Giáo trình Kinh doanh thương mại — Trường Cao đẳng Xây dựng số 1

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kinh doanh thương mại do Ths. Phạm Thị Thúy Hà biên soạn, được Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 ban hành kèm theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 08 năm 2021. Tài liệu được biên soạn và phát hành lần đầu năm 2019, dùng cho ngành/nghề Thương mại điện tử, trình độ Trung cấp.

Theo phần "Giáo trình môn học", môn học mang mã MH13, được bố trí ở học kỳ thứ 2, học sau môn Kinh tế vi mô, và được xác định là môn học cơ sở. Vị trí này cho thấy tài liệu đóng vai trò chuyển tiếp: người học đã có nền kinh tế học vi mô sẽ tiếp cận các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh thương mại trước khi đi vào các môn nghiệp vụ chuyên ngành.

Mục tiêu học tập được trình bày theo ba nhóm. Về kiến thức, người học trình bày được khái niệm, đặc điểm, mục tiêu, nội dung của kinh doanh thương mại; ảnh hưởng của môi trường kinh doanh; hệ thống phân phối và mạng lưới kinh doanh; nội dung cơ bản của một số hình thức kinh doanh thương mại như đại lý, kinh doanh trên mạng điện tử, kinh doanh đa cấp. Về kỹ năng, giáo trình đặt ra bốn yêu cầu cụ thể và có thể kiểm tra được: lập ma trận SWOT; phân loại mặt hàng của doanh nghiệp theo ma trận BCG; xây dựng hệ thống phân phối đơn giản; phân biệt cách thức hoạt động của các hình thức kinh doanh thương mại. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, mục tiêu nêu năng lực tự định hướng, thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau và tự học tập, tích lũy kiến thức để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.

Cấu trúc tài liệu gồm ba chương, đi từ tổng quan lý luận đến hệ thống phân phối rồi tới các hình thức kinh doanh cụ thể. Lời giới thiệu nêu rõ nội dung cơ bản thống nhất với chương trình quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cho đối tượng Trung cấp ngành Thương mại điện tử.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Chương 1: Tổng quan về kinh doanh thương mại. Chương mở đầu bằng định nghĩa: "Kinh doanh thương mại là đầu tư các nguồn lực vào lĩnh vực phân phối, lưu thông hàng hóa nhằm mục đích thu lợi nhuận", gắn với việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của thương nhân. Ba đặc điểm được nêu: hành vi mua và bán gắn với cùng một chủ thể (mua để bán, không để tiêu dùng); sản phẩm tạo ra là dịch vụ chứ không phải hàng hóa vật chất hữu hình; lĩnh vực hoạt động là khâu phân phối, lưu thông. Năm mục tiêu được liệt kê: lợi nhuận, vị thế, an toàn, phát triển kinh doanh bền vững, và kết nối sản xuất với tiêu dùng.

Nội dung kinh doanh theo cơ chế thị trường trong Chương 1 được triển khai thành chuỗi: phân tích thị trường → lập kế hoạch kinh doanh → huy động nguồn lực → triển khai kinh doanh → quản lý, đánh giá. Phần huy động nguồn lực phân thành ba nhóm: nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất (vốn, nhà xưởng, máy móc, nguyên vật liệu dự trữ) và nguồn lực vô hình (triết lý kinh doanh, uy tín lãnh đạo, thương hiệu, thị phần nhãn hiệu, văn hóa tổ chức) — với lưu ý rằng trong lĩnh vực thương mại, giá trị nguồn lực vô hình "có khi chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng giá trị tài sản doanh nghiệp".

Phần môi trường kinh doanh định nghĩa môi trường kinh doanh là "tất cả những yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp tới hoạt động sản xuất kinh doanh", rồi chia thành môi trường vĩ mô (quốc tế, chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường ngành. Môi trường ngành được phân tích qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter: cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại, sức ép từ khách hàng, sức ép từ nhà cung cấp, đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế.

Chương 2: Hệ thống phân phối và mạng lưới kinh doanh. Chương phân biệt hai góc nhìn về hệ thống phân phối — góc độ vĩ mô (hệ thống kinh tế kỹ thuật đảm bảo cung phù hợp cầu trong toàn nền kinh tế) và góc độ doanh nghiệp (các hình thức liên kết giữa doanh nghiệp với trung gian để đưa sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng). Cấu trúc hệ thống được mô tả qua ba yếu tố: chiều dài (số cấp độ trung gian), chiều rộng (số trung gian ở mỗi cấp) và các loại trung gian ở mỗi cấp. Sơ đồ kênh hàng tiêu dùng cá nhân được trình bày theo bốn dạng: kênh cấp 0, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp và kênh 3 cấp (có thêm đại lý), song song với sơ đồ kênh hàng công nghiệp.

Chương 3: Một số hình thức kinh doanh thương mại hiện nay. Chương giới thiệu năm hình thức: đại lý thương mại, kinh doanh trên mạng điện tử, kinh doanh đa cấp, kinh doanh theo chuỗi và nhượng quyền thương mại.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền lý thuyết của tài liệu dựa trên ba trụ: lý thuyết cạnh tranh ngành của Porter; lý thuyết kênh phân phối với hệ thống các dòng chảy (dòng vận động vật chất, dòng đàm phán, dòng chuyển quyền sở hữu, dòng thông tin, dòng xúc tiến, dòng thanh toán, dòng đặt hàng, dòng tài chính, dòng san sẻ rủi ro); và khung pháp lý thương mại Việt Nam. Giáo trình dẫn trực tiếp Điều 166 Luật Thương mại 2005 cho định nghĩa đại lý thương mại và Điều 284 Luật Thương mại 2005 cho nhượng quyền thương mại, cùng tham chiếu Luật Giao dịch điện tử trong phần điều kiện pháp lý cho kinh doanh trên mạng.

Về khung phân tích chiến lược, tài liệu giới thiệu hai công cụ. SWOT được đặt trong bối cảnh lịch sử: kết quả khảo sát trên 500 công ty có doanh thu lớn nhất do tạp chí Fortune bình chọn, tiến hành tại Viện nghiên cứu Standford trong thập niên 60–70. Ma trận được trình bày dưới dạng 2 hàng × 2 cột với bốn ô S–W–O–T, kèm bốn kiểu kết hợp chiến lược SO, WO, ST, WT, trong đó WT được mô tả là các kết hợp mang tính "phòng thủ". BCG được trình bày với hai trục — trục hoành là thị phần tương đối (cao 10, trung bình 1, thấp 0,1), trục tung là tỷ lệ tăng trưởng ngành (cao 10–20%, trung bình 10%, thấp 0–10%) — và bốn ô "dấu hỏi", "ngôi sao", "bò sữa", "chó mực", mỗi ô gắn với nhóm chiến lược riêng.

Kỹ năng phát triển

Kỹ năng kỹ thuật tập trung ở nhóm tính toán chỉ tiêu mạng lưới kinh doanh. Giáo trình cung cấp các công thức: tổng mức lưu chuyển Qlc = Qm + Qb; năng suất lao động bình quân W = DT/LĐbq (hoặc TN/LĐbq); lợi nhuận P = DT – CP; mức doanh lợi trên doanh thu PDT = P/DT; mức doanh lợi trên vốn kinh doanh PV = P/VKD; mức doanh lợi trên chi phí PCP = P/CP; số vòng quay vốn lưu động V = DT/Vlđbq. Công thức hiệu quả kinh doanh thương mại được nêu dạng tỷ số kết quả đầu ra trên chi phí đầu vào.

Kỹ năng phân tích được rèn qua quy trình 5 bước xây dựng ma trận SWOT (liệt kê cơ hội → đe dọa → điểm mạnh → điểm yếu → xác định kết hợp chiến lược) và 3 bước xác định ma trận BCG (xác định thông số SBU → định vị SBU → xác định chiến lược phù hợp).

Năng lực thực hành gắn với các nội dung tác nghiệp: soạn thảo và đọc hiểu hợp đồng đại lý; thiết lập mạng lưới bán hàng trực tiếp và gián tiếp; lựa chọn chính sách giá (một giá, giá linh hoạt, "hớt váng", "xâm nhập", "giới thiệu", theo thị trường, theo chi phí vận chuyển); và tổ chức các nghiệp vụ kinh doanh trên mạng điện tử.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tài liệu tổ chức nội dung theo cấu trúc lặp nhất quán ở cả ba chương: mỗi chương mở đầu bằng mục Giới thiệu, tiếp theo là Mục tiêu phát biểu dưới dạng động từ hành vi ("Trình bày được…", "Phân tích…", "Tính được…"), rồi đến Nội dung chính, và kết thúc bằng Câu hỏi ôn tập chương. Cách trình bày mục tiêu theo động từ hành vi cho phép đối chiếu trực tiếp giữa nội dung dạy và tiêu chí đánh giá.

Hệ thống câu hỏi ôn tập phân hóa theo mức độ nhận thức. Chương 1 gồm 6 câu, phần lớn ở mức tái hiện và phân tích: trình bày khái niệm, đặc điểm; trình bày các nội dung hoạt động; phân tích yếu tố môi trường vĩ mô; phân tích yếu tố môi trường vi mô; trình bày phương pháp SWOT; trình bày phương pháp BCG. Chương 2 gồm 3 nhóm câu hỏi, trong đó câu thứ ba yêu cầu mô tả hệ thống phân phối của một doanh nghiệp cụ thể, nêu rõ cấu trúc, mô tả mạng lưới kinh doanh và chỉ ra chỉ tiêu đánh giá — một dạng bài tập vận dụng vào tình huống thực tế do người học tự chọn.

Về học liệu hỗ trợ thực hành, giáo trình cung cấp một mẫu hợp đồng đại lý đầy đủ với 10 điều khoản: điều khoản chung, phương thức giao nhận, phương thức thanh toán, bảo hành, độc quyền, thời hạn hiệu lực – kéo dài – chấm dứt hợp đồng, bồi thường thiệt hại, xử lý phát sinh và tranh chấp. Mẫu này bao gồm các quy định về giới hạn mức nợ, thời điểm thanh toán, lãi suất quá hạn cho khoản chậm trả kéo dài hơn 3 tháng, và các trường hợp bên giao đại lý có quyền đình chỉ ngay hợp đồng (làm giảm uy tín thương mại, làm giảm chất lượng sản phẩm, bán phá giá). Việc đưa nguyên văn biểu mẫu cho phép tổ chức bài tập điền và phân tích điều khoản.

Nội dung lý thuyết được hỗ trợ bằng sơ đồ và bảng biểu: sơ đồ 5 lực lượng cạnh tranh, bảng ma trận SWOT hai chiều "tác nhân bên trong/bên ngoài" × "tích cực/tiêu cực", bảng kết hợp chiến lược SO–WO–ST–WT, sơ đồ ma trận BCG, sơ đồ bốn dạng kênh phân phối hàng tiêu dùng và bốn dạng kênh hàng công nghiệp.

Về tự học, mục tiêu năng lực tự chủ nêu yêu cầu "tự học tập, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ". Cách trình bày mỗi khái niệm kèm định nghĩa in đậm, tiếp theo là các đặc điểm được đánh số ("Thứ nhất… Thứ sáu…") thuận tiện cho việc lập dàn ý ôn tập độc lập.

Điểm nổi bật và cập nhật

So với ấn bản đầu năm 2019, tài liệu được ban hành lại theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10/08/2021. Lời giới thiệu ghi ngày biên soạn 9 tháng 03 năm 2019 và nêu chủ đích "đảm bảo tính khoa học, tính hiện đại của giáo trình".

Nội dung tích hợp các xu hướng thương mại đương đại ở nhiều lớp. Ở lớp bối cảnh, tài liệu đặt kinh doanh thương mại trong khung tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế, ghi nhận rằng phân công lao động xã hội "đã vượt ra ngoài lãnh thổ quốc gia trở thành phân công lao động khu vực và quốc tế", hình thành mạng sản xuất và mạng phân phối khu vực, quốc tế.

Ở lớp nghiệp vụ, phần quản lý hệ thống phân phối đề cập việc tập trung tối đa các dịch vụ logistics, xây dựng hệ thống đặt hàng tự động và quản lý tồn kho qua hệ thống máy tính, chuyển từ thanh toán tiền mặt sang thanh toán chuyển khoản qua mạng điện tử.

Phần kinh doanh trên mạng điện tử phân biệt rõ e-business với e-commerce, phân loại theo chủ thể quan hệ (B2B, B2C, B2G, C2C) và theo đối tượng hàng hóa (vô hình như dịch vụ quảng cáo, tư vấn pháp luật; hữu hình như quần áo, hàng gia dụng, mỹ phẩm). Nội dung an toàn kinh doanh điện tử được triển khai chi tiết: an toàn vật lý cho khu vực máy chủ, lưu trữ dữ liệu bảo mật trên máy tính tách khỏi máy chủ kinh doanh và ở định dạng mã hóa, mã hóa thông tin nhạy cảm khi truyền tải, kiểm tra tập tin nhật ký và lỗi đăng nhập không thành công, tường lửa và phần mềm diệt virus, chứng chỉ điện tử, chữ ký điện tử, thanh toán điện tử. Ba phương thức thanh toán được liệt kê: chuyển khoản khi đặt hàng chưa gồm phí vận chuyển, chuyển khoản gồm cả phí vận chuyển, và thanh toán tiền mặt khi nhận hàng — phản ánh thực tiễn COD phổ biến tại Việt Nam.

Liên hệ với thực tiễn ngành cũng xuất hiện ở phần kinh doanh theo chuỗi, khi tài liệu ghi nhận "trên thực tế kinh doanh trên thế giới và Việt Nam, nhiều chuỗi bán lẻ đã đóng cửa hoặc thất bại do không quản lý được vấn đề đồng nhất về chất lượng", và ở nhận định chi phí vận chuyển "có thể chiếm đến 60–70% chi phí lưu thông".

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng chính là học sinh trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử, học ở học kỳ thứ 2. Lời giới thiệu ghi rõ giáo trình "nhằm trang bị những kiến thức cơ sở cho học sinh ngành Thương mại điện tử".

Về điều kiện tiên quyết, tài liệu xác định môn học "học sau môn Kinh tế vi mô". Đây là yêu cầu nền tảng có thể kiểm chứng: các nội dung về cung – cầu, cạnh tranh, cấu trúc ngành phân tán và ngành tập trung, chi phí – doanh thu – lợi nhuận trong Chương 1 và Chương 2 giả định người học đã nắm các khái niệm kinh tế học vi mô cơ bản. Phần tính toán chỉ tiêu mạng lưới kinh doanh đòi hỏi khả năng làm việc với các đại lượng doanh thu, chi phí, vốn lưu động bình quân.

Với giảng viên, cấu trúc "Giới thiệu – Mục tiêu – Nội dung chính – Câu hỏi ôn tập" ở mỗi chương cung cấp sẵn khung xây dựng đề cương bài giảng và ngân hàng câu hỏi. Các mục tiêu kỹ năng cụ thể (lập ma trận SWOT, phân loại mặt hàng theo BCG, xây dựng hệ thống phân phối đơn giản) có thể chuyển trực tiếp thành bài tập tại lớp.

Về sử dụng ngoài phạm vi lớp học, tuyên bố bản quyền ở đầu tài liệu nêu tài liệu "thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo", đồng thời nghiêm cấm mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Tài liệu được biên soạn cho học sinh trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Người học ở các bậc khác quan tâm tới khung khái niệm cơ bản của kinh doanh thương mại, hệ thống phân phối và các hình thức kinh doanh hiện nay cũng có thể tham khảo, với lưu ý rằng mức độ nội dung được xác định theo chương trình quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cho đối tượng Trung cấp.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Theo mục "Vị trí, tính chất", môn học được bố trí ở học kỳ thứ 2 và học sau môn Kinh tế vi mô. Ngoài ra, phần đại lý thương mại và nhượng quyền thương mại dẫn trực tiếp Điều 166 và Điều 284 Luật Thương mại 2005, nên việc làm quen với các khái niệm pháp lý cơ bản như thương nhân, hợp đồng, quyền sở hữu hàng hóa sẽ hỗ trợ việc đọc hiểu.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác? Ba đặc điểm nhận diện được từ chính văn bản. Thứ nhất, dung lượng gọn với ba chương, tương ứng khối lượng của một môn học cơ sở trình độ Trung cấp. Thứ hai, tài liệu đưa nguyên văn mẫu hợp đồng đại lý 10 điều khoản kèm các quy định về giới hạn mức nợ và lãi suất quá hạn — chi tiết nghiệp vụ ít gặp trong tài liệu lý luận thuần túy. Thứ ba, Chương 3 dành riêng cho năm hình thức kinh doanh đương đại, trong đó kinh doanh trên mạng điện tử được trình bày với đủ bốn nhóm điều kiện: nhân lực, vật chất, pháp lý và an toàn.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Trình tự của tài liệu gợi ý lộ trình: nắm khái niệm và ba đặc điểm của kinh doanh thương mại, sau đó là năm mục tiêu; tiếp theo là chuỗi nội dung theo cơ chế thị trường từ phân tích thị trường đến quản lý – đánh giá; rồi tới môi trường vĩ mô và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh; kết thúc Chương 1 bằng thực hành SWOT theo 5 bước và BCG theo 3 bước. Sang Chương 2, phần chỉ tiêu đánh giá mạng lưới nên được luyện bằng cách áp số liệu vào các công thức Qlc, W, P, PDT, PV, PCP và V. Chương 3 phù hợp với cách đối chiếu năm hình thức kinh doanh theo cùng một bảng tiêu chí: khái niệm, đặc điểm, nội dung tổ chức hoạt động.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Trong phạm vi tài liệu, học liệu bổ trợ gồm: bộ câu hỏi ôn tập cuối Chương 1 và Chương 2; mẫu hợp đồng đại lý; các sơ đồ 5 lực lượng cạnh tranh, ma trận SWOT, ma trận BCG và sơ đồ kênh phân phối hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp. Các văn bản pháp luật được viện dẫn — Luật Thương mại 2005 và Luật Giao dịch điện tử — là nguồn tra cứu bên ngoài trực tiếp liên quan.

Kết luận

Giáo trình Kinh doanh thương mại mã MH13 cung cấp khung khái niệm cơ sở cho người học ngành Thương mại điện tử trình độ Trung cấp, được tổ chức thành ba chương từ tổng quan lý luận, qua hệ thống phân phối và mạng lưới kinh doanh, tới năm hình thức kinh doanh đang phổ biến. Giá trị sử dụng của tài liệu nằm ở sự kết hợp giữa các khung phân tích chuẩn mực (5 lực lượng cạnh tranh, SWOT, BCG), hệ công thức đánh giá hiệu quả mạng lưới, và các nội dung tác nghiệp cụ thể như mẫu hợp đồng đại lý hay điều kiện an toàn cho kinh doanh điện tử.

Lộ trình học được gợi ý từ chính cấu trúc tài liệu: khái niệm và môi trường kinh doanh → công cụ phân tích chiến lược → hệ thống phân phối và chỉ tiêu đánh giá → các hình thức kinh doanh cụ thể. Nguồn tra cứu bổ sung trực tiếp gồm Luật Thương mại 2005 (Điều 166, Điều 284) và Luật Giao dịch điện tử. Lời giới thiệu của tác giả ghi nhận tài liệu "chắc chắn không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định" và mong nhận ý kiến đóng góp của bạn đọc cùng các thầy, cô giáo.