cấu tạo bộ vi sai có cơ cấu khóa cứng vi sai. Khi xe bị sa lầy, di trượt khớp gài vi sai để vành răng trong ăn khớp với vành răng ngoài trên bán trục làm bán trục được nối cứng với vỏ bộ vi sai, khoá cho bộ vi sai không hoạt động. Mômen động cơ tập trung cho bánh xe trên n_n đất cứng và xe dễ dàng vượt qua sa lầy.

Sau khi xe vượt sa lầy, phải ngắt cơ cấu khoá vi sai để bộ vi sai hoạt động bình thường.Cơ cấu khoá vi sai được đi_u khiển bằng tay hoặc đi_u khiển điện từ - khí nén. Bán trục hay nữa trục có tác dụng truy_n mômen xoắn từ bọ truy_n lực chính, qua cơ cấu vi sai tới bánh xe chủ động. Nhiệm vụ: Truy_n mômen xoắn từ hộp vi sai tới bánh xe chủ động. Căn cứ vào mức độ chịu tải, bán trục được chia ra hai loại sau:  Trục thoát tải một nửa.

 Bán trục thoát tải hoàn toàn.1 Cấu tạo Bán trục là một trục bằng thép, đầu trong có rãnh then hoa để lắp với bánh răng bán trục, đầu ngoài có mặt bích để truy_n động cho bánh xe chủ động. Tuỳ theo cách lắp ghép moay ơ và bán trục với dầm cầu mà theo mức độ thoát tải của bán trục khác nhau. Bán trục thoát tải một nửa Loại bán trục này được dùng phL biến cho xe du lịch và xe vận tải nhỏ. Vỏ bộ vi sai lắp với vỏ cầu qua vòng bi côn.

Đầu trong của bán trục lắp vào bánh răng bán trục của bộ vi sai nhưng không phải đỡ trọng lượng bộ vi sai. Đầu ngoài bán trục tựa lên vòng bi đặt trong vỏ cầu và liên kết với bánh xe. Bán trục chịu toàn bộ trọng lượng của xe, lực chi_u trục T lúc bánh xe bị trượt ngang, gây ra mômen uốn trong mặt phẳng thẳng đứng. Lực kéo F ( vuông góc với mặt phẳng hình vẽ) tác dụng lên lốp xe do mômen M truy_n tới bánh xe cũng gây uốn bán trục trong mặt phẳng nằm ngang.

Khi phanh xe lực phanh thay lực kéo gây uốn bán trục ngược chi_u so với lực kéo. Nếu bán trục gãy, bánh xe sẽ rời khỏi cầu xe.10: Truyền lực chính kép trong cu chủ động. Bánh răng vành chậu; 2. Bánh răng quả dứa; 3.

Bánh răng trục trung gian nhỏ; 4. Bánh răng trung gian lớn; 5, 9 vòng bi; 6. trục bánh răng quả dứa; 7. Vỏ lắp bánh răng quả dứa và trục trung gian; 8.

Trục trung gian quay trơn trên vòng bi côn đặt trên vỏ cầu, phía ngoài có nắp và đệm đi_u chỉnh. Bánh răng trung gian lớn lắp với vỏ vi sai bằng các bulông.  Hoạt động: Khi bánh răng quả dứa nhận truy_n động từ trục các đăng, mômen quay được truy_n tới bánh răng vành chậu, bánh răng trung gian nhỏ, bánh răng trung gian lớn và vỏ bộ vi sai. CHƯƠNG II.

QUY TRÌNH TH<O LẮP CZM VI SAI TRÊN Ô TÔ 2.1Th_o vi sai. Khi tháo rời vi sai, trước tiên hãy thoát tất cả các chi tiết xung quanh hộp vi sai. Sau đó là khe hở ăn khớp của bánh răng bán trục và tháo rời hộp vi sai. - Bước 1: Tháo bánh răng chủ động đồng hồ tốc độ xe.1: Tháo bánh răng chủ động đồng hồ tốc độ xe.

- Bước 2: Tháo bánh răng vành chậu của bộ vi sai.2: Tháo bánh răng vành chậu của bộ vi sai. - Bước 3: Tháo bánh răng bán trục và trục bánh răng vi sai.3: Tháo bánh răng bán trục và trục bánh răng vi sai. Trục bánh răng vi sai. Bánh răng bán trục.

Đệm dọc trục. Bánh răng vi sai. Hộp vi sai. - Bước 4: Tháo bulong bắt các bánh răng vành chậu.4: Tháo bulong bắt các bánh răng vành chậu.

- Bước 5: Tháo các chốt hãm và tháo trục bánh răng vi sai, bánh răng bán trục. Tháo chốt hãm (1) Trước tiên hãy cân bằng hộp vi sai bằng cách giữ nó trên êto giữa những tấm nhôm m_m. Chú ý: Không xiết êtô quá chặt. (2) Dùng búa cao su để nhả phần hãm xung quanh của chốt hãm .5: Tháo các chốt hãm và tháo trục bánh răng vi sai, bánh răng bán trục.

b) Tháo trục bánh răng vi sai và bánh răng bán trục, bánh răng vi sai và đệm hãm ra khỏi hộp vi sai.6: Tháo trục bánh răng vi sai và bánh răng bán trục, bánh răng vi sai và đệm hãm ra khỏi hộp vi sai.2Lắp r_p bộ vi sai. Lắp ráp hộp vi sai và đi_u chỉnh khe hở ăn khớp theo tiêu chuẩn. sau đó gắn những chi tiết xung quanh hộp vi sai. - Bước 1: lắp bộ vi sai, kiểm tra khe hở ăn khớp bánh răng bán trục vi sai.7: lắp bộ vi sai, kiểm tra khe hở ăn khớp bánh răng bán trục vi sai.

(1) Lắp bánh răng bán trục và đệm dọc trục vào hộp vi sai. Gợi ý: Hãy chọn một đệm có chi_u dày giống như chi_u dày của đệm được đo khi tháo ra. (2) Lắp bánh răng vi sai và đệm dọc trục lên hộp vi sai. (3) Gióng thẳng các lL của hộp vi sai với các lL của bánh răng vi sai bằng cách xoay các bánh răng vi sai để lắp vào trục bánh răng vi sai.

- Bước 2: lắp bánh răng vành chậu vi sai. Nung nóng bánh rang vành chậu. Dùng máy sấy dung nóng bánh răng vành chậu đến nhiệt độ 90-100 độ.8: Lắp bánh răng vành chậu.9: Lắp bánh răng vành chậu. Lau sạch bánh rănh vành chậu.

Đánh dấu vị trí, nhanh chóng lắp bánh răng vành chậu và hộp vi sai.10: Đánh dấu vị trí, nhanh chóng lắp bánh răng vành chậu và hộp vi sai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ