GIÁO TRÌNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI (MÃ MÔN HỌC: MH13) – NGÀNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Tổng quan về giáo trình
Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo
Giáo trình Kinh doanh thương mại (Mã môn học: MH13) là tài liệu học tập thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, được ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Bộ Xây dựng), do ThS. Phạm Thị Thúy Hà biên soạn (phát hành lần đầu năm 2019). Trong tiến trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Thương mại điện tử, môn học được bố trí giảng dạy tại học kỳ thứ 2, sau khi người học đã hoàn thành môn học tiên quyết là Kinh tế vi mô. Nội dung của giáo trình cũng thống nhất với khung chương trình đào tạo trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quy định.
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)
Giáo trình được thiết kế nhằm trang bị cho người học các chuẩn đầu ra cụ thể:
- Về kiến thức: Trình bày có hệ thống các khái niệm, đặc điểm, mục tiêu và nội dung cơ bản của hoạt động kinh doanh thương mại trong cơ chế thị trường; phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô và môi trường ngành; giải thích cấu trúc hệ thống phân phối, mạng lưới kinh doanh; trình bày bản chất và quy trình vận hành của các hình thức kinh doanh thương mại hiện nay (đại lý, kinh doanh trên mạng điện tử, kinh doanh đa cấp, kinh doanh theo chuỗi, nhượng quyền thương mại).
- Về kỹ năng: Xây dựng được ma trận SWOT phục vụ việc ra quyết định chiến lược; phân loại các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) hoặc danh mục sản phẩm theo ma trận BCG; thiết kế mô hình hệ thống phân phối từ cấp 0 đến cấp 3; phân biệt được cơ chế vận hành của từng mô hình thương mại cụ thể.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành khả năng tự định hướng công việc, thích ứng với các môi trường kinh doanh biến động; xây dựng phương pháp tự học và tích lũy kinh nghiệm thực tế nhằm nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ.
Cấu trúc và cách tiếp cận
Tài liệu được kết cấu thành 3 chương với logic phát triển từ tổng quan lý thuyết đến phân tích công cụ và mô tả thực hành:
- Chương 1: Tổng quan về Kinh doanh thương mại.
- Chương 2: Hệ thống phân phối và mạng lưới kinh doanh.
- Chương 3: Một số hình thức kinh doanh thương mại hiện nay.
Cách tiếp cận của giáo trình đi từ các quy luật kinh tế vĩ mô và vi mô, chuyển tiếp sang cách thức tổ chức hạ tầng lưu thông phân phối hàng hóa, và kết thúc ở việc phân tích các mô hình kinh doanh cụ thể đang vận hành trên thị trường.
Điểm đặc sắc của giáo trình
Tài liệu tích hợp giữa lý luận thương mại truyền thống với các phương thức kinh doanh số hóa (E-business). Nội dung học thuật được gắn liền với các công cụ quản trị kinh điển (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, ma trận SWOT, ma trận BCG), đồng thời cung cấp căn cứ pháp lý theo Luật Thương mại năm 2005, Luật Giao dịch điện tử và biểu mẫu hợp đồng đại lý thương mại thực tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI
CHƯƠNG 1 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 3
Tổng quan về KDTM Hệ thống phân phối & MLKD Các hình thức KDTM hiện nay
Chương 1: Tổng quan về Kinh doanh thương mại
- Khái niệm và đặc điểm: Kinh doanh thương mại là việc đầu tư các nguồn lực vào lĩnh vực phân phối, lưu thông hàng hóa nhằm mục đích thu lợi nhuận. Ba đặc điểm cơ bản gồm: hành vi mua và bán hàng hóa gắn liền với cùng một chủ thể; sản phẩm tạo ra là dịch vụ gia tăng giá trị cho hàng hóa; phạm vi hoạt động là khâu phân phối và lưu thông.
- Mục tiêu của kinh doanh thương mại: Bao gồm 5 mục tiêu: Lợi nhuận, Vị thế thị trường, An toàn trong kinh doanh, Phát triển kinh doanh bền vững, và Đảm bảo vai trò kết nối sản xuất với tiêu dùng.
- Nội dung kinh doanh thương mại theo cơ chế thị trường: Quy trình triển khai gồm: Phân tích thị trường (thông tin vĩ mô, vi mô, chuỗi giá trị sản phẩm, phân tích đối thủ cạnh tranh, khách hàng, quy mô và cơ cấu thị trường); Lập kế hoạch kinh doanh; Huy động các nguồn lực (nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất, nguồn lực vô hình); Triển khai chính sách phân phối, xúc tiến khuếch trương (quảng cáo, khuyến mại, hội chợ, triển lãm, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng), chính sách giá (chính sách một giá, giá linh hoạt, giá hớt váng, giá thâm nhập, giá giới thiệu, giá theo thị trường, giá theo chi phí vận chuyển); Đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua công thức so sánh:
$$\text{Hiệu quả KDTM} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Chi phí đầu vào}}$$
- Phân tích môi trường kinh doanh: Đánh giá môi trường vĩ mô (quốc tế, chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh hiện tại, sức ép từ khách hàng, sức ép từ nhà cung cấp, đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế). Ứng dụng phương pháp phân tích ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT) và ma trận BCG (phân loại SBU vào 4 nhóm: Dấu hỏi, Ngôi sao, Bò sữa, Chó mực).
Chương 2: Hệ thống phân phối và mạng lưới kinh doanh
- Khái niệm và cấu trúc hệ thống phân phối: Phân tích hệ thống phân phối từ góc độ vĩ mô nền kinh tế và vi mô doanh nghiệp. Phân định cấu trúc theo chiều dài (kênh cấp 0, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp cho cả hàng tiêu dùng cá nhân và hàng công nghiệp), chiều rộng (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền) và các loại trung gian thương mại.
- Quản lý hệ thống phân phối: Bao gồm việc điều hành 9 dòng chảy chức năng trong kênh:
- Dòng thông tin: Trao đổi dữ liệu hai chiều về thị trường và đơn hàng.
- Dòng phân phối vật chất: Quản lý dự trữ, kho bãi và dịch vụ logistics.
- Dòng xúc tiến thương mại: Chia sẻ trách nhiệm và chi phí quảng bá.
- Dòng đàm phán: Thỏa thuận song phương về các điều khoản thương mại.
- Dòng thanh toán: Kiểm soát công nợ và phương thức chi trả.
- Dòng đặt hàng: Ứng dụng CNTT để rút ngắn chu kỳ đặt hàng.
- Dòng chuyển quyền sở hữu: Chuyển giao quyền định đoạt sản phẩm, loại bỏ trung gian danh nghĩa.
- Dòng tài chính: Hỗ trợ vốn và luân chuyển tài chính giữa các thành viên.
- Dòng san sẻ rủi ro: Nhận diện và phân bổ tổn thất (thông qua bảo hiểm, hợp đồng).
- Mạng lưới kinh doanh hàng hóa (MLKD): Khái niệm, cấu trúc (mạng lưới mua/tạo nguồn, mạng lưới bán, đơn vị hỗ trợ) và 4 yêu cầu bắt buộc khi thiết lập mạng lưới: tính thuận tiện, an toàn, hiệu quả, và cân đối giữa chiều rộng với chiều sâu.
Chương 3: Một số hình thức kinh doanh thương mại hiện nay
- Đại lý thương mại: Khái niệm, đặc điểm, quy trình nghiên cứu thị trường, đàm phán hợp đồng, xây dựng và quản trị hệ thống đại lý. Giáo trình cung cấp biểu mẫu hợp đồng đại lý cụ thể với các điều khoản về quyền, nghĩa vụ, chiết khấu, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp theo Luật Thương mại.
- Kinh doanh trên mạng điện tử (E-business): Phân biệt giữa E-business và E-commerce; phân loại theo chủ thể (B2B, B2C, B2G, C2C), theo đối tượng hàng hóa (hữu hình, vô hình), theo loại hình doanh nghiệp. Các điều kiện bảo đảm: nhân lực am hiểu công nghệ số, hạ tầng website, điều kiện giao vận, điều kiện pháp lý (Luật Giao dịch điện tử), và giải pháp an ninh dữ liệu (tường lửa, mã hóa, chứng chỉ điện tử, chữ ký điện tử, cổng thanh toán trực tuyến).
- Kinh doanh đa cấp: Khái niệm, đặc tính bán lẻ trực tiếp không qua cửa hàng cố định, nguyên lý tiếp thị truyền khẩu theo cấp số nhân; chính sách trả thưởng kết hợp giữa hoa hồng trực tiếp (doanh số cá nhân) và hoa hồng gián tiếp (phát triển mạng lưới); yêu cầu về tính độc đáo, độc quyền của sản phẩm.
- Kinh doanh theo chuỗi: Khái niệm, phân loại chuỗi (theo sản phẩm, lượng dịch vụ, dòng sản phẩm); cấu tạo 3 thành phần chính: Doanh nghiệp chuỗi mẹ (trung tâm điều hành, mua hàng tập trung), Trung tâm phân phối (xử lý logistics tập trung), Cửa hàng thành viên (thực hiện bán lẻ theo quy chuẩn). Quy trình quản trị tính đồng nhất về thương hiệu, nhân sự và các chỉ số tài chính/vận hành chuỗi.
- Nhượng quyền thương mại: Khái niệm theo Điều 284 Luật Thương mại năm 2005; các hình thức nhượng quyền; quyền và nghĩa vụ của bên nhượng quyền và bên nhận quyền trong việc kiểm soát quy chuẩn thương hiệu và chuyển giao bí quyết kinh doanh.
Progression logic của nội dung
Nội dung giáo trình được tổ chức tuần tự: Thiết lập cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích môi trường (Chương 1) $\rightarrow$ Thiết kế và quản lý hạ tầng lưu thông, phân phối hàng hóa (Chương 2) $\rightarrow$ Áp dụng vào 5 mô hình tổ chức kinh doanh cụ thể trong nền kinh tế đương đại (Chương 3).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Hệ thống lý thuyết kinh tế thương mại: Nguyên lý phân công lao động xã hội, bản chất của lưu thông phân phối và các hàm mục tiêu của doanh nghiệp thương mại.
- Nguyên lý phân tích chiến lược: Khung 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter; nguyên lý xác lập ma trận SWOT dựa trên đánh giá nội bộ và ngoại cảnh; nguyên lý ma trận BCG dựa trên mối quan hệ giữa thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng ngành.
- Khung lý thuyết kênh phân phối: Lý thuyết cấu trúc kênh đa cấp và mô hình vận hành 9 dòng chảy chức năng trong hệ thống phân phối.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập bảng phân tích SWOT; tính toán tọa độ và định vị SBU trên ma trận BCG; vẽ sơ đồ kênh phân phối cấp 0 đến cấp 3; soạn thảo các điều khoản cơ bản của hợp đồng đại lý thương mại.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá rào cản gia nhập/rút lui của ngành kinh doanh; phân tích chuỗi giá trị sản phẩm; đo lường các chỉ số vận hành chuỗi bán lẻ (doanh số bình quân/nhân viên, tỷ lệ luân chuyển tồn kho, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng).
- Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng; thiết lập phương án bảo mật giao dịch số; tổ chức mạng lưới bán lẻ và quản lý công nợ trong kênh phân phối.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)
Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn giảng lý thuyết học thuật và phân tích khung công cụ thực hành. Các khái niệm kinh tế thương mại luôn đi kèm với các bảng phân loại, sơ đồ luân chuyển và công thức định lượng, giúp người học chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành quy trình thao tác cụ thể.
TIẾN TRÌNH PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM
Bài tập và tình huống (Case studies & Exercises)
- Bài tập phân tích môi trường: Vận dụng mô hình Michael Porter để nhận diện áp lực cạnh tranh của một ngành hàng; xây dựng ma trận SWOT 4 ô và lập bảng phối hợp chiến lược SO, WO, ST, WT cho doanh nghiệp.
- Bài tập hoạch định danh mục đầu tư: Thu thập số liệu thị phần và tốc độ tăng trưởng để định vị các SBU vào 4 ô của ma trận BCG (Dấu hỏi, Ngôi sao, Bò sữa, Chó mực), từ đó đề xuất phương án phân bổ vốn.
- Tình huống pháp lý và hợp đồng đại lý: Phân tích các điều khoản bồi thường thiệt hại và xử lý vi phạm trong hợp đồng mẫu được cung cấp tại Chương 3, đối chiếu với các quy định của Luật Thương mại 2005.
Bài tập thực hành (Practical exercises)
- Thiết lập sơ đồ hệ thống phân phối cho hai nhóm sản phẩm: hàng hóa tiêu dùng cá nhân và hàng hóa công nghiệp.
- Tính toán chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh thương mại theo tỷ lệ đầu ra / đầu vào dựa trên số liệu chi phí và doanh thu giả định.
- Thiết lập quy trình vận hành đồng bộ cho chuỗi bán lẻ: quy trình đón tiếp khách hàng, mua hàng từ nhà cung cấp, kiểm kê tồn kho và xử lý đơn đặt hàng tự động.
Phương pháp đánh giá (Assessment methods)
- Đánh giá thường xuyên: Thông qua hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng cuối mỗi chương (ví dụ: 6 câu hỏi ôn tập Chương 1 kiểm tra việc nắm bắt các khái niệm, yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô, phương pháp SWOT và BCG).
- Đánh giá kỹ năng định lượng: Kiểm tra khả năng thiết lập ma trận BCG, ma trận SWOT và giải bài toán tính hiệu quả kinh doanh thương mại.
- Đánh giá tổng kết: Bài thi kết thúc môn học đánh giá năng lực phân tích cấu trúc kênh, quản trị dòng chảy và phân biệt các mô hình kinh doanh hiện đại.
Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)
- Đọc trước tài liệu theo đề cương môn học, tập trung vào các từ khóa khái niệm và các bảng tóm tắt đặc điểm.
- Tự vẽ lại các sơ đồ kênh phân phối và lập bảng so sánh điểm khác nhau giữa 5 mô hình kinh doanh tại Chương 3 (Đại lý, E-business, Đa cấp, Chuỗi, Nhượng quyền).
- Tra cứu thêm văn bản quy phạm pháp luật được dẫn chiếu: Luật Thương mại năm 2005 (đặc biệt là Điều 284 về nhượng quyền) và Luật Giao dịch điện tử.
Điểm nổi bật và cập nhật
Cập nhật văn bản và thông tin xuất bản
Giáo trình được biên soạn năm 2019 và được phê duyệt ban hành chính thức theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Cấu trúc môn học được chuẩn hóa theo mã môn học MH13, đảm bảo tính thống nhất với quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cho khối ngành Thương mại điện tử.
Tích hợp các xu hướng kinh doanh hiện đại
- Chuyển dịch sang môi trường số: Giáo trình dành dung lượng lớn tại Chương 3 để làm rõ bản chất của Kinh doanh trên mạng điện tử (E-business), chỉ ra sự khác biệt giữa E-business (bao hàm toàn bộ chuỗi giá trị và quy trình nghiệp vụ số) với E-commerce (hoạt động mua bán trực tuyến đơn thuần).
- An ninh và công nghệ giao dịch số: Đưa vào chương trình giảng dạy các nội dung kỹ thuật số mang tính cập nhật: bảo mật máy chủ, mã hóa dữ liệu, tường lửa, chứng chỉ điện tử, chữ ký điện tử, cổng thanh toán trực tuyến và quảng cáo hướng đối tượng trên Internet.
- Chuẩn hóa các mô hình tổ chức phân phối mới: Phân tích chuyên sâu 4 mô hình bán lẻ và phân phối có tốc độ phát triển cao: kinh doanh đa cấp (tiếp thị truyền khẩu, mạng lưới cấp số nhân), kinh doanh theo chuỗi (chuỗi bách hóa, cửa hàng tiện lợi, siêu thị với mô hình 3 khối), nhượng quyền thương mại và đại lý thương mại.
CÁC XU HƯỚNG KINH DOANH ĐƯỢNG ĐẠI TRONG GIÁO TRÌNH
Ứng dụng thực tiễn và kết nối ngành nghề
- Đưa toàn văn cấu trúc hợp đồng đại lý thương mại với 10 điều khoản chuẩn mực (từ điều kiện giao nhận, chiết khấu hoa hồng đến bồi thường thiệt hại và phân xử tại Tòa án) vào nội dung đào tạo.
- Xây dựng bộ chỉ số quản trị thực tế áp dụng trong vận hành chuỗi bán lẻ: chỉ số tài chính (lỗ lãi, dòng tiền), chỉ số nhân sự (doanh số trung bình/nhân viên, lãi gộp/nhân viên), chỉ số hàng hóa (doanh số bán/tồn kho) và chỉ số khách hàng (tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ trả hàng).
Đối tượng sử dụng giáo trình
Sinh viên và ngành học áp dụng
- Đối tượng chính: Sinh viên trình độ Cao đẳng đang theo học ngành Thương mại điện tử. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về tổ chức lưu thông và phân phối trước khi người học tiếp cận các môn học chuyên sâu về công nghệ và tiếp thị số.
- Đối tượng liên thông/tham khảo: Học sinh theo học trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử theo khung chương trình của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
Kiến thức tiên quyết (Prerequisites)
Để tiếp thu hiệu quả các nội dung trong giáo trình, người học cần hoàn thành môn học:
- Kinh tế vi mô: Nhằm nắm vững các nguyên lý về quy luật cung – cầu, cơ chế hình thành giá cả thị trường, độ co giãn của cầu và hành vi của người tiêu dùng.
Giảng viên và phương thức khai thác
- Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho môn học Kinh doanh thương mại (Mã MH13).
- Khai thác hệ thống khung lý thuyết (Porter, SWOT, BCG, 9 dòng chảy) để thiết kế bài giảng lý thuyết và xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đề thi kết thúc học phần.
- Sử dụng hệ thống biểu mẫu (hợp đồng đại lý) và bộ chỉ số quản trị chuỗi bán lẻ làm tài liệu hướng dẫn sinh viên thực hành thảo luận nhóm và làm bài tập lớn.
Tự học và tham khảo chuyên môn
Tài liệu phù hợp cho các cá nhân tự nghiên cứu tổng quan về cơ chế vận hành thương mại, các bước xây dựng hệ thống đại lý, nguyên tắc tổ chức chuỗi cửa hàng bán lẻ và các yêu cầu pháp lý - kỹ thuật khi triển khai kinh doanh trên nền tảng điện tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Thương mại điện tử tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và dùng làm tài liệu tham khảo cho trình độ Trung cấp cùng ngành theo khung chương trình của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần học xong môn học tiên quyết là Kinh tế vi mô. Môn học này cung cấp các nguyên lý cơ bản về thị trường, hành vi mua bán và giá cả, làm tiền đề để tiếp thu các nội dung phân tích thị trường và định giá trong kinh doanh thương mại.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu thương mại tổng quát là gì?
Giáo trình tích hợp trực tiếp giữa lý thuyết thương mại truyền thống với cấu trúc kinh doanh trên mạng điện tử (E-business), đồng thời kết hợp các công cụ phân tích chiến lược kinh điển (SWOT, BCG, mô hình 5 lực lượng của Michael Porter) với việc phân tích chi tiết 5 mô hình kinh doanh cụ thể (Đại lý, E-business, Đa cấp, Chuỗi bán lẻ, Nhượng quyền) và hợp đồng mẫu thực tế.
4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?
Người học nên bám sát mục tiêu học tập ở đầu mỗi chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương, chủ động thực hành vẽ sơ đồ 9 dòng chảy phân phối và tự lập các ma trận SWOT, BCG dựa trên các dữ liệu tình huống giả định.
5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ hoặc căn cứ thực hành nào kèm theo?
Giáo trình cung cấp các tài liệu bổ trợ tích hợp gồm: sơ đồ kênh phân phối cấp 0 đến cấp 3 cho hàng tiêu dùng và công nghiệp; ma trận 4 ô SWOT và BCG; toàn văn mẫu hợp đồng đại lý thương mại 10 điều khoản; trích dẫn các văn bản pháp lý chuyên ngành (Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử).
Kết luận
Giá trị cốt lõi của giáo trình
Giáo trình Kinh doanh thương mại (Mã môn học: MH13) thiết lập hệ thống tri thức cơ sở vững chắc về lưu thông hàng hóa, quản trị phân phối và các phương thức thương mại hiện đại. Nội dung tài liệu đáp ứng đầy đủ chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng lập ma trận chiến lược và năng lực thích ứng nghề nghiệp cho người học ngành Thương mại điện tử.
LỘ TRÌNH HỌC TẬP ĐỀ XUẤT
Lộ trình học tập đề xuất
- Giai đoạn 1 (Nền tảng): Nắm vững khái niệm, mục tiêu KDTM, phân tích môi trường vĩ mô và môi trường ngành thông qua mô hình Porter, thực hành lập ma trận SWOT và BCG (Chương 1).
- Giai đoạn 2 (Hạ tầng phân phối): Nghiên cứu cấu trúc kênh phân phối và cơ chế điều hành 9 dòng chảy chức năng trong kênh cùng các yêu cầu thiết lập mạng lưới kinh doanh (Chương 2).
- Giai đoạn 3 (Ứng dụng mô hình): Phân tích quy trình tổ chức và quản trị 5 hình thức kinh doanh: Đại lý thương mại (thực hành soạn thảo hợp đồng), Kinh doanh trên mạng điện tử, Kinh doanh đa cấp, Kinh doanh theo chuỗi và Nhượng quyền thương mại (Chương 3).
Tài liệu tham khảo bổ sung
Để mở rộng kiến thức, người học nên nghiên cứu kết hợp:
- Luật Thương mại năm 2005 (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam).
- Luật Giao dịch điện tử và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Các giáo trình và tài liệu chuyên sâu về Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Marketing căn bản và Thương mại điện tử căn bản.