Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Một sức khỏe được Nhà xuất bản Nông nghiệp ấn hành năm 2017, do TS. Phan Thị Hồng Phúc và TS. Phạm Đức Phúc đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của nhóm tác giả thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Trường Đại học Y tế Công cộng, Trường Đại học Y – Dược Thái Nguyên, Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang và Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Giáo trình được biên soạn dưới sự hỗ trợ chuyên môn của Mạng lưới Một sức khỏe các trường Đại học Việt Nam (VOHUN) và dự án EPT2/USAID. Trong khung chương trình đào tạo đại học và sau đại học, học phần "Một sức khỏe" (One Health) giữ vị trí khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành liên ngành, được đưa vào giảng dạy cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Y tế công cộng và Y học dự phòng.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về sức khỏe con người, sức khỏe động vật và sức khỏe hệ sinh thái trong mối tương tác đa chiều.
  • Làm chủ 7 năng lực cốt lõi Một sức khỏe (One Health Core Competencies - OHCC) theo chuẩn của Mạng lưới Một sức khỏe các trường Đại học Đông Nam Á (SEAOHUN).
  • Nhận diện, phân tích các vấn đề sức khỏe ưu tiên tại cộng đồng (bệnh truyền nhiễm mới nổi, an toàn thực phẩm, kháng kháng sinh).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và can thiệp dự phòng dựa trên phương thức phối hợp liên ngành (Y tế, Thú y, Môi trường và các bên liên quan).

Giáo trình có kết cấu gồm 2 phần và 8 chương, tiếp cận theo tiến trình từ cơ sở lý luận, mô hình phân tích yếu tố ảnh hưởng đến chuyển giao và ứng dụng các kỹ năng quản lý, lãnh đạo, tư duy hệ thống vào thực tiễn kiểm soát dịch bệnh và vệ sinh an toàn thực phẩm. Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp chặt chẽ khung chuẩn năng lực khu vực với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn y tế - thú y tại Việt Nam (như Thông tư liên tịch số 16/2013/TTLT-BYT-BNN&PTNT và Kế hoạch chiến lược Một sức khỏe Quốc gia).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình vận hành theo tiến trình logic từ đại cương lý thuyết đến thực hành can thiệp liên ngành, chia làm 2 phần với 8 chương:

Phần 1: Đại cương về Một sức khỏe
Phần 2: Áp dụng năng lực Một sức khỏe trong kiểm soát dịch bệnh và an toàn thực phẩm
  • Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về Một sức khỏe (Trang 3–20): Trình bày định nghĩa sức khỏe hệ sinh thái (xuất phát từ khái niệm "sức khỏe môi trường đất" của Aldo Leopold với 4 đặc tính: tính bền vững, tính vận động, tính tổ chức, tính hồi phục), sức khỏe toàn cầu và Một sức khỏe. Phân tích tiến trình lịch sử từ khái niệm "One Medicine" (Calvin Shwabe, 1976), Nguyên tắc Manhattan (2004) xác lập 12 ưu tiên "Một sức khỏe, một thế giới", đến các cột mốc quốc tế như Hội nghị Bộ trưởng IMCAPI (New Delhi 2007, Sharm El-Sheihk 2008, Hà Nội 2010), chương trình EPT của USAID (2009) và khung Điều lệ Y tế quốc tế (IHR 2005), công cụ đánh giá PVS của OIE, chiến lược APSED. Phân tích bối cảnh Việt Nam với Ban chỉ đạo NSCHP, đối tác PAHI/OHP và kế hoạch chiến lược quốc gia.
  • Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến Một sức khỏe (Trang 21–74): Phân tích các yếu tố quyết định sức khỏe theo mô hình sinh thái xã hội (mô hình Lalonde, Dahlgren & Whitehead, John Germov). Khảo sát tác động qua lại giữa ba nhóm yếu tố theo phân loại của Helen Keleher và Berni Murphy (2004): yếu tố sinh học cá nhân (gen, tuổi, giới, chủng tộc với các dẫn chứng dịch tễ từ Coyne 2000, Gardner 1984, số liệu tử vong Úc của Boyd Swinburn & David Cameon Smith 2004), yếu tố môi trường tự nhiên (đô thị, nông thôn, ô nhiễm môi trường làng nghề, lao động nghề nghiệp theo số liệu ILO và Cục An toàn lao động 2016, điều kiện nhà ở) và các yếu tố kinh tế - văn hóa - xã hội (nghèo đói theo Acheson 1998, Sturm Gresenz 2002, số liệu suy dinh dưỡng của Viện Dinh dưỡng 2016). Chương này cũng phân tích mô hình hệ thống thay đổi sử dụng đất ảnh hưởng tới sức khỏe hệ sinh thái và biến đổi khí hậu.
  • Chương 3: Năng lực cốt lõi Một sức khỏe (Trang 75–80): Giới thiệu khái niệm và cấu trúc khung năng lực Một sức khỏe của khu vực Đông Nam Á (Bảng 3.1), xác lập 7 nhóm năng lực cốt lõi gồm: Hợp tác và quan hệ đối tác; Giá trị và đạo đức; Lãnh đạo; Lập kế hoạch và quản lý; Truyền thông và thông tin; Tư duy hệ thống; Văn hóa và niềm tin.
  • Chương 4: Lập kế hoạch và quản lý kế hoạch trong kiểm soát dịch bệnh (Trang 83–108): Hướng dẫn kỹ thuật mô hình hóa lập kế hoạch theo chỉ tiêu và từ dưới lên (Hình 4.1, 4.2), lập sơ đồ nguyên nhân dẫn tới vấn đề sức khỏe (Hình 4.3, 4.4), thiết kế bảng kiểm tra quan sát (giếng nước đào, mẫu thu thập thông tin bệnh tật tại trạm y tế xã) và xây dựng kế hoạch hành động (Bảng 4.3).
  • Chương 5: Các yếu tố văn hóa, niềm tin và Một sức khỏe (Trang 109–122): Phân tích mối quan hệ giữa nhân chủng học y tế, tập quán sinh hoạt và dịch bệnh. Trích xuất các thực hành thực tế tại Việt Nam tác động đến sức khỏe như: tập quán ăn tiết canh, gỏi cá sống, cá trộn thính; thói quen nuôi nhốt gia súc dưới gầm nhà sàn (dân tộc Thái ở Lai Châu); sử dụng phân tươi tưới rau; làm nhà tiêu tạm bợ trên mặt ao; thói quen phun thuốc trừ sâu không bảo hộ. Hướng dẫn xây dựng chương trình can thiệp dự phòng có tính nhạy cảm văn hóa.
  • Chương 6: Lãnh đạo, hợp tác, quan hệ đối tác Một sức khỏe (Trang 123–142): Phân biệt bản chất và phạm vi giữa các hình thức tiếp cận: đơn ngành, đa ngành (Multidisciplinary), liên ngành (Interdisciplinary) và xuyên ngành (Transdisciplinary) qua Bảng 6.1 và mô hình "Chiếc ô hợp tác". Đưa ra ma trận phân tích các bên liên quan, kỹ thuật giải quyết mâu thuẫn/xung đột (Bảng 6.2) và sơ đồ quy trình các bước thực hiện kiểm soát một vụ dịch (Hình 6.5).
  • Chương 7: Giá trị đạo đức, tư duy hệ thống Một sức khỏe trong kiểm soát dịch bệnh và an toàn thực phẩm (Trang 143–168): Cung cấp các công cụ tư duy trực quan (sơ đồ tư duy, biểu đồ luồng khám chữa bệnh, biểu đồ nhân quả/Fishbone diagram). Phân tích mô hình nhân quả dịch tễ trên các ca bệnh cụ thể: gia súc mắc bệnh Nhiệt thán (Hình 7.4), tương quan người mắc bệnh Nhiệt thán (Hình 7.5), lộ trình kiểm soát bệnh Lở mồm long móng (Hình 7.8), kiểm soát bệnh Sảy thai truyền nhiễm (Hình 7.7), tỷ lệ nhiễm giun xoăn dạ múi khế theo tuổi trâu bò (Hình 7.9). Hướng dẫn quy trình 7 bước áp dụng tư duy hệ thống để giải quyết một vấn đề cụ thể của Một sức khỏe (Hình 7.10 đến 7.16).
  • Chương 8: Truyền thông, thông tin, chính sách và vận động chính sách trong Một sức khỏe (Trang 169–184): Trình bày nguyên lý truyền thông nguy cơ dịch bệnh (ví dụ áp phích phòng chống bệnh Dại), chu trình chính sách công, xây dựng kế hoạch chiến thuật vận động (Bảng 8.1) và hoàn thiện biểu mẫu kế hoạch vận động chính sách liên ngành (Bảng 8.2).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết tiếp cận sinh thái xã hội về sức khỏe; lý thuyết hệ thống mở và cân bằng sinh thái; cơ chế tương tác đa tầng giữa tác nhân gây bệnh (mầm bệnh sinh học) – ký chủ (người, vật nuôi, động vật hoang dã) – môi trường truyền lây.
  • Các nguyên lý cốt lõi: Nguyên tắc Manhattan (2004) về sức khỏe toàn cầu; nguyên lý hợp tác liên ngành Y tế - Thú y - Môi trường; nguyên lý phân tích yếu tố xã hội của bệnh tật (Social Determinants of Health); nguyên tắc phòng ngừa chủ động và đánh giá nguy cơ dựa trên bằng chứng dịch tễ học.
  • Khung phân tích chuyên ngành: Khung năng lực OHCC của SEAOHUN; khung đánh giá năng lực cốt lõi quốc gia theo IHR (2005) và OIE PVS; khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe của John Germov (2005), Lalonde, Dahlgren & Whitehead.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện các tác nhân truyền lây zoonotic; ứng dụng các công cụ thu thập thông tin dịch tễ học thực địa; lập bảng kiểm tra quan sát nguồn nước và vệ sinh an toàn thực phẩm; xây dựng sơ đồ phân tích nguyên nhân dịch bệnh (như bệnh Nhiệt thán, Lở mồm long móng).
  • Kỹ năng phân tích hệ thống (Analytical skills): Vận dụng quy trình phân tích 7 bước giải quyết vấn đề Một sức khỏe; phân tích cấu trúc hệ thống và mối liên hệ nhân quả phức tạp giữa biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất, chăn nuôi công nghiệp và sự bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi.
  • Kỹ năng thực hành liên ngành (Practical competencies): Xây dựng kế hoạch hành động liên ngành y tế - thú y; kỹ năng điều phối và làm việc nhóm xuyên ngành; kỹ năng đàm phán và giải quyết xung đột lợi ích giữa các bên liên quan; kỹ năng thiết kế thông điệp truyền thông nguy cơ và soạn thảo hồ sơ kế hoạch vận động chính sách.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp tiếp cận giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE) và phương pháp dạy học dựa trên giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning - PBL). Nội dung học phần đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết hệ thống trên lớp và thảo luận ca bệnh/tình huống thực địa.

Tiến trình học tập theo năng lực:
Khái niệm & Mô hình lý thuyết (Chương 1-3)
  • Phân tích nghiên cứu tình huống (Case studies): Giáo trình cung cấp hệ thống nghiên cứu tình huống gắn liền với thực tiễn dịch tễ và an toàn vệ sinh thực phẩm:
    • Tình huống dịch tễ học bệnh truyền lây: Ca phân tích cơ chế lan truyền bệnh Nhiệt thán (Anthrax) trên gia súc và người (Chương 7); kiểm soát bệnh Sảy thai truyền nhiễm (Brucellosis); lộ trình dập dịch Lở mồm long móng (FMD); phòng ngừa virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI H5N1).
    • Tình huống an toàn thực phẩm: Vụ ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Escherichia coli O157:H7 nhiễm trên rau bina tại 26 tiểu bang của Hoa Kỳ, minh họa vai trò phối hợp giữa các nhà vi sinh vật học, thủy văn học, dịch tễ học và sinh thái học (Chương 1).
    • Tình huống nhân chủng học y tế: Các thói quen ăn uống (tiết canh, cá sống, gỏi cá) và phương thức chăn thả gia súc dưới gầm nhà sàn tại vùng miền núi phía Bắc Việt Nam (Chương 5).
  • Bài tập thực hành (Practical exercises):
    • Thực hành lập kế hoạch kiểm soát dịch bệnh theo phương pháp từ dưới lên và theo chỉ tiêu (Chương 4).
    • Lập ma trận xác định các bên liên quan và xây dựng kế hoạch can thiệp giải quyết mâu thuẫn trong hợp tác đa ngành (Chương 6).
    • Áp dụng sơ đồ nhân quả và mô hình hóa 7 bước giải quyết vấn đề Một sức khỏe đối với ca bệnh cụ thể (Chương 7).
    • Điền biểu mẫu và lập kế hoạch chiến thuật vận động chính sách can thiệp sức khỏe tại địa phương (Chương 8).
  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp đánh giá quá trình (qua các bài tập nhóm giải quyết ca bệnh liên ngành, thiết kế sản phẩm truyền thông nguy cơ, lập kế hoạch hành động) và đánh giá tổng kết (bài thi lý thuyết về khung năng lực, cơ chế dịch tễ học và hệ thống chính sách Một sức khỏe).
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần chủ động liên hệ nội dung bài học với các văn bản quản lý nhà nước hiện hành (Thông tư liên tịch số 16/2013/TTLT-BYT-BNN&PTNT), tra cứu số liệu dịch tễ từ các báo cáo định kỳ của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của FAO, OIE, WHO, VOHUN.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa khung năng lực theo tiêu chuẩn khu vực: Giáo trình đóng gói đầy đủ 7 nhóm năng lực cốt lõi Một sức khỏe do Mạng lưới Một sức khỏe các trường Đại học Đông Nam Á (SEAOHUN) ban hành, đồng bộ hóa tiêu chuẩn đào tạo nhân lực sức khỏe của Việt Nam với các nước trong khu vực.
  • Tích hợp các vấn đề y tế công cộng và sinh thái đương đại: Giáo trình tích hợp các nội dung mang tính thời sự toàn cầu:
    • Nguy cơ từ các bệnh truyền nhiễm mới nổi (BTNMN) và tái nổi có nguồn gốc từ động vật (chiếm 60% bệnh truyền nhiễm ở người và 75% tác nhân mới nổi như SARS, Ebola, HIV, Cúm A/H5N1, MERS-CoV).
    • Vấn đề kháng thuốc kháng sinh (AMR) trong mối liên hệ giữa điều trị lâm sàng ở người và lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi.
    • Tác động của biến đổi khí hậu, biến động sinh thái, ô nhiễm nguồn nước và thay đổi phương thức sử dụng đất đến chất lượng sống và sự phân bố véc-tơ truyền bệnh.
  • Tính thực tiễn và tính địa phương hóa tại Việt Nam: Tài liệu không dừng lại ở lý thuyết tổng quan mà đi sâu vào các số liệu thống kê thực tế tại Việt Nam:
    • Báo cáo tổng quan ngành Y tế (2015), số liệu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp từ Cục An toàn lao động (2016).
    • Thống kê nghèo đói từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2016), số liệu suy dinh dưỡng trẻ em theo vùng sinh thái từ Viện Dinh dưỡng quốc gia (2016).
    • Khảo sát các tập quán văn hóa, thói quen ẩm thực và sinh hoạt tại các vùng nông thôn, miền núi Việt Nam.
  • Gắn kết chặt chẽ giữa thể chế chính sách và mạng lưới học thuật: Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của Ban chỉ đạo Quốc gia (NSCHP), Khung Đối tác Một sức khỏe phòng chống dịch bệnh từ động vật sang người (PAHI/OHP), cùng các chương trình hợp tác quốc tế lớn (chương trình EPT của USAID, dự án an ninh y tế tiểu vùng sông Mê Kông của ADB giai đoạn 2017–2022).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học:
    • Sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Chăn nuôi tại các trường đại học nông lâm.
    • Sinh viên các ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng, Y đa khoa tại các trường đại học y dược.
    • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Dịch tễ học, Ký sinh trùng học, Quản lý y tế, Khoa học môi trường.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Sinh học đại cương, Dịch tễ học cơ bản, Vi sinh vật học - Truyền nhiễm, Ký sinh trùng học và Khoa học môi trường cơ bản.
  • Giảng viên và nhà trường: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Một sức khỏe hoặc làm tài liệu tham khảo chuyên đề trong các môn học: Dịch tễ học thú y, Bệnh truyền lây giữa động vật và người, Y tế công cộng đại cương, Quản lý y tế và Môi trường y tế.
  • Cán bộ chuyên môn và nghiên cứu viên: Cán bộ công tác tại các Chi cục Thú y và Chăn nuôi, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC), cán bộ phụ trách công tác vệ sinh an toàn thực phẩm, quản lý môi trường, và các chuyên viên dự án phát triển y tế cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên, học viên sau đại học thuộc các khối ngành Thú y, Chăn nuôi, Y tế công cộng, Y học dự phòng; đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho cán bộ y tế, thú y, môi trường tham gia vào các chương trình kiểm soát dịch bệnh liên ngành.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm được các kiến thức cơ sở về Dịch tễ học đại cương, Vi sinh vật học y học/thú y, các khái niệm cơ bản về sinh thái học môi trường và cấu trúc hệ thống quản lý nhà nước về y tế - nông nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình Dịch tễ học hoặc Bệnh truyền nhiễm truyền thống là gì?

Các giáo trình truyền thống thường tiếp cận đơn ngành (khu biệt trong phạm vi nhân y hoặc thú y lâm sàng). Giáo trình Một sức khỏe thiết lập mô hình tiếp cận hệ thống, liên kết đồng thời 3 trụ cột (Con người – Động vật – Môi trường), tập trung phát triển 7 năng lực cốt lõi (như lãnh đạo, xử lý xung đột, lập kế hoạch liên tịch, tư duy hệ thống và vận động chính sách) thay vì chỉ mô tả triệu chứng và điều trị ca bệnh riêng lẻ.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên đọc phần lý thuyết đại cương và các mô hình yếu tố ảnh hưởng (Chương 1–3) trước khi nghiên cứu các công cụ kỹ thuật ở Phần 2. Trong quá trình học, cần thực hành vẽ các sơ đồ nhân quả cho các ca bệnh cụ thể (như bệnh Than, Cúm gia cầm) và áp dụng các biểu mẫu kế hoạch, biểu mẫu vận động chính sách được cung cấp trong Chương 4, 6, 8 vào một vấn đề thực tế tại địa phương.

5. Có tài liệu bổ trợ và quy định pháp lý nào cần đọc kèm?

Người học cần đối chiếu với:

  • Thông tư liên tịch số 16/2013/TTLT-BYT-BNN&PTNT về hướng dẫn phối hợp phòng, chống bệnh lây truyền từ động vật sang người.
  • Kế hoạch chiến lược Một sức khỏe Quốc gia phòng chống bệnh truyền lây giữa động vật và người giai đoạn 2016–2020.
  • Các hướng dẫn kỹ thuật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Thú y Thế giới (OIE), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) và tài liệu đào tạo của Mạng lưới VOHUN/SEAOHUN.

Kết luận

Giáo trình Một sức khỏe (NXB Nông nghiệp, 2017) là tài liệu học thuật chuẩn hóa khung tri thức và kỹ năng thực hành liên ngành Y tế – Nông nghiệp – Môi trường tại Việt Nam. Giáo trình cung cấp hệ thống lý luận chặt chẽ từ lịch sử hình thành, mô hình sinh thái xã hội đến bộ công cụ thực thi 7 năng lực cốt lõi nhằm giải quyết bài toán bệnh truyền lây và an toàn thực phẩm. Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý thuyết hệ thống (Phần 1), tiếp tục qua việc làm chủ các công cụ phân tích nguyên nhân, lập kế hoạch, vận động chính sách (Phần 2), và kết thúc bằng việc giải quyết các bài tập tình huống dịch tễ thực địa dựa trên các nguồn dữ liệu bổ trợ từ VOHUN, SEAOHUN, WHO, FAO và OIE.